Ngôn ngữ

Miami Heat vs Minnesota Timberwolves

Chi tiết trận đấu
Kaseya Center
Miami HeatChủ nhà
54 : 57Đang diễn ra · Q2 2:39
Minnesota TimberwolvesĐội khách
Đang diễn ra · Q2 2:39
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 22/10 06:20
Đang đấu · Tỷ lệ hiển thị là tỷ lệ cuối trước trận

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
FA. Wiggins
GK. Thompson
CB. Adebayo
FG. Antetokounmpo
GD. Mitchell
Dự bị 4
FN. Jovic
GP. Larsson
FB. Portis
GT. Hardaway Jr.
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
FJ. Kuminga
GL. Ball
FJ. McDaniels
CR. Gobert
GA. Edwards
Dự bị 4
FJ. Beringer
GA. Dosunmu
FT. Lyles
GT. Shannon Jr.
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Miami HeatVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Vladislav GoldinChấn thương
Minnesota TimberwolvesVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Donte DiVincenzoChưa phân loại
Tính đến 22/10 07:36

Kết quả trận đấu

Đang diễn ra
Tỷ số hiện tại
54 : 57
Kết quả
Đang diễn ra
Điểm theo hiệp1Q2QTổng
Miami Heat322254
Minnesota Timberwolves342357

Thống kê cầu thủ · Trận này

Đây là thống kê trong trận đấu
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Dự bịB. Portis157211/10/0
G. Antetokounmpo1421200/15/8
B. Adebayo134130/20/0
D. Mitchell122060/00/0
Dự bịN. Jovic124400/20/0
A. Wiggins117111/20/0
Dự bịT. Hardaway Jr.103301/50/0
Dự bịP. Larsson80230/00/0
K. Thompson76102/30/0
Đây là thống kê trong trận đấu
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
A. Edwards1517303/80/0
J. Kuminga152120/10/0
J. McDaniels1513501/20/0
L. Ball1312044/70/1
R. Gobert130500/00/0
Dự bịA. Dosunmu105211/20/0
Dự bịT. Lyles90100/00/0
Dự bịJ. Beringer70310/00/0
Dự bịT. Shannon Jr.66002/40/0
Tính đến 22/10 07:36

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Đang diễn ra · Cập nhật 06:20

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,82Đội khách2,13Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,881,82Đội khách2,002,13
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
22/10 06:201,82▼2,13▲
22/10 06:001,84▼2,10▲
22/10 05:401,85▼2,08▲
22/10 05:221,86▼2,07▲
22/10 04:071,87▲2,06▼
22/10 03:101,86▼2,07▲
22/10 01:121,88▲2,05▲
21/10 22:541,87▼2,04▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
21/10 22:331,882,02▼
21/10 22:131,88▲2,03▼
21/10 21:531,85▼2,06▲
21/10 20:511,882,03▲
21/10 19:481,88▲2,02▼
21/10 18:471,84▼2,06▲
21/10 14:041,85▲2,05▼
21/10 13:351,832,08▲
21/10 13:201,83▼2,06▲
20/10 23:271,86▼2,03▲
20/10 18:331,89▲2,00▼
20/10 14:101,88▼2,01▲
20/10 01:181,89▼1,99▲
19/10 14:531,93▲1,96▼
19/10 01:351,85▼2,04▲
18/10 22:05 Đầu tiên1,882,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,822,13
Betfair1,802,00
bet3651,812,02
Marathon1,822,02
1xBet1,832,04
Betano1,781,95
BetVictor1,852,05
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -21,98Đội khách +21,91Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,031,98Đội khách1,851,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
22/10 06:20Thay đổi mốc · -1.5 → -2
22/10 06:201,98▼1,91▲
22/10 06:002,00▼1,88
22/10 05:402,021,88▲
22/10 05:222,02▼1,87▲
22/10 04:072,03▲1,86▼
22/10 03:102,02▼1,88▲
21/10 22:542,04▼1,85▲
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
21/10 22:332,06▲1,84▼
21/10 22:132,05▲1,85▼
21/10 21:532,02▼1,87▲
21/10 20:512,03▼1,86▲
21/10 19:482,04▲1,85▼
21/10 14:041,99▲1,88▼
21/10 13:351,97▼1,89▲
21/10 13:201,99▼1,88▲
20/10 23:272,02▼1,85▲
20/10 18:332,07▲1,82
20/10 14:102,06▼1,82▲
20/10 01:182,07▼1,81▲
19/10 14:532,09▲1,80▼
19/10 01:352,01▼1,87▲
18/10 22:05 Đầu tiên2,031,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2Đội khách +2
Pinnacle1,981,91
bet3651,971,80
Marathon1,971,82
1xBet2,001,85
Tài/Xỉu240.5Tài 240.51,89Xỉu 240.51,98Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,771,94Xỉu2,121,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 240.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
22/10 05:40Tạm dừng
22/10 05:031,94▼1,93▲
22/10 04:44Tạm dừng
22/10 04:071,96▼1,91▲
22/10 03:48Tạm dừng
22/10 03:101,98▼1,89▲
22/10 02:12Thay đổi mốc · 239.5 → 240.5
21/10 22:54Tạm dừng
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
21/10 22:132,02▼1,85▲
21/10 21:532,07▲1,81▼
21/10 21:212,03▼1,85▲
21/10 19:482,04▲1,84▼
21/10 19:171,82▲2,02▼
21/10 15:40Tạm dừng
21/10 15:081,77▲2,11▼
21/10 13:35Tạm dừng
21/10 13:201,75▼Tạm dừng
21/10 06:41Tạm dừng
21/10 06:271,76▲2,13▼
21/10 01:37Tạm dừng
21/10 01:191,74▼2,15▲
21/10 01:021,752,14
20/10 22:52Tạm dừng
20/10 14:101,752,14▼
19/10 09:061,75▼2,15▲
18/10 22:05 Đầu tiên1,772,12
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 240.5Xỉu 240.5
Pinnacle1,891,98
Betfair1,931,88
bet3651,901,90
Marathon1,921,88
1xBet1,951,91
Betano1,931,87
BetVictor1,911,91
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons1101.000+8
1Philadelphia 76ers1101.000+6
3Atlanta Hawks000—+0
3Brooklyn Nets000—+0
3Charlotte Hornets000—+0
3Chicago Bulls000—+0
3Cleveland Cavaliers000—+0
3Indiana Pacers000—+0
3Miami Heat000—+0
3Milwaukee Bucks000—+0
3Orlando Magic000—+0
3Toronto Raptors000—+0
3Washington Wizards000—+0
14Boston Celtics101.000-8
14New York Knicks101.000-6
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Oklahoma City Thunder1101.000+12
2Dallas Mavericks000—+0
2Denver Nuggets000—+0
2Golden State Warriors000—+0
2Houston Rockets000—+0
2Los Angeles Clippers000—+0
2Los Angeles Lakers000—+0
2Memphis Grizzlies000—+0
2Minnesota Timberwolves000—+0
2New Orleans Pelicans000—+0
2Phoenix Suns000—+0
2Portland Trail Blazers000—+0
2Sacramento Kings000—+0
2Utah Jazz000—+0
15San Antonio Spurs101.000-12
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 22/10 07:23

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Miami HeatBTBTTTBBBT10T 10B
Minnesota TimberwolvesBBTTBTBTBB8T 12B
Miami Heat
Dựa trên 20 trận
Minnesota Timberwolves
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 10BT · B8T 12B
50%Tỷ lệ thắng40%
114.20Ghi được mỗi trận110.65
111.25Bị ghi mỗi trận117.55
+59Hiệu số-138
152Điểm ghi cao nhất136
73Điểm ghi thấp nhất82
32.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 130.3 (10 trận)
32.6 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 230.7 (10 trận)
32.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 328.0 (10 trận)
30.9 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 429.5 (10 trận)
65.1 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận61.0 (10 trận)
63.4 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.5 (10 trận)
225.4Tổng điểm trung bình228.2
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
43.7 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.3 (10 trận)
30.8 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận24.2 (10 trận)
39% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (10 trận)
75% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (10 trận)
50% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (10 trận)
62% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (10 trận)
14.6 (13 trận)Mất bóng mỗi trận15.6 (10 trận)
7.2 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận9.8 (10 trận)
4.9 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận5.4 (10 trận)
Miami Heat
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMinnesota Timberwolves
Dựa trên 7 trận
10Trận7
7T 3BT · B2T 5B
70%Tỷ lệ thắng29%
121.80Ghi được mỗi trận105.86
113.00Bị ghi mỗi trận116.00
+88Hiệu số-71
152Điểm ghi cao nhất114
88Điểm ghi thấp nhất82
32.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
34.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
35.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
34.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
67.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
69.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
234.8Tổng điểm trung bình221.9
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
43.9 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
29.8 (8 trận)Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
41% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
73% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
51% (8 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
63% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
12.9 (8 trận)Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
8.1 (8 trận)Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.9 (8 trận)Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Miami Heat
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnMinnesota Timberwolves
Dựa trên 13 trận
10Trận13
3T 7BT · B6T 7B
30%Tỷ lệ thắng46%
106.60Ghi được mỗi trận113.23
109.50Bị ghi mỗi trận118.38
-29Hiệu số-67
140Điểm ghi cao nhất136
73Điểm ghi thấp nhất84
32.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 130.5 (8 trận)
30.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 231.0 (8 trận)
29.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 329.6 (8 trận)
26.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 430.2 (8 trận)
62.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận61.5 (8 trận)
55.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận59.9 (8 trận)
216.1Tổng điểm trung bình231.6
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
43.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.8 (8 trận)
32.6 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận24.4 (8 trận)
36% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công41% (8 trận)
79% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (8 trận)
49% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (8 trận)
60% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (8 trận)
17.4 (5 trận)Mất bóng mỗi trận14.8 (8 trận)
5.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận9.9 (8 trận)
3.4 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận5.8 (8 trận)
Miami Heat
Dựa trên 7 trận
NBAMinnesota Timberwolves
Dựa trên 9 trận
7Trận9
3T 4BT · B3T 6B
43%Tỷ lệ thắng33%
128.43Ghi được mỗi trận112.33
127.57Bị ghi mỗi trận123.56
+6Hiệu số-101
152Điểm ghi cao nhất136
95Điểm ghi thấp nhất95
31.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 131.2 (4 trận)
31.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 230.0 (4 trận)
36.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 330.5 (4 trận)
29.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 430.2 (4 trận)
62.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận61.2 (4 trận)
66.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận60.8 (4 trận)
256.0Tổng điểm trung bình235.9
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
41.5 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.0 (4 trận)
33.5 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận25.0 (4 trận)
43% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công42% (4 trận)
77% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (4 trận)
52% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng51% (4 trận)
64% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)63% (4 trận)
13.3 (6 trận)Mất bóng mỗi trận15.2 (4 trận)
5.7 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận10.2 (4 trận)
4.2 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận5.5 (4 trận)
Miami Heat
Dựa trên 5 trận
NBA Tiền mùa giảiMinnesota Timberwolves
Dựa trên 6 trận
5Trận6
3T 2BT · B3T 3B
60%Tỷ lệ thắng50%
128.00Ghi được mỗi trận116.17
122.40Bị ghi mỗi trận118.17
+28Hiệu số-12
144Điểm ghi cao nhất125
115Điểm ghi thấp nhất106
33.6Điểm trung bình hiệp 129.7
34.2Điểm trung bình hiệp 231.2
28.0Điểm trung bình hiệp 326.3
32.2Điểm trung bình hiệp 429.0
67.8Điểm trung bình nửa đầu trận60.8
60.2Điểm trung bình nửa sau trận55.3
250.4Tổng điểm trung bình234.3
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
48.2Bắt bóng bật bảng mỗi trận41.2
32.0Kiến tạo mỗi trận23.7
36%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38%
73%Tỷ lệ ném phạt thành công78%
48%Tỷ lệ ném trúng46%
59%Hiệu suất ném (TS%)59%
15.8Mất bóng mỗi trận15.8
8.6Cướp bóng mỗi trận9.5
5.4Chắn bóng mỗi trận5.3
Miami Heat
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasMinnesota Timberwolves
Dựa trên 5 trận
5Trận5
2T 3BT · B2T 3B
40%Tỷ lệ thắng40%
94.20Ghi được mỗi trận101.00
91.00Bị ghi mỗi trận106.00
+16Hiệu số-25
119Điểm ghi cao nhất120
73Điểm ghi thấp nhất82
185.2Tổng điểm trung bình207.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Miami Heat
Dựa trên 3 trận
California ClassicMinnesota Timberwolves
3Trận—
2T 1BT · B—
67%Tỷ lệ thắng—
91.33Ghi được mỗi trận—
88.33Bị ghi mỗi trận—
+9Hiệu số—
95Điểm ghi cao nhất—
88Điểm ghi thấp nhất—
179.7Tổng điểm trung bình—
Trận gần đây
BChicago Bulls133:116Minnesota Timberwolves17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBIndiana Pacers123:112Minnesota Timberwolves08/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTMinnesota Timberwolves114:98Indiana Pacers15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BOrlando Magic132:120Minnesota Timberwolves09/04/2026 06:00 · NBA
Tính đến 22/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận
2Miami Heat T
0H
10Minnesota Timberwolves T
217.7Trung bình tổng điểm
Miami Heat Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1260 : 1352
Sân nhà
1T 0H 6B
Sân khách
1T 0H 4B
Tính đến 15/10 06:34

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G2Davion Mitchell—————
G4Ryan Conwell—————
G9Pelle Larsson—————
G10Tim Hardaway Jr.—————
G11Klay Thompson—————
G12Dru Smith—————
G24Tre Donaldson—————
F0Simone Fontecchio—————
F5Nikola Jovic—————
F7Giannis Antetokounmpo—————
F15Myron Gardner—————
F16Keshad Johnson—————
F22Andrew Wiggins—————
F95Bobby Portis—————
C8Nick Richards—————
C13Bam Adebayo—————
C50Vladislav Goldin—————
Danh sách cầu thủ 16 cầu thủ
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G0Donte DiVincenzo—————
G1LaMelo Ball—————
G4Terrence Shannon Jr.—————
G5Anthony Edwards—————
G7Jaylen Clark—————
G8Bones Hyland—————
G13Ayo Dosunmu—————
G15Zyon Pullin—————
F3Jaden McDaniels—————
F9Cody Williams—————
F19Joan Beringer—————
F24Jonathan Kuminga—————
F33Isaiah Evans—————
F41Trey Lyles—————
C27Rudy Gobert—————
C44Rocco Zikarsky—————
Tính đến 21/10 17:21

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)