Ngôn ngữ

Bodo/Glimt vs Dortmund

Chi tiết trận đấu
Aspmyra Stadion
Bodo/GlimtChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
DortmundĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 01:33
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 8
12GNikita Haikin
20DFredrik Sjøvold
6DJostein Gundersen
5DHaitam Aleesami
15DFredrik André Bjørkan
8MSondre Auklend
7MPatrick Berg
19MSondre Fet
10MJens Petter Hauge
11FOle Didrik Blomberg
9FAndreas Helmersen
Dự bị 8
17FOla Brynhildsen
1GJulian Lund
2DVillads Nielsen
25DIsak Dybvik Määttä
22MJoel Mugisha Mvuka
14MUlrik Saltnes
32MKasper Solhaug
28MAssan Sanyang
Huấn luyện viên Kjetil Knutsen
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GGregor Kobel
22DJoane Gadou
3DWaldemar Anton
5DRamy Bensebaini
24MDaniel Svensson
7MJobe Bellingham
25MJoey Veerman
14MMaximilian Beier
19FKonstantinos Karetsas
40FSamuele Inacio
21FFábio Silva
Dự bị 12
8MFelix Nmecha
18MEthan Nwaneri
26DJulian Ryerson
9FSerhou Guirassy
17MCarney Chukwuemeka
33GAlexander Meyer
30GPatrick Drewes
39DFilippo Mané
49DLuca Reggiani
36DKauã Prates
20MMarcel Sabitzer
41FMathis Albert
Huấn luyện viên Niko Kovac
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Bodo/GlimtVắng mặt 5 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. MikkelsenChấn thương háng
H. EvjenChấn thương đầu gối
I. SjongChấn thương
M. RiisnaesChấn thương đầu gối
O. L. BjortuftTreo giò vì thẻ đỏ
J. KitolanoChấn thương đầu gối
DortmundVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. CanChấn thương đầu gối
G. KonstanteliasChấn thương đầu gối
J. LermaChấn thương cơ
N. SchlotterbeckNghỉ ngơi
Tính đến 15/10 03:41

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Bodo/Glimt011
Dortmund000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 13'Thẻ vàngJoane Gadou
  2. 25'Thẻ vàngFábio Silva
  3. 52'Bàn thắngFredrik SjøvoldKiến tạo: Sondre Auklend
  4. 60'Thay ngườiJulian RyersonRa sân: Samuele Inacio
  5. 60'Thay ngườiSerhou GuirassyRa sân: Fábio Silva
  6. 60'Thay ngườiEthan NwaneriRa sân: Konstantinos Karetsas
  7. 60'Thay ngườiFelix NmechaRa sân: Joey Veerman
  8. 77'Thay ngườiCarney ChukwuemekaRa sân: Maximilian Beier
  9. 78'Thay ngườiOla BrynhildsenRa sân: Jens Petter Hauge
Thống kê đội · Cuối trận
48Kiểm soát bóng52
1,11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,79
11Sút9
3Sút trúng đích4
4Phạt góc9
7Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
549Chuyền bóng583
4Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFHaitam Aleesami90000007.6
6 · DFJostein Gundersen90000007.9
7 · MFPatrick Berg90000007.3
8 · MFSondre Auklend90010007.9
9 · FWAndreas Helmersen90002006.2
11 · FWOle Didrik Blomberg90000006.9
12 · GKNikita Haikin90000007.9
15 · DFFredrik André Bjørkan90000007.9
19 · MFSondre Fet90002006.5
20 · DFFredrik Sjøvold90102008.5
10 · MFJens Petter Hauge78002007.3
17 · FW · Dự bịOla Brynhildsen12000007.0
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKGregor Kobel90000006.9
3 · DFWaldemar Anton90000008.0
5 · DFRamy Bensebaini90001007.3
7 · MFJobe Bellingham90001006.9
22 · DFJoane Gadou90000106.6
24 · MFDaniel Svensson90000006.9
14 · MFMaximilian Beier77000006.5
19 · FWKonstantinos Karetsas60001006.3
21 · FWFábio Silva60000106.0
25 · MFJoey Veerman60000007.0
40 · FWSamuele Inacio60000006.0
8 · MF · Dự bịFelix Nmecha30002007.2
9 · FW · Dự bịSerhou Guirassy30000006.5
18 · MF · Dự bịEthan Nwaneri30002006.5
26 · DF · Dự bịJulian Ryerson30000006.9
17 · MF · Dự bịCarney Chukwuemeka13000006.6
Tính đến 19/10 23:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:33

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,69Hòa3,87Đội khách2,51Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,252,69Hòa4,183,87Đội khách2,052,51
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 01:332,69▼3,87▼2,51▲
15/10 01:042,83▼3,93▼2,38▲
15/10 00:362,95▼3,96▲2,29▲
14/10 23:393,033,88▲2,27
14/10 23:103,03▲3,87▼2,27
14/10 22:413,02▼3,892,27▲
14/10 22:173,043,89▲2,26▼
14/10 22:033,04▼3,87▼2,27▲
Xem thêm · 34 trường hợpThu gọn
14/10 21:393,06▼3,982,22▲
14/10 21:153,07▼3,98▲2,21▼
14/10 20:283,083,93▲2,23
14/10 20:043,083,92▼2,23▲
14/10 19:123,08▲3,942,22▼
14/10 18:213,05▲3,942,24▼
14/10 17:283,04▼3,942,25▲
14/10 16:203,07▲3,94▲2,23▲
14/10 15:293,06▲3,91▼2,22▲
14/10 15:023,04▼3,96▲2,21
14/10 14:373,05▼3,952,21▲
14/10 13:423,07▼3,952,20▲
14/10 13:183,11▲3,95▼2,18
14/10 12:513,06▼4,02▼2,18▲
14/10 12:263,16▲4,05▼2,13▲
14/10 11:353,134,16▼2,11▲
14/10 11:093,134,21▲2,10
14/10 05:013,134,19▲2,10▼
14/10 04:313,134,16▼2,11
14/10 04:013,13▲4,172,11
14/10 03:093,12▼4,17▼2,11▲
13/10 23:453,15▼4,19▼2,09▲
13/10 23:213,19▲4,20▲2,07▼
13/10 19:243,12▼4,17▼2,11▲
13/10 19:023,20▲4,182,07▼
13/10 14:373,18▼4,18▼2,08▲
13/10 10:313,234,22▲2,05
13/10 06:283,23▼4,212,05
13/10 01:283,24▲4,21▲2,05▼
12/10 22:513,23▼4,19▼2,06▲
12/10 20:143,24▲4,20▲2,05▼
12/10 16:373,23▼4,19▼2,06▲
12/10 02:113,254,20▲2,05
11/10 23:08 Đầu tiên3,254,182,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,693,872,51
Betfair2,703,752,50
bet3652,703,902,38
Marathon2,753,782,41
1xBet2,823,882,48
Betano2,803,802,47
BetVictor2,703,802,40
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,03Đội khách 01,89Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,512,03Đội khách1,571,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 01:332,03▼1,89▲
15/10 01:042,13▼1,79▲
15/10 00:36Thay đổi mốc · mốc chính 0
15/10 00:362,23▼1,72▲
14/10 22:412,27▼1,70▲
14/10 22:032,28▼1,69▲
14/10 21:392,31▼1,68▲
14/10 19:122,32▲1,67▼
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
14/10 18:212,30▲1,68▼
14/10 17:282,29▼1,69▲
14/10 16:202,31▲1,68▲
14/10 14:372,30▼1,67▲
14/10 13:422,32▼1,66▲
14/10 13:182,35▲1,64▼
14/10 12:512,33▼1,65▲
14/10 11:352,411,62▲
14/10 04:312,411,61▼
14/10 04:012,41▲1,62
14/10 03:092,40▼1,62▲
13/10 23:452,43▼1,61▲
13/10 23:212,46▲1,60▼
13/10 19:242,40▼1,62▲
13/10 19:022,47▲1,59▼
13/10 14:372,45▼1,60▲
13/10 06:282,50▼1,58▲
13/10 01:282,51▲1,57▼
12/10 22:512,49▼1,58
12/10 20:142,50▲1,58
12/10 16:372,49▼1,58▲
11/10 23:08 Đầu tiên2,511,57
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,031,89
bet3652,021,82
Marathon2,041,80
1xBet2,101,85
BetVictor1,931,75
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,06Xỉu 3.51,86Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,022,06Xỉu1,841,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 01:33Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
15/10 01:332,06▲1,86▼
15/10 01:04Thay đổi mốc · 4 → 3.5
15/10 01:04Tạm dừng
15/10 00:36Tạm dừng1,98▲
15/10 00:09Tạm dừng
14/10 23:391,931,97▲
14/10 23:10Tạm dừng
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
14/10 22:411,931,96▼
14/10 22:171,93▼1,97▲
14/10 21:15Tạm dừng
14/10 20:282,01▲1,90▼
14/10 19:12Tạm dừng
14/10 18:431,991,92▲
14/10 15:29Tạm dừng
14/10 15:021,99▼1,90▲
14/10 13:42Tạm dừng
14/10 13:182,00▲1,88▼
14/10 12:51Tạm dừng
14/10 12:261,90▲1,99▼
14/10 12:01Tạm dừng
14/10 11:351,89▼2,00▲
14/10 04:01Tạm dừng
13/10 23:451,981,87▼
13/10 23:211,98▼1,88▲
13/10 19:241,99▲1,87
13/10 10:311,98▼1,87▲
12/10 02:111,99▼1,86▲
11/10 23:08 Đầu tiên2,021,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,061,86
Betfair1,951,85
bet3651,911,91
Marathon1,991,83
1xBet2,051,89
Betano1,981,88
BetVictor1,901,78
Cả hai đội ghi bànCó1,30Không3,30Betfair · Nhà cái 6Có1,331,30Không3,253,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
14/10 23:101,30▼3,30
14/10 19:121,33▼3,30▲
14/10 18:431,36▲3,20▼
14/10 13:421,33▼3,30▲
14/10 13:181,36▲3,20▼
14/10 09:261,33▲3,30▼
14/10 05:011,30▼3,50▲
14/10 04:011,33▼3,30▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
14/10 02:181,363,20▲
13/10 19:241,36▲3,10▼
13/10 16:551,33▼3,25▲
12/10 22:311,36▲3,10
12/10 16:161,333,10▼
11/10 23:08 Đầu tiên1,333,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,303,30
bet3651,333,25
Marathon1,352,93
1xBet1,352,98
Betano1,333,15
BetVictor1,303,20
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 31 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
Bodo/GlimtTất cảDortmund
31Trận10
22Thắng7
4Hòa2
5Thua1
76Bàn thắng21
36Bàn thua8
Bodo/GlimtChủ nhàDortmund
14Trận4
12Thắng3
1Hòa1
1Thua0
40Bàn thắng10
9Bàn thua4
Bodo/GlimtĐội kháchDortmund
17Trận6
10Thắng4
3Hòa1
4Thua1
36Bàn thắng11
27Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
13Trận giữ sạch lưới5
4Trận không ghi bàn2
2.45Bàn thắng mỗi trận2.10
1.16Bàn thua mỗi trận0.80
5Chuỗi thắng dài nhất6
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Bodo/GlimtTất cảDortmund
7Trận3
3Thắng2
2Hòa0
2Thua1
12Bàn thắng5
14Bàn thua4
Bodo/GlimtChủ nhàDortmund
3Trận1
2Thắng1
1Hòa0
0Thua0
6Bàn thắng3
2Bàn thua2
Bodo/GlimtĐội kháchDortmund
4Trận2
1Thắng1
1Hòa0
2Thua1
6Bàn thắng2
12Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn1
1.71Bàn thắng mỗi trận1.67
2.00Bàn thua mỗi trận1.33
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất0
Bodo/GlimtTất cảDortmund
23Trận—
18Thắng—
2Hòa—
3Thua—
58Bàn thắng—
20Bàn thua—
Bodo/GlimtChủ nhàDortmund
11Trận—
10Thắng—
0Hòa—
1Thua—
34Bàn thắng—
7Bàn thua—
Bodo/GlimtĐội kháchDortmund
12Trận—
8Thắng—
2Hòa—
2Thua—
24Bàn thắng—
13Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
11Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
2.52Bàn thắng mỗi trận—
0.87Bàn thua mỗi trận—
9Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Bodo/GlimtTất cảDortmund
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
2Bàn thua—
Bodo/GlimtĐội kháchDortmund
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Bodo/GlimtTất cảDortmund
—Trận6
—Thắng4
—Hòa2
—Thua0
—Bàn thắng11
—Bàn thua4
Bodo/GlimtChủ nhàDortmund
—Trận3
—Thắng2
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng7
—Bàn thua2
Bodo/GlimtĐội kháchDortmund
—Trận3
—Thắng2
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới4
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.83
—Bàn thua mỗi trận0.67
—Chuỗi thắng dài nhất4
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất2
Bodo/GlimtTất cảDortmund
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua0
Bodo/GlimtĐội kháchDortmund
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Champions League · Eliteserien · Cúp Na Uy (chỉ các trận đã nhận) · Bundesliga (Đức) · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Dortmund3201+16TBT
11Bayern Munich2110+54HT
12Shakhtar Donetsk2110+24TH
13Como 19072101+23BT
14Manchester Utd2101+23BT
15Villarreal2101+13TB
16Atl. Madrid2101+13TB
17Club Brugge K.V.2101+03TB
18Manchester City2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Feyenoord2101-33TB
23Sabah Baku3102-33BTB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25Fenerbahçe S.K.3021-62HBH
26A.S. Roma2011-11BH
27PSV2011-11BH
28Viking2011-21HB
29Slavia Prague3012-31HBB
30Inter2002-20BB
31F.C. Porto2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1100+10
—A.S. Roma1001-10
—Arsenal1100+30
—Aston Villa1100+60
—Atl. Madrid1100+20
—Barcelona (Brazil)1100+40
—Bayern Munich1100+50
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1100+10
—Club Brugge K.V.1001-10
—Como 19071100+30
—Dortmund1100+10
—F.C. Porto1001-20
—Fenerbahçe S.K.2020+00
—Feyenoord1100+10
—Galatasaray S.K.1001-30
—Inter1001-10
—LASK1001-30
—RC Lens1001-20
—Lille1001-10
—Liverpool1100+10
—Manchester City1001-20
—Manchester Utd1100+40
—Napoli1001-10
—PSG1100+50
—PSV1010+00
—RB Leipzig1100+10
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku2101+10
—Shakhtar Donetsk1100+20
—Slavia Prague1001-10
—Slovan Bratislava1001-30
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+20
—Viking1010+00
—Villarreal1100+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1001-20
—A.S. Roma1010+00
—Arsenal1100+10
—Aston Villa1100+10
—Atl. Madrid1001-10
—Barcelona (Brazil)1100+30
—Bayern Munich1010+00
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1001-50
—Club Brugge K.V.1100+10
—Como 19071001-10
—Dortmund2101+00
—F.C. Porto1001-10
—Fenerbahçe S.K.1001-60
—Feyenoord1001-40
—Galatasaray S.K.1001-20
—Inter1001-10
—LASK1001-10
—RC Lens1100+10
—Lille1001-30
—Liverpool1100+30
—Manchester City1100+20
—Manchester Utd1001-20
—Napoli1001-20
—PSG1100+20
—PSV1001-10
—RB Leipzig1001-30
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1001-40
—Shakhtar Donetsk1010+00
—Slavia Prague2011-20
—Slovan Bratislava1001-50
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+30
—Viking1001-20
—Villarreal1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Bodo/Glimt Eliteserien
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bodo/Glimt231823+3856TTBTT
2Viking231823+3756TTTTH
3Molde231247+1740THBTT
4Tromso231175+1140HHTBB
5Rosenborg BK231148+1237THTTT
6Lillestrom231139+136THBTT
7SK Brann239212+329BBTBB
8Fredrikstad238510-829BHHHB
9KFUM Oslo238510-929HTTTB
10Sarpsborg 0823779-628BTBHH
11Valerenga237511-826TBHBH
12HamKam237511-1526BTBBB
13Sandefjord BK236611-824BHTBH
14Aalesund23599-1224TBTBT
15Kristiansund BK235414-2419BBBBT
16Start234415-2916BBBTB
Dortmund Bundesliga (Đức)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bayern Munich6420+1714THTTH
2Dortmund6420+714HHTTT
3Freiburg6411+913BTHTT
4Bayer Leverkusen6411+713TTTHT
5Mainz6312+410TBTBT
6SV Elversberg6312+110TBHBT
7RB Leipzig6303+59BTBTB
8SV Werder Bremen6231+09HHTHT
9Hamburger SV6303-99TTTBB
10Augsburg6222+48BHBHT
11Eintracht Frankfurt6222-68TBHTB
121. FC Köln6213-37BTBHB
13Stuttgart6204-26BTBBT
14Hoffenheim6204-36TBBTB
15Schalke6123-35BBHTH
16Paderborn6123-45HBTBB
171. FC Union Berlin6123-125HTBBB
18B. Monchengladbach6006-120BBBBB
Tính đến 21/10 02:00
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia22
Riga FC03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Kauno Žalgiris13
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps31
Inter Escaldes11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku22
TNS01
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Vardar03
KuPS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana21
Shamrock Rovers05
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka10
Levski Sofia14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori01
Larne12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik22
Bissen11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik12
Gyor02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kairat Almaty22
Sutjeska10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)22
Iberia 199932
Đi tiếp —
Xem thêm 33
Lượt điLượt về
ML Vitebsk10
Univ. Craiova41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrocub11
Egnatia16
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia21
Shamrock Rovers02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Iberia 199901
Slovan Bratislava21
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
Mjallby3—
Lincoln Red Imps0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku12
KuPS00
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Aarhus14
Lech Poznań41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Thun12
Din. Zagreb13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sturm Graz42
Hearts00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik—0
FK Kauno Žalgiris—1
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne00
Crvena zvezda45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik20
H. Beer Sheva12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Omonia10
Kairat Almaty01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia12
Univ. Craiova02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Egnatia32
NK Celje32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia20
NK Celje12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mjallby10
Slovan Bratislava22
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva12
Crvena zvezda00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia11
Kairat Almaty00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Din. Zagreb52
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Olympiacos Piraeus—1
Nijmegen—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Royale Union SG32
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Sparta Prague20
Lyon13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Aarhus20
Sabah Baku14
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.21
Sturm Graz00
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Din. Zagreb21
Viking23
Đi tiếp Viking
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.12
Lyon11
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Levski Sofia—0
AEK Athens—4
Đi tiếp AEK Athens
Lượt điLượt về
Celtic31
LASK05
Đi tiếp LASK
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva22
Sabah Baku15
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Nijmegen10
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Slovan Bratislava12
NK Celje11
Đi tiếp Slovan Bratislava
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Dortmund3201+16TBT
11Bayern Munich2110+54HT
12Shakhtar Donetsk2110+24TH
13Como 19072101+23BT
14Manchester Utd2101+23BT
15Villarreal2101+13TB
16Atl. Madrid2101+13TB
17Club Brugge K.V.2101+03TB
18Manchester City2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Feyenoord2101-33TB
23Sabah Baku3102-33BTB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25Fenerbahçe S.K.3021-62HBH
26A.S. Roma2011-11BH
27PSV2011-11BH
28Viking2011-21HB
29Slavia Prague3012-31HBB
30Inter2002-20BB
31F.C. Porto2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
Xem 144 trận
08/09AEK Athens1-0LASK08/09Club Brugge K.V.2-3Aston Villa09/09Dortmund3-2Villarreal09/09F.C. Porto0-2Manchester City09/09Lille2-3Real Betis09/09Real Madrid2-1Inter09/09Barcelona (Tây Ban Nha)5-1Feyenoord09/09Stuttgart3-1Viking10/09Liverpool2-1Atl. Madrid10/09Napoli0-1Arsenal10/09PSG6-1Slovan Bratislava10/09Sporting CP3-1Galatasaray S.K.10/09Fenerbahçe S.K.1-1A.S. Roma10/09PSV1-1Shakhtar Donetsk11/09Bayern Munich5-0Bodo/Glimt11/09Como 19074-1RB Leipzig11/09Manchester Utd4-0Sabah Baku11/09Slavia Prague2-3RC Lens13/10RC Lens0-2Sporting CP13/10Sabah Baku2-0Slavia Prague14/10Arsenal3-0Lille14/10Atl. Madrid2-0Manchester Utd14/10Galatasaray S.K.1-4Barcelona (Tây Ban Nha)14/10Inter3-4Club Brugge K.V.14/10RB Leipzig1-0PSV14/10Viking3-3Bayern Munich14/10Villarreal3-1Napoli14/10Feyenoord3-2Como 190714/10LASK3-6Liverpool15/10A.S. Roma3-4Real Madrid15/10Aston Villa6-0Fenerbahçe S.K.15/10Real Betis3-2F.C. Porto15/10Bodo/Glimt1-0Dortmund15/10Manchester City2-4PSG15/10Shakhtar Donetsk3-1AEK Athens15/10Slovan Bratislava0-3Stuttgart20/10Fenerbahçe S.K.2-2Slavia Prague20/10Sabah Baku1-2Dortmund21/10A.S. RomavsSlovan BratislavaLIVE 21/10F.C. PortovsPSVLIVE 21/10LiverpoolvsVillarrealLIVE 21/10Manchester CityvsAEK AthensLIVE 21/10NapolivsBodo/GlimtLIVE 21/10PSGvsBarcelona (Tây Ban Nha)LIVE 21/10StuttgartvsAtl. MadridLIVE 21/10 23:45Como 1907vsManchester Utd21/10 23:45LillevsGalatasaray S.K.22/10 02:00Aston VillavsViking22/10 02:00Bayern MunichvsArsenal22/10 02:00Real BetisvsFeyenoord22/10 02:00Club Brugge K.V.vsRC Lens22/10 02:00IntervsShakhtar Donetsk22/10 02:00Real MadridvsRB Leipzig22/10 02:00Sporting CPvsLASK04/11 00:45Galatasaray S.K.vsStuttgart04/11 00:45Shakhtar DonetskvsSporting CP04/11 03:00Atl. MadridvsBayern Munich04/11 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsAston Villa04/11 03:00Bodo/GlimtvsLille04/11 03:00FeyenoordvsInter04/11 03:00LASKvsSlovan Bratislava04/11 03:00Manchester UtdvsA.S. Roma04/11 03:00VillarrealvsPSG05/11 00:45AEK AthensvsReal Madrid05/11 00:45Fenerbahçe S.K.vsLiverpool05/11 03:00DortmundvsReal Betis05/11 03:00F.C. PortovsNapoli05/11 03:00RC LensvsComo 190705/11 03:00PSVvsClub Brugge K.V.05/11 03:00RB LeipzigvsManchester City05/11 03:00Slavia PraguevsArsenal05/11 03:00VikingvsSabah Baku25/11 00:45Bodo/GlimtvsLASK25/11 00:45Galatasaray S.K.vsAston Villa25/11 03:00ArsenalvsDortmund25/11 03:00Como 1907vsAEK Athens25/11 03:00FeyenoordvsF.C. Porto25/11 03:00Manchester CityvsNapoli25/11 03:00RB LeipzigvsRC Lens25/11 03:00Real MadridvsPSV25/11 03:00Slovan BratislavavsReal Betis26/11 00:45Sabah BakuvsBarcelona (Tây Ban Nha)26/11 00:45Slavia PraguevsVillarreal26/11 03:00Atl. MadridvsViking26/11 03:00Club Brugge K.V.vsLiverpool26/11 03:00IntervsStuttgart26/11 03:00LillevsBayern Munich26/11 03:00PSGvsA.S. Roma26/11 03:00Shakhtar DonetskvsFenerbahçe S.K.26/11 03:00Sporting CPvsManchester Utd09/12 00:45VikingvsFeyenoord09/12 00:45VillarrealvsSabah Baku09/12 03:00AEK AthensvsGalatasaray S.K.09/12 03:00A.S. RomavsSporting CP09/12 03:00Aston VillavsPSG09/12 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsManchester City09/12 03:00Bayern MunichvsSlavia Prague09/12 03:00Manchester UtdvsRB Leipzig09/12 03:00NapolivsClub Brugge K.V.10/12 00:45Real BetisvsComo 190710/12 00:45Slovan BratislavavsShakhtar Donetsk10/12 03:00ArsenalvsReal Madrid10/12 03:00DortmundvsInter10/12 03:00LASKvsFenerbahçe S.K.10/12 03:00RC LensvsBodo/Glimt10/12 03:00LiverpoolvsF.C. Porto10/12 03:00PSVvsAtl. Madrid10/12 03:00StuttgartvsLille20/01 00:45Bodo/GlimtvsAtl. Madrid20/01 00:45Galatasaray S.K.vsFeyenoord20/01 03:00AEK AthensvsA.S. Roma20/01 03:00Aston VillavsDortmund20/01 03:00F.C. PortovsSlavia Prague20/01 03:00IntervsLiverpool20/01 03:00LillevsSlovan Bratislava20/01 03:00Real MadridvsLASK20/01 03:00StuttgartvsClub Brugge K.V.21/01 00:45Fenerbahçe S.K.vsVillarreal21/01 00:45Sabah BakuvsNapoli21/01 03:00Real BetisvsArsenal21/01 03:00Como 1907vsPSG21/01 03:00RC LensvsManchester City21/01 03:00Manchester UtdvsBayern Munich21/01 03:00RB LeipzigvsShakhtar Donetsk21/01 03:00Sporting CPvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/01 03:00VikingvsPSV28/01 03:00A.S. RomavsLille28/01 03:00ArsenalvsSabah Baku28/01 03:00Atl. MadridvsFenerbahçe S.K.28/01 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsComo 190728/01 03:00Bayern MunichvsReal Betis28/01 03:00Club Brugge K.V.vsBodo/Glimt28/01 03:00DortmundvsAEK Athens28/01 03:00FeyenoordvsRB Leipzig28/01 03:00LASKvsF.C. Porto28/01 03:00LiverpoolvsRC Lens28/01 03:00Manchester CityvsSporting CP28/01 03:00NapolivsViking28/01 03:00PSGvsGalatasaray S.K.28/01 03:00PSVvsStuttgart28/01 03:00Shakhtar DonetskvsReal Madrid28/01 03:00Slavia PraguevsAston Villa28/01 03:00Slovan BratislavavsInter28/01 03:00VillarrealvsManchester Utd
Tính đến 21/10 03:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Bodo/GlimtTTBTBTTTTT15T 3H 2B
DortmundHTTTTTTTTB13T 2H 5B
Bodo/Glimt
Dựa trên 20 trận
Dortmund
Dựa trên 20 trận
20Trận20
15T 3H 2BT · H · B13T 2H 5B
75%Tỷ lệ thắng65%
15%Tỷ lệ hòa10%
2.75Ghi được mỗi trận2.15
1.25Bị ghi mỗi trận1.20
+30Hiệu số+19
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
5%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.27 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.96 (19 trận)
0.81 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.29 (19 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
1.2 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.3 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.3 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
1.0 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
17.3 (17 trận)Số cú sút mỗi trận14.7
6.4 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3
60% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình54%
7.0 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.6
0.6 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (18 trận)
9.6 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.7
Bodo/Glimt
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDortmund
Dựa trên 10 trận
9Trận10
8T 1H 0BT · H · B7T 1H 2B
89%Tỷ lệ thắng70%
11%Tỷ lệ hòa10%
2.89Ghi được mỗi trận2.40
0.89Bị ghi mỗi trận1.20
+18Hiệu số+12
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.81 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.48
0.45 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.07
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
89%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
21.0Số cú sút mỗi trận16.6
8.0Sút trúng đích mỗi trận5.8
67%Kiểm soát bóng trung bình57%
8.8Phạt góc mỗi trận7.2
0.6Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
8.8Phạm lỗi mỗi trận12.0
Bodo/Glimt
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnDortmund
Dựa trên 10 trận
11Trận10
7T 2H 2BT · H · B6T 1H 3B
64%Tỷ lệ thắng60%
18%Tỷ lệ hòa10%
2.64Ghi được mỗi trận1.90
1.55Bị ghi mỗi trận1.20
+12Hiệu số+7
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
9%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.73 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38 (9 trận)
1.17 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54 (9 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
91%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.1 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
1.2 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận12.7
4.5 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8
53% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình51%
5.0 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.0
0.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (9 trận)
10.6 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3
Bodo/GlimtBundesliga (Đức)Dortmund
Dựa trên 17 trận
—Trận17
—T · H · B11T 2H 4B
—Tỷ lệ thắng65%
—Tỷ lệ hòa12%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận1.06
—Hiệu số+16
—Tỷ lệ giữ sạch lưới41%
—Tỷ lệ không ghi bàn12%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.97
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn59%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận13.6
—Sút trúng đích mỗi trận4.9
—Kiểm soát bóng trung bình52%
—Phạt góc mỗi trận5.0
—Thẻ vàng mỗi trận2.3 (15 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận11.8
Bodo/Glimt
Dựa trên 13 trận
EliteserienDortmund
13Trận—
11T 1H 1BT · H · B—
85%Tỷ lệ thắng—
8%Tỷ lệ hòa—
2.54Ghi được mỗi trận—
0.92Bị ghi mỗi trận—
+21Hiệu số—
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.42Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.67Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
85%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
18.4Số cú sút mỗi trận—
6.6Sút trúng đích mỗi trận—
63%Kiểm soát bóng trung bình—
7.7Phạt góc mỗi trận—
0.5Thẻ vàng mỗi trận—
9.5Phạm lỗi mỗi trận—
Bodo/Glimt
Dựa trên 5 trận
UEFA Champions LeagueDortmund
Dựa trên 2 trận
5Trận2
2T 2H 1BT · H · B1T 0H 1B
40%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
40%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.20Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.20Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+0Hiệu số-2
20%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
20%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.8Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
13.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
54% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
10.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Bodo/Glimt
Dựa trên 2 trận
Cúp Na UyDortmund
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+9Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Bodo/GlimtCúp Quốc gia ĐứcDortmund
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+5
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TBodo/Glimt3:1Kristiansund BK10/10/2026 21:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionBSK Brann2:1Bodo/Glimt21/09/2026 00:15 · Eliteserien · Brann StadionTBodo/Glimt3:2Sandefjord BK15/09/2026 00:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionBBayern Munich5:0Bodo/Glimt11/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Allianz ArenaTBodo/Glimt4:2Rosenborg BK30/08/2026 19:30 · Eliteserien · Aspmyra StadionTBodo/Glimt3:0Nijmegen26/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Aspmyra StadionHBodo/Glimt2:2Hiệp phụ 1-0Royale Union SG11/08/2026 23:00 · UEFA Champions League · Aspmyra StadionHRoyale Union SG3:3Bodo/Glimt05/08/2026 01:00 · UEFA Champions League · AlbertParkTBodo/Glimt4:0Lillestrom01/08/2026 02:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionTBodo/Glimt3:0HamKam23/07/2026 00:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionTBodo/Glimt1:0Fredrikstad18/07/2026 00:15 · Eliteserien · Aspmyra Stadion
Mùa giải 2025/26
HRosenborg BK2:2Bodo/Glimt30/05/2026 00:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionTBodo/Glimt3:1SK Brann24/05/2026 21:00 · Eliteserien · Aspmyra Stadion
Tính đến 21/10 01:34

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Bodo/Glimt T
1H
0Dortmund T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Bodo/Glimt Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 2
Sân nhà
—
Sân khách
0T 1H 0B
Tính đến 08/10 02:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận · trong tổng số 31 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12Nikita Haikin280091 phút7.11
GK1Julian Lund30075 phút5.53
GK1Lund Andersen Martin-----
DF4Luras Bjortuft Odin291190 phút7.35
DF15Fredrik Bjorkan284266 phút7.23
DF5Haitam Aleesami222068 phút7.41
DF6M. Gundersen Jostein120074 phút7.28
DF2Villads Nielsen100055 phút7.46
DF4Matias Jaiteh-----
DF15Blix Olsen Mathias-----
MF20Fredrik Sjovold304389 phút7.65
MF8Sondre Auklend292772 phút7.08
MF19Sondre Fet295270 phút7.05
MF25Isak Maatta291041 phút6.72
MF7Patrick Berg283489 phút7.47
MF14Ulrik Saltnes160025 phút6.78
MF26Hakon Evjen145160 phút7.21
MF16G. Kitolano Joshua110035 phút6.68
MF22Joel Mvuka Mugisha61023 phút6.94
MF23Magnus Riisnaes30011 phút6.63
MF32Kasper Solhaug10010 phút6.30
MF28Assan Sanyang-----
MF29Jesper Rabben Nygard-----
FW11Ole Blomberg308779 phút7.21
FW10Jens Hauge276766 phút7.48
FW21Andreas Helmersen2714251 phút6.90
FW17Ola Brynhildsen232145 phút6.66
FW94August Mikkelsen10010 phút6.50
FW21Hindrin Chooly-----
I. Sjong—————
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Gregor Kobel90090 phút7.02
GK33Alexander Meyer10090 phút7.00
GK30Patrick Drewes-----
GK31Silas Ostrzinski-----
DF3Waldemar Anton100188 phút7.39
DF22Joane Gadou90079 phút7.01
DF26Julian Ryerson90274 phút7.22
DF4Nico Schlotterbeck51087 phút7.88
DF5Ramy Bensebaini40046 phút7.00
DF39Filippo Mane30046 phút7.30
DF36Kaua Prates30017 phút6.63
DF49Luca Reggiani20025 phút6.95
DF44Enzo Dos Santos-----
MF24Daniel Svensson102086 phút7.24
MF8Felix Nmecha102064 phút7.37
MF7Jobe Bellingham90165 phút6.92
MF25Joey Veerman90360 phút7.20
MF18Ethan Nwaneri80050 phút6.57
MF20Marcel Sabitzer80242 phút6.78
MF19Konstantinos Karetsas80136 phút6.72
MF17Carney Chukwuemeka50032 phút6.70
MF40Samuele Inacio32047 phút6.77
MF45G. Konstantelias10054 phút6.60
MF28Justin Lerma-----
MF36Takato Yamamoto-----
MF46Ayman Azhil-----
FW14Maximilian Beier101164 phút6.74
FW9Serhou Guirassy96281 phút7.17
FW21Fabio Silva93246 phút6.73
FW41Mathis Albert20055 phút6.65
E. Can—————
Tính đến 20/10 08:37

Huấn luyện viên

Bodo/GlimtHuấn luyện viên Kjetil Knutsen
DortmundHuấn luyện viên Niko Kovac
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:53

Các trận tiếp theo