Ngôn ngữ

A.S. Roma vs Slovan Bratislava

Chi tiết trận đấu
Stadio Olimpico
A.S. RomaChủ nhà
02:00Bắt đầu 21/10
Slovan BratislavaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
A.S. RomaVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Bryan CristanteChấn thương
Manu KoneChấn thương
Mile SvilarChấn thương
Muhammed BahChấn thương
Paulo DybalaChấn thương
Slovan BratislavaVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (14/10)
A. GrigerNgoài danh sách
M. KiangaNgoài danh sách
M. KukharevychChấn thương
Tính đến 17/10 16:31

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
A.S. RomaTất cảSlovan Bratislava
8Trận10
4Thắng4
3Hòa4
1Thua2
18Bàn thắng13
8Bàn thua15
A.S. RomaChủ nhàSlovan Bratislava
4Trận4
2Thắng1
1Hòa2
1Thua1
11Bàn thắng4
7Bàn thua5
A.S. RomaĐội kháchSlovan Bratislava
4Trận6
2Thắng3
2Hòa2
0Thua1
7Bàn thắng9
1Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn1
2.25Bàn thắng mỗi trận1.30
1.00Bàn thua mỗi trận1.50
3Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất2
A.S. RomaTất cảSlovan Bratislava
2Trận8
0Thắng3
1Hòa3
1Thua2
4Bàn thắng10
5Bàn thua13
A.S. RomaChủ nhàSlovan Bratislava
1Trận4
0Thắng1
0Hòa2
1Thua1
3Bàn thắng4
4Bàn thua5
A.S. RomaĐội kháchSlovan Bratislava
1Trận4
0Thắng2
1Hòa1
0Thua1
1Bàn thắng6
1Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận1.25
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận1.62
0Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
A.S. RomaTất cảSlovan Bratislava
6Trận—
4Thắng—
2Hòa—
0Thua—
14Bàn thắng—
3Bàn thua—
A.S. RomaChủ nhàSlovan Bratislava
3Trận—
2Thắng—
1Hòa—
0Thua—
8Bàn thắng—
3Bàn thua—
A.S. RomaĐội kháchSlovan Bratislava
3Trận—
2Thắng—
1Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
2.33Bàn thắng mỗi trận—
0.50Bàn thua mỗi trận—
4Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
A.S. RomaTất cảSlovan Bratislava
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
A.S. RomaĐội kháchSlovan Bratislava
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: UEFA Champions League · Serie A (Italy) · Super Liga (Slovakia) (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1100+10
—A.S. Roma1001-10
—Arsenal1100+30
—Aston Villa1100+60
—Atl. Madrid1100+20
—Barcelona (Brazil)1100+40
—Bayern Munich1100+50
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1100+10
—Club Brugge K.V.1001-10
—Como 19071100+30
—Dortmund1100+10
—F.C. Porto1001-20
—Fenerbahçe S.K.1010+00
—Feyenoord1100+10
—Galatasaray S.K.1001-30
—Inter1001-10
—LASK1001-30
—RC Lens1001-20
—Lille1001-10
—Liverpool1100+10
—Manchester City1001-20
—Manchester Utd1100+40
—Napoli1001-10
—PSG1100+50
—PSV1010+00
—RB Leipzig1100+10
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1100+20
—Shakhtar Donetsk1100+20
—Slavia Prague1001-10
—Slovan Bratislava1001-30
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+20
—Viking1010+00
—Villarreal1100+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1001-20
—A.S. Roma1010+00
—Arsenal1100+10
—Aston Villa1100+10
—Atl. Madrid1001-10
—Barcelona (Brazil)1100+30
—Bayern Munich1010+00
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1001-50
—Club Brugge K.V.1100+10
—Como 19071001-10
—Dortmund1001-10
—F.C. Porto1001-10
—Fenerbahçe S.K.1001-60
—Feyenoord1001-40
—Galatasaray S.K.1001-20
—Inter1001-10
—LASK1001-10
—RC Lens1100+10
—Lille1001-30
—Liverpool1100+30
—Manchester City1100+20
—Manchester Utd1001-20
—Napoli1001-20
—PSG1100+20
—PSV1001-10
—RB Leipzig1001-30
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1001-40
—Shakhtar Donetsk1010+00
—Slavia Prague1001-20
—Slovan Bratislava1001-50
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+30
—Viking1001-20
—Villarreal1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
A.S. Roma Serie A (Italy)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter6510+1016THTTT
2S.S. Lazio6510+716TTHTT
3A.S. Roma6420+1114HHTTT
4Cagliari6411+313HTTTB
5Frosinone7412+413TBTHT
6A.C. Milan6330+612HTHHT
7Juventus6321+411HTBHT
8Como 19076321+311HBTTT
9Napoli6312+410THTBB
10Atalanta6303+09TBBBT
11Sassuolo7223-28BHBTH
12Torino6213-27THBTB
13U.S. Lecce6204-66BBTBB
14Bologna6123-25THBHB
15Udinese6114-44BBBBT
16A.C. Monza6114-64BTBHB
17Genoa6114-64TBHBB
18Parma6114-64BTBHB
19Fiorentina6114-74BHTBB
20Venezia6006-110BBBBB
Slovan Bratislava —
Tính đến 17/10 17:29
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia22
Riga FC03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Kauno Žalgiris13
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps31
Inter Escaldes11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku22
TNS01
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Vardar03
KuPS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana21
Shamrock Rovers05
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka10
Levski Sofia14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori01
Larne12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik22
Bissen11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik12
Gyor02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kairat Almaty22
Sutjeska10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)22
Iberia 199932
Đi tiếp —
Xem thêm 33
Lượt điLượt về
ML Vitebsk10
Univ. Craiova41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrocub11
Egnatia16
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia21
Shamrock Rovers02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Iberia 199901
Slovan Bratislava21
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
Mjallby3—
Lincoln Red Imps0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku12
KuPS00
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Aarhus14
Lech Poznań41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Thun12
Din. Zagreb13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sturm Graz42
Hearts00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik—0
FK Kauno Žalgiris—1
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne00
Crvena zvezda45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik20
H. Beer Sheva12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Omonia10
Kairat Almaty01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia12
Univ. Craiova02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Egnatia32
NK Celje32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia20
NK Celje12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mjallby10
Slovan Bratislava22
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva12
Crvena zvezda00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia11
Kairat Almaty00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Din. Zagreb52
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Olympiacos Piraeus—1
Nijmegen—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Royale Union SG32
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Sparta Prague20
Lyon13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Aarhus20
Sabah Baku14
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.21
Sturm Graz00
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Din. Zagreb21
Viking23
Đi tiếp Viking
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.12
Lyon11
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Levski Sofia—0
AEK Athens—4
Đi tiếp AEK Athens
Lượt điLượt về
Celtic31
LASK05
Đi tiếp LASK
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva22
Sabah Baku15
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Nijmegen10
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Slovan Bratislava12
NK Celje11
Đi tiếp Slovan Bratislava
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
Xem 144 trận
08/09AEK Athens1-0LASK08/09Club Brugge K.V.2-3Aston Villa09/09Dortmund3-2Villarreal09/09F.C. Porto0-2Manchester City09/09Lille2-3Real Betis09/09Real Madrid2-1Inter09/09Barcelona (Tây Ban Nha)5-1Feyenoord09/09Stuttgart3-1Viking10/09Liverpool2-1Atl. Madrid10/09Napoli0-1Arsenal10/09PSG6-1Slovan Bratislava10/09Sporting CP3-1Galatasaray S.K.10/09Fenerbahçe S.K.1-1A.S. Roma10/09PSV1-1Shakhtar Donetsk11/09Bayern Munich5-0Bodo/Glimt11/09Como 19074-1RB Leipzig11/09Manchester Utd4-0Sabah Baku11/09Slavia Prague2-3RC Lens13/10RC Lens0-2Sporting CP13/10Sabah Baku2-0Slavia Prague14/10Arsenal3-0Lille14/10Atl. Madrid2-0Manchester Utd14/10Galatasaray S.K.1-4Barcelona (Tây Ban Nha)14/10Inter3-4Club Brugge K.V.14/10RB Leipzig1-0PSV14/10Viking3-3Bayern Munich14/10Villarreal3-1Napoli14/10Feyenoord3-2Como 190714/10LASK3-6Liverpool15/10A.S. Roma3-4Real Madrid15/10Aston Villa6-0Fenerbahçe S.K.15/10Real Betis3-2F.C. Porto15/10Bodo/Glimt1-0Dortmund15/10Manchester City2-4PSG15/10Shakhtar Donetsk3-1AEK Athens15/10Slovan Bratislava0-3Stuttgart20/10 23:45Fenerbahçe S.K.vsSlavia Prague20/10 23:45Sabah BakuvsDortmund21/10 02:00A.S. RomavsSlovan Bratislava21/10 02:00F.C. PortovsPSV21/10 02:00LiverpoolvsVillarreal21/10 02:00Manchester CityvsAEK Athens21/10 02:00NapolivsBodo/Glimt21/10 02:00PSGvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/10 02:00StuttgartvsAtl. Madrid21/10 23:45Como 1907vsManchester Utd21/10 23:45LillevsGalatasaray S.K.22/10 02:00Aston VillavsViking22/10 02:00Bayern MunichvsArsenal22/10 02:00Real BetisvsFeyenoord22/10 02:00Club Brugge K.V.vsRC Lens22/10 02:00IntervsShakhtar Donetsk22/10 02:00Real MadridvsRB Leipzig22/10 02:00Sporting CPvsLASK04/11 00:45Galatasaray S.K.vsStuttgart04/11 00:45Shakhtar DonetskvsSporting CP04/11 03:00Atl. MadridvsBayern Munich04/11 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsAston Villa04/11 03:00Bodo/GlimtvsLille04/11 03:00FeyenoordvsInter04/11 03:00LASKvsSlovan Bratislava04/11 03:00Manchester UtdvsA.S. Roma04/11 03:00VillarrealvsPSG05/11 00:45AEK AthensvsReal Madrid05/11 00:45Fenerbahçe S.K.vsLiverpool05/11 03:00DortmundvsReal Betis05/11 03:00F.C. PortovsNapoli05/11 03:00RC LensvsComo 190705/11 03:00PSVvsClub Brugge K.V.05/11 03:00RB LeipzigvsManchester City05/11 03:00Slavia PraguevsArsenal05/11 03:00VikingvsSabah Baku25/11 00:45Bodo/GlimtvsLASK25/11 00:45Galatasaray S.K.vsAston Villa25/11 03:00ArsenalvsDortmund25/11 03:00Como 1907vsAEK Athens25/11 03:00FeyenoordvsF.C. Porto25/11 03:00Manchester CityvsNapoli25/11 03:00RB LeipzigvsRC Lens25/11 03:00Real MadridvsPSV25/11 03:00Slovan BratislavavsReal Betis26/11 00:45Sabah BakuvsBarcelona (Tây Ban Nha)26/11 00:45Slavia PraguevsVillarreal26/11 03:00Atl. MadridvsViking26/11 03:00Club Brugge K.V.vsLiverpool26/11 03:00IntervsStuttgart26/11 03:00LillevsBayern Munich26/11 03:00PSGvsA.S. Roma26/11 03:00Shakhtar DonetskvsFenerbahçe S.K.26/11 03:00Sporting CPvsManchester Utd09/12 00:45VikingvsFeyenoord09/12 00:45VillarrealvsSabah Baku09/12 03:00AEK AthensvsGalatasaray S.K.09/12 03:00A.S. RomavsSporting CP09/12 03:00Aston VillavsPSG09/12 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsManchester City09/12 03:00Bayern MunichvsSlavia Prague09/12 03:00Manchester UtdvsRB Leipzig09/12 03:00NapolivsClub Brugge K.V.10/12 00:45Real BetisvsComo 190710/12 00:45Slovan BratislavavsShakhtar Donetsk10/12 03:00ArsenalvsReal Madrid10/12 03:00DortmundvsInter10/12 03:00LASKvsFenerbahçe S.K.10/12 03:00RC LensvsBodo/Glimt10/12 03:00LiverpoolvsF.C. Porto10/12 03:00PSVvsAtl. Madrid10/12 03:00StuttgartvsLille20/01 00:45Bodo/GlimtvsAtl. Madrid20/01 00:45Galatasaray S.K.vsFeyenoord20/01 03:00AEK AthensvsA.S. Roma20/01 03:00Aston VillavsDortmund20/01 03:00F.C. PortovsSlavia Prague20/01 03:00IntervsLiverpool20/01 03:00LillevsSlovan Bratislava20/01 03:00Real MadridvsLASK20/01 03:00StuttgartvsClub Brugge K.V.21/01 00:45Fenerbahçe S.K.vsVillarreal21/01 00:45Sabah BakuvsNapoli21/01 03:00Real BetisvsArsenal21/01 03:00Como 1907vsPSG21/01 03:00RC LensvsManchester City21/01 03:00Manchester UtdvsBayern Munich21/01 03:00RB LeipzigvsShakhtar Donetsk21/01 03:00Sporting CPvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/01 03:00VikingvsPSV28/01 03:00A.S. RomavsLille28/01 03:00ArsenalvsSabah Baku28/01 03:00Atl. MadridvsFenerbahçe S.K.28/01 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsComo 190728/01 03:00Bayern MunichvsReal Betis28/01 03:00Club Brugge K.V.vsBodo/Glimt28/01 03:00DortmundvsAEK Athens28/01 03:00FeyenoordvsRB Leipzig28/01 03:00LASKvsF.C. Porto28/01 03:00LiverpoolvsRC Lens28/01 03:00Manchester CityvsSporting CP28/01 03:00NapolivsViking28/01 03:00PSGvsGalatasaray S.K.28/01 03:00PSVvsStuttgart28/01 03:00Shakhtar DonetskvsReal Madrid28/01 03:00Slavia PraguevsAston Villa28/01 03:00Slovan BratislavavsInter28/01 03:00VillarrealvsManchester Utd
Tính đến 17/10 16:02

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
A.S. RomaBHHTHTTTTT11T 6H 3B
Slovan BratislavaBHTTHBBTBH9T 5H 6B
A.S. Roma
Dựa trên 20 trận
Slovan Bratislava
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 6H 3BT · H · B9T 5H 6B
55%Tỷ lệ thắng45%
30%Tỷ lệ hòa25%
2.15Ghi được mỗi trận1.85
1.10Bị ghi mỗi trận1.45
+21Hiệu số+8
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
5%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.81Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.14Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (12 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (12 trận)
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (12 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (12 trận)
14.5Số cú sút mỗi trận13.8 (4 trận)
5.2Sút trúng đích mỗi trận3.8 (5 trận)
54%Kiểm soát bóng trung bình40% (5 trận)
5.2Phạt góc mỗi trận3.4 (5 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.6 (5 trận)
13.2Phạm lỗi mỗi trận11.2 (5 trận)
A.S. Roma
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSlovan Bratislava
Dựa trên 9 trận
10Trận9
6T 3H 1BT · H · B4T 3H 2B
60%Tỷ lệ thắng44%
30%Tỷ lệ hòa33%
2.50Ghi được mỗi trận1.78
1.10Bị ghi mỗi trận1.22
+14Hiệu số+5
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
0%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.82Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.13Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (6 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (6 trận)
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (6 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (6 trận)
18.3Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
6.4Sút trúng đích mỗi trận2.3 (3 trận)
58%Kiểm soát bóng trung bình45% (3 trận)
6.3Phạt góc mỗi trận2.3 (3 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trận2.0 (3 trận)
12.9Phạm lỗi mỗi trận12.7 (3 trận)
A.S. Roma
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSlovan Bratislava
Dựa trên 11 trận
10Trận11
5T 3H 2BT · H · B5T 2H 4B
50%Tỷ lệ thắng45%
30%Tỷ lệ hòa18%
1.80Ghi được mỗi trận1.91
1.10Bị ghi mỗi trận1.64
+7Hiệu số+3
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
10%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.80Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.16Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (6 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2 (6 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (6 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (6 trận)
10.7Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.0Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.1Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
13.6Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
A.S. Roma
Dựa trên 16 trận
Serie A (Italy)Slovan Bratislava
16Trận—
11T 3H 2BT · H · B—
69%Tỷ lệ thắng—
19%Tỷ lệ hòa—
2.19Ghi được mỗi trận—
0.81Bị ghi mỗi trận—
+22Hiệu số—
62%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
6%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.92Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.02Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
14.8Số cú sút mỗi trận—
5.3Sút trúng đích mỗi trận—
54%Kiểm soát bóng trung bình—
5.3Phạt góc mỗi trận—
1.7Thẻ vàng mỗi trận—
12.0Phạm lỗi mỗi trận—
A.S. Roma
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueSlovan Bratislava
Dựa trên 8 trận
2Trận8
0T 1H 1BT · H · B3T 3H 2B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng38%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa38%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.25
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.62
-1Hiệu số-3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn12%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận13.8 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình40% (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận3.4 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2 (5 trận)
A.S. RomaSuper Liga (Slovakia)Slovan Bratislava
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B2T 2H 2B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận1.50
—Hiệu số+3
—Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
—Tỷ lệ không ghi bàn17%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
A.S. RomaUEFA Europa Conference LeagueSlovan Bratislava
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B2T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận1.50
—Hiệu số-2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
A.S. RomaSlovak CupSlovan Bratislava
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+10
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
A.S. Roma
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueSlovan Bratislava
2Trận—
0T 2H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HSkalica1:1Slovan Bratislava10/10/2026 20:30 · Super Liga (Slovakia)BPSG6:1Slovan Bratislava10/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Parc des PrincesHNK Celje1:1Hiệp phụ 0-1Slovan Bratislava27/08/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueHSlovan Bratislava1:1NK Celje20/08/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTSlovan Bratislava2:0Mjallby12/08/2026 01:15 · UEFA Champions LeagueHSlovan Bratislava1:1Iberia 199930/07/2026 01:15 · UEFA Champions League
Mùa giải 2025/26
TSlovan Bratislava1:0BK Häcken19/12/2025 03:00 · UEFA Europa Conference LeagueBShkendija2:0Slovan Bratislava12/12/2025 00:45 · UEFA Europa Conference LeagueTSlovan Bratislava2:1Rayo Vallecano (Nữ)28/11/2025 00:45 · UEFA Europa Conference LeagueBKuPS3:1Slovan Bratislava07/11/2025 00:45 · UEFA Europa Conference League
Tính đến 17/10 06:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK99Mile Svilar60090 phút7.27
GK95Pierluigi Gollini20090 phút7.00
GK32S. Vasquez Llach Devis-----
GK70Giorgio De Marzi-----
DF22Mario Hermoso81081 phút7.39
DF23Gianluca Mancini80277 phút6.84
DF43Franca Wesley70186 phút7.29
DF20Nahuel Molina70158 phút6.93
DF5Evan Ndicka60076 phút6.75
DF26Leonardo Balerdi60042 phút6.60
DF77Emanuele Lulli50066 phút6.92
DF2Devyne Rensch40030 phút6.75
DF87Daniele Ghilardi30047 phút6.87
DF3Konstantinos Koulierakis30013 phút6.33
DF3Mohamed Seck-----
MF17Manu Kone82060 phút7.22
MF61Niccolo Pisilli72039 phút6.76
MF4Bryan Cristante61086 phút7.37
MF86Rodrigo Mora61139 phút6.77
MF15Marten de Roon51045 phút6.94
MF7Lorenzo Pellegrini20036 phút6.40
MF8Muhammed Bah-----
MF19Gioele Giammattei-----
FW21Paulo Dybala80479 phút7.66
FW14Donyell Malen88172 phút7.53
FW18Matias Soule82358 phút7.29
FW9Santiago Castro40026 phút6.28
FW9Antonio Arena-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK71Dominik Takac80094 phút7.16
GK1Aleksandar Popovic10090 phút—
GK1David Balog-----
GK44Matus Macik-----
DF12Kenan Bajric90186 phút6.96
DF15Svetozar Markovic80094 phút6.32
DF57Sandro Cruz80392 phút6.25
DF28Cesar Blackman80086 phút6.30
DF6Kevin Wimmer30035 phút6.50
DF2Samuel Kozlovsky10090 phút6.70
DF17Jurij Medvedev10090 phút—
DF49Sahmkou Camara10068 phút5.20
DF14Matus Tomasko1006 phút—
DF22Robert Tomanek-----
MF3Peter Pokorny90084 phút6.54
MF20Alen Mustafic90056 phút6.48
MF70Cristian Martinez71174 phút7.35
MF5Rahim Ibrahim70046 phút6.40
MF11Tigran Barseghyan61172 phút7.58
MF8Artur Gajdos50039 phút6.30
MF88Daiki Matsuoka50031 phút7.05
MF77Danylo Ignatenko20048 phút6.60
MF21Leo Hofstadter1007 phút—
FW21Suleiman Camara73168 phút7.12
FW99Andraz Sporar62068 phút6.68
FW29Alexej Maros60151 phút6.60
FW14Alasana Yirajang62048 phút6.35
FW9Mykola Kukharevych41162 phút—
FW10Nino Marcelli40142 phút6.67
FW13Roman Cerepkai41030 phút6.62
FW15Manasse Kianga31026 phút6.70
FW22Adam Griger-----
Tính đến 17/10 06:10

Huấn luyện viên

A.S. RomaHuấn luyện viên Piero Gasperini Gian
Slovan BratislavaHuấn luyện viên Yaya Toure
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo