Ngôn ngữ

Remo vs RB Bragantino

Chi tiết trận đấu
Estadio Evandro Almeida
RemoChủ nhà
05:30Bắt đầu 19/10
RB BragantinoĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 16/10 20:17
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
RemoVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Joao LucasChấn thương đầu gối
Marcelo RangelTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
Ze IvaldoTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
RB BragantinoVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Davi GomesChấn thương đầu gối
Gustavo MarquesChấn thương
Tính đến 16/10 20:35

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 20:17

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,26Hòa3,60Đội khách2,15Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,26Không thay đổiHòa3,60Không thay đổiĐội khách2,15Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle

Không thay đổi · 16/10 15:06 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,263,602,15
bet3653,303,502,15
Marathon3,143,602,09
1xBet3,243,712,16
BetVictor3,133,502,10
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,73Đội khách -0.52,15Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,73Không thay đổiĐội khách2,15Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5

Không thay đổi · 16/10 15:06 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,732,15
bet3651,702,10
BetVictor1,662,05
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,72Xỉu 2.52,14Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,72Không thay đổiXỉu2,14Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5

Không thay đổi · 16/10 15:06 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,722,14
bet3651,752,05
Marathon1,712,06
1xBet1,762,12
BetVictor1,692,00
Cả hai đội ghi bànCó1,62Không2,20bet365 · Nhà cái 4Có1,62Không thay đổiKhông2,20Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365

Không thay đổi · 16/10 15:06 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,622,20
Marathon1,582,20
1xBet1,582,23
BetVictor1,572,25
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.759,001,01Marathon
-1.56,801,10bet365
-1.256,251,12bet365
-15,901,13bet365
-0.754,111,25Pinnacle
-0.53,231,35Pinnacle
-0.252,831,45Pinnacle
02,421,59Pinnacle
0.251,971,88Pinnacle
0.5 Mốc chính1,732,15Pinnacle
0.751,542,53Pinnacle
11,353,23Pinnacle
1.251,293,65Pinnacle
1.51,243,90bet365
1.751,165,25bet365
21,037,40Marathon
2.51,018,40Marathon
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0511,00bet365
11,047,801xBet
1.251,085,55Marathon
1.51,224,30Pinnacle
1.751,223,50Marathon
21,283,12Marathon
2.251,532,55Pinnacle
2.5 Mốc chính1,722,14Pinnacle
2.751,921,92Pinnacle
32,211,68Pinnacle
3.252,511,54Pinnacle
3.52,801,44Pinnacle
3.753,281,25Marathon
44,351,14Marathon
4.254,751,12Marathon
4.55,181,17Pinnacle
4.756,551,05Marathon
58,201,031xBet
5.510,001,06bet365
6.521,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 29 · 40 trận (không phải cả mùa giải)
RemoTất cảRB Bragantino
29Trận40
5Thắng15
9Hòa9
15Thua16
33Bàn thắng55
48Bàn thua46
RemoChủ nhàRB Bragantino
15Trận20
3Thắng10
6Hòa3
6Thua7
19Bàn thắng31
20Bàn thua22
RemoĐội kháchRB Bragantino
14Trận20
2Thắng5
3Hòa6
9Thua9
14Bàn thắng24
28Bàn thua24
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới10
9Trận không ghi bàn9
1.14Bàn thắng mỗi trận1.38
1.66Bàn thua mỗi trận1.15
1Chuỗi thắng dài nhất3
5Chuỗi thua dài nhất3
3Chuỗi hòa dài nhất2
RemoTất cảRB Bragantino
29Trận29
5Thắng11
9Hòa6
15Thua12
33Bàn thắng38
48Bàn thua35
RemoChủ nhàRB Bragantino
15Trận14
3Thắng7
6Hòa2
6Thua5
19Bàn thắng24
20Bàn thua17
RemoĐội kháchRB Bragantino
14Trận15
2Thắng4
3Hòa4
9Thua7
14Bàn thắng14
28Bàn thua18
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới7
9Trận không ghi bàn6
1.14Bàn thắng mỗi trận1.31
1.66Bàn thua mỗi trận1.21
1Chuỗi thắng dài nhất3
5Chuỗi thua dài nhất3
3Chuỗi hòa dài nhất2
RemoTất cảRB Bragantino
—Trận9
—Thắng4
—Hòa2
—Thua3
—Bàn thắng15
—Bàn thua8
RemoChủ nhàRB Bragantino
—Trận5
—Thắng3
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng6
—Bàn thua4
RemoĐội kháchRB Bragantino
—Trận4
—Thắng1
—Hòa2
—Thua1
—Bàn thắng9
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn3
—Bàn thắng mỗi trận1.67
—Bàn thua mỗi trận0.89
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
RemoTất cảRB Bragantino
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
RemoChủ nhàRB Bragantino
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
RemoĐội kháchRB Bragantino
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Sudamericana · Cúp Brazil
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ301974+3364THTTT
2Palmeiras301893+3063TTHTH
3Athletico-PR301587+1453THTHB
4Fluminense301497+1151BTTBT
5Bahia3013107+849TBBTT
6Cruzeiro3014610+248BTTBT
7Atletico-MG301389+647THTHT
8Santos (Nam Phi)3011910+142BHTTT
9RB Bragantino3011712+340THBBH
10São Paulo3011613+039TBBTB
11Coritiba3010911-1039HBBHB
12Vitoria3010614-1136BTBHT
13Botafogo RJ309912-536HBBTH
14Vasco299812-635HTTTB
15Mirassol308913-1033BHTHT
16Corinthians308814-732BBBBB
17Internacional3071112-532HTBTB
18Gremio3071013-831HHHBB
19Remo3051015-1525HHBBB
20Chapecoense-SC293917-3118BBHBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15951+140
—Atletico-MG15951+90
—Bahia15762+90
—Botafogo RJ15564+30
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians15537-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro15843+100
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense151131+140
—Gremio15753+60
—Internacional15456+10
—Mirassol15654+00
—Palmeiras151131+180
—Remo15366-10
—Santos (Nam Phi)15654+20
—São Paulo15933+110
—Vasco15735+30
—Vitoria151014+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15636+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ15438-80
—RB Bragantino15447-40
—Chapecoense-SC151410-170
—Corinthians15357-60
—Coritiba15546-100
—Cruzeiro15627-80
—Flamengo RJ15843+140
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional15366-60
—Mirassol15249-100
—Palmeiras15762+120
—Remo15249-140
—Santos (Nam Phi)15546-10
—São Paulo152310-110
—Vasco14257-90
—Vitoria150510-210
Tính đến 16/10 18:07

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RemoHHBBBBBHHB4T 6H 10B
RB BragantinoTHBBHBBTHH6T 8H 6B
Remo
Dựa trên 20 trận
RB Bragantino
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 6H 10BT · H · B6T 8H 6B
20%Tỷ lệ thắng30%
30%Tỷ lệ hòa40%
1.00Ghi được mỗi trận1.25
1.35Bị ghi mỗi trận1.05
-7Hiệu số+4
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn25%
0.94 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49
1.48 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.4 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.9 (18 trận)Số cú sút mỗi trận18.4
3.8 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.9
44% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình50%
5.4 (18 trận)Phạt góc mỗi trận6.5
1.8 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (19 trận)
10.3 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0
Remo
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRB Bragantino
Dựa trên 10 trận
11Trận10
2T 3H 6BT · H · B5T 2H 3B
18%Tỷ lệ thắng50%
27%Tỷ lệ hòa20%
1.00Ghi được mỗi trận1.40
1.27Bị ghi mỗi trận1.00
-3Hiệu số+4
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
27%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.01 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79
1.45 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.20
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.4 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.6 (10 trận)Số cú sút mỗi trận21.8
4.3 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2
45% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình54%
5.8 (10 trận)Phạt góc mỗi trận7.4
1.9 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
10.6 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2
Remo
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnRB Bragantino
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 3H 4BT · H · B1T 6H 3B
22%Tỷ lệ thắng10%
33%Tỷ lệ hòa60%
1.00Ghi được mỗi trận1.10
1.44Bị ghi mỗi trận1.10
-4Hiệu số+0
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
33%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.85 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.19
1.51 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.4 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.0 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
10.9 (8 trận)Số cú sút mỗi trận15.0
3.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6
43% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình46%
5.0 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.7
1.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4
9.9 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8
Remo
Dựa trên 18 trận
Serie A (Brazil)RB Bragantino
Dựa trên 14 trận
18Trận14
4T 5H 9BT · H · B4T 5H 5B
22%Tỷ lệ thắng29%
28%Tỷ lệ hòa36%
1.11Ghi được mỗi trận1.36
1.44Bị ghi mỗi trận1.21
-6Hiệu số+2
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới21%
22%Tỷ lệ không ghi bàn21%
0.94Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.53
1.48Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn43%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.9Số cú sút mỗi trận18.2
3.8Sút trúng đích mỗi trận6.0
44%Kiểm soát bóng trung bình48%
5.4Phạt góc mỗi trận6.6
1.8Thẻ vàng mỗi trận2.2 (13 trận)
10.3Phạm lỗi mỗi trận11.9
RemoCopa SudamericanaRB Bragantino
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B2T 3H 1B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa50%
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận0.67
—Hiệu số+2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.40
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.07
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn17%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Số cú sút mỗi trận18.8
—Sút trúng đích mỗi trận5.7
—Kiểm soát bóng trung bình54%
—Phạt góc mỗi trận6.5
—Thẻ vàng mỗi trận2.5
—Phạm lỗi mỗi trận12.2
Remo
Dựa trên 2 trận
Cúp BrazilRB Bragantino
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 14/10 04:18

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 41 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK88Rangel Marcelo290094 phút7.12
GK97Ivan10090 phút7.30
GK94Vinhas Ygor-----
DF13Marllon282193 phút6.75
DF79Marcelinho252181 phút6.72
DF18Duplexe Tchamba200190 phút6.89
DF77Mayk150188 phút6.56
DF2Alexandre Matheus120025 phút6.49
DF27Ivaldo Ze70093 phút6.79
DF6Marlon70088 phút6.74
DF27Kayky Almeida70074 phút6.56
DF2João Lucas60085 phút6.53
DF5Andrade Leo40080 phút6.58
DF4Felipe Matheus30092 phút6.40
DF16Sávio30067 phút6.43
DF17Cristian Tassano-----
MF55Ricardo Ze281166 phút6.75
MF14Leonel Picco272151 phút6.80
MF8Patrick250063 phút6.88
MF28Welison Ze240070 phút6.77
MF15Bueno Vitor224354 phút6.77
MF26Braga David131031 phút6.73
MF33Diego Hernández90120 phút6.51
MF12Patrick de Paula60283 phút6.80
MF7Giovanni Pavani20024 phút6.90
MF35Fernando Edson20011 phút6.55
MF23Franco Catarozzi10032 phút6.20
MF31Dodô10023 phút6.30
FW22Pikachu Yago293264 phút6.64
FW11Manga Alef285365 phút6.80
FW7Jaja247161 phút6.69
FW19Taliari Gabriel184173 phút6.75
FW9Poveda Gabriel150015 phút6.37
FW10Jaderson120023 phút6.47
FW21Antonio Galeano70070 phút6.67
FW45João Pedro Silva61050 phút6.35
FW39Melo Eduardo30045 phút6.60
FW61Tico20012 phút6.30
FW25Nicolás Ferreira10020 phút6.30
FW71Rafael Monti10020 phút6.50
FW20M. Gonzalez Andres Dionicio-----
Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 41 trận · trong tổng số 42 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK18Volpi Tiago252093 phút7.38
GK1Cleiton170087 phút7.08
GK56Reis Gustavo-----
DF16Marques Gustavo352183 phút7.02
DF29Capixaba Juninho343288 phút7.02
DF4Vinicius Alix271076 phút6.80
DF34Andres Hurtado221072 phút6.67
DF23Agustin Sant'Anna210273 phút7.04
DF52Ryan Tavares90160 phút6.91
DF51Nascimento Caue80071 phút6.65
DF2Guzman Rodriguez70094 phút6.91
DF3Santos Eduardo70047 phút6.74
DF4Breno30036 phút7.00
DF12Vanderlan30029 phút6.80
DF54Weimar Palacios10017 phút6.90
MF7Ramires Eric302254 phút6.79
MF20Rodriguinho264160 phút6.76
MF6Gabriel252070 phút6.76
MF22Neves Gustavo252246 phút6.69
MF15Ignacio Sosa210032 phút6.67
MF35Fernandes Matheus190155 phút6.64
MF5Fabinho180048 phút6.54
MF57Marcelinho110346 phút6.69
MF41Alves Yuri40010 phút6.47
MF27Davi Gomes20016 phút7.30
MF28Silva Patrick10045 phút6.30
MF28Yuri Leles10045 phút6.30
MF19Bruninho10018 phút6.30
MF6Marcos-----
FW9Isidro Pitta389563 phút6.68
FW21Barbosa Lucas366582 phút6.96
FW32Jose Herrera333155 phút6.69
FW30Henry Mosquera300459 phút7.01
FW8Sasha Eduardo304055 phút6.55
FW11Santos Fernando246352 phút7.08
FW17Vinicinho220145 phút6.75
FW47Yan Wallace50266 phút6.64
FW67Jhuan Nunes Coelho30028 phút6.57
FW59Filipe Rios10017 phút6.50
Tính đến 14/10 04:40

Huấn luyện viên

RemoHuấn luyện viên Carpini Thiago
RB BragantinoHuấn luyện viên Mancini Vagner
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40

Các trận tiếp theo