Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
| Los Angeles Lakers | Tất cả | Golden State Warriors |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 428 | Ghi được | 555 |
| 438 | Bị ghi | 520 |
| Los Angeles Lakers | Chủ nhà | Golden State Warriors |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 203 | Ghi được | 235 |
| 211 | Bị ghi | 204 |
| Los Angeles Lakers | Đội khách | Golden State Warriors |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 225 | Ghi được | 320 |
| 227 | Bị ghi | 316 |
| Los Angeles Lakers | Tất cả | Golden State Warriors |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 428 | Ghi được | 555 |
| 438 | Bị ghi | 520 |
| Los Angeles Lakers | Chủ nhà | Golden State Warriors |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 203 | Ghi được | 235 |
| 211 | Bị ghi | 204 |
| Los Angeles Lakers | Đội khách | Golden State Warriors |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 225 | Ghi được | 320 |
| 227 | Bị ghi | 316 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Los Angeles Lakers Dựa trên 20 trận | Golden State Warriors Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 11T 9B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 101.75 | Ghi được mỗi trận | 101.30 |
| 102.75 | Bị ghi mỗi trận | 97.80 |
| -20 | Hiệu số | +70 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 28.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.0 (7 trận) |
| 29.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.0 (7 trận) |
| 25.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.6 (7 trận) |
| 25.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.3 (7 trận) |
| 58.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.0 (7 trận) |
| 50.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.9 (7 trận) |
| 204.5 | Tổng điểm trung bình | 199.1 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 38.2 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.6 (8 trận) |
| 25.2 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.3 (10 trận) |
| 34% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (8 trận) |
| 75% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (8 trận) |
| 48% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (8 trận) |
| 63% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (8 trận) |
| 17.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 18.0 (10 trận) |
| 10.4 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 11.0 (10 trận) |
| 4.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 (10 trận) |
| Los Angeles Lakers Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Golden State Warriors Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 6T 4B | T · B | 5T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 100.40 | Ghi được mỗi trận | 101.75 |
| 98.70 | Bị ghi mỗi trận | 93.00 |
| +17 | Hiệu số | +70 |
| 127 | Điểm ghi cao nhất | 124 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 85 |
| 28.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.7 (3 trận) |
| 29.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 33.0 (3 trận) |
| 25.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (3 trận) |
| 20.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.7 (3 trận) |
| 57.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.7 (3 trận) |
| 45.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.0 (3 trận) |
| 199.1 | Tổng điểm trung bình | 194.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 37.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 24.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 28.5 (4 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 75% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 65% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 17.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 19.0 (4 trận) |
| 10.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (4 trận) |
| 4.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| Los Angeles Lakers Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Golden State Warriors Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 5T 5B | T · B | 6T 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 103.10 | Ghi được mỗi trận | 101.00 |
| 106.80 | Bị ghi mỗi trận | 101.00 |
| -37 | Hiệu số | +0 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 29.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.8 (4 trận) |
| 29.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 (4 trận) |
| 25.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.5 (4 trận) |
| 29.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.5 (4 trận) |
| 58.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.5 (4 trận) |
| 55.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 61.0 (4 trận) |
| 209.9 | Tổng điểm trung bình | 202.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 40.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.7 (6 trận) |
| 26.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.2 (6 trận) |
| 36% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 76% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (6 trận) |
| 52% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (6 trận) |
| 61% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (6 trận) |
| 17.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.3 (6 trận) |
| 10.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 12.2 (6 trận) |
| 3.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.5 (6 trận) |
| Los Angeles Lakers Dựa trên 8 trận | NBA | Golden State Warriors Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 4 |
| 3T 5B | T · B | 1T 3B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 109.38 | Ghi được mỗi trận | 114.25 |
| 115.62 | Bị ghi mỗi trận | 119.75 |
| -50 | Hiệu số | -22 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 103 |
| 28.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 27.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 27.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 26.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 55.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 54.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 225.0 | Tổng điểm trung bình | 234.0 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 38.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 28.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 37% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 73% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Los Angeles Lakers Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Golden State Warriors Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 4T 1B | T · B | 5T 1B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 83% |
| 95.80 | Ghi được mỗi trận | 93.83 |
| 82.60 | Bị ghi mỗi trận | 88.33 |
| +66 | Hiệu số | +33 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | 85 |
| 178.4 | Tổng điểm trung bình | 182.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Los Angeles Lakers Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | Golden State Warriors Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2T 2B | T · B | 3T 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 107.00 | Ghi được mỗi trận | 111.00 |
| 109.50 | Bị ghi mỗi trận | 104.00 |
| -10 | Hiệu số | +35 |
| 127 | Điểm ghi cao nhất | 124 |
| 89 | Điểm ghi thấp nhất | 101 |
| 29.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.6 |
| 32.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.4 |
| 22.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.2 |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.8 |
| 61.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.0 |
| 45.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.0 |
| 216.5 | Tổng điểm trung bình | 215.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.5 (4 trận) |
| 24.5 | Kiến tạo mỗi trận | 26.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (4 trận) |
| 25.0 | Mất bóng mỗi trận | 20.4 |
| 12.2 | Cướp bóng mỗi trận | 13.2 |
| 5.5 | Chắn bóng mỗi trận | 5.8 |
| Los Angeles Lakers Dựa trên 3 trận | California Classic | Golden State Warriors Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 2T 1B | T · B | 2T 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 84.33 | Ghi được mỗi trận | 90.20 |
| 93.00 | Bị ghi mỗi trận | 85.40 |
| -26 | Hiệu số | +24 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 177.3 | Tổng điểm trung bình | 175.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 2071 : 2212
- Sân nhà
- 3T 0H 7B
- Sân khách
- 4T 0H 6B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Los Angeles Lakers gặp Golden State Warriors tại NBA vào 22/10/2026 09:00 UTC+07 tại Crypto.com Arena.
Los Angeles Lakers đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Golden State Warriors đứng thứ 7.
Los Angeles Lakers thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Golden State Warriors thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Los Angeles Lakers thắng 7, Golden State Warriors thắng 13, hòa 0.
Los Angeles Lakers · Trận trước: Los Angeles Lakers vs Denver Nuggets (17/10) · Trận tiếp theo: Los Angeles Lakers vs Los Angeles Clippers (24/10)
Golden State Warriors · Trận trước: Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers (17/10) · Trận tiếp theo: Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies (24/10)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Washington Wizards vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Atlanta Hawks
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Clippers vs Sacramento Kings
Các trận NBA tuần này
- Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers
- Oklahoma City Thunder vs Denver Nuggets
- Boston Celtics vs New York Knicks
- Indiana Pacers vs Dallas Mavericks
- Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves
- Washington Wizards vs Toronto Raptors
- Charlotte Hornets vs Atlanta Hawks
- Milwaukee Bucks vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Detroit Pistons
- San Antonio Spurs vs Houston Rockets
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Chưa có bài viết nào.