Ngôn ngữ

FC Cincinnati vs Columbus Crew

Chi tiết trận đấu
TQL Stadium
FC CincinnatiChủ nhà
04:00Bắt đầu 19/10
Columbus CrewĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 04:47
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FC CincinnatiVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. MartinezChấn thương đầu gối
M. RobinsonChấn thương
Columbus CrewVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
R. CamachoChấn thương ngực
W. Abou AliChấn thương đầu gối
Tính đến 17/10 04:42

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 04:47

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,35▼Hòa3,97▼Đội khách2,68▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,192,35Hòa4,023,97Đội khách2,902,68
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 00:532,35▼3,97▼2,68▲
16/10 22:352,39▲3,98▼2,63▼
16/10 12:102,24▲4,012,81▼
16/10 06:052,21▲4,01▼2,86▼
15/10 22:09 Đầu tiên2,194,022,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,35▼3,97▼2,68▲
bet3652,40▲3,90▼2,62▼
Marathon2,28▲3,88▼2,64▼
BetVictor2,30▲4,00▲2,60▲
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,78▼Đội khách 02,02▲bet365 · Nhà cái 2Chủ nhà1,651,78Đội khách2,202,02
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Mốc 0
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 04:47Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 04:471,782,02
17/10 04:15Tạm dừng
17/10 01:261,78▼2,02▲
17/10 00:181,80▲2,00▼
16/10 23:071,702,10
16/10 22:35Tạm dừng
16/10 17:511,70▲2,10▼
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
16/10 11:10Tạm dừng
16/10 08:091,68▲2,15▼
16/10 06:35Tạm dừng
16/10 06:05Thay đổi mốc · mốc chính 0
16/10 02:251,652,20
16/10 01:19Tạm dừng
15/10 22:09 Đầu tiên1,652,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
bet3651,78▼2,02▲
Marathon1,74▲2,00▼
PinnacleTạm dừngTạm dừng
BetVictorTạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,90▲Xỉu 3.51,93▼Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,891,90Xỉu1,941,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 22:351,90▲1,93▼
15/10 22:09 Đầu tiên1,891,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,90▲1,93▼
bet3651,83▼1,83▲
Marathon1,87▲1,87▼
BetVictor1,83▼1,84▲
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,33▼Không3,25▲bet365 · Nhà cái 3Có1,361,33Không3,003,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 04:47Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 04:471,333,25
17/10 04:15Tạm dừng
16/10 23:071,333,25
16/10 22:35Tạm dừng
16/10 15:491,333,25
16/10 14:45Đã đóng
16/10 06:351,33▼3,25▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
16/10 06:051,36▲3,00▼
16/10 05:311,33▼3,25▲
16/10 05:011,36▲3,00▼
16/10 04:291,33▼3,25▲
15/10 22:09 Đầu tiên1,363,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,33▼3,25▲
Marathon1,31▼3,08▲
BetVictor1,303,20
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 40 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 4 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19 · Đã đóng 1 · Tạm dừng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.57,001,04Marathon
-26,401,05Marathon
-1.755,251,16bet365
-1.54,001,23bet365
-1.253,701,26bet365
-13,451,30bet365
-0.752,681,45bet365
-0.52,351,58bet365
-0.252,051,75bet365
0 Mốc chính1,782,02bet365
0.251,582,35bet365
0.51,482,60bet365
0.751,353,10bet365
11,234,00bet365
1.251,204,40bet365
1.51,184,65bet365
1.751,126,00bet365
21,027,90Marathon
2.51,018,50Marathon
Tài/Xỉu Mốc 21 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0121,00bet365
1.51,116,70Pinnacle
1.751,075,75Marathon
21,095,30Marathon
2.251,203,68Marathon
2.51,373,07Pinnacle
2.751,372,66Marathon
31,532,52Pinnacle
3.251,712,16Pinnacle
3.5 Mốc chính1,901,93Pinnacle
3.752,111,74Pinnacle
42,471,55Pinnacle
4.252,561,40Marathon
4.53,031,38Pinnacle
4.753,281,25Marathon
54,151,16Marathon
5.254,401,14Marathon
5.55,381,15Pinnacle
67,601,03Marathon
6.511,001,05bet365
7.521,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 28 · 29 trận (không phải cả mùa giải)
FC CincinnatiTất cảColumbus Crew
28Trận29
9Thắng10
9Hòa4
10Thua15
60Bàn thắng46
68Bàn thua48
FC CincinnatiChủ nhàColumbus Crew
13Trận15
7Thắng8
3Hòa1
3Thua6
36Bàn thắng24
27Bàn thua18
FC CincinnatiĐội kháchColumbus Crew
15Trận14
2Thắng2
6Hòa3
7Thua9
24Bàn thắng22
41Bàn thua30
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới4
4Trận không ghi bàn3
2.14Bàn thắng mỗi trận1.59
2.43Bàn thua mỗi trận1.66
2Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất4
3Chuỗi hòa dài nhất1
FC CincinnatiTất cảColumbus Crew
28Trận28
9Thắng9
9Hòa4
10Thua15
60Bàn thắng44
68Bàn thua47
FC CincinnatiChủ nhàColumbus Crew
13Trận14
7Thắng7
3Hòa1
3Thua6
36Bàn thắng22
27Bàn thua17
FC CincinnatiĐội kháchColumbus Crew
15Trận14
2Thắng2
6Hòa3
7Thua9
24Bàn thắng22
41Bàn thua30
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới4
4Trận không ghi bàn3
2.14Bàn thắng mỗi trận1.57
2.43Bàn thua mỗi trận1.68
2Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất4
3Chuỗi hòa dài nhất1
FC CincinnatiTất cảColumbus Crew
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
FC CincinnatiChủ nhàColumbus Crew
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC292063+4166TTTTH
2Inter Miami (MLS)2914105+2052TTBHH
3New England Revolution2915410+749TBBTT
4Chicago Fire291469+948BTTTB
5Charlotte291379+846BTBTH
6Philadelphia Union2913610+1345TTTTT
7Orlando City2911513-1538HTBBT
8New York Red Bulls2910613-1536BTBTT
9FC Cincinnati289910-836BTBHH
10New York City298912+233BBHBT
11Toronto FC2971210-1133HTBBB
12D.C. United287129-1133TBHBH
13Columbus Crew299515-332TBTTB
14Atlanta Utd298615-1230TBHTH
15CF Montreal296617-2424BBTBB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps291577+3152HHBHT
2St. Louis City291496+1651HTTTT
3FC Dallas291487+850TBTHT
4San Jose Earthquakes (Spain)291388+1047HHTHT
5Houston Dynamo291379+246HHBHB
6Los Angeles FC301299+1545THBHB
7Seattle Sounders2911810+241BTTTT
8Los Angeles Galaxy3010911-939TBTTH
9Colorado Rapids2911513+038HHBHT
10Portland Timbers299614-533BHBBB
11Real Salt Lake299614-533HBTBB
12San Diego FC298912-333HBHHB
13Minnesota United2971012-931HHBBB
14Austin FC2971012-1731BBHHT
15Sporting Kansas City296419-3722BHBTB
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd14428-60
—CF Montreal15456-20
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew15726+50
—D.C. United15555-60
—FC Cincinnati13733+90
—Inter Miami (MLS)15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution14923+100
—New York City14446+50
—New York Red Bulls14536-50
—Orlando City14824+70
—Philadelphia Union14743+110
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC14464+10
—Colorado Rapids15933+130
—FC Dallas14752+60
—Houston Dynamo14833+50
—Los Angeles FC15933+160
—Los Angeles Galaxy15654+20
—Minnesota United14275-20
—Portland Timbers14734+60
—Real Salt Lake15834+70
—San Diego FC15645+80
—San Jose Earthquakes (Spain)14635+30
—Seattle Sounders14734+30
—Sporting Kansas City14347-80
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal142111-220
—Charlotte14536-50
—Chicago Fire14554+00
—Columbus Crew14239-80
—D.C. United13274-50
—FC Cincinnati15267-170
—Inter Miami (MLS)14833+50
—Nashville SC14653+80
—New England Revolution15627-30
—New York City15456-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC13238-130
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15348-180
—Colorado Rapids142210-130
—FC Dallas15735+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC15366-10
—Los Angeles Galaxy15447-110
—Minnesota United15537-70
—Portland Timbers152310-110
—Real Salt Lake141310-120
—San Diego FC14257-110
—San Jose Earthquakes (Spain)15753+70
—Seattle Sounders15456-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City14554+10
—Vancouver Whitecaps14653+100
Tính đến 17/10 03:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FC CincinnatiBTBHHBBHTH7T 7H 6B
Columbus CrewTBTTTBBTBB7T 2H 11B
FC Cincinnati
Dựa trên 20 trận
Columbus Crew
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 7H 6BT · H · B7T 2H 11B
35%Tỷ lệ thắng35%
35%Tỷ lệ hòa10%
2.35Ghi được mỗi trận1.60
2.45Bị ghi mỗi trận1.75
-2Hiệu số-3
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.75 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44 (18 trận)
2.05 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (18 trận)
85%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
85%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1 (19 trận)
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
13.9 (18 trận)Số cú sút mỗi trận13.7 (18 trận)
5.8 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (18 trận)
50% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (18 trận)
4.6 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (18 trận)
2.2 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (18 trận)
10.1 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0 (18 trận)
FC Cincinnati
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnColumbus Crew
Dựa trên 11 trận
9Trận11
5T 2H 2BT · H · B6T 0H 5B
56%Tỷ lệ thắng55%
22%Tỷ lệ hòa0%
3.00Ghi được mỗi trận1.73
2.22Bị ghi mỗi trận1.36
+7Hiệu số+4
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
0%Tỷ lệ không ghi bàn9%
2.05 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.64 (10 trận)
1.73 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.12 (10 trận)
89%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (10 trận)
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (10 trận)
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (10 trận)
17.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận13.4 (10 trận)
7.4 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (10 trận)
55% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (10 trận)
5.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (10 trận)
1.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (10 trận)
11.0 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (10 trận)
FC Cincinnati
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnColumbus Crew
Dựa trên 9 trận
11Trận9
2T 5H 4BT · H · B1T 2H 6B
18%Tỷ lệ thắng11%
45%Tỷ lệ hòa22%
1.82Ghi được mỗi trận1.44
2.64Bị ghi mỗi trận2.22
-9Hiệu số-7
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
18%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.51 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.18 (8 trận)
2.31 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54 (8 trận)
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
91%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)1.4
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.3 (10 trận)Số cú sút mỗi trận14.1 (8 trận)
4.6 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (8 trận)
46% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (8 trận)
3.6 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (8 trận)
2.5 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (8 trận)
9.4 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.6 (8 trận)
FC Cincinnati
Dựa trên 20 trận
MLSColumbus Crew
Dựa trên 19 trận
20Trận19
7T 7H 6BT · H · B6T 2H 11B
35%Tỷ lệ thắng32%
35%Tỷ lệ hòa11%
2.35Ghi được mỗi trận1.58
2.45Bị ghi mỗi trận1.79
-2Hiệu số-4
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới16%
10%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.75 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44 (18 trận)
2.05 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (18 trận)
85%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn74%
85%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn79%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.9 (18 trận)Số cú sút mỗi trận13.7 (18 trận)
5.8 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (18 trận)
50% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (18 trận)
4.6 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (18 trận)
2.2 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (18 trận)
10.1 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0 (18 trận)
FC CincinnatiUS Open CupColumbus Crew
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TColumbus Crew3:1Charlotte15/10/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBOrlando City3:2Columbus Crew11/10/2026 06:30 · MLSTColumbus Crew2:1Inter Miami (MLS)28/09/2026 06:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTColumbus Crew2:1Orlando City16/09/2026 19:00 · US Open CupBD.C. United2:1Columbus Crew10/09/2026 06:30 · MLS · Audi FieldTColumbus Crew3:0Colorado Rapids06/09/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBNashville SC3:2Columbus Crew23/08/2026 07:30 · MLS · Geodis ParkBCharlotte3:1Columbus Crew16/08/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumHInter Miami (MLS)2:2Columbus Crew02/08/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTColumbus Crew2:1FC Cincinnati26/07/2026 06:15 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTColumbus Crew2:0Atlanta Utd25/05/2026 04:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldHPhiladelphia Union1:1Columbus Crew17/05/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBNew York Red Bulls3:2Columbus Crew14/05/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumBNew York City3:0Columbus Crew11/05/2026 03:30 · MLS · Yankee Stadium
Tính đến 15/10 08:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận
4FC Cincinnati T
4H
6Columbus Crew T
3.3Trung bình tổng điểm
FC Cincinnati Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
18 : 28
Sân nhà
3T 3H 2B
Sân khách
1T 1H 4B
Tính đến 12/10 04:16

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 28 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK18Roman Celentano240091 phút6.94
GK13Evan Louro40093 phút6.53
GK93Fabian Mrozek-----
DF24Kyle Smith231153 phút6.61
DF12Miles Robinson200078 phút6.77
DF4Nick Hagglund171067 phút6.73
DF15Teenage Hadebe160043 phút6.73
DF2Alvas Powell120122 phút6.47
DF88Andrei Chirila91176 phút6.67
DF55Ayoub Lajhar40012 phút6.58
DF3Tyrell Malacia20270 phút7.25
DF6Julian Malatini20032 phút6.30
DF50Felix Samson-----
MF11Samuel Gidi270173 phút6.77
MF20Pavel Bucha266484 phút6.92
MF10Evander25131081 phút7.70
MF22Gerardo Valenzuela241469 phút6.91
MF5Obinna Nwobodo220150 phút6.43
MF27Tah Anunga180039 phút6.72
MF23David Doudera20050 phút6.90
MF37Stiven Jimenez10015 phút6.30
FW16Tom Barlow289344 phút6.71
FW9Kevin Denkey2617382 phút7.22
FW29J. Ramirez Leon Bryan252367 phút6.87
FW66Ender Echenique251666 phút6.86
FW99Ayoub Jabbari242227 phút6.66
FW17Kenji Mboma235161 phút6.86
FW14Kristian Fletcher20018 phút6.55
FW19Stefan Chirila-----
J. Martinez—————
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 29 trận · trong tổng số 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK28Patrick Schulte290091 phút6.80
GK1Nicholas Hagen-----
GK24Evan Bush-----
GK54Luke Pruter-----
DF31Steven Moreira270080 phút6.62
DF18Malte Amundsen240184 phút6.64
DF4Rudy Camacho190083 phút6.75
DF2Andres Herrera190150 phút6.56
DF12Cesar Ruvalcaba70050 phút6.67
DF3Eric Bailly40050 phút6.60
DF22Tristan Brown-----
MF25Sean Zawadzki290191 phút6.88
MF16Taha Habroune284371 phút7.09
MF7Dylan Chambost250258 phút7.01
MF20Andre Gomes211069 phút6.95
MF17Sekou Bangoura191036 phút6.69
MF23Mohamed Farsi182468 phút6.87
MF10Brais Mendez125178 phút7.38
MF50Tarun Karumanchi100057 phút6.70
MF11Brooks Lennon90051 phút6.49
MF8Santiago Rodriguez72283 phút7.39
MF14Amar Sejdic70027 phút6.53
MF21Anass Zaroury41078 phút7.22
MF29Cole Mrowka-----
MF40Johann Chirinos-----
FW19Jamal Thiare162028 phút6.64
FW77Josef Martinez111155 phút6.44
FW33Gonzalo Tapia61132 phút6.88
FW46Chase Adams61031 phút6.72
FW26Lautaro Giaccone50032 phút6.57
FW31Kevin Gbamble-----
W. Abou Ali—————
Tính đến 14/10 04:50

Huấn luyện viên

FC CincinnatiHuấn luyện viên Pat Noonan
Columbus CrewHuấn luyện viên Laurent Courtois
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:50

Các trận tiếp theo