Houston Rockets vs Dallas Mavericks
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
| Houston Rockets | Tất cả | Dallas Mavericks |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 366 | Ghi được | 346 |
| 338 | Bị ghi | 351 |
| Houston Rockets | Chủ nhà | Dallas Mavericks |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 231 | Ghi được | 214 |
| 221 | Bị ghi | 236 |
| Houston Rockets | Đội khách | Dallas Mavericks |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 135 | Ghi được | 132 |
| 117 | Bị ghi | 115 |
| Houston Rockets | Tất cả | Dallas Mavericks |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 366 | Ghi được | 346 |
| 338 | Bị ghi | 351 |
| Houston Rockets | Chủ nhà | Dallas Mavericks |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 231 | Ghi được | 214 |
| 221 | Bị ghi | 236 |
| Houston Rockets | Đội khách | Dallas Mavericks |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 135 | Ghi được | 132 |
| 117 | Bị ghi | 115 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Houston Rockets Dựa trên 20 trận | Dallas Mavericks Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 7T 13B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 108.85 | Ghi được mỗi trận | 111.95 |
| 102.30 | Bị ghi mỗi trận | 116.20 |
| +131 | Hiệu số | -85 |
| 140 | Điểm ghi cao nhất | 149 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 30.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.3 (14 trận) |
| 30.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.1 (14 trận) |
| 31.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.1 (14 trận) |
| 29.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.7 (14 trận) |
| 61.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.4 (14 trận) |
| 60.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.9 (14 trận) |
| 211.2 | Tổng điểm trung bình | 228.2 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/14 trận |
| 45.3 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.7 (12 trận) |
| 29.0 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.0 (12 trận) |
| 38% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (12 trận) |
| 76% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (12 trận) |
| 49% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (12 trận) |
| 68% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (12 trận) |
| 13.9 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (12 trận) |
| 8.3 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 (12 trận) |
| 5.0 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 (12 trận) |
| Houston Rockets Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Dallas Mavericks Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 8T 4B | T · B | 2T 8B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 111.42 | Ghi được mỗi trận | 114.00 |
| 102.08 | Bị ghi mỗi trận | 122.10 |
| +112 | Hiệu số | -81 |
| 140 | Điểm ghi cao nhất | 149 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 32.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.3 (7 trận) |
| 29.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.7 (7 trận) |
| 30.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.1 (7 trận) |
| 28.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.6 (7 trận) |
| 62.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.0 (7 trận) |
| 58.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.7 (7 trận) |
| 213.5 | Tổng điểm trung bình | 236.1 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/7 trận |
| 45.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.2 (5 trận) |
| 28.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.6 (5 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (5 trận) |
| 75% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (5 trận) |
| 49% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (5 trận) |
| 65% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (5 trận) |
| 12.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.2 (5 trận) |
| 8.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (5 trận) |
| 5.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| Houston Rockets Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Dallas Mavericks Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 5T 3B | T · B | 5T 5B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 105.00 | Ghi được mỗi trận | 109.90 |
| 102.62 | Bị ghi mỗi trận | 110.30 |
| +19 | Hiệu số | -4 |
| 135 | Điểm ghi cao nhất | 135 |
| 89 | Điểm ghi thấp nhất | 96 |
| 24.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.3 (7 trận) |
| 33.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.4 (7 trận) |
| 32.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.1 (7 trận) |
| 33.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.9 (7 trận) |
| 58.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.7 (7 trận) |
| 65.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.0 (7 trận) |
| 207.6 | Tổng điểm trung bình | 220.2 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 45.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.0 (7 trận) |
| 30.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.6 (7 trận) |
| 44% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (7 trận) |
| 81% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (7 trận) |
| 50% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (7 trận) |
| 76% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (7 trận) |
| 18.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (7 trận) |
| 7.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (7 trận) |
| 4.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.7 (7 trận) |
| Houston Rockets Dựa trên 12 trận | NBA | Dallas Mavericks Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 8T 4B | T · B | 3T 9B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 112.08 | Ghi được mỗi trận | 119.17 |
| 106.00 | Bị ghi mỗi trận | 126.50 |
| +73 | Hiệu số | -88 |
| 140 | Điểm ghi cao nhất | 149 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 94 |
| 30.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.4 (11 trận) |
| 32.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.2 (11 trận) |
| 31.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.9 (11 trận) |
| 27.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.7 (11 trận) |
| 63.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.5 (11 trận) |
| 58.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.6 (11 trận) |
| 218.1 | Tổng điểm trung bình | 245.7 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/11 trận |
| 44.4 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.8 (9 trận) |
| 28.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.1 (9 trận) |
| 40% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (9 trận) |
| 80% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (9 trận) |
| 52% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (9 trận) |
| 62% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (9 trận) |
| 12.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.9 (9 trận) |
| 7.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (9 trận) |
| 4.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.8 (9 trận) |
| Houston Rockets Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Dallas Mavericks Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 3T 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 93.20 | Ghi được mỗi trận | 92.60 |
| 87.20 | Bị ghi mỗi trận | 91.00 |
| +30 | Hiệu số | +8 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 89 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 180.4 | Tổng điểm trung bình | 183.6 |
| Houston Rockets Dựa trên 3 trận | NBA Tiền mùa giải | Dallas Mavericks Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2T 1B | T · B | 1T 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 122.00 | Ghi được mỗi trận | 115.33 |
| 112.67 | Bị ghi mỗi trận | 117.00 |
| +28 | Hiệu số | -5 |
| 135 | Điểm ghi cao nhất | 132 |
| 115 | Điểm ghi thấp nhất | 97 |
| 29.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 |
| 27.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.7 |
| 31.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.0 |
| 34.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 36.0 |
| 56.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.3 |
| 65.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 66.0 |
| 234.7 | Tổng điểm trung bình | 232.3 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 47.3 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.3 |
| 29.7 | Kiến tạo mỗi trận | 27.7 |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% |
| 70% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% |
| 40% | Tỷ lệ ném trúng | 37% |
| 86% | Hiệu suất ném (TS%) | 77% |
| 17.0 | Mất bóng mỗi trận | 20.7 |
| 11.3 | Cướp bóng mỗi trận | 10.7 |
| 5.3 | Chắn bóng mỗi trận | 7.3 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 2238 : 2259
- Sân nhà
- 5T 0H 5B
- Sân khách
- 3T 0H 7B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Houston Rockets gặp Dallas Mavericks tại NBA vào 22/10/2026 07:30 UTC+07 tại Toyota Center.
Houston Rockets đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Dallas Mavericks đứng thứ 11.
Houston Rockets thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Dallas Mavericks thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Houston Rockets thắng 8, Dallas Mavericks thắng 12, hòa 0.
Houston Rockets · Trận trước: Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Trận tiếp theo: San Antonio Spurs vs Houston Rockets (24/10)
Dallas Mavericks · Trận trước: Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks (17/10) · Trận tiếp theo: Indiana Pacers vs Dallas Mavericks (24/10)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Orlando Magic vs Atlanta Hawks
- Washington Wizards vs Milwaukee Bucks
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
- New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Los Angeles Clippers vs Sacramento Kings
Các trận NBA tuần này
- Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers
- Oklahoma City Thunder vs Denver Nuggets
- Charlotte Hornets vs Atlanta Hawks
- Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves
- Washington Wizards vs Toronto Raptors
- Boston Celtics vs New York Knicks
- Indiana Pacers vs Dallas Mavericks
- Miami Heat vs Detroit Pistons
- Milwaukee Bucks vs Chicago Bulls
- Utah Jazz vs New Orleans Pelicans
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Hyundai E&C Hillstate W vs GS Caltex W
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- D. Medvedev vs T. Paul
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- Corum vs Rizespor
- AC Horsens vs Randers FC
Chưa có bài viết nào.