Ngôn ngữ

Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague

Chi tiết trận đấu
Chobani Stadium Fenerbahce Sukru Saracoglu
Fenerbahçe S.K.Chủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc
Slavia PragueĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 20/10 23:37
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
31GEderson
27DNélson Semedo
37DMilan Škriniar
15DNathan Aké
3DArchie Brown
91MN'Golo Kanté
6MMattéo Guendouzi
70MOğuz Aydın
11MMason Greenwood
7MKerem Aktürkoğlu
19FVedat Muriqi
Dự bị 11
21DKojo Peprah Oppong
9FRomelu Lukaku
45FDorgeles Nene
5Mİsmail Yüksek
17Mİrfan Can Kahveci
13GTarık Çetin
34GMert Günok
22DLevent Mercan
77DOgnjen Mimović
14DYiğit Efe Demir
28MBartuğ Elmaz
Huấn luyện viên Ismail Kartal
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
35GJakub Markovič
27DTomáš Vlček
4DDavid Zima
6DAnge N'Guessan
15MMubarak Suleiman
16MDavid Moses
30MWiktor Nowak
8MOskar Kubiak
20FEmmanuel Ayaosi
10FDanijel Šturm
17FLukáš Provod
Dự bị 12
14DSamuel Isife
13FMojmír Chytil
22MToumani Diakite
23MMichal Sadílek
32MPavel Kačor
29GNazar Domchak
40GAdam Rezek
3DTomáš Holeš
42DMikuláš Konečný
47DDavid Barcot
60FPetr Potměšil
53FMatej Kotrba
Huấn luyện viên Jindrich Trpisovsky
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Fenerbahçe S.K.Vắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. DioufNgoài danh sách
A. FallNgoài danh sách
J. OosterwoldeChấn thương gân Achilles
M. AsensioChấn thương đầu gối
M. MuldurChấn thương đầu gối
M. YandasNgoài danh sách
Slavia PragueVắng mặt 6 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. OuandaChấn thương
H. KanteNgoài danh sách
I. OgbuChấn thương gân Achilles
O. KolarNgoài danh sách
S. ChaloupekChấn thương cơ
T. ChoryQuyết định của HLV
D. JurasekChấn thương đùi
E. PitakVấn đề sức khỏe
I. SchranzVấn đề sức khỏe
Tính đến 21/10 01:36

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Fenerbahçe S.K.202
Slavia Prague112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 4'Bàn thắngOğuz AydınKiến tạo: Milan Škriniar
  2. 11'Bàn thắngMason GreenwoodKiến tạo: Nélson Semedo
  3. 15'Bàn thắngLukáš Provod
  4. 21'Thay ngườiKojo Peprah OppongRa sân: Nathan Aké
  5. 31'Thẻ vàngN'Golo Kanté
  6. 49'Thẻ vàngMilan Škriniar
  7. 60'Thẻ vàngWiktor Nowak
  8. 62'Thay ngườiSamuel IsifeRa sân: Tomáš Vlček
  9. 62'Thay ngườiMojmír ChytilRa sân: Danijel Šturm
  10. 63'Thay ngườiDorgeles NeneRa sân: Oğuz Aydın
  11. 63'Thay ngườiRomelu LukakuRa sân: Vedat Muriqi
  12. 75'Thay ngườiToumani DiakiteRa sân: Oskar Kubiak
  13. 82'Thay ngườiİsmail YüksekRa sân: Kerem Aktürkoğlu
  14. 82'Thay ngườiİrfan Can KahveciRa sân: Mason Greenwood
  15. 85'Thay ngườiPavel KačorRa sân: Mubarak Suleiman
  16. 85'Thay ngườiMichal SadílekRa sân: Lukáš Provod
  17. 88'Thẻ vàngİsmail Yüksek
  18. 90'Bàn thắngPavel KačorKiến tạo: Emmanuel Ayaosi
Thống kê đội · Cuối trận
49Kiểm soát bóng51
1,04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,48
15Sút15
4Sút trúng đích4
3Phạt góc5
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
414Chuyền bóng426
2Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFArchie Brown90000006.9
6 · MFMattéo Guendouzi90001007.9
27 · DFNélson Semedo90011006.9
31 · GKEderson90000006.0
37 · DFMilan Škriniar90011106.9
91 · MFN'Golo Kanté90000106.3
7 · MFKerem Aktürkoğlu82001006.5
11 · MFMason Greenwood82101007.9
21 · DF · Dự bịKojo Peprah Oppong69000007.3
19 · FWVedat Muriqi63001006.9
70 · MFOğuz Aydın63102007.2
9 · FW · Dự bịRomelu Lukaku27002006.6
45 · FW · Dự bịDorgeles Nene27002007.2
15 · DFNathan Aké21000006.5
5 · MF · Dự bịİsmail Yüksek8001106.5
17 · MF · Dự bịİrfan Can Kahveci8000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFDavid Zima90001006.9
6 · DFAnge N'Guessan90000006.2
16 · MFDavid Moses90000006.6
20 · FWEmmanuel Ayaosi90012007.3
30 · MFWiktor Nowak90000106.3
35 · GKJakub Markovič90000006.6
15 · MFMubarak Suleiman85001006.3
17 · FWLukáš Provod85102007.2
8 · MFOskar Kubiak75000007.3
10 · FWDanijel Šturm62001006.7
