Ngôn ngữ

Orlando Magic vs Atlanta Hawks

Chi tiết trận đấu
Kia Center
Orlando MagicChủ nhà
06:00Bắt đầu 22/10
Atlanta HawksĐội khách
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 22/10 02:52
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Orlando MagicVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Anthony BlackChưa phân loại
Izaiyah NelsonChưa phân loại
Jonathan IsaacChưa phân loại
Noah PendaChưa phân loại
Atlanta HawksVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Henri VeesaarChưa phân loại
Mouhamed GueyeChưa phân loại
Tính đến 22/10 01:01

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 02:52

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,79▲Đội khách2,17▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,681,79Đội khách2,292,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
22/10 02:331,79▲2,17▼
22/10 01:361,78▼2,19▲
22/10 01:121,79▲2,17▲
22/10 00:531,782,15▼
21/10 22:541,78▲2,16▼
21/10 22:331,76▼2,18▲
21/10 21:531,77▼2,17▲
21/10 21:211,82▲2,11▼
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
21/10 20:51Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
21/10 20:511,81▼2,12▲
21/10 20:34Tạm dừng
21/10 20:181,82▼2,10
21/10 20:031,83▲2,10▼
21/10 19:481,80▲2,13▼
21/10 19:171,74▲2,20▼
21/10 17:591,70▼2,26▲
21/10 16:421,71▲2,25▼
21/10 05:461,70▲2,27▼
21/10 02:431,682,29▼
21/10 02:101,682,30▲
20/10 23:271,682,29▼
20/10 23:101,682,30▲
20/10 22:521,68▼2,29▲
20/10 19:551,77▲2,15▼
20/10 16:581,762,16▼
20/10 06:141,76▲2,17▼
20/10 01:181,75▲2,18▼
19/10 22:451,74▲2,20▼
19/10 13:431,71▼2,25▲
18/10 23:161,74▲2,21▼
18/10 22:05 Đầu tiên1,682,29
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,79▲2,17▼
bet3651,74▼2,14▲
Marathon1,77▲2,09▼
1xBet1,78▲2,10▼
BetVictor1,75▲2,05▼
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á-2.5Chủ nhà -2.51,99▲Đội khách +2.51,91▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,841,99Đội khách2,041,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
22/10 02:331,99▲1,91▼
22/10 01:361,98▼1,93▲
22/10 01:12Thay đổi mốc · -2 → -2.5
22/10 01:121,99▼1,92▲
22/10 00:532,00▲1,91▼
22/10 00:011,99▼1,92▲
21/10 22:542,00▲1,91▼
21/10 22:331,98▼1,93▲
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
21/10 21:531,99▲1,92▼
21/10 21:211,98▲1,93
21/10 20:511,97▼1,93
21/10 20:34Tạm dừng
21/10 20:181,98▼1,93▲
21/10 20:031,99▲1,92▼
21/10 19:481,95▲1,95▼
21/10 19:171,91▲1,98▼
21/10 16:421,83▲2,05▼
21/10 05:461,82▲2,06▼
20/10 23:271,812,08▲
20/10 23:101,81▼2,07▲
20/10 22:521,83▼2,05▲
20/10 19:551,96▲1,93
20/10 06:141,95▲1,93▼
20/10 01:181,94▲1,94▼
19/10 22:451,93▲1,96▼
19/10 13:431,88▼2,00▲
18/10 23:161,92▲1,97▼
18/10 22:05 Đầu tiên1,842,04
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2.5Đội khách +2.5
Pinnacle1,99▲1,91▼
bet3651,93▼1,88▲
Marathon1,98▲1,83▼
1xBet2,00▲1,84▼
BetVictor1,95▲1,80▼
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu234Tài 2341,93▲Xỉu 2341,95▼Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,851,93Xỉu2,011,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 234
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
22/10 02:331,93▲1,95▼
22/10 01:361,92▼1,97▲
22/10 00:53Thay đổi mốc · 234.5 → 234
22/10 00:531,93▲1,96▼
22/10 00:011,92▲1,97▼
21/10 20:34Tạm dừng
21/10 20:18Tạm dừng2,04▲
21/10 18:31Tạm dừng
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
21/10 17:591,91▲1,96▼
21/10 16:42Tạm dừng
21/10 16:261,81▲2,06▼
21/10 16:101,78▲2,10▼
21/10 14:38Tạm dừng
21/10 14:211,76▼2,12▲
21/10 13:35Tạm dừng
21/10 13:201,80▲2,07▼
21/10 13:061,74▼2,15▲
21/10 06:41Tạm dừng
21/10 06:271,762,13
21/10 02:43Tạm dừng
21/10 02:101,76▲2,13▼
20/10 23:27Tạm dừng
20/10 22:521,73▼2,17▲
20/10 20:25Tạm dừng
20/10 19:551,75▲2,14▼
20/10 19:391,742,16
20/10 18:17Tạm dừng
20/10 17:291,74▼2,16▲
20/10 17:14Tạm dừng
20/10 16:581,80▼2,07▲
20/10 00:32Tạm dừng
20/10 00:051,852,01
19/10 13:43Tạm dừng
19/10 12:55 Đầu tiên1,852,01
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 234Xỉu 234
Pinnacle1,93▲1,95▼
bet3651,92▼1,83▲
Marathon1,89▲1,89▼
1xBetTạm dừngTạm dừng
Xem tất cả kèo 79 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 54 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 38 · Tạm dừng 10 · Đã đóng 15
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-27.511,001,02bet365
-22.58,501,05bet365
-17.56,251,10bet365
-12.53,901,22bet365
-10.53,351,28bet365
-103,251,30bet365
-9.53,101,33bet365
-93,051,34bet365
-8.52,851,37bet365
-82,801,38bet365
-7.52,651,43bet365
-72,601,45bet365
-6.52,501,50bet365
-62,401,52bet365
-5.52,301,55bet365
-52,431,62Pinnacle
-4.52,331,66Pinnacle
-42,251,71Pinnacle
-3.52,161,76Pinnacle
-32,071,83Pinnacle
-2.5 Mốc chính1,991,91Pinnacle
-21,901,99Pinnacle
-1.51,832,07Pinnacle
-11,792,12Pinnacle
11,722,23Pinnacle
1.51,692,28Pinnacle
21,572,25bet365
2.51,542,35bet365
31,502,50bet365
3.51,472,55bet365
41,432,65bet365
4.51,412,70bet365
51,372,85bet365
5.51,362,90bet365
7.51,263,55bet365
12.51,125,50bet365
17.51,068,00bet365
22.51,0210,50bet365
Tài/Xỉu Mốc 41 · Tạm dừng 19 · Đã đóng 10
MốcTàiXỉuNhà cái
208.51,049,00bet365
213.51,096,75bet365
218.51,164,50bet365
223.51,303,25bet365
225.51,372,85bet365
2261,402,75bet365
226.51,412,70bet365
2271,442,62bet365
227.51,472,55bet365
2281,502,50bet365
228.51,522,40bet365
2291,542,35bet365
229.51,552,30bet365
2301,582,28bet365
230.51,622,23bet365
2311,642,18bet365
231.51,732,19Pinnacle
2321,762,15Pinnacle
232.51,802,09Pinnacle
2331,832,04Pinnacle
233.51,881,99Pinnacle
234 Mốc chính1,931,95Pinnacle
234.51,971,90Pinnacle
2352,021,85Pinnacle
235.52,071,82Pinnacle
2362,121,78Pinnacle
236.52,161,75Pinnacle
2372,221,62bet365
237.52,271,60bet365
2382,321,57bet365
238.52,351,54bet365
2392,401,52bet365
239.52,501,50bet365
2402,551,47bet365
240.52,621,44bet365
2412,651,43bet365
241.52,751,40bet365
243.53,151,32bet365
248.54,401,18bet365
253.56,251,10bet365
258.58,251,05bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải(0 · 0 trận)
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons1101.000+8
1Philadelphia 76ers1101.000+6
3Atlanta Hawks000—+0
3Brooklyn Nets000—+0
3Charlotte Hornets000—+0
3Chicago Bulls000—+0
3Cleveland Cavaliers000—+0
3Indiana Pacers000—+0
3Miami Heat000—+0
3Milwaukee Bucks000—+0
3Orlando Magic000—+0
3Toronto Raptors000—+0
3Washington Wizards000—+0
14Boston Celtics101.000-8
14New York Knicks101.000-6
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Oklahoma City Thunder1101.000+12
2Dallas Mavericks000—+0
2Denver Nuggets000—+0
2Golden State Warriors000—+0
2Houston Rockets000—+0
2Los Angeles Clippers000—+0
2Los Angeles Lakers000—+0
2Memphis Grizzlies000—+0
2Minnesota Timberwolves000—+0
2New Orleans Pelicans000—+0
2Phoenix Suns000—+0
2Portland Trail Blazers000—+0
2Sacramento Kings000—+0
2Utah Jazz000—+0
15San Antonio Spurs101.000-12
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 22/10 02:40

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Orlando MagicTTBTTTTTBB13T 7B
Atlanta HawksTTTTBBBTTT12T 8B
Orlando Magic
Dựa trên 20 trận
Atlanta Hawks
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 7BT · B12T 8B
65%Tỷ lệ thắng60%
108.40Ghi được mỗi trận105.75
107.10Bị ghi mỗi trận105.40
+26Hiệu số+7
138Điểm ghi cao nhất141
74Điểm ghi thấp nhất64
32.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 130.0 (10 trận)
30.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 233.1 (10 trận)
32.2 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 328.1 (10 trận)
27.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 430.4 (10 trận)
62.9 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận63.1 (10 trận)
59.9 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.5 (10 trận)
215.5Tổng điểm trung bình211.2
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
46.3 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.8 (13 trận)
31.3 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận26.5 (13 trận)
35% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (13 trận)
75% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (13 trận)
49% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (13 trận)
59% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (13 trận)
15.8 (10 trận)Mất bóng mỗi trận14.0 (13 trận)
9.3 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận9.2 (13 trận)
4.7 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận4.6 (13 trận)
Orlando Magic
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAtlanta Hawks
Dựa trên 9 trận
10Trận9
7T 3BT · B4T 5B
70%Tỷ lệ thắng44%
106.70Ghi được mỗi trận102.00
104.00Bị ghi mỗi trận108.44
+27Hiệu số-58
136Điểm ghi cao nhất124
74Điểm ghi thấp nhất64
32.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 130.5 (4 trận)
33.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 228.2 (4 trận)
32.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 329.2 (4 trận)
26.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 428.2 (4 trận)
65.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận58.8 (4 trận)
59.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.5 (4 trận)
210.7Tổng điểm trung bình210.4
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
45.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.6 (5 trận)
31.0 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận24.2 (5 trận)
36% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (5 trận)
77% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (5 trận)
49% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng41% (5 trận)
60% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (5 trận)
16.2 (5 trận)Mất bóng mỗi trận15.2 (5 trận)
9.2 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận9.8 (5 trận)
5.6 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận4.2 (5 trận)
Orlando Magic
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAtlanta Hawks
Dựa trên 11 trận
10Trận11
6T 4BT · B8T 3B
60%Tỷ lệ thắng73%
110.10Ghi được mỗi trận108.82
110.20Bị ghi mỗi trận102.91
-1Hiệu số+65
138Điểm ghi cao nhất141
83Điểm ghi thấp nhất82
31.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 129.7 (6 trận)
28.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 236.3 (6 trận)
31.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 327.3 (6 trận)
28.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 431.8 (6 trận)
60.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận66.0 (6 trận)
60.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận59.2 (6 trận)
220.3Tổng điểm trung bình211.7
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
48.0 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.5 (8 trận)
31.6 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận27.9 (8 trận)
35% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (8 trận)
73% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (8 trận)
48% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (8 trận)
58% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)64% (8 trận)
15.4 (5 trận)Mất bóng mỗi trận13.2 (8 trận)
9.4 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận8.8 (8 trận)
3.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận4.9 (8 trận)
Orlando Magic
Dựa trên 11 trận
NBAAtlanta Hawks
Dựa trên 8 trận
11Trận8
6T 5BT · B3T 5B
55%Tỷ lệ thắng38%
108.36Ghi được mỗi trận112.38
109.64Bị ghi mỗi trận118.00
-14Hiệu số-45
138Điểm ghi cao nhất141
79Điểm ghi thấp nhất89
31.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 129.2 (5 trận)
31.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 234.2 (5 trận)
32.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 325.4 (5 trận)
27.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 431.8 (5 trận)
62.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận63.4 (5 trận)
60.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.2 (5 trận)
218.0Tổng điểm trung bình230.4
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
44.5 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.8 (5 trận)
30.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận28.0 (5 trận)
34% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (5 trận)
75% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (5 trận)
49% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (5 trận)
59% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (5 trận)
15.8 (6 trận)Mất bóng mỗi trận13.8 (5 trận)
9.3 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận8.2 (5 trận)
5.2 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận5.0 (5 trận)
Orlando Magic
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasAtlanta Hawks
Dựa trên 5 trận
5Trận5
4T 1BT · B3T 2B
80%Tỷ lệ thắng60%
96.20Ghi được mỗi trận85.00
93.60Bị ghi mỗi trận83.80
+13Hiệu số+6
112Điểm ghi cao nhất102
74Điểm ghi thấp nhất64
189.8Tổng điểm trung bình168.8
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Orlando Magic
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiAtlanta Hawks
Dựa trên 5 trận
4Trận5
3T 1BT · B4T 1B
75%Tỷ lệ thắng80%
123.75Ghi được mỗi trận122.60
117.00Bị ghi mỗi trận117.20
+27Hiệu số+27
136Điểm ghi cao nhất135
105Điểm ghi thấp nhất113
33.2Điểm trung bình hiệp 130.8
30.8Điểm trung bình hiệp 232.0
32.2Điểm trung bình hiệp 330.8
27.5Điểm trung bình hiệp 429.0
64.0Điểm trung bình nửa đầu trận62.8
59.8Điểm trung bình nửa sau trận59.8
240.8Tổng điểm trung bình239.8
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
50.0 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận48.4
32.0Kiến tạo mỗi trận29.2
37% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36%
76% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80%
48% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng41%
60% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)71%
15.8Mất bóng mỗi trận13.2
9.2Cướp bóng mỗi trận10.2
4.0Chắn bóng mỗi trận4.2
Orlando MagicNBA Summer League Salt Lake CityAtlanta Hawks
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B2T 0B
—Hiệu số+19
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TOrlando Magic136:115Miami Heat17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTOrlando Magic132:116Cleveland Cavaliers14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Kia CenterBCleveland Cavaliers119:105Orlando Magic12/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giảiTOrlando Magic93:88Miami Heat11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TOrlando Magic132:120Minnesota Timberwolves09/04/2026 06:00 · NBATOrlando Magic123:107Detroit Pistons07/04/2026 06:00 · NBA
TAtlanta Hawks113:110Oklahoma City Thunder13/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · State Farm ArenaTAtlanta Hawks93:66San Antonio Spurs09/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BMiami Heat143:117Atlanta Hawks13/04/2026 05:00 · NBATAtlanta Hawks124:102Cleveland Cavaliers11/04/2026 06:00 · NBABCleveland Cavaliers122:116Atlanta Hawks09/04/2026 06:00 · NBA
Tính đến 19/10 06:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
6Orlando Magic T
0H
14Atlanta Hawks T
225.4Trung bình tổng điểm
Orlando Magic Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2206 : 2303
Sân nhà
4T 0H 7B
Sân khách
2T 0H 7B
Tính đến 15/10 06:04

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G0Anthony Black—————
G2Jevon Carter—————
G3Desmond Bane—————
G4Jalen Suggs—————
G11Jase Richardson—————
G30Alex Morales—————
F1Jonathan Isaac—————
F5Paolo Banchero—————
F8Jamal Cain—————
F22Franz Wagner—————
F23Tristan da Silva—————
F25Izaiyah Nelson—————
F93Noah Penda—————
C9Nikola Vucevic—————
C14Colin Castleton—————
C34Wendell Carter Jr.—————
C35Goga Bitadze—————
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G00Keshon Gilbert—————
G0Luguentz Dort—————
G2Aaron Wiggins—————
G3CJ McCollum—————
G4Kingston Flemings—————
G5Dyson Daniels—————
G7Nickeil Alexander-Walker—————
G10RayJ Dennis—————
F1Jalen Johnson—————
F8Dorian Finney-Smith—————
F14Asa Newell—————
F17Onyeka Okongwu—————
F18Mouhamed Gueye—————
F20Zuby Ejiofor—————
F22Jalen Wilson—————
F24Corey Kispert—————
C13Henri Veesaar—————
C31Jock Landale—————
Tính đến 21/10 17:20

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)