Remo vs RB Bragantino
Đội hình · Vắng mặt
| Joao LucasChấn thương đầu gối |
| Marcelo RangelTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| Ze IvaldoTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| Davi GomesChấn thương đầu gối |
| Gustavo MarquesChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 20:17Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,26Hòa3,60Đội khách2,15Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,26Không thay đổiHòa3,60Không thay đổiĐội khách2,15Không thay đổi
Không thay đổi · 16/10 15:06 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,26 | 3,60 | 2,15 |
| bet365 | 3,30 | 3,50 | 2,15 |
| Marathon | 3,14 | 3,60 | 2,09 |
| 1xBet | 3,24 | 3,71 | 2,16 |
| BetVictor | 3,13 | 3,50 | 2,10 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,73Đội khách -0.52,15Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,73Không thay đổiĐội khách2,15Không thay đổi
Không thay đổi · 16/10 15:06 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,73 | 2,15 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| BetVictor | 1,66 | 2,05 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,72Xỉu 2.52,14Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,72Không thay đổiXỉu2,14Không thay đổi
Không thay đổi · 16/10 15:06 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,14 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Marathon | 1,71 | 2,06 |
| 1xBet | 1,76 | 2,12 |
| BetVictor | 1,69 | 2,00 |
Cả hai đội ghi bànCó1,62Không2,20bet365 · Nhà cái 4Có1,62Không thay đổiKhông2,20Không thay đổi
Không thay đổi · 16/10 15:06 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,58 | 2,20 |
| 1xBet | 1,58 | 2,23 |
| BetVictor | 1,57 | 2,25 |
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -1.75 | 9,00 | 1,01 | Marathon |
| -1.5 | 6,80 | 1,10 | bet365 |
| -1.25 | 6,25 | 1,12 | bet365 |
| -1 | 5,90 | 1,13 | bet365 |
| -0.75 | 4,11 | 1,25 | Pinnacle |
| -0.5 | 3,23 | 1,35 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,83 | 1,45 | Pinnacle |
| 0 | 2,42 | 1,59 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,97 | 1,88 | Pinnacle |
| 0.5 Mốc chính | 1,73 | 2,15 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,54 | 2,53 | Pinnacle |
| 1 | 1,35 | 3,23 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,29 | 3,65 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,24 | 3,90 | bet365 |
| 1.75 | 1,16 | 5,25 | bet365 |
| 2 | 1,03 | 7,40 | Marathon |
| 2.5 | 1,01 | 8,40 | Marathon |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,05 | 11,00 | bet365 |
| 1 | 1,04 | 7,80 | 1xBet |
| 1.25 | 1,08 | 5,55 | Marathon |
| 1.5 | 1,22 | 4,30 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,22 | 3,50 | Marathon |
| 2 | 1,28 | 3,12 | Marathon |
| 2.25 | 1,53 | 2,55 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,72 | 2,14 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,92 | 1,92 | Pinnacle |
| 3 | 2,21 | 1,68 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,51 | 1,54 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,80 | 1,44 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,28 | 1,25 | Marathon |
| 4 | 4,35 | 1,14 | Marathon |
| 4.25 | 4,75 | 1,12 | Marathon |
| 4.5 | 5,18 | 1,17 | Pinnacle |
| 4.75 | 6,55 | 1,05 | Marathon |
| 5 | 8,20 | 1,03 | 1xBet |
| 5.5 | 10,00 | 1,06 | bet365 |
| 6.5 | 21,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 đội| Remo | Tất cả | RB Bragantino |
|---|---|---|
| 29 | Trận | 40 |
| 5 | Thắng | 15 |
| 9 | Hòa | 9 |
| 15 | Thua | 16 |
| 33 | Bàn thắng | 55 |
| 48 | Bàn thua | 46 |
| Remo | Chủ nhà | RB Bragantino |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 20 |
| 3 | Thắng | 10 |
| 6 | Hòa | 3 |
| 6 | Thua | 7 |
| 19 | Bàn thắng | 31 |
| 20 | Bàn thua | 22 |
| Remo | Đội khách | RB Bragantino |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 20 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 6 |
| 9 | Thua | 9 |
| 14 | Bàn thắng | 24 |
| 28 | Bàn thua | 24 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 10 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 9 |
| 1.14 | Bàn thắng mỗi trận | 1.38 |
| 1.66 | Bàn thua mỗi trận | 1.15 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Remo | Tất cả | RB Bragantino |
|---|---|---|
| 29 | Trận | 29 |
| 5 | Thắng | 11 |
| 9 | Hòa | 6 |
| 15 | Thua | 12 |
| 33 | Bàn thắng | 38 |
| 48 | Bàn thua | 35 |
| Remo | Chủ nhà | RB Bragantino |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 3 | Thắng | 7 |
| 6 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 5 |
| 19 | Bàn thắng | 24 |
| 20 | Bàn thua | 17 |
| Remo | Đội khách | RB Bragantino |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 9 | Thua | 7 |
| 14 | Bàn thắng | 14 |
| 28 | Bàn thua | 18 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.14 | Bàn thắng mỗi trận | 1.31 |
| 1.66 | Bàn thua mỗi trận | 1.21 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Remo | Tất cả | RB Bragantino |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 15 |
| — | Bàn thua | 8 |
| Remo | Chủ nhà | RB Bragantino |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Remo | Đội khách | RB Bragantino |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 9 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| — | Trận không ghi bàn | 3 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.89 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Remo | Tất cả | RB Bragantino |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Remo | Chủ nhà | RB Bragantino |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Remo | Đội khách | RB Bragantino |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 30 | 19 | 7 | 4 | +33 | 64 | THTTT |
| 2 | Palmeiras | 30 | 18 | 9 | 3 | +30 | 63 | TTHTH |
| 3 | Athletico-PR | 30 | 15 | 8 | 7 | +14 | 53 | THTHB |
| 4 | Fluminense | 30 | 14 | 9 | 7 | +11 | 51 | BTTBT |
| 5 | Bahia | 30 | 13 | 10 | 7 | +8 | 49 | TBBTT |
| 6 | Cruzeiro | 30 | 14 | 6 | 10 | +2 | 48 | BTTBT |
| 7 | Atletico-MG | 30 | 13 | 8 | 9 | +6 | 47 | THTHT |
| 8 | Santos (Nam Phi) | 30 | 11 | 9 | 10 | +1 | 42 | BHTTT |
| 9 | RB Bragantino | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 | THBBH |
| 10 | São Paulo | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | TBBTB |
| 11 | Coritiba | 30 | 10 | 9 | 11 | -10 | 39 | HBBHB |
| 12 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 13 | Botafogo RJ | 30 | 9 | 9 | 12 | -5 | 36 | HBBTH |
| 14 | Vasco | 29 | 9 | 8 | 12 | -6 | 35 | HTTTB |
| 15 | Mirassol | 30 | 8 | 9 | 13 | -10 | 33 | BHTHT |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 30 | 7 | 11 | 12 | -5 | 32 | HTBTB |
| 18 | Gremio | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | HHHBB |
| 19 | Remo | 30 | 5 | 10 | 15 | -15 | 25 | HHBBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 29 | 3 | 9 | 17 | -31 | 18 | BBHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 9 | 5 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 9 | 5 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 7 | 6 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 5 | 6 | 4 | +3 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 11 | 3 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 7 | 5 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 6 | 5 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 9 | 3 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 15 | 1 | 4 | 10 | -17 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 4 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 6 | 2 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 3 | 6 | 6 | -6 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 7 | 6 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 5 | 4 | 6 | -1 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 0 | 5 | 10 | -21 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Remo Dựa trên 20 trận | RB Bragantino Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 6H 10B | T · H · B | 6T 8H 6B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| -7 | Hiệu số | +4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 0.94 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 |
| 1.48 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.9 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.4 |
| 3.8 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 |
| 44% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 5.4 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.5 |
| 1.8 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (19 trận) |
| 10.3 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
| Remo Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | RB Bragantino Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 3H 6B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -3 | Hiệu số | +4 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.01 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.79 |
| 1.45 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.20 |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.6 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 21.8 |
| 4.3 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 |
| 45% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 5.8 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.4 |
| 1.9 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| 10.6 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Remo Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | RB Bragantino Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 3H 4B | T · H · B | 1T 6H 3B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 60% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -4 | Hiệu số | +0 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.85 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.19 |
| 1.51 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.58 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 10.9 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.0 |
| 3.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 43% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 5.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 1.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 9.9 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Remo Dựa trên 18 trận | Serie A (Brazil) | RB Bragantino Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 14 |
| 4T 5H 9B | T · H · B | 4T 5H 5B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 28% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.21 |
| -6 | Hiệu số | +2 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 21% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 0.94 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.53 |
| 1.48 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 43% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.9 | Số cú sút mỗi trận | 18.2 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 6.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (13 trận) |
| 10.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| Remo | Copa Sudamericana | RB Bragantino Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 2T 3H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.40 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.07 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 17% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 18.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
| Remo Dựa trên 2 trận | Cúp Brazil | RB Bragantino |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Remo gặp RB Bragantino tại Serie A (Brazil) vào 19/10/2026 05:30 UTC+07 tại Estadio Evandro Almeida.
Remo đứng thứ 19 trên bảng xếp hạng, RB Bragantino đứng thứ 9.
Remo thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
RB Bragantino thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.26 · 3.60 · 2.15.
Remo · Trận trước: Vasco vs Remo (11/10) · Trận tiếp theo: Cruzeiro vs Remo (24/10)
RB Bragantino · Trận trước: RB Bragantino vs Cruzeiro (13/10) · Trận tiếp theo: Palmeiras vs RB Bragantino (25/10)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Corinthians vs Vitoria
- Cruzeiro vs Remo
- Mirassol vs São Paulo
- Internacional vs Botafogo RJ
- Vitoria vs Athletico-PR
- Palmeiras vs RB Bragantino
- Vasco vs Corinthians
- Chapecoense-SC vs Fluminense
- Santos (Brazil) vs Bahia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Chưa có bài viết nào.