27 · DFTomáš Vlček62000006.0
13 · FW · Dự bịMojmír Chytil28000006.5
14 · DF · Dự bịSamuel Isife28001006.9
22 · MF · Dự bịToumani Diakite15000006.7
23 · MF · Dự bịMichal Sadílek8000006.6
32 · MF · Dự bịPavel Kačor8101007.5
Tính đến 21/10 01:50

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:37

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,44Hòa5,15Đội khách7,00Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,681,44Hòa4,115,15Đội khách4,617,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
20/10 23:371,44▼5,15▲7,00▲
20/10 23:211,45▼5,05▲6,75▲
20/10 23:041,47▼5,00▲6,65▲
20/10 22:471,50▼4,77▲6,22▲
20/10 22:171,53▲4,62▼5,95▲
20/10 21:591,52▼4,71▲5,93▲
20/10 21:391,534,68▼5,81▼
20/10 21:231,53▼4,73▲5,82▲
Xem thêm · 48 trường hợpThu gọn
20/10 21:061,564,65▲5,57▼
20/10 20:501,56▼4,59▲5,65▲
20/10 20:341,58▲4,53▼5,46▼
20/10 20:191,574,56▲5,54▲
20/10 20:041,57▼4,54▲5,50▲
20/10 19:481,584,52▲5,44▼
20/10 18:581,58▼4,49▲5,45▲
20/10 18:411,604,46▲5,35▼
20/10 18:101,60▲4,44▼5,36▼
20/10 17:371,58▼4,47▲5,47▲
20/10 16:361,61▲4,42▼5,32▲
20/10 16:191,604,47▼5,25
20/10 16:021,60▲4,48▼5,25▼
20/10 15:451,584,55▼5,45▼
20/10 15:281,58▲4,58▲5,58▲
20/10 15:111,574,545,53▼
20/10 14:541,574,545,54▲
20/10 13:461,574,54▲5,53▲
20/10 13:121,574,53▼5,52▲
20/10 12:281,574,56▲5,51
20/10 12:121,57▲4,55▼5,51▲
20/10 11:571,56▼4,65▲5,49▲
20/10 11:421,57▼4,64▲5,43▲
20/10 11:261,59▼4,53▲5,29▲
20/10 10:391,624,47▲5,12▲
20/10 10:241,624,43▼5,11▲
20/10 08:001,624,48▲5,09▲
20/10 07:061,624,46▼5,08▲
20/10 04:231,624,475,06▲
20/10 02:461,62▼4,47▲5,04▲
20/10 01:161,63▼4,45▲5,01▲
20/10 00:311,654,43▲4,93▲
20/10 00:041,654,39▲4,92▲
19/10 23:091,654,38▼4,90▲
19/10 22:441,65▼4,39▲4,89▲
19/10 21:161,66▼4,37▲4,86▲
19/10 20:531,674,36▲4,83▲
19/10 17:481,67▼4,34▲4,81▲
19/10 14:411,684,32▲4,78▲
19/10 12:161,68▼4,31▲4,77
19/10 08:501,694,27▲4,77▲
19/10 05:281,694,26▲4,76▲
18/10 23:311,69▼4,25▲4,75▲
18/10 15:281,704,23▲4,73▲
18/10 05:331,704,224,72▼
18/10 02:111,70▲4,22▲4,73▲
17/10 23:241,684,13▲4,62▲
17/10 22:56 Đầu tiên1,684,114,61
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,445,157,00
Betfair1,365,006,50
bet3651,425,006,50
Marathon1,444,956,80
1xBet1,415,287,04
Betano1,455,107,00
BetVictor1,405,007,00
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,15Đội khách +1.51,78Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,802,15Đội khách1,431,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
20/10 23:372,15▲1,78
20/10 23:212,14▼1,78▲
20/10 23:04Thay đổi mốc · mốc chính -1.5
20/10 23:042,17▼1,76▲
20/10 22:472,25▼1,68▲
20/10 22:172,33▲1,64▼
20/10 21:592,32▼1,65▲
20/10 21:392,34▲1,63▼
Xem thêm · 40 trường hợpThu gọn
20/10 21:232,32▼1,65▲
20/10 21:062,38▼1,61
20/10 20:502,40▼1,61▲
20/10 20:342,46▲1,58▼
20/10 20:192,43▼1,59
20/10 20:042,45▼1,59▲
20/10 19:482,46▼1,58▲
20/10 18:582,48▼1,57▲
20/10 18:412,51▼1,56
20/10 18:102,52▲1,56▼
20/10 17:372,49▼1,57▲
20/10 16:362,53▼1,55
20/10 16:192,54▲1,55
20/10 16:022,53▲1,55▼
20/10 15:452,48▲1,57▼
20/10 15:282,46▲1,58▲
20/10 13:122,45▼1,57▲
20/10 12:122,47▲1,56▼
20/10 11:572,45▼1,57
20/10 11:422,47▼1,57▲
20/10 11:262,54▼1,54▲
20/10 10:392,60▼1,52▲
20/10 10:242,63▲1,51
20/10 04:232,62▼1,51
20/10 02:462,63▼1,51
20/10 01:162,64▼1,51▲
20/10 00:312,67▼1,50▲
20/10 00:042,69▼1,49
19/10 22:442,70▼1,49▲
19/10 21:162,72▼1,48▲
19/10 20:532,74▼1,47
19/10 17:482,75▼1,47
19/10 14:412,76▼1,47
19/10 12:162,77▼1,47▲
19/10 05:282,80▼1,46▲
18/10 23:312,81▼1,45
18/10 15:282,82▼1,45
18/10 02:112,83▲1,45▲
17/10 23:242,79▼1,43
17/10 22:56 Đầu tiên2,801,43
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,151,78
Betfair2,001,73
bet3652,081,72
Marathon2,031,72
1xBet2,061,81
Betano2,101,78
BetVictor2,021,68
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,08Xỉu 3.51,81Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,552,08Xỉu1,491,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
20/10 23:37Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
20/10 23:372,08▼1,81▲
20/10 23:21Tạm dừng
20/10 23:042,10▲1,79▼
20/10 22:472,09▼1,80▲
20/10 21:59Tạm dừng
20/10 21:392,16▲1,75▼
20/10 21:232,111,79▲
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
20/10 21:062,11▼1,78▲
20/10 20:50Thay đổi mốc · 3 → 3.5
20/10 16:36Tạm dừng
20/10 16:192,29▲1,68
20/10 15:452,28▼1,68▲
20/10 15:28Tạm dừng
20/10 15:112,29Tạm dừng
20/10 12:12Tạm dừng
20/10 11:572,29▼Tạm dừng
20/10 11:42Tạm dừng
20/10 11:262,34▼1,61▲
20/10 10:392,36▼1,60▲
20/10 07:062,401,58▼
20/10 02:462,401,59▲
20/10 01:162,40▼1,58
20/10 00:312,41▼1,58▲
20/10 00:042,44▼1,57▲
19/10 21:162,45▼1,56▲
19/10 12:162,49▼1,55▲
18/10 15:282,56▼1,52
18/10 02:112,57▲1,52▲
17/10 23:242,53▼1,50▲
17/10 22:56 Đầu tiên2,551,49
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,081,81
Betfair2,001,83
bet3652,101,73
Marathon2,061,78
1xBet2,081,80
Betano2,051,80
BetVictor1,951,73
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,601,53Không2,302,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
20/10 23:371,532,30▼
20/10 23:211,53▲2,38▼
20/10 20:501,50▼2,50
20/10 17:221,53▲2,50▼
20/10 16:021,50▼2,60▲
20/10 15:281,53▼2,50▲
20/10 01:161,60▼2,38▲
20/10 00:311,62▼2,30▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
20/10 00:041,67▲2,20▼
19/10 16:141,57▼2,38▲
19/10 15:04Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
19/10 15:04 Đầu tiên1,602,30
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,532,30
bet3651,532,38
Marathon1,572,25
1xBet1,622,31
Betano1,572,32
BetVictor1,532,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 17 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
Fenerbahçe S.K.Tất cảSlavia Prague
17Trận6
9Thắng2
5Hòa2
3Thua2
33Bàn thắng7
18Bàn thua8
Fenerbahçe S.K.Chủ nhàSlavia Prague
9Trận3
5Thắng1
3Hòa1
1Thua1
23Bàn thắng4
8Bàn thua4
Fenerbahçe S.K.Đội kháchSlavia Prague
8Trận3
4Thắng1
2Hòa1
2Thua1
10Bàn thắng3
10Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
8Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn2
1.94Bàn thắng mỗi trận1.17
1.06Bàn thua mỗi trận1.33
3Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất2
Fenerbahçe S.K.Tất cảSlavia Prague
9Trận3
4Thắng0
4Hòa1
1Thua2
11Bàn thắng4
12Bàn thua7
Fenerbahçe S.K.Chủ nhàSlavia Prague
5Trận1
2Thắng0
3Hòa0
0Thua1
7Bàn thắng2
4Bàn thua3
Fenerbahçe S.K.Đội kháchSlavia Prague
4Trận2
2Thắng0
1Hòa1
1Thua1
4Bàn thắng2
8Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
1.22Bàn thắng mỗi trận1.33
1.33Bàn thua mỗi trận2.33
2Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Fenerbahçe S.K.Tất cảSlavia Prague
8Trận—
5Thắng—
1Hòa—
2Thua—
22Bàn thắng—
6Bàn thua—
Fenerbahçe S.K.Chủ nhàSlavia Prague
4Trận—
3Thắng—
0Hòa—
1Thua—
16Bàn thắng—
4Bàn thua—
Fenerbahçe S.K.Đội kháchSlavia Prague
4Trận—
2Thắng—
1Hòa—
1Thua—
6Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
2.75Bàn thắng mỗi trận—
0.75Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Fenerbahçe S.K.Tất cảSlavia Prague
—Trận3
—Thắng2
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua1
Fenerbahçe S.K.Chủ nhàSlavia Prague
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Fenerbahçe S.K.Đội kháchSlavia Prague
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.00
—Bàn thua mỗi trận0.33
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: UEFA Champions League · Süper Lig · Liga Séc (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG3300+99TTT
2Aston Villa3300+99TTT
3Liverpool3300+59TTT
4Real Madrid3300+59TTT
5Real Betis3300+39TTT
6Stuttgart3210+57HTT
7Arsenal3210+47HTT
8Barcelona (Brazil)3201+56BTT
9Como 19073201+56TBT
10Manchester City3201+46TBT
11Sporting CP2200+46TT
12Club Brugge K.V.3201+36TTB
13Dortmund3201+16TBT
14Bayern Munich3120+55HHT
15A.S. Roma3111+34TBH
16Atl. Madrid3111+14HTB
17Shakhtar Donetsk3111+14BTH
18PSV3111+04TBH
19Villarreal3102+03BTB
20Manchester Utd3102-13BBT
21Inter3102-13TBB
22Napoli3102-23TBB
23Galatasaray S.K.3102-33TBB
24Sabah FC3102-33BTB
25Feyenoord3102-43BTB
26RC Lens3102-43BBT
27Bodo/Glimt3102-53BTB
28AEK Athens3102-53BBT
29RB Leipzig3102-53BTB
30Fenerbahçe S.K.3021-62HBH
31Slavia Prague3012-31HBB
32Viking3012-41BHB
33LASK2002-40BB
34F.C. Porto3003-40BBB
35Lille3003-60BBB
36Slovan Bratislava3003-120BBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1100+10
—A.S. Roma2101+30
—Arsenal1100+30
—Aston Villa2200+80
—Atl. Madrid1100+20
—Barcelona (Brazil)1100+40
—Bayern Munich2110+50
—Real Betis2200+20
—Bodo/Glimt1100+10
—Club Brugge K.V.2101+20
—Como 19072200+60
—Dortmund1100+10
—F.C. Porto2002-30
—Fenerbahçe S.K.2020+00
—Feyenoord1100+10
—Galatasaray S.K.1001-30
—Inter2101+00
—LASK1001-30
—RC Lens1001-20
—Lille2002-30
—Liverpool2200+20
—Manchester City2101+20
—Manchester Utd1100+40
—Napoli2101+00
—PSG2200+70
—PSV1010+00
—RB Leipzig1100+10
—Real Madrid2200+40
—Sabah FC2101+10
—Shakhtar Donetsk1100+20
—Slavia Prague1001-10
—Slovan Bratislava1001-30
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart2110+20
—Viking1010+00
—Villarreal1100+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens2002-60
—A.S. Roma1010+00
—Arsenal2110+10
—Aston Villa1100+10
—Atl. Madrid2011-10
—Barcelona (Brazil)2101+10
—Bayern Munich1010+00
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt2002-60
—Club Brugge K.V.1100+10
—Como 19071001-10
—Dortmund2101+00
—F.C. Porto1001-10
—Fenerbahçe S.K.1001-60
—Feyenoord2002-50
—Galatasaray S.K.2101+00
—Inter1001-10
—LASK1001-10
—RC Lens2101-20
—Lille1001-30
—Liverpool1100+30
—Manchester City1100+20
—Manchester Utd2002-50
—Napoli1001-20
—PSG1100+20
—PSV2101+00
—RB Leipzig2002-60
—Real Madrid1100+10
—Sabah FC1001-40
—Shakhtar Donetsk2011-10
—Slavia Prague2011-20
—Slovan Bratislava2002-90
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+30
—Viking2002-40
—Villarreal2002-20
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Fenerbahçe S.K. Süper Lig
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Galatasaray S.K.8611+619TTBTT
2Amedspor8521+917THTTH
3Fenerbahçe S.K.8512+1616TTTHB
4Trabzonspor8512+1316TTTBT
5Besiktas8503+615BTBTT
6Corum8413+513TTBTT
7Kasimpasa8341+313TBHTH
8Kocaelispor8404+112BBTBT
9Alanyaspor8332-112BHTHT
10Basaksehir8323+011THTBB
11Erzurumspor8323-611THTBT
12Rizespor8314-310BBHTB
13Goztepe8233+19TTHHB
14Gaziantep8224-48BBBHT
15Gençlerbirliği S.K.8224-98BHBBB
16Konyaspor8125-55BHHTB
17Samsunspor8116-124BBBBB
18Eyüpspor8107-203BBBBB
Slavia Prague —
Tính đến 22/10 04:00 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia22
Riga FC03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Kauno Žalgiris13
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps31
Inter Escaldes11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku22
TNS01
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Vardar03
KuPS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana21
Shamrock Rovers05
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka10
Levski Sofia14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori01
Larne12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik22
Bissen11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik12
Gyor02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kairat Almaty22
Sutjeska10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)22
Iberia 199932
Đi tiếp —
Xem thêm 33
Lượt điLượt về
ML Vitebsk10
Univ. Craiova41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrocub11
Egnatia16
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia21
Shamrock Rovers02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Iberia 199901
Slovan Bratislava21
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
Mjallby3—
Lincoln Red Imps0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku12
KuPS00
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Aarhus14
Lech Poznań41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Thun12
Din. Zagreb13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sturm Graz42
Hearts00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik—0
FK Kauno Žalgiris—1
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne00
Crvena zvezda45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik20
H. Beer Sheva12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Omonia10
Kairat Almaty01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia12
Univ. Craiova02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Egnatia32
NK Celje32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia20
NK Celje12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mjallby10
Slovan Bratislava22
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva12
Crvena zvezda00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia11
Kairat Almaty00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Din. Zagreb52
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Olympiacos Piraeus—1
Nijmegen—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Royale Union SG32
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Sparta Prague20
Lyon13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Aarhus20
Sabah Baku14
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.21
Sturm Graz00
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Din. Zagreb21
Viking23
Đi tiếp Viking
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.12
Lyon11
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Levski Sofia—0
AEK Athens—4
Đi tiếp AEK Athens
Lượt điLượt về
Celtic31
LASK05
Đi tiếp LASK
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva22
Sabah Baku15
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Nijmegen10
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Slovan Bratislava12
NK Celje11
Đi tiếp Slovan Bratislava
Vòng phân hạng
Xem 144 trận
08/09AEK Athens1-0LASK08/09Club Brugge K.V.2-3Aston Villa09/09Dortmund3-2Villarreal09/09F.C. Porto0-2Manchester City09/09Lille2-3Real Betis09/09Real Madrid2-1Inter09/09Barcelona (Tây Ban Nha)5-1Feyenoord09/09Stuttgart3-1Viking10/09Liverpool2-1Atl. Madrid10/09Napoli0-1Arsenal10/09PSG6-1Slovan Bratislava10/09Sporting CP3-1Galatasaray S.K.10/09Fenerbahçe S.K.1-1A.S. Roma10/09PSV1-1Shakhtar Donetsk11/09Bayern Munich5-0Bodo/Glimt11/09Como 19074-1RB Leipzig11/09Manchester Utd4-0Sabah Baku11/09Slavia Prague2-3RC Lens13/10RC Lens0-2Sporting CP13/10Sabah Baku2-0Slavia Prague14/10Arsenal3-0Lille14/10Atl. Madrid2-0Manchester Utd14/10Galatasaray S.K.1-4Barcelona (Tây Ban Nha)14/10Inter3-4Club Brugge K.V.14/10RB Leipzig1-0PSV14/10Viking3-3Bayern Munich14/10Villarreal3-1Napoli14/10Feyenoord3-2Como 190714/10LASK3-6Liverpool15/10A.S. Roma3-4Real Madrid15/10Aston Villa6-0Fenerbahçe S.K.15/10Real Betis3-2F.C. Porto15/10Bodo/Glimt1-0Dortmund15/10Manchester City2-4PSG15/10Shakhtar Donetsk3-1AEK Athens15/10Slovan Bratislava0-3Stuttgart20/10Fenerbahçe S.K.2-2Slavia Prague20/10Sabah Baku1-2Dortmund21/10A.S. Roma4-0Slovan Bratislava21/10F.C. Porto0-1PSV21/10Liverpool4-3Villarreal21/10Manchester City5-1AEK Athens21/10Napoli4-3Bodo/Glimt21/10PSG4-2Barcelona (Tây Ban Nha)21/10Stuttgart1-1Atl. Madrid21/10Como 19074-1Manchester Utd21/10Lille2-4Galatasaray S.K.22/10Aston Villa3-1Viking22/10Bayern Munich2-2Arsenal22/10Real Betis1-0Feyenoord22/10Club Brugge K.V.3-0RC Lens22/10Inter1-0Shakhtar Donetsk22/10Real Madrid4-1RB Leipzig22/10Sporting CP2-3LASK04/11 00:45Galatasaray S.K.vsStuttgart04/11 00:45Shakhtar DonetskvsSporting CP04/11 03:00Atl. MadridvsBayern Munich04/11 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsAston Villa04/11 03:00Bodo/GlimtvsLille04/11 03:00FeyenoordvsInter04/11 03:00LASKvsSlovan Bratislava04/11 03:00Manchester UtdvsA.S. Roma04/11 03:00VillarrealvsPSG05/11 00:45AEK AthensvsReal Madrid05/11 00:45Fenerbahçe S.K.vsLiverpool05/11 03:00DortmundvsReal Betis05/11 03:00F.C. PortovsNapoli05/11 03:00RC LensvsComo 190705/11 03:00PSVvsClub Brugge K.V.05/11 03:00RB LeipzigvsManchester City05/11 03:00Slavia PraguevsArsenal05/11 03:00VikingvsSabah Baku25/11 00:45Bodo/GlimtvsLASK25/11 00:45Galatasaray S.K.vsAston Villa25/11 03:00ArsenalvsDortmund25/11 03:00Como 1907vsAEK Athens25/11 03:00FeyenoordvsF.C. Porto25/11 03:00Manchester CityvsNapoli25/11 03:00RB LeipzigvsRC Lens25/11 03:00Real MadridvsPSV25/11 03:00Slovan BratislavavsReal Betis26/11 00:45Sabah BakuvsBarcelona (Tây Ban Nha)26/11 00:45Slavia PraguevsVillarreal26/11 03:00Atl. MadridvsViking26/11 03:00Club Brugge K.V.vsLiverpool26/11 03:00IntervsStuttgart26/11 03:00LillevsBayern Munich26/11 03:00PSGvsA.S. Roma26/11 03:00Shakhtar DonetskvsFenerbahçe S.K.26/11 03:00Sporting CPvsManchester Utd09/12 00:45VikingvsFeyenoord09/12 00:45VillarrealvsSabah Baku09/12 03:00AEK AthensvsGalatasaray S.K.09/12 03:00A.S. RomavsSporting CP09/12 03:00Aston VillavsPSG09/12 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsManchester City09/12 03:00Bayern MunichvsSlavia Prague09/12 03:00Manchester UtdvsRB Leipzig09/12 03:00NapolivsClub Brugge K.V.10/12 00:45Real BetisvsComo 190710/12 00:45Slovan BratislavavsShakhtar Donetsk10/12 03:00ArsenalvsReal Madrid10/12 03:00DortmundvsInter10/12 03:00LASKvsFenerbahçe S.K.10/12 03:00RC LensvsBodo/Glimt10/12 03:00LiverpoolvsF.C. Porto10/12 03:00PSVvsAtl. Madrid10/12 03:00StuttgartvsLille20/01 00:45Bodo/GlimtvsAtl. Madrid20/01 00:45Galatasaray S.K.vsFeyenoord20/01 03:00AEK AthensvsA.S. Roma20/01 03:00Aston VillavsDortmund20/01 03:00F.C. PortovsSlavia Prague20/01 03:00IntervsLiverpool20/01 03:00LillevsSlovan Bratislava20/01 03:00Real MadridvsLASK20/01 03:00StuttgartvsClub Brugge K.V.21/01 00:45Fenerbahçe S.K.vsVillarreal21/01 00:45Sabah BakuvsNapoli21/01 03:00Real BetisvsArsenal21/01 03:00Como 1907vsPSG21/01 03:00RC LensvsManchester City21/01 03:00Manchester UtdvsBayern Munich21/01 03:00RB LeipzigvsShakhtar Donetsk21/01 03:00Sporting CPvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/01 03:00VikingvsPSV28/01 03:00A.S. RomavsLille28/01 03:00ArsenalvsSabah Baku28/01 03:00Atl. MadridvsFenerbahçe S.K.28/01 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsComo 190728/01 03:00Bayern MunichvsReal Betis28/01 03:00Club Brugge K.V.vsBodo/Glimt28/01 03:00DortmundvsAEK Athens28/01 03:00FeyenoordvsRB Leipzig28/01 03:00LASKvsF.C. Porto28/01 03:00LiverpoolvsRC Lens28/01 03:00Manchester CityvsSporting CP28/01 03:00NapolivsViking28/01 03:00PSGvsGalatasaray S.K.28/01 03:00PSVvsStuttgart28/01 03:00Shakhtar DonetskvsReal Madrid28/01 03:00Slavia PraguevsAston Villa28/01 03:00Slovan BratislavavsInter28/01 03:00VillarrealvsManchester Utd
Tính đến 22/10 05:20

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Fenerbahçe S.K.TBTTTHHBTT12T 5H 3B
Slavia PragueHBTTTTBTTH12T 4H 4B
Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 20 trận
Slavia Prague
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 5H 3BT · H · B12T 4H 4B
60%Tỷ lệ thắng60%
25%Tỷ lệ hòa20%
2.10Ghi được mỗi trận2.10
1.00Bị ghi mỗi trận0.95
+22Hiệu số+23
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
10%Tỷ lệ không ghi bàn15%
2.19 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.30 (10 trận)
1.15 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.92 (10 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.1 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (10 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (10 trận)
1.0 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (10 trận)
0.4 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (10 trận)
16.9 (19 trận)Số cú sút mỗi trận18.8 (10 trận)
6.8 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (10 trận)
56% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (10 trận)
5.9 (19 trận)Phạt góc mỗi trận7.2 (10 trận)
2.3 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (9 trận)
12.2 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (10 trận)
Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSlavia Prague
Dựa trên 10 trận
10Trận10
6T 3H 1BT · H · B6T 3H 1B
60%Tỷ lệ thắng60%
30%Tỷ lệ hòa30%
2.70Ghi được mỗi trận2.20
1.00Bị ghi mỗi trận0.90
+17Hiệu số+13
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.40 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.55 (6 trận)
1.07 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.60 (6 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (6 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (6 trận)
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (6 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (6 trận)
17.3Số cú sút mỗi trận20.7 (6 trận)
7.3Sút trúng đích mỗi trận6.2 (6 trận)
58%Kiểm soát bóng trung bình53% (6 trận)
5.4Phạt góc mỗi trận7.0 (6 trận)
2.1 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (6 trận)
13.1Phạm lỗi mỗi trận10.8 (6 trận)
Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSlavia Prague
Dựa trên 10 trận
10Trận10
6T 2H 2BT · H · B6T 1H 3B
60%Tỷ lệ thắng60%
20%Tỷ lệ hòa10%
1.50Ghi được mỗi trận2.00
1.00Bị ghi mỗi trận1.00
+5Hiệu số+10
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.95 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.92 (4 trận)
1.24 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40 (4 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (4 trận)
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (4 trận)
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2 (4 trận)
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5 (4 trận)
16.6 (9 trận)Số cú sút mỗi trận16.0 (4 trận)
6.3 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (4 trận)
54% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (4 trận)
6.4 (9 trận)Phạt góc mỗi trận7.5 (4 trận)
2.5 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (3 trận)
11.1 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.8 (4 trận)
Fenerbahçe S.K.Liga SécSlavia Prague
Dựa trên 17 trận
—Trận17
—T · H · B11T 4H 2B
—Tỷ lệ thắng65%
—Tỷ lệ hòa24%
—Ghi được mỗi trận2.06
—Bị ghi mỗi trận0.76
—Hiệu số+22
—Tỷ lệ giữ sạch lưới47%
—Tỷ lệ không ghi bàn12%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.36 (8 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.74 (8 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (8 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (8 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (8 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (8 trận)
—Số cú sút mỗi trận19.0 (8 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.1 (8 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình57% (8 trận)
—Phạt góc mỗi trận7.5 (8 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.7 (7 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.8 (8 trận)
Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 11 trận
Süper LigSlavia Prague
11Trận—
7T 2H 2BT · H · B—
64%Tỷ lệ thắng—
18%Tỷ lệ hòa—
2.82Ghi được mỗi trận—
0.91Bị ghi mỗi trận—
+21Hiệu số—
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
9%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.29Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.03Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)—
19.2Số cú sút mỗi trận—
7.7Sút trúng đích mỗi trận—
57%Kiểm soát bóng trung bình—
6.2Phạt góc mỗi trận—
2.0 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
11.8Phạm lỗi mỗi trận—
Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 8 trận
UEFA Champions LeagueSlavia Prague
Dựa trên 2 trận
8Trận2
4T 3H 1BT · H · B0T 0H 2B
50%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
38%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.12Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.25Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-1Hiệu số-3
38%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
12%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
13.9Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.6Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
55%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.5Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.7 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
12.6Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộSlavia Prague
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Fenerbahçe S.K.Cúp Cộng hòa SécSlavia Prague
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TFenerbahçe S.K.3:0Alanyaspor17/10/2026 23:00 · Süper Lig · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluBAston Villa6:0Fenerbahçe S.K.15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Villa ParkTFenerbahçe S.K.8:0Eyüpspor20/09/2026 21:00 · Süper Lig · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluHGaziantep0:0Fenerbahçe S.K.15/09/2026 00:00 · Süper Lig · Gaziantep StadyumuHFenerbahçe S.K.1:1A.S. Roma10/09/2026 23:45 · UEFA Champions League · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluTFenerbahçe S.K.4:2Konyaspor23/08/2026 01:30 · Süper Lig · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluHFenerbahçe S.K.1:1Lyon19/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluBGençlerbirliği S.K.2:1Fenerbahçe S.K.16/08/2026 01:30 · Süper Lig · Eryaman StadiumTFenerbahçe S.K.2:0Sturm Graz06/08/2026 01:00 · UEFA Champions League · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluHGórnik Zabrze1:1Fenerbahçe S.K.30/07/2026 01:00 · UEFA Champions League · Stadion im. Ernesta PohlaTFenerbahçe S.K.1:0Górnik Zabrze22/07/2026 01:00 · UEFA Champions League · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru Saracoglu
Mùa giải 2025/26
HFenerbahçe S.K.3:3Eyüpspor18/05/2026 00:00 · Süper LigTFenerbahçe S.K.3:1Basaksehir03/05/2026 00:00 · Süper Lig
Tính đến 21/10 01:36

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
1Fenerbahçe S.K. T
0H
2Slavia Prague T
4.3Trung bình tổng điểm
Fenerbahçe S.K. Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 7
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 1B
Tính đến 13/10 23:45

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 17 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Ederson120090 phút7.17
GK34Mert Gunok40091 phút7.08
GK13Tarik Cetin10090 phút6.30
GK1Kuzey Sapaz-----
DF37Milan Skriniar171189 phút7.19
DF15Nathan Ake170083 phút6.97
DF27Nelson Semedo160178 phút6.84
DF3Archie Brown142180 phút7.14
DF22Levent Mercan70240 phút7.01
DF18Mert Muldur60048 phút6.60
DF24Jayden Oosterwolde30070 phút6.77
DF21Kojo Peprah30031 phút7.10
DF14Efe Demir Yigit-----
DF67Kamil Uregen-----
DF77Ognjen Mimovic-----
MF6Matteo Guendouzi161088 phút7.26
MF91N'Golo Kante140079 phút7.02
MF5Ismail Yuksek130040 phút6.72
MF10Marco Asensio82150 phút6.96
MF28Bartug Elmaz60029 phút6.60
MF8Mert Yandas10013 phút6.90
MF17Alaettin Ekici-----
FW11Mason Greenwood177470 phút7.34
FW70Oguz Aydin163344 phút7.04
FW7Kerem Akturkoglu141565 phút6.87
FW19Vedat Muriqi148157 phút7.17
FW17Irfan Kahveci132351 phút7.09
FW9Romelu Lukaku121128 phút6.46
FW45Dorgeles Nene80020 phút6.46
A. Diouf—————
A. Fall—————
Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK35Jakub Markovic60090 phút7.05
GK1Ondrej Kolar-----
GK29Nazar Domchak-----
GK40Adam Rezek-----
DF27Tomas Vlcek60079 phút6.88
DF14Samuel Isife60154 phút7.17
DF4David Zima50081 phút6.92
DF3Tomas Holes40079 phút7.45
DF8Oskar Kubiak40064 phút6.80
DF6Ange N'Guessan30059 phút6.60
DF42Mikulas Konecny3002 phút3.00
DF2Stepan Chaloupek21090 phút6.90
DF39David Jurasek20051 phút6.40
DF5Igoh Ogbu-----
DF12Pavel Behensky-----
DF17Miguel Solarte-----
DF43Elias Pitak-----
DF45Jakub Kolisek-----
DF47David Barcot-----
MF20Emmanuel Ayaosi61179 phút6.97
MF30Wiktor Nowak60078 phút6.73
MF23Michal Sadilek60058 phút6.95
MF17Lukas Provod51163 phút7.22
MF16David Moses50059 phút6.94
MF15Mubarak Suleiman40062 phút6.92
MF22Toumani Diakite20012 phút6.50
MF32Pavel Kacor21012 phút7.05
MF3Hamidou Kante-----
MF8Adam Rajnoha-----
MF52Izuchukwu Okonkwo-----
FW10Danijel Sturm52072 phút7.12
FW25Tomas Chory51064 phút6.50
FW13Mojmir Chytil50042 phút6.48
FW26Ivan Schranz20018 phút6.45
FW9Dan Kohout-----
FW14Karel Belzik-----
FW18Adonija Ouanda-----
FW60Petr Potmesil-----
Tính đến 20/10 08:37

Huấn luyện viên

Fenerbahçe S.K.Huấn luyện viên Ismail Kartal
Slavia PragueHuấn luyện viên Jindrich Trpisovsky
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:43

Các trận tiếp theo