Ngôn ngữ

Manchester City vs PSG

Chi tiết trận đấu
Etihad Stadium
Manchester CityChủ nhà
2 : 4Tỷ số chung cuộc
PSGĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 01:33
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GGianluigi Donnarumma
45DAbdukodir Khusanov
3DRúben Dias
6DMarc Guéhi
24DJoško Gvardiol
17MEnzo Fernández
5MElliot Anderson
42MAntoine Semenyo
10MRayan Cherki
11MJérémy Doku
9FErling Haaland
Dự bị 12
27MMatheus Nunes
7FIliman Ndiaye
32MAyyoub Bouaddi
33DNico O'Reilly
13GMarcus Bettinelli
28GGerónimo Rulli
21DRayan Aït-Nouri
22DVitor Reis
82DRico Lewis
47MPhil Foden
8MMateo Kovačić
37FAllan
Huấn luyện viên Enzo Maresca
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
39GMatvey Safonov
2DAchraf Hakimi
5DMarquinhos
51DWillian Pacho
25DNuno Mendes
33MWarren Zaïre-Emery
17MVitinha
8MFabián Ruiz
11FMaghnes Akliouche
10FOusmane Dembélé
14FDésiré Doué
Dự bị 12
7FKhvicha Kvaratskhelia
87MJoão Neves
9FFerran Torres
4DLucas Beraldo
21DLucas Hernández
30GLucas Chevalier
80GAdam Mouak
6DIlya Zabarnyi
12DLucas Digne
27MDro Fernández
22FMika Godts
47FQuentin Ndjantou
Huấn luyện viên Enrique Luis
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Manchester City
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
PSGVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. LongoniChấn thương
S. MayuluChấn thương háng
Tính đến 15/10 04:49

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 4
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Manchester City022
PSG314
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 13'Bàn thắngDésiré DouéKiến tạo: Fabián Ruiz
  2. 15'Bàn thắngOusmane DembéléKiến tạo: Désiré Doué
  3. 32'Bàn thắngVitinhaKiến tạo: Warren Zaïre-Emery
  4. 46'Thay ngườiAyyoub BouaddiRa sân: Rayan Cherki
  5. 46'Thay ngườiMatheus NunesRa sân: Rúben Dias
  6. 46'Thay ngườiIliman NdiayeRa sân: Jérémy Doku
  7. 53'Bàn thắngErling HaalandKiến tạo: Iliman Ndiaye
  8. 61'Thẻ vàngAntoine Semenyo
  9. 62'Bàn thắngMaghnes AklioucheKiến tạo: Ousmane Dembélé
  10. 66'Thay ngườiKhvicha KvaratskheliaRa sân: Désiré Doué
  11. 69'Thẻ vàngWarren Zaïre-Emery
  12. 75'Bàn thắngErling HaalandKiến tạo: Ayyoub Bouaddi
  13. 76'Thay ngườiJoão NevesRa sân: Maghnes Akliouche
  14. 76'Thay ngườiFerran TorresRa sân: Ousmane Dembélé
  15. 84'Thay ngườiLucas BeraldoRa sân: Warren Zaïre-Emery
  16. 84'Thay ngườiLucas HernándezRa sân: Fabián Ruiz
  17. 90'Thay ngườiNico O'ReillyRa sân: Enzo Fernández
  18. 90'Đá hỏng phạt đềnFerran Torres
Thống kê đội · Cuối trận
54Kiểm soát bóng46
2,57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,83
27Sút15
9Sút trúng đích10
11Phạt góc2
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
499Chuyền bóng444
6Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKGianluigi Donnarumma90000005.2
5 · MFElliot Anderson90000006.9
6 · DFMarc Guéhi90000006.2
9 · FWErling Haaland90207009.0
24 · DFJoško Gvardiol90003006.7
42 · MFAntoine Semenyo90002106.9
45 · DFAbdukodir Khusanov90000006.2
17 · MFEnzo Fernández89002008.0
3 · DFRúben Dias45000006.2
10 · MFRayan Cherki45000006.3
11 · MFJérémy Doku45001007.2
7 · FW · Dự bịIliman Ndiaye45014007.2
27 · MF · Dự bịMatheus Nunes45000006.9
32 · MF · Dự bịAyyoub Bouaddi45010007.3
33 · DF · Dự bịNico O'Reilly100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFAchraf Hakimi90003006.2
5 · DFMarquinhos90000008.2
17 · MFVitinha90103008.3
25 · DFNuno Mendes90001007.7
39 · GKMatvey Safonov90000007.2
51 · DFWillian Pacho90000006.9
8 · MFFabián Ruiz84010007.2
33 · MFWarren Zaïre-Emery84011106.2
10 · FWOusmane Dembélé76111007.6
11 · FWMaghnes Akliouche76101007.3
14 · FWDésiré Doué66111009.5
7 · FW · Dự bịKhvicha Kvaratskhelia24001006.6
9 · FW · Dự bịFerran Torres14001006.6
87 · MF · Dự bịJoão Neves14000007.0
4 · DF · Dự bịLucas Beraldo11000006.6
21 · DF · Dự bịLucas Hernández11000006.9
Tính đến 19/10 23:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:33

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,93Hòa4,33Đội khách3,55Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,181,93Hòa4,124,33Đội khách3,013,55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 01:331,93▼4,33▲3,55▲
15/10 01:042,01▼4,20▲3,41▲
15/10 00:362,054,15▼3,33
15/10 00:092,05▲4,17▼3,33
14/10 23:392,024,29▲3,33
14/10 23:102,02▼4,27▲3,33▲
14/10 22:412,04▲4,24▼3,30▼
14/10 22:032,03▼4,25▲3,32▲
Xem thêm · 34 trường hợpThu gọn
14/10 21:152,064,18▼3,30▲
14/10 20:512,06▼4,21▲3,27▼
14/10 20:282,07▼4,153,28▲
14/10 20:042,08▲4,15▼3,25▼
14/10 19:122,05▲4,18▼3,31▼
14/10 17:282,04▲4,20▲3,33▼
14/10 17:152,03▲4,173,39
14/10 16:492,02▼4,17▲3,39▲
14/10 16:202,10▼4,11▲3,17▼
14/10 15:542,11▲4,07▼3,18▼
14/10 15:292,10▲4,08▼3,20▼
14/10 14:092,05▼4,11▲3,30▲
14/10 13:422,06▲4,09▼3,29▼
14/10 12:512,054,10▼3,31▲
14/10 12:262,05▼4,183,26▲
14/10 12:012,08▼4,18▲3,19▲
14/10 09:262,16▲4,09▼3,06
14/10 05:542,15▼4,113,06
14/10 04:012,164,11▼3,06▲
13/10 22:282,16▲4,12▼3,05
13/10 20:272,15▲4,13▼3,05▼
13/10 20:052,14▼4,14▲3,08▲
13/10 10:492,194,13▲2,99
13/10 05:092,19▲4,11▲2,99▼
13/10 04:492,14▼4,09▲3,11▲
13/10 01:502,20▲4,073,00▼
12/10 21:172,17▲4,07▼3,05▲
12/10 20:562,164,123,04▼
12/10 20:352,16▲4,12▼3,05▼
12/10 14:532,15▼4,133,06▲
12/10 13:292,16▼4,133,04▲
12/10 12:262,17▼4,13▲3,01▲
12/10 01:482,184,123,00▼
11/10 23:08 Đầu tiên2,184,123,01
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,934,333,55
Betfair1,914,203,50
bet3651,954,003,30
Marathon1,954,253,54
1xBet1,984,313,59
Betano1,984,303,50
BetVictor1,904,203,40
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,94Đội khách +0.51,98Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,171,94Đội khách1,751,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 01:331,94▼1,98▲
15/10 01:042,02▼1,91▲
15/10 00:362,061,87▼
15/10 00:092,06▲1,88▼
14/10 23:392,031,90▲
14/10 23:102,03▼1,89▲
14/10 22:412,05▲1,88
14/10 22:032,04▼1,88▲
Xem thêm · 29 trường hợpThu gọn
14/10 21:152,071,87▲
14/10 20:512,07▼1,86▲
14/10 20:282,08▼1,85
14/10 20:042,09▲1,85▼
14/10 19:122,06▲1,87▼
14/10 17:282,05▲1,88▼
14/10 17:152,04▲1,89
14/10 16:492,03▼1,89▲
14/10 16:202,09▼1,80▲
14/10 15:542,10▲1,79▼
14/10 15:292,09▲1,80▼
14/10 14:092,04▼1,84▲
14/10 13:422,05▲1,83▼
14/10 12:262,04▼1,84▲
14/10 12:012,07▼1,82▲
14/10 09:262,15▲1,76
14/10 05:542,14▼1,76
13/10 22:282,15▲1,76
13/10 20:272,14▲1,76▼
13/10 20:052,13▼1,78▲
13/10 05:092,18▲1,74▼
13/10 04:492,13▼1,77▲
13/10 01:502,19▲1,74▼
12/10 21:172,16▲1,75▼
12/10 20:352,15▲1,76
12/10 14:532,14▼1,76
12/10 13:292,15▼1,76▲
12/10 12:262,16▼1,75
11/10 23:08 Đầu tiên2,171,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,941,98
bet3651,921,92
Betano1,931,93
BetVictor1,821,85
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,04Xỉu 3.51,87Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,112,04Xỉu1,771,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 01:33Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
15/10 01:332,04▼1,87▲
15/10 01:04Tạm dừng
15/10 00:362,07▲1,85▼
15/10 00:09Tạm dừng
14/10 23:391,91▼2,00▲
14/10 23:10Thay đổi mốc · 3 → 3.5
14/10 23:10Tạm dừng
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
14/10 22:411,98▼Tạm dừng
14/10 22:03Tạm dừng
14/10 21:152,01▼1,86▲
14/10 20:512,03▼1,85▲
14/10 20:282,10▼1,79
14/10 20:042,11▲1,79
14/10 17:282,10▼1,79
14/10 17:152,11▲1,79
14/10 16:492,10▲1,79▼
14/10 16:202,07▼1,80▲
14/10 15:292,111,77▼
14/10 14:092,11▼1,78▲
14/10 12:512,13▼1,76▲
14/10 12:012,14▼1,75
14/10 11:092,15▲1,75
14/10 10:452,14▼1,75
14/10 04:012,151,75▲
13/10 22:282,15▲1,74▼
13/10 20:272,141,75▼
13/10 20:052,141,76▲
13/10 10:492,14▼1,75▲
12/10 21:172,16▲1,74▼
11/10 23:08 Đầu tiên2,111,77
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,041,87
Betfair1,951,85
bet3651,911,91
Marathon1,991,84
1xBet2,051,90
Betano1,981,87
BetVictor1,881,79
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,80Betfair · Nhà cái 6Có1,401,40Không2,882,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 00:091,40▲2,80▼
14/10 23:391,333,10▲
14/10 23:101,33▼3,00
14/10 22:411,40▲3,00▼
14/10 22:171,33▼3,30▲
14/10 21:151,36▼3,20▲
14/10 16:491,40▼3,00▲
14/10 11:351,44▲2,80▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
14/10 06:211,40▼3,00▲
14/10 05:541,44▲2,80▼
14/10 05:281,40▼3,00▲
14/10 02:181,44▲2,80▼
11/10 23:08 Đầu tiên1,402,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,402,80
bet3651,363,00
Marathon1,362,89
1xBet1,362,94
Betano1,392,87
BetVictor1,333,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
Manchester CityTất cảPSG
10Trận10
9Thắng7
0Hòa2
1Thua1
28Bàn thắng26
11Bàn thua13
Manchester CityChủ nhàPSG
6Trận4
5Thắng3
0Hòa0
1Thua1
18Bàn thắng12
10Bàn thua5
Manchester CityĐội kháchPSG
4Trận6
4Thắng4
0Hòa2
0Thua0
10Bàn thắng14
1Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
2.80Bàn thắng mỗi trận2.60
1.10Bàn thua mỗi trận1.30
8Chuỗi thắng dài nhất6
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất2
Manchester CityTất cảPSG
2Trận2
1Thắng2
0Hòa0
1Thua0
4Bàn thắng10
4Bàn thua3
Manchester CityChủ nhàPSG
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
2Bàn thắng6
4Bàn thua1
Manchester CityĐội kháchPSG
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng4
0Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Manchester CityTất cảPSG
7Trận—
7Thắng—
0Hòa—
0Thua—
19Bàn thắng—
7Bàn thua—
Manchester CityChủ nhàPSG
4Trận—
4Thắng—
0Hòa—
0Thua—
11Bàn thắng—
6Bàn thua—
Manchester CityĐội kháchPSG
3Trận—
3Thắng—
0Hòa—
0Thua—
8Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
2.71Bàn thắng mỗi trận—
1.00Bàn thua mỗi trận—
7Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Manchester CityTất cảPSG
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
0Bàn thua—
Manchester CityChủ nhàPSG
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Manchester CityTất cảPSG
—Trận7
—Thắng4
—Hòa2
—Thua1
—Bàn thắng14
—Bàn thua9
Manchester CityChủ nhàPSG
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua3
Manchester CityĐội kháchPSG
—Trận5
—Thắng3
—Hòa2
—Thua0
—Bàn thắng10
—Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận2.00
—Bàn thua mỗi trận1.29
—Chuỗi thắng dài nhất4
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất2
Manchester CityTất cảPSG
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Manchester CityChủ nhàPSG
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: UEFA Champions League · Premier League Anh · Cúp EFL · Ligue 1 Pháp · Siêu Cúp (Châu Âu)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1100+10
—A.S. Roma1001-10
—Arsenal1100+30
—Aston Villa1100+60
—Atl. Madrid1100+20
—Barcelona (Brazil)1100+40
—Bayern Munich1100+50
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1100+10
—Club Brugge K.V.1001-10
—Como 19071100+30
—Dortmund1100+10
—F.C. Porto1001-20
—Fenerbahçe S.K.1010+00
—Feyenoord1100+10
—Galatasaray S.K.1001-30
—Inter1001-10
—LASK1001-30
—RC Lens1001-20
—Lille1001-10
—Liverpool1100+10
—Manchester City1001-20
—Manchester Utd1100+40
—Napoli1001-10
—PSG1100+50
—PSV1010+00
—RB Leipzig1100+10
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1100+20
—Shakhtar Donetsk1100+20
—Slavia Prague1001-10
—Slovan Bratislava1001-30
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+20
—Viking1010+00
—Villarreal1100+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1001-20
—A.S. Roma1010+00
—Arsenal1100+10
—Aston Villa1100+10
—Atl. Madrid1001-10
—Barcelona (Brazil)1100+30
—Bayern Munich1010+00
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1001-50
—Club Brugge K.V.1100+10
—Como 19071001-10
—Dortmund1001-10
—F.C. Porto1001-10
—Fenerbahçe S.K.1001-60
—Feyenoord1001-40
—Galatasaray S.K.1001-20
—Inter1001-10
—LASK1001-10
—RC Lens1100+10
—Lille1001-30
—Liverpool1100+30
—Manchester City1100+20
—Manchester Utd1001-20
—Napoli1001-20
—PSG1100+20
—PSV1001-10
—RB Leipzig1001-30
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1001-40
—Shakhtar Donetsk1010+00
—Slavia Prague1001-20
—Slovan Bratislava1001-50
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+30
—Viking1001-20
—Villarreal1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Manchester City Premier League Anh
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City7700+1221TTTTT
2Arsenal7601+618TTBTT
3Brighton7511+1816TTTTH
4Chelsea7412+413TTBHB
5Liverpool7331+112TBTHT
6Brentford7241+510BHTHH
7Leeds7241+310HBHTH
8Everton7241+110BHTHH
9Hull7232+19BHBHH
10Ipswich7304-49BTBTB
11Newcastle7223-48BBTBH
12Aston Villa7223-48THTBH
13Manchester Utd7142+07HHHBH
14Crystal Palace7214-87BTHBT
15Bournemouth7133-46TBBHH
16Coventry6204-66TTBBB
17Fulham7124-35TBHHB
18Nottingham7124-45BBBTH
19Sunderland7115-84BBBBH
20Tottenham6033-63HBHHB
PSG Ligue 1 Pháp
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Lyon7421+814TBTHT
2PSG7421+514TTTTB
3Paris FC7421+514TBTHT
4Lille7421+514HTBTT
5Monaco7421+414BHTHT
6Rennes7412+113BTBTT
7Lorient7322+111TTBHT
8RC Lens7313+310TTBHB
9Marseille7304+49TTBBB
10Brest7232+39HTBBT
11Toulouse7232+19THTHB
12AJ Auxerre7304-69TBTTB
13Nice7223-38BTTBH
14Strasbourg7214-37BBBHT
15Angers7214-67BBTHB
16Le Mans7133-56BBTHH
17ES Troyes AC7115-114BBBBB
18Le Havre AC7025-62BBBHB
Tính đến 19/10 23:30
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia22
Riga FC03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Kauno Žalgiris13
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps31
Inter Escaldes11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku22
TNS01
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Vardar03
KuPS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana21
Shamrock Rovers05
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka10
Levski Sofia14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori01
Larne12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik22
Bissen11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik12
Gyor02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kairat Almaty22
Sutjeska10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)22
Iberia 199932
Đi tiếp —
Xem thêm 33
Lượt điLượt về
ML Vitebsk10
Univ. Craiova41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrocub11
Egnatia16
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia21
Shamrock Rovers02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Iberia 199901
Slovan Bratislava21
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
Mjallby3—
Lincoln Red Imps0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku12
KuPS00
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Aarhus14
Lech Poznań41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Thun12
Din. Zagreb13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sturm Graz42
Hearts00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik—0
FK Kauno Žalgiris—1
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne00
Crvena zvezda45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik20
H. Beer Sheva12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Omonia10
Kairat Almaty01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia12
Univ. Craiova02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Egnatia32
NK Celje32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia20
NK Celje12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mjallby10
Slovan Bratislava22
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva12
Crvena zvezda00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia11
Kairat Almaty00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Din. Zagreb52
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Olympiacos Piraeus—1
Nijmegen—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Royale Union SG32
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Sparta Prague20
Lyon13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Aarhus20
Sabah Baku14
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.21
Sturm Graz00
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Din. Zagreb21
Viking23
Đi tiếp Viking
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.12
Lyon11
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Levski Sofia—0
AEK Athens—4
Đi tiếp AEK Athens
Lượt điLượt về
Celtic31
LASK05
Đi tiếp LASK
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva22
Sabah Baku15
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Nijmegen10
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Slovan Bratislava12
NK Celje11
Đi tiếp Slovan Bratislava
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
Xem 144 trận
08/09AEK Athens1-0LASK08/09Club Brugge K.V.2-3Aston Villa09/09Dortmund3-2Villarreal09/09F.C. Porto0-2Manchester City09/09Lille2-3Real Betis09/09Real Madrid2-1Inter09/09Barcelona (Tây Ban Nha)5-1Feyenoord09/09Stuttgart3-1Viking10/09Liverpool2-1Atl. Madrid10/09Napoli0-1Arsenal10/09PSG6-1Slovan Bratislava10/09Sporting CP3-1Galatasaray S.K.10/09Fenerbahçe S.K.1-1A.S. Roma10/09PSV1-1Shakhtar Donetsk11/09Bayern Munich5-0Bodo/Glimt11/09Como 19074-1RB Leipzig11/09Manchester Utd4-0Sabah Baku11/09Slavia Prague2-3RC Lens13/10RC Lens0-2Sporting CP13/10Sabah Baku2-0Slavia Prague14/10Arsenal3-0Lille14/10Atl. Madrid2-0Manchester Utd14/10Galatasaray S.K.1-4Barcelona (Tây Ban Nha)14/10Inter3-4Club Brugge K.V.14/10RB Leipzig1-0PSV14/10Viking3-3Bayern Munich14/10Villarreal3-1Napoli14/10Feyenoord3-2Como 190714/10LASK3-6Liverpool15/10A.S. Roma3-4Real Madrid15/10Aston Villa6-0Fenerbahçe S.K.15/10Real Betis3-2F.C. Porto15/10Bodo/Glimt1-0Dortmund15/10Manchester City2-4PSG15/10Shakhtar Donetsk3-1AEK Athens15/10Slovan Bratislava0-3Stuttgart20/10 23:45Fenerbahçe S.K.vsSlavia Prague20/10 23:45Sabah BakuvsDortmund21/10 02:00A.S. RomavsSlovan Bratislava21/10 02:00F.C. PortovsPSV21/10 02:00LiverpoolvsVillarreal21/10 02:00Manchester CityvsAEK Athens21/10 02:00NapolivsBodo/Glimt21/10 02:00PSGvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/10 02:00StuttgartvsAtl. Madrid21/10 23:45Como 1907vsManchester Utd21/10 23:45LillevsGalatasaray S.K.22/10 02:00Aston VillavsViking22/10 02:00Bayern MunichvsArsenal22/10 02:00Real BetisvsFeyenoord22/10 02:00Club Brugge K.V.vsRC Lens22/10 02:00IntervsShakhtar Donetsk22/10 02:00Real MadridvsRB Leipzig22/10 02:00Sporting CPvsLASK04/11 00:45Galatasaray S.K.vsStuttgart04/11 00:45Shakhtar DonetskvsSporting CP04/11 03:00Atl. MadridvsBayern Munich04/11 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsAston Villa04/11 03:00Bodo/GlimtvsLille04/11 03:00FeyenoordvsInter04/11 03:00LASKvsSlovan Bratislava04/11 03:00Manchester UtdvsA.S. Roma04/11 03:00VillarrealvsPSG05/11 00:45AEK AthensvsReal Madrid05/11 00:45Fenerbahçe S.K.vsLiverpool05/11 03:00DortmundvsReal Betis05/11 03:00F.C. PortovsNapoli05/11 03:00RC LensvsComo 190705/11 03:00PSVvsClub Brugge K.V.05/11 03:00RB LeipzigvsManchester City05/11 03:00Slavia PraguevsArsenal05/11 03:00VikingvsSabah Baku25/11 00:45Bodo/GlimtvsLASK25/11 00:45Galatasaray S.K.vsAston Villa25/11 03:00ArsenalvsDortmund25/11 03:00Como 1907vsAEK Athens25/11 03:00FeyenoordvsF.C. Porto25/11 03:00Manchester CityvsNapoli25/11 03:00RB LeipzigvsRC Lens25/11 03:00Real MadridvsPSV25/11 03:00Slovan BratislavavsReal Betis26/11 00:45Sabah BakuvsBarcelona (Tây Ban Nha)26/11 00:45Slavia PraguevsVillarreal26/11 03:00Atl. MadridvsViking26/11 03:00Club Brugge K.V.vsLiverpool26/11 03:00IntervsStuttgart26/11 03:00LillevsBayern Munich26/11 03:00PSGvsA.S. Roma26/11 03:00Shakhtar DonetskvsFenerbahçe S.K.26/11 03:00Sporting CPvsManchester Utd09/12 00:45VikingvsFeyenoord09/12 00:45VillarrealvsSabah Baku09/12 03:00AEK AthensvsGalatasaray S.K.09/12 03:00A.S. RomavsSporting CP09/12 03:00Aston VillavsPSG09/12 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsManchester City09/12 03:00Bayern MunichvsSlavia Prague09/12 03:00Manchester UtdvsRB Leipzig09/12 03:00NapolivsClub Brugge K.V.10/12 00:45Real BetisvsComo 190710/12 00:45Slovan BratislavavsShakhtar Donetsk10/12 03:00ArsenalvsReal Madrid10/12 03:00DortmundvsInter10/12 03:00LASKvsFenerbahçe S.K.10/12 03:00RC LensvsBodo/Glimt10/12 03:00LiverpoolvsF.C. Porto10/12 03:00PSVvsAtl. Madrid10/12 03:00StuttgartvsLille20/01 00:45Bodo/GlimtvsAtl. Madrid20/01 00:45Galatasaray S.K.vsFeyenoord20/01 03:00AEK AthensvsA.S. Roma20/01 03:00Aston VillavsDortmund20/01 03:00F.C. PortovsSlavia Prague20/01 03:00IntervsLiverpool20/01 03:00LillevsSlovan Bratislava20/01 03:00Real MadridvsLASK20/01 03:00StuttgartvsClub Brugge K.V.21/01 00:45Fenerbahçe S.K.vsVillarreal21/01 00:45Sabah BakuvsNapoli21/01 03:00Real BetisvsArsenal21/01 03:00Como 1907vsPSG21/01 03:00RC LensvsManchester City21/01 03:00Manchester UtdvsBayern Munich21/01 03:00RB LeipzigvsShakhtar Donetsk21/01 03:00Sporting CPvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/01 03:00VikingvsPSV28/01 03:00A.S. RomavsLille28/01 03:00ArsenalvsSabah Baku28/01 03:00Atl. MadridvsFenerbahçe S.K.28/01 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsComo 190728/01 03:00Bayern MunichvsReal Betis28/01 03:00Club Brugge K.V.vsBodo/Glimt28/01 03:00DortmundvsAEK Athens28/01 03:00FeyenoordvsRB Leipzig28/01 03:00LASKvsF.C. Porto28/01 03:00LiverpoolvsRC Lens28/01 03:00Manchester CityvsSporting CP28/01 03:00NapolivsViking28/01 03:00PSGvsGalatasaray S.K.28/01 03:00PSVvsStuttgart28/01 03:00Shakhtar DonetskvsReal Madrid28/01 03:00Slavia PraguevsAston Villa28/01 03:00Slovan BratislavavsInter28/01 03:00VillarrealvsManchester Utd
Tính đến 19/10 16:02

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Manchester CityTTTTTTTTBB16T 2H 2B
PSGTTTTBHHTHB12T 5H 3B
Manchester City
Dựa trên 20 trận
PSG
Dựa trên 20 trận
20Trận20
16T 2H 2BT · H · B12T 5H 3B
80%Tỷ lệ thắng60%
10%Tỷ lệ hòa25%
2.35Ghi được mỗi trận2.15
0.80Bị ghi mỗi trận1.10
+31Hiệu số+21
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
5%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.98 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.23 (19 trận)
1.17 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.22 (19 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.3 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.4 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
16.6 (19 trận)Số cú sút mỗi trận18.6
5.9 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.5
62% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình64%
7.2 (19 trận)Phạt góc mỗi trận6.1
1.4 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (19 trận)
10.5 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận7.8
Manchester City
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPSG
Dựa trên 11 trận
10Trận11
9T 0H 1BT · H · B7T 2H 2B
90%Tỷ lệ thắng64%
0%Tỷ lệ hòa18%
2.80Ghi được mỗi trận2.45
0.80Bị ghi mỗi trận1.27
+20Hiệu số+13
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.05Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.65 (10 trận)
1.21Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.90 (10 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
16.6Số cú sút mỗi trận20.6
5.7Sút trúng đích mỗi trận7.0
63%Kiểm soát bóng trung bình68%
7.0Phạt góc mỗi trận7.1
1.2Thẻ vàng mỗi trận1.4 (10 trận)
9.5Phạm lỗi mỗi trận8.8
Manchester City
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnPSG
Dựa trên 9 trận
10Trận9
7T 2H 1BT · H · B5T 3H 1B
70%Tỷ lệ thắng56%
20%Tỷ lệ hòa33%
1.90Ghi được mỗi trận1.78
0.80Bị ghi mỗi trận0.89
+11Hiệu số+8
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
10%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.89 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.78
1.11 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.59
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
16.6 (9 trận)Số cú sút mỗi trận16.2
6.1 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0
62% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình60%
7.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.9
1.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3
11.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận6.7
Manchester City
Dựa trên 14 trận
Premier League AnhPSG
14Trận—
11T 2H 1BT · H · B—
79%Tỷ lệ thắng—
14%Tỷ lệ hòa—
2.36Ghi được mỗi trận—
0.86Bị ghi mỗi trận—
+21Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.99Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.37Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
16.8Số cú sút mỗi trận—
5.6Sút trúng đích mỗi trận—
63%Kiểm soát bóng trung bình—
7.9Phạt góc mỗi trận—
1.5 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.8Phạm lỗi mỗi trận—
Manchester CityLigue 1 PhápPSG
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · H · B7T 3H 3B
—Tỷ lệ thắng54%
—Tỷ lệ hòa23%
—Ghi được mỗi trận1.85
—Bị ghi mỗi trận1.08
—Hiệu số+10
—Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.27
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn77%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận19.1
—Sút trúng đích mỗi trận6.4
—Kiểm soát bóng trung bình68%
—Phạt góc mỗi trận6.8
—Thẻ vàng mỗi trận1.5 (12 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận6.5
Manchester City
Dựa trên 1 trận
UEFA Champions LeaguePSG
Dựa trên 6 trận
1Trận6
1T 0H 0BT · H · B4T 2H 0B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận2.83
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận1.17
+2Hiệu số+10
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.17
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.29
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận18.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình58%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận5.5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.2
Manchester City
Dựa trên 3 trận
Cúp FA (Anh)PSG
3Trận—
3T 0H 0BT · H · B—
100%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.33Ghi được mỗi trận—
0.33Bị ghi mỗi trận—
+6Hiệu số—
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.88Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.84Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.3Số cú sút mỗi trận—
5.7Sút trúng đích mỗi trận—
58%Kiểm soát bóng trung bình—
6.0Phạt góc mỗi trận—
1.3Thẻ vàng mỗi trận—
12.3Phạm lỗi mỗi trận—
Manchester City
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLPSG
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+5Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Manchester CitySiêu Cúp (Châu Âu)PSG
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Manchester City
Dựa trên 1 trận
Siêu Cúp (Anh)PSG
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 19/10 02:45

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Manchester City T
0H
1PSG T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Manchester City Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 5
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 08/10 02:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Gianluigi Donnarumma90090 phút7.10
GK28Geronimo Rulli10090 phút6.60
GK13Marcus Bettinelli-----
DF6Marc Guehi91190 phút7.23
DF3Ruben Dias90085 phút6.97
DF24Josko Gvardiol91370 phút7.18
DF45Abdukodir Khusanov70072 phút6.89
DF82Rico Lewis20074 phút6.30
DF21Rayan Ait-Nouri20352 phút7.05
DF22Reis Vitor20046 phút7.70
DF5Kaden Braithwaite20010 phút6.90
MF5Elliot Anderson90171 phút7.33
MF10Rayan Cherki95261 phút7.52
MF33Nico O'Reilly80149 phút6.57
MF17Enzo Fernandez71178 phút7.43
MF27Matheus Nunes70073 phút7.03
MF32Ayyoub Bouaddi70247 phút7.04
MF47Phil Foden61262 phút6.52
MF8Mateo Kovacic50139 phút7.08
MF7Ryan McAidoo31021 phút6.83
MF37Elias Allan21140 phút7.70
MF8Floyd Samba12090 phút8.60
FW9Erling Haaland912089 phút8.10
FW42Antoine Semenyo92378 phút6.98
FW7Iliman Ndiaye70261 phút6.61
FW11Jeremy Doku41143 phút7.50
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK39Matvey Safonov100091 phút7.17
GK16Alessandro Longoni-----
GK30Lucas Chevalier-----
DF2Achraf Hakimi90073 phút6.56
DF51Willian Pacho80088 phút6.91
DF4Lucas Beraldo81030 phút6.86
DF5Marquinhos73091 phút7.54
DF21Lucas Hernandez70051 phút6.81
DF25Nuno Mendes60074 phút7.42
DF12Lucas Digne40047 phút6.88
DF6Ilya Zabarnyi31090 phút7.40
DF2David Boly-----
MF17Vitinha102177 phút7.75
MF33Warren Zaire-Emery90276 phút6.61
MF8Fabian Ruiz91358 phút7.16
MF87Joao Neves80068 phút7.00
MF27Dro Fernandez60040 phút6.88
MF24Senny Mayulu30018 phút6.63
FW11Maghnes Akliouche102162 phút6.91
FW9Ferran Torres97158 phút7.46
FW14Desire Doue93356 phút7.66
FW7Khvicha Kvaratskhelia92154 phút6.92
FW10Ousmane Dembele84654 phút7.50
FW22Mika Godts70129 phút6.91
FW47Quentin Ndjantou-----
Tính đến 17/10 06:10

Huấn luyện viên

Manchester CityHuấn luyện viên Enzo Maresca
PSGHuấn luyện viên Enrique Luis
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo