Napoli vs A.S. Roma
Stadio Diego Armando Maradona
23:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
NapoliVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Alessandro BuongiornoChấn thương |
| Antonio VergaraChấn thương |
| Costantino FavasuliChấn thương |
| Frank AnguissaChấn thương |
A.S. RomaVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Bryan CristanteChấn thương |
| Manu KoneChấn thương |
| Mile SvilarChấn thương |
| Muhammed BahChấn thương |
| Paulo DybalaChấn thương |
Tính đến 17/10 08:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Napoli | Tất cả | A.S. Roma |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 20 |
| 11 | Bàn thua | 8 |
| Napoli | Chủ nhà | A.S. Roma |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 13 |
| 3 | Bàn thua | 7 |
| Napoli | Đội khách | A.S. Roma |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 7 |
| 8 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.22 | Bàn thắng mỗi trận | 2.22 |
| 1.22 | Bàn thua mỗi trận | 0.89 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Napoli | Tất cả | A.S. Roma |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 0 |
| 10 | Bàn thắng | 16 |
| 7 | Bàn thua | 3 |
| Napoli | Chủ nhà | A.S. Roma |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 10 |
| 2 | Bàn thua | 3 |
| Napoli | Đội khách | A.S. Roma |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 6 |
| 5 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.43 | Bàn thắng mỗi trận | 2.29 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 0.43 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Napoli | Tất cả | A.S. Roma |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
| Napoli | Chủ nhà | A.S. Roma |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 4 |
| Napoli | Đội khách | A.S. Roma |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 3 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 7 | 6 | 1 | 0 | +12 | 19 | TTHTT |
| 2 | S.S. Lazio | 7 | 6 | 1 | 0 | +10 | 19 | TTTHT |
| 3 | A.S. Roma | 7 | 5 | 2 | 0 | +13 | 17 | THHTT |
| 4 | A.C. Milan | 7 | 4 | 3 | 0 | +7 | 15 | THTHH |
| 5 | Como 1907 | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | THBTT |
| 6 | Frosinone | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TBTHT |
| 7 | Cagliari | 7 | 4 | 1 | 2 | -1 | 13 | BHTTT |
| 8 | Juventus | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 | BHTBH |
| 9 | Napoli | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | BTHTB |
| 10 | Torino | 7 | 3 | 1 | 3 | +1 | 10 | TTHBT |
| 11 | Atalanta | 7 | 3 | 0 | 4 | -1 | 9 | BTBBB |
| 12 | U.S. Lecce | 7 | 3 | 0 | 4 | -3 | 9 | TBBTB |
| 13 | Sassuolo | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | BHBTH |
| 14 | A.C. Monza | 7 | 2 | 1 | 4 | -2 | 7 | TBTBH |
| 15 | Bologna | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | BTHBH |
| 16 | Udinese | 7 | 1 | 1 | 5 | -7 | 4 | BBBBB |
| 17 | Genoa | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | BTBHB |
| 18 | Fiorentina | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 | BBHTB |
| 19 | Parma | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 | BBTBH |
| 20 | Venezia | 7 | 1 | 0 | 6 | -10 | 3 | TBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Atalanta | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Bologna | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Como 1907 | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Fiorentina | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Frosinone | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Genoa | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Juventus | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 3 | 2 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Parma | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Udinese | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Venezia | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atalanta | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Como 1907 | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Genoa | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Sassuolo | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Torino | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
Tính đến 20/10 07:25
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
NapoliBBTHTBBBTT10T 3H 7B
A.S. RomaTBHHTHTTTT12T 5H 3B
| Napoli Dựa trên 20 trận | A.S. Roma Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 3H 7B | T · H · B | 12T 5H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| +9 | Hiệu số | +23 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.44 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.81 |
| 1.20 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.07 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.4 | Số cú sút mỗi trận | 14.8 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 6.1 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 1.1 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 9.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Napoli Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | A.S. Roma Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 7T 0H 4B | T · H · B | 7T 3H 1B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 2.45 |
| 0.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +7 | Hiệu số | +16 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.39 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.78 |
| 1.19 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.03 |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.8 | Số cú sút mỗi trận | 18.0 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| 6.3 | Phạt góc mỗi trận | 6.2 |
| 0.9 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 9.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 |
| Napoli Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | A.S. Roma Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 3H 3B | T · H · B | 5T 2H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +2 | Hiệu số | +7 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.51 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.85 |
| 1.20 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.13 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 15.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.0 |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 59% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 9.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 |
| Napoli Dựa trên 18 trận | Serie A (Italy) | A.S. Roma Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 10T 3H 5B | T · H · B | 12T 3H 2B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.18 |
| 0.83 | Bị ghi mỗi trận | 0.76 |
| +12 | Hiệu số | +24 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 65% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 6% |
| 1.49 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.89 |
| 1.03 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.98 |
| 39% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.2 | Số cú sút mỗi trận | 14.8 |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| 59% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 6.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 0.9 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 9.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| Napoli Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | A.S. Roma Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 0H 2B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| -3 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Napoli | UEFA Europa League | A.S. Roma Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BVenezia1:0Napoli17/10/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Pierluigi PenzoBVillarreal3:1Napoli14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Estadio de la CeramicaTNapoli3:0Frosinone11/10/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio Diego Armando MaradonaHFiorentina1:1Napoli20/09/2026 17:30 · Serie A (Italy) · Stadio Artemio FranchiTNapoli1:0Bologna13/09/2026 23:00 · Serie A (Italy) · Stadio Diego Armando MaradonaBNapoli0:1Arsenal10/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Stadio Diego Armando MaradonaBInter3:2Napoli05/09/2026 23:00 · Serie A (Italy)BNapoli1:2Como 190730/08/2026 23:30 · Serie A (Italy) · Stadio Diego Armando MaradonaTGenoa0:2Napoli23/08/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio Luigi Ferraris
Mùa giải 2025/26
