Ngôn ngữ

Aston Villa vs Fenerbahçe S.K.

Chi tiết trận đấu
Villa Park
Aston VillaChủ nhà
6 : 0Tỷ số chung cuộc
Fenerbahçe S.K.Đội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 01:33
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
1GZion Suzuki
2DMatty Cash
3DVictor Lindelöf
14DPau Torres
29DAaron Wan-Bissaka
8MBoubacar Kamara
6MRoss Barkley
7MJohn McGinn
44MJohan Manzambi
19MIbrahim Mbaye
11FNicolas Jackson
Dự bị 10
35MJoão Gomes
47FAlysson
18FTammy Abraham
17FAlejandro Garnacho
27MLeon Goretzka
40GMarco Bizot
42GJames Wright
5DTyrone Mings
10MEmiliano Buendía
26MLamare Bogarde
Huấn luyện viên Unai Emery
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
31GEderson
27DNélson Semedo
37DMilan Škriniar
15DNathan Aké
3DArchie Brown
5Mİsmail Yüksek
6MMattéo Guendouzi
11MMason Greenwood
17Mİrfan Can Kahveci
70MOğuz Aydın
19FVedat Muriqi
Dự bị 11
28MBartuğ Elmaz
9FRomelu Lukaku
45FDorgeles Nene
13GTarık Çetin
34GMert Günok
14DYiğit Efe Demir
21DKojo Peprah Oppong
22DLevent Mercan
77DOgnjen Mimović
91MN'Golo Kanté
7FKerem Aktürkoğlu
Huấn luyện viên Ismail Kartal
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Aston VillaVắng mặt 7 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. OnanaChấn thương đầu gối
B. MadjoNgoài danh sách
G. HemmingsChấn thương đầu gối
I. MaatsenChấn thương mắt cá
M. CisseNgoài danh sách
M. RuggeriChấn thương
T. Harwood-BellisNgoài danh sách
Fenerbahçe S.K.Vắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. DioufNgoài danh sách
A. FallNgoài danh sách
J. OosterwoldeChấn thương gân Achilles
M. MuldurChấn thương đầu gối
M. YandasNgoài danh sách
Tính đến 15/10 03:41

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
6 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Aston Villa336
Fenerbahçe S.K.000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 12'Bàn thắngJohan Manzambi
  2. 31'Bàn thắngNicolas JacksonKiến tạo: Boubacar Kamara
  3. 39'Bàn thắngNicolas JacksonKiến tạo: Ross Barkley
  4. 42'Thẻ vàngMattéo Guendouzi
  5. 68'Bàn thắng từ phạt đềnRoss Barkley
  6. 69'Thay ngườiBartuğ ElmazRa sân: İsmail Yüksek
  7. 69'Thay ngườiRomelu LukakuRa sân: Vedat Muriqi
  8. 69'Thay ngườiDorgeles NeneRa sân: Mason Greenwood
  9. 72'Bàn thắngRoss BarkleyKiến tạo: Ibrahim Mbaye
  10. 73'Thay ngườiJoão GomesRa sân: Johan Manzambi
  11. 73'Thay ngườiAlyssonRa sân: Boubacar Kamara
  12. 78'Thay ngườiTammy AbrahamRa sân: Nicolas Jackson
  13. 78'Thẻ vàngOğuz Aydın
  14. 79'Thay ngườiAlejandro GarnachoRa sân: Ibrahim Mbaye
  15. 83'Thay ngườiLeon GoretzkaRa sân: Ross Barkley
  16. 90'Bàn thắngTammy AbrahamKiến tạo: Alysson
Thống kê đội · Cuối trận
45Kiểm soát bóng55
3,11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,73
20Sút15
11Sút trúng đích4
9Phạt góc7
12Phạm lỗi6
0Thẻ vàng2
389Chuyền bóng470
4Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKZion Suzuki90000008.3
2 · DFMatty Cash90001007.2
3 · DFVictor Lindelöf90000007.7
7 · MFJohn McGinn90002007.2
14 · DFPau Torres90001007.9
29 · DFAaron Wan-Bissaka90000007.3
6 · MFRoss Barkley83213008.6
19 · MFIbrahim Mbaye79013007.7
11 · FWNicolas Jackson78204009.3
8 · MFBoubacar Kamara73010007.2
44 · MFJohan Manzambi73101008.3
35 · MF · Dự bịJoão Gomes17000006.6
47 · FW · Dự bịAlysson17010008.0
18 · FW · Dự bịTammy Abraham12101007.0
17 · FW · Dự bịAlejandro Garnacho11000006.3
27 · MF · Dự bịLeon Goretzka8000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFArchie Brown90000005.3
6 · MFMattéo Guendouzi90000106.2
15 · DFNathan Aké90000006.0
17 · MFİrfan Can Kahveci90001007.0
27 · DFNélson Semedo90000004.9
31 · GKEderson90000004.9
37 · DFMilan Škriniar90001005.3
70 · MFOğuz Aydın90003107.2
5 · MFİsmail Yüksek69000005.2
11 · MFMason Greenwood69001006.2
19 · FWVedat Muriqi69002005.9
9 · FW · Dự bịRomelu Lukaku21000006.5
28 · MF · Dự bịBartuğ Elmaz21000006.3
45 · FW · Dự bịDorgeles Nene21001006.2
Tính đến 19/10 23:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:33

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,65Hòa4,20Đội khách5,35Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,661,65Hòa4,254,20Đội khách4,985,35
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 01:331,654,20▲5,35▲
15/10 01:041,65▼4,19▲5,20▲
15/10 00:361,69▲4,10▼4,93▼
15/10 00:091,684,12▼5,01▲
14/10 23:391,684,175,00▲
14/10 23:101,68▼4,17▲4,99▲
14/10 22:411,694,134,92▼
14/10 22:031,69▲4,134,93▼
Xem thêm · 40 trường hợpThu gọn
14/10 21:391,684,13▲4,96▲
14/10 21:151,68▼4,12▼4,95
14/10 20:281,69▲4,13▼4,95▼
14/10 20:041,68▼4,14▲5,03
14/10 19:401,70▼4,01▲5,03▲
14/10 19:121,72▲3,96▼4,91▼
14/10 18:211,70▼4,04▲4,99▲
14/10 17:281,72▲4,03▲4,85▼
14/10 17:151,714,024,90▼
14/10 16:491,71▼4,02▲4,91▲
14/10 16:201,744,01▲4,83▲
14/10 15:541,74▲3,97▼4,78▼
14/10 15:291,73▼3,99▼4,80▲
14/10 15:021,74▼4,12▲4,59▲
14/10 14:371,75▲4,11▼4,56▼
14/10 14:091,72▲4,14▼4,65▼
14/10 12:511,64▼4,29▲5,17▲
14/10 12:261,66▲4,26▼4,97▼
14/10 12:011,644,31▼5,12
14/10 11:091,64▼4,32▲5,12
14/10 09:541,654,28▼5,12▲
14/10 08:591,65▲4,29▼5,11
14/10 07:391,644,30▼5,11▼
14/10 07:121,644,335,14▲
14/10 05:011,644,335,12▲
14/10 04:311,644,33▼5,10▲
14/10 04:011,644,35▲5,09▼
14/10 01:021,644,31▲5,15▲
14/10 00:091,64▼4,28▲5,14▲
13/10 23:211,65▲4,27▼5,13
13/10 22:551,64▼4,31▲5,13▲
13/10 22:281,654,29▲5,09▲
13/10 15:521,654,255,08▲
13/10 14:181,65▼4,25▲5,07
13/10 12:041,664,22▼5,07▲
13/10 02:461,66▲4,23▼5,06▲
12/10 19:071,65▼4,28▲5,04▲
12/10 12:041,66▼4,26▲5,00▲
12/10 09:371,67▲4,23▼4,99▲
11/10 23:08 Đầu tiên1,664,254,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,654,205,35
Betfair1,624,105,00
bet3651,624,205,00
Marathon1,674,155,20
1xBet1,704,225,28
Betano1,674,355,10
BetVictor1,604,105,50
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,06Đội khách +11,88Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,122,06Đội khách1,781,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 01:332,06▼1,88▲
15/10 01:042,12▼1,79▲
15/10 00:362,22▲1,73▼
15/10 00:092,19▲1,75▼
14/10 23:392,17▼1,76
14/10 23:102,18▼1,76▲
14/10 22:032,20▲1,74▼
14/10 21:152,19▼1,75▲
Xem thêm · 35 trường hợpThu gọn
14/10 20:282,20▲1,74▼
14/10 20:042,17▼1,76▲
14/10 19:40Thay đổi mốc · -0.5 → -1
14/10 19:402,22▼1,72▲
14/10 19:122,27▲1,69▼
14/10 18:212,21▼1,74▲
14/10 17:282,241,71▼
14/10 17:152,241,72▲
14/10 16:492,24▼1,71▲
14/10 16:202,29▲1,69▲
14/10 15:542,28▲1,68▼
14/10 15:022,26▼1,69▲
14/10 14:372,27▲1,68▼
14/10 14:092,23▲1,71▼
14/10 12:512,05▼1,83▲
14/10 12:262,10▲1,79▼
14/10 12:012,06▲1,83
14/10 11:092,05▼1,83▲
14/10 08:592,07▲1,82
14/10 07:392,06▲1,82▼
14/10 07:122,05▼1,83
14/10 04:312,06▲1,83
14/10 04:012,05▼1,83▲
14/10 01:022,06▼1,82▲
14/10 00:092,07▼1,81
13/10 23:212,08▲1,81▼
13/10 22:552,06▼1,82▲
13/10 22:282,08▼1,81▲
13/10 15:522,09▼1,79
13/10 14:182,10▼1,79
13/10 02:462,11▲1,79
12/10 19:072,10▼1,79▲
12/10 12:042,11▼1,78
12/10 09:372,13▲1,78
11/10 23:08 Đầu tiên2,121,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,061,88
bet3652,051,75
Marathon2,051,77
1xBet2,051,77
Betano2,071,80
BetVictor1,961,72
Tài/Xỉu3Tài 32,01Xỉu 31,90Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,082,01Xỉu1,791,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 01:33Thay đổi mốc · 2.5 → 3
15/10 01:332,01▲1,90▼
15/10 00:09Tạm dừng
14/10 23:391,99▼Tạm dừng
14/10 23:10Tạm dừng
14/10 22:172,00▼1,91▲
14/10 21:15Tạm dừng
14/10 20:282,01▲1,89▼
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
14/10 19:12Tạm dừng
14/10 18:431,931,97
14/10 17:28Tạm dừng
14/10 17:151,93▼1,97▲
14/10 16:20Tạm dừng
14/10 15:541,94▲1,94▼
14/10 15:29Tạm dừng
14/10 15:021,931,95▼
14/10 12:51Tạm dừng
14/10 12:261,93▼1,96▲
14/10 09:26Tạm dừng
14/10 08:591,95▲1,93▼
14/10 06:45Tạm dừng
14/10 06:211,94▼1,94▲
14/10 05:01Tạm dừng
14/10 04:311,95▼1,93▲
14/10 01:26Tạm dừng
14/10 01:022,00▼1,88▲
13/10 22:28Tạm dừng
13/10 14:182,01▼1,85▲
13/10 02:462,05▲1,82
12/10 19:072,04▼1,82
12/10 12:042,05▼1,82▲
12/10 09:372,09▲1,79
11/10 23:08 Đầu tiên2,081,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,011,90
Marathon1,901,86
1xBet1,901,86
Betano1,951,90
BetVictor1,851,82
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,621,57Không2,302,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 01:331,57▲2,30▼
15/10 00:361,53▼2,38▲
14/10 23:101,57▼2,30▼
14/10 20:281,60▲2,38
14/10 19:121,57▼2,38
14/10 18:431,60▲2,38▼
14/10 14:371,53▼2,50▲
14/10 14:091,57▼2,40▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
14/10 04:011,60▼2,38▲
14/10 02:181,62▲2,30
13/10 02:461,60▼2,30▲
13/10 02:241,65▲2,20▼
12/10 18:021,622,25▼
11/10 23:08 Đầu tiên1,622,30
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,572,30
bet3651,622,20
Marathon1,592,21
1xBet1,592,24
Betano1,602,25
BetVictor1,552,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Aston VillaHTTTBTHBBB10T 3H 7B
Fenerbahçe S.K.TTTHHBTTTH11T 6H 3B
Aston Villa
Dựa trên 20 trận
Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 3H 7BT · H · B11T 6H 3B
50%Tỷ lệ thắng55%
15%Tỷ lệ hòa30%
2.00Ghi được mỗi trận2.05
1.45Bị ghi mỗi trận0.95
+11Hiệu số+22
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
25%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.62 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.05 (13 trận)
1.40 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.10 (13 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
1.0 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (19 trận)
13.4 (19 trận)Số cú sút mỗi trận15.9 (19 trận)
5.2 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.6 (19 trận)
49% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (19 trận)
4.6 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.9 (19 trận)
1.8 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (17 trận)
11.3 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3 (19 trận)
Aston Villa
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFenerbahçe S.K.
Dựa trên 10 trận
8Trận10
4T 1H 3BT · H · B5T 4H 1B
50%Tỷ lệ thắng50%
12%Tỷ lệ hòa40%
2.50Ghi được mỗi trận2.60
1.50Bị ghi mỗi trận1.20
+8Hiệu số+14
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
12%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.72Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.21 (7 trận)
1.28Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.04 (7 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
88%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
12.4Số cú sút mỗi trận16.4
5.8Sút trúng đích mỗi trận7.1
48%Kiểm soát bóng trung bình59%
4.1Phạt góc mỗi trận5.7
1.6Thẻ vàng mỗi trận2.1 (9 trận)
12.0Phạm lỗi mỗi trận12.7
Aston Villa
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnFenerbahçe S.K.
Dựa trên 10 trận
12Trận10
6T 2H 4BT · H · B6T 2H 2B
50%Tỷ lệ thắng60%
17%Tỷ lệ hòa20%
1.67Ghi được mỗi trận1.50
1.42Bị ghi mỗi trận0.70
+3Hiệu số+8
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
33%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.54 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.87 (6 trận)
1.51 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17 (6 trận)
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.9 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
0.9 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.6 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
0.5 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (9 trận)
14.1 (11 trận)Số cú sút mỗi trận15.4 (9 trận)
4.7 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0 (9 trận)
49% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (9 trận)
4.9 (11 trận)Phạt góc mỗi trận6.1 (9 trận)
1.9 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (8 trận)
10.7 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (9 trận)
Aston Villa
Dựa trên 12 trận
Premier League AnhFenerbahçe S.K.
12Trận—
4T 3H 5BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.58Ghi được mỗi trận—
1.83Bị ghi mỗi trận—
-3Hiệu số—
8%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.33Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.57Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)—
11.8Số cú sút mỗi trận—
4.1Sút trúng đích mỗi trận—
50%Kiểm soát bóng trung bình—
3.9Phạt góc mỗi trận—
1.8Thẻ vàng mỗi trận—
10.2Phạm lỗi mỗi trận—
Aston VillaSüper LigFenerbahçe S.K.
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B6T 3H 3B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận2.50
—Bị ghi mỗi trận1.25
—Hiệu số+15
—Tỷ lệ giữ sạch lưới42%
—Tỷ lệ không ghi bàn17%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.09
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.15
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Số cú sút mỗi trận17.2
—Sút trúng đích mỗi trận7.0
—Kiểm soát bóng trung bình56%
—Phạt góc mỗi trận6.2
—Thẻ vàng mỗi trận2.4 (11 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận11.6
Aston Villa
Dựa trên 1 trận
UEFA Champions LeagueFenerbahçe S.K.
Dựa trên 7 trận
1Trận7
1T 0H 0BT · H · B4T 3H 0B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng57%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa43%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.29
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận0.57
+1Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới43%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn14%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận13.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.9
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình55%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận5.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.6
Aston Villa
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa LeagueFenerbahçe S.K.
4Trận—
3T 0H 1BT · H · B—
75%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.75Ghi được mỗi trận—
0.25Bị ghi mỗi trận—
+10Hiệu số—
75%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.08Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.85Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)—
14.5Số cú sút mỗi trận—
6.8Sút trúng đích mỗi trận—
49%Kiểm soát bóng trung bình—
6.2Phạt góc mỗi trận—
1.0Thẻ vàng mỗi trận—
13.0Phạm lỗi mỗi trận—
Aston Villa
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộFenerbahçe S.K.
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+2Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Aston Villa
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLFenerbahçe S.K.
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Aston Villa
Dựa trên 1 trận
Siêu Cúp (Châu Âu)Fenerbahçe S.K.
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TFenerbahçe S.K.8:0Eyüpspor20/09/2026 21:00 · Süper Lig · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluHGaziantep0:0Fenerbahçe S.K.15/09/2026 00:00 · Süper Lig · Gaziantep StadyumuHFenerbahçe S.K.1:1A.S. Roma10/09/2026 23:45 · UEFA Champions League · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluTFenerbahçe S.K.4:2Konyaspor23/08/2026 01:30 · Süper Lig · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluHFenerbahçe S.K.1:1Lyon19/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluBGençlerbirliği S.K.2:1Fenerbahçe S.K.16/08/2026 01:30 · Süper Lig · Eryaman StadiumTFenerbahçe S.K.2:0Sturm Graz06/08/2026 01:00 · UEFA Champions League · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluHGórnik Zabrze1:1Fenerbahçe S.K.30/07/2026 01:00 · UEFA Champions League · Stadion im. Ernesta PohlaTFenerbahçe S.K.1:0Górnik Zabrze22/07/2026 01:00 · UEFA Champions League · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru Saracoglu
Mùa giải 2025/26
HFenerbahçe S.K.3:3Eyüpspor18/05/2026 00:00 · Süper LigTFenerbahçe S.K.3:1Basaksehir03/05/2026 00:00 · Süper LigBGalatasaray S.K.3:0Fenerbahçe S.K.27/04/2026 00:00 · Süper LigHFenerbahçe S.K.2:2Rizespor18/04/2026 00:00 · Süper Lig
Tính đến 22/10 03:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Aston Villa T
0H
0Fenerbahçe S.K. T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Aston Villa Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 0
Sân nhà
—
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 08/10 02:03