Bodo/Glimt vs Viking
Aspmyra Stadion
01:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Bodo/GlimtVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| August MikkelsenChấn thương |
| Gaston Kitolano JoshuaChấn thương |
| Hakon EvjenChấn thương |
| Magnus RiisnaesChấn thương |
VikingVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Anders BaertelsenChấn thương |
| Sondre BjorsholChấn thương |
| Veton BerishaChấn thương |
Tính đến 17/10 08:52
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 31 · 28 trận (không phải cả mùa giải)
| Bodo/Glimt | Tất cả | Viking |
|---|---|---|
| 31 | Trận | 28 |
| 22 | Thắng | 20 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 5 | Thua | 4 |
| 76 | Bàn thắng | 71 |
| 36 | Bàn thua | 31 |
| Bodo/Glimt | Chủ nhà | Viking |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 12 | Thắng | 12 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 40 | Bàn thắng | 47 |
| 9 | Bàn thua | 16 |
| Bodo/Glimt | Đội khách | Viking |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 15 |
| 10 | Thắng | 8 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 4 |
| 36 | Bàn thắng | 24 |
| 27 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 13 | Trận giữ sạch lưới | 8 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.45 | Bàn thắng mỗi trận | 2.54 |
| 1.16 | Bàn thua mỗi trận | 1.11 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 9 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Bodo/Glimt | Tất cả | Viking |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 23 |
| 18 | Thắng | 18 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 3 |
| 58 | Bàn thắng | 59 |
| 20 | Bàn thua | 22 |
| Bodo/Glimt | Chủ nhà | Viking |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 10 | Thắng | 11 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 34 | Bàn thắng | 41 |
| 7 | Bàn thua | 12 |
| Bodo/Glimt | Đội khách | Viking |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 8 | Thắng | 7 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 3 |
| 24 | Bàn thắng | 18 |
| 13 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 11 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.52 | Bàn thắng mỗi trận | 2.57 |
| 0.87 | Bàn thua mỗi trận | 0.96 |
| 9 | Chuỗi thắng dài nhất | 9 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Bodo/Glimt | Tất cả | Viking |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 12 | Bàn thắng | 9 |
| 14 | Bàn thua | 9 |
| Bodo/Glimt | Chủ nhà | Viking |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
| Bodo/Glimt | Đội khách | Viking |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 12 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.71 | Bàn thắng mỗi trận | 2.25 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 2.25 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Bodo/Glimt | Tất cả | Viking |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
| Bodo/Glimt | Đội khách | Viking |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Eliteserien · UEFA Champions League · Cúp Na Uy (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo/Glimt | 23 | 18 | 2 | 3 | +38 | 56 | TTBTT |
| 2 | Viking | 23 | 18 | 2 | 3 | +37 | 56 | TTTTH |
| 3 | Tromso | 22 | 11 | 6 | 5 | +11 | 39 | HTBBH |
| 4 | Molde | 22 | 11 | 4 | 7 | +12 | 37 | HBTTT |
| 5 | Rosenborg BK | 22 | 10 | 4 | 8 | +9 | 34 | HTTTB |
| 6 | Lillestrom | 22 | 10 | 3 | 9 | -1 | 33 | HBTTB |
| 7 | SK Brann | 22 | 9 | 2 | 11 | +5 | 29 | BTBBH |
| 8 | Fredrikstad | 23 | 8 | 5 | 10 | -8 | 29 | BHHHB |
| 9 | Sarpsborg 08 | 22 | 7 | 7 | 8 | -3 | 28 | TBHHH |
| 10 | KFUM Oslo | 22 | 8 | 4 | 10 | -9 | 28 | TTTBB |
| 11 | HamKam | 23 | 7 | 5 | 11 | -15 | 26 | BTBBB |
| 12 | Sandefjord BK | 22 | 6 | 6 | 10 | -6 | 24 | HTBHH |
| 13 | Aalesund | 23 | 5 | 9 | 9 | -12 | 24 | TBTBT |
| 14 | Valerenga | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 | BHBHB |
| 15 | Kristiansund BK | 23 | 5 | 4 | 14 | -24 | 19 | BBBBT |
| 16 | Start | 22 | 4 | 4 | 14 | -24 | 16 | BBTBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 12 | 2 | 6 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 10 | 0 | 1 | +27 | 0 | |
| — | SK Brann | 12 | 6 | 0 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 5 | 3 | 3 | +2 | 0 | |
| — | HamKam | 11 | 5 | 2 | 4 | -4 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 12 | 6 | 2 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 11 | 4 | 2 | 5 | -4 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 1 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 7 | 1 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 12 | 7 | 3 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 5 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 10 | 4 | 3 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Start | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 7 | 3 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 4 | 2 | 5 | +1 | 0 | |
| — | Viking | 11 | 11 | 0 | 0 | +29 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 12 | 8 | 2 | 2 | +11 | 0 | |
| — | SK Brann | 10 | 3 | 2 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 12 | 3 | 2 | 7 | -10 | 0 | |
| — | HamKam | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 12 | 1 | 2 | 9 | -20 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 12 | 3 | 4 | 5 | -3 | 0 | |
| — | Start | 11 | 1 | 1 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 2 | 3 | 6 | -11 | 0 | |
| — | Viking | 12 | 7 | 2 | 3 | +8 | 0 |
Tính đến 18/10 04:54
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Bodo/GlimtTTTTBTBTTT16T 2H 2B
VikingTHTTTTBHTT13T 4H 3B
| Bodo/Glimt Dựa trên 20 trận | Viking Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 16T 2H 2B | T · H · B | 13T 4H 3B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.65 | Ghi được mỗi trận | 2.35 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +31 | Hiệu số | +24 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 2.15 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.85 (16 trận) |
| 0.79 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (16 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 1.1 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 (18 trận) |
| 0.2 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 1.2 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 17.2 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (18 trận) |
| 6.1 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (18 trận) |
| 59% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (18 trận) |
| 6.8 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (18 trận) |
| 0.6 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (17 trận) |
| 9.3 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 (18 trận) |
| Bodo/Glimt Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Viking Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 8T 1H 0B | T · H · B | 7T 1H 0B |
| 89% | Tỷ lệ thắng | 88% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 2.67 | Ghi được mỗi trận | 3.25 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +17 | Hiệu số | +16 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.57 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.45 (7 trận) |
| 0.54 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (7 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 88% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.6 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 20.7 | Số cú sút mỗi trận | 17.6 |
| 7.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.4 |
| 66% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 8.6 | Phạt góc mỗi trận | 7.6 |
| 0.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 8.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 |
| Bodo/Glimt Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Viking Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 8T 1H 2B | T · H · B | 6T 3H 3B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.64 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 1.08 |
| +14 | Hiệu số | +8 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| 1.74 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (9 trận) |
| 1.04 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (9 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 13.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (10 trận) |
| 4.5 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (10 trận) |
| 53% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (10 trận) |
| 4.9 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (10 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| 10.1 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (10 trận) |
| Bodo/Glimt Dựa trên 12 trận | Eliteserien | Viking Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 14 |
| 11T 0H 1B | T · H · B | 10T 2H 2B |
| 92% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 2.29 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 0.93 |
| +21 | Hiệu số | +19 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 21% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 7% |
| 2.39 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.03 |
| 0.64 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 18.9 | Số cú sút mỗi trận | 15.5 |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| 62% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 7.8 | Phạt góc mỗi trận | 7.0 |
| 0.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (13 trận) |
| 9.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Bodo/Glimt Dựa trên 6 trận | UEFA Champions League | Viking Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 3T 2H 1B | T · H · B | 1T 2H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| 1.83 | Bị ghi mỗi trận | 2.25 |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.0 |
| 5.0 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 53% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 38% |
| 4.6 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 0.8 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| 9.6 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Bodo/Glimt Dựa trên 2 trận | Cúp Na Uy | Viking Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +9 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
THamKam0:2Bodo/Glimt17/10/2026 19:00 · Eliteserien · Briskeby ArenaTBodo/Glimt1:0Dortmund15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Aspmyra StadionTBodo/Glimt3:1Kristiansund BK10/10/2026 21:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionTRana FK2:6Bodo/Glimt01/10/2026 23:00 · Cúp Na UyBSK Brann2:1Bodo/Glimt21/09/2026 00:15 · Eliteserien · Brann StadionTBodo/Glimt3:2Sandefjord BK15/09/2026 00:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionBBayern Munich5:0Bodo/Glimt11/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Allianz ArenaTFredrikstad1:2Bodo/Glimt05/09/2026 00:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionTBodo/Glimt4:2Rosenborg BK30/08/2026 19:30 · Eliteserien · Aspmyra StadionTBodo/Glimt3:0Nijmegen26/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Aspmyra Stadion
TFauske Sprint0:5Bodo/Glimt26/08/2026 · Cúp Na Uy
TNijmegen1:3Bodo/Glimt20/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · GoffertstadionHBodo/Glimt2:2Hiệp phụ 1-0Royale Union SG11/08/2026 23:00 · UEFA Champions League · Aspmyra StadionTValerenga1:2Bodo/Glimt08/08/2026 19:00 · Eliteserien · Intility ArenaHRoyale Union SG3:3Bodo/Glimt05/08/2026 01:00 · UEFA Champions League · AlbertParkTBodo/Glimt4:0Lillestrom01/08/2026 02:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionTSandefjord BK0:3Bodo/Glimt26/07/2026 22:00 · Eliteserien · Jotun ArenaTBodo/Glimt3:0HamKam23/07/2026 00:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionTBodo/Glimt1:0Fredrikstad18/07/2026 00:15 · Eliteserien · Aspmyra StadionTKFUM Oslo0:2Bodo/Glimt12/07/2026 19:30 · Eliteserien · KFUM ArenaTViking3:2Fredrikstad17/10/2026 23:00 · Eliteserien · Lyse ArenaHViking3:3Bayern Munich14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Lyse ArenaTSK Brann0:2Viking10/10/2026 00:00 · Eliteserien · Brann StadionTMadla IL0:3Viking01/10/2026 23:00 · Cúp Na UyTViking3:0Lillestrom20/09/2026 22:00 · Eliteserien · Lyse ArenaTViking8:1Kristiansund BK13/09/2026 19:30 · Eliteserien · Lyse ArenaBStuttgart3:1Viking09/09/2026 23:45 · UEFA Champions League · MHPArenaHSandefjord BK1:1Viking05/09/2026 02:00 · Eliteserien · Jotun Arena
TBrodd1:3Viking02/09/2026 · Cúp Na Uy
TViking2:1Aalesund30/08/2026 22:00 · Eliteserien · Lyse ArenaTViking3:1Din. Zagreb27/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Lyse ArenaHDin. Zagreb2:2Viking19/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Stadion MaksimirBRosenborg BK2:1Viking15/08/2026 00:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionTViking2:1Sarpsborg 0808/08/2026 21:00 · Eliteserien · Lyse ArenaTStart0:3Viking01/08/2026 23:00 · EliteserienHAalesund1:1Viking27/07/2026 00:15 · Eliteserien · Color Line StadionTLillestrom1:2Viking23/07/2026 00:00 · EliteserienTViking2:1Sandefjord BK18/07/2026 23:00 · Eliteserien · Lyse ArenaBSarpsborg 081:0Viking13/07/2026 00:15 · Eliteserien · Sarpsborg StadionTKristiansund BK1:2Viking24/05/2026 23:00 · Eliteserien · Kristiansund StadionTính đến 18/10 00:52
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Bodo/Glimt T
0H
1Viking T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Bodo/Glimt Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 0 : 5
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận · trong tổng số 31 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 27 trận · trong tổng số 28 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
Bodo/GlimtHuấn luyện viên Kjetil Knutsen
VikingHuấn luyện viên Bjarte Aarsheim
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
04/11/202603:00 vs LilleAspmyra StadionChủ nhàUEFA Champions League08/11/202620:30 vs TromsoRomssa ArenaĐội kháchEliteserien21/11/202601:00 vs MoldeAker StadionĐội kháchEliteserien25/11/202600:45 vs LASKAspmyra StadionChủ nhàUEFA Champions League28/11/202622:00 vs KFUM OsloAspmyra StadionChủ nhàEliteserien05/12/202622:00 vs AalesundColor Line StadionĐội kháchEliteserien
05/11/202603:00 vs Sabah BakuLyse ArenaChủ nhàUEFA Champions League08/11/202623:00 vs KFUM OsloLyse ArenaChủ nhàEliteserien21/11/202620:00 vs TromsoRomssa ArenaĐội kháchEliteserien26/11/202603:00 vs Atl. MadridMetropolitano StadiumĐội kháchUEFA Champions League30/11/202601:15 vs ValerengaLyse ArenaChủ nhàEliteserien05/12/202601:00 vs MoldeAker StadionĐội kháchEliteserien
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bodo/Glimt gặp Viking tại Eliteserien vào 31/10/2026 01:00 UTC+07 tại Aspmyra Stadion.
Bodo/Glimt đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Viking đứng thứ 2.
Bodo/Glimt thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Viking thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Bodo/Glimt thắng 0, Viking thắng 1, hòa 0.
Bodo/Glimt · Trận trước: Bodo/Glimt vs Valerenga (24/10) · Trận tiếp theo: Bodo/Glimt vs Lille (4/11)
Viking · Trận trước: Viking vs Tromso (25/10) · Trận tiếp theo: Viking vs Sabah Baku (5/11)
Các trận Eliteserien tuần này
- Fredrikstad vs Rosenborg BK
- Aalesund vs Sandefjord BK
- SK Brann vs Molde
- KFUM Oslo vs HamKam
- Sarpsborg 08 vs Kristiansund BK
- Start vs Lillestrom
- Valerenga vs Tromso
Bài viết mới nhất
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Twente vs Utrecht (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lorient vs Monaco (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Groningen vs Ajax (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paris FC vs Rennes (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs AJ Auxerre (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Angers vs Marseille (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- GS Caltex W vs Expressway Co W
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
- Kumamoto vs Fukuoka
- Daejeon vs Gwangju FC
- Seoul E-Land vs Gimhae
- Suwon Bluewings vs Hwaseong
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.