Belgrano vs River Plate (Argentina)
Đội hình · Vắng mặt
| Matias DanieleChấn thương |
| Agustin RubertoChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 17:53Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,51▲Hòa3,17▲Đội khách2,23▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,42→3,51Hòa3,01→3,17Đội khách2,35→2,23
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 17:53 | 3,51▲ | 3,17▲ | 2,23▼ |
| 17/10 14:41 | 3,35▲ | 3,09▲ | 2,34▼ |
| 17/10 07:39 | 3,33▲ | 3,07▲ | 2,37▼ |
| 16/10 15:19 | 3,30▼ | 3,04▲ | 2,40▲ |
| 15/10 22:09 Đầu tiên | 3,42 | 3,01 | 2,35 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,51▲ | 3,17▲ | 2,23▼ |
| bet365 | 3,40▼ | 3,00 | 2,35▲ |
| Marathon | 3,34 | 2,95 | 2,29 |
| 1xBet | 3,41 | 3,01 | 2,34 |
| BetVictor | 3,40▲ | 3,00 | 2,25▼ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,68▲Đội khách -0.52,23▼Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,62→1,68Đội khách2,35→2,23
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 17:53 | Thay đổi mốc · 0 → 0.5 | |
| 17/10 17:53 | 1,68▲ | 2,23▼ |
| 17/10 14:41 | 1,62▲ | 2,34▼ |
| 17/10 07:39 | 1,61▲ | 2,37▼ |
| 16/10 15:19 | 1,60▼ | 2,40▲ |
| 15/10 22:09 Đầu tiên | 1,62 | 2,35 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,68▲ | 2,23▼ |
| bet365 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| BetVictor | 1,58▲ | 2,19▼ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu2Tài 21,86▼Xỉu 21,98▲Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,91→1,86Xỉu1,93→1,98
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 17:53 | 1,86▼ | 1,98▲ |
| 17/10 14:41 | 1,89▼ | 1,94▲ |
| 17/10 07:39 | 1,90▼ | 1,93 |
| 15/10 22:09 Đầu tiên | 1,91 | 1,93 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86▼ | 1,98▲ |
| Marathon | 1,85 | 1,79 |
| 1xBet | 1,85 | 1,79 |
| BetVictor | 1,87▲ | 1,80▼ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó2,10▲Không1,67▼bet365 · Nhà cái 4Có2,20→2,10Không1,62→1,67
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 16:18 | 2,10▲ | 1,67▼ |
| 17/10 15:45 | 2,05▼ | 1,70▲ |
| 17/10 15:14 | 2,10▲ | 1,67▼ |
| 17/10 10:21 | 2,05▼ | 1,70▲ |
| 16/10 23:07 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 16/10 23:07 | 2,10 | 1,67 |
| 16/10 22:35 | Tạm dừng | |
| 16/10 01:52 | 2,10▼ | 1,67▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 15/10 22:09 Đầu tiên | 2,20 | 1,62 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 2,10▲ | 1,67▼ |
| Marathon | 2,10 | 1,64 |
| 1xBet | 2,10 | 1,66 |
| BetVictor | 2,10 | 1,65 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 31 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -1.5 | 7,30 | 1,03 | Marathon |
| -1.25 | 6,80 | 1,04 | Marathon |
| -1 | 6,80 | 1,10 | bet365 |
| -0.75 | 4,61 | 1,20 | Pinnacle |
| -0.5 | 3,48 | 1,31 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,99 | 1,41 | Pinnacle |
| 0 | 2,48 | 1,56 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,95 | 1,90 | Pinnacle |
| 0.5 Mốc chính | 1,68 | 2,23 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,49 | 2,68 | Pinnacle |
| 1 | 1,29 | 3,64 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,24 | 4,15 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,17 | 5,00 | bet365 |
| 1.75 | 1,10 | 6,80 | bet365 |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,11 | 6,50 | bet365 |
| 0.75 | 1,09 | 5,30 | Marathon |
| 1 | 1,12 | 4,70 | Marathon |
| 1.25 | 1,30 | 2,97 | Marathon |
| 1.5 | 1,47 | 2,69 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,61 | 2,34 | Pinnacle |
| 2 Mốc chính | 1,86 | 1,98 | Pinnacle |
| 2.25 | 2,20 | 1,69 | Pinnacle |
| 2.5 | 2,53 | 1,53 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,97 | 1,32 | Marathon |
| 3 | 3,96 | 1,18 | Marathon |
| 3.25 | 4,30 | 1,14 | Marathon |
| 3.5 | 4,95 | 1,17 | Pinnacle |
| 3.75 | 5,95 | 1,07 | Marathon |
| 4 | 8,60 | 1,01 | Marathon |
| 4.5 | 13,00 | 1,04 | bet365 |
| 5.5 | 26,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| Belgrano | Tất cả | River Plate (Argentina) |
|---|---|---|
| 28 | Trận | 38 |
| 16 | Thắng | 20 |
| 5 | Hòa | 7 |
| 7 | Thua | 11 |
| 38 | Bàn thắng | 53 |
| 24 | Bàn thua | 33 |
| Belgrano | Chủ nhà | River Plate (Argentina) |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 23 |
| 8 | Thắng | 12 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 7 |
| 21 | Bàn thắng | 35 |
| 11 | Bàn thua | 21 |
| Belgrano | Đội khách | River Plate (Argentina) |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 8 | Thắng | 8 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 4 |
| 17 | Bàn thắng | 18 |
| 13 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 11 | Trận giữ sạch lưới | 13 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 8 |
| 1.36 | Bàn thắng mỗi trận | 1.39 |
| 0.86 | Bàn thua mỗi trận | 0.87 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Belgrano | Tất cả | River Plate (Argentina) |
|---|---|---|
| 27 | Trận | 31 |
| 16 | Thắng | 16 |
| 5 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 11 |
| 38 | Bàn thắng | 43 |
| 23 | Bàn thua | 29 |
| Belgrano | Chủ nhà | River Plate (Argentina) |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 19 |
| 8 | Thắng | 10 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 7 |
| 21 | Bàn thắng | 29 |
| 11 | Bàn thua | 19 |
| Belgrano | Đội khách | River Plate (Argentina) |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 8 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 4 |
| 17 | Bàn thắng | 14 |
| 12 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 11 | Trận giữ sạch lưới | 10 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 8 |
| 1.41 | Bàn thắng mỗi trận | 1.39 |
| 0.85 | Bàn thua mỗi trận | 0.94 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Belgrano | Tất cả | River Plate (Argentina) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Belgrano | Đội khách | River Plate (Argentina) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Belgrano | Tất cả | River Plate (Argentina) |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 10 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Belgrano | Chủ nhà | River Plate (Argentina) |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Belgrano | Đội khách | River Plate (Argentina) |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.43 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.57 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto | 13 | 9 | 2 | 2 | +10 | 29 | THTTT |
| 2 | Boca Juniors | 13 | 6 | 6 | 1 | +7 | 24 | THTTT |
| 3 | Defensa y Justicia | 13 | 7 | 3 | 3 | +6 | 24 | BTTHT |
| 4 | CA Vélez Sarsfield | 12 | 5 | 6 | 1 | +4 | 21 | BHTHT |
| 5 | Lanus | 12 | 6 | 2 | 4 | +6 | 20 | THTTT |
| 6 | Gimnasia Mendoza | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | TBHBH |
| 7 | Independiente (Argentina) | 12 | 5 | 3 | 4 | -1 | 18 | HBTHT |
| 8 | Newells Old Boys | 12 | 4 | 5 | 3 | +2 | 17 | BHTHH |
| 9 | Estudiantes L.P. | 12 | 4 | 2 | 6 | +2 | 14 | HTBTB |
| 10 | San Lorenzo (Argentina) | 12 | 4 | 2 | 6 | -6 | 14 | TBBHT |
| 11 | Unión de Santa Fe | 12 | 4 | 1 | 7 | -4 | 13 | BBBBT |
| 12 | Dep. Riestra | 12 | 2 | 5 | 5 | -3 | 11 | BHHBH |
| 13 | Platense (Argentina) | 12 | 2 | 5 | 5 | -6 | 11 | HHBBH |
| 14 | Central Cordoba (Liga Profesional) | 12 | 2 | 4 | 6 | -6 | 10 | HHHBB |
| 15 | Talleres Cordoba | 13 | 2 | 3 | 8 | -8 | 9 | BHBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rosario Central | 12 | 6 | 4 | 2 | +8 | 22 | THTTH |
| 2 | Belgrano | 12 | 6 | 4 | 2 | +7 | 22 | TTTHH |
| 3 | Argentinos Jrs | 12 | 6 | 4 | 2 | +5 | 22 | HTBHH |
| 4 | Gimnasia L.P. | 13 | 6 | 4 | 3 | +1 | 22 | THHHH |
| 5 | Sarmiento Junin | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | HTBHT |
| 6 | Huracan | 13 | 5 | 4 | 4 | +0 | 19 | BBTTT |
| 7 | Barracas Central | 12 | 5 | 3 | 4 | +1 | 18 | TTBHH |
| 8 | Ind. Rivadavia | 12 | 5 | 3 | 4 | -4 | 18 | BHTTB |
| 9 | River Plate (Argentina) | 12 | 5 | 2 | 5 | +2 | 17 | HTBTT |
| 10 | Atl. Tucuman | 12 | 3 | 5 | 4 | +0 | 14 | HBBBT |
| 11 | Banfield | 12 | 3 | 4 | 5 | -4 | 13 | THHHB |
| 12 | Tigre | 12 | 3 | 3 | 6 | -2 | 12 | BBBBB |
| 13 | Racing Club | 12 | 3 | 2 | 7 | -6 | 11 | BTTBB |
| 14 | Aldosivi | 12 | 2 | 2 | 8 | -7 | 8 | BBTBT |
| 15 | Estudiantes Rio Cuarto | 12 | 1 | 3 | 8 | -10 | 6 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Boca Juniors | 6 | 5 | 1 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Central Cordoba (Liga Profesional) | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Defensa y Justicia | 7 | 5 | 1 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Dep. Riestra | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Estudiantes L.P. | 6 | 4 | 1 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Gimnasia Mendoza | 6 | 4 | 2 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Independiente (Argentina) | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Instituto | 6 | 5 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Lanus | 7 | 4 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Newells Old Boys | 6 | 3 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Platense (Argentina) | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 0 | |
| — | San Lorenzo (Argentina) | 6 | 4 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Talleres Cordoba | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Unión de Santa Fe | 6 | 3 | 0 | 3 | +1 | 0 | |
| — | CA Vélez Sarsfield | 6 | 4 | 2 | 0 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aldosivi | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Argentinos Jrs | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atl. Tucuman | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Banfield | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Barracas Central | 6 | 2 | 1 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Belgrano | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Estudiantes Rio Cuarto | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Gimnasia L.P. | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Huracan | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Ind. Rivadavia | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Racing Club | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | |
| — | River Plate (Argentina) | 7 | 3 | 1 | 3 | +2 | 0 | |
| — | Rosario Central | 6 | 3 | 2 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Sarmiento Junin | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Tigre | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Boca Juniors | 7 | 1 | 5 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Central Cordoba (Liga Profesional) | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Defensa y Justicia | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Dep. Riestra | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Estudiantes L.P. | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Gimnasia Mendoza | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Independiente (Argentina) | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Instituto | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Lanus | 5 | 2 | 1 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Newells Old Boys | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Platense (Argentina) | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | San Lorenzo (Argentina) | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Talleres Cordoba | 6 | 1 | 0 | 5 | -3 | 0 | |
| — | Unión de Santa Fe | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | CA Vélez Sarsfield | 6 | 1 | 4 | 1 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aldosivi | 6 | 0 | 1 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Argentinos Jrs | 7 | 2 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Atl. Tucuman | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Banfield | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Barracas Central | 6 | 3 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Belgrano | 6 | 3 | 3 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Estudiantes Rio Cuarto | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Gimnasia L.P. | 7 | 3 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Huracan | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Ind. Rivadavia | 7 | 1 | 2 | 4 | -9 | 0 | |
| — | Racing Club | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | River Plate (Argentina) | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Rosario Central | 6 | 3 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Sarmiento Junin | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Tigre | 6 | 1 | 1 | 4 | -2 | 0 |
Xem 240 trận
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto | 13 | 9 | 2 | 2 | +10 | 29 | THTTT |
| 2 | Boca Juniors | 13 | 6 | 6 | 1 | +7 | 24 | THTTT |
| 3 | Defensa y Justicia | 13 | 7 | 3 | 3 | +6 | 24 | BTTHT |
| 4 | CA Vélez Sarsfield | 12 | 5 | 6 | 1 | +4 | 21 | BHTHT |
| 5 | Lanus | 12 | 6 | 2 | 4 | +6 | 20 | THTTT |
| 6 | Gimnasia Mendoza | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | TBHBH |
| 7 | Independiente (Argentina) | 12 | 5 | 3 | 4 | -1 | 18 | HBTHT |
| 8 | Newells Old Boys | 12 | 4 | 5 | 3 | +2 | 17 | BHTHH |
| 9 | Estudiantes L.P. | 12 | 4 | 2 | 6 | +2 | 14 | HTBTB |
| 10 | San Lorenzo (Argentina) | 12 | 4 | 2 | 6 | -6 | 14 | TBBHT |
| 11 | Unión de Santa Fe | 12 | 4 | 1 | 7 | -4 | 13 | BBBBT |
| 12 | Dep. Riestra | 12 | 2 | 5 | 5 | -3 | 11 | BHHBH |
| 13 | Platense (Argentina) | 12 | 2 | 5 | 5 | -6 | 11 | HHBBH |
| 14 | Central Cordoba (Liga Profesional) | 12 | 2 | 4 | 6 | -6 | 10 | HHHBB |
| 15 | Talleres Cordoba | 13 | 2 | 3 | 8 | -8 | 9 | BHBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rosario Central | 12 | 6 | 4 | 2 | +8 | 22 | THTTH |
| 2 | Belgrano | 12 | 6 | 4 | 2 | +7 | 22 | TTTHH |
| 3 | Argentinos Jrs | 12 | 6 | 4 | 2 | +5 | 22 | HTBHH |
| 4 | Gimnasia L.P. | 13 | 6 | 4 | 3 | +1 | 22 | THHHH |
| 5 | Sarmiento Junin | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | HTBHT |
| 6 | Huracan | 13 | 5 | 4 | 4 | +0 | 19 | BBTTT |
| 7 | Barracas Central | 12 | 5 | 3 | 4 | +1 | 18 | TTBHH |
| 8 | Ind. Rivadavia | 12 | 5 | 3 | 4 | -4 | 18 | BHTTB |
| 9 | River Plate (Argentina) | 12 | 5 | 2 | 5 | +2 | 17 | HTBTT |
| 10 | Atl. Tucuman | 12 | 3 | 5 | 4 | +0 | 14 | HBBBT |
| 11 | Banfield | 12 | 3 | 4 | 5 | -4 | 13 | THHHB |
| 12 | Tigre | 12 | 3 | 3 | 6 | -2 | 12 | BBBBB |
| 13 | Racing Club | 12 | 3 | 2 | 7 | -6 | 11 | BTTBB |
| 14 | Aldosivi | 12 | 2 | 2 | 8 | -7 | 8 | BBTBT |
| 15 | Estudiantes Rio Cuarto | 12 | 1 | 3 | 8 | -10 | 6 | BBBBB |
Xem 240 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Belgrano Dựa trên 20 trận | River Plate Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 6H 4B | T · H · B | 8T 6H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 0.95 |
| +13 | Hiệu số | +7 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.29 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| 1.14 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.83 |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.6 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.9 |
| 4.8 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| 51% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 65% |
| 4.2 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 2.1 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 11.1 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Belgrano Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | River Plate Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 14 |
| 5T 1H 3B | T · H · B | 6T 4H 4B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.43 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 0.93 |
| +7 | Hiệu số | +7 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| 1.24 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 |
| 0.95 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.69 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 14.6 | Số cú sút mỗi trận | 18.3 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 64% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 9.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Belgrano Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | River Plate Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 6 |
| 5T 5H 1B | T · H · B | 2T 2H 2B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +6 | Hiệu số | +0 |
| 64% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.34 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 |
| 1.33 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.14 |
| 27% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 9% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.2 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.1 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.5 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.5 |
| 4.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 51% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 68% |
| 3.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 3.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 13.5 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
| Belgrano Dựa trên 19 trận | Primera División (Argentina) | River Plate Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 16 |
| 10T 6H 3B | T · H · B | 7T 3H 6B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 32% | Tỷ lệ hòa | 19% |
| 1.32 | Ghi được mỗi trận | 1.31 |
| 0.58 | Bị ghi mỗi trận | 1.06 |
| +14 | Hiệu số | +4 |
| 53% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.29 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 |
| 1.14 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.83 |
| 37% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 26% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.6 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.8 |
| 4.8 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 51% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 65% |
| 4.2 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 2.1 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 11.1 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 |
| Belgrano | Copa Sudamericana | River Plate Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 1T 3H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 75% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.86 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.83 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 17.0 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 64% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 15.0 |
| Belgrano Dựa trên 1 trận | Cúp Argentina | River Plate |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 11
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 3B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Belgrano gặp River Plate (Argentina) tại Primera División (Argentina) Clausura vào 19/10/2026 06:15 UTC+07 tại Estadio Julio Cesar Villagra.
Belgrano đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, River Plate (Argentina) đứng thứ 9.
Belgrano thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
River Plate (Argentina) thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Belgrano thắng 2, River Plate (Argentina) thắng 3, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.51 · 3.17 · 2.23.
Belgrano · Trận trước: Racing Club vs Belgrano (12/10) · Trận tiếp theo: Aldosivi vs Belgrano (26/10)
River Plate (Argentina) · Trận trước: Sarmiento Junin vs River Plate (Argentina) (15/10) · Trận tiếp theo: River Plate (Argentina) vs Racing Club (26/10)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura khác cùng ngày
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
Các trận Primera División (Argentina) Clausura tuần này
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- Gimnasia Mendoza vs Platense (Argentina)
- Gimnasia L.P. vs Sarmiento Junin
- Tigre vs Atl. Tucuman
- Banfield vs Lanus
- Talleres Cordoba vs Defensa y Justicia
- San Lorenzo (Argentina) vs Newells Old Boys
- Rosario Central vs Huracan
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Everton vs Chelsea
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Bury vs Harrogate
- Watford vs Charlton
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Tianjin
- Yunnan Yukun vs Chongqing Tonglianglong
- Ningbo Rockets vs Beijing Royal Fighters
- Zhejiang Guangsha vs Shanxi Zhongyu
- Qingdao Hainiu vs Liaoning Tieren
- HamKam vs Bodo/Glimt
- Metz vs Sochaux
Chưa có bài viết nào.