[UEFA Champions League mùa giải 2026-27] AS Roma vs Real Madrid: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 02:00 ngày 15 tháng 10 (giờ Việt Nam)
A.S. Roma vs Real Madrid
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 95 | G | Pierluigi Gollini |
| 23 | D | Gianluca Mancini |
| 5 | D | Evan Ndicka |
| 22 | D | Mario Hermoso |
| 43 | M | Wesley |
| 15 | M | Marten de Roon |
| 17 | M | Manu Koné |
| 20 | M | Nahuel Molina |
| 18 | F | Matías Soulé |
| 21 | F | Paulo Dybala |
| 14 | F | Donyell Malen |
| 61 | M | Niccolò Pisilli |
| 86 | M | Rodrigo Mora |
| 26 | D | Leonardo Balerdi |
| 7 | M | Lorenzo Pellegrini |
| 3 | D | Konstantinos Koulierakis |
| 32 | G | Devis Vásquez |
| 70 | G | Giorgio De Marzi |
| 87 | D | Daniele Ghilardi |
| 2 | D | Devyne Rensch |
| 77 | D | Emanuele Lulli |
| 9 | F | Santiago Castro |
| 1 | G | Thibaut Courtois |
| 24 | D | Denzel Dumfries |
| 16 | D | Ibrahima Konaté |
| 22 | D | Antonio Rüdiger |
| 17 | D | Marc Cucurella |
| 8 | M | Federico Valverde |
| 14 | M | Aurélien Tchouaméni |
| 25 | M | Yan Diomande |
| 5 | M | Jude Bellingham |
| 7 | M | Vinícius Júnior |
| 10 | F | Kylian Mbappé |
| 15 | M | Arda Güler |
| 9 | F | Endrick |
| 20 | M | Bernardo Silva |
| 18 | D | Álvaro Carreras |
| 19 | F | Carlos Espí |
| 13 | G | Andriy Lunin |
| 26 | G | Sergio Mestre |
| 4 | D | Dean Huijsen |
| 12 | D | Trent Alexander-Arnold |
| 6 | M | Eduardo Camavinga |
| 21 | M | Brahim Díaz |
| 27 | M | Thiago Pitarch |
| B. CristanteChấn thương đầu gối |
| M. BahChấn thương đầu gối |
| M. SvilarChấn thương |
| Eder MilitaoChấn thương gân kheo |
| F. MendyChấn thương hông |
| R. AsencioGãy chân |
| RodrygoChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 4
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| A.S. Roma | 1 | 2 | 3 |
| Real Madrid | 1 | 3 | 4 |
- 17'Thay ngườiNiccolò PisilliRa sân: Manu Koné
- 20'Bàn thắngMarten de RoonKiến tạo: Matías Soulé
- 25'Bàn thắngKylian MbappéKiến tạo: Yan Diomande
- 46'Thay ngườiRodrigo MoraRa sân: Paulo Dybala
- 51'Bàn thắngDonyell MalenKiến tạo: Rodrigo Mora
- 57'Bàn thắngDonyell MalenKiến tạo: Matías Soulé
- 59'Thay ngườiArda GülerRa sân: Denzel Dumfries
- 59'Thay ngườiEndrickRa sân: Vinícius Júnior
- 60'Thẻ vàngGianluca Mancini
- 63'Thay ngườiLeonardo BalerdiRa sân: Gianluca Mancini
- 63'Thay ngườiLorenzo PellegriniRa sân: Matías Soulé
- 69'Thẻ vàngWesley
- 70'Thay ngườiBernardo SilvaRa sân: Aurélien Tchouaméni
- 78'Thay ngườiCarlos EspíRa sân: Yan Diomande
- 78'Thay ngườiÁlvaro CarrerasRa sân: Marc Cucurella
- 81'Thay ngườiKonstantinos KoulierakisRa sân: Mario Hermoso
- 83'Bàn thắngCarlos Espí
- 85'Bàn thắngEndrickKiến tạo: Arda Güler
- 89'Thẻ vàngLorenzo Pellegrini
- 90'Bàn thắngAntonio RüdigerKiến tạo: Arda Güler
- 90+5'Thẻ vàngÁlvaro Carreras
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:33Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,70Hòa4,06Đội khách1,95Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,75→3,70Hòa4,11→4,06Đội khách1,91→1,95
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 01:33 | 3,70▲ | 4,06▼ | 1,95▼ |
| 15/10 01:04 | 3,62▼ | 4,08▼ | 1,97▲ |
| 15/10 00:36 | 3,68▲ | 4,09▼ | 1,95 |
| 15/10 00:09 | 3,66▼ | 4,10▼ | 1,95▲ |
| 14/10 23:39 | 3,72▲ | 4,12▲ | 1,93▼ |
| 14/10 23:10 | 3,69▼ | 4,11▲ | 1,94▲ |
| 14/10 22:41 | 3,79▲ | 4,10▲ | 1,92▼ |
| 14/10 22:03 | 3,78▼ | 4,02▲ | 1,94 |
Xem thêm · 41 trường hợpThu gọn
| 14/10 21:15 | 3,81▲ | 3,96▼ | 1,94 |
| 14/10 20:51 | 3,80▲ | 3,98▲ | 1,94▼ |
| 14/10 20:28 | 3,78▲ | 3,97▲ | 1,95▼ |
| 14/10 20:04 | 3,76 | 3,96▼ | 1,96▲ |
| 14/10 19:40 | 3,76▼ | 3,98▼ | 1,95▲ |
| 14/10 19:12 | 3,84▲ | 4,00▲ | 1,93▼ |
| 14/10 18:43 | 3,76▲ | 3,97▲ | 1,95▼ |
| 14/10 17:28 | 3,72▼ | 3,96▼ | 1,97▲ |
| 14/10 16:49 | 3,78▲ | 3,98 | 1,95 |
| 14/10 16:20 | 3,77▲ | 3,98▲ | 1,95 |
| 14/10 15:54 | 3,71▲ | 3,94▼ | 1,95 |
| 14/10 15:29 | 3,70▼ | 3,96▼ | 1,95▲ |
| 14/10 15:02 | 3,73▲ | 3,97▲ | 1,94▼ |
| 14/10 13:42 | 3,63▲ | 3,94 | 1,98 |
| 14/10 13:18 | 3,61▼ | 3,94 | 1,98 |
| 14/10 12:51 | 3,63 | 3,94▼ | 1,98▲ |
| 14/10 12:26 | 3,63 | 3,99 | 1,96▼ |
| 14/10 12:01 | 3,63▲ | 3,99▼ | 1,97▲ |
| 14/10 11:35 | 3,62 | 4,04 | 1,96▲ |
| 14/10 11:09 | 3,62 | 4,04▲ | 1,95▼ |
| 14/10 05:28 | 3,62▲ | 3,99▲ | 1,97 |
| 14/10 05:01 | 3,61▼ | 3,98▼ | 1,97▲ |
| 14/10 04:01 | 3,68▲ | 4,00▲ | 1,95 |
| 14/10 02:18 | 3,67▲ | 3,98▼ | 1,95▲ |
| 13/10 23:45 | 3,66▲ | 4,04▲ | 1,94▼ |
| 13/10 22:28 | 3,65▼ | 4,03▼ | 1,95▲ |
| 13/10 21:10 | 3,67▲ | 4,05▲ | 1,94▼ |
| 13/10 19:02 | 3,64▼ | 4,04▼ | 1,95▲ |
| 13/10 17:17 | 3,68▼ | 4,06 | 1,93 |
| 13/10 16:55 | 3,69 | 4,06▲ | 1,93 |
| 13/10 14:37 | 3,69▼ | 4,05 | 1,93 |
| 13/10 10:13 | 3,70▲ | 4,05▲ | 1,93▼ |
| 13/10 04:49 | 3,66▼ | 4,04▼ | 1,94▲ |
| 13/10 01:28 | 3,72▲ | 4,06▲ | 1,93 |
| 12/10 21:36 | 3,71 | 4,05▼ | 1,93▲ |
| 12/10 17:20 | 3,71▲ | 4,09▲ | 1,92▼ |
| 12/10 14:53 | 3,70▼ | 4,08▼ | 1,93▲ |
| 12/10 12:47 | 3,73▼ | 4,09▼ | 1,91 |
| 12/10 12:04 | 3,75 | 4,10▼ | 1,91▲ |
| 12/10 04:36 | 3,75 | 4,11 | 1,90▼ |
| 11/10 23:08 Đầu tiên | 3,75 | 4,11 | 1,91 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,70 | 4,06 | 1,95 |
| Betfair | 3,80 | 3,90 | 1,91 |
| bet365 | 3,70 | 4,00 | 1,90 |
| Marathon | 3,72 | 3,92 | 1,97 |
| 1xBet | 3,78 | 3,98 | 2,00 |
| Betano | 3,70 | 4,15 | 1,93 |
| BetVictor | 3,75 | 3,90 | 1,87 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,96Đội khách -0.51,96Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,99→1,96Đội khách1,92→1,96
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 01:33 | 1,96▲ | 1,96▼ |
| 15/10 01:04 | 1,94▼ | 1,98▲ |
| 15/10 00:09 | 1,96▼ | 1,96▲ |
| 14/10 23:39 | 1,98▲ | 1,94▼ |
| 14/10 23:10 | 1,97▼ | 1,95▲ |
| 14/10 22:41 | 2,00▲ | 1,93▼ |
| 14/10 20:51 | 1,97▲ | 1,95▼ |
| 14/10 20:28 | 1,96▲ | 1,96▼ |
Xem thêm · 31 trường hợpThu gọn
| 14/10 20:04 | 1,95▼ | 1,97▲ |
| 14/10 19:40 | 1,96▼ | 1,96▲ |
| 14/10 19:12 | 1,99▲ | 1,93▼ |
| 14/10 18:43 | 1,96▲ | 1,96▼ |
| 14/10 17:28 | 1,94▼ | 1,98▲ |
| 14/10 16:20 | 1,96▲ | 1,96 |
| 14/10 15:29 | 1,94▼ | 1,96▲ |
| 14/10 15:02 | 1,95▲ | 1,95▼ |
| 14/10 13:42 | 1,92▲ | 1,99 |
| 14/10 13:18 | 1,91▼ | 1,99 |
| 14/10 12:51 | 1,92▼ | 1,99▲ |
| 14/10 12:26 | 1,93 | 1,97▼ |
| 14/10 12:01 | 1,93 | 1,98▲ |
| 14/10 11:35 | 1,93▼ | 1,97▲ |
| 14/10 11:09 | 1,94▲ | 1,96▼ |
| 14/10 05:28 | 1,93▲ | 1,98 |
| 14/10 05:01 | 1,92▼ | 1,98▲ |
| 14/10 02:18 | 1,94▼ | 1,96▲ |
| 13/10 23:45 | 1,95▲ | 1,95▼ |
| 13/10 22:28 | 1,94▼ | 1,96▲ |
| 13/10 21:10 | 1,95▲ | 1,95▼ |
| 13/10 19:02 | 1,94▼ | 1,96▲ |
| 13/10 10:13 | 1,96▲ | 1,94▼ |
| 13/10 04:49 | 1,95▼ | 1,95▲ |
| 12/10 21:36 | 1,97▼ | 1,93 |
| 12/10 17:20 | 1,98▲ | 1,93 |
| 12/10 14:53 | 1,97▼ | 1,93 |
| 12/10 12:47 | 1,98▼ | 1,93▲ |
| 12/10 12:04 | 1,99▼ | 1,92▲ |
| 12/10 04:36 | 2,00▲ | 1,91▼ |
| 11/10 23:08 Đầu tiên | 1,99 | 1,92 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96 | 1,96 |
| bet365 | 1,98 | 1,88 |
| Betano | 1,95 | 1,90 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,11Xỉu 3.51,79Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,05→2,11Xỉu1,81→1,79
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 01:04 | 2,11▼ | 1,79▲ |
| 15/10 00:36 | 2,12▲ | 1,78▼ |
| 15/10 00:09 | 2,09▼ | 1,80▲ |
| 14/10 23:10 | 2,10▼ | 1,79▲ |
| 14/10 22:41 | 2,14▼ | 1,76 |
| 14/10 21:39 | 2,15▼ | 1,76 |
| 14/10 21:15 | 2,16▲ | 1,76▼ |
| 14/10 20:28 | 2,13 | 1,78▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 14/10 20:04 | 2,13▲ | 1,77▼ |
| 14/10 16:20 | 2,11▲ | 1,79▲ |
| 14/10 12:51 | 2,10▲ | 1,78▼ |
| 14/10 12:01 | 2,09▲ | 1,79▼ |
| 14/10 11:09 | 2,02▼ | 1,84▲ |
| 14/10 04:01 | 2,09▼ | 1,79▲ |
| 12/10 21:36 | 2,10▲ | 1,78▼ |
| 11/10 23:08 Đầu tiên | 2,05 | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11 | 1,79 |
| Betfair | 2,10 | 1,75 |
| bet365 | 2,10 | 1,73 |
| Marathon | 2,09 | 1,76 |
| 1xBet | 2,15 | 1,81 |
| Betano | 2,10 | 1,78 |
| BetVictor | 1,99 | 1,71 |
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,63Betfair · Nhà cái 6Có1,36→1,44Không3,10→2,63
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 14/10 23:10 | 1,44▼ | 2,63 |
| 14/10 22:03 | 1,50▲ | 2,63▼ |
| 14/10 14:09 | 1,44▼ | 2,80▲ |
| 14/10 13:18 | 1,45▲ | 2,75▼ |
| 14/10 03:36 | 1,44▲ | 2,80▼ |
| 14/10 02:18 | 1,40▲ | 3,00▼ |
| 13/10 17:17 | 1,36▼ | 3,10▲ |
| 13/10 16:55 | 1,40▲ | 2,88▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 13/10 11:45 | 1,36▼ | 3,10▲ |
| 12/10 21:57 | 1,40▲ | 2,88▼ |
| 11/10 23:08 Đầu tiên | 1,36 | 3,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,44 | 2,63 |
| bet365 | 1,44 | 2,62 |
| Marathon | 1,41 | 2,69 |
| 1xBet | 1,41 | 2,73 |
| Betano | 1,42 | 2,75 |
| BetVictor | 1,36 | 2,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| A.S. Roma | Tất cả | Real Madrid |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 5 | Thắng | 9 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 20 | Bàn thắng | 29 |
| 8 | Bàn thua | 13 |
| A.S. Roma | Chủ nhà | Real Madrid |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 13 | Bàn thắng | 19 |
| 7 | Bàn thua | 4 |
| A.S. Roma | Đội khách | Real Madrid |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 10 |
| 1 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.22 | Bàn thắng mỗi trận | 2.64 |
| 0.89 | Bàn thua mỗi trận | 1.18 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| A.S. Roma | Tất cả | Real Madrid |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 6 |
| 5 | Bàn thua | 4 |
| A.S. Roma | Chủ nhà | Real Madrid |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 2 |
| 4 | Bàn thua | 1 |
| A.S. Roma | Đội khách | Real Madrid |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 4 |
| 1 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| A.S. Roma | Tất cả | Real Madrid |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 5 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 16 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| A.S. Roma | Chủ nhà | Real Madrid |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 10 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| A.S. Roma | Đội khách | Real Madrid |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.29 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.43 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| A.S. Roma | Tất cả | Real Madrid |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | Thắng | 7 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 23 |
| — | Bàn thua | 9 |
| A.S. Roma | Chủ nhà | Real Madrid |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 5 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 17 |
| — | Bàn thua | 3 |
| A.S. Roma | Đội khách | Real Madrid |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.56 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Barcelona (Brazil) | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 3 | Aston Villa | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 4 | Stuttgart | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 5 | Liverpool | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Sporting CP | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Arsenal | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 8 | Real Madrid | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Real Betis | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Bayern Munich | 2 | 1 | 1 | 0 | +5 | 4 | HT |
| 11 | Shakhtar Donetsk | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 12 | Como 1907 | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 13 | Manchester Utd | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 14 | Villarreal | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 15 | Atl. Madrid | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 16 | Club Brugge K.V. | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 17 | Manchester City | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 18 | Dortmund | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 19 | RC Lens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 20 | AEK Athens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 21 | RB Leipzig | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 22 | Sabah Baku | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 23 | Feyenoord | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | TB |
| 24 | Bodo/Glimt | 2 | 1 | 0 | 1 | -4 | 3 | TB |
| 25 | A.S. Roma | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | PSV | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 27 | Viking | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 28 | Fenerbahçe S.K. | 2 | 0 | 1 | 1 | -6 | 1 | BH |
| 29 | Inter | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | F.C. Porto | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Slavia Prague | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 32 | Napoli | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 33 | LASK | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 34 | Lille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 35 | Galatasaray S.K. | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Slovan Bratislava | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AEK Athens | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Arsenal | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Aston Villa | 1 | 1 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Real Betis | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Como 1907 | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Dortmund | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Feyenoord | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Inter | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | LASK | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lille | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Liverpool | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Napoli | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | PSG | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | PSV | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Real Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sabah Baku | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Shakhtar Donetsk | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Slavia Prague | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Slovan Bratislava | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Sporting CP | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Viking | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Villarreal | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AEK Athens | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Arsenal | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Aston Villa | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Real Betis | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Como 1907 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dortmund | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Feyenoord | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | LASK | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Lens | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Lille | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Liverpool | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Manchester City | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Napoli | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | PSG | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Real Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sabah Baku | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Slavia Prague | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Slovan Bratislava | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | |
| — | Sporting CP | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Viking | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 7 | 6 | 1 | 0 | +12 | 19 | TTHTT |
| 2 | S.S. Lazio | 7 | 6 | 1 | 0 | +10 | 19 | TTTHT |
| 3 | A.S. Roma | 7 | 5 | 2 | 0 | +13 | 17 | THHTT |
| 4 | A.C. Milan | 7 | 4 | 3 | 0 | +7 | 15 | THTHH |
| 5 | Como 1907 | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | THBTT |
| 6 | Cagliari | 6 | 4 | 1 | 1 | +3 | 13 | HTTTB |
| 7 | Frosinone | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TBTHT |
| 8 | Juventus | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 | BHTBH |
| 9 | Napoli | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | BTHTB |
| 10 | Atalanta | 7 | 3 | 0 | 4 | -1 | 9 | BTBBB |
| 11 | U.S. Lecce | 7 | 3 | 0 | 4 | -3 | 9 | TBBTB |
| 12 | Sassuolo | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | BHBTH |
| 13 | Torino | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | THBTB |
| 14 | Bologna | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | BTHBH |
| 15 | A.C. Monza | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 16 | Parma | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 17 | Udinese | 7 | 1 | 1 | 5 | -7 | 4 | BBBBB |
| 18 | Genoa | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | BTBHB |
| 19 | Fiorentina | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 | BBHTB |
| 20 | Venezia | 7 | 1 | 0 | 6 | -10 | 3 | TBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 9 | 9 | 0 | 0 | +30 | 27 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 9 | 7 | 1 | 1 | +11 | 22 | TTTTT |
| 3 | Real Madrid | 9 | 7 | 0 | 2 | +14 | 21 | TTBTT |
| 4 | Real Betis | 9 | 6 | 1 | 2 | +2 | 19 | BTHTT |
| 5 | Real Sociedad (Honduras) | 9 | 5 | 1 | 3 | +0 | 16 | TTTBT |
| 6 | Sevilla | 9 | 4 | 2 | 3 | -2 | 14 | BHBTT |
| 7 | Alaves | 9 | 3 | 2 | 4 | +3 | 11 | BBHBB |
| 8 | RC Celta de Vigo | 9 | 2 | 5 | 2 | +3 | 11 | THTHH |
| 9 | Dep. A Coruna | 9 | 2 | 5 | 2 | +1 | 11 | HBHBH |
| 10 | Osasuna | 9 | 3 | 2 | 4 | -8 | 11 | TBHBB |
| 11 | Ath Bilbao | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | HHHT |
| 12 | Villarreal | 9 | 2 | 3 | 4 | +0 | 9 | HBTTB |
| 13 | Espanyol | 9 | 2 | 2 | 5 | -1 | 8 | BHBBT |
| 14 | Rayo Vallecano (Nữ) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | HTBT |
| 15 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BTBHH |
| 16 | Racing de Santander | 9 | 2 | 2 | 5 | -12 | 8 | BHBBT |
| 17 | Levante (Greece) | 8 | 1 | 4 | 3 | -4 | 7 | HHBBH |
| 18 | Elche | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | HHTBH |
| 19 | Valencia | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | HHBTB |
| 20 | Malaga | 9 | 0 | 4 | 5 | -12 | 4 | BHBBH |
Xem thêm 33
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Slovan Bratislava | 1 | 2 |
| NK Celje | 1 | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Barcelona (Brazil) | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 3 | Aston Villa | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 4 | Stuttgart | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 5 | Liverpool | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Sporting CP | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Arsenal | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 8 | Real Madrid | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Real Betis | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Bayern Munich | 2 | 1 | 1 | 0 | +5 | 4 | HT |
| 11 | Shakhtar Donetsk | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 12 | Como 1907 | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 13 | Manchester Utd | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 14 | Villarreal | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 15 | Atl. Madrid | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 16 | Club Brugge K.V. | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 17 | Manchester City | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 18 | Dortmund | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 19 | RC Lens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 20 | AEK Athens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 21 | RB Leipzig | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 22 | Sabah Baku | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 23 | Feyenoord | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | TB |
| 24 | Bodo/Glimt | 2 | 1 | 0 | 1 | -4 | 3 | TB |
| 25 | A.S. Roma | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | PSV | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 27 | Viking | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 28 | Fenerbahçe S.K. | 2 | 0 | 1 | 1 | -6 | 1 | BH |
| 29 | Inter | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | F.C. Porto | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Slavia Prague | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 32 | Napoli | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 33 | LASK | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 34 | Lille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 35 | Galatasaray S.K. | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Slovan Bratislava | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Xem 144 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| A.S. Roma Dựa trên 20 trận | Real Madrid Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 6H 3B | T · H · B | 12T 2H 6B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.05 | Ghi được mỗi trận | 1.95 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +21 | Hiệu số | +15 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.76 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.02 |
| 1.19 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.2 | Số cú sút mỗi trận | 16.6 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.6 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 6.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (19 trận) |
| 13.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 |
| A.S. Roma Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Real Madrid Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 3H 0B | T · H · B | 8T 1H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.44 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +15 | Hiệu số | +16 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.86 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.16 |
| 1.05 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.20 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 18.8 | Số cú sút mỗi trận | 18.8 |
| 6.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 8.3 |
| 59% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 6.4 | Phạt góc mỗi trận | 7.0 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 |
| A.S. Roma Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Real Madrid Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 3H 3B | T · H · B | 4T 1H 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +6 | Hiệu số | -1 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.67 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.87 |
| 1.30 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.25 |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 10.5 | Số cú sút mỗi trận | 14.3 |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| 13.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 |
| A.S. Roma Dựa trên 17 trận | Serie A (Italy) | Real Madrid |
|---|---|---|
| 17 | Trận | — |
| 11T 3H 3B | T · H · B | — |
| 65% | Tỷ lệ thắng | — |
| 18% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.12 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.88 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +21 | Hiệu số | — |
| 59% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.83 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.12 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 41% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 59% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 14.4 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.3 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| A.S. Roma | Primera | Real Madrid Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · H · B | 11T 2H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 65% |
| — | Tỷ lệ hòa | 12% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.94 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +16 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.94 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.03 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 59% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 16.6 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (16 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 |
| A.S. Roma Dựa trên 1 trận | UEFA Champions League | Real Madrid Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 2.33 |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.45 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.30 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 38% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
| A.S. Roma Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Real Madrid |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 2H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
A.S. Roma đã gặp Real Madrid tại UEFA Champions League Vòng phân hạng vào 15/10/2026 02:00 UTC+07 tại Stadio Olimpico.
Trận đấu kết thúc với tỷ số A.S. Roma 3-4 Real Madrid.
A.S. Roma đứng thứ 25 trên bảng xếp hạng, Real Madrid đứng thứ 8.
A.S. Roma thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Real Madrid thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.70 · 4.06 · 1.95.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình A.S. Roma có Matías Soulé, Paulo Dybala, Donyell Malen.
Đội hình Real Madrid có Jude Bellingham, Vinícius Júnior, Kylian Mbappé.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Đây là trận sân nhà đầu tiên của AS Roma tại Champions League sau 7 năm. Mấu chốt trận đấu là liệu khả năng áp sát từng người của đội chủ nhà có thể gây khó cho cách triển khai bóng từ tuyến dưới của Real Madrid đến đâu, và những đường bóng thoát pressing có thể tìm đến Mbappé phía sau hàng thủ AS…
A.S. Roma · Trận trước: Como 1907 vs A.S. Roma (11/10) · Trận tiếp theo: A.S. Roma vs Genoa (18/10)
Real Madrid · Trận trước: Real Madrid vs Villarreal (11/10) · Trận tiếp theo: Real Madrid vs Sevilla (19/10)
Các trận UEFA Champions League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Feyenoord vs Como 1907
- LASK vs Liverpool
- Shakhtar Donetsk vs AEK Athens
- Aston Villa vs Fenerbahçe S.K.
- Slovan Bratislava vs Stuttgart
- Real Betis vs F.C. Porto
- Bodo/Glimt vs Dortmund
- Manchester City vs PSG
Các trận UEFA Champions League Vòng phân hạng tuần này
- Sabah Baku vs Dortmund
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Liverpool vs Villarreal
- A.S. Roma vs Slovan Bratislava
- Napoli vs Bodo/Glimt
- F.C. Porto vs PSV
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Manchester City vs AEK Athens
- Lille vs Galatasaray S.K.
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central