FC Cincinnati vs Columbus Crew
Đội hình · Vắng mặt
| J. MartinezChấn thương đầu gối |
| M. RobinsonChấn thương |
| R. CamachoChấn thương ngực |
| W. Abou AliChấn thương đầu gối |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 04:47Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,35▼Hòa3,97▼Đội khách2,68▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,19→2,35Hòa4,02→3,97Đội khách2,90→2,68
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 00:53 | 2,35▼ | 3,97▼ | 2,68▲ |
| 16/10 22:35 | 2,39▲ | 3,98▼ | 2,63▼ |
| 16/10 12:10 | 2,24▲ | 4,01 | 2,81▼ |
| 16/10 06:05 | 2,21▲ | 4,01▼ | 2,86▼ |
| 15/10 22:09 Đầu tiên | 2,19 | 4,02 | 2,90 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,35▼ | 3,97▼ | 2,68▲ |
| bet365 | 2,40▲ | 3,90▼ | 2,62▼ |
| Marathon | 2,28▲ | 3,88▼ | 2,64▼ |
| BetVictor | 2,30▲ | 4,00▲ | 2,60▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,78▼Đội khách 02,02▲bet365 · Nhà cái 2Chủ nhà1,65→1,78Đội khách2,20→2,02
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 04:47 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 04:47 | 1,78 | 2,02 |
| 17/10 04:15 | Tạm dừng | |
| 17/10 01:26 | 1,78▼ | 2,02▲ |
| 17/10 00:18 | 1,80▲ | 2,00▼ |
| 16/10 23:07 | 1,70 | 2,10 |
| 16/10 22:35 | Tạm dừng | |
| 16/10 17:51 | 1,70▲ | 2,10▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 16/10 11:10 | Tạm dừng | |
| 16/10 08:09 | 1,68▲ | 2,15▼ |
| 16/10 06:35 | Tạm dừng | |
| 16/10 06:05 | Thay đổi mốc · mốc chính 0 | |
| 16/10 02:25 | 1,65 | 2,20 |
| 16/10 01:19 | Tạm dừng | |
| 15/10 22:09 Đầu tiên | 1,65 | 2,20 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| bet365 | 1,78▼ | 2,02▲ |
| Marathon | 1,74▲ | 2,00▼ |
| Pinnacle | Tạm dừng | Tạm dừng |
| BetVictor | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,90▲Xỉu 3.51,93▼Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,89→1,90Xỉu1,94→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 22:35 | 1,90▲ | 1,93▼ |
| 15/10 22:09 Đầu tiên | 1,89 | 1,94 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90▲ | 1,93▼ |
| bet365 | 1,83▼ | 1,83▲ |
| Marathon | 1,87▲ | 1,87▼ |
| BetVictor | 1,83▼ | 1,84▲ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,33▼Không3,25▲bet365 · Nhà cái 3Có1,36→1,33Không3,00→3,25
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 04:47 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 04:47 | 1,33 | 3,25 |
| 17/10 04:15 | Tạm dừng | |
| 16/10 23:07 | 1,33 | 3,25 |
| 16/10 22:35 | Tạm dừng | |
| 16/10 15:49 | 1,33 | 3,25 |
| 16/10 14:45 | Đã đóng | |
| 16/10 06:35 | 1,33▼ | 3,25▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 16/10 06:05 | 1,36▲ | 3,00▼ |
| 16/10 05:31 | 1,33▼ | 3,25▲ |
| 16/10 05:01 | 1,36▲ | 3,00▼ |
| 16/10 04:29 | 1,33▼ | 3,25▲ |
| 15/10 22:09 Đầu tiên | 1,36 | 3,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,33▼ | 3,25▲ |
| Marathon | 1,31▼ | 3,08▲ |
| BetVictor | 1,30 | 3,20 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 40 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 4 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 7,00 | 1,04 | Marathon |
| -2 | 6,40 | 1,05 | Marathon |
| -1.75 | 5,25 | 1,16 | bet365 |
| -1.5 | 4,00 | 1,23 | bet365 |
| -1.25 | 3,70 | 1,26 | bet365 |
| -1 | 3,45 | 1,30 | bet365 |
| -0.75 | 2,68 | 1,45 | bet365 |
| -0.5 | 2,35 | 1,58 | bet365 |
| -0.25 | 2,05 | 1,75 | bet365 |
| 0 Mốc chính | 1,78 | 2,02 | bet365 |
| 0.25 | 1,58 | 2,35 | bet365 |
| 0.5 | 1,48 | 2,60 | bet365 |
| 0.75 | 1,35 | 3,10 | bet365 |
| 1 | 1,23 | 4,00 | bet365 |
| 1.25 | 1,20 | 4,40 | bet365 |
| 1.5 | 1,18 | 4,65 | bet365 |
| 1.75 | 1,12 | 6,00 | bet365 |
| 2 | 1,02 | 7,90 | Marathon |
| 2.5 | 1,01 | 8,50 | Marathon |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 21,00 | bet365 |
| 1.5 | 1,11 | 6,70 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,07 | 5,75 | Marathon |
| 2 | 1,09 | 5,30 | Marathon |
| 2.25 | 1,20 | 3,68 | Marathon |
| 2.5 | 1,37 | 3,07 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,37 | 2,66 | Marathon |
| 3 | 1,53 | 2,52 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,71 | 2,16 | Pinnacle |
| 3.5 Mốc chính | 1,90 | 1,93 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,11 | 1,74 | Pinnacle |
| 4 | 2,47 | 1,55 | Pinnacle |
| 4.25 | 2,56 | 1,40 | Marathon |
| 4.5 | 3,03 | 1,38 | Pinnacle |
| 4.75 | 3,28 | 1,25 | Marathon |
| 5 | 4,15 | 1,16 | Marathon |
| 5.25 | 4,40 | 1,14 | Marathon |
| 5.5 | 5,38 | 1,15 | Pinnacle |
| 6 | 7,60 | 1,03 | Marathon |
| 6.5 | 11,00 | 1,05 | bet365 |
| 7.5 | 21,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| FC Cincinnati | Tất cả | Columbus Crew |
|---|---|---|
| 28 | Trận | 29 |
| 9 | Thắng | 10 |
| 9 | Hòa | 4 |
| 10 | Thua | 15 |
| 60 | Bàn thắng | 46 |
| 68 | Bàn thua | 48 |
| FC Cincinnati | Chủ nhà | Columbus Crew |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 15 |
| 7 | Thắng | 8 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 6 |
| 36 | Bàn thắng | 24 |
| 27 | Bàn thua | 18 |
| FC Cincinnati | Đội khách | Columbus Crew |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 6 | Hòa | 3 |
| 7 | Thua | 9 |
| 24 | Bàn thắng | 22 |
| 41 | Bàn thua | 30 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 2.14 | Bàn thắng mỗi trận | 1.59 |
| 2.43 | Bàn thua mỗi trận | 1.66 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| FC Cincinnati | Tất cả | Columbus Crew |
|---|---|---|
| 28 | Trận | 28 |
| 9 | Thắng | 9 |
| 9 | Hòa | 4 |
| 10 | Thua | 15 |
| 60 | Bàn thắng | 44 |
| 68 | Bàn thua | 47 |
| FC Cincinnati | Chủ nhà | Columbus Crew |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 14 |
| 7 | Thắng | 7 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 6 |
| 36 | Bàn thắng | 22 |
| 27 | Bàn thua | 17 |
| FC Cincinnati | Đội khách | Columbus Crew |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 6 | Hòa | 3 |
| 7 | Thua | 9 |
| 24 | Bàn thắng | 22 |
| 41 | Bàn thua | 30 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 2.14 | Bàn thắng mỗi trận | 1.57 |
| 2.43 | Bàn thua mỗi trận | 1.68 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| FC Cincinnati | Tất cả | Columbus Crew |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
| FC Cincinnati | Chủ nhà | Columbus Crew |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 29 | 20 | 6 | 3 | +41 | 66 | TTTTH |
| 2 | Inter Miami (MLS) | 29 | 14 | 10 | 5 | +20 | 52 | TTBHH |
| 3 | New England Revolution | 29 | 15 | 4 | 10 | +7 | 49 | TBBTT |
| 4 | Chicago Fire | 29 | 14 | 6 | 9 | +9 | 48 | BTTTB |
| 5 | Charlotte | 29 | 13 | 7 | 9 | +8 | 46 | BTBTH |
| 6 | Philadelphia Union | 29 | 13 | 6 | 10 | +13 | 45 | TTTTT |
| 7 | Orlando City | 29 | 11 | 5 | 13 | -15 | 38 | HTBBT |
| 8 | New York Red Bulls | 29 | 10 | 6 | 13 | -15 | 36 | BTBTT |
| 9 | FC Cincinnati | 28 | 9 | 9 | 10 | -8 | 36 | BTBHH |
| 10 | New York City | 29 | 8 | 9 | 12 | +2 | 33 | BBHBT |
| 11 | Toronto FC | 29 | 7 | 12 | 10 | -11 | 33 | HTBBB |
| 12 | D.C. United | 28 | 7 | 12 | 9 | -11 | 33 | TBHBH |
| 13 | Columbus Crew | 29 | 9 | 5 | 15 | -3 | 32 | TBTTB |
| 14 | Atlanta Utd | 29 | 8 | 6 | 15 | -12 | 30 | TBHTH |
| 15 | CF Montreal | 29 | 6 | 6 | 17 | -24 | 24 | BBTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 29 | 15 | 7 | 7 | +31 | 52 | HHBHT |
| 2 | St. Louis City | 29 | 14 | 9 | 6 | +16 | 51 | HTTTT |
| 3 | FC Dallas | 29 | 14 | 8 | 7 | +8 | 50 | TBTHT |
| 4 | San Jose Earthquakes (Spain) | 29 | 13 | 8 | 8 | +10 | 47 | HHTHT |
| 5 | Houston Dynamo | 29 | 13 | 7 | 9 | +2 | 46 | HHBHB |
| 6 | Los Angeles FC | 30 | 12 | 9 | 9 | +15 | 45 | THBHB |
| 7 | Seattle Sounders | 29 | 11 | 8 | 10 | +2 | 41 | BTTTT |
| 8 | Los Angeles Galaxy | 30 | 10 | 9 | 11 | -9 | 39 | TBTTH |
| 9 | Colorado Rapids | 29 | 11 | 5 | 13 | +0 | 38 | HHBHT |
| 10 | Portland Timbers | 29 | 9 | 6 | 14 | -5 | 33 | BHBBB |
| 11 | Real Salt Lake | 29 | 9 | 6 | 14 | -5 | 33 | HBTBB |
| 12 | San Diego FC | 29 | 8 | 9 | 12 | -3 | 33 | HBHHB |
| 13 | Minnesota United | 29 | 7 | 10 | 12 | -9 | 31 | HHBBB |
| 14 | Austin FC | 29 | 7 | 10 | 12 | -17 | 31 | BBHHT |
| 15 | Sporting Kansas City | 29 | 6 | 4 | 19 | -37 | 22 | BHBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 14 | 4 | 2 | 8 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 8 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 9 | 1 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 7 | 2 | 6 | +5 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 5 | 5 | 5 | -6 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 13 | 7 | 3 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 6 | 7 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 14 | 1 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 14 | 9 | 2 | 3 | +10 | 0 | |
| — | New York City | 14 | 4 | 4 | 6 | +5 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 14 | 5 | 3 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Orlando City | 14 | 8 | 2 | 4 | +7 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 14 | 7 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Toronto FC | 16 | 5 | 9 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 14 | 4 | 6 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 14 | 7 | 5 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 14 | 8 | 3 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 9 | 3 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 14 | 2 | 7 | 5 | -2 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 14 | 7 | 3 | 4 | +6 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 8 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 6 | 4 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 14 | 6 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 14 | 7 | 3 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 4 | 7 | -8 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 9 | 4 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 9 | 2 | 4 | +21 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 14 | 2 | 1 | 11 | -22 | 0 | |
| — | Charlotte | 14 | 5 | 3 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 14 | 5 | 5 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 14 | 2 | 3 | 9 | -8 | 0 | |
| — | D.C. United | 13 | 2 | 7 | 4 | -5 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 2 | 6 | 7 | -17 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 14 | 8 | 3 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Nashville SC | 14 | 6 | 5 | 3 | +8 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 6 | 2 | 7 | -3 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 3 | 3 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 6 | 2 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 13 | 2 | 3 | 8 | -13 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 3 | 4 | 8 | -18 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 14 | 2 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 15 | 7 | 3 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 4 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 14 | 1 | 3 | 10 | -12 | 0 | |
| — | San Diego FC | 14 | 2 | 5 | 7 | -11 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 15 | 7 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 0 | 12 | -29 | 0 | |
| — | St. Louis City | 14 | 5 | 5 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 14 | 6 | 5 | 3 | +10 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| FC Cincinnati Dựa trên 20 trận | Columbus Crew Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 7H 6B | T · H · B | 7T 2H 11B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.35 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 2.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -2 | Hiệu số | -3 |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.75 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (18 trận) |
| 2.05 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (18 trận) |
| 85% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 85% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 13.9 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (18 trận) |
| 5.8 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (18 trận) |
| 50% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (18 trận) |
| 4.6 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (18 trận) |
| 2.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 10.1 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (18 trận) |
| FC Cincinnati Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Columbus Crew Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 5T 2H 2B | T · H · B | 6T 0H 5B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 2.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| +7 | Hiệu số | +4 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 2.05 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (10 trận) |
| 1.73 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (10 trận) |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 17.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (10 trận) |
| 7.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (10 trận) |
| 55% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (10 trận) |
| 5.9 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (10 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (10 trận) |
| 11.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (10 trận) |
| FC Cincinnati Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Columbus Crew Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 2T 5H 4B | T · H · B | 1T 2H 6B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.82 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 2.64 | Bị ghi mỗi trận | 2.22 |
| -9 | Hiệu số | -7 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.51 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (8 trận) |
| 2.31 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (8 trận) |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 91% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.3 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (8 trận) |
| 4.6 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (8 trận) |
| 46% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (8 trận) |
| 3.6 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (8 trận) |
| 2.5 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (8 trận) |
| 9.4 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 (8 trận) |
| FC Cincinnati Dựa trên 20 trận | MLS | Columbus Crew Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 7T 7H 6B | T · H · B | 6T 2H 11B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 32% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 2.35 | Ghi được mỗi trận | 1.58 |
| 2.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.79 |
| -2 | Hiệu số | -4 |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.75 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (18 trận) |
| 2.05 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (18 trận) |
| 85% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 74% |
| 85% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 79% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.9 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (18 trận) |
| 5.8 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (18 trận) |
| 50% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (18 trận) |
| 4.6 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (18 trận) |
| 2.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 10.1 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (18 trận) |
| FC Cincinnati | US Open Cup | Columbus Crew Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận- Ghi được : Để thủng
- 18 : 28
- Sân nhà
- 3T 3H 2B
- Sân khách
- 1T 1H 4B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
FC Cincinnati gặp Columbus Crew tại MLS vào 19/10/2026 04:00 UTC+07 tại TQL Stadium.
FC Cincinnati đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Columbus Crew đứng thứ 13.
FC Cincinnati thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Columbus Crew thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 14 lần gặp gần nhất, FC Cincinnati thắng 4, Columbus Crew thắng 6, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.35 · 3.97 · 2.68.
FC Cincinnati · Trận trước: FC Cincinnati vs New England Revolution (15/10) · Trận tiếp theo: FC Cincinnati vs D.C. United (22/10)
Columbus Crew · Trận trước: Columbus Crew vs Charlotte (15/10) · Trận tiếp theo: Columbus Crew vs Toronto FC (25/10)
Các trận MLS tuần này
- FC Cincinnati vs D.C. United
- CF Montreal vs Nashville SC
- Columbus Crew vs Toronto FC
- New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS)
- Atlanta Utd vs Chicago Fire
- Orlando City vs New York City
- Philadelphia Union vs New England Revolution
- D.C. United vs FC Cincinnati
- Real Salt Lake vs St. Louis City
- Houston Dynamo vs Minnesota United
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
Chưa có bài viết nào.