Ngôn ngữ

Monterrey vs Pachuca

Chi tiết trận đấu
Estadio BBVA
MonterreyChủ nhà
08:00Bắt đầu 19/10
PachucaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MonterreyVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Stefan MedinaChấn thương
PachucaVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alexei DominguezChấn thương
Andres ArroyoChấn thương
KenedyChấn thương
Tính đến 14/10 04:46

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
MonterreyTất cảPachuca
9Trận11
4Thắng3
1Hòa4
4Thua4
17Bàn thắng18
15Bàn thua14
MonterreyChủ nhàPachuca
4Trận5
3Thắng0
0Hòa3
1Thua2
11Bàn thắng9
6Bàn thua11
MonterreyĐội kháchPachuca
5Trận6
1Thắng3
1Hòa1
3Thua2
6Bàn thắng9
9Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn2
1.89Bàn thắng mỗi trận1.64
1.67Bàn thua mỗi trận1.27
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất2
MonterreyTất cảPachuca
9Trận11
4Thắng3
1Hòa4
4Thua4
17Bàn thắng18
15Bàn thua14
MonterreyChủ nhàPachuca
4Trận5
3Thắng0
0Hòa3
1Thua2
11Bàn thắng9
6Bàn thua11
MonterreyĐội kháchPachuca
5Trận6
1Thắng3
1Hòa1
3Thua2
6Bàn thắng9
9Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn2
1.89Bàn thắng mỗi trận1.64
1.67Bàn thua mỗi trận1.27
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: Liga MX Apertura
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Club América10631+1121HTHBT
2Toluca11623+1020BHBTT
3Querétaro10622+720TTHTT
4Guadalajara Chivas11542+719HBHTT
5Leon (Mexico)11533+318HTHTB
6Atlas (Mexico)11533-118HTHBH
7Cruz Azul11524+117HHBTT
8Club Tijuana10433+115HBHBT
9Puebla11434-115HBHBT
10Monterrey10424+214HBTHB
11Pachuca11344+413HBHTT
12Pumas UNAM11344-213HBHBT
13Tigres UANL11344-213TTBHH
14Santos Laguna11416-413TTTTB
15Atl. San Luis11335-512BTTBB
16Atlante11254-511BTHBH
17Club Necaxa11236-89HBBBH
18Juarez11119-184HBTBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atl. San Luis6123-30
—Atlante5131-10
—Atlas (Mexico)6132-30
—Club América5320+80
—Leon (Mexico)5401+50
—Club Tijuana6402+40
—Cruz Azul6312+00
—Guadalajara Chivas5302+30
—Juarez6114-60
—Monterrey5311+50
—Club Necaxa6204-40
—Pachuca5032-20
—Puebla5131+00
—Querétaro5212+10
—Santos Laguna5212+00
—Tigres UANL5320+40
—Toluca5302+70
—Pumas UNAM6132-20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atl. San Luis5212-20
—Atlante6123-40
—Atlas (Mexico)5401+20
—Club América5311+30
—Leon (Mexico)6132-20
—Club Tijuana4031-30
—Cruz Azul5212+10
—Guadalajara Chivas6240+40
—Juarez5005-120
—Monterrey5113-30
—Club Necaxa5032-40
—Pachuca6312+60
—Puebla6303-10
—Querétaro5410+60
—Santos Laguna6204-40
—Tigres UANL6024-60
—Toluca6321+30
—Pumas UNAM5212+00
Tính đến 16/10 08:39

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MonterreyHTBTHBBTTB7T 4H 9B
PachucaHBHTTHHBBB9T 4H 7B
Monterrey
Dựa trên 20 trận
Pachuca
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B9T 4H 7B
35%Tỷ lệ thắng45%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.55Ghi được mỗi trận1.60
1.55Bị ghi mỗi trận1.20
+0Hiệu số+8
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.25 (15 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28 (17 trận)
1.46 (15 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52 (17 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.0 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
15.8 (15 trận)Số cú sút mỗi trận15.0 (17 trận)
5.4 (15 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (17 trận)
55% (15 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (17 trận)
5.3 (15 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (17 trận)
1.9 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (16 trận)
13.5 (15 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.6 (17 trận)
Monterrey
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPachuca
Dựa trên 9 trận
11Trận9
6T 1H 4BT · H · B3T 3H 3B
55%Tỷ lệ thắng33%
9%Tỷ lệ hòa33%
2.09Ghi được mỗi trận1.78
1.45Bị ghi mỗi trận1.67
+7Hiệu số+1
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
9%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.47 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.62 (8 trận)
1.08 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.65 (8 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
1.3 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.8 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.9 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
19.1 (7 trận)Số cú sút mỗi trận18.0 (8 trận)
7.4 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (8 trận)
60% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (8 trận)
6.3 (7 trận)Phạt góc mỗi trận5.9 (8 trận)
1.8 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (7 trận)
13.4 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.0 (8 trận)
Monterrey
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnPachuca
Dựa trên 11 trận
9Trận11
1T 3H 5BT · H · B6T 1H 4B
11%Tỷ lệ thắng55%
33%Tỷ lệ hòa9%
0.89Ghi được mỗi trận1.45
1.67Bị ghi mỗi trận0.82
-7Hiệu số+7
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
44%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.06 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.98 (9 trận)
1.78 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40 (9 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
12.9 (8 trận)Số cú sút mỗi trận12.3 (9 trận)
3.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.6 (9 trận)
51% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình40% (9 trận)
4.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (9 trận)
2.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9 (9 trận)
13.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.3 (9 trận)
Monterrey
Dựa trên 19 trận
Liga MX AperturaPachuca
Dựa trên 20 trận
19Trận20
6T 4H 9BT · H · B9T 4H 7B
32%Tỷ lệ thắng45%
21%Tỷ lệ hòa20%
1.53Ghi được mỗi trận1.60
1.58Bị ghi mỗi trận1.20
-1Hiệu số+8
26%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
26%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.25 (15 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28 (17 trận)
1.46 (15 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52 (17 trận)
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
63%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
15.8 (15 trận)Số cú sút mỗi trận15.0 (17 trận)
5.4 (15 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (17 trận)
55% (15 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (17 trận)
5.3 (15 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (17 trận)
1.9 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (16 trận)
13.5 (15 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.6 (17 trận)
Monterrey
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộPachuca
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 12/10 08:16

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận
4Monterrey T
1H
7Pachuca T
3.1Trung bình tổng điểm
Monterrey Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
14 : 23
Sân nhà
1T 1H 4B
Sân khách
3T 0H 3B
BPachuca3:0Monterrey14/07/2025 06:00 · Liga MX Apertura 2025/26
Tính đến 12/10 08:04

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Luis Cardenas60090 phút7.08
GK1Esteban Andrada40090 phút6.95
GK31Cesar Ramos-----
GK232Santiago Lomelin-----
DF2Ricardo Chavez90173 phút6.75
DF3Gerardo Arteaga80077 phút6.47
DF19Alonso Aceves70055 phút6.47
DF4Victor Guzman60090 phút7.34
DF13Carlos Salcedo60082 phút6.65
DF21Luis Reyes50026 phút6.50
DF33Stefan Medina40046 phút5.95
DF14Erick Aguirre30037 phút6.57
DF34Cesar Bustos-----
MF8Oliver Torres100275 phút7.13
MF25Orbelin Pineda81272 phút6.99
MF5Fidel Ambriz80141 phút6.74
MF30Jorge Rodriguez71055 phút6.78
MF11Iker Fimbres70018 phút6.73
MF18Cesar Garza31075 phút7.03
MF200Omar Galvez20044 phút6.35
MF194I. Reyes Bermudez Cristian10022 phút6.70
MF32Sebastian Rodriguez-----
MF251Allen Rojas-----
FW99Hugo Cuypers93173 phút6.70
FW9Diego Rossi93369 phút6.72
FW10Luca Orellano91069 phút6.81
FW17Jesus Corona91262 phút6.89
FW7Lucas Ocampos85178 phút7.59
FW27Roberto de la Rosa51033 phút6.72
FW32Uros Djurdjevic50018 phút6.33
FW203Aldo De Nigris10027 phút—
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK25Carlos Moreno111090 phút7.20
GK31Jose Eulogio-----
GK191Juan Ramirez-----
DF2Damian Barreto Sergio110190 phút7.02
DF4Bauermann Eduardo101084 phút7.06
DF15E. Venegas Moreno Francisco100082 phút6.53
DF14Carlos Sanchez90264 phút6.89
DF6Mauricio Isais90030 phút6.39
DF13Jorge Berlanga20071 phút6.70
DF221Ulises Martinez10012 phút6.60
DF195Edwin Soto-----
DF196Juan Gamez-----
DF206A. Contreras Thomas-----
MF16Christian Rivera100087 phút6.87
MF7Rodolfo Pizarro100352 phút6.92
MF26Alan Bautista101046 phút6.79
MF30Sergio Rodriguez70064 phút6.65
MF187Gael Alvarez50021 phút6.42
MF12Sebastian Santos30047 phút6.73
MF28Andres Arroyo20025 phút6.90
MF32Pedro Budib-----
MF217Marco Fava-----
FW23Salomon Rondon1112082 phút7.48
FW11Oussama Idrissi111369 phút7.16
FW21Nicolas Vallejo110339 phút6.93
FW9Adrian Alcaraz100023 phút6.59
FW29Kenedy71059 phút6.62
FW8Alexei Dominguez30020 phút6.47
FW207Ian Zavala10045 phút6.30
FW19Illian Hernandez-----
FW191Jonatan Ramirez-----
FW199Daniel Mendez-----
FW211Cristobal Hernandez-----
Tính đến 14/10 04:46

Huấn luyện viên

MonterreyHuấn luyện viên Matias Almeyda
PachucaHuấn luyện viên Benjamin Mora
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:46

Các trận tiếp theo