Ngôn ngữ

Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns

Chi tiết trận đấu
Moda Center
Portland Trail BlazersChủ nhà
124 : 83Tỷ số chung cuộc
Phoenix SunsĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 22/10 08:51
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 8
T. Camara
D. Avdija
J. Morant
D. Lillard
D. Clingan
Dự bị 8
S. Henderson
S. Cissoko
M. Potter
R. Williams
V. Krejci
J. Holiday
Yang Hansen
J. Kent
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 9
D. Booker
K. Maluach
D. Brooks
J. Green
M. Bridges
Dự bị 9
J. Goodwin
D. Reath
C. Gillespie
J. Bouyea
P. Spencer
R. Dunn
O. Ighodaro
K. Peat
R. Fleming
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Portland Trail BlazersVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Branden CarlsonChưa phân loại
Chris YoungbloodChưa phân loại
Shaedon SharpeChưa phân loại
Phoenix SunsVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Mark WilliamsChưa phân loại
Luke KennardChấn thương
Tính đến 23/10 04:14

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
124 : 83
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Portland Trail Blazers43293517124
Phoenix Suns1227271783
Thống kê đội · Cuối cùng
124Điểm83
56Bắt bóng bật bảng39
32Kiến tạo14
12Cướp bóng10
1Chắn bóng6
17Mất bóng16
0/0Ném 2 điểm thành công0/0
19/47Ném 3 điểm thành công6/31
15/18Ném phạt thành công17/23

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Dự bịS. Cissoko25:053431/30/0
D. Lillard23:5125366/105/5
D. Avdija23:27181042/42/4
T. Camara22:3718234/72/2
J. Morant22:3614582/30/0
D. Clingan20:4411722/41/2
Dự bịJ. Holiday20:368410/34/4
Dự bịS. Henderson19:1815211/60/0
Dự bịV. Krejci15:301230/21/1
Dự bịR. Williams15:1621010/00/0
Dự bịM. Potter12:004300/10/0
Dự bịYang Hansen12:005301/20/0
Dự bịJ. Kent7:010100/20/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
D. Booker29:2723420/09/9
M. Bridges28:398400/52/2
D. Brooks26:4310401/21/2
J. Green24:5210232/60/0
Dự bịJ. Goodwin21:303401/30/0
Dự bịC. Gillespie21:170120/80/1
K. Maluach16:522610/00/0
Dự bịO. Ighodaro14:378330/00/2
Dự bịR. Dunn14:143200/13/4
Dự bịR. Fleming12:001200/31/2
Dự bịD. Reath8:475101/20/0
Dự bịJ. Bouyea7:013220/01/1
Dự bịK. Peat7:014100/00/0
Dự bịP. Spencer7:013311/10/0
Tính đến 23/10 04:14

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 08:51

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,66Đội khách2,40Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,641,66Đội khách2,392,40
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
22/10 08:321,66▼2,40▲
22/10 06:201,71▲2,25▼
22/10 06:001,70▲2,26▼
22/10 04:251,692,28▼
22/10 03:481,69▼2,30▲
22/10 02:331,712,27▲
22/10 01:521,71▼2,26▲
22/10 00:011,72▲2,25▼
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
21/10 21:061,71▲2,26▼
21/10 19:481,70▲2,28▲
21/10 13:351,69▼2,27▲
21/10 07:101,70▲2,25▼
21/10 06:411,68▲2,29▼
21/10 06:271,63▲2,40▼
21/10 06:001,60▼2,46▲
20/10 22:211,62▼2,42▲
20/10 21:291,63▼2,40▲
20/10 20:251,642,38▼
19/10 22:10 Đầu tiên1,642,39
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,662,40
Betfair1,672,15
bet3651,622,34
Marathon1,622,35
1xBet1,632,37
Betano1,672,12
BetVictor1,652,38
Kèo chấp châu Á-3.5Chủ nhà -3.51,94Đội khách +3.51,96Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,931,94Đội khách1,961,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
22/10 08:32Thay đổi mốc · -3 → -3.5
22/10 08:321,94▼1,96▲
22/10 06:202,04▲1,84▼
22/10 06:002,03▲1,85
22/10 04:252,02▼1,85▼
22/10 04:072,041,86▲
22/10 03:482,04▼1,85▲
22/10 02:332,06▼1,83
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
22/10 01:522,07▼1,83
22/10 00:012,08▲1,83
21/10 21:062,07▲1,83▼
21/10 19:482,05▲1,85▲
21/10 13:352,04▼1,84▲
21/10 07:102,06▲1,83▼
21/10 06:412,03▲1,85▼
21/10 06:271,92▲1,97▼
21/10 06:001,87▼2,02▲
20/10 22:211,90▼1,99▲
20/10 21:291,92▼1,97▲
19/10 22:10 Đầu tiên1,931,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -3.5Đội khách +3.5
Pinnacle1,941,96
Betfair2,001,73
bet3651,901,90
Marathon1,871,93
1xBet1,901,96
Betano2,021,80
BetVictor1,911,91
Tài/Xỉu232Tài 2321,88Xỉu 2321,99Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,841,93Xỉu2,021,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 232 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
22/10 08:51Thay đổi mốc · 241.5 → 232
22/10 08:32Tạm dừng
22/10 04:251,93▼1,92▼
22/10 04:071,94▼1,93▲
22/10 01:522,00▼1,87▲
21/10 21:532,01▲1,86▼
21/10 21:061,99▼1,88
21/10 19:482,00▲1,88▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
21/10 06:411,90▲1,95▼
20/10 23:101,88▲1,98▼
20/10 20:251,81▼2,05▲
20/10 06:141,83▼2,03▲
19/10 22:10 Đầu tiên1,842,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 232Xỉu 232
Pinnacle1,881,99
bet3651,801,95
Marathon1,861,92
1xBet1,901,96
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 2 · 1 trận (không phải cả mùa giải)
Portland Trail BlazersTất cảPhoenix Suns
2Trận1
2Thắng0
0Thua1
252Ghi được83
203Bị ghi124
Portland Trail BlazersChủ nhàPhoenix Suns
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
124Ghi được—
83Bị ghi—
Portland Trail BlazersĐội kháchPhoenix Suns
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
128Ghi được83
120Bị ghi124
Portland Trail BlazersTất cảPhoenix Suns
2Trận1
2Thắng0
0Thua1
252Ghi được83
203Bị ghi124
Portland Trail BlazersChủ nhàPhoenix Suns
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
124Ghi được—
83Bị ghi—
Portland Trail BlazersĐội kháchPhoenix Suns
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
128Ghi được83
120Bị ghi124
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Atlanta Hawks2201.000+54
1Detroit Pistons2201.000+25
1Philadelphia 76ers2201.000+14
1Toronto Raptors2201.000+53
5Boston Celtics211.500-4
5Charlotte Hornets211.500-40
5Chicago Bulls211.500-36
5Indiana Pacers211.500-13
5Washington Wizards211.500+2
10Brooklyn Nets101.000-7
10Cleveland Cavaliers101.000-8
10Miami Heat202.000-42
10Milwaukee Bucks202.000-19
10New York Knicks202.000-10
10Orlando Magic202.000-29
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets2201.000+22
1Los Angeles Lakers2201.000+30
1Memphis Grizzlies2201.000+23
1Minnesota Timberwolves2201.000+47
1Oklahoma City Thunder2201.000+24
1Portland Trail Blazers2201.000+49
7Dallas Mavericks211.500-2
7Los Angeles Clippers211.500+17
7Utah Jazz211.500-19
10Denver Nuggets101.000-12
10Golden State Warriors202.000-25
10New Orleans Pelicans202.000-4
10Phoenix Suns101.000-41
10Sacramento Kings202.000-33
10San Antonio Spurs202.000-16
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 24/10 12:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Portland Trail BlazersBTTTBTTBBB11T 9B
Phoenix SunsBBTBBBTTBT7T 13B
Portland Trail Blazers
Dựa trên 20 trận
Phoenix Suns
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9BT · B7T 13B
55%Tỷ lệ thắng35%
108.55Ghi được mỗi trận101.50
104.90Bị ghi mỗi trận106.65
+73Hiệu số-103
132Điểm ghi cao nhất122
79Điểm ghi thấp nhất73
31.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 131.8 (9 trận)
29.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 227.4 (9 trận)
27.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 324.2 (9 trận)
27.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 422.7 (9 trận)
60.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận59.2 (9 trận)
54.8 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.9 (9 trận)
213.4Tổng điểm trung bình208.2
1/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
47.9 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận41.7 (10 trận)
26.5 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận20.1 (10 trận)
35% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (10 trận)
80% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (10 trận)
45% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng40% (10 trận)
67% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)70% (10 trận)
16.9 (8 trận)Mất bóng mỗi trận18.7 (10 trận)
9.6 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận10.2 (10 trận)
6.0 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận4.4 (10 trận)
Portland Trail Blazers
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPhoenix Suns
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 3BT · B4T 6B
67%Tỷ lệ thắng40%
112.78Ghi được mỗi trận104.90
103.00Bị ghi mỗi trận107.00
+88Hiệu số-21
123Điểm ghi cao nhất122
93Điểm ghi thấp nhất81
34.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 133.8 (4 trận)
24.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 226.5 (4 trận)
27.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 327.8 (4 trận)
32.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 420.8 (4 trận)
59.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận60.2 (4 trận)
59.7 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận48.5 (4 trận)
215.8Tổng điểm trung bình211.9
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
48.2 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận41.6 (5 trận)
28.2 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận18.6 (5 trận)
39% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (5 trận)
81% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (5 trận)
45% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng40% (5 trận)
82% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)65% (5 trận)
17.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận14.6 (5 trận)
12.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận9.2 (5 trận)
6.2 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận5.0 (5 trận)
Portland Trail Blazers
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnPhoenix Suns
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 6BT · B3T 7B
45%Tỷ lệ thắng30%
105.09Ghi được mỗi trận98.10
106.45Bị ghi mỗi trận106.30
-15Hiệu số-82
132Điểm ghi cao nhất120
79Điểm ghi thấp nhất73
30.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 130.2 (5 trận)
31.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 228.2 (5 trận)
28.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 321.4 (5 trận)
23.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 424.2 (5 trận)
61.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận58.4 (5 trận)
51.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.6 (5 trận)
211.5Tổng điểm trung bình204.4
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
47.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận41.8 (5 trận)
24.8 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận21.6 (5 trận)
31% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (5 trận)
78% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (5 trận)
46% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng41% (5 trận)
56% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)75% (5 trận)
16.2 (4 trận)Mất bóng mỗi trận22.8 (5 trận)
7.0 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận11.2 (5 trận)
5.8 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận3.8 (5 trận)
Portland Trail Blazers
Dựa trên 11 trận
NBAPhoenix Suns
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 5BT · B3T 7B
55%Tỷ lệ thắng30%
110.82Ghi được mỗi trận105.30
111.55Bị ghi mỗi trận113.80
-8Hiệu số-85
132Điểm ghi cao nhất122
93Điểm ghi thấp nhất73
32.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 130.8 (4 trận)
29.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 226.5 (4 trận)
26.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 323.2 (4 trận)
27.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 422.0 (4 trận)
61.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.2 (4 trận)
53.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.2 (4 trận)
222.4Tổng điểm trung bình219.1
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
45.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.0 (4 trận)
24.5 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận18.5 (4 trận)
34% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (4 trận)
81% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (4 trận)
45% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (4 trận)
57% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (4 trận)
15.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận17.0 (4 trận)
10.0 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận8.2 (4 trận)
5.8 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận5.5 (4 trận)
Portland Trail Blazers
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasPhoenix Suns
Dựa trên 5 trận
5Trận5
2T 3BT · B3T 2B
40%Tỷ lệ thắng60%
96.40Ghi được mỗi trận86.40
92.20Bị ghi mỗi trận84.40
+21Hiệu số+10
111Điểm ghi cao nhất100
79Điểm ghi thấp nhất75
188.6Tổng điểm trung bình170.8
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Portland Trail Blazers
Dựa trên 3 trận
NBA Tiền mùa giảiPhoenix Suns
Dựa trên 5 trận
3Trận5
2T 1BT · B1T 4B
67%Tỷ lệ thắng20%
117.00Ghi được mỗi trận109.00
114.67Bị ghi mỗi trận114.60
+7Hiệu số-28
123Điểm ghi cao nhất117
110Điểm ghi thấp nhất102
31.7Điểm trung bình hiệp 132.6
28.7Điểm trung bình hiệp 228.2
29.7Điểm trung bình hiệp 325.0
27.0Điểm trung bình hiệp 423.2
60.3Điểm trung bình nửa đầu trận60.8
56.7Điểm trung bình nửa sau trận48.2
231.7Tổng điểm trung bình223.6
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
50.0Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.2
27.3Kiến tạo mỗi trận22.0
33%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33%
77%Tỷ lệ ném phạt thành công70%
45%Tỷ lệ ném trúng40%
70%Hiệu suất ném (TS%)77%
18.0Mất bóng mỗi trận21.8
8.0Cướp bóng mỗi trận12.2
7.7Chắn bóng mỗi trận4.4
Portland Trail Blazers
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBPhoenix Suns
1Trận—
1T 0BT · B—
+53Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BGolden State Warriors128:118Portland Trail Blazers17/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Chase CenterTPortland Trail Blazers119:66London Lions13/10/2026 03:00 · Giao hữu CLBTPortland Trail Blazers123:118Golden State Warriors08/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Moda CenterBPhoenix Suns81:79Portland Trail Blazers11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TPortland Trail Blazers122:110Sacramento Kings13/04/2026 19:00 · NBATPortland Trail Blazers116:97Los Angeles Clippers11/04/2026 09:00 · NBABSan Antonio Spurs112:101Portland Trail Blazers09/04/2026 08:30 · NBABDenver Nuggets137:132Portland Trail Blazers07/04/2026 08:00 · NBATPortland Trail Blazers118:106New Orleans Pelicans03/04/2026 09:00 · NBA
BSan Antonio Spurs123:103Phoenix Suns15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Frost Bank CenterTPhoenix Suns102:98San Antonio Spurs11/10/2026 09:30 · NBA Tiền mùa giải · Mortgage Matchup CenterBChicago Bulls124:117Phoenix Suns08/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · United CenterBDetroit Pistons109:107Phoenix Suns06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Little Caesars ArenaTPhoenix Suns81:79Portland Trail Blazers11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TPhoenix Suns111:96Golden State Warriors18/04/2026 19:00 · NBABLos Angeles Lakers101:73Phoenix Suns11/04/2026 09:30 · NBATPhoenix Suns112:107Dallas Mavericks09/04/2026 09:00 · NBA
Tính đến 24/10 11:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
7Portland Trail Blazers T
0H
13Phoenix Suns T
215.6Trung bình tổng điểm
Portland Trail Blazers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2091 : 2220
Sân nhà
4T 0H 4B
Sân khách
3T 0H 9B
BPhoenix Suns81:79Portland Trail Blazers11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas 2026BPhoenix Suns111:87Portland Trail Blazers20/07/2025 19:00 · NBA Summer League Las Vegas 2025TPortland Trail Blazers121:119Phoenix Suns04/02/2025 19:00 · NBA 2024/25TPortland Trail Blazers127:108Phoenix Suns02/02/2025 19:00 · NBA 2024/25BPhoenix Suns116:109Portland Trail Blazers16/12/2024 19:00 · NBA 2024/25BPhoenix Suns103:97Portland Trail Blazers03/11/2024 19:00 · NBA 2024/25BPhoenix Suns109:88Portland Trail Blazers02/01/2024 19:00 · NBA 2023/24TPortland Trail Blazers109:104Phoenix Suns20/12/2023 19:00 · NBA 2023/24BPhoenix Suns120:107Portland Trail Blazers22/11/2023 19:00 · NBA 2023/24BPhoenix Suns117:106Portland Trail Blazers17/10/2023 19:00 · NBA 2023/24BPhoenix Suns102:82Portland Trail Blazers06/11/2022 19:00 · NBA 2022/23TPortland Trail Blazers113:111Phoenix Suns22/10/2022 19:00 · NBA 2022/23BPhoenix Suns120:90Portland Trail Blazers03/03/2022 19:00 · NBA 2021/22
Tính đến 15/10 09:10

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G0Damian Lillard256:514488
G91Sidy Cissoko251:0518114
G1Ja Morant249:3626815
G5Jrue Holiday246:362069
G00Scoot Henderson240:181933
G27Vit Krejci218:30143
G29Jayson Kent17:01010
G11Chris Youngblood—————
G17Shaedon Sharpe—————
F8Deni Avdija262:27441610
F33Toumani Camara249:373754
F2John Tonje—————
C23Donovan Clingan239:4419175
C35Robert Williams III233:1615161
C9Micah Potter112:00430
C16Yang Hansen112:00530
C10Branden Carlson—————
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G15Devin Booker129:272342
G4Jalen Green124:521023
G23Jordan Goodwin121:30340
G12Collin Gillespie121:17012
G17Jamaree Bouyea17:01322
G61Pat Spencer17:01331
G8Luke Kennard—————
F22Miles Bridges128:39840
F3Dillon Brooks126:431040
F11Oso Ighodaro114:37833
F0Ryan Dunn114:14320
F20Rasheer Fleming112:00120
F18Koa Peat17:01410
FDrew Timme—————
C10Khaman Maluach116:52261
C26Duop Reath18:47510
C25Mark Williams—————
Tính đến 24/10 11:51

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)