Sabah và Slavia sẽ thử sức nhau ở khoảng trống phía sau tuyến pressing. Slavia có thể đoạt bóng ở vị trí cao, còn Sabah sở hữu những cầu thủ bứt tốc có thể chuyển một pha thoát pressing gọn gàng thành tình huống đưa bóng vào vòng cấm. Middlesbrough gây sức ép ở biên trước Stoke, đội bóng có thể triển khai tấn công bằng những đường bóng trực diện hoặc tận dụng các tình huống cố định. Ở cả hai trận, bóng bật ra có vẻ quan trọng chẳng kém pha bóng mở đầu.
Sabah Baku vs Slavia Prague
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 92 | G | Stas Pokatilov |
| 80 | D | Akim Zedadka |
| 3 | D | Steve Solvet |
| 4 | D | Aden McCarthy |
| 27 | D | Tymoteusz Puchacz |
| 7 | M | Umarali Rakhmonaliev |
| 13 | M | Ivan Lepinjica |
| 11 | M | Kaheem Parris |
| 37 | M | Du Queiroz |
| 21 | M | Veljko Simić |
| 20 | F | Joy Lance Mickels |
| 5 | D | Rahman Dashdamirov |
| 8 | F | Christian Nwachukwu |
| 99 | F | Patrick Orphe M'Bina |
| 6 | M | Abdulakh Khaybulaev |
| 1 | G | Amin Ramazanov |
| 94 | G | Ravan Mirzammadov |
| 17 | D | Tellur Mutallimov |
| 33 | D | Júnior Almeida |
| 10 | M | Aleksey Isayev |
| 16 | M | Rauf Rustamli |
| 34 | M | Xander Severina |
| 88 | M | Rodrigo Fernandes |
| 35 | G | Jakub Markovič |
| 3 | D | Tomáš Holeš |
| 4 | D | David Zima |
| 6 | D | Ange N'Guessan |
| 27 | D | Tomáš Vlček |
| 16 | M | David Moses |
| 23 | M | Michal Sadílek |
| 20 | M | Emmanuel Ayaosi |
| 17 | M | Lukáš Provod |
| 10 | M | Danijel Šturm |
| 25 | F | Tomáš Chorý |
| 15 | M | Mubarak Suleiman |
| 30 | M | Wiktor Nowak |
| 14 | D | Samuel Isife |
| 13 | F | Mojmír Chytil |
| 8 | D | Oskar Kubiak |
| 29 | G | Nazar Domchak |
| 40 | G | Adam Rezek |
| 47 | D | David Barcot |
| 22 | M | Toumani Diakite |
| 53 | F | Matej Kotrba |
| 60 | F | Petr Potmesil |
| K. AliyevChấn thương gân kheo |
| A. OuandaChấn thương |
| H. KanteNgoài danh sách |
| I. OgbuChấn thương gân Achilles |
| M. KonecnyTreo giò vì thẻ đỏ |
| O. KolarNgoài danh sách |
| P. KacorChấn thương vai |
| S. ChaloupekChấn thương cơ |
| D. JurasekChấn thương đùi |
| E. PitakVấn đề sức khỏe |
| I. SchranzVấn đề sức khỏe |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Sabah Baku | 0 | 2 | 2 |
| Slavia Prague | 0 | 0 | 0 |
- 14'Thẻ vàngVeljko Simić
- 49'Bàn thắngKaheem ParrisKiến tạo: Ivan Lepinjica
- 62'Thay ngườiWiktor NowakRa sân: Michal Sadílek
- 62'Thay ngườiMubarak SuleimanRa sân: Tomáš Holeš
- 66'Thẻ vàngSteve Solvet
- 67'Thẻ vàngEmmanuel Ayaosi
- 72'Thay ngườiRahman DashdamirovRa sân: Steve Solvet
- 73'Thay ngườiChristian NwachukwuRa sân: Du Queiroz
- 73'Thay ngườiPatrick Orphe M'BinaRa sân: Kaheem Parris
- 73'Thay ngườiMojmír ChytilRa sân: Tomáš Chorý
- 73'Thay ngườiSamuel IsifeRa sân: Tomáš Vlček
- 74'Thẻ vàngAkim Zedadka
- 75'Thay ngườiOskar KubiakRa sân: Ange N'Guessan
- 77'Thẻ vàngOskar Kubiak
- 86'Thay ngườiAbdulakh KhaybulaevRa sân: Veljko Simić
- 88'Bàn thắngJoy Lance MickelsKiến tạo: Patrick Orphe M'Bina
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:21Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,02Hòa3,76Đội khách1,94Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,62→4,02Hòa3,75→3,76Đội khách1,97→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 13/10 23:21 | 4,02▼ | 3,76▼ | 1,94▲ |
| 13/10 22:55 | 4,04▼ | 3,91▼ | 1,90▲ |
| 13/10 22:28 | 4,08▼ | 3,93 | 1,88 |
| 13/10 21:56 | 4,15▼ | 3,93▲ | 1,88▲ |
| 13/10 21:33 | 4,16▲ | 3,92▼ | 1,87▼ |
| 13/10 21:10 | 4,05▲ | 3,96▲ | 1,88▼ |
| 13/10 20:49 | 3,90▲ | 3,92 | 1,93 |
| 13/10 20:05 | 3,89▲ | 3,92▲ | 1,93▼ |
Xem thêm · 30 trường hợpThu gọn
| 13/10 19:24 | 3,86▼ | 3,91 | 1,94 |
| 13/10 19:02 | 3,87▼ | 3,91▼ | 1,94▲ |
| 13/10 18:42 | 3,93▲ | 3,92▲ | 1,93 |
| 13/10 18:20 | 3,90▼ | 3,91▼ | 1,93 |
| 13/10 16:55 | 3,92▲ | 3,92 | 1,93 |
| 13/10 16:34 | 3,90▲ | 3,92▲ | 1,93 |
| 13/10 15:52 | 3,87▼ | 3,89▼ | 1,93▲ |
| 13/10 15:34 | 3,93▲ | 3,92▲ | 1,90▼ |
| 13/10 15:16 | 3,52▼ | 3,80▲ | 2,05▼ |
| 13/10 14:56 | 3,54▲ | 3,75▼ | 2,06▲ |
| 13/10 14:18 | 3,53▼ | 3,78▼ | 2,05 |
| 13/10 13:40 | 3,55▼ | 3,79▲ | 2,05 |
| 13/10 12:43 | 3,56▲ | 3,76▲ | 2,05▼ |
| 13/10 12:04 | 3,47▼ | 3,75▼ | 2,09▲ |
| 13/10 07:45 | 3,50▼ | 3,79▲ | 2,06▼ |
| 13/10 05:27 | 3,51▲ | 3,76▼ | 2,07▲ |
| 13/10 04:49 | 3,50▲ | 3,79 | 2,06 |
| 13/10 03:05 | 3,49▼ | 3,79▼ | 2,06▲ |
| 12/10 23:13 | 3,53▲ | 3,81▲ | 2,05 |
| 12/10 19:29 | 3,52 | 3,80▼ | 2,05 |
| 12/10 17:00 | 3,52▼ | 3,81▲ | 2,05 |
| 12/10 15:35 | 3,53▼ | 3,79▼ | 2,05▲ |
| 12/10 13:07 | 3,55▼ | 3,80▼ | 2,04▲ |
| 12/10 11:44 | 3,58▲ | 3,81▲ | 2,03▼ |
| 11/10 20:39 | 3,46▼ | 3,77▼ | 2,09▲ |
| 11/10 19:48 | 3,58▼ | 3,79 | 2,04▲ |
| 11/10 13:49 | 3,59▼ | 3,79▼ | 2,03▲ |
| 11/10 07:24 | 3,66▼ | 3,82 | 2,00 |
| 11/10 02:48 | 3,68▲ | 3,82▲ | 2,00▲ |
| 10/10 22:59 Đầu tiên | 3,62 | 3,75 | 1,97 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,02 | 3,76 | 1,94 |
| Betfair | 3,90 | 3,80 | 1,91 |
| bet365 | 3,75 | 3,75 | 1,91 |
| Marathon | 3,94 | 3,85 | 1,93 |
| 1xBet | 4,00 | 3,91 | 1,96 |
| Betano | 3,85 | 3,90 | 1,95 |
| BetVictor | 3,70 | 3,90 | 1,90 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,97Đội khách -0.51,95Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,88→1,97Đội khách1,97→1,95
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 23:21 | 1,97▼ | 1,95▲ |
| 13/10 22:55 | 2,02▼ | 1,91▲ |
| 13/10 22:28 | 2,03▼ | 1,89▲ |
| 13/10 21:33 | 2,05▲ | 1,88▼ |
| 13/10 21:10 | 2,03▲ | 1,89▼ |
| 13/10 20:05 | 1,98▲ | 1,94▼ |
| 13/10 19:02 | 1,97▼ | 1,95▲ |
| 13/10 18:42 | 1,99▲ | 1,93▼ |
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
| 13/10 18:20 | 1,98▼ | 1,94▲ |
| 13/10 16:55 | 1,99▲ | 1,93▼ |
| 13/10 16:34 | 1,98▲ | 1,94▲ |
| 13/10 15:52 | 1,97▼ | 1,93▲ |
| 13/10 15:34 | 1,99▲ | 1,91▼ |
| 13/10 15:16 | 1,85 | 2,06▼ |
| 13/10 14:56 | 1,85 | 2,07▲ |
| 13/10 14:18 | 1,85▼ | 2,06 |
| 13/10 13:40 | 1,86▲ | 2,06 |
| 13/10 12:43 | 1,85▲ | 2,06▼ |
| 13/10 12:04 | 1,83▼ | 2,10▲ |
| 13/10 07:45 | 1,85▲ | 2,07▼ |
| 13/10 05:27 | 1,84▼ | 2,08▲ |
| 13/10 04:49 | 1,85▲ | 2,07 |
| 13/10 03:05 | 1,84▼ | 2,07▲ |
| 12/10 15:35 | 1,85▼ | 2,06▲ |
| 12/10 13:07 | 1,86▼ | 2,05▲ |
| 12/10 11:44 | 1,87▲ | 2,04▼ |
| 11/10 20:39 | 1,83▼ | 2,10▲ |
| 11/10 20:13 | 1,87▲ | 2,05 |
| 11/10 19:48 | 1,86▼ | 2,05▲ |
| 11/10 13:49 | 1,87▼ | 2,04▲ |
| 11/10 07:24 | 1,90 | 2,01▲ |
| 11/10 02:48 | 1,90▲ | 2,00▲ |
| 10/10 22:59 Đầu tiên | 1,88 | 1,97 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97 | 1,95 |
| bet365 | 1,95 | 1,90 |
| Betano | 1,93 | 1,91 |
| BetVictor | 1,85 | 1,82 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,68Xỉu 2.52,28Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,65→1,58Xỉu2,24→2,50
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 13/10 23:21 | Thay đổi mốc · 3 → 2.5 | |
| 13/10 23:21 | Tạm dừng | |
| 13/10 22:55 | 1,58▼ | 2,50▲ |
| 13/10 22:28 | Tạm dừng | |
| 13/10 21:56 | 1,63▲ | 2,37▼ |
| 13/10 21:33 | Tạm dừng | |
| 13/10 21:10 | Tạm dừng | 2,46▲ |
| 13/10 16:55 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 13/10 16:34 | Tạm dừng | 2,45 |
| 13/10 15:52 | Tạm dừng | |
| 13/10 15:34 | 1,59▼ | 2,45▲ |
| 13/10 15:16 | Tạm dừng | |
| 13/10 13:40 | 1,62▼ | 2,36▲ |
| 13/10 12:04 | 1,65 | 2,32▼ |
| 13/10 07:45 | 1,65▼ | 2,33▲ |
| 13/10 05:27 | 1,67▲ | 2,29 |
| 12/10 17:00 | 1,66▼ | 2,29▲ |
| 12/10 14:53 | 1,68▲ | 2,26▼ |
| 12/10 11:44 | 1,67▼ | 2,28▲ |
| 11/10 20:39 | 1,68▲ | 2,27▼ |
| 11/10 20:13 | 1,67▼ | 2,28▲ |
| 11/10 13:49 | 1,68▲ | 2,27▼ |
| 11/10 02:48 | 1,67▲ | 2,28▲ |
| 10/10 22:59 Đầu tiên | 1,65 | 2,24 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,68 | 2,28 |
| Betfair | 1,65 | 2,30 |
| bet365 | 1,57 | 2,38 |
| Marathon | 1,65 | 2,27 |
| 1xBet | 1,70 | 2,34 |
| Betano | 1,60 | 2,40 |
| BetVictor | 1,58 | 2,19 |
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,38Betfair · Nhà cái 6Có1,53→1,53Không2,45→2,38
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 13/10 23:21 | 1,53▲ | 2,38▼ |
| 13/10 22:28 | 1,50▼ | 2,50▲ |
| 13/10 21:33 | 1,53▲ | 2,38▼ |
| 13/10 20:49 | 1,50▼ | 2,50 |
| 13/10 20:27 | 1,53▲ | 2,50▼ |
| 13/10 16:34 | 1,50▼ | 2,60▲ |
| 13/10 15:34 | 1,57▲ | 2,40▼ |
| 13/10 15:16 | 1,53▲ | 2,50▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 13/10 14:18 | 1,50▼ | 2,60▲ |
| 13/10 00:00 | 1,53▲ | 2,50▼ |
| 12/10 04:16 | 1,50▼ | 2,55▲ |
| 11/10 23:08 | 1,53▲ | 2,45▼ |
| 11/10 00:25 | 1,50▼ | 2,55▲ |
| 10/10 22:59 Đầu tiên | 1,53 | 2,45 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,53 | 2,38 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,55 | 2,29 |
| 1xBet | 1,55 | 2,32 |
| Betano | 1,53 | 2,42 |
| BetVictor | 1,50 | 2,38 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| Sabah Baku | Tất cả | Slavia Prague |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 4 |
| 8 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 21 | Bàn thắng | 5 |
| 12 | Bàn thua | 6 |
| Sabah Baku | Chủ nhà | Slavia Prague |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 2 |
| 6 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 15 | Bàn thắng | 4 |
| 3 | Bàn thua | 4 |
| Sabah Baku | Đội khách | Slavia Prague |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 1 |
| 9 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.91 | Bàn thắng mỗi trận | 1.25 |
| 1.09 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Sabah Baku | Tất cả | Slavia Prague |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 2 |
| 7 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 18 | Bàn thắng | 2 |
| 11 | Bàn thua | 5 |
| Sabah Baku | Chủ nhà | Slavia Prague |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 1 |
| 5 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 12 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 3 |
| Sabah Baku | Đội khách | Slavia Prague |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 0 |
| 9 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.80 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.10 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Sabah Baku | Tất cả | Slavia Prague |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Sabah Baku | Chủ nhà | Slavia Prague |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Sabah Baku | Tất cả | Slavia Prague |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Sabah Baku | Chủ nhà | Slavia Prague |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Sabah Baku | Đội khách | Slavia Prague |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Barcelona (Brazil) | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 3 | Aston Villa | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 4 | Stuttgart | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 5 | Liverpool | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Sporting CP | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Arsenal | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 8 | Real Madrid | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Real Betis | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Bayern Munich | 2 | 1 | 1 | 0 | +5 | 4 | HT |
| 11 | Shakhtar Donetsk | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 12 | Como 1907 | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 13 | Manchester Utd | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 14 | Villarreal | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 15 | Atl. Madrid | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 16 | Club Brugge K.V. | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 17 | Manchester City | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 18 | Dortmund | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 19 | RC Lens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 20 | AEK Athens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 21 | RB Leipzig | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 22 | Sabah Baku | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 23 | Feyenoord | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | TB |
| 24 | Bodo/Glimt | 2 | 1 | 0 | 1 | -4 | 3 | TB |
| 25 | A.S. Roma | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | PSV | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 27 | Viking | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 28 | Fenerbahçe S.K. | 2 | 0 | 1 | 1 | -6 | 1 | BH |
| 29 | Inter | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | F.C. Porto | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Slavia Prague | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 32 | Napoli | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 33 | LASK | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 34 | Lille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 35 | Galatasaray S.K. | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Slovan Bratislava | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AEK Athens | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Arsenal | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Aston Villa | 1 | 1 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Real Betis | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Como 1907 | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Dortmund | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Feyenoord | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Inter | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | LASK | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lille | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Liverpool | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Napoli | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | PSG | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | PSV | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Real Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sabah Baku | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Shakhtar Donetsk | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Slavia Prague | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Slovan Bratislava | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Sporting CP | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Viking | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Villarreal | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AEK Athens | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Arsenal | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Aston Villa | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Real Betis | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Como 1907 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dortmund | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Feyenoord | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | LASK | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Lens | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Lille | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Liverpool | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Manchester City | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Napoli | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | PSG | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Real Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sabah Baku | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Slavia Prague | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Slovan Bratislava | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | |
| — | Sporting CP | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Viking | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
Xem thêm 33
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Slovan Bratislava | 1 | 2 |
| NK Celje | 1 | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Barcelona (Brazil) | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 3 | Aston Villa | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 4 | Stuttgart | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 5 | Liverpool | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Sporting CP | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Arsenal | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 8 | Real Madrid | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Real Betis | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Bayern Munich | 2 | 1 | 1 | 0 | +5 | 4 | HT |
| 11 | Shakhtar Donetsk | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 12 | Como 1907 | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 13 | Manchester Utd | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 14 | Villarreal | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 15 | Atl. Madrid | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 16 | Club Brugge K.V. | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 17 | Manchester City | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 18 | Dortmund | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 19 | RC Lens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 20 | AEK Athens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 21 | RB Leipzig | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 22 | Sabah Baku | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 23 | Feyenoord | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | TB |
| 24 | Bodo/Glimt | 2 | 1 | 0 | 1 | -4 | 3 | TB |
| 25 | A.S. Roma | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | PSV | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 27 | Viking | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 28 | Fenerbahçe S.K. | 2 | 0 | 1 | 1 | -6 | 1 | BH |
| 29 | Inter | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | F.C. Porto | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Slavia Prague | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 32 | Napoli | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 33 | LASK | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 34 | Lille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 35 | Galatasaray S.K. | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Slovan Bratislava | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Xem 144 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sabah Baku Dựa trên 20 trận | Slavia Prague Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 0H 6B | T · H · B | 14T 3H 3B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 2.05 | Ghi được mỗi trận | 2.35 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +20 | Hiệu số | +29 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.8 (15 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (10 trận) |
| 0.7 (15 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 1.0 (15 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.7 (15 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 19.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 6.2 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 47% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 5.4 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 12.6 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Sabah Baku Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Slavia Prague Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 8T 0H 2B | T · H · B | 6T 2H 1B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.60 | Ghi được mỗi trận | 2.44 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +17 | Hiệu số | +13 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 89% |
| 1.1 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (5 trận) |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (5 trận) |
| 1.1 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (5 trận) |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| 0.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Sabah Baku Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Slavia Prague Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 0H 4B | T · H · B | 8T 1H 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.27 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 0.82 |
| +3 | Hiệu số | +16 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (5 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (5 trận) |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (5 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (5 trận) |
| 11.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 44% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Sabah Baku | Liga Séc | Slavia Prague Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 18 |
| — | T · H · B | 13T 3H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 72% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.22 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| — | Hiệu số | +26 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 6% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 72% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 (9 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| Sabah Baku Dựa trên 9 trận | UEFA Champions League | Slavia Prague Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 1 |
| 6T 0H 3B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.78 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +5 | Hiệu số | -1 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 19.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 6.2 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 47% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 5.4 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 12.6 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Sabah Baku Dựa trên 5 trận | Premyer Liqası | Slavia Prague |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 5T 0H 0B | T · H · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.80 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.20 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +13 | Hiệu số | — |
| 80% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Sabah Baku Dựa trên 4 trận | UEFA Europa Conference League | Slavia Prague |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 0H 2B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Sabah Baku Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Slavia Prague |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Sabah Baku | Cúp Cộng hòa Séc | Slavia Prague Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sabah Baku đã gặp Slavia Prague tại UEFA Champions League Vòng phân hạng vào 13/10/2026 23:45 UTC+07 tại Baku Olympic Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Sabah Baku 2-0 Slavia Prague.
Sabah Baku đứng thứ 22 trên bảng xếp hạng, Slavia Prague đứng thứ 31.
Sabah Baku thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Slavia Prague thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.02 · 3.76 · 1.94.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Sabah Baku có Du Queiroz, Veljko Simić, Joy Lance Mickels.
Đội hình Slavia Prague có Lukáš Provod, Danijel Šturm, Tomáš Chorý.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Gale Sabah và Slavia sẽ thử sức nhau ở khoảng trống phía sau tuyến pressing. Slavia có thể đoạt bóng ở vị trí cao, còn Sabah sở hữu những cầu thủ bứt tốc có thể chuyển một pha thoát pressing gọn gàng thành tình huống đưa bóng vào vòng cấm. Middlesbrough gây sức ép ở biên trước Stoke, đội bóng có thể…
Bot AI betsgo_analyze Cả hai đội đều thất bại ở lượt trận đầu tiên và cần điểm số. Sabah FK lần đầu chơi một trận sân nhà ở vòng đấu chính, còn Slavia Prague muốn chấm dứt chuỗi trận không thắng ở vòng đấu chính kéo dài từ năm 2007. Trận đấu có thể được định đoạt bởi cách hai đội pressing sớm và ứng phó trong phòng ngự…
Sabah Baku · Trận trước: Manchester Utd vs Sabah Baku (11/9) · Trận tiếp theo: Sabah Baku vs Dortmund (20/10)
Slavia Prague · Trận trước: Slavia Prague vs RC Lens (11/9) · Trận tiếp theo: Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10)
Các trận UEFA Champions League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- RC Lens vs Sporting CP
- RB Leipzig vs PSV
- Atl. Madrid vs Manchester Utd
- Inter vs Club Brugge K.V.
- Villarreal vs Napoli
- Arsenal vs Lille
- Viking vs Bayern Munich
- Galatasaray S.K. vs Barcelona (Tây Ban Nha)
Các trận UEFA Champions League Vòng phân hạng tuần này
- LASK vs Liverpool
- Feyenoord vs Como 1907
- Shakhtar Donetsk vs AEK Athens
- Aston Villa vs Fenerbahçe S.K.
- Bodo/Glimt vs Dortmund
- A.S. Roma vs Real Madrid
- Manchester City vs PSG
- Real Betis vs F.C. Porto
- Slovan Bratislava vs Stuttgart
- Sabah Baku vs Dortmund
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba
- Barcelona vs Olympiacos
- Virtus Bologna vs Baskonia
- Verona vs Catanzaro
- Projekt Warszawa vs Olsztyn
- Le Mans vs Toulouse
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Mirassol vs Internacional
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors