Ngôn ngữ

Palmeiras vs Fluminense

Chi tiết trận đấu
Nubank Parque
PalmeirasChủ nhà
07:30Bắt đầu 22/10
FluminenseĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
PalmeirasVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
JefteChấn thương
FluminenseVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
AlissonChấn thương
German CanoChấn thương
Kennedy JohnChấn thương
Tính đến 17/10 08:42

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

32 đội · 8 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 39 · 38 trận (không phải cả mùa giải)
PalmeirasTất cảFluminense
39Trận38
25Thắng17
9Hòa10
5Thua11
70Bàn thắng60
32Bàn thua49
PalmeirasChủ nhàFluminense
19Trận19
14Thắng14
3Hòa2
2Thua3
36Bàn thắng37
14Bàn thua20
PalmeirasĐội kháchFluminense
20Trận19
11Thắng3
6Hòa8
3Thua8
34Bàn thắng23
18Bàn thua29
Chỉ số nâng cao · 2026
14Trận giữ sạch lưới6
2Trận không ghi bàn4
1.79Bàn thắng mỗi trận1.58
0.82Bàn thua mỗi trận1.29
5Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất4
PalmeirasTất cảFluminense
11Trận9
6Thắng3
3Hòa2
2Thua4
17Bàn thắng12
10Bàn thua12
PalmeirasChủ nhàFluminense
5Trận5
3Thắng3
1Hòa0
1Thua2
8Bàn thắng9
4Bàn thua6
PalmeirasĐội kháchFluminense
6Trận4
3Thắng0
2Hòa2
1Thua2
9Bàn thắng3
6Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
1.55Bàn thắng mỗi trận1.33
0.91Bàn thua mỗi trận1.33
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
PalmeirasTất cảFluminense
27Trận29
18Thắng14
6Hòa8
3Thua7
52Bàn thắng48
22Bàn thua37
PalmeirasChủ nhàFluminense
14Trận14
11Thắng11
2Hòa2
1Thua1
28Bàn thắng28
10Bàn thua14
PalmeirasĐội kháchFluminense
13Trận15
7Thắng3
4Hòa6
2Thua6
24Bàn thắng20
12Bàn thua23
Chỉ số nâng cao · 2026
10Trận giữ sạch lưới5
1Trận không ghi bàn3
1.93Bàn thắng mỗi trận1.66
0.81Bàn thua mỗi trận1.28
7Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
3Chuỗi hòa dài nhất4
PalmeirasTất cảFluminense
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
PalmeirasĐội kháchFluminense
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Copa Libertadores · Serie A (Brazil) · Paulista A1 (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Bảng A 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ6510+1216TTTHT
2Estudiantes L.P.6231+19TBHHT
3Ind. Medellin6213-57BTBTB
4Cusco6015-81BBHBB
Bảng B 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Coquimbo6312+210BTTBT
2Deportes Tolima6222+18HBTTB
3Nacional6222-28THBBT
4U. de Deportes6132-16HHBTB
Bảng C 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Ind. Rivadavia6510+916TTHTT
2Fluminense6222+08TTHBB
3Bolivar (Bolivia)6123-25BBHTH
4La Guaira6033-73BBHBH
Bảng D 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1U. Catolica (Chile)6411+413TTHTT
2Cruzeiro6321+511THHTB
3Boca Juniors6213+17BHBBT
4Barcelona SC6105-103BBTBB
Bảng E 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Corinthians6321+411BHHTT
2Platense (Argentina)6312+110TBHTT
3Santa Fe6222-18TTHBB
4Penarol6033-43BHHBB
Bảng F 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Cerro Porteño6411+413TTTHT
2Palmeiras6321+511TBTHT
3Club Sporting Cristal6204-36BBBTB
4Junior6114-64BTBBB
Bảng G 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1LDU Quito6402+312TTBBT
2Mirassol6402+312BTTTB
3Lanus6303-49TBBTT
4Club Always Ready6105-23BBTBB
Bảng H 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Ind. del Valle6411+513TTBTT
2Rosario Central6411+813BTTTT
3Universidad Central6303-49TBTBB
4Libertad Asuncion6006-90BBBBB
Bảng A 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Cusco3012-30
—Estudiantes L.P.3210+20
—Flamengo RJ3300+70
—Ind. Medellin3111-20
Bảng B 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Coquimbo3210+40
—Deportes Tolima3210+60
—Nacional3210+30
—U. de Deportes3111+00
Bảng C 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Bolivar (Bolivia)3111+00
—Fluminense3201+20
—Ind. Rivadavia3210+40
—La Guaira3021-20
Bảng D 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Barcelona SC3102-10
—Boca Juniors3111+20
—Cruzeiro3201+40
—U. Catolica (Chile)3111+10
Bảng E 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Corinthians3201+20
—Penarol3012-20
—Platense (Argentina)3111-10
—Santa Fe3120+10
Bảng F 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Cerro Porteño3210+30
—Junior3111+00
—Palmeiras3201+30
—Club Sporting Cristal3201+10
Bảng G 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Club Always Ready3102+20
—LDU Quito3300+50
—Lanus3300+30
—Mirassol3300+50
Bảng H 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Ind. del Valle3300+60
—Libertad Asuncion3003-30
—Rosario Central3210+50
—Universidad Central3201+10
Bảng A 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Cusco3003-50
—Estudiantes L.P.3021-10
—Flamengo RJ3210+50
—Ind. Medellin3102-30
Bảng B 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Coquimbo3102-20
—Deportes Tolima3012-50
—Nacional3012-50
—U. de Deportes3021-10
Bảng C 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Bolivar (Bolivia)3012-20
—Fluminense3021-20
—Ind. Rivadavia3300+50
—La Guaira3012-50
Bảng D 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Barcelona SC3003-90
—Boca Juniors3102-10
—Cruzeiro3120+10
—U. Catolica (Chile)3300+30
Bảng E 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Corinthians3120+20
—Penarol3021-20
—Platense (Argentina)3201+20
—Santa Fe3102-20
Bảng F 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Cerro Porteño3201+10
—Junior3003-60
—Palmeiras3120+20
—Club Sporting Cristal3003-40
Bảng G 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Club Always Ready3003-40
—LDU Quito3102-20
—Lanus3003-70
—Mirassol3102-20
Bảng H 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Ind. del Valle3111-10
—Libertad Asuncion3003-60
—Rosario Central3201+30
—Universidad Central3102-50
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Palmeiras · Fluminense Serie A (Brazil)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ301974+3364THTTT
2Palmeiras301893+3063TTHTH
3Athletico-PR301587+1453THTHB
4Fluminense301497+1151BTTBT
5Bahia3013107+849TBBTT
6Cruzeiro3014610+248BTTBT
7Atletico-MG301389+647THTHT
8Santos (Nam Phi)3011910+142BHTTT
9RB Bragantino3011712+340THBBH
10São Paulo3011613+039TBBTB
11Coritiba3010911-1039HBBHB
12Vitoria3010614-1136BTBHT
13Botafogo RJ309912-536HBBTH
14Mirassol319913-836TBHTH
15Vasco299812-635HTTTB
16Corinthians308814-732BBBBB
17Internacional3171113-732BHTBT
18Gremio3071013-831HHHBB
19Remo3051015-1525HHBBB
20Chapecoense-SC293917-3118BBHBT
Tính đến 18/10 01:03
Nhánh đấu
Chưa rõ thể thức
Lượt điLượt về
The Strongest20
Dep. Tachira11
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Dep. Tachira
Lượt điLượt về
2 de Mayo11
Club Alianza Lima01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp 2 de Mayo
Lượt điLượt về
Juventud04
U. Catolica (Ecuador)13
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Juventud
Chưa rõ thể thức
Lượt điLượt về
Carabobo12
Huachipato01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Carabobo
Lượt điLượt về
2 de Mayo20
Club Sporting Cristal20
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Club Sporting Cristal
Lượt điLượt về
Liverpool M.1—
Ind. Medellin2—
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ind. Medellin
Lượt điLượt về
O'Higgins11
Bahia02
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp O'Higgins
Lượt điLượt về
Barcelona SC01
Argentinos Jrs10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Barcelona SC
Lượt điLượt về
Nacional Potosí10
Botafogo RJ02
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Botafogo RJ
Lượt điLượt về
Juventud—2
Guarani—1
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Juventud
Lượt điLượt về
Dep. Tachira01
Deportes Tolima10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Deportes Tolima
Chưa rõ thể thức
Lượt điLượt về
Barcelona SC11
Botafogo RJ10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Barcelona SC
Lượt điLượt về
Carabobo02
Club Sporting Cristal11
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Club Sporting Cristal
Lượt điLượt về
O'Higgins10
Deportes Tolima02
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Deportes Tolima
Lượt điLượt về
Juventud11
Ind. Medellin12
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ind. Medellin
Vòng bảng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ6510+1216TTTHT
2Estudiantes L.P.6231+19TBHHT
3Ind. Medellin6213-57BTBTB
4Cusco6015-81BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Coquimbo6312+210BTTBT
2Deportes Tolima6222+18HBTTB
3Nacional6222-28THBBT
4U. de Deportes6132-16HHBTB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Ind. Rivadavia6510+916TTHTT
2Fluminense6222+08TTHBB
3Bolivar (Bolivia)6123-25BBHTH
4La Guaira6033-73BBHBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1U. Catolica (Chile)6411+413TTHTT
2Cruzeiro6321+511THHTB
3Boca Juniors6213+17BHBBT
4Barcelona SC6105-103BBTBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Corinthians6321+411BHHTT
2Platense (Argentina)6312+110TBHTT
3Santa Fe6222-18TTHBB
4Penarol6033-43BHHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Cerro Porteño6411+413TTTHT
2Palmeiras6321+511TBTHT
3Club Sporting Cristal6204-36BBBTB
4Junior6114-64BTBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1LDU Quito6402+312TTBBT
2Mirassol6402+312BTTTB
3Lanus6303-49TBBTT
4Club Always Ready6105-23BBTBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Ind. del Valle6411+513TTBTT
2Rosario Central6411+813BTTTT
3Universidad Central6303-49TBTBB
4Libertad Asuncion6006-90BBBBB
Xem 96 trận
08/04Ind. Rivadavia1-0Bolivar (Bolivia)08/04La Guaira—Fluminense08/04Club Always Ready0-1LDU Quito08/04Barcelona SC0-1Cruzeiro08/04U. Catolica (Chile)1-2Boca Juniors08/04Deportes Tolima—U. de Deportes09/04Coquimbo1-1Nacional (Uruguay)09/04Mirassol1-0Lanus09/04Ind. Medellin1-1Estudiantes L.P.09/04Cusco0-2Flamengo RJ09/04Junior1-1Palmeiras09/04Club Sporting Cristal1-0Cerro Porteño10/04Rosario Central—Ind. del Valle10/04Universidad Central3-1Libertad Asuncion10/04Platense (Argentina)0-2Corinthians10/04Santa Fe1-1Penarol15/04Cerro Porteño1-0Junior15/04Estudiantes L.P.2-1Cusco15/04Nacional (Uruguay)3-1Deportes Tolima15/04Boca Juniors3-0Barcelona SC15/04Bolivar (Bolivia)1-1La Guaira15/04LDU Quito2-0Mirassol15/04U. de Deportes0-2Coquimbo16/04Cruzeiro1-2U. Catolica (Chile)16/04Libertad Asuncion0-1Rosario Central16/04Corinthians2-0Santa Fe16/04Fluminense1-2Ind. Rivadavia16/04Ind. del Valle3-1Universidad Central17/04Lanus1-0Club Always Ready17/04Palmeiras2-1Club Sporting Cristal17/04Flamengo RJ4-1Ind. Medellin17/04Penarol1-2Platense (Argentina)29/04Lanus1-0LDU Quito29/04Libertad Asuncion2-3Ind. del Valle29/04Universidad Central0-3Rosario Central29/04Cruzeiro1-0Boca Juniors29/04Deportes Tolima3-0Coquimbo29/04Club Sporting Cristal2-0Junior30/04Mirassol2-0Club Always Ready30/04Platense (Argentina)2-1Santa Fe30/04Barcelona SC1-2U. Catolica (Chile)30/04Cerro Porteño1-1Palmeiras30/04Estudiantes L.P.1-1Flamengo RJ30/04U. de Deportes4-2Nacional (Uruguay)01/05Bolivar (Bolivia)2-0Fluminense01/05Ind. Rivadavia4-1La Guaira01/05Corinthians2-0Penarol01/05Ind. Medellin1-0Cusco06/05Rosario Central1-0Libertad Asuncion06/05Club Sporting Cristal0-2Palmeiras06/05Barcelona SC1-0Boca Juniors06/05Universidad Central2-0Ind. del Valle06/05Club Always Ready4-0Lanus07/05Cusco1-1Estudiantes L.P.07/05La Guaira1-1Bolivar (Bolivia)07/05Ind. Rivadavia1-1Fluminense07/05Santa Fe1-1Corinthians07/05Deportes Tolima3-0Nacional (Uruguay)07/05U. Catolica (Chile)—Cruzeiro08/05Mirassol2-0LDU Quito08/05Platense (Argentina)1-1Penarol08/05Coquimbo2-1U. de Deportes08/05Ind. MedellinvsFlamengo RJXử thắng/thua 08/05Junior0-1Cerro Porteño20/05Coquimbo3-0Deportes Tolima20/05Fluminense2-1Bolivar (Bolivia)20/05Rosario Central4-0Universidad Central20/05Club Always Ready1-2Mirassol20/05Santa Fe2-1Platense (Argentina)20/05Boca Juniors1-1Cruzeiro20/05Ind. del Valle4-1Libertad Asuncion21/05Nacional (Uruguay)—U. de Deportes21/05Flamengo RJ1-0Estudiantes L.P.21/05LDU Quito2-0Lanus21/05Palmeiras0-1Cerro Porteño21/05Cusco2-3Ind. Medellin21/05Junior3-2Club Sporting Cristal22/05La Guaira2-4Ind. Rivadavia22/05Penarol1-1Corinthians22/05U. Catolica (Chile)2-0Barcelona SC27/05LDU Quito3-2Club Always Ready27/05Lanus1-0Mirassol27/05Estudiantes L.P.1-0Ind. Medellin27/05Flamengo RJ3-0Cusco27/05Nacional (Uruguay)1-0Coquimbo27/05U. de Deportes—Deportes Tolima28/05Ind. del Valle1-0Rosario Central28/05Libertad Asuncion0-1Universidad Central28/05Bolivar (Bolivia)1-3Ind. Rivadavia28/05Corinthians0-2Platense (Argentina)28/05Fluminense3-1La Guaira28/05Penarol0-1Santa Fe29/05Cerro Porteño2-0Club Sporting Cristal29/05Palmeiras4-1Junior29/05Boca Juniors0-1U. Catolica (Chile)29/05Cruzeiro4-0Barcelona SC
1/8-finals
Lượt điLượt về
Fluminense—1
Ind. Rivadavia—1
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Fluminense
Lượt điLượt về
Estudiantes L.P.13
U. Catolica (Chile)10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Estudiantes L.P.
Lượt điLượt về
Palmeiras11
Cerro Porteño10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Palmeiras
Lượt điLượt về
Platense (Argentina)10
Coquimbo10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Platense (Argentina)
Lượt điLượt về
Cruzeiro11
Flamengo RJ12
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Flamengo RJ
Lượt điLượt về
Mirassol10
LDU Quito10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp LDU Quito
Lượt điLượt về
Rosario Central—0
Corinthians—1
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Corinthians
Lượt điLượt về
Deportes Tolima01
Ind. del Valle13
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ind. del Valle
Tứ kết
Lượt điLượt về
Fluminense21
Platense (Argentina)02
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Fluminense
Lượt điLượt về
Palmeiras12
LDU Quito03
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Palmeiras
Lượt điLượt về
Estudiantes L.P.11
Corinthians10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Estudiantes L.P.
Lượt điLượt về
Ind. del Valle01
Flamengo RJ21
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Flamengo RJ
Bán kết
Lượt điLượt về
Fluminense1
Palmeiras2
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Lượt điLượt về
Estudiantes L.P.0
Flamengo RJ0
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Tính đến 17/10 16:02

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
PalmeirasTTTHBTTHHH11T 6H 3B
FluminenseBBTTBBTTHT7T 8H 5B
Palmeiras
Dựa trên 20 trận
Fluminense
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 6H 3BT · H · B7T 8H 5B
55%Tỷ lệ thắng35%
30%Tỷ lệ hòa40%
1.65Ghi được mỗi trận1.45
0.70Bị ghi mỗi trận1.10
+19Hiệu số+7
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.66 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.15 (16 trận)
1.01 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.33 (16 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.1 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
18.0 (17 trận)Số cú sút mỗi trận12.6 (16 trận)
5.9 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5 (16 trận)
53% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (16 trận)
6.1 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (16 trận)
2.1 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (16 trận)
12.6 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5 (16 trận)
Palmeiras
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFluminense
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 2H 1BT · H · B6T 3H 1B
70%Tỷ lệ thắng60%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.80Ghi được mỗi trận1.70
0.50Bị ghi mỗi trận0.70
+13Hiệu số+10
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.87 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.40 (7 trận)
0.97 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.00 (7 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.1 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
20.6 (9 trận)Số cú sút mỗi trận16.4 (7 trận)
6.3 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (7 trận)
57% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình67% (7 trận)
7.0 (9 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (7 trận)
1.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (7 trận)
11.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.9 (7 trận)
Palmeiras
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnFluminense
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 4H 2BT · H · B1T 5H 4B
40%Tỷ lệ thắng10%
40%Tỷ lệ hòa50%
1.50Ghi được mỗi trận1.20
0.90Bị ghi mỗi trận1.50
+6Hiệu số-3
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.42 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.94 (9 trận)
1.05 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58 (9 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.2 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
15.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận9.7 (9 trận)
5.4 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (9 trận)
48% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (9 trận)
5.1 (8 trận)Phạt góc mỗi trận2.6 (9 trận)
2.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.4 (9 trận)
13.8 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.6 (9 trận)
Palmeiras
Dựa trên 13 trận
Serie A (Brazil)Fluminense
Dựa trên 14 trận
13Trận14
7T 4H 2BT · H · B5T 6H 3B
54%Tỷ lệ thắng36%
31%Tỷ lệ hòa43%
1.77Ghi được mỗi trận1.50
0.69Bị ghi mỗi trận1.14
+14Hiệu số+5
54%Tỷ lệ giữ sạch lưới21%
23%Tỷ lệ không ghi bàn21%
1.66 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28 (11 trận)
1.19 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40 (11 trận)
46%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
46%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn43%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
18.9 (12 trận)Số cú sút mỗi trận14.0 (11 trận)
6.2 (12 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (11 trận)
56% (12 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (11 trận)
6.4 (12 trận)Phạt góc mỗi trận4.5 (11 trận)
2.2 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (11 trận)
12.7 (12 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9 (11 trận)
Palmeiras
Dựa trên 5 trận
Copa LibertadoresFluminense
Dựa trên 6 trận
5Trận6
3T 1H 1BT · H · B2T 2H 2B
60%Tỷ lệ thắng33%
20%Tỷ lệ hòa33%
1.40Ghi được mỗi trận1.33
1.00Bị ghi mỗi trận1.00
+2Hiệu số+2
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
0%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.66Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.84 (5 trận)
0.58Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17 (5 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
15.8Số cú sút mỗi trận9.6 (5 trận)
5.0Sút trúng đích mỗi trận3.0 (5 trận)
45%Kiểm soát bóng trung bình60% (5 trận)
5.4Phạt góc mỗi trận3.8 (5 trận)
1.6Thẻ vàng mỗi trận2.6 (5 trận)
12.4Phạm lỗi mỗi trận8.4 (5 trận)
Palmeiras
Dựa trên 2 trận
Cúp BrazilFluminense
2Trận—
1T 1H 0BT · H · B—
+3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 15/10 09:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận
4Palmeiras T
3H
5Fluminense T
2.2Trung bình tổng điểm
Palmeiras Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
13 : 14
Sân nhà
2T 2H 1B
Sân khách
2T 1H 4B
Tính đến 15/10 07:37

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 42 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Miguel Carlos410078 phút6.86
GK14Lomba Marcelo100110 phút7.00
GK1Lima Kauan-----
GK21Bertinato Bruno-----
DF15Gustavo Gomez385174 phút7.15
DF26Murilo373274 phút7.06
DF4Agustin Giay333065 phút7.05
DF56Gabriel Arthur270055 phút6.82
DF12Khellven230147 phút6.72
DF22Joaquin Piquerez210564 phút6.91
DF2Alexander Barboza131180 phút7.23
DF3Fuchs Bruno110068 phút7.03
DF6Jefte80134 phút6.48
DF43Benedetti20025 phút6.60
DF4Mohamed Kone-----
DF6Lucas Andre-----
MF17Freitas Marlon394276 phút7.27
MF8Pereira Andreas3921071 phút7.12
MF30Evangelista Lucas320238 phút6.90
MF18Mauricio317145 phút6.81
MF19Ramon Sosa276243 phút6.69
MF32Emiliano Martinez180033 phút6.76
MF50Pacheco Luis50021 phút6.58
MF48Larson50019 phút6.53
MF5Coutinho Rafael-----
FW42Jose Lopez3814870 phút7.28
FW11Jhon Arias357565 phút7.16
FW7Anderson Felipe272225 phút6.78
FW9Roque Vitor216149 phút6.83
FW10Paulinho92023 phút6.70
FW39Vinicius Heittor40012 phút6.43
FW20Conceicao Eduardo-----
FW29Cinoncelli Bilong Miguel-----
FW37Fabiano-----
FW45Bele Erick-----
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 42 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Fabio420079 phút7.05
GKGustavo Felix-----
GK27Pitaluga Marcelo-----
GK98Eudes Vitor-----
DF22Juan Freytes270077 phút6.92
DF23Guga270369 phút6.87
DF6Rene270265 phút6.96
DF13Arana Guilherme272158 phút6.72
DF44Jemmes220163 phút6.81
DF2Xavier Samuel220058 phút6.64
DF4Ignacio213159 phút6.92
DF29C. Millan Diaz Julian140071 phút6.73
DF3Silva Thiago90192 phút7.62
DF46Fidelis Julio30058 phút6.80
DF21Rabello Igor20075 phút7.00
DF36Vagno-----
MF35Hercules344159 phút6.88
MF32Luciano Acosta346551 phút6.99
MF8Martinelli310472 phút7.00
MF11Jefferson Savarino307354 phút7.00
MF10Ganso PH280236 phút6.75
MF16Nonato222157 phút7.08
MF25Alisson90134 phút6.46
MF94Otavio80018 phút6.50
MF28Felipe Riquelme60118 phút6.73
MF41Ruan-----
MF41Sales Ruan-----
FW90Kevin Serna375446 phút6.79
FW17Agustin Canobbio327367 phút6.86
FW30Yeferson Soteldo270244 phút6.77
FW9Kennedy John2411156 phút6.79
FW19Rodrigo Castillo244142 phút6.51
FW7Hulk157464 phút7.24
FW14German Cano121017 phút6.47
FW34Nata Wesley51110 phút6.87
FW39Samuel Keven-----
Tính đến 17/10 08:43

Huấn luyện viên

PalmeirasHuấn luyện viên Ferreira Abel
FluminenseHuấn luyện viên Marcao
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo