Toluca vs Club Tijuana
Đội hình · Vắng mặt
| Ivan LopezChấn thương |
| Marcel RuizChấn thương |
| Gilberto MoraChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 10:42Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,41Hòa5,09Đội khách6,62Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,41Không thay đổiHòa5,09Không thay đổiĐội khách6,62Không thay đổi
Không thay đổi · 19/10 22:25 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,41 | 5,09 | 6,62 |
| Betfair | 1,36 | 5,00 | 7,00 |
| bet365 | 1,40▼ | 5,00 | 7,00▲ |
| Marathon | 1,38 | 4,80 | 6,50 |
| 1xBet | 1,39 | 4,80 | 6,57 |
| Betano | 1,42▼ | 4,80 | 6,60▲ |
| BetVictor | 1,40 | 4,60 | 6,50 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,13Đội khách +1.51,74Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,13Không thay đổiĐội khách1,74Không thay đổi
Không thay đổi · 19/10 22:25 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,13 | 1,74 |
| Betfair | 2,10 | 1,67 |
| bet365 | 2,08 | 1,72 |
| Marathon | 2,02 | 1,64 |
| 1xBet | 2,02 | 1,64 |
| Betano | 2,12▼ | 1,75 |
| BetVictor | 2,05 | 1,66 |
Tài/Xỉu3Tài 31,75Xỉu 32,10Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,75Không thay đổiXỉu2,10Không thay đổi
Không thay đổi · 19/10 22:25 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 2,10 |
| Marathon | 1,68 | 1,97 |
| 1xBet | 1,68 | 1,97 |
| Betano | 1,82 | 2,05 |
| BetVictor | 1,71 | 1,99 |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có1,67Không thay đổiKhông2,15Không thay đổi
Không thay đổi · 20/10 08:17 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,67 | 2,15 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,63 | 2,11 |
| 1xBet | 1,63 | 2,14 |
| Betano | 1,70 | 2,07 |
| BetVictor | 1,62 | 2,15 |
Xem tất cả kèo 41 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 6,50 | 1,08 | Betfair |
| -3.25 | 6,60 | 1,11 | bet365 |
| -3 | 6,25 | 1,12 | bet365 |
| -2.75 | 4,40 | 1,20 | bet365 |
| -2.5 | 3,50 | 1,25 | Betfair |
| -2.25 | 3,42 | 1,32 | Pinnacle |
| -2 | 3,05 | 1,38 | Pinnacle |
| -1.75 | 2,46 | 1,56 | Pinnacle |
| -1.5 Mốc chính | 2,13 | 1,74 | Pinnacle |
| -1.25 | 1,89 | 1,96 | Pinnacle |
| -1 | 1,64 | 2,31 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,50 | 2,65 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,40 | 2,97 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,28 | 3,74 | Pinnacle |
| 0 | 1,16 | 5,25 | bet365 |
| 0.25 | 1,14 | 5,75 | bet365 |
| 0.5 | 1,12 | 6,25 | bet365 |
| 0.75 | 1,01 | 8,40 | Marathon |
| 1 | 1,01 | 10,00 | 1xBet |
| 1.5 | 1,02 | 12,00 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 17,00 | Betfair |
| 1 | 1,02 | 10,50 | 1xBet |
| 1.5 | 1,15 | 5,50 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,11 | 4,85 | Marathon |
| 2 | 1,14 | 4,35 | Marathon |
| 2.25 | 1,28 | 3,08 | Marathon |
| 2.5 | 1,48 | 2,65 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,59 | 2,38 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 1,75 | 2,10 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,01 | 1,83 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,24 | 1,66 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,58 | 1,51 | Pinnacle |
| 4 | 2,99 | 1,30 | Marathon |
| 4.25 | 3,28 | 1,25 | Marathon |
| 4.5 | 3,80 | 1,26 | Pinnacle |
| 4.75 | 4,45 | 1,14 | Marathon |
| 5 | 6,05 | 1,06 | Marathon |
| 5.25 | 6,40 | 1,05 | Marathon |
| 5.5 | 7,50 | 1,08 | Betfair |
| 6.5 | 15,00 | 1,01 | Betfair |
| 7.5 | 26,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Toluca | Tất cả | Club Tijuana |
|---|---|---|
| 2 | Hạng | 10 |
| 12 | Trận | 11 |
| 6 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 3 | Thua | 3 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 26 | Ghi được | 15 |
| 16 | Bị ghi | 14 |
| 2.17 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| Toluca | Chủ nhà | Club Tijuana |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 6 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 16 | Ghi được | 10 |
| 9 | Bị ghi | 6 |
| 2.67 | Ghi được mỗi trận | 1.43 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.86 |
| Toluca | Đội khách | Club Tijuana |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 6 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 1 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 10 | Ghi được | 5 |
| 7 | Bị ghi | 8 |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club América | 11 | 7 | 3 | 1 | +13 | 24 | THTHB |
| 2 | Toluca | 12 | 6 | 3 | 3 | +10 | 21 | HBHBT |
| 3 | Atlas (Mexico) | 12 | 6 | 3 | 3 | +1 | 21 | THTHB |
| 4 | Guadalajara Chivas | 12 | 5 | 5 | 2 | +7 | 20 | HHBHT |
| 5 | Cruz Azul | 12 | 6 | 2 | 4 | +6 | 20 | THHBT |
| 6 | Querétaro | 11 | 6 | 2 | 3 | +2 | 20 | BTTHT |
| 7 | Leon (Italy) | 12 | 5 | 3 | 4 | +1 | 18 | BHTHT |
| 8 | Monterrey | 11 | 5 | 2 | 4 | +3 | 17 | THBTH |
| 9 | Santos Laguna | 12 | 5 | 1 | 6 | +1 | 16 | TTTTT |
| 10 | Club Tijuana | 11 | 4 | 4 | 3 | +1 | 16 | HHBHB |
| 11 | Pumas UNAM | 12 | 4 | 4 | 4 | -1 | 16 | THBHB |
| 12 | Puebla | 12 | 4 | 4 | 4 | -1 | 16 | HHBHB |
| 13 | Tigres UANL | 12 | 3 | 5 | 4 | -2 | 14 | HTTBH |
| 14 | Pachuca | 12 | 3 | 4 | 5 | +3 | 13 | BHBHT |
| 15 | Atl. San Luis | 12 | 3 | 4 | 5 | -5 | 13 | HBTTB |
| 16 | Atlante | 12 | 2 | 5 | 5 | -6 | 11 | BBTHB |
| 17 | Club Necaxa | 12 | 2 | 3 | 7 | -10 | 9 | BHBBB |
| 18 | Juarez | 12 | 1 | 1 | 10 | -23 | 4 | BHBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atl. San Luis | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Atlante | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Atlas (Mexico) | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Club América | 5 | 3 | 2 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Leon (Italy) | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Club Tijuana | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Cruz Azul | 7 | 4 | 1 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Guadalajara Chivas | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Juarez | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Monterrey | 6 | 4 | 1 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Club Necaxa | 7 | 2 | 0 | 5 | -6 | 0 | |
| — | Pachuca | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Puebla | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Querétaro | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Santos Laguna | 6 | 3 | 1 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Tigres UANL | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Toluca | 6 | 3 | 1 | 2 | +7 | 0 | |
| — | Pumas UNAM | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atl. San Luis | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Atlante | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Atlas (Mexico) | 6 | 5 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Club América | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Leon (Italy) | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Club Tijuana | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Cruz Azul | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Guadalajara Chivas | 6 | 2 | 4 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Juarez | 6 | 0 | 0 | 6 | -17 | 0 | |
| — | Monterrey | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Club Necaxa | 5 | 0 | 3 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Pachuca | 7 | 3 | 1 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Puebla | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Querétaro | 6 | 4 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Santos Laguna | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Tigres UANL | 7 | 0 | 3 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Toluca | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Pumas UNAM | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Toluca Dựa trên 20 trận | Club Tijuana Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 8T 7H 5B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +6 | Hiệu số | +4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.71 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (15 trận) |
| 1.34 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (15 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 18.0 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.5 (15 trận) |
| 6.1 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (15 trận) |
| 61% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (15 trận) |
| 6.0 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (15 trận) |
| 1.4 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (15 trận) |
| 11.4 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 (15 trận) |
| Toluca Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Club Tijuana Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 2H 3B | T · H · B | 6T 2H 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +9 | Hiệu số | +6 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.94 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (9 trận) |
| 1.17 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (9 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 20.9 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.3 (9 trận) |
| 7.1 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| 63% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (9 trận) |
| 6.4 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (9 trận) |
| 1.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (9 trận) |
| 10.1 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (9 trận) |
| Toluca Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Club Tijuana Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 2H 6B | T · H · B | 2T 5H 2B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 56% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.64 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -3 | Hiệu số | -2 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.53 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (6 trận) |
| 1.47 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (6 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 15.8 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.7 (6 trận) |
| 5.3 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (6 trận) |
| 60% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (6 trận) |
| 5.7 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.2 (6 trận) |
| 1.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (6 trận) |
| 12.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (6 trận) |
| Toluca Dựa trên 19 trận | Liga MX Apertura | Club Tijuana Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 7T 4H 8B | T · H · B | 8T 6H 5B |
| 37% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 32% |
| 1.84 | Ghi được mỗi trận | 1.37 |
| 1.47 | Bị ghi mỗi trận | 1.16 |
| +7 | Hiệu số | +4 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 37% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 1.71 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (15 trận) |
| 1.34 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (15 trận) |
| 63% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 18.0 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.5 (15 trận) |
| 6.1 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (15 trận) |
| 61% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (15 trận) |
| 6.0 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (15 trận) |
| 1.4 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (15 trận) |
| 11.4 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 (15 trận) |
| Toluca Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Club Tijuana |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Toluca | Giao hữu quốc tế | Club Tijuana Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 19 : 10
- Sân nhà
- 4T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 2H 1B
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Toluca gặp Club Tijuana tại Liga MX Apertura vào 22/10/2026 08:00 UTC+07.
Toluca đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Club Tijuana đứng thứ 10.
Toluca thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Club Tijuana thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Toluca thắng 5, Club Tijuana thắng 2, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.41 · 5.09 · 6.62.
Toluca · Trận trước: Toluca vs Atl. San Luis (18/10) · Trận tiếp theo: Leon (Mexico) vs Toluca (25/10)
Club Tijuana · Trận trước: Club Tijuana vs Puebla (17/10) · Trận tiếp theo: Club Tijuana vs Santos Laguna (26/10)
Các trận Liga MX Apertura khác cùng ngày
Các trận Liga MX Apertura tuần này
- Club Necaxa vs Juarez
- Atlante vs Atl. San Luis
- Leon (Mexico) vs Toluca
- Monterrey vs Guadalajara Chivas
- Pumas UNAM vs Tigres UANL
- Atlas (Mexico) vs Puebla
- Querétaro vs Cruz Azul
- Club América vs Pachuca
- Club Tijuana vs Santos Laguna
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
Chưa có bài viết nào.