[Champions League 2026-27] Aston Villa vs Fenerbahçe SK: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 02:00 ngày 15 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Aston Villa vs Fenerbahçe S.K.
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Zion Suzuki |
| 2 | D | Matty Cash |
| 3 | D | Victor Lindelöf |
| 14 | D | Pau Torres |
| 29 | D | Aaron Wan-Bissaka |
| 8 | M | Boubacar Kamara |
| 6 | M | Ross Barkley |
| 7 | M | John McGinn |
| 44 | M | Johan Manzambi |
| 19 | M | Ibrahim Mbaye |
| 11 | F | Nicolas Jackson |
| 35 | M | João Gomes |
| 47 | F | Alysson |
| 18 | F | Tammy Abraham |
| 17 | F | Alejandro Garnacho |
| 27 | M | Leon Goretzka |
| 40 | G | Marco Bizot |
| 42 | G | James Wright |
| 5 | D | Tyrone Mings |
| 10 | M | Emiliano Buendía |
| 26 | M | Lamare Bogarde |
| 31 | G | Ederson |
| 27 | D | Nélson Semedo |
| 37 | D | Milan Škriniar |
| 15 | D | Nathan Aké |
| 3 | D | Archie Brown |
| 5 | M | İsmail Yüksek |
| 6 | M | Mattéo Guendouzi |
| 11 | M | Mason Greenwood |
| 17 | M | İrfan Can Kahveci |
| 70 | M | Oğuz Aydın |
| 19 | F | Vedat Muriqi |
| 28 | M | Bartuğ Elmaz |
| 9 | F | Romelu Lukaku |
| 45 | F | Dorgeles Nene |
| 13 | G | Tarık Çetin |
| 34 | G | Mert Günok |
| 14 | D | Yiğit Efe Demir |
| 21 | D | Kojo Peprah Oppong |
| 22 | D | Levent Mercan |
| 77 | D | Ognjen Mimović |
| 91 | M | N'Golo Kanté |
| 7 | F | Kerem Aktürkoğlu |
| A. OnanaChấn thương đầu gối |
| B. MadjoNgoài danh sách |
| G. HemmingsChấn thương đầu gối |
| I. MaatsenChấn thương mắt cá |
| M. CisseNgoài danh sách |
| M. RuggeriChấn thương |
| T. Harwood-BellisNgoài danh sách |
| A. DioufNgoài danh sách |
| A. FallNgoài danh sách |
| J. OosterwoldeChấn thương gân Achilles |
| M. MuldurChấn thương đầu gối |
| M. YandasNgoài danh sách |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 6 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Aston Villa | 3 | 3 | 6 |
| Fenerbahçe S.K. | 0 | 0 | 0 |
- 12'Bàn thắngJohan Manzambi
- 31'Bàn thắngNicolas JacksonKiến tạo: Boubacar Kamara
- 39'Bàn thắngNicolas JacksonKiến tạo: Ross Barkley
- 42'Thẻ vàngMattéo Guendouzi
- 68'Bàn thắng từ phạt đềnRoss Barkley
- 69'Thay ngườiBartuğ ElmazRa sân: İsmail Yüksek
- 69'Thay ngườiRomelu LukakuRa sân: Vedat Muriqi
- 69'Thay ngườiDorgeles NeneRa sân: Mason Greenwood
- 72'Bàn thắngRoss BarkleyKiến tạo: Ibrahim Mbaye
- 73'Thay ngườiJoão GomesRa sân: Johan Manzambi
- 73'Thay ngườiAlyssonRa sân: Boubacar Kamara
- 78'Thay ngườiTammy AbrahamRa sân: Nicolas Jackson
- 78'Thẻ vàngOğuz Aydın
- 79'Thay ngườiAlejandro GarnachoRa sân: Ibrahim Mbaye
- 83'Thay ngườiLeon GoretzkaRa sân: Ross Barkley
- 90'Bàn thắngTammy AbrahamKiến tạo: Alysson
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:33Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,65Hòa4,20Đội khách5,35Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,66→1,65Hòa4,25→4,20Đội khách4,98→5,35
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 01:33 | 1,65 | 4,20▲ | 5,35▲ |
| 15/10 01:04 | 1,65▼ | 4,19▲ | 5,20▲ |
| 15/10 00:36 | 1,69▲ | 4,10▼ | 4,93▼ |
| 15/10 00:09 | 1,68 | 4,12▼ | 5,01▲ |
| 14/10 23:39 | 1,68 | 4,17 | 5,00▲ |
| 14/10 23:10 | 1,68▼ | 4,17▲ | 4,99▲ |
| 14/10 22:41 | 1,69 | 4,13 | 4,92▼ |
| 14/10 22:03 | 1,69▲ | 4,13 | 4,93▼ |
Xem thêm · 40 trường hợpThu gọn
| 14/10 21:39 | 1,68 | 4,13▲ | 4,96▲ |
| 14/10 21:15 | 1,68▼ | 4,12▼ | 4,95 |
| 14/10 20:28 | 1,69▲ | 4,13▼ | 4,95▼ |
| 14/10 20:04 | 1,68▼ | 4,14▲ | 5,03 |
| 14/10 19:40 | 1,70▼ | 4,01▲ | 5,03▲ |
| 14/10 19:12 | 1,72▲ | 3,96▼ | 4,91▼ |
| 14/10 18:21 | 1,70▼ | 4,04▲ | 4,99▲ |
| 14/10 17:28 | 1,72▲ | 4,03▲ | 4,85▼ |
| 14/10 17:15 | 1,71 | 4,02 | 4,90▼ |
| 14/10 16:49 | 1,71▼ | 4,02▲ | 4,91▲ |
| 14/10 16:20 | 1,74 | 4,01▲ | 4,83▲ |
| 14/10 15:54 | 1,74▲ | 3,97▼ | 4,78▼ |
| 14/10 15:29 | 1,73▼ | 3,99▼ | 4,80▲ |
| 14/10 15:02 | 1,74▼ | 4,12▲ | 4,59▲ |
| 14/10 14:37 | 1,75▲ | 4,11▼ | 4,56▼ |
| 14/10 14:09 | 1,72▲ | 4,14▼ | 4,65▼ |
| 14/10 12:51 | 1,64▼ | 4,29▲ | 5,17▲ |
| 14/10 12:26 | 1,66▲ | 4,26▼ | 4,97▼ |
| 14/10 12:01 | 1,64 | 4,31▼ | 5,12 |
| 14/10 11:09 | 1,64▼ | 4,32▲ | 5,12 |
| 14/10 09:54 | 1,65 | 4,28▼ | 5,12▲ |
| 14/10 08:59 | 1,65▲ | 4,29▼ | 5,11 |
| 14/10 07:39 | 1,64 | 4,30▼ | 5,11▼ |
| 14/10 07:12 | 1,64 | 4,33 | 5,14▲ |
| 14/10 05:01 | 1,64 | 4,33 | 5,12▲ |
| 14/10 04:31 | 1,64 | 4,33▼ | 5,10▲ |
| 14/10 04:01 | 1,64 | 4,35▲ | 5,09▼ |
| 14/10 01:02 | 1,64 | 4,31▲ | 5,15▲ |
| 14/10 00:09 | 1,64▼ | 4,28▲ | 5,14▲ |
| 13/10 23:21 | 1,65▲ | 4,27▼ | 5,13 |
| 13/10 22:55 | 1,64▼ | 4,31▲ | 5,13▲ |
| 13/10 22:28 | 1,65 | 4,29▲ | 5,09▲ |
| 13/10 15:52 | 1,65 | 4,25 | 5,08▲ |
| 13/10 14:18 | 1,65▼ | 4,25▲ | 5,07 |
| 13/10 12:04 | 1,66 | 4,22▼ | 5,07▲ |
| 13/10 02:46 | 1,66▲ | 4,23▼ | 5,06▲ |
| 12/10 19:07 | 1,65▼ | 4,28▲ | 5,04▲ |
| 12/10 12:04 | 1,66▼ | 4,26▲ | 5,00▲ |
| 12/10 09:37 | 1,67▲ | 4,23▼ | 4,99▲ |
| 11/10 23:08 Đầu tiên | 1,66 | 4,25 | 4,98 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,65 | 4,20 | 5,35 |
| Betfair | 1,62 | 4,10 | 5,00 |
| bet365 | 1,62 | 4,20 | 5,00 |
| Marathon | 1,67 | 4,15 | 5,20 |
| 1xBet | 1,70 | 4,22 | 5,28 |
| Betano | 1,67 | 4,35 | 5,10 |
| BetVictor | 1,60 | 4,10 | 5,50 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,06Đội khách +11,88Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,12→2,06Đội khách1,78→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 01:33 | 2,06▼ | 1,88▲ |
| 15/10 01:04 | 2,12▼ | 1,79▲ |
| 15/10 00:36 | 2,22▲ | 1,73▼ |
| 15/10 00:09 | 2,19▲ | 1,75▼ |
| 14/10 23:39 | 2,17▼ | 1,76 |
| 14/10 23:10 | 2,18▼ | 1,76▲ |
| 14/10 22:03 | 2,20▲ | 1,74▼ |
| 14/10 21:15 | 2,19▼ | 1,75▲ |
Xem thêm · 35 trường hợpThu gọn
| 14/10 20:28 | 2,20▲ | 1,74▼ |
| 14/10 20:04 | 2,17▼ | 1,76▲ |
| 14/10 19:40 | Thay đổi mốc · -0.5 → -1 | |
| 14/10 19:40 | 2,22▼ | 1,72▲ |
| 14/10 19:12 | 2,27▲ | 1,69▼ |
| 14/10 18:21 | 2,21▼ | 1,74▲ |
| 14/10 17:28 | 2,24 | 1,71▼ |
| 14/10 17:15 | 2,24 | 1,72▲ |
| 14/10 16:49 | 2,24▼ | 1,71▲ |
| 14/10 16:20 | 2,29▲ | 1,69▲ |
| 14/10 15:54 | 2,28▲ | 1,68▼ |
| 14/10 15:02 | 2,26▼ | 1,69▲ |
| 14/10 14:37 | 2,27▲ | 1,68▼ |
| 14/10 14:09 | 2,23▲ | 1,71▼ |
| 14/10 12:51 | 2,05▼ | 1,83▲ |
| 14/10 12:26 | 2,10▲ | 1,79▼ |
| 14/10 12:01 | 2,06▲ | 1,83 |
| 14/10 11:09 | 2,05▼ | 1,83▲ |
| 14/10 08:59 | 2,07▲ | 1,82 |
| 14/10 07:39 | 2,06▲ | 1,82▼ |
| 14/10 07:12 | 2,05▼ | 1,83 |
| 14/10 04:31 | 2,06▲ | 1,83 |
| 14/10 04:01 | 2,05▼ | 1,83▲ |
| 14/10 01:02 | 2,06▼ | 1,82▲ |
| 14/10 00:09 | 2,07▼ | 1,81 |
| 13/10 23:21 | 2,08▲ | 1,81▼ |
| 13/10 22:55 | 2,06▼ | 1,82▲ |
| 13/10 22:28 | 2,08▼ | 1,81▲ |
| 13/10 15:52 | 2,09▼ | 1,79 |
| 13/10 14:18 | 2,10▼ | 1,79 |
| 13/10 02:46 | 2,11▲ | 1,79 |
| 12/10 19:07 | 2,10▼ | 1,79▲ |
| 12/10 12:04 | 2,11▼ | 1,78 |
| 12/10 09:37 | 2,13▲ | 1,78 |
| 11/10 23:08 Đầu tiên | 2,12 | 1,78 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06 | 1,88 |
| bet365 | 2,05 | 1,75 |
| Marathon | 2,05 | 1,77 |
| 1xBet | 2,05 | 1,77 |
| Betano | 2,07 | 1,80 |
| BetVictor | 1,96 | 1,72 |
Tài/Xỉu3Tài 32,01Xỉu 31,90Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,08→2,01Xỉu1,79→1,90
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 01:33 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 15/10 01:33 | 2,01▲ | 1,90▼ |
| 15/10 00:09 | Tạm dừng | |
| 14/10 23:39 | 1,99▼ | Tạm dừng |
| 14/10 23:10 | Tạm dừng | |
| 14/10 22:17 | 2,00▼ | 1,91▲ |
| 14/10 21:15 | Tạm dừng | |
| 14/10 20:28 | 2,01▲ | 1,89▼ |
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
| 14/10 19:12 | Tạm dừng | |
| 14/10 18:43 | 1,93 | 1,97 |
| 14/10 17:28 | Tạm dừng | |
| 14/10 17:15 | 1,93▼ | 1,97▲ |
| 14/10 16:20 | Tạm dừng | |
| 14/10 15:54 | 1,94▲ | 1,94▼ |
| 14/10 15:29 | Tạm dừng | |
| 14/10 15:02 | 1,93 | 1,95▼ |
| 14/10 12:51 | Tạm dừng | |
| 14/10 12:26 | 1,93▼ | 1,96▲ |
| 14/10 09:26 | Tạm dừng | |
| 14/10 08:59 | 1,95▲ | 1,93▼ |
| 14/10 06:45 | Tạm dừng | |
| 14/10 06:21 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 14/10 05:01 | Tạm dừng | |
| 14/10 04:31 | 1,95▼ | 1,93▲ |
| 14/10 01:26 | Tạm dừng | |
| 14/10 01:02 | 2,00▼ | 1,88▲ |
| 13/10 22:28 | Tạm dừng | |
| 13/10 14:18 | 2,01▼ | 1,85▲ |
| 13/10 02:46 | 2,05▲ | 1,82 |
| 12/10 19:07 | 2,04▼ | 1,82 |
| 12/10 12:04 | 2,05▼ | 1,82▲ |
| 12/10 09:37 | 2,09▲ | 1,79 |
| 11/10 23:08 Đầu tiên | 2,08 | 1,79 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,01 | 1,90 |
| Marathon | 1,90 | 1,86 |
| 1xBet | 1,90 | 1,86 |
| Betano | 1,95 | 1,90 |
| BetVictor | 1,85 | 1,82 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,62→1,57Không2,30→2,30
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 01:33 | 1,57▲ | 2,30▼ |
| 15/10 00:36 | 1,53▼ | 2,38▲ |
| 14/10 23:10 | 1,57▼ | 2,30▼ |
| 14/10 20:28 | 1,60▲ | 2,38 |
| 14/10 19:12 | 1,57▼ | 2,38 |
| 14/10 18:43 | 1,60▲ | 2,38▼ |
| 14/10 14:37 | 1,53▼ | 2,50▲ |
| 14/10 14:09 | 1,57▼ | 2,40▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 14/10 04:01 | 1,60▼ | 2,38▲ |
| 14/10 02:18 | 1,62▲ | 2,30 |
| 13/10 02:46 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 13/10 02:24 | 1,65▲ | 2,20▼ |
| 12/10 18:02 | 1,62 | 2,25▼ |
| 11/10 23:08 Đầu tiên | 1,62 | 2,30 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,30 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,59 | 2,21 |
| 1xBet | 1,59 | 2,24 |
| Betano | 1,60 | 2,25 |
| BetVictor | 1,55 | 2,25 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Aston Villa Dựa trên 20 trận | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 3H 7B | T · H · B | 11T 6H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.05 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 0.95 |
| +11 | Hiệu số | +22 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.62 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.05 (13 trận) |
| 1.40 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (13 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 13.4 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.9 (19 trận) |
| 5.2 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.6 (19 trận) |
| 49% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (19 trận) |
| 4.6 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 (19 trận) |
| 1.8 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (17 trận) |
| 11.3 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (19 trận) |
| Aston Villa Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 4T 1H 3B | T · H · B | 5T 4H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 2.60 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +8 | Hiệu số | +14 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.72 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.21 (7 trận) |
| 1.28 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (7 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 88% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.4 | Số cú sút mỗi trận | 16.4 |
| 5.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.1 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (9 trận) |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Aston Villa Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 6T 2H 4B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.42 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| +3 | Hiệu số | +8 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.54 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.87 (6 trận) |
| 1.51 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (6 trận) |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.9 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 0.6 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.5 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 14.1 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.4 (9 trận) |
| 4.7 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (9 trận) |
| 49% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (9 trận) |
| 4.9 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.1 (9 trận) |
| 1.9 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (8 trận) |
| 10.7 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (9 trận) |
| Aston Villa Dựa trên 12 trận | Premier League Anh | Fenerbahçe S.K. |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 4T 3H 5B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.58 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.83 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| 8% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.33 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.57 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 11.8 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.2 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Aston Villa | Süper Lig | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 6T 3H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| — | Hiệu số | +15 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 42% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.09 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.15 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 17.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 7.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (11 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Aston Villa Dựa trên 1 trận | UEFA Champions League | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 7 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 4T 3H 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 57% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 43% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.29 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.57 |
| +1 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 14% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 |
| Aston Villa Dựa trên 4 trận | UEFA Europa League | Fenerbahçe S.K. |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3T 0H 1B | T · H · B | — |
| 75% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +10 | Hiệu số | — |
| 75% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 2.08 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.85 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 14.5 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.8 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.2 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.0 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Aston Villa Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Aston Villa Dựa trên 1 trận | Cúp EFL | Fenerbahçe S.K. |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Aston Villa Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Châu Âu) | Fenerbahçe S.K. |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 0
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Aston Villa đã gặp Fenerbahçe S.K. tại UEFA Champions League Vòng phân hạng vào 15/10/2026 02:00 UTC+07 tại Villa Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Aston Villa 6-0 Fenerbahçe S.K..
Aston Villa đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Fenerbahçe S.K. đứng thứ 31.
Aston Villa thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Fenerbahçe S.K. thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Aston Villa thắng 1, Fenerbahçe S.K. thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.65 · 4.20 · 5.35.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Aston Villa có Johan Manzambi, Ibrahim Mbaye, Nicolas Jackson.
Đội hình Fenerbahçe S.K. có İrfan Can Kahveci, Oğuz Aydın, Vedat Muriqi.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Aston Villa muốn nối dài chuỗi thắng trên sân nhà ở đấu trường châu Âu, còn Fenerbahçe hướng tới việc giành thêm điểm trên sân khách. Tuy nhiên, màn trình diễn gần đây của hai đội không đơn giản như vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng.
Aston Villa · Trận trước: Aston Villa vs Brentford (10/10) · Trận tiếp theo: Newcastle vs Aston Villa (17/10)
Fenerbahçe S.K. · Trận trước: Rizespor vs Fenerbahçe S.K. (10/10) · Trận tiếp theo: Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor (17/10)
Các trận UEFA Champions League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Feyenoord vs Como 1907
- LASK vs Liverpool
- Bodo/Glimt vs Dortmund
- Real Betis vs F.C. Porto
- Slovan Bratislava vs Stuttgart
- Manchester City vs PSG
- A.S. Roma vs Real Madrid
- Shakhtar Donetsk vs AEK Athens
Các trận UEFA Champions League Vòng phân hạng tuần này
- Sabah Baku vs Dortmund
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Liverpool vs Villarreal
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- A.S. Roma vs Slovan Bratislava
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Lille vs Galatasaray S.K.
Bài viết mới nhất
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Suwon KT vs Wonju DB
- Shiga vs Nagasaki
- Ryukyu vs Gunma
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Osaka vs Tokyo Sunrockers
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
- Liaoning vs Sichuan
- Al-Faisaly vs Al Nassr