TNapoli1:0Udinese24/05/2026 23:00 · Serie A (Italy)TPisa0:3Napoli17/05/2026 17:00 · Serie A (Italy)BNapoli2:3Bologna12/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)HComo 19070:0Napoli02/05/2026 23:00 · Serie A (Italy)TNapoli4:0Cremonese25/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)BNapoli0:2S.S. Lazio18/04/2026 23:00 · Serie A (Italy)HParma1:1Napoli12/04/2026 20:00 · Serie A (Italy)TNapoli1:0A.C. Milan07/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)TCagliari0:1Napoli21/03/2026 00:30 · Serie A (Italy)TNapoli2:1U.S. Lecce15/03/2026 00:00 · Serie A (Italy)TNapoli2:1Torino07/03/2026 02:45 · Serie A (Italy)TA.S. Roma2:0Genoa18/10/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio OlimpicoBA.S. Roma3:4Real Madrid15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Stadio OlimpicoHComo 19070:0A.S. Roma11/10/2026 17:30 · Serie A (Italy) · Stadio Giuseppe SinigagliaHA.S. Roma2:2Inter19/09/2026 23:00 · Serie A (Italy) · Stadio OlimpicoTTorino0:2A.S. Roma14/09/2026 23:30 · Serie A (Italy) · Stadio Olimpico di TorinoHFenerbahçe S.K.1:1A.S. Roma10/09/2026 23:45 · UEFA Champions League · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluTA.S. Roma2:1Atalanta06/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio OlimpicoTU.S. Lecce0:4A.S. Roma31/08/2026 23:30 · Serie A (Italy) · Stadio Via del MareTA.S. Roma4:0Fiorentina25/08/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio Olimpico
Mùa giải 2025/26
TVerona0:2A.S. Roma25/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)TA.S. Roma2:0S.S. Lazio17/05/2026 17:00 · Serie A (Italy)TParma2:3A.S. Roma10/05/2026 23:00 · Serie A (Italy)TA.S. Roma4:0Fiorentina05/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)TBologna0:2A.S. Roma25/04/2026 23:00 · Serie A (Italy)HA.S. Roma1:1Atalanta19/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)TA.S. Roma3:0Pisa11/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)BInter5:2A.S. Roma06/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)TA.S. Roma1:0U.S. Lecce23/03/2026 00:00 · Serie A (Italy)HA.S. Roma3:3Hiệp phụ 0-1Bologna20/03/2026 03:00 · UEFA Europa LeagueBComo 19072:1A.S. Roma16/03/2026 00:00 · Serie A (Italy)Tính đến 18/10 03:37
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận4Napoli T
4H
1A.S. Roma T
2.2Trung bình tổng điểm
Napoli Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 11 : 9
- Sân nhà
- 2T 3H 0B
- Sân khách
- 2T 1H 1B
HNapoli2:2A.S. Roma16/02/2026 02:45 · Serie A (Italy) 2025/26TA.S. Roma0:1Napoli01/12/2025 02:45 · Serie A (Italy) 2025/26
HA.S. Roma1:1Napoli02/02/2025 · Serie A (Italy) 2024/25
TNapoli1:0A.S. Roma24/11/2024 · Serie A (Italy) 2024/25
HNapoli2:2A.S. Roma28/04/2024 · Serie A (Italy) 2023/24
BA.S. Roma2:0Napoli23/12/2023 · Serie A (Italy) 2023/24
TNapoli2:1A.S. Roma29/01/2023 · Serie A (Italy) 2022/23
TA.S. Roma0:1Napoli23/10/2022 · Serie A (Italy) 2022/23
HNapoli1:1A.S. Roma18/04/2022 · Serie A (Italy) 2021/22
Tính đến 17/10 23:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 17/10 08:53
Huấn luyện viên
NapoliHuấn luyện viên Massimiliano Allegri
A.S. RomaHuấn luyện viên Piero Gasperini Gian
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53
Các trận tiếp theo
29/10/202602:45 vs A.C. Monza—Đội kháchSerie A (Italy)02/11/202602:45 vs JuventusAllianz StadiumĐội kháchSerie A (Italy)05/11/202603:00 vs F.C. Porto—Đội kháchUEFA Champions League08/11/202618:30 vs S.S. LazioStadio Diego Armando MaradonaChủ nhàSerie A (Italy)22/11/202602:45 vs TorinoStadio Diego Armando MaradonaChủ nhàSerie A (Italy)25/11/202603:00 vs Manchester CityEtihad StadiumĐội kháchUEFA Champions League
28/10/202602:45 vs CagliariStadio OlimpicoChủ nhàSerie A (Italy)01/11/202600:00 vs UdineseBluenergy Stadium - Stadio FriuliĐội kháchSerie A (Italy)04/11/202603:00 vs Manchester UtdOld TraffordĐội kháchUEFA Champions League08/11/202602:45 vs SassuoloStadio OlimpicoChủ nhàSerie A (Italy)22/11/202600:00 vs ParmaStadio Ennio TardiniĐội kháchSerie A (Italy)26/11/202603:00 vs PSGParc des PrincesĐội kháchUEFA Champions League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Napoli gặp A.S. Roma tại Serie A (Italy) vào 24/10/2026 23:00 UTC+07 tại Stadio Diego Armando Maradona.
Napoli đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, A.S. Roma đứng thứ 3.
Napoli thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
A.S. Roma thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Napoli thắng 4, A.S. Roma thắng 1, hòa 4.
Napoli · Trận trước: Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Trận tiếp theo: A.C. Monza vs Napoli (29/10)
A.S. Roma · Trận trước: A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Trận tiếp theo: A.S. Roma vs Cagliari (28/10)
Các trận Serie A (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Italy) tuần này
- U.S. Lecce vs Juventus
- Udinese vs A.C. Milan
- Sassuolo vs S.S. Lazio
- Torino vs Como 1907
- A.S. Roma vs Cagliari
- Parma vs Udinese
- Venezia vs Inter
- A.C. Milan vs Bologna
- Genoa vs Juventus
- A.C. Monza vs Napoli
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.