Ngôn ngữ

Kepco vs KB Stars

Chi tiết trận đấu
KepcoChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
KB StarsĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 19/10 13:26
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Không có dữ liệu

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Set 3Set 4Tổng
Kepco252623253
KB Stars222425211

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủĐiểmTấn côngGiao bóngChắn bóngĐỡ giao bóngCứu bóng
13 · OPSharone Vernon Evans2321/372/1500/07/8
26 · MBYung Suk Shin138/140/1751/53/3
9 · MBJi We Jin105/81/843/42/2
77 · OHHa Jun Yoon99/230/18010/292/3
7 · OHUsman Faryad Ali88/210/806/153/5
1 · OHJae Duck Seo32/30/412/54/4
11 · OHKang Ho Bang10/01/600/01/1
8 · OHSeung Su Park11/10/501/30/0
30 · OPTae Ho Lee11/20/000/01/1
18 · MBJin Seon Jeon00/20/100/00/0
2 · SMin Kyu Lee00/10/900/07/8
4 · LMin Su Jeong00/00/007/1614/17
6 · SSeung Woo Ha00/00/700/07/10
Tấn công, giao bóng: điểm/lượt thử · Chắn bóng: điểm · Đỡ giao bóng: chính xác/lượt thử · Cứu bóng: thành công/lượt thử
Cầu thủĐiểmTấn côngGiao bóngChắn bóngĐỡ giao bóngCứu bóng
20 · OPLINUS WEBER2220/410/1421/16/10
8 · OHSang Hyeok Hong1918/341/1603/165/7
5 · OHTHARUSHA CHAMATH1010/240/1607/3415/19
77 · OHSeo Jin Yun54/80/112/61/2
17 · MBSang Ha Park41/40/1130/05/5
1 · MBYoung Seok Cha42/80/1220/13/4
72 · MBDong Gyun Im22/50/600/01/1
2 · STaek Eul Hwang10/00/1610/04/5
55 · LHak Jin Lee00/00/000/03/5
4 · LJi Won Jang00/00/009/279/10
3 · SSeung Hun Shin00/00/100/01/1
9 · OHWoong Jin Na00/10/000/00/0
Tấn công, giao bóng: điểm/lượt thử · Chắn bóng: điểm · Đỡ giao bóng: chính xác/lượt thử · Cứu bóng: thành công/lượt thử
Tính đến 20/10 09:15

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:26

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,81Đội khách2,03Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,881,81Đội khách1,942,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
19/10 13:261,81▲2,03▼
19/10 13:011,74▼2,11▲
19/10 12:121,93▲1,89▼
19/10 11:491,76▼2,09▲
19/10 11:27Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
19/10 11:27 Đầu tiên1,881,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,812,03
bet3652,001,72
Marathon1,951,75
1xBet1,971,74
BetVictor1,851,80
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,00Đội khách +11,75Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà2,092,00Đội khách1,691,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
19/10 13:262,00▲1,75▼
19/10 13:011,96▼1,79▲
19/10 12:122,18▲1,63▼
19/10 11:491,95▼1,79▲
19/10 11:27Thay đổi mốc · mốc chính -1
19/10 11:27 Đầu tiên2,091,69
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,001,75
1xBet2,101,62
Tổng điểm183.5Tài 183.51,83Xỉu 183.51,83bet365 · Nhà cái 4Tài1,83Không thay đổiXỉu1,83Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Mốc 183.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận

Không thay đổi · 19/10 00:31 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 183.5Xỉu 183.5
bet3651,831,83
Marathon1,821,86
1xBet1,821,86
BetVictor1,851,80
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

7 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 1 · 2 trận (không phải cả mùa giải)
KepcoTất cảKB Stars
1Trận2
1Thắng0
0Thua2
3Set thắng1
1Set thua6
KepcoChủ nhàKB Stars
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
3Set thắng0
1Set thua3
KepcoĐội kháchKB Stars
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Set thắng1
—Set thua3
KepcoTất cảKB Stars
1Trận2
1Thắng0
0Thua2
3Set thắng1
1Set thua6
KepcoChủ nhàKB Stars
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
3Set thắng0
1Set thua3
KepcoĐội kháchKB Stars
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Set thắng1
—Set thua3
Giải đấu được tính: KOVO Cup
Bảng xếp hạng
Bảng A 4 đội
# độiTrậnTBĐiểmGần đây
1KAL Jumbos2204
2Hyundai Skywalkers2204
3Busan OK2020
4Samsung Blue Fangs2020
Bảng B 3 đội
# độiTrậnTBĐiểmGần đây
1Woori1102
2Kepco1102
3KB Stars2020
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Kepco · KB Stars Giải bóng chuyền (Hàn Quốc)
Không có dữ liệu
Tính đến 21/10 11:51

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KepcoBBTTBBTTBT10T 10B
KB StarsBTBTBTTTBB11T 9B
Kepco
Dựa trên 20 trận
KB Stars
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 10BT · B11T 9B
50%Tỷ lệ thắng55%
2.00Số set thắng mỗi trận1.85
1.80Số set thua mỗi trận1.85
+4Hiệu số set+0
40:36Set thắng-thua37:37
6/20 trậnThắng 3-02/20 trận
4/20 trậnTrận đấu 5 set2/20 trận
89.2 (12 trận)Điểm mỗi trận86.5 (12 trận)
25% (12 trận)Tỷ lệ thắng set đầu50% (12 trận)
22.8 (12 trận)Điểm trung bình mỗi set23.1 (12 trận)
Kepco
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKB Stars
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 6BT · B6T 4B
45%Tỷ lệ thắng60%
1.73Số set thắng mỗi trận1.90
2.09Số set thua mỗi trận1.70
-4Hiệu số set+2
19:23Set thắng-thua19:17
2/11 trậnThắng 3-01/10 trận
2/11 trậnTrận đấu 5 set0/10 trận
87.0 (5 trận)Điểm mỗi trận86.5 (6 trận)
20% (5 trận)Tỷ lệ thắng set đầu67% (6 trận)
22.9 (5 trận)Điểm trung bình mỗi set23.6 (6 trận)
Kepco
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnKB Stars
Dựa trên 10 trận
9Trận10
5T 4BT · B5T 5B
56%Tỷ lệ thắng50%
2.33Số set thắng mỗi trận1.80
1.44Số set thua mỗi trận2.00
+8Hiệu số set-2
21:13Set thắng-thua18:20
4/9 trậnThắng 3-01/10 trận
2/9 trậnTrận đấu 5 set2/10 trận
90.9 (7 trận)Điểm mỗi trận86.5 (6 trận)
29% (7 trận)Tỷ lệ thắng set đầu33% (6 trận)
22.7 (7 trận)Điểm trung bình mỗi set22.6 (6 trận)
Kepco
Dựa trên 19 trận
Giải bóng chuyền (Hàn Quốc)KB Stars
Dựa trên 20 trận
19Trận20
10T 9BT · B11T 9B
53%Tỷ lệ thắng55%
2.00Số set thắng mỗi trận1.85
1.74Số set thua mỗi trận1.85
+5Hiệu số set+0
38:33Set thắng-thua37:37
6/19 trậnThắng 3-02/20 trận
3/19 trậnTrận đấu 5 set2/20 trận
88.3 (11 trận)Điểm mỗi trận86.5 (12 trận)
27% (11 trận)Tỷ lệ thắng set đầu50% (12 trận)
23.1 (11 trận)Điểm trung bình mỗi set23.1 (12 trận)
Kepco
Dựa trên 1 trận
KOVO CupKB Stars
1Trận—
0T 1BT · B—
-1Hiệu số set—
2:3Set thắng-thua—
0/1 trậnThắng 3-0—
1/1 trậnTrận đấu 5 set—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Mùa giải 2025
BKepco3:0KB Stars13/12/2025 19:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc)BKAL Jumbos3:0KB Stars25/11/2025 17:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc)TKB Stars3:1Kepco11/11/2025 17:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc)BSamsung Blue Fangs3:1KB Stars08/11/2025 12:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc)TKB Stars3:1Woori04/11/2025 17:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc)TKB Stars3:0Busan OK30/10/2025 17:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc)TKB Stars3:1KAL Jumbos26/10/2025 12:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc)BHyundai Skywalkers3:2KB Stars22/10/2025 17:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc)
Tính đến 20/10 15:26

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
8Kepco T
12KB Stars T
3.8Trung bình tổng điểm
Kepco Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
36 : 39
Sân nhà
3T 7B
Sân khách
5T 5B
TKepco3:0KB Stars13/12/2025 19:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc) 2025/26BKB Stars3:1Kepco11/11/2025 17:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc) 2025/26BKB Stars3:2Kepco31/01/2025 19:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc) 2024/25
Tính đến 12/10 13:33

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ
Cầu thủ
S2 · Trong nướcMin Kyu Lee
S3 · Trong nướcHae Chan Sol Bae
S6 · Trong nướcSeung Woo Ha
OH1 · Trong nướcJae Duck Seo
OH7 · Suất châu ÁUsman Faryad Ali
OH8 · Trong nướcSeung Su Park
OH11 · Trong nướcKang Ho Bang
OH77 · Trong nướcHa Jun Yoon
OP13 · Nước ngoàiSharone Vernon Evans
OP30 · Trong nướcTae Ho Lee
MB9 · Trong nướcJi We Jin
MB18 · Trong nướcJin Seon Jeon
MB26 · Trong nướcYung Suk Shin
L4 · Trong nướcMin Su Jeong
L5 · Trong nướcSun Gyu Kang
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ
Cầu thủ
S2 · Trong nướcTaek Eul Hwang
S3 · Trong nướcSeung Hun Shin
S11 · Trong nướcHyeong Jin Kim
OH5 · Suất châu ÁTHARUSHA CHAMATH
OH8 · Trong nướcSang Hyeok Hong
OH9 · Trong nướcWoong Jin Na
OH10 · Trong nướcNa Gyeong Bok
OH77 · Trong nướcSeo Jin Yun
OP20 · Nước ngoàiLINUS WEBER
MB1 · Trong nướcYoung Seok Cha
MB15 · Trong nướcSang Jo Woo
MB17 · Trong nướcSang Ha Park
MB18 · Trong nướcHa Rang Jang
MB23 · Trong nướcJun Yeong Lee
MB72 · Trong nướcDong Gyun Im
L4 · Trong nướcJi Won Jang
L24 · Trong nướcHan Hee Sung
L41 · Trong nướcEun Woo Ji
L55 · Trong nướcHak Jin Lee
KOVO chính thức · Tính đến 21/10 14:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)