FC Cincinnati vs D.C. United
TQL Stadium
06:00Bắt đầu 22/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FC CincinnatiVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Jose MartinezChấn thương |
| Miles RobinsonChấn thương |
| Obinna NwobodoChấn thương |
D.C. UnitedVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
| G. SegalChấn thương chân |
| H. KijimaChấn thương chân |
| L. BartlettTreo giò vì thẻ đỏ |
| L. MunteanuChấn thương chân |
Tính đến 18/10 14:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 28 · 26 trận (không phải cả mùa giải)
| FC Cincinnati | Tất cả | D.C. United |
|---|---|---|
| 28 | Trận | 26 |
| 9 | Thắng | 7 |
| 9 | Hòa | 9 |
| 10 | Thua | 10 |
| 60 | Bàn thắng | 39 |
| 68 | Bàn thua | 53 |
| FC Cincinnati | Chủ nhà | D.C. United |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 14 |
| 7 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 3 | Thua | 5 |
| 36 | Bàn thắng | 22 |
| 27 | Bàn thua | 28 |
| FC Cincinnati | Đội khách | D.C. United |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 12 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 6 | Hòa | 5 |
| 7 | Thua | 5 |
| 24 | Bàn thắng | 17 |
| 41 | Bàn thua | 25 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 2.14 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 2.43 | Bàn thua mỗi trận | 2.04 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| FC Cincinnati | Tất cả | D.C. United |
|---|---|---|
| 28 | Trận | 25 |
| 9 | Thắng | 7 |
| 9 | Hòa | 8 |
| 10 | Thua | 10 |
| 60 | Bàn thắng | 37 |
| 68 | Bàn thua | 51 |
| FC Cincinnati | Chủ nhà | D.C. United |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 7 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 5 |
| 36 | Bàn thắng | 20 |
| 27 | Bàn thua | 26 |
| FC Cincinnati | Đội khách | D.C. United |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 12 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 6 | Hòa | 5 |
| 7 | Thua | 5 |
| 24 | Bàn thắng | 17 |
| 41 | Bàn thua | 25 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 2.14 | Bàn thắng mỗi trận | 1.48 |
| 2.43 | Bàn thua mỗi trận | 2.04 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| FC Cincinnati | Tất cả | D.C. United |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 2 |
| FC Cincinnati | Chủ nhà | D.C. United |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 30 | 20 | 7 | 3 | +41 | 67 | HTTTT |
| 2 | Inter Miami (MLS) | 30 | 15 | 10 | 5 | +22 | 55 | TTTBH |
| 3 | New England Revolution | 30 | 16 | 4 | 10 | +8 | 52 | TTBBT |
| 4 | Chicago Fire | 30 | 14 | 6 | 10 | +8 | 48 | BBTTT |
| 5 | Charlotte | 30 | 13 | 8 | 9 | +8 | 47 | HBTBT |
| 6 | Philadelphia Union | 30 | 13 | 7 | 10 | +13 | 46 | HTTTT |
| 7 | Orlando City | 30 | 12 | 5 | 13 | -12 | 41 | THTBB |
| 8 | New York Red Bulls | 30 | 10 | 6 | 14 | -17 | 36 | BBTBT |
| 9 | FC Cincinnati | 28 | 9 | 9 | 10 | -8 | 36 | BTBHH |
| 10 | Toronto FC | 30 | 8 | 12 | 10 | -9 | 36 | THTBB |
| 11 | New York City | 30 | 8 | 10 | 12 | +2 | 34 | HBBHB |
| 12 | D.C. United | 29 | 7 | 12 | 10 | -14 | 33 | BTBHB |
| 13 | Columbus Crew | 29 | 9 | 5 | 15 | -3 | 32 | TBTTB |
| 14 | Atlanta Utd | 30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 | BTBHT |
| 15 | CF Montreal | 30 | 6 | 7 | 17 | -24 | 25 | HBBTB |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 30 | 16 | 7 | 7 | +32 | 55 | THHBH |
| 2 | St. Louis City | 30 | 14 | 9 | 7 | +15 | 51 | BHTTT |
| 3 | FC Dallas | 30 | 14 | 9 | 7 | +8 | 51 | HTBTH |
| 4 | San Jose Earthquakes (Spain) | 30 | 13 | 9 | 8 | +10 | 48 | HHHTH |
| 5 | Houston Dynamo | 30 | 13 | 8 | 9 | +2 | 47 | HHHBH |
| 6 | Los Angeles FC | 31 | 12 | 10 | 9 | +15 | 46 | HTHBH |
| 7 | Seattle Sounders | 30 | 11 | 9 | 10 | +2 | 42 | HBTTT |
| 8 | Los Angeles Galaxy | 31 | 10 | 10 | 11 | -9 | 40 | HTBTT |
| 9 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | HHHBH |
| 10 | Real Salt Lake | 30 | 10 | 6 | 14 | -3 | 36 | THBTB |
| 11 | Portland Timbers | 30 | 9 | 7 | 14 | -5 | 34 | HBHBB |
| 12 | San Diego FC | 30 | 8 | 10 | 12 | -3 | 34 | HHBHH |
| 13 | Minnesota United | 30 | 8 | 10 | 12 | -8 | 34 | THHBB |
| 14 | Austin FC | 30 | 7 | 10 | 13 | -18 | 31 | BBBHH |
| 15 | Sporting Kansas City | 30 | 6 | 4 | 20 | -39 | 22 | BBHBT |
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 2 | 9 | -8 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 8 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 9 | 1 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 7 | 2 | 6 | +5 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 5 | 5 | 5 | -6 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 13 | 7 | 3 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 6 | 7 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 14 | 1 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 10 | 2 | 3 | +11 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | +5 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 9 | 2 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Toronto FC | 16 | 5 | 9 | 2 | +2 | 0 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 4 | 6 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 14 | 7 | 5 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 8 | 4 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 9 | 3 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 6 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 3 | 7 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 15 | 7 | 4 | 4 | +6 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 8 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 6 | 4 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 15 | 6 | 4 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 7 | 4 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 4 | 8 | -10 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 9 | 4 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 9 | 2 | 4 | +21 | 0 |
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 2 | 2 | 11 | -22 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 5 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 5 | 5 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 14 | 2 | 3 | 9 | -8 | 0 | |
| — | D.C. United | 14 | 2 | 7 | 5 | -8 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 2 | 6 | 7 | -17 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 9 | 3 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 6 | 6 | 3 | +8 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 6 | 2 | 7 | -3 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 3 | 3 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 6 | 2 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 14 | 3 | 3 | 8 | -11 | 0 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 3 | 4 | 8 | -18 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 2 | 3 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 16 | 7 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 4 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 2 | 3 | 10 | -10 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 2 | 6 | 7 | -11 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 15 | 7 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 0 | 12 | -29 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 |
Tính đến 18/10 12:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
FC CincinnatiBTBHHBBHTH7T 7H 6B
D.C. UnitedBTBBHBHTHB4T 9H 7B
| FC Cincinnati Dựa trên 20 trận | D.C. United Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 7H 6B | T · H · B | 4T 9H 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 2.35 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 2.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| -2 | Hiệu số | -11 |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.74 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (19 trận) |
| 2.09 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (19 trận) |
| 85% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 85% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (19 trận) |
| 13.9 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.3 (19 trận) |
| 5.8 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (19 trận) |
| 50% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 37% (19 trận) |
| 4.6 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (19 trận) |
| 2.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (17 trận) |
| 10.1 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (19 trận) |
| FC Cincinnati Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | D.C. United Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 5T 2H 2B | T · H · B | 3T 5H 4B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 42% |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 2.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| +7 | Hiệu số | -4 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 2.03 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (11 trận) |
| 1.82 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (11 trận) |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (11 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (11 trận) |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (11 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (11 trận) |
| 17.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.4 (11 trận) |
| 7.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (11 trận) |
| 55% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 38% (11 trận) |
| 5.9 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (11 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (10 trận) |
| 11.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (11 trận) |
| FC Cincinnati Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | D.C. United Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 2T 5H 4B | T · H · B | 1T 4H 3B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.82 | Ghi được mỗi trận | 1.38 |
| 2.64 | Bị ghi mỗi trận | 2.25 |
| -9 | Hiệu số | -7 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.51 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 |
| 2.31 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 91% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 11.3 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 |
| 4.6 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 46% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 35% |
| 3.6 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 2.5 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (7 trận) |
| 9.4 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 |
| FC Cincinnati Dựa trên 20 trận | MLS | D.C. United Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 7T 7H 6B | T · H · B | 4T 9H 6B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 21% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 47% |
| 2.35 | Ghi được mỗi trận | 1.37 |
| 2.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| -2 | Hiệu số | -10 |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 1.74 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.62 |
| 2.09 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.82 |
| 85% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 74% |
| 85% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 68% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 13.9 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.3 |
| 5.8 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 50% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 37% |
| 4.6 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 2.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (17 trận) |
| 10.1 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| FC Cincinnati | Giao hữu câu lạc bộ | D.C. United Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BFC Cincinnati2:3New England Revolution15/10/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumTAtlanta Utd1:3FC Cincinnati11/10/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumBCF Montreal3:1FC Cincinnati27/09/2026 06:30 · MLS · Saputo StadiumHHouston Dynamo2:2FC Cincinnati20/09/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHFC Cincinnati3:3Charlotte13/09/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumBPhiladelphia Union5:0FC Cincinnati10/09/2026 06:45 · MLS · Subaru ParkBNashville SC4:0FC Cincinnati30/08/2026 07:30 · MLS · Geodis ParkHFC Cincinnati1:1Seattle Sounders23/08/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumTFC Cincinnati2:1New York City20/08/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumHOrlando City1:1FC Cincinnati16/08/2026 06:30 · MLSTFC Cincinnati4:2San Jose Earthquakes (Spain)02/08/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumBColumbus Crew2:1FC Cincinnati26/07/2026 06:15 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTFC Cincinnati4:3Vancouver Whitecaps23/07/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumTFC Cincinnati6:2Orlando City24/05/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumHSan Diego FC3:3FC Cincinnati17/05/2026 08:30 · MLS · Snapdragon StadiumBFC Cincinnati3:5Inter Miami (MLS)14/05/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumHCharlotte2:2FC Cincinnati10/05/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumTChicago Fire2:3FC Cincinnati03/05/2026 07:30 · MLS · Soldier FieldTFC Cincinnati2:0New York Red Bulls26/04/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumHNew York City4:4FC Cincinnati23/04/2026 06:30 · MLS · Yankee Stadium
BOrlando City4:1D.C. United18/10/2026 06:30 · MLSTD.C. United2:1New York Red Bulls15/10/2026 06:30 · MLS · Audi FieldBInter Miami (MLS)4:0D.C. United11/10/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumBD.C. United0:1Paderborn01/10/2026 06:30 · Giao hữu câu lạc bộHVancouver Whitecaps3:3D.C. United27/09/2026 09:30 · MLS · BC PlaceBD.C. United1:2Charlotte20/09/2026 06:30 · MLS · Audi FieldHD.C. United0:0Atlanta Utd13/09/2026 06:30 · MLS · Audi FieldTD.C. United2:1Columbus Crew10/09/2026 06:30 · MLS · Audi FieldHD.C. United0:0Los Angeles FC30/08/2026 06:30 · MLS · Audi FieldBCharlotte3:1D.C. United23/08/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumBD.C. United0:3New England Revolution20/08/2026 06:30 · MLS · Audi FieldHCF Montreal1:1D.C. United16/08/2026 06:30 · MLS · Saputo StadiumHD.C. United2:2Nashville SC02/08/2026 06:30 · MLS · Audi FieldTD.C. United2:1Toronto FC26/07/2026 06:30 · MLS · Audi FieldHHouston Dynamo1:1D.C. United23/07/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHD.C. United4:4CF Montreal24/05/2026 06:30 · MLS · Audi FieldHD.C. United1:1St. Louis City17/05/2026 06:30 · MLS · Audi FieldBD.C. United1:3Chicago Fire14/05/2026 06:30 · MLS · Audi FieldHNashville SC2:2D.C. United10/05/2026 08:15 · MLS · Geodis ParkTNew York City0:2D.C. United04/05/2026 02:00 · MLS · Yankee Stadium
Tính đến 18/10 08:33
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận4FC Cincinnati T
1H
3D.C. United T
2.9Trung bình tổng điểm
FC Cincinnati Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 12 : 11
- Sân nhà
- 1T 1H 2B
- Sân khách
- 3T 0H 1B
BFC Cincinnati1:2D.C. United31/05/2025 · MLS 2025
TD.C. United0:1FC Cincinnati12/04/2025 · MLS 2025
TD.C. United2:3FC Cincinnati03/07/2024 · MLS 2024
HFC Cincinnati0:0D.C. United10/03/2024 · MLS 2024
BD.C. United3:0FC Cincinnati24/06/2023 · MLS 2023
TFC Cincinnati2:1D.C. United06/05/2023 · MLS 2023
TD.C. United2:5FC Cincinnati09/10/2022 · MLS 2022
BFC Cincinnati0:1D.C. United05/03/2022 · MLS 2022
Tính đến 15/10 06:04
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 28 trận
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận
Tính đến 17/10 08:50
Huấn luyện viên
FC CincinnatiHuấn luyện viên Pat Noonan
D.C. UnitedHuấn luyện viên Rene Weiler
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
FC Cincinnati gặp D.C. United tại MLS vào 22/10/2026 06:00 UTC+07 tại TQL Stadium.
FC Cincinnati đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, D.C. United đứng thứ 12.
FC Cincinnati thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
D.C. United thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, FC Cincinnati thắng 4, D.C. United thắng 3, hòa 1.
FC Cincinnati · Trận trước: FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Trận tiếp theo: D.C. United vs FC Cincinnati (25/10)
D.C. United · Trận trước: Orlando City vs D.C. United (18/10) · Trận tiếp theo: D.C. United vs FC Cincinnati (25/10)
Các trận MLS tuần này
- CF Montreal vs Nashville SC
- Columbus Crew vs Toronto FC
- New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS)
- Atlanta Utd vs Chicago Fire
- Orlando City vs New York City
- D.C. United vs FC Cincinnati
- Philadelphia Union vs New England Revolution
- Real Salt Lake vs St. Louis City
- Houston Dynamo vs Minnesota United
- Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Davidovich Fokina vs R. Jodar
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Basket Napoli vs Olimpia Milano
- Zwolle vs G.A. Eagles
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Kasimpasa vs Samsunspor
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.