Ngôn ngữ

FC Cincinnati vs D.C. United

Chi tiết trận đấu
TQL Stadium
FC CincinnatiChủ nhà
06:00Bắt đầu 22/10
D.C. UnitedĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FC CincinnatiVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jose MartinezChấn thương
Miles RobinsonChấn thương
Obinna NwobodoChấn thương
D.C. UnitedVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
G. SegalChấn thương chân
H. KijimaChấn thương chân
L. BartlettTreo giò vì thẻ đỏ
L. MunteanuChấn thương chân
Tính đến 18/10 14:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 28 · 26 trận (không phải cả mùa giải)
FC CincinnatiTất cảD.C. United
28Trận26
9Thắng7
9Hòa9
10Thua10
60Bàn thắng39
68Bàn thua53
FC CincinnatiChủ nhàD.C. United
13Trận14
7Thắng5
3Hòa4
3Thua5
36Bàn thắng22
27Bàn thua28
FC CincinnatiĐội kháchD.C. United
15Trận12
2Thắng2
6Hòa5
7Thua5
24Bàn thắng17
41Bàn thua25
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới2
4Trận không ghi bàn5
2.14Bàn thắng mỗi trận1.50
2.43Bàn thua mỗi trận2.04
2Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất3
FC CincinnatiTất cảD.C. United
28Trận25
9Thắng7
9Hòa8
10Thua10
60Bàn thắng37
68Bàn thua51
FC CincinnatiChủ nhàD.C. United
13Trận13
7Thắng5
3Hòa3
3Thua5
36Bàn thắng20
27Bàn thua26
FC CincinnatiĐội kháchD.C. United
15Trận12
2Thắng2
6Hòa5
7Thua5
24Bàn thắng17
41Bàn thua25
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới2
4Trận không ghi bàn5
2.14Bàn thắng mỗi trận1.48
2.43Bàn thua mỗi trận2.04
2Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất3
FC CincinnatiTất cảD.C. United
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua2
FC CincinnatiChủ nhàD.C. United
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC302073+4167HTTTT
2Inter Miami (MLS)3015105+2255TTTBH
3New England Revolution3016410+852TTBBT
4Chicago Fire3014610+848BBTTT
5Charlotte301389+847HBTBT
6Philadelphia Union3013710+1346HTTTT
7Orlando City3012513-1241THTBB
8New York Red Bulls3010614-1736BBTBT
9FC Cincinnati289910-836BTBHH
10Toronto FC3081210-936THTBB
11New York City3081012+234HBBHB
12D.C. United2971210-1433BTBHB
13Columbus Crew299515-332TBTTB
14Atlanta Utd308616-1430BTBHT
15CF Montreal306717-2425HBBTB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps301677+3255THHBH
2St. Louis City301497+1551BHTTT
3FC Dallas301497+851HTBTH
4San Jose Earthquakes (Spain)301398+1048HHHTH
5Houston Dynamo301389+247HHHBH
6Los Angeles FC3112109+1546HTHBH
7Seattle Sounders3011910+242HBTTT
8Los Angeles Galaxy31101011-940HTBTT
9Colorado Rapids3011613+039HHHBH
10Real Salt Lake3010614-336THBTB
11Portland Timbers309714-534HBHBB
12San Diego FC3081012-334HHBHH
13Minnesota United3081012-834THHBB
14Austin FC3071013-1831BBBHH
15Sporting Kansas City306420-3922BBHBT
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15429-80
—CF Montreal15456-20
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew15726+50
—D.C. United15555-60
—FC Cincinnati13733+90
—Inter Miami (MLS)15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution151023+110
—New York City15456+50
—New York Red Bulls15537-70
—Orlando City15924+100
—Philadelphia Union15753+110
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15465+00
—Colorado Rapids15933+130
—FC Dallas14752+60
—Houston Dynamo15843+50
—Los Angeles FC15933+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United15375-10
—Portland Timbers15744+60
—Real Salt Lake15834+70
—San Diego FC15645+80
—San Jose Earthquakes (Spain)15645+30
—Seattle Sounders15744+30
—Sporting Kansas City15348-100
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal152211-220
—Charlotte15546-50
—Chicago Fire15555-10
—Columbus Crew14239-80
—D.C. United14275-80
—FC Cincinnati15267-170
—Inter Miami (MLS)15933+70
—Nashville SC15663+80
—New England Revolution15627-30
—New York City15456-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC14338-110
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15348-180
—Colorado Rapids152310-130
—FC Dallas16745+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy15447-110
—Minnesota United15537-70
—Portland Timbers152310-110
—Real Salt Lake152310-100
—San Diego FC15267-110
—San Jose Earthquakes (Spain)15753+70
—Seattle Sounders15456-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City15555+00
—Vancouver Whitecaps15753+110
Tính đến 18/10 12:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FC CincinnatiBTBHHBBHTH7T 7H 6B
D.C. UnitedBTBBHBHTHB4T 9H 7B
FC Cincinnati
Dựa trên 20 trận
D.C. United
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 7H 6BT · H · B4T 9H 7B
35%Tỷ lệ thắng20%
35%Tỷ lệ hòa45%
2.35Ghi được mỗi trận1.30
2.45Bị ghi mỗi trận1.85
-2Hiệu số-11
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
10%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.74 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.62 (19 trận)
2.09 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.82 (19 trận)
85%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
85%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (19 trận)
13.9 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.3 (19 trận)
5.8 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (19 trận)
50% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình37% (19 trận)
4.6 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (19 trận)
2.2 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (17 trận)
10.1 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (19 trận)
FC Cincinnati
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnD.C. United
Dựa trên 12 trận
9Trận12
5T 2H 2BT · H · B3T 5H 4B
56%Tỷ lệ thắng25%
22%Tỷ lệ hòa42%
3.00Ghi được mỗi trận1.25
2.22Bị ghi mỗi trận1.58
+7Hiệu số-4
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
0%Tỷ lệ không ghi bàn33%
2.03 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67 (11 trận)
1.82 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.83 (11 trận)
89%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (11 trận)
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (11 trận)
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (11 trận)
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (11 trận)
17.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.4 (11 trận)
7.2 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.5 (11 trận)
55% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình38% (11 trận)
5.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (11 trận)
1.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (10 trận)
11.0 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.1 (11 trận)
FC Cincinnati
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnD.C. United
Dựa trên 8 trận
11Trận8
2T 5H 4BT · H · B1T 4H 3B
18%Tỷ lệ thắng12%
45%Tỷ lệ hòa50%
1.82Ghi được mỗi trận1.38
2.64Bị ghi mỗi trận2.25
-9Hiệu số-7
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
18%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.51 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.55
2.31 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.80
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
91%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
11.3 (10 trận)Số cú sút mỗi trận14.1
4.6 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4
46% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình35%
3.6 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.6
2.5 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (7 trận)
9.4 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9
FC Cincinnati
Dựa trên 20 trận
MLSD.C. United
Dựa trên 19 trận
20Trận19
7T 7H 6BT · H · B4T 9H 6B
35%Tỷ lệ thắng21%
35%Tỷ lệ hòa47%
2.35Ghi được mỗi trận1.37
2.45Bị ghi mỗi trận1.89
-2Hiệu số-10
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới16%
10%Tỷ lệ không ghi bàn21%
1.74 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.62
2.09 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.82
85%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn74%
85%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn68%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
13.9 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.3
5.8 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0
50% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình37%
4.6 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.4
2.2 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (17 trận)
10.1 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0
FC CincinnatiGiao hữu câu lạc bộD.C. United
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 08:33

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
4FC Cincinnati T
1H
3D.C. United T
2.9Trung bình tổng điểm
FC Cincinnati Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
12 : 11
Sân nhà
1T 1H 2B
Sân khách
3T 0H 1B
Tính đến 15/10 06:04

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 28 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK18Roman Celentano240091 phút6.94
GK13Evan Louro40093 phút6.53
GK93Fabian Mrozek-----
DF24Kyle Smith231153 phút6.61
DF12Miles Robinson200078 phút6.77
DF4Nick Hagglund171067 phút6.73
DF15Teenage Hadebe160043 phút6.73
DF2Alvas Powell120122 phút6.47
DF88Andrei Chirila91176 phút6.67
DF55Ayoub Lajhar40012 phút6.58
DF3Tyrell Malacia20270 phút7.25
DF6Julian Malatini20032 phút6.30
DF50Felix Samson-----
MF11Samuel Gidi270173 phút6.77
MF20Pavel Bucha266484 phút6.92
MF10Evander25131081 phút7.70
MF22Gerardo Valenzuela241469 phút6.91
MF5Obinna Nwobodo220150 phút6.43
MF27Tah Anunga180039 phút6.72
MF23David Doudera20050 phút6.90
MF37Stiven Jimenez10015 phút6.30
MF70Jose Martinez-----
FW16Tom Barlow289344 phút6.71
FW9Kevin Denkey2617382 phút7.22
FW29J. Ramirez Leon Bryan252367 phút6.87
FW66Ender Echenique251666 phút6.86
FW99Ayoub Jabbari242227 phút6.66
FW17Kenji Mboma235161 phút6.86
FW14Kristian Fletcher20018 phút6.55
FW19Stefan Chirila-----
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Sean Johnson290091 phút6.88
GK26Alex Bono101120 phút—
GK20Grant Leveille-----
DF6Keisuke Kurokawa300691 phút6.69
DF3Lucas Bartlett274090 phút6.80
DF5Silvan Hefti272382 phút6.78
DF15Kye Rowles242092 phút6.85
DF27Nikola Markovic211130 phút6.66
DF13Sean Nealis120036 phút6.71
DF2Kimito Nono112286 phút7.17
DF22Aaron Herrera70055 phút6.59
DF12Conner Antley60024 phút6.62
MF25Jackson Hopkins302165 phút6.79
MF23Brandon Servania290173 phút6.65
MF4Matti Peltola282073 phút7.02
MF21Andre Dozzell140087 phút6.76
MF77Hosei Kijima130127 phút6.77
MF48Gavin Turner40022 phút6.67
MF40Kamil Castillo-----
FW7Peglow272484 phút6.86
FW9Tai Baribo2316183 phút6.93
FW11Louis Munteanu226271 phút6.80
FW8Jared Stroud221031 phút6.65
FW22Nathan Ordaz130235 phút6.55
FW32Oscar Avilez20040 phút6.85
G. Segal—————
Tính đến 17/10 08:50

Huấn luyện viên

FC CincinnatiHuấn luyện viên Pat Noonan
D.C. UnitedHuấn luyện viên Rene Weiler
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo