Ngôn ngữ

Houston Rockets vs Dallas Mavericks

Chi tiết trận đấu
Toyota Center
Houston RocketsChủ nhà
07:30Bắt đầu 22/10
Dallas MavericksĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · Tiền mùa giải Dựa trên 3 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
Houston RocketsTất cảDallas Mavericks
3Trận3
2Thắng1
1Thua2
366Ghi được346
338Bị ghi351
Houston RocketsChủ nhàDallas Mavericks
2Trận2
1Thắng0
1Thua2
231Ghi được214
221Bị ghi236
Houston RocketsĐội kháchDallas Mavericks
1Trận1
1Thắng1
0Thua0
135Ghi được132
117Bị ghi115
Houston RocketsTất cảDallas Mavericks
3Trận3
2Thắng1
1Thua2
366Ghi được346
338Bị ghi351
Houston RocketsChủ nhàDallas Mavericks
2Trận2
1Thắng0
1Thua2
231Ghi được214
221Bị ghi236
Houston RocketsĐội kháchDallas Mavericks
1Trận1
1Thắng1
0Thua0
135Ghi được132
117Bị ghi115
Giải đấu được tính: NBA Tiền mùa giải
Bảng xếp hạng
—

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Houston RocketsTBTBTTBTBT13T 7B
Dallas MavericksBTBTTTBBTB7T 13B
Houston Rockets
Dựa trên 20 trận
Dallas Mavericks
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 7BT · B7T 13B
65%Tỷ lệ thắng35%
108.85Ghi được mỗi trận111.95
102.30Bị ghi mỗi trận116.20
+131Hiệu số-85
140Điểm ghi cao nhất149
78Điểm ghi thấp nhất70
30.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 129.3 (14 trận)
30.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 228.1 (14 trận)
31.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 329.1 (14 trận)
29.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 428.7 (14 trận)
61.1 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.4 (14 trận)
60.6 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.9 (14 trận)
211.2Tổng điểm trung bình228.2
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ2/14 trận
45.3 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.7 (12 trận)
29.0 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận25.0 (12 trận)
38% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (12 trận)
76% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (12 trận)
49% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (12 trận)
68% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (12 trận)
13.9 (10 trận)Mất bóng mỗi trận13.3 (12 trận)
8.3 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận8.8 (12 trận)
5.0 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận5.4 (12 trận)
Houston Rockets
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDallas Mavericks
Dựa trên 10 trận
12Trận10
8T 4BT · B2T 8B
67%Tỷ lệ thắng20%
111.42Ghi được mỗi trận114.00
102.08Bị ghi mỗi trận122.10
+112Hiệu số-81
140Điểm ghi cao nhất149
78Điểm ghi thấp nhất70
32.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 129.3 (7 trận)
29.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 228.7 (7 trận)
30.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 329.1 (7 trận)
28.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 429.6 (7 trận)
62.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận58.0 (7 trận)
58.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.7 (7 trận)
213.5Tổng điểm trung bình236.1
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ2/7 trận
45.3 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.2 (5 trận)
28.3 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận25.6 (5 trận)
36% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (5 trận)
75% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (5 trận)
49% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng40% (5 trận)
65% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)65% (5 trận)
12.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận16.2 (5 trận)
8.6 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận9.2 (5 trận)
5.1 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận5.0 (5 trận)
Houston Rockets
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnDallas Mavericks
Dựa trên 10 trận
8Trận10
5T 3BT · B5T 5B
62%Tỷ lệ thắng50%
105.00Ghi được mỗi trận109.90
102.62Bị ghi mỗi trận110.30
+19Hiệu số-4
135Điểm ghi cao nhất135
89Điểm ghi thấp nhất96
24.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 129.3 (7 trận)
33.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 227.4 (7 trận)
32.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 329.1 (7 trận)
33.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 427.9 (7 trận)
58.0 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận56.7 (7 trận)
65.7 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.0 (7 trận)
207.6Tổng điểm trung bình220.2
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
45.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.0 (7 trận)
30.7 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận24.6 (7 trận)
44% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (7 trận)
81% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công83% (7 trận)
50% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (7 trận)
76% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (7 trận)
18.0 (3 trận)Mất bóng mỗi trận11.3 (7 trận)
7.7 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận8.4 (7 trận)
4.7 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận5.7 (7 trận)
Houston Rockets
Dựa trên 12 trận
NBADallas Mavericks
Dựa trên 12 trận
12Trận12
8T 4BT · B3T 9B
67%Tỷ lệ thắng25%
112.08Ghi được mỗi trận119.17
106.00Bị ghi mỗi trận126.50
+73Hiệu số-88
140Điểm ghi cao nhất149
78Điểm ghi thấp nhất94
30.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 131.4 (11 trận)
32.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 228.2 (11 trận)
31.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 328.9 (11 trận)
27.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 426.7 (11 trận)
63.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận59.5 (11 trận)
58.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.6 (11 trận)
218.1Tổng điểm trung bình245.7
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ2/11 trận
44.4 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.8 (9 trận)
28.7 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận24.1 (9 trận)
40% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (9 trận)
80% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (9 trận)
52% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (9 trận)
62% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (9 trận)
12.6 (7 trận)Mất bóng mỗi trận10.9 (9 trận)
7.0 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận8.1 (9 trận)
4.9 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận4.8 (9 trận)
Houston Rockets
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasDallas Mavericks
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B3T 2B
60%Tỷ lệ thắng60%
93.20Ghi được mỗi trận92.60
87.20Bị ghi mỗi trận91.00
+30Hiệu số+8
100Điểm ghi cao nhất110
89Điểm ghi thấp nhất70
180.4Tổng điểm trung bình183.6
Houston Rockets
Dựa trên 3 trận
NBA Tiền mùa giảiDallas Mavericks
Dựa trên 3 trận
3Trận3
2T 1BT · B1T 2B
67%Tỷ lệ thắng33%
122.00Ghi được mỗi trận115.33
112.67Bị ghi mỗi trận117.00
+28Hiệu số-5
135Điểm ghi cao nhất132
115Điểm ghi thấp nhất97
29.0Điểm trung bình hiệp 121.7
27.7Điểm trung bình hiệp 227.7
31.0Điểm trung bình hiệp 330.0
34.3Điểm trung bình hiệp 436.0
56.7Điểm trung bình nửa đầu trận49.3
65.3Điểm trung bình nửa sau trận66.0
234.7Tổng điểm trung bình232.3
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
47.3Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.3
29.7Kiến tạo mỗi trận27.7
36%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31%
70%Tỷ lệ ném phạt thành công83%
40%Tỷ lệ ném trúng37%
86%Hiệu suất ném (TS%)77%
17.0Mất bóng mỗi trận20.7
11.3Cướp bóng mỗi trận10.7
5.3Chắn bóng mỗi trận7.3
Trận gần đây
THouston Rockets116:89Oklahoma City Thunder16/10/2026 07:30 · NBA Tiền mùa giải · Toyota Center
Mùa giải 2025/26
THouston Rockets113:102Philadelphia 76ers10/04/2026 07:00 · NBATHouston Rockets140:106Utah Jazz04/04/2026 07:00 · NBATHouston Rockets119:113Milwaukee Bucks02/04/2026 07:00 · NBATHouston Rockets111:94New York Knicks01/04/2026 07:00 · NBA
Mùa giải 2025/26
BSan Antonio Spurs139:120Dallas Mavericks11/04/2026 07:00 · NBABPhoenix Suns112:107Dallas Mavericks09/04/2026 09:00 · NBABLos Angeles Clippers116:103Dallas Mavericks08/04/2026 09:30 · NBATDallas Mavericks134:128Los Angeles Lakers06/04/2026 06:30 · NBABMilwaukee Bucks123:99Dallas Mavericks01/04/2026 07:00 · NBABDenver Nuggets142:135Dallas Mavericks26/03/2026 09:00 · NBA
Tính đến 16/10 09:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
8Houston Rockets T
0H
12Dallas Mavericks T
224.8Trung bình tổng điểm
Houston Rockets Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2238 : 2259
Sân nhà
5T 0H 5B
Sân khách
3T 0H 7B
THouston Rockets111:107Dallas Mavericks01/02/2026 08:30 · NBA 2025/26BDallas Mavericks110:104Houston Rockets04/01/2026 08:30 · NBA 2025/26BDallas Mavericks122:109Houston Rockets07/12/2025 08:30 · NBA 2025/26THouston Rockets110:102Dallas Mavericks04/11/2025 08:00 · NBA 2025/26THouston Rockets133:96Dallas Mavericks15/03/2025 19:00 · NBA 2024/25BDallas Mavericks116:105Houston Rockets08/02/2025 19:00 · NBA 2024/25THouston Rockets110:99Dallas Mavericks02/01/2025 19:00 · NBA 2024/25BDallas Mavericks147:136Houston Rockets07/04/2024 19:00 · NBA 2023/24THouston Rockets122:96Dallas Mavericks23/12/2023 19:00 · NBA 2023/24BDallas Mavericks121:115Houston Rockets29/11/2023 19:00 · NBA 2023/24BDallas Mavericks129:114Houston Rockets30/12/2022 19:00 · NBA 2022/23BDallas Mavericks110:91Houston Rockets24/03/2022 19:00 · NBA 2021/22
Tính đến 09/10 19:06

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
A. Thompson325:1611.36.34.0
J. J. Smith322:5710.06.31.7
T. Eason320:5513.76.01.0
R. Sheppard319:4614.72.31.7
F. VanVleet226:4412.04.07.5
B. Bogdanovic315:158.74.01.7
A. Sengun222:4615.08.57.5
I. Crawford313:555.70.70.0
K. Durant219:4413.00.01.5
B. Thornton312:089.00.00.7
M. Smart217:5910.03.53.0
C. Capela217:213.56.00.5
O. Tshiebwe311:176.33.31.3
Q. Copeland39:042.00.71.3
J. Phillips36:402.01.30.3
S. Pedulla34:551.00.31.3
S. Adams114:132.03.01.0
J. Tate17:514.00.03.0
C. Matthews12:070.01.00.0
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
S. De Larrea325:3510.04.35.3
Z. Risacher323:2610.35.01.3
M. Christie320:1511.03.32.3
T. Biberovic319:218.32.72.0
N. Marshall318:4812.32.01.3
T. Lawal316:0011.33.30.3
C. Flagg222:0416.55.05.0
S. Lundy314:196.31.00.3
J. Poulakidas219:369.51.51.0
M. Cisse312:283.74.31.7
P. J. Washington216:215.54.51.5
C. Martin215:022.54.02.5
D. Powell214:112.03.05.0
J. Howard212:376.01.02.0
D. Gafford211:308.03.50.0
K. Irving121:5617.02.03.0
J. Diaz-Graham112:205.03.01.0
M. Johnson112:144.02.01.0
Tính đến 16/10 10:41

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)