Ngôn ngữ

Sabah Baku vs Slavia Prague

Chi tiết trận đấu
Baku Olympic Stadium
Sabah BakuChủ nhà
2 : 0Tỷ số chung cuộc
Slavia PragueĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 13/10 23:21
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
92GStas Pokatilov
80DAkim Zedadka
3DSteve Solvet
4DAden McCarthy
27DTymoteusz Puchacz
7MUmarali Rakhmonaliev
13MIvan Lepinjica
11MKaheem Parris
37MDu Queiroz
21MVeljko Simić
20FJoy Lance Mickels
Dự bị 12
5DRahman Dashdamirov
8FChristian Nwachukwu
99FPatrick Orphe M'Bina
6MAbdulakh Khaybulaev
1GAmin Ramazanov
94GRavan Mirzammadov
17DTellur Mutallimov
33DJúnior Almeida
10MAleksey Isayev
16MRauf Rustamli
34MXander Severina
88MRodrigo Fernandes
Huấn luyện viên Valdas Dambrauskas
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
35GJakub Markovič
3DTomáš Holeš
4DDavid Zima
6DAnge N'Guessan
27DTomáš Vlček
16MDavid Moses
23MMichal Sadílek
20MEmmanuel Ayaosi
17MLukáš Provod
10MDanijel Šturm
25FTomáš Chorý
Dự bị 11
15MMubarak Suleiman
30MWiktor Nowak
14DSamuel Isife
13FMojmír Chytil
8DOskar Kubiak
29GNazar Domchak
40GAdam Rezek
47DDavid Barcot
22MToumani Diakite
53FMatej Kotrba
60FPetr Potmesil
Huấn luyện viên Jindrich Trpisovsky
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Sabah BakuVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
K. AliyevChấn thương gân kheo
Slavia PragueVắng mặt 7 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. OuandaChấn thương
H. KanteNgoài danh sách
I. OgbuChấn thương gân Achilles
M. KonecnyTreo giò vì thẻ đỏ
O. KolarNgoài danh sách
P. KacorChấn thương vai
S. ChaloupekChấn thương cơ
D. JurasekChấn thương đùi
E. PitakVấn đề sức khỏe
I. SchranzVấn đề sức khỏe
Tính đến 14/10 01:37

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Sabah Baku022
Slavia Prague000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 14'Thẻ vàngVeljko Simić
  2. 49'Bàn thắngKaheem ParrisKiến tạo: Ivan Lepinjica
  3. 62'Thay ngườiWiktor NowakRa sân: Michal Sadílek
  4. 62'Thay ngườiMubarak SuleimanRa sân: Tomáš Holeš
  5. 66'Thẻ vàngSteve Solvet
  6. 67'Thẻ vàngEmmanuel Ayaosi
  7. 72'Thay ngườiRahman DashdamirovRa sân: Steve Solvet
  8. 73'Thay ngườiChristian NwachukwuRa sân: Du Queiroz
  9. 73'Thay ngườiPatrick Orphe M'BinaRa sân: Kaheem Parris
  10. 73'Thay ngườiMojmír ChytilRa sân: Tomáš Chorý
  11. 73'Thay ngườiSamuel IsifeRa sân: Tomáš Vlček
  12. 74'Thẻ vàngAkim Zedadka
  13. 75'Thay ngườiOskar KubiakRa sân: Ange N'Guessan
  14. 77'Thẻ vàngOskar Kubiak
  15. 86'Thay ngườiAbdulakh KhaybulaevRa sân: Veljko Simić
  16. 88'Bàn thắngJoy Lance MickelsKiến tạo: Patrick Orphe M'Bina
Thống kê đội · Cuối trận
45Kiểm soát bóng55
1,47Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,04
13Sút18
6Sút trúng đích8
3Phạt góc6
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
341Chuyền bóng403
6Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFAden McCarthy90000007.0
7 · MFUmarali Rakhmonaliev90002008.2
13 · MFIvan Lepinjica90010007.2
20 · FWJoy Lance Mickels90101008.2
27 · DFTymoteusz Puchacz90000007.3
80 · DFAkim Zedadka90000107.3
92 · GKStas Pokatilov90000009.6
21 · MFVeljko Simić86001106.2
11 · MFKaheem Parris73102007.3
37 · MFDu Queiroz73001006.6
3 · DFSteve Solvet72000107.6
5 · DF · Dự bịRahman Dashdamirov18000006.9
8 · FW · Dự bịChristian Nwachukwu17001006.6
99 · FW · Dự bịPatrick Orphe M'Bina17011006.5
6 · MF · Dự bịAbdulakh Khaybulaev9001006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFDavid Zima90000006.0
10 · MFDanijel Šturm90000006.5
16 · MFDavid Moses90000007.2
17 · MFLukáš Provod90006006.9
20 · MFEmmanuel Ayaosi90001106.6
35 · GKJakub Markovič90000007.5
6 · DFAnge N'Guessan75001006.7
25 · FWTomáš Chorý73002006.6
27 · DFTomáš Vlček73000006.7
3 · DFTomáš Holeš62000006.6
23 · MFMichal Sadílek62000006.7
15 · MF · Dự bịMubarak Suleiman28002006.9
30 · MF · Dự bịWiktor Nowak28001006.3
13 · FW · Dự bịMojmír Chytil17000006.3
14 · DF · Dự bịSamuel Isife17000006.2
8 · DF · Dự bịOskar Kubiak15000106.3
Tính đến 14/10 01:55

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:21

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà4,02Hòa3,76Đội khách1,94Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,624,02Hòa3,753,76Đội khách1,971,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
13/10 23:214,02▼3,76▼1,94▲
13/10 22:554,04▼3,91▼1,90▲
13/10 22:284,08▼3,931,88
13/10 21:564,15▼3,93▲1,88▲
13/10 21:334,16▲3,92▼1,87▼
13/10 21:104,05▲3,96▲1,88▼
13/10 20:493,90▲3,921,93
13/10 20:053,89▲3,92▲1,93▼
Xem thêm · 30 trường hợpThu gọn
13/10 19:243,86▼3,911,94
13/10 19:023,87▼3,91▼1,94▲
13/10 18:423,93▲3,92▲1,93
13/10 18:203,90▼3,91▼1,93
13/10 16:553,92▲3,921,93
13/10 16:343,90▲3,92▲1,93
13/10 15:523,87▼3,89▼1,93▲
13/10 15:343,93▲3,92▲1,90▼
13/10 15:163,52▼3,80▲2,05▼
13/10 14:563,54▲3,75▼2,06▲
13/10 14:183,53▼3,78▼2,05
13/10 13:403,55▼3,79▲2,05
13/10 12:433,56▲3,76▲2,05▼
13/10 12:043,47▼3,75▼2,09▲
13/10 07:453,50▼3,79▲2,06▼
13/10 05:273,51▲3,76▼2,07▲
13/10 04:493,50▲3,792,06
13/10 03:053,49▼3,79▼2,06▲
12/10 23:133,53▲3,81▲2,05
12/10 19:293,523,80▼2,05
12/10 17:003,52▼3,81▲2,05
12/10 15:353,53▼3,79▼2,05▲
12/10 13:073,55▼3,80▼2,04▲
12/10 11:443,58▲3,81▲2,03▼
11/10 20:393,46▼3,77▼2,09▲
11/10 19:483,58▼3,792,04▲
11/10 13:493,59▼3,79▼2,03▲
11/10 07:243,66▼3,822,00
11/10 02:483,68▲3,82▲2,00▲
10/10 22:59 Đầu tiên3,623,751,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle4,023,761,94
Betfair3,903,801,91
bet3653,753,751,91
Marathon3,943,851,93
1xBet4,003,911,96
Betano3,853,901,95
BetVictor3,703,901,90
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,97Đội khách -0.51,95Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,881,97Đội khách1,971,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
13/10 23:211,97▼1,95▲
13/10 22:552,02▼1,91▲
13/10 22:282,03▼1,89▲
13/10 21:332,05▲1,88▼
13/10 21:102,03▲1,89▼
13/10 20:051,98▲1,94▼
13/10 19:021,97▼1,95▲
13/10 18:421,99▲1,93▼
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
13/10 18:201,98▼1,94▲
13/10 16:551,99▲1,93▼
13/10 16:341,98▲1,94▲
13/10 15:521,97▼1,93▲
13/10 15:341,99▲1,91▼
13/10 15:161,852,06▼
13/10 14:561,852,07▲
13/10 14:181,85▼2,06
13/10 13:401,86▲2,06
13/10 12:431,85▲2,06▼
13/10 12:041,83▼2,10▲
13/10 07:451,85▲2,07▼
13/10 05:271,84▼2,08▲
13/10 04:491,85▲2,07
13/10 03:051,84▼2,07▲
12/10 15:351,85▼2,06▲
12/10 13:071,86▼2,05▲
12/10 11:441,87▲2,04▼
11/10 20:391,83▼2,10▲
11/10 20:131,87▲2,05
11/10 19:481,86▼2,05▲
11/10 13:491,87▼2,04▲
11/10 07:241,902,01▲
11/10 02:481,90▲2,00▲
10/10 22:59 Đầu tiên1,881,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,971,95
bet3651,951,90
Betano1,931,91
BetVictor1,851,82
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,68Xỉu 2.52,28Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,651,58Xỉu2,242,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
13/10 23:21Thay đổi mốc · 3 → 2.5
13/10 23:21Tạm dừng
13/10 22:551,58▼2,50▲
13/10 22:28Tạm dừng
13/10 21:561,63▲2,37▼
13/10 21:33Tạm dừng
13/10 21:10Tạm dừng2,46▲
13/10 16:55Tạm dừng
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
13/10 16:34Tạm dừng2,45
13/10 15:52Tạm dừng
13/10 15:341,59▼2,45▲
13/10 15:16Tạm dừng
13/10 13:401,62▼2,36▲
13/10 12:041,652,32▼
13/10 07:451,65▼2,33▲
13/10 05:271,67▲2,29
12/10 17:001,66▼2,29▲
12/10 14:531,68▲2,26▼
12/10 11:441,67▼2,28▲
11/10 20:391,68▲2,27▼
11/10 20:131,67▼2,28▲
11/10 13:491,68▲2,27▼
11/10 02:481,67▲2,28▲
10/10 22:59 Đầu tiên1,652,24
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,682,28
Betfair1,652,30
bet3651,572,38
Marathon1,652,27
1xBet1,702,34
Betano1,602,40
BetVictor1,582,19
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,38Betfair · Nhà cái 6Có1,531,53Không2,452,38
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
13/10 23:211,53▲2,38▼
13/10 22:281,50▼2,50▲
13/10 21:331,53▲2,38▼
13/10 20:491,50▼2,50
13/10 20:271,53▲2,50▼
13/10 16:341,50▼2,60▲
13/10 15:341,57▲2,40▼
13/10 15:161,53▲2,50▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
13/10 14:181,50▼2,60▲
13/10 00:001,53▲2,50▼
12/10 04:161,50▼2,55▲
11/10 23:081,53▲2,45▼
11/10 00:251,50▼2,55▲
10/10 22:59 Đầu tiên1,532,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,532,38
bet3651,572,25
Marathon1,552,29
1xBet1,552,32
Betano1,532,42
BetVictor1,502,38
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
Sabah BakuTất cảSlavia Prague
11Trận4
8Thắng2
0Hòa0
3Thua2
21Bàn thắng5
12Bàn thua6
Sabah BakuChủ nhàSlavia Prague
6Trận2
6Thắng1
0Hòa0
0Thua1
15Bàn thắng4
3Bàn thua4
Sabah BakuĐội kháchSlavia Prague
5Trận2
2Thắng1
0Hòa0
3Thua1
6Bàn thắng1
9Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
1.91Bàn thắng mỗi trận1.25
1.09Bàn thua mỗi trận1.50
4Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Sabah BakuTất cảSlavia Prague
10Trận2
7Thắng0
0Hòa0
3Thua2
18Bàn thắng2
11Bàn thua5
Sabah BakuChủ nhàSlavia Prague
5Trận1
5Thắng0
0Hòa0
0Thua1
12Bàn thắng2
2Bàn thua3
Sabah BakuĐội kháchSlavia Prague
5Trận1
2Thắng0
0Hòa0
3Thua1
6Bàn thắng0
9Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
1.80Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.10Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất0
Sabah BakuTất cảSlavia Prague
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
Sabah BakuChủ nhàSlavia Prague
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Sabah BakuTất cảSlavia Prague
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua1
Sabah BakuChủ nhàSlavia Prague
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Sabah BakuĐội kháchSlavia Prague
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Champions League · Premyer Liqası (chỉ các trận đã nhận) · Liga Séc (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1100+10
—A.S. Roma1001-10
—Arsenal1100+30
—Aston Villa1100+60
—Atl. Madrid1100+20
—Barcelona (Brazil)1100+40
—Bayern Munich1100+50
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1100+10
—Club Brugge K.V.1001-10
—Como 19071100+30
—Dortmund1100+10
—F.C. Porto1001-20
—Fenerbahçe S.K.1010+00
—Feyenoord1100+10
—Galatasaray S.K.1001-30
—Inter1001-10
—LASK1001-30
—RC Lens1001-20
—Lille1001-10
—Liverpool1100+10
—Manchester City1001-20
—Manchester Utd1100+40
—Napoli1001-10
—PSG1100+50
—PSV1010+00
—RB Leipzig1100+10
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1100+20
—Shakhtar Donetsk1100+20
—Slavia Prague1001-10
—Slovan Bratislava1001-30
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+20
—Viking1010+00
—Villarreal1100+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1001-20
—A.S. Roma1010+00
—Arsenal1100+10
—Aston Villa1100+10
—Atl. Madrid1001-10
—Barcelona (Brazil)1100+30
—Bayern Munich1010+00
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1001-50
—Club Brugge K.V.1100+10
—Como 19071001-10
—Dortmund1001-10
—F.C. Porto1001-10
—Fenerbahçe S.K.1001-60
—Feyenoord1001-40
—Galatasaray S.K.1001-20
—Inter1001-10
—LASK1001-10
—RC Lens1100+10
—Lille1001-30
—Liverpool1100+30
—Manchester City1100+20
—Manchester Utd1001-20
—Napoli1001-20
—PSG1100+20
—PSV1001-10
—RB Leipzig1001-30
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1001-40
—Shakhtar Donetsk1010+00
—Slavia Prague1001-20
—Slovan Bratislava1001-50
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+30
—Viking1001-20
—Villarreal1001-10
Tính đến 16/10 17:29
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia22
Riga FC03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Kauno Žalgiris13
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps31
Inter Escaldes11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku22
TNS01
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Vardar03
KuPS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana21
Shamrock Rovers05
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka10
Levski Sofia14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori01
Larne12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik22
Bissen11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik12
Gyor02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kairat Almaty22
Sutjeska10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)22
Iberia 199932
Đi tiếp —
Xem thêm 33
Lượt điLượt về
ML Vitebsk10
Univ. Craiova41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrocub11
Egnatia16
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia21
Shamrock Rovers02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Iberia 199901
Slovan Bratislava21
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
Mjallby3—
Lincoln Red Imps0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku12
KuPS00
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Aarhus14
Lech Poznań41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Thun12
Din. Zagreb13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sturm Graz42
Hearts00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik—0
FK Kauno Žalgiris—1
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne00
Crvena zvezda45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik20
H. Beer Sheva12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Omonia10
Kairat Almaty01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia12
Univ. Craiova02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Egnatia32
NK Celje32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia20
NK Celje12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mjallby10
Slovan Bratislava22
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva12
Crvena zvezda00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia11
Kairat Almaty00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Din. Zagreb52
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Olympiacos Piraeus—1
Nijmegen—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Royale Union SG32
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Sparta Prague20
Lyon13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Aarhus20
Sabah Baku14
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.21
Sturm Graz00
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Din. Zagreb21
Viking23
Đi tiếp Viking
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.12
Lyon11
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Levski Sofia—0
AEK Athens—4
Đi tiếp AEK Athens
Lượt điLượt về
Celtic31
LASK05
Đi tiếp LASK
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva22
Sabah Baku15
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Nijmegen10
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Slovan Bratislava12
NK Celje11
Đi tiếp Slovan Bratislava
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
Xem 144 trận
08/09AEK Athens1-0LASK08/09Club Brugge K.V.2-3Aston Villa09/09Dortmund3-2Villarreal09/09F.C. Porto0-2Manchester City09/09Lille2-3Real Betis09/09Real Madrid2-1Inter09/09Barcelona (Tây Ban Nha)5-1Feyenoord09/09Stuttgart3-1Viking10/09Liverpool2-1Atl. Madrid10/09Napoli0-1Arsenal10/09PSG6-1Slovan Bratislava10/09Sporting CP3-1Galatasaray S.K.10/09Fenerbahçe S.K.1-1A.S. Roma10/09PSV1-1Shakhtar Donetsk11/09Bayern Munich5-0Bodo/Glimt11/09Como 19074-1RB Leipzig11/09Manchester Utd4-0Sabah Baku11/09Slavia Prague2-3RC Lens13/10RC Lens0-2Sporting CP13/10Sabah Baku2-0Slavia Prague14/10Arsenal3-0Lille14/10Atl. Madrid2-0Manchester Utd14/10Galatasaray S.K.1-4Barcelona (Tây Ban Nha)14/10Inter3-4Club Brugge K.V.14/10RB Leipzig1-0PSV14/10Viking3-3Bayern Munich14/10Villarreal3-1Napoli14/10Feyenoord3-2Como 190714/10LASK3-6Liverpool15/10A.S. Roma3-4Real Madrid15/10Aston Villa6-0Fenerbahçe S.K.15/10Real Betis3-2F.C. Porto15/10Bodo/Glimt1-0Dortmund15/10Manchester City2-4PSG15/10Shakhtar Donetsk3-1AEK Athens15/10Slovan Bratislava0-3Stuttgart20/10 23:45Fenerbahçe S.K.vsSlavia Prague20/10 23:45Sabah BakuvsDortmund21/10 02:00A.S. RomavsSlovan Bratislava21/10 02:00F.C. PortovsPSV21/10 02:00LiverpoolvsVillarreal21/10 02:00Manchester CityvsAEK Athens21/10 02:00NapolivsBodo/Glimt21/10 02:00PSGvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/10 02:00StuttgartvsAtl. Madrid21/10 23:45Como 1907vsManchester Utd21/10 23:45LillevsGalatasaray S.K.22/10 02:00Aston VillavsViking22/10 02:00Bayern MunichvsArsenal22/10 02:00Real BetisvsFeyenoord22/10 02:00Club Brugge K.V.vsRC Lens22/10 02:00IntervsShakhtar Donetsk22/10 02:00Real MadridvsRB Leipzig22/10 02:00Sporting CPvsLASK04/11 00:45Galatasaray S.K.vsStuttgart04/11 00:45Shakhtar DonetskvsSporting CP04/11 03:00Atl. MadridvsBayern Munich04/11 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsAston Villa04/11 03:00Bodo/GlimtvsLille04/11 03:00FeyenoordvsInter04/11 03:00LASKvsSlovan Bratislava04/11 03:00Manchester UtdvsA.S. Roma04/11 03:00VillarrealvsPSG05/11 00:45AEK AthensvsReal Madrid05/11 00:45Fenerbahçe S.K.vsLiverpool05/11 03:00DortmundvsReal Betis05/11 03:00F.C. PortovsNapoli05/11 03:00RC LensvsComo 190705/11 03:00PSVvsClub Brugge K.V.05/11 03:00RB LeipzigvsManchester City05/11 03:00Slavia PraguevsArsenal05/11 03:00VikingvsSabah Baku25/11 00:45Bodo/GlimtvsLASK25/11 00:45Galatasaray S.K.vsAston Villa25/11 03:00ArsenalvsDortmund25/11 03:00Como 1907vsAEK Athens25/11 03:00FeyenoordvsF.C. Porto25/11 03:00Manchester CityvsNapoli25/11 03:00RB LeipzigvsRC Lens25/11 03:00Real MadridvsPSV25/11 03:00Slovan BratislavavsReal Betis26/11 00:45Sabah BakuvsBarcelona (Tây Ban Nha)26/11 00:45Slavia PraguevsVillarreal26/11 03:00Atl. MadridvsViking26/11 03:00Club Brugge K.V.vsLiverpool26/11 03:00IntervsStuttgart26/11 03:00LillevsBayern Munich26/11 03:00PSGvsA.S. Roma26/11 03:00Shakhtar DonetskvsFenerbahçe S.K.26/11 03:00Sporting CPvsManchester Utd09/12 00:45VikingvsFeyenoord09/12 00:45VillarrealvsSabah Baku09/12 03:00AEK AthensvsGalatasaray S.K.09/12 03:00A.S. RomavsSporting CP09/12 03:00Aston VillavsPSG09/12 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsManchester City09/12 03:00Bayern MunichvsSlavia Prague09/12 03:00Manchester UtdvsRB Leipzig09/12 03:00NapolivsClub Brugge K.V.10/12 00:45Real BetisvsComo 190710/12 00:45Slovan BratislavavsShakhtar Donetsk10/12 03:00ArsenalvsReal Madrid10/12 03:00DortmundvsInter10/12 03:00LASKvsFenerbahçe S.K.10/12 03:00RC LensvsBodo/Glimt10/12 03:00LiverpoolvsF.C. Porto10/12 03:00PSVvsAtl. Madrid10/12 03:00StuttgartvsLille20/01 00:45Bodo/GlimtvsAtl. Madrid20/01 00:45Galatasaray S.K.vsFeyenoord20/01 03:00AEK AthensvsA.S. Roma20/01 03:00Aston VillavsDortmund20/01 03:00F.C. PortovsSlavia Prague20/01 03:00IntervsLiverpool20/01 03:00LillevsSlovan Bratislava20/01 03:00Real MadridvsLASK20/01 03:00StuttgartvsClub Brugge K.V.21/01 00:45Fenerbahçe S.K.vsVillarreal21/01 00:45Sabah BakuvsNapoli21/01 03:00Real BetisvsArsenal21/01 03:00Como 1907vsPSG21/01 03:00RC LensvsManchester City21/01 03:00Manchester UtdvsBayern Munich21/01 03:00RB LeipzigvsShakhtar Donetsk21/01 03:00Sporting CPvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/01 03:00VikingvsPSV28/01 03:00A.S. RomavsLille28/01 03:00ArsenalvsSabah Baku28/01 03:00Atl. MadridvsFenerbahçe S.K.28/01 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsComo 190728/01 03:00Bayern MunichvsReal Betis28/01 03:00Club Brugge K.V.vsBodo/Glimt28/01 03:00DortmundvsAEK Athens28/01 03:00FeyenoordvsRB Leipzig28/01 03:00LASKvsF.C. Porto28/01 03:00LiverpoolvsRC Lens28/01 03:00Manchester CityvsSporting CP28/01 03:00NapolivsViking28/01 03:00PSGvsGalatasaray S.K.28/01 03:00PSVvsStuttgart28/01 03:00Shakhtar DonetskvsReal Madrid28/01 03:00Slavia PraguevsAston Villa28/01 03:00Slovan BratislavavsInter28/01 03:00VillarrealvsManchester Utd
Tính đến 16/10 16:06

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Sabah BakuTTBTTTBTTB14T 0H 6B
Slavia PragueTTTTBTTHHT14T 3H 3B
Sabah Baku
Dựa trên 20 trận
Slavia Prague
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 0H 6BT · H · B14T 3H 3B
70%Tỷ lệ thắng70%
0%Tỷ lệ hòa15%
2.05Ghi được mỗi trận2.35
1.05Bị ghi mỗi trận0.90
+20Hiệu số+29
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
15%Tỷ lệ không ghi bàn5%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.8 (15 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (10 trận)
0.7 (15 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (10 trận)
1.0 (15 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (10 trận)
0.7 (15 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (10 trận)
19.2 (5 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
6.2 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
47% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
5.4 (5 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
12.6 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Sabah Baku
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSlavia Prague
Dựa trên 9 trận
10Trận9
8T 0H 2BT · H · B6T 2H 1B
80%Tỷ lệ thắng67%
0%Tỷ lệ hòa22%
2.60Ghi được mỗi trận2.44
0.90Bị ghi mỗi trận1.00
+17Hiệu số+13
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
10%Tỷ lệ không ghi bàn11%
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn89%
1.1 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (5 trận)
0.6 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (5 trận)
1.1 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (5 trận)
0.6 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (5 trận)
0.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Sabah Baku
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSlavia Prague
Dựa trên 11 trận
10Trận11
6T 0H 4BT · H · B8T 1H 2B
60%Tỷ lệ thắng73%
0%Tỷ lệ hòa9%
1.50Ghi được mỗi trận2.27
1.20Bị ghi mỗi trận0.82
+3Hiệu số+16
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
20%Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (5 trận)
0.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (5 trận)
0.9 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (5 trận)
0.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (5 trận)
11.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận—
3.0 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
44% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
3.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
10.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Sabah BakuLiga SécSlavia Prague
Dựa trên 18 trận
—Trận18
—T · H · B13T 3H 2B
—Tỷ lệ thắng72%
—Tỷ lệ hòa17%
—Ghi được mỗi trận2.22
—Bị ghi mỗi trận0.78
—Hiệu số+26
—Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
—Tỷ lệ không ghi bàn6%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn72%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (9 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
Sabah Baku
Dựa trên 9 trận
UEFA Champions LeagueSlavia Prague
Dựa trên 1 trận
9Trận1
6T 0H 3BT · H · B0T 0H 1B
67%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.78Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.22Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+5Hiệu số-1
44%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
11%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
19.2 (5 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
6.2 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
47% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
5.4 (5 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.0 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
12.6 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Sabah Baku
Dựa trên 5 trận
Premyer LiqasıSlavia Prague
5Trận—
5T 0H 0BT · H · B—
100%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.80Ghi được mỗi trận—
0.20Bị ghi mỗi trận—
+13Hiệu số—
80%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Sabah Baku
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa Conference LeagueSlavia Prague
4Trận—
2T 0H 2BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.50Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+2Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Sabah Baku
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueSlavia Prague
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Sabah BakuCúp Cộng hòa SécSlavia Prague
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TSabah Baku3:1Imisli FK19/09/2026 22:45 · Premyer LiqasıBManchester Utd4:0Sabah Baku11/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Old TraffordTSabah Baku3:2Hiệp phụ 2-0H. Beer Sheva25/08/2026 23:45 · UEFA Champions League · Tofiq Bahramov StadiumBH. Beer Sheva2:1Sabah Baku20/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Superbet Arena - GiulestiTSabah Baku4:0Aarhus11/08/2026 23:00 · UEFA Champions League · Bank Respublika ArenaBAarhus2:1Sabah Baku06/08/2026 00:10 · UEFA Champions League · Cepheus ParkTSabah Baku1:0KuPS21/07/2026 23:00 · UEFA Champions League · Bank Respublika ArenaTSabah Baku2:0TNS07/07/2026 23:00 · UEFA Champions League · Bank Respublika Arena
Mùa giải 2025/26
BLevski Sofia1:0Sabah Baku08/08/2025 01:00 · UEFA Europa Conference LeagueTSabah Baku4:1Petrocub31/07/2025 23:00 · UEFA Europa Conference League
Tính đến 14/10 01:39

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận · trong tổng số 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK92Stas Pokatilov100094 phút7.15
GK1Amin Ramazanov-----
GK12Rauf Ayyubov-----
GK94Ravan Mirzammadov-----
DF27Tymoteusz Puchacz100590 phút6.90
DF80Akim Zedadka100187 phút6.88
DF5Rahman Dashdamirov101086 phút6.77
DF3Steve Solvet81092 phút7.26
DF4Aden McCarthy40052 phút6.93
DF33Almeida Junior30035 phút6.90
DF17Tellur Mutallimov31015 phút8.20
DF35Japhet Bulus-----
MF13Ivan Lepinjica100291 phút7.15
MF7Umarali Rakhmonaliyev101183 phút7.23
MF10Aleksey Isayev90369 phút7.16
MF6Abdulakh Khaybulaev60013 phút6.47
MF88Rodrigo Fernandes30011 phút—
MF37Queiroz Du20044 phút6.45
MF16Rauf Rustamli-----
MF22Zinedine Ould Khaled-----
MF89Cafar Mukhtarov-----
MF95Shahin Ibrahimov-----
FW20Joy-Lance Mickels105191 phút7.33
FW21Veljko Simic106187 phút7.42
FW99Orphe Mbina101231 phút6.77
FW11Kaheem Parris82052 phút6.60
FW34Xander Severina81127 phút6.88
FW8Christian Nwachukwu51031 phút6.66
FW23Younes Lachaab2008 phút—
FW9Khayal Aliyev-----
FW18Eduardo Carlos-----
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK35Jakub Markovic40090 phút7.10
GK1Ondrej Kolar-----
GK29Nazar Domchak-----
GK29Adam Rezek-----
DF27Tomas Vlcek40086 phút6.95
DF14Samuel Isife40163 phút7.20
DF3Tomas Holes30076 phút7.17
DF4David Zima30075 phút6.70
DF42Mikulas Konecny3002 phút3.00
DF2Stepan Chaloupek21090 phút6.90
DF39David Jurasek20051 phút6.40
DF8Oskar Kubiak20046 phút6.50
DF6Ange N'Guessan10075 phút6.70
DF4David Barcot-----
DF5Igoh Ogbu-----
DF12Pavel Behensky-----
DF17Miguel Solarte-----
DF43Elias Pitak-----
DF45Jakub Kolisek-----
MF20Emmanuel Ayaosi41084 phút6.83
MF30Wiktor Nowak40072 phút6.70
MF23Michal Sadilek40063 phút6.90
MF17Lukas Provod30169 phút7.33
MF16David Moses30062 phút7.07
MF15Mubarak Suleiman20059 phút7.10
MF32Pavel Kacor10015 phút6.60
MF22Toumani Diakite1008 phút6.30
MF3Hamidou Kante-----
MF8Adam Rajnoha-----
MF52Izuchukwu Okonkwo-----
FW25Tomas Chory41066 phút6.80
FW10Danijel Sturm32085 phút7.57
FW13Mojmir Chytil30038 phút6.47
FW26Ivan Schranz20018 phút6.45
FW9Dan Kohout-----
FW14Karel Belzik-----
FW18Adonija Ouanda-----
Tính đến 14/10 04:27

Huấn luyện viên

Sabah BakuHuấn luyện viên Valdas Dambrauskas
Slavia PragueHuấn luyện viên Jindrich Trpisovsky
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:27

Các trận tiếp theo