Ngôn ngữ

A.S. Roma vs Real Madrid

Chi tiết trận đấu
Stadio Olimpico
A.S. RomaChủ nhà
3 : 4Tỷ số chung cuộc
Real MadridĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 01:33
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
95GPierluigi Gollini
23DGianluca Mancini
5DEvan Ndicka
22DMario Hermoso
43MWesley
15MMarten de Roon
17MManu Koné
20MNahuel Molina
18FMatías Soulé
21FPaulo Dybala
14FDonyell Malen
Dự bị 11
61MNiccolò Pisilli
86MRodrigo Mora
26DLeonardo Balerdi
7MLorenzo Pellegrini
3DKonstantinos Koulierakis
32GDevis Vásquez
70GGiorgio De Marzi
87DDaniele Ghilardi
2DDevyne Rensch
77DEmanuele Lulli
9FSantiago Castro
Huấn luyện viên Piero Gasperini Gian
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GThibaut Courtois
24DDenzel Dumfries
16DIbrahima Konaté
22DAntonio Rüdiger
17DMarc Cucurella
8MFederico Valverde
14MAurélien Tchouaméni
25MYan Diomande
5MJude Bellingham
7MVinícius Júnior
10FKylian Mbappé
Dự bị 12
15MArda Güler
9FEndrick
20MBernardo Silva
18DÁlvaro Carreras
19FCarlos Espí
13GAndriy Lunin
26GSergio Mestre
4DDean Huijsen
12DTrent Alexander-Arnold
6MEduardo Camavinga
21MBrahim Díaz
27MThiago Pitarch
Huấn luyện viên Jose Mourinho
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
A.S. RomaVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. CristanteChấn thương đầu gối
M. BahChấn thương đầu gối
M. SvilarChấn thương
Real MadridVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Eder MilitaoChấn thương gân kheo
F. MendyChấn thương hông
R. AsencioGãy chân
RodrygoChấn thương đầu gối
Tính đến 15/10 03:41

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 4
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
A.S. Roma123
Real Madrid134
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 17'Thay ngườiNiccolò PisilliRa sân: Manu Koné
  2. 20'Bàn thắngMarten de RoonKiến tạo: Matías Soulé
  3. 25'Bàn thắngKylian MbappéKiến tạo: Yan Diomande
  4. 46'Thay ngườiRodrigo MoraRa sân: Paulo Dybala
  5. 51'Bàn thắngDonyell MalenKiến tạo: Rodrigo Mora
  6. 57'Bàn thắngDonyell MalenKiến tạo: Matías Soulé
  7. 59'Thay ngườiArda GülerRa sân: Denzel Dumfries
  8. 59'Thay ngườiEndrickRa sân: Vinícius Júnior
  9. 60'Thẻ vàngGianluca Mancini
  10. 63'Thay ngườiLeonardo BalerdiRa sân: Gianluca Mancini
  11. 63'Thay ngườiLorenzo PellegriniRa sân: Matías Soulé
  12. 69'Thẻ vàngWesley
  13. 70'Thay ngườiBernardo SilvaRa sân: Aurélien Tchouaméni
  14. 78'Thay ngườiCarlos EspíRa sân: Yan Diomande
  15. 78'Thay ngườiÁlvaro CarrerasRa sân: Marc Cucurella
  16. 81'Thay ngườiKonstantinos KoulierakisRa sân: Mario Hermoso
  17. 83'Bàn thắngCarlos Espí
  18. 85'Bàn thắngEndrickKiến tạo: Arda Güler
  19. 89'Thẻ vàngLorenzo Pellegrini
  20. 90'Bàn thắngAntonio RüdigerKiến tạo: Arda Güler
  21. 90+5'Thẻ vàngÁlvaro Carreras
Thống kê đội · Cuối trận
54Kiểm soát bóng46
1,43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,83
14Sút16
7Sút trúng đích8
5Phạt góc9
15Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
546Chuyền bóng459
4Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFEvan Ndicka90000006.2
14 · FWDonyell Malen90203008.2
15 · MFMarten de Roon90101007.7
20 · MFNahuel Molina90000006.7
43 · MFWesley90000107.7
95 · GKPierluigi Gollini90000005.7
22 · DFMario Hermoso81001007.2
61 · MF · Dự bịNiccolò Pisilli73000006.6
18 · FWMatías Soulé63023008.3
23 · DFGianluca Mancini63000106.2
21 · FWPaulo Dybala45001006.7
86 · MF · Dự bịRodrigo Mora45011006.7
7 · MF · Dự bịLorenzo Pellegrini27001106.2
26 · DF · Dự bịLeonardo Balerdi27000005.2
17 · MFManu Koné17000006.9
3 · DF · Dự bịKonstantinos Koulierakis9000005.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKThibaut Courtois90000005.9
5 · MFJude Bellingham90003006.6
8 · MFFederico Valverde90001006.9
10 · FWKylian Mbappé90104007.9
16 · DFIbrahima Konaté90000006.6
22 · DFAntonio Rüdiger90101007.6
17 · DFMarc Cucurella78001006.2
25 · MFYan Diomande78012007.3
14 · MFAurélien Tchouaméni70000006.5
7 · MFVinícius Júnior59000006.7
24 · DFDenzel Dumfries59000006.2
9 · FW · Dự bịEndrick31102008.2
15 · MF · Dự bịArda Güler31020007.9
20 · MF · Dự bịBernardo Silva20000007.0
18 · DF · Dự bịÁlvaro Carreras12000106.6
19 · FW · Dự bịCarlos Espí12102006.9
Tính đến 15/10 04:49

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:33

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,70Hòa4,06Đội khách1,95Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,753,70Hòa4,114,06Đội khách1,911,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 01:333,70▲4,06▼1,95▼
15/10 01:043,62▼4,08▼1,97▲
15/10 00:363,68▲4,09▼1,95
15/10 00:093,66▼4,10▼1,95▲
14/10 23:393,72▲4,12▲1,93▼
14/10 23:103,69▼4,11▲1,94▲
14/10 22:413,79▲4,10▲1,92▼
14/10 22:033,78▼4,02▲1,94
Xem thêm · 41 trường hợpThu gọn
14/10 21:153,81▲3,96▼1,94
14/10 20:513,80▲3,98▲1,94▼
14/10 20:283,78▲3,97▲1,95▼
14/10 20:043,763,96▼1,96▲
14/10 19:403,76▼3,98▼1,95▲
14/10 19:123,84▲4,00▲1,93▼
14/10 18:433,76▲3,97▲1,95▼
14/10 17:283,72▼3,96▼1,97▲
14/10 16:493,78▲3,981,95
14/10 16:203,77▲3,98▲1,95
14/10 15:543,71▲3,94▼1,95
14/10 15:293,70▼3,96▼1,95▲
14/10 15:023,73▲3,97▲1,94▼
14/10 13:423,63▲3,941,98
14/10 13:183,61▼3,941,98
14/10 12:513,633,94▼1,98▲
14/10 12:263,633,991,96▼
14/10 12:013,63▲3,99▼1,97▲
14/10 11:353,624,041,96▲
14/10 11:093,624,04▲1,95▼
14/10 05:283,62▲3,99▲1,97
14/10 05:013,61▼3,98▼1,97▲
14/10 04:013,68▲4,00▲1,95
14/10 02:183,67▲3,98▼1,95▲
13/10 23:453,66▲4,04▲1,94▼
13/10 22:283,65▼4,03▼1,95▲
13/10 21:103,67▲4,05▲1,94▼
13/10 19:023,64▼4,04▼1,95▲
13/10 17:173,68▼4,061,93
13/10 16:553,694,06▲1,93
13/10 14:373,69▼4,051,93
13/10 10:133,70▲4,05▲1,93▼
13/10 04:493,66▼4,04▼1,94▲
13/10 01:283,72▲4,06▲1,93
12/10 21:363,714,05▼1,93▲
12/10 17:203,71▲4,09▲1,92▼
12/10 14:533,70▼4,08▼1,93▲
12/10 12:473,73▼4,09▼1,91
12/10 12:043,754,10▼1,91▲
12/10 04:363,754,111,90▼
11/10 23:08 Đầu tiên3,754,111,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,704,061,95
Betfair3,803,901,91
bet3653,704,001,90
Marathon3,723,921,97
1xBet3,783,982,00
Betano3,704,151,93
BetVictor3,753,901,87
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,96Đội khách -0.51,96Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,991,96Đội khách1,921,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 01:331,96▲1,96▼
15/10 01:041,94▼1,98▲
15/10 00:091,96▼1,96▲
14/10 23:391,98▲1,94▼
14/10 23:101,97▼1,95▲
14/10 22:412,00▲1,93▼
14/10 20:511,97▲1,95▼
14/10 20:281,96▲1,96▼
Xem thêm · 31 trường hợpThu gọn
14/10 20:041,95▼1,97▲
14/10 19:401,96▼1,96▲
14/10 19:121,99▲1,93▼
14/10 18:431,96▲1,96▼
14/10 17:281,94▼1,98▲
14/10 16:201,96▲1,96
14/10 15:291,94▼1,96▲
14/10 15:021,95▲1,95▼
14/10 13:421,92▲1,99
14/10 13:181,91▼1,99
14/10 12:511,92▼1,99▲
14/10 12:261,931,97▼
14/10 12:011,931,98▲
14/10 11:351,93▼1,97▲
14/10 11:091,94▲1,96▼
14/10 05:281,93▲1,98
14/10 05:011,92▼1,98▲
14/10 02:181,94▼1,96▲
13/10 23:451,95▲1,95▼
13/10 22:281,94▼1,96▲
13/10 21:101,95▲1,95▼
13/10 19:021,94▼1,96▲
13/10 10:131,96▲1,94▼
13/10 04:491,95▼1,95▲
12/10 21:361,97▼1,93
12/10 17:201,98▲1,93
12/10 14:531,97▼1,93
12/10 12:471,98▼1,93▲
12/10 12:041,99▼1,92▲
12/10 04:362,00▲1,91▼
11/10 23:08 Đầu tiên1,991,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,961,96
bet3651,981,88
Betano1,951,90
BetVictor1,861,81
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,11Xỉu 3.51,79Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,052,11Xỉu1,811,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 01:042,11▼1,79▲
15/10 00:362,12▲1,78▼
15/10 00:092,09▼1,80▲
14/10 23:102,10▼1,79▲
14/10 22:412,14▼1,76
14/10 21:392,15▼1,76
14/10 21:152,16▲1,76▼
14/10 20:282,131,78▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
14/10 20:042,13▲1,77▼
14/10 16:202,11▲1,79▲
14/10 12:512,10▲1,78▼
14/10 12:012,09▲1,79▼
14/10 11:092,02▼1,84▲
14/10 04:012,09▼1,79▲
12/10 21:362,10▲1,78▼
11/10 23:08 Đầu tiên2,051,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,111,79
Betfair2,101,75
bet3652,101,73
Marathon2,091,76
1xBet2,151,81
Betano2,101,78
BetVictor1,991,71
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,63Betfair · Nhà cái 6Có1,361,44Không3,102,63
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
14/10 23:101,44▼2,63
14/10 22:031,50▲2,63▼
14/10 14:091,44▼2,80▲
14/10 13:181,45▲2,75▼
14/10 03:361,44▲2,80▼
14/10 02:181,40▲3,00▼
13/10 17:171,36▼3,10▲
13/10 16:551,40▲2,88▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
13/10 11:451,36▼3,10▲
12/10 21:571,40▲2,88▼
11/10 23:08 Đầu tiên1,363,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,63
bet3651,442,62
Marathon1,412,69
1xBet1,412,73
Betano1,422,75
BetVictor1,362,88
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
A.S. RomaTất cảReal Madrid
9Trận11
5Thắng9
3Hòa0
1Thua2
20Bàn thắng29
8Bàn thua13
A.S. RomaChủ nhàReal Madrid
5Trận6
3Thắng6
1Hòa0
1Thua0
13Bàn thắng19
7Bàn thua4
A.S. RomaĐội kháchReal Madrid
4Trận5
2Thắng3
2Hòa0
0Thua2
7Bàn thắng10
1Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn1
2.22Bàn thắng mỗi trận2.64
0.89Bàn thua mỗi trận1.18
3Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất0
A.S. RomaTất cảReal Madrid
2Trận2
0Thắng2
1Hòa0
1Thua0
4Bàn thắng6
5Bàn thua4
A.S. RomaChủ nhàReal Madrid
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
3Bàn thắng2
4Bàn thua1
A.S. RomaĐội kháchReal Madrid
1Trận1
0Thắng1
1Hòa0
0Thua0
1Bàn thắng4
1Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất0
A.S. RomaTất cảReal Madrid
7Trận—
5Thắng—
2Hòa—
0Thua—
16Bàn thắng—
3Bàn thua—
A.S. RomaChủ nhàReal Madrid
4Trận—
3Thắng—
1Hòa—
0Thua—
10Bàn thắng—
3Bàn thua—
A.S. RomaĐội kháchReal Madrid
3Trận—
2Thắng—
1Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
2.29Bàn thắng mỗi trận—
0.43Bàn thua mỗi trận—
4Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
A.S. RomaTất cảReal Madrid
—Trận9
—Thắng7
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng23
—Bàn thua9
A.S. RomaChủ nhàReal Madrid
—Trận5
—Thắng5
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng17
—Bàn thua3
A.S. RomaĐội kháchReal Madrid
—Trận4
—Thắng2
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng6
—Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận2.56
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất3
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: UEFA Champions League · Serie A (Italy) · Primera
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1100+10
—A.S. Roma1001-10
—Arsenal1100+30
—Aston Villa1100+60
—Atl. Madrid1100+20
—Barcelona (Brazil)1100+40
—Bayern Munich1100+50
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1100+10
—Club Brugge K.V.1001-10
—Como 19071100+30
—Dortmund1100+10
—F.C. Porto1001-20
—Fenerbahçe S.K.1010+00
—Feyenoord1100+10
—Galatasaray S.K.1001-30
—Inter1001-10
—LASK1001-30
—RC Lens1001-20
—Lille1001-10
—Liverpool1100+10
—Manchester City1001-20
—Manchester Utd1100+40
—Napoli1001-10
—PSG1100+50
—PSV1010+00
—RB Leipzig1100+10
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1100+20
—Shakhtar Donetsk1100+20
—Slavia Prague1001-10
—Slovan Bratislava1001-30
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+20
—Viking1010+00
—Villarreal1100+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1001-20
—A.S. Roma1010+00
—Arsenal1100+10
—Aston Villa1100+10
—Atl. Madrid1001-10
—Barcelona (Brazil)1100+30
—Bayern Munich1010+00
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1001-50
—Club Brugge K.V.1100+10
—Como 19071001-10
—Dortmund1001-10
—F.C. Porto1001-10
—Fenerbahçe S.K.1001-60
—Feyenoord1001-40
—Galatasaray S.K.1001-20
—Inter1001-10
—LASK1001-10
—RC Lens1100+10
—Lille1001-30
—Liverpool1100+30
—Manchester City1100+20
—Manchester Utd1001-20
—Napoli1001-20
—PSG1100+20
—PSV1001-10
—RB Leipzig1001-30
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1001-40
—Shakhtar Donetsk1010+00
—Slavia Prague1001-20
—Slovan Bratislava1001-50
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+30
—Viking1001-20
—Villarreal1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
A.S. Roma Serie A (Italy)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter7610+1219TTHTT
2S.S. Lazio7610+1019TTTHT
3A.S. Roma7520+1317THHTT
4A.C. Milan7430+715THTHH
5Como 19077421+514THBTT
6Cagliari6411+313HTTTB
7Frosinone7412+413TBTHT
8Juventus7322+111BHTBH
9Napoli7313+310BTHTB
10Atalanta7304-19BTBBB
11U.S. Lecce7304-39TBBTB
12Sassuolo7223-28BHBTH
13Torino6213-27THBTB
14Bologna7124-45BTHBH
15A.C. Monza6114-64BTBHB
16Parma6114-64BTBHB
17Udinese7115-74BBBBB
18Genoa7115-84BTBHB
19Fiorentina7115-94BBHTB
20Venezia7106-103TBBBB
Real Madrid Primera
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)9900+3027TTTTT
2Atl. Madrid9711+1122TTTTT
3Real Madrid9702+1421TTBTT
4Real Betis9612+219BTHTT
5Real Sociedad (Honduras)9513+016TTTBT
6Sevilla9423-214BHBTT
7Alaves9324+311BBHBB
8RC Celta de Vigo9252+311THTHH
9Dep. A Coruna9252+111HBHBH
10Osasuna9324-811TBHBB
11Ath Bilbao7232+19HHHT
12Villarreal9234+09HBTTB
13Espanyol9225-18BHBBT
14Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
15Getafe8224-68BTBHH
16Racing de Santander9225-128BHBBT
17Levante (Greece)8143-47HHBBH
18Elche9144-67HHTBH
19Valencia9135-96HHBTB
20Malaga9045-124BHBBH
Tính đến 19/10 17:29
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia22
Riga FC03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Kauno Žalgiris13
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps31
Inter Escaldes11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku22
TNS01
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Vardar03
KuPS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana21
Shamrock Rovers05
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka10
Levski Sofia14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori01
Larne12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik22
Bissen11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik12
Gyor02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kairat Almaty22
Sutjeska10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)22
Iberia 199932
Đi tiếp —
Xem thêm 33
Lượt điLượt về
ML Vitebsk10
Univ. Craiova41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrocub11
Egnatia16
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia21
Shamrock Rovers02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Iberia 199901
Slovan Bratislava21
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
Mjallby3—
Lincoln Red Imps0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku12
KuPS00
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Aarhus14
Lech Poznań41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Thun12
Din. Zagreb13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sturm Graz42
Hearts00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik—0
FK Kauno Žalgiris—1
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne00
Crvena zvezda45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik20
H. Beer Sheva12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Omonia10
Kairat Almaty01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia12
Univ. Craiova02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Egnatia32
NK Celje32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia20
NK Celje12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mjallby10
Slovan Bratislava22
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva12
Crvena zvezda00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia11
Kairat Almaty00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Din. Zagreb52
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Olympiacos Piraeus—1
Nijmegen—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Royale Union SG32
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Sparta Prague20
Lyon13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Aarhus20
Sabah Baku14
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.21
Sturm Graz00
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Din. Zagreb21
Viking23
Đi tiếp Viking
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.12
Lyon11
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Levski Sofia—0
AEK Athens—4
Đi tiếp AEK Athens
Lượt điLượt về
Celtic31
LASK05
Đi tiếp LASK
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva22
Sabah Baku15
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Nijmegen10
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Slovan Bratislava12
NK Celje11
Đi tiếp Slovan Bratislava
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
Xem 144 trận
08/09AEK Athens1-0LASK08/09Club Brugge K.V.2-3Aston Villa09/09Dortmund3-2Villarreal09/09F.C. Porto0-2Manchester City09/09Lille2-3Real Betis09/09Real Madrid2-1Inter09/09Barcelona (Tây Ban Nha)5-1Feyenoord09/09Stuttgart3-1Viking10/09Liverpool2-1Atl. Madrid10/09Napoli0-1Arsenal10/09PSG6-1Slovan Bratislava10/09Sporting CP3-1Galatasaray S.K.10/09Fenerbahçe S.K.1-1A.S. Roma10/09PSV1-1Shakhtar Donetsk11/09Bayern Munich5-0Bodo/Glimt11/09Como 19074-1RB Leipzig11/09Manchester Utd4-0Sabah Baku11/09Slavia Prague2-3RC Lens13/10RC Lens0-2Sporting CP13/10Sabah Baku2-0Slavia Prague14/10Arsenal3-0Lille14/10Atl. Madrid2-0Manchester Utd14/10Galatasaray S.K.1-4Barcelona (Tây Ban Nha)14/10Inter3-4Club Brugge K.V.14/10RB Leipzig1-0PSV14/10Viking3-3Bayern Munich14/10Villarreal3-1Napoli14/10Feyenoord3-2Como 190714/10LASK3-6Liverpool15/10A.S. Roma3-4Real Madrid15/10Aston Villa6-0Fenerbahçe S.K.15/10Real Betis3-2F.C. Porto15/10Bodo/Glimt1-0Dortmund15/10Manchester City2-4PSG15/10Shakhtar Donetsk3-1AEK Athens15/10Slovan Bratislava0-3Stuttgart20/10 23:45Fenerbahçe S.K.vsSlavia Prague20/10 23:45Sabah BakuvsDortmund21/10 02:00A.S. RomavsSlovan Bratislava21/10 02:00F.C. PortovsPSV21/10 02:00LiverpoolvsVillarreal21/10 02:00Manchester CityvsAEK Athens21/10 02:00NapolivsBodo/Glimt21/10 02:00PSGvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/10 02:00StuttgartvsAtl. Madrid21/10 23:45Como 1907vsManchester Utd21/10 23:45LillevsGalatasaray S.K.22/10 02:00Aston VillavsViking22/10 02:00Bayern MunichvsArsenal22/10 02:00Real BetisvsFeyenoord22/10 02:00Club Brugge K.V.vsRC Lens22/10 02:00IntervsShakhtar Donetsk22/10 02:00Real MadridvsRB Leipzig22/10 02:00Sporting CPvsLASK04/11 00:45Galatasaray S.K.vsStuttgart04/11 00:45Shakhtar DonetskvsSporting CP04/11 03:00Atl. MadridvsBayern Munich04/11 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsAston Villa04/11 03:00Bodo/GlimtvsLille04/11 03:00FeyenoordvsInter04/11 03:00LASKvsSlovan Bratislava04/11 03:00Manchester UtdvsA.S. Roma04/11 03:00VillarrealvsPSG05/11 00:45AEK AthensvsReal Madrid05/11 00:45Fenerbahçe S.K.vsLiverpool05/11 03:00DortmundvsReal Betis05/11 03:00F.C. PortovsNapoli05/11 03:00RC LensvsComo 190705/11 03:00PSVvsClub Brugge K.V.05/11 03:00RB LeipzigvsManchester City05/11 03:00Slavia PraguevsArsenal05/11 03:00VikingvsSabah Baku25/11 00:45Bodo/GlimtvsLASK25/11 00:45Galatasaray S.K.vsAston Villa25/11 03:00ArsenalvsDortmund25/11 03:00Como 1907vsAEK Athens25/11 03:00FeyenoordvsF.C. Porto25/11 03:00Manchester CityvsNapoli25/11 03:00RB LeipzigvsRC Lens25/11 03:00Real MadridvsPSV25/11 03:00Slovan BratislavavsReal Betis26/11 00:45Sabah BakuvsBarcelona (Tây Ban Nha)26/11 00:45Slavia PraguevsVillarreal26/11 03:00Atl. MadridvsViking26/11 03:00Club Brugge K.V.vsLiverpool26/11 03:00IntervsStuttgart26/11 03:00LillevsBayern Munich26/11 03:00PSGvsA.S. Roma26/11 03:00Shakhtar DonetskvsFenerbahçe S.K.26/11 03:00Sporting CPvsManchester Utd09/12 00:45VikingvsFeyenoord09/12 00:45VillarrealvsSabah Baku09/12 03:00AEK AthensvsGalatasaray S.K.09/12 03:00A.S. RomavsSporting CP09/12 03:00Aston VillavsPSG09/12 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsManchester City09/12 03:00Bayern MunichvsSlavia Prague09/12 03:00Manchester UtdvsRB Leipzig09/12 03:00NapolivsClub Brugge K.V.10/12 00:45Real BetisvsComo 190710/12 00:45Slovan BratislavavsShakhtar Donetsk10/12 03:00ArsenalvsReal Madrid10/12 03:00DortmundvsInter10/12 03:00LASKvsFenerbahçe S.K.10/12 03:00RC LensvsBodo/Glimt10/12 03:00LiverpoolvsF.C. Porto10/12 03:00PSVvsAtl. Madrid10/12 03:00StuttgartvsLille20/01 00:45Bodo/GlimtvsAtl. Madrid20/01 00:45Galatasaray S.K.vsFeyenoord20/01 03:00AEK AthensvsA.S. Roma20/01 03:00Aston VillavsDortmund20/01 03:00F.C. PortovsSlavia Prague20/01 03:00IntervsLiverpool20/01 03:00LillevsSlovan Bratislava20/01 03:00Real MadridvsLASK20/01 03:00StuttgartvsClub Brugge K.V.21/01 00:45Fenerbahçe S.K.vsVillarreal21/01 00:45Sabah BakuvsNapoli21/01 03:00Real BetisvsArsenal21/01 03:00Como 1907vsPSG21/01 03:00RC LensvsManchester City21/01 03:00Manchester UtdvsBayern Munich21/01 03:00RB LeipzigvsShakhtar Donetsk21/01 03:00Sporting CPvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/01 03:00VikingvsPSV28/01 03:00A.S. RomavsLille28/01 03:00ArsenalvsSabah Baku28/01 03:00Atl. MadridvsFenerbahçe S.K.28/01 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsComo 190728/01 03:00Bayern MunichvsReal Betis28/01 03:00Club Brugge K.V.vsBodo/Glimt28/01 03:00DortmundvsAEK Athens28/01 03:00FeyenoordvsRB Leipzig28/01 03:00LASKvsF.C. Porto28/01 03:00LiverpoolvsRC Lens28/01 03:00Manchester CityvsSporting CP28/01 03:00NapolivsViking28/01 03:00PSGvsGalatasaray S.K.28/01 03:00PSVvsStuttgart28/01 03:00Shakhtar DonetskvsReal Madrid28/01 03:00Slavia PraguevsAston Villa28/01 03:00Slovan BratislavavsInter28/01 03:00VillarrealvsManchester Utd
Tính đến 19/10 16:02

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
A.S. RomaHHTHTTTTTT11T 6H 3B
Real MadridTBTTTBTTTT12T 2H 6B
A.S. Roma
Dựa trên 20 trận
Real Madrid
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 6H 3BT · H · B12T 2H 6B
55%Tỷ lệ thắng60%
30%Tỷ lệ hòa10%
2.05Ghi được mỗi trận1.95
1.00Bị ghi mỗi trận1.20
+21Hiệu số+15
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
5%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.76Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.02
1.19Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.22
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.2Số cú sút mỗi trận16.6
4.9Sút trúng đích mỗi trận6.6
55%Kiểm soát bóng trung bình54%
5.2Phạt góc mỗi trận6.2
1.8Thẻ vàng mỗi trận2.2 (19 trận)
13.3Phạm lỗi mỗi trận9.8
A.S. Roma
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnReal Madrid
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 3H 0BT · H · B8T 1H 1B
67%Tỷ lệ thắng80%
33%Tỷ lệ hòa10%
2.44Ghi được mỗi trận2.50
0.78Bị ghi mỗi trận0.90
+15Hiệu số+16
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.86Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.16
1.05Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.20
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
18.8Số cú sút mỗi trận18.8
6.3Sút trúng đích mỗi trận8.3
59%Kiểm soát bóng trung bình55%
6.4Phạt góc mỗi trận7.0
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.7 (9 trận)
12.7Phạm lỗi mỗi trận9.3
A.S. Roma
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnReal Madrid
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 3H 3BT · H · B4T 1H 5B
45%Tỷ lệ thắng40%
27%Tỷ lệ hòa10%
1.73Ghi được mỗi trận1.40
1.18Bị ghi mỗi trận1.50
+6Hiệu số-1
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
9%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.67Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.87
1.30Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.25
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
10.5Số cú sút mỗi trận14.3
3.7Sút trúng đích mỗi trận4.9
52%Kiểm soát bóng trung bình52%
4.3Phạt góc mỗi trận5.4
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.7
13.9Phạm lỗi mỗi trận10.4
A.S. Roma
Dựa trên 17 trận
Serie A (Italy)Real Madrid
17Trận—
11T 3H 3BT · H · B—
65%Tỷ lệ thắng—
18%Tỷ lệ hòa—
2.12Ghi được mỗi trận—
0.88Bị ghi mỗi trận—
+21Hiệu số—
59%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
6%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.83Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.12Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
41%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
59%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
14.4Số cú sút mỗi trận—
5.1Sút trúng đích mỗi trận—
54%Kiểm soát bóng trung bình—
5.4Phạt góc mỗi trận—
1.8Thẻ vàng mỗi trận—
12.3Phạm lỗi mỗi trận—
A.S. RomaPrimeraReal Madrid
Dựa trên 17 trận
—Trận17
—T · H · B11T 2H 4B
—Tỷ lệ thắng65%
—Tỷ lệ hòa12%
—Ghi được mỗi trận1.94
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+16
—Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
—Tỷ lệ không ghi bàn12%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.94
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.03
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn59%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận16.6
—Sút trúng đích mỗi trận6.5
—Kiểm soát bóng trung bình56%
—Phạt góc mỗi trận6.5
—Thẻ vàng mỗi trận2.1 (16 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận9.5
A.S. Roma
Dựa trên 1 trận
UEFA Champions LeagueReal Madrid
Dựa trên 3 trận
1Trận3
0T 1H 0BT · H · B1T 0H 2B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận2.00
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận2.33
+0Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.45
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.30
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận16.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình38%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận4.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0
A.S. Roma
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueReal Madrid
2Trận—
0T 2H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 19/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK99Mile Svilar60090 phút7.27
GK95Pierluigi Gollini30090 phút6.97
GK32S. Vasquez Llach Devis-----
GK70Giorgio De Marzi-----
DF22Mario Hermoso91075 phút7.34
DF23Gianluca Mancini80277 phút6.84
DF43Franca Wesley80176 phút7.21
DF5Evan Ndicka70078 phút6.83
DF20Nahuel Molina70158 phút6.93
DF26Leonardo Balerdi70049 phút6.79
DF77Emanuele Lulli61068 phút7.08
DF2Devyne Rensch50042 phút6.84
DF87Daniele Ghilardi40036 phút6.87
DF3Konstantinos Koulierakis40026 phút6.47
DF3Mohamed Seck-----
MF17Manu Kone82060 phút7.22
MF61Niccolo Pisilli82045 phút6.75
MF86Rodrigo Mora71142 phút6.80
MF4Bryan Cristante61086 phút7.37
MF15Marten de Roon61053 phút6.93
MF7Lorenzo Pellegrini30033 phút6.47
MF63Alessandro Di Nunzio1002 phút—
MF8Muhammed Bah-----
MF19Gioele Giammattei-----
FW18Matias Soule92361 phút7.33
FW21Paulo Dybala80479 phút7.66
FW14Donyell Malen88172 phút7.53
FW9Santiago Castro51039 phút6.40
FW9Antonio Arena-----
Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Thibaut Courtois110090 phút7.04
GK13Andriy Lunin-----
GK13Javier Navarro Jimenez-----
GK13Illia Voloshyn-----
GK26Sergio Mestre-----
DF17Marc Cucurella110067 phút6.68
DF16Ibrahima Konate100090 phút6.94
DF24Denzel Dumfries90064 phút6.49
DF4Dean Huijsen80085 phút6.97
DF18Alvaro Carreras71039 phút7.10
DF12Trent Alexander-Arnold60157 phút6.95
DF22Antonio Rudiger52079 phút7.34
DF3Militao Eder10010 phút6.60
DF2Raul Asencio-----
DF2Jesus Fortea-----
DF3Diego Aguado-----
DF4Mario Rivas-----
DF5Joan Martinez-----
DF23Lamini Fati-----
DF23Ferland Mendy-----
MF8Federico Valverde111284 phút7.16
MF5Jude Bellingham113379 phút7.55
MF15Arda Guler102454 phút7.67
MF20Bernardo Silva80140 phút6.74
MF6Eduardo Camavinga80033 phút6.94
MF14Aurelien Tchouameni70163 phút6.93
MF21Brahim Diaz50140 phút6.86
MF6Jorge Cestero Sancho-----
MF16Sergio Martinez-----
MF27Thiago Pitarch-----
FW10Kylian Mbappe1111289 phút7.92
FW25Yan Diomande112350 phút7.20
FW7Junior Vinicius101373 phút6.96
FW19Carlos Espi7308 phút7.00
FW9Endrick31037 phút7.07
FW7Daniel Yanez-----
FW11Alexis Ciria-----
FW11Alvaro Leiva-----
Rodrygo—————
Tính đến 17/10 06:10

Huấn luyện viên

A.S. RomaHuấn luyện viên Piero Gasperini Gian
Real MadridHuấn luyện viên Jose Mourinho
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo