Monterrey vs Pachuca
Estadio BBVA
08:00Bắt đầu 19/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MonterreyVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Stefan MedinaChấn thương |
PachucaVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Alexei DominguezChấn thương |
| Andres ArroyoChấn thương |
| KenedyChấn thương |
Tính đến 14/10 04:46
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
| Monterrey | Tất cả | Pachuca |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 4 |
| 17 | Bàn thắng | 18 |
| 15 | Bàn thua | 14 |
| Monterrey | Chủ nhà | Pachuca |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 2 |
| 11 | Bàn thắng | 9 |
| 6 | Bàn thua | 11 |
| Monterrey | Đội khách | Pachuca |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 9 |
| 9 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.89 | Bàn thắng mỗi trận | 1.64 |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.27 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Monterrey | Tất cả | Pachuca |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 4 |
| 17 | Bàn thắng | 18 |
| 15 | Bàn thua | 14 |
| Monterrey | Chủ nhà | Pachuca |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 2 |
| 11 | Bàn thắng | 9 |
| 6 | Bàn thua | 11 |
| Monterrey | Đội khách | Pachuca |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 9 |
| 9 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.89 | Bàn thắng mỗi trận | 1.64 |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.27 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
Giải đấu được tính: Liga MX Apertura
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club América | 10 | 6 | 3 | 1 | +11 | 21 | HTHBT |
| 2 | Toluca | 11 | 6 | 2 | 3 | +10 | 20 | BHBTT |
| 3 | Querétaro | 10 | 6 | 2 | 2 | +7 | 20 | TTHTT |
| 4 | Guadalajara Chivas | 11 | 5 | 4 | 2 | +7 | 19 | HBHTT |
| 5 | Leon (Mexico) | 11 | 5 | 3 | 3 | +3 | 18 | HTHTB |
| 6 | Atlas (Mexico) | 11 | 5 | 3 | 3 | -1 | 18 | HTHBH |
| 7 | Cruz Azul | 11 | 5 | 2 | 4 | +1 | 17 | HHBTT |
| 8 | Club Tijuana | 10 | 4 | 3 | 3 | +1 | 15 | HBHBT |
| 9 | Puebla | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 15 | HBHBT |
| 10 | Monterrey | 10 | 4 | 2 | 4 | +2 | 14 | HBTHB |
| 11 | Pachuca | 11 | 3 | 4 | 4 | +4 | 13 | HBHTT |
| 12 | Pumas UNAM | 11 | 3 | 4 | 4 | -2 | 13 | HBHBT |
| 13 | Tigres UANL | 11 | 3 | 4 | 4 | -2 | 13 | TTBHH |
| 14 | Santos Laguna | 11 | 4 | 1 | 6 | -4 | 13 | TTTTB |
| 15 | Atl. San Luis | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | BTTBB |
| 16 | Atlante | 11 | 2 | 5 | 4 | -5 | 11 | BTHBH |
| 17 | Club Necaxa | 11 | 2 | 3 | 6 | -8 | 9 | HBBBH |
| 18 | Juarez | 11 | 1 | 1 | 9 | -18 | 4 | HBTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atl. San Luis | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Atlante | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Atlas (Mexico) | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Club América | 5 | 3 | 2 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Leon (Mexico) | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Club Tijuana | 6 | 4 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Cruz Azul | 6 | 3 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Guadalajara Chivas | 5 | 3 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Juarez | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Monterrey | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Club Necaxa | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Pachuca | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Puebla | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Querétaro | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Santos Laguna | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Tigres UANL | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Toluca | 5 | 3 | 0 | 2 | +7 | 0 | |
| — | Pumas UNAM | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atl. San Luis | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Atlante | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Atlas (Mexico) | 5 | 4 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Club América | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Leon (Mexico) | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Club Tijuana | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Cruz Azul | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Guadalajara Chivas | 6 | 2 | 4 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Juarez | 5 | 0 | 0 | 5 | -12 | 0 | |
| — | Monterrey | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Club Necaxa | 5 | 0 | 3 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Pachuca | 6 | 3 | 1 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Puebla | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Querétaro | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Santos Laguna | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Tigres UANL | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Toluca | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Pumas UNAM | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 |
Tính đến 16/10 08:39
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
MonterreyHTBTHBBTTB7T 4H 9B
PachucaHBHTTHHBBB9T 4H 7B
| Monterrey Dựa trên 20 trận | Pachuca Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +0 | Hiệu số | +8 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.25 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (17 trận) |
| 1.46 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (17 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 15.8 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (17 trận) |
| 5.4 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (17 trận) |
| 55% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (17 trận) |
| 5.3 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (17 trận) |
| 1.9 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (16 trận) |
| 13.5 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 (17 trận) |
| Monterrey Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Pachuca Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 6T 1H 4B | T · H · B | 3T 3H 3B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 2.09 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +7 | Hiệu số | +1 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.47 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (8 trận) |
| 1.08 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (8 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 1.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 19.1 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.0 (8 trận) |
| 7.4 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (8 trận) |
| 60% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (8 trận) |
| 6.3 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 (8 trận) |
| 1.8 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| 13.4 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (8 trận) |
| Monterrey Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Pachuca Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 1T 3H 5B | T · H · B | 6T 1H 4B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 0.89 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.82 |
| -7 | Hiệu số | +7 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.06 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (9 trận) |
| 1.78 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (9 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 12.9 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.3 (9 trận) |
| 3.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (9 trận) |
| 51% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (9 trận) |
| 4.4 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (9 trận) |
| 2.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (9 trận) |
| 13.5 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (9 trận) |
| Monterrey Dựa trên 19 trận | Liga MX Apertura | Pachuca Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 6T 4H 9B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.53 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.58 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -1 | Hiệu số | +8 |
| 26% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.25 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (17 trận) |
| 1.46 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (17 trận) |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 63% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 15.8 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (17 trận) |
| 5.4 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (17 trận) |
| 55% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (17 trận) |
| 5.3 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (17 trận) |
| 1.9 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (16 trận) |
| 13.5 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 (17 trận) |
| Monterrey Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Pachuca |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HClub América1:1Monterrey11/10/2026 10:10 · Liga MX Apertura · Estadio BanorteTMonterrey2:1Toluca04/10/2026 06:30 · Giao hữu câu lạc bộBAtlante4:2Monterrey26/09/2026 08:00 · Liga MX Apertura · Estadio BanorteTMonterrey1:0Cruz Azul20/09/2026 08:10 · Liga MX Apertura · Estadio BBVAHMonterrey0:0Tigres UANL13/09/2026 08:10 · Liga MX Apertura · Estadio BBVABMonterrey1:3Atl. San Luis31/08/2026 09:10 · Liga MX Apertura · Estadio BBVABLeon (Mexico)2:0Monterrey22/08/2026 08:00 · Liga MX AperturaTMonterrey6:1Juarez16/08/2026 08:10 · Liga MX Apertura · Estadio BBVATAtlas (Mexico)0:2Monterrey02/08/2026 08:05 · Liga MX Apertura · Estadio JaliscoBClub Necaxa2:1Monterrey27/07/2026 06:00 · Liga MX Apertura · Estadio VictoriaTMonterrey3:2Santos Laguna19/07/2026 08:05 · Liga MX Apertura · Estadio BBVA
Mùa giải 2025/26
BSantos Laguna3:0Monterrey27/04/2026 06:00 · Liga MX AperturaTMonterrey2:1Puebla22/04/2026 10:05 · Liga MX AperturaBMonterrey1:3Pachuca19/04/2026 08:05 · Liga MX AperturaHAtlas (Mexico)0:0Monterrey12/04/2026 08:00 · Liga MX AperturaBMonterrey1:2Atl. San Luis05/04/2026 06:00 · Liga MX AperturaBMonterrey2:3Guadalajara Chivas22/03/2026 08:05 · Liga MX AperturaHJuarez2:2Monterrey14/03/2026 10:00 · Liga MX AperturaBTigres UANL1:0Monterrey08/03/2026 10:00 · Liga MX AperturaTMonterrey4:0Querétaro05/03/2026 08:00 · Liga MX AperturaHPachuca3:3Club Necaxa12/10/2026 06:10 · Liga MX Apertura · Estadio Miguel HidalgoBSantos Laguna1:0Pachuca27/09/2026 10:05 · Liga MX Apertura · Estadio CoronaHPachuca2:2Club Tijuana21/09/2026 07:00 · Liga MX Apertura · Estadio Miguel HidalgoTAtlante0:3Pachuca12/09/2026 10:00 · Liga MX Apertura · Estadio BanorteTJuarez0:2Pachuca05/09/2026 10:00 · Liga MX AperturaHPachuca1:1Guadalajara Chivas30/08/2026 06:00 · Liga MX Apertura · Estadio Miguel HidalgoHAtl. San Luis1:1Pachuca24/08/2026 06:00 · Liga MX Apertura · Estadio Libertad FinancieraBPachuca2:3Puebla18/08/2026 10:06 · Liga MX Apertura · Estadio Miguel HidalgoBLeon (Mexico)1:0Pachuca02/08/2026 08:00 · Liga MX AperturaBPachuca1:2Querétaro27/07/2026 08:06 · Liga MX Apertura · Estadio Miguel HidalgoTPumas UNAM0:3Pachuca19/07/2026 06:00 · Liga MX Apertura
Mùa giải 2025/26
BPumas UNAM1:0Pachuca18/05/2026 08:00 · Liga MX AperturaTPachuca1:0Pumas UNAM15/05/2026 08:00 · Liga MX AperturaTPachuca2:0Toluca11/05/2026 06:00 · Liga MX AperturaTToluca0:1Pachuca04/05/2026 08:15 · Liga MX AperturaBPachuca0:2Pumas UNAM26/04/2026 06:00 · Liga MX AperturaBClub Tijuana3:1Pachuca23/04/2026 10:06 · Liga MX AperturaTMonterrey1:3Pachuca19/04/2026 08:05 · Liga MX AperturaTPachuca4:2Santos Laguna12/04/2026 08:00 · Liga MX AperturaTCruz Azul1:2Pachuca05/04/2026 08:05 · Liga MX AperturaTính đến 12/10 08:16
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận4Monterrey T
1H
7Pachuca T
3.1Trung bình tổng điểm
Monterrey Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 14 : 23
- Sân nhà
- 1T 1H 4B
- Sân khách
- 3T 0H 3B
BMonterrey1:3Pachuca19/04/2026 08:05 · Liga MX Apertura 2025/26BPachuca3:0Monterrey14/07/2025 06:00 · Liga MX Apertura 2025/26
BMonterrey1:2Pachuca28/04/2025 · Liga MX Apertura 2024/25
BMonterrey2:3Pachuca26/01/2025 · Liga MX Apertura 2024/25
TPachuca0:1Monterrey08/07/2024 · Liga MX Apertura 2024/25
TMonterrey3:2Pachuca11/02/2024 · Liga MX Apertura 2023/24
TPachuca0:2Monterrey05/11/2023 · Liga MX Apertura 2023/24
TPachuca1:2Monterrey13/03/2023 · Liga MX Apertura 2022/23
BMonterrey0:1Pachuca24/10/2022 · Liga MX Apertura 2022/23
BPachuca5:2Monterrey21/10/2022 · Liga MX Apertura 2022/23
HMonterrey0:0Pachuca01/10/2022 · Liga MX Apertura 2022/23
BPachuca3:0Monterrey23/04/2022 · Liga MX Apertura 2021/22
Tính đến 12/10 08:04
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận
Tính đến 14/10 04:46
Huấn luyện viên
MonterreyHuấn luyện viên Matias Almeyda
PachucaHuấn luyện viên Benjamin Mora
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:46
Các trận tiếp theo
22/10/202608:00 vs Puebla—Đội kháchLiga MX Apertura25/10/202607:00 vs Guadalajara ChivasEstadio BBVAChủ nhàLiga MX Apertura01/11/202608:00 vs Club TijuanaEstadio BBVAChủ nhàLiga MX Apertura08/11/202608:00 vs Toluca—Đội kháchLiga MX Apertura15/11/202606:00 vs QuerétaroEstadio La CorregidoraĐội kháchLiga MX Apertura22/11/202608:00 vs Pumas UNAM—Đội kháchLiga MX Apertura
22/10/202610:00 vs Cruz AzulEstadio Miguel HidalgoChủ nhàLiga MX Apertura26/10/202608:00 vs Club AméricaEstadio BanorteĐội kháchLiga MX Apertura01/11/202606:00 vs Tigres UANLEstadio Miguel HidalgoChủ nhàLiga MX Apertura08/11/202606:00 vs Atlas (Mexico)Estadio JaliscoĐội kháchLiga MX Apertura22/11/202606:00 vs TolucaEstadio Miguel HidalgoChủ nhàLiga MX Apertura
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Monterrey gặp Pachuca tại Liga MX Apertura vào 19/10/2026 08:00 UTC+07 tại Estadio BBVA.
Monterrey đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Pachuca đứng thứ 11.
Monterrey thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Pachuca thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 12 lần gặp gần nhất, Monterrey thắng 4, Pachuca thắng 7, hòa 1.
Monterrey · Trận trước: Club América vs Monterrey (11/10) · Trận tiếp theo: Puebla vs Monterrey (22/10)
Pachuca · Trận trước: Pachuca vs Club Necaxa (12/10) · Trận tiếp theo: Pachuca vs Cruz Azul (22/10)
Các trận Liga MX Apertura tuần này
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Juarez vs Atlante
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- Atlas (Mexico) vs Club América
- Puebla vs Monterrey
- Toluca vs Club Tijuana
- Pachuca vs Cruz Azul
- Santos Laguna vs Pumas UNAM
- Club Necaxa vs Juarez
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- D. Medvedev vs T. Paul
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- Corum vs Rizespor
- AC Horsens vs Randers FC
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.