[Champions League 2026-27] Villarreal vs SSC Napoli: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 02:00 ngày 14/10 (giờ Việt Nam)
Villarreal vs Napoli
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Luiz Júnior |
| 15 | D | Santiago Mouriño |
| 6 | D | Pau Navarro |
| 12 | D | Renato Veiga |
| 20 | D | Carlos Romero |
| 24 | M | Nathan-Dylan Saliba |
| 14 | M | Santi Comesaña |
| 18 | M | Pape Gueye |
| 10 | M | Alberto Moleiro |
| 7 | F | Gerard Moreno |
| 9 | F | Georges Mikautadze |
| 3 | D | Alexander Freeman |
| 21 | F | Tani Oluwaseyi |
| 8 | D | Juan Foyth |
| 22 | F | Ayoze Pérez |
| 23 | D | Sergi Cardona |
| 13 | G | Rubén Gómez |
| 2 | D | Logan Costa |
| 5 | M | Alassane Diatta |
| 11 | F | Ilias Akhomach |
| 16 | M | Carlos Maciá |
| 27 | F | Nizar El Jmili |
| 28 | F | Joselillo Gaitán |
| 32 | G | Vanja Milinković-Savić |
| 16 | D | Rafa Marín |
| 13 | D | Amir Rrahmani |
| 5 | D | Benoît Badiashile |
| 21 | M | Matteo Politano |
| 6 | M | Billy Gilmour |
| 8 | M | Scott McTominay |
| 22 | M | Giovanni Di Lorenzo |
| 11 | F | Kevin De Bruyne |
| 23 | F | Giovane |
| 19 | F | Rasmus Højlund |
| 37 | D | Leonardo Spinazzola |
| 70 | F | Noa Lang |
| 7 | F | David Neres |
| 68 | M | Stanislav Lobotka |
| 20 | F | Lorenzo Lucca |
| 1 | G | Alex Meret |
| 14 | G | Nikita Contini |
| 31 | D | Sam Beukema |
| N. PepeChấn thương |
| T. BuchananChấn thương cơ |
| A. BuongiornoChấn thương đầu gối |
| A. VergaraChấn thương bắp chân |
| Alisson SantosChấn thương cơ |
| C. FavasuliChấn thương đùi |
| F. AnguissaChấn thương háng |
| L. MarianucciNgoài danh sách |
| M. OliveraChấn thương háng |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Villarreal | 2 | 1 | 3 |
| Napoli | 1 | 0 | 1 |
- 8'Bàn thắngAmir Rrahmani
- 23'Bàn thắngGeorges Mikautadze
- 26'Bàn thắngSantiago MouriñoKiến tạo: Gerard Moreno
- 33'Thẻ vàngGeorges Mikautadze
- 55'Thẻ vàngGiovane
- 60'Thay ngườiLeonardo SpinazzolaRa sân: Scott McTominay
- 60'Thay ngườiNoa LangRa sân: Giovane
- 61'Thay ngườiDavid NeresRa sân: Matteo Politano
- 62'Thẻ vàngKevin De Bruyne
- 63'Thay ngườiAlexander FreemanRa sân: Georges Mikautadze
- 63'Thay ngườiTani OluwaseyiRa sân: Gerard Moreno
- 67'Thẻ vàngNathan-Dylan Saliba
- 68'Thay ngườiJuan FoythRa sân: Alberto Moleiro
- 72'Thay ngườiLorenzo LuccaRa sân: Rafa Marín
- 72'Thay ngườiStanislav LobotkaRa sân: Billy Gilmour
- 83'Thay ngườiAyoze PérezRa sân: Santi Comesaña
- 84'Thay ngườiSergi CardonaRa sân: Pape Gueye
- 85'Thẻ vàngGiovanni Di Lorenzo
- 86'Bàn thắngTani OluwaseyiKiến tạo: Ayoze Pérez
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:53Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,22Hòa3,49Đội khách3,45Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,17→2,22Hòa3,75→3,49Đội khách3,09→3,45
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 14/10 01:53 | 2,22▲ | 3,49▼ | 3,45▲ |
| 14/10 01:26 | 2,18 | 3,58▲ | 3,44▼ |
| 14/10 01:02 | 2,18▲ | 3,57▼ | 3,46▼ |
| 14/10 00:35 | 2,11▼ | 3,68▲ | 3,54▼ |
| 14/10 00:09 | 2,12▲ | 3,65▼ | 3,55▲ |
| 13/10 22:55 | 2,11▼ | 3,68▲ | 3,54▼ |
| 13/10 22:28 | 2,12▲ | 3,65▼ | 3,55▼ |
| 13/10 21:56 | 2,10▲ | 3,69 | 3,56▼ |
Xem thêm · 28 trường hợpThu gọn
| 13/10 21:33 | 2,09 | 3,69▼ | 3,57 |
| 13/10 21:10 | 2,09▼ | 3,70▲ | 3,57▲ |
| 13/10 20:27 | 2,10▲ | 3,69 | 3,55▼ |
| 13/10 19:02 | 2,09▼ | 3,69▲ | 3,58▲ |
| 13/10 18:42 | 2,11 | 3,68▼ | 3,53▼ |
| 13/10 18:20 | 2,11▲ | 3,69▼ | 3,54▼ |
| 13/10 17:57 | 2,08▼ | 3,74▲ | 3,56 |
| 13/10 16:55 | 2,09▼ | 3,73▲ | 3,56▲ |
| 13/10 16:34 | 2,16▼ | 3,68▲ | 3,40▲ |
| 13/10 16:14 | 2,20 | 3,65▼ | 3,27 |
| 13/10 15:52 | 2,20▲ | 3,66▼ | 3,27▲ |
| 13/10 15:16 | 2,17 | 3,77▲ | 3,26 |
| 13/10 14:56 | 2,17▲ | 3,75▼ | 3,26▼ |
| 13/10 14:37 | 2,13▼ | 3,77▲ | 3,34 |
| 13/10 13:21 | 2,14▲ | 3,75▼ | 3,34 |
| 13/10 12:43 | 2,13▼ | 3,76▲ | 3,34▲ |
| 13/10 11:26 | 2,16 | 3,75▼ | 3,29 |
| 13/10 05:27 | 2,16▲ | 3,76▼ | 3,29 |
| 13/10 04:07 | 2,13 | 3,84▼ | 3,29 |
| 13/10 01:50 | 2,13▼ | 3,85▲ | 3,29▲ |
| 12/10 20:56 | 2,16 | 3,84 | 3,23▲ |
| 12/10 20:35 | 2,16▼ | 3,84 | 3,22▲ |
| 12/10 18:44 | 2,17▲ | 3,84 | 3,21 |
| 12/10 15:13 | 2,16▲ | 3,84▼ | 3,21▼ |
| 12/10 13:50 | 2,15▲ | 3,85▼ | 3,23▼ |
| 11/10 20:39 | 2,14▼ | 3,86▲ | 3,24▲ |
| 11/10 02:48 | 2,20▲ | 3,83▲ | 3,14▲ |
| 10/10 22:59 Đầu tiên | 2,17 | 3,75 | 3,09 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,22 | 3,49 | 3,45 |
| Betfair | 2,15 | 3,40 | 3,25 |
| bet365 | 2,15 | 3,50 | 3,25 |
| Marathon | 2,21 | 3,50 | 3,40 |
| 1xBet | 2,18 | 3,56 | 3,30 |
| Betano | 2,18 | 3,65 | 3,40 |
| BetVictor | 2,15 | 3,40 | 3,30 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,21Đội khách +0.51,74Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,16→2,21Đội khách1,71→1,74
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 01:53 | 2,21▲ | 1,74▼ |
| 14/10 01:02 | 2,17▲ | 1,76▼ |
| 14/10 00:35 | 2,10▼ | 1,81▲ |
| 14/10 00:09 | 2,11▲ | 1,80▼ |
| 13/10 22:55 | 2,10▼ | 1,81 |
| 13/10 22:28 | 2,11▲ | 1,81▼ |
| 13/10 21:56 | 2,09▲ | 1,82 |
| 13/10 21:10 | 2,08▼ | 1,82▲ |
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 13/10 20:27 | 2,09▲ | 1,81▼ |
| 13/10 19:02 | 2,08▼ | 1,82▲ |
| 13/10 18:20 | 2,10▲ | 1,81▼ |
| 13/10 17:57 | 2,07▼ | 1,83 |
| 13/10 16:55 | 2,08▼ | 1,83▲ |
| 13/10 16:34 | 2,15▼ | 1,77▲ |
| 13/10 16:14 | 2,19 | 1,73▼ |
| 13/10 15:52 | 2,19▲ | 1,74▼ |
| 13/10 14:56 | 2,16▲ | 1,75▼ |
| 13/10 14:37 | 2,12▼ | 1,78 |
| 13/10 13:58 | 2,13 | 1,78▲ |
| 13/10 13:40 | 2,13 | 1,77▼ |
| 13/10 13:21 | 2,13▲ | 1,78 |
| 13/10 12:43 | 2,12▼ | 1,78▲ |
| 13/10 05:27 | 2,15▲ | 1,76▼ |
| 13/10 01:50 | 2,12▼ | 1,78▲ |
| 12/10 20:35 | 2,15▼ | 1,76▲ |
| 12/10 18:44 | 2,16▲ | 1,75▼ |
| 12/10 15:13 | 2,15▲ | 1,76 |
| 12/10 13:50 | 2,14▲ | 1,76▼ |
| 11/10 20:39 | 2,13▼ | 1,77▲ |
| 11/10 02:48 | 2,19▲ | 1,73▲ |
| 10/10 22:59 Đầu tiên | 2,16 | 1,71 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,21 | 1,74 |
| bet365 | 2,02 | 1,78 |
| Betano | 2,12 | 1,75 |
| BetVictor | 2,08 | 1,64 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,85Xỉu 2.52,03Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,62→1,85Xỉu2,36→2,03
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 01:53 | 1,85▲ | 2,03▼ |
| 14/10 01:26 | 1,76▼ | 2,14▲ |
| 14/10 01:02 | Thay đổi mốc · 3 → 2.5 | |
| 14/10 01:02 | 1,77▲ | 2,13▼ |
| 14/10 00:35 | 1,69▼ | 2,25▲ |
| 13/10 22:55 | 1,71▼ | 2,22▲ |
| 13/10 22:28 | 1,74▲ | 2,19▼ |
| 13/10 21:56 | 1,73▲ | 2,20 |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 13/10 21:33 | 1,72 | 2,20▼ |
| 13/10 19:02 | 1,72 | 2,21▲ |
| 13/10 18:42 | 1,72 | 2,20▼ |
| 13/10 18:20 | 1,72▲ | 2,21▼ |
| 13/10 17:57 | 1,68▼ | 2,27▲ |
| 13/10 16:55 | 1,70▼ | 2,25▲ |
| 13/10 16:34 | 1,71 | 2,23▲ |
| 13/10 16:14 | 1,71▲ | 2,21▼ |
| 13/10 15:52 | 1,70▲ | 2,22▼ |
| 13/10 15:16 | 1,62▼ | 2,38▲ |
| 13/10 14:56 | Tạm dừng | |
| 13/10 14:37 | 1,63▼ | 2,36▲ |
| 13/10 13:58 | Tạm dừng | |
| 13/10 13:21 | Tạm dừng | 2,32▼ |
| 13/10 13:01 | Tạm dừng | |
| 13/10 12:43 | 1,65▲ | Tạm dừng |
| 12/10 19:29 | Tạm dừng | |
| 12/10 18:44 | Tạm dừng | 2,35▼ |
| 11/10 21:04 | Tạm dừng | |
| 11/10 20:39 Đầu tiên | 1,62 | 2,36 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 2,03 |
| Betfair | 1,83 | 2,00 |
| bet365 | 1,67 | 2,20 |
| Marathon | 1,80 | 2,03 |
| 1xBet | 1,86 | 2,00 |
| Betano | 1,75 | 2,12 |
| BetVictor | 1,74 | 1,94 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,53→1,57Không2,45→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 14/10 01:53 | 1,57 | 2,20▼ |
| 14/10 01:26 | 1,57▲ | 2,30▼ |
| 13/10 23:21 | 1,53▼ | 2,38▼ |
| 13/10 16:34 | 1,57▲ | 2,40▼ |
| 13/10 15:52 | 1,53▲ | 2,50▼ |
| 13/10 02:08 | 1,50▲ | 2,60▼ |
| 12/10 16:16 | 1,47▼ | 2,63▲ |
| 12/10 09:57 | 1,50▼ | 2,55▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 10/10 22:59 Đầu tiên | 1,53 | 2,45 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,20 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,62 | 2,16 |
| 1xBet | 1,65 | 2,24 |
| Betano | 1,60 | 2,25 |
| BetVictor | 1,60 | 2,20 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Villarreal Dựa trên 20 trận | Napoli Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 5H 8B | T · H · B | 11T 3H 6B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.85 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +7 | Hiệu số | +12 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.76 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.32 |
| 1.23 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.16 |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.5 | Số cú sút mỗi trận | 13.3 |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (19 trận) |
| 10.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.4 |
| Villarreal Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Napoli Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 5T 0H 3B | T · H · B | 7T 0H 4B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.88 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.62 | Bị ghi mỗi trận | 0.91 |
| +10 | Hiệu số | +7 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 2.30 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| 1.34 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 15.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 6.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 6.2 | Phạt góc mỗi trận | 6.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 0.9 (10 trận) |
| 10.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 |
| Villarreal Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Napoli Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 2T 5H 5B | T · H · B | 4T 3H 2B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 42% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.42 | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| -3 | Hiệu số | +5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.41 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.23 |
| 1.15 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.11 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.0 | Số cú sút mỗi trận | 12.8 |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 |
| Villarreal Dựa trên 19 trận | Primera | Napoli |
|---|---|---|
| 19 | Trận | — |
| 7T 5H 7B | T · H · B | — |
| 37% | Tỷ lệ thắng | — |
| 26% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.84 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.42 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +8 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.79 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.14 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 79% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 63% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.5 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.6 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Villarreal | Serie A (Italy) | Napoli Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 19 |
| — | T · H · B | 11T 3H 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 58% |
| — | Tỷ lệ hòa | 16% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.58 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| — | Hiệu số | +13 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 47% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.37 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.01 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (18 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 |
| Villarreal Dựa trên 1 trận | UEFA Champions League | Napoli Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -1 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Villarreal đã gặp Napoli tại UEFA Champions League Vòng phân hạng vào 14/10/2026 02:00 UTC+07 tại Estadio de la Ceramica.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Villarreal 3-1 Napoli.
Villarreal đứng thứ 19 trên bảng xếp hạng, Napoli đứng thứ 22.
Villarreal thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Napoli thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.22 · 3.49 · 3.45.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Villarreal có Alberto Moleiro, Gerard Moreno, Georges Mikautadze.
Đội hình Napoli có Kevin De Bruyne, Giovane, Rasmus Højlund.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Villarreal và SSC Napoli sẽ đá vòng 2 giai đoạn phân hạng UEFA Champions League lúc 02:00 ngày 14/10 (giờ Việt Nam), trên sân nhà Estadio de la Ceramica của Villarreal. Cả hai đội đều thua ở trận mở màn. Kết quả có thể được định đoạt bởi việc Villarreal có dùng khả năng kiểm soát bóng và pressing…
Villarreal · Trận trước: Real Madrid vs Villarreal (11/10) · Trận tiếp theo: Villarreal vs Elche (17/10)
Napoli · Trận trước: Napoli vs Frosinone (11/10) · Trận tiếp theo: Venezia vs Napoli (17/10)
Các trận UEFA Champions League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- RC Lens vs Sporting CP
- Sabah Baku vs Slavia Prague
- RB Leipzig vs PSV
- Atl. Madrid vs Manchester Utd
- Inter vs Club Brugge K.V.
- Galatasaray S.K. vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Viking vs Bayern Munich
- Arsenal vs Lille
Các trận UEFA Champions League Vòng phân hạng tuần này
- Feyenoord vs Como 1907
- LASK vs Liverpool
- Shakhtar Donetsk vs AEK Athens
- Bodo/Glimt vs Dortmund
- Real Betis vs F.C. Porto
- A.S. Roma vs Real Madrid
- Slovan Bratislava vs Stuttgart
- Manchester City vs PSG
- Aston Villa vs Fenerbahçe S.K.
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita