Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Fabricio Iacovich |
| 18 | D | Edwuin Cetré |
| 14 | D | Leandro González Pírez |
| 5 | D | Marcos Rojo |
| 24 | D | Tomás Palacios |
| 13 | D | Gastón Benedetti |
| 34 | M | Miguel Monsalve |
| 52 | M | Bautista Kociubinski |
| 7 | M | José Sosa |
| 32 | F | Joaquín Correa |
| 27 | F | Lucas Alario |
| 40 | D | Eros Mancuso |
| 10 | M | Tiago Palacios |
| 31 | M | Baltasar Rodriguez |
| 9 | F | Guido Carrillo |
| 19 | F | Adolfo Gaich |
| 12 | G | Rodrigo Borzone |
| 15 | D | Santiago Arzamendia |
| 4 | D | Santiago Núñez |
| 17 | F | Joaquín Tobio Burgos |
| 29 | F | Fabricio Pérez |
| 28 | F | Brian Aguirre |
| 21 | M | Ezequiel Piovi |
| 25 | G | José Devecchi |
| 16 | D | Guzmán Corujo |
| 2 | D | Danilo Arboleda |
| 19 | D | Emiliano Amor |
| 32 | M | Ezequiel Herrera |
| 24 | M | Nicolás Tripichio |
| 10 | M | Facundo Gulli |
| 3 | M | Teo Rodríguez Pagano |
| 38 | F | Facundo Farías |
| 14 | F | Agustin Ladstatter |
| 29 | F | Rodrigo Auzmendi |
| 44 | F | Enzo Alan Salas |
| 27 | M | Martín Rio |
| 21 | F | Gustavo del Prete |
| 20 | G | Facundo Altamirano |
| 35 | D | Alejo Cordoba |
| 30 | D | Nahuel Arias |
| 6 | D | Mathias de Ritis |
| 42 | D | Franco Lorenzon |
| 8 | M | Manuel Insaurralde |
| 39 | M | Uriel Ojeda |
| 62 | M | Gonzalo Alassia |
| 34 | M | Maximo Simon Atrio |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Estudiantes L.P. | 1 | 0 | 1 |
| San Lorenzo (Argentina) | 1 | 1 | 2 |
- 12'Thẻ vàngJosé Devecchi
- 14'Bàn thắng từ phạt đềnEdwuin Cetré
- 30'Thẻ vàngGastón Benedetti
- 32'Thẻ vàngMiguel Monsalve
- 36'Thẻ vàngGuzmán Corujo
- 44'Bàn thắngGuzmán CorujoKiến tạo: Agustin Ladstatter
- