Ngôn ngữ

Bodo/Glimt vs Viking

Chi tiết trận đấu
Aspmyra Stadion
Bodo/GlimtChủ nhà
01:00Bắt đầu 31/10
VikingĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Bodo/GlimtVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
August MikkelsenChấn thương
Gaston Kitolano JoshuaChấn thương
Hakon EvjenChấn thương
Magnus RiisnaesChấn thương
VikingVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Anders BaertelsenChấn thương
Sondre BjorsholChấn thương
Veton BerishaChấn thương
Tính đến 17/10 08:52

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 31 · 28 trận (không phải cả mùa giải)
Bodo/GlimtTất cảViking
31Trận28
22Thắng20
4Hòa4
5Thua4
76Bàn thắng71
36Bàn thua31
Bodo/GlimtChủ nhàViking
14Trận13
12Thắng12
1Hòa1
1Thua0
40Bàn thắng47
9Bàn thua16
Bodo/GlimtĐội kháchViking
17Trận15
10Thắng8
3Hòa3
4Thua4
36Bàn thắng24
27Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026
13Trận giữ sạch lưới8
4Trận không ghi bàn1
2.45Bàn thắng mỗi trận2.54
1.16Bàn thua mỗi trận1.11
5Chuỗi thắng dài nhất9
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Bodo/GlimtTất cảViking
23Trận23
18Thắng18
2Hòa2
3Thua3
58Bàn thắng59
20Bàn thua22
Bodo/GlimtChủ nhàViking
11Trận11
10Thắng11
0Hòa0
1Thua0
34Bàn thắng41
7Bàn thua12
Bodo/GlimtĐội kháchViking
12Trận12
8Thắng7
2Hòa2
2Thua3
24Bàn thắng18
13Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026
11Trận giữ sạch lưới7
2Trận không ghi bàn1
2.52Bàn thắng mỗi trận2.57
0.87Bàn thua mỗi trận0.96
9Chuỗi thắng dài nhất9
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Bodo/GlimtTất cảViking
7Trận4
3Thắng1
2Hòa2
2Thua1
12Bàn thắng9
14Bàn thua9
Bodo/GlimtChủ nhàViking
3Trận2
2Thắng1
1Hòa1
0Thua0
6Bàn thắng6
2Bàn thua4
Bodo/GlimtĐội kháchViking
4Trận2
1Thắng0
1Hòa1
2Thua1
6Bàn thắng3
12Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn0
1.71Bàn thắng mỗi trận2.25
2.00Bàn thua mỗi trận2.25
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
Bodo/GlimtTất cảViking
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
6Bàn thắng3
2Bàn thua0
Bodo/GlimtĐội kháchViking
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
6Bàn thắng3
2Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Eliteserien · UEFA Champions League · Cúp Na Uy (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bodo/Glimt231823+3856TTBTT
2Viking231823+3756TTTTH
3Tromso221165+1139HTBBH
4Molde221147+1237HBTTT
5Rosenborg BK221048+934HTTTB
6Lillestrom221039-133HBTTB
7SK Brann229211+529BTBBH
8Fredrikstad238510-829BHHHB
9Sarpsborg 0822778-328TBHHH
10KFUM Oslo228410-928TTTBB
11HamKam237511-1526BTBBB
12Sandefjord BK226610-624HTBHH
13Aalesund23599-1224TBTBT
14Valerenga226511-1023BHBHB
15Kristiansund BK235414-2419BBBBT
16Start224414-2416BBTBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund12264-60
—Bodo/Glimt111001+270
—SK Brann12606+20
—Fredrikstad11533+20
—HamKam11524-40
—KFUM Oslo12624+10
—Kristiansund BK11425-40
—Lillestrom11515+20
—Molde11713+110
—Rosenborg BK12732+140
—Sandefjord BK11353+00
—Sarpsborg 0810433+00
—Start11335-50
—Tromso11731+120
—Valerenga11425+10
—Viking111100+290
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund11335-60
—Bodo/Glimt12822+110
—SK Brann10325+30
—Fredrikstad12327-100
—HamKam12237-110
—KFUM Oslo10226-100
—Kristiansund BK12129-200
—Lillestrom11524-30
—Molde11434+10
—Rosenborg BK10316-50
—Sandefjord BK11317-60
—Sarpsborg 0812345-30
—Start11119-190
—Tromso11434-10
—Valerenga11236-110
—Viking12723+80
Tính đến 18/10 04:54

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Bodo/GlimtTTTTBTBTTT16T 2H 2B
VikingTHTTTTBHTT13T 4H 3B
Bodo/Glimt
Dựa trên 20 trận
Viking
Dựa trên 20 trận
20Trận20
16T 2H 2BT · H · B13T 4H 3B
80%Tỷ lệ thắng65%
10%Tỷ lệ hòa20%
2.65Ghi được mỗi trận2.35
1.10Bị ghi mỗi trận1.15
+31Hiệu số+24
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
5%Tỷ lệ không ghi bàn5%
2.15 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.85 (16 trận)
0.79 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43 (16 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.1 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (18 trận)
0.2 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
1.2 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
0.9 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (18 trận)
17.2 (17 trận)Số cú sút mỗi trận14.1 (18 trận)
6.1 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6 (18 trận)
59% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (18 trận)
6.8 (17 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (18 trận)
0.6 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (17 trận)
9.3 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8 (18 trận)
Bodo/Glimt
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnViking
Dựa trên 8 trận
9Trận8
8T 1H 0BT · H · B7T 1H 0B
89%Tỷ lệ thắng88%
11%Tỷ lệ hòa12%
2.67Ghi được mỗi trận3.25
0.78Bị ghi mỗi trận1.25
+17Hiệu số+16
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.57 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.45 (7 trận)
0.54 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43 (7 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn88%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.6
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
20.7Số cú sút mỗi trận17.6
7.4Sút trúng đích mỗi trận7.4
66%Kiểm soát bóng trung bình46%
8.6Phạt góc mỗi trận7.6
0.6Thẻ vàng mỗi trận2.0
8.6Phạm lỗi mỗi trận13.1
Bodo/Glimt
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnViking
Dựa trên 12 trận
11Trận12
8T 1H 2BT · H · B6T 3H 3B
73%Tỷ lệ thắng50%
9%Tỷ lệ hòa25%
2.64Ghi được mỗi trận1.75
1.36Bị ghi mỗi trận1.08
+14Hiệu số+8
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
9%Tỷ lệ không ghi bàn8%
1.74 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38 (9 trận)
1.04 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43 (9 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (10 trận)
0.3 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (10 trận)
1.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (10 trận)
13.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.2 (10 trận)
4.5 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (10 trận)
53% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (10 trận)
4.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (10 trận)
0.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (9 trận)
10.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.5 (10 trận)
Bodo/Glimt
Dựa trên 12 trận
EliteserienViking
Dựa trên 14 trận
12Trận14
11T 0H 1BT · H · B10T 2H 2B
92%Tỷ lệ thắng71%
0%Tỷ lệ hòa14%
2.50Ghi được mỗi trận2.29
0.75Bị ghi mỗi trận0.93
+21Hiệu số+19
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới21%
0%Tỷ lệ không ghi bàn7%
2.39Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.03
0.64Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.22
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
18.9Số cú sút mỗi trận15.5
6.5Sút trúng đích mỗi trận5.8
62%Kiểm soát bóng trung bình48%
7.8Phạt góc mỗi trận7.0
0.6Thẻ vàng mỗi trận2.2 (13 trận)
9.2Phạm lỗi mỗi trận12.8
Bodo/Glimt
Dựa trên 6 trận
UEFA Champions LeagueViking
Dựa trên 4 trận
6Trận4
3T 2H 1BT · H · B1T 2H 1B
50%Tỷ lệ thắng25%
33%Tỷ lệ hòa50%
2.00Ghi được mỗi trận2.25
1.83Bị ghi mỗi trận2.25
+1Hiệu số+0
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
17%Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)1.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.2 (5 trận)Số cú sút mỗi trận9.0
5.0 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8
53% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình38%
4.6 (5 trận)Phạt góc mỗi trận4.5
0.8 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5
9.6 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8
Bodo/Glimt
Dựa trên 2 trận
Cúp Na UyViking
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+9Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TBodo/Glimt1:0Dortmund15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Aspmyra StadionTBodo/Glimt3:1Kristiansund BK10/10/2026 21:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionBSK Brann2:1Bodo/Glimt21/09/2026 00:15 · Eliteserien · Brann StadionTBodo/Glimt3:2Sandefjord BK15/09/2026 00:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionBBayern Munich5:0Bodo/Glimt11/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Allianz ArenaTBodo/Glimt4:2Rosenborg BK30/08/2026 19:30 · Eliteserien · Aspmyra StadionTBodo/Glimt3:0Nijmegen26/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Aspmyra StadionHBodo/Glimt2:2Hiệp phụ 1-0Royale Union SG11/08/2026 23:00 · UEFA Champions League · Aspmyra StadionHRoyale Union SG3:3Bodo/Glimt05/08/2026 01:00 · UEFA Champions League · AlbertParkTBodo/Glimt4:0Lillestrom01/08/2026 02:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionTBodo/Glimt3:0HamKam23/07/2026 00:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionTBodo/Glimt1:0Fredrikstad18/07/2026 00:15 · Eliteserien · Aspmyra Stadion
Tính đến 18/10 00:52

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Bodo/Glimt T
0H
1Viking T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Bodo/Glimt Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 5
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận · trong tổng số 31 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12Nikita Haikin280091 phút7.11
GK1Julian Lund30075 phút5.53
GK1Lund Andersen Martin-----
DF4Luras Bjortuft Odin291190 phút7.35
DF15Fredrik Bjorkan284266 phút7.23
DF5Haitam Aleesami222068 phút7.42
DF6M. Gundersen Jostein120074 phút7.25
DF2Villads Nielsen100055 phút7.46
DF4Matias Jaiteh-----
DF15Blix Olsen Mathias-----
MF20Fredrik Sjovold304389 phút7.64
MF8Sondre Auklend292772 phút7.08
MF19Sondre Fet295270 phút7.05
MF25Isak Maatta291041 phút6.72
MF7Patrick Berg283489 phút7.47
MF14Ulrik Saltnes160025 phút6.78
MF26Hakon Evjen145160 phút7.21
MF16G. Kitolano Joshua110035 phút6.68
MF22Joel Mvuka Mugisha61023 phút6.94
MF23Magnus Riisnaes30011 phút6.63
MF32Kasper Solhaug10010 phút6.30
MF28Assan Sanyang-----
MF29Jesper Rabben Nygard-----
FW11Ole Blomberg308779 phút7.21
FW10Jens Hauge276766 phút7.49
FW9Andreas Helmersen2714251 phút6.91
FW17Ola Brynhildsen232145 phút6.66
FW94August Mikkelsen10010 phút6.50
FW21Hindrin Chooly-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 27 trận · trong tổng số 28 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Arild Ostbo160090 phút7.06
GK30Lubomir Belko110090 phút6.58
GK12Elrend Jacobsen-----
GK13Sebastian Escobar-----
DF5Henrik Heggheim266376 phút7.12
DF6Gianni Stensness255088 phút7.27
DF2Johan Haugen Herman221026 phút6.73
DF25Henrik Falchener202278 phút7.22
DF24Vetle Auklend170143 phút6.96
DF18Sondre Bjorshol141033 phút6.94
DF21Anders Baertelsen110047 phút6.97
DF27Jesper Daland70045 phút6.51
DF3Viljar Vevatne70020 phút7.12
DF17Essien Bassey-----
MF7Kristoffer Askildsen255282 phút7.16
MF28Kristoffer Haugen213178 phút6.87
MF8Joe Bell210171 phút6.81
MF29Tobias Moi201260 phút6.69
MF33Jakob Hansen120019 phút6.61
MF16Henrik Bjordal72371 phút7.63
MF7Jacob Middelthon-----
FW26Simen Kvia-Egeskog279361 phút6.95
FW20Peter Christiansen2616786 phút7.29
FW10Zlatko Tripic2692181 phút8.16
FW23Niklas Fuglestad193241 phút6.76
FW22Erik Botheim72262 phút6.84
FW11Romano Postema60116 phút6.50
FW19Amin Cosic30032 phút6.83
FW14Veton Berisha1008 phút6.20
FW42Kelvin Frimpong-----
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

Bodo/GlimtHuấn luyện viên Kjetil Knutsen
VikingHuấn luyện viên Bjarte Aarsheim
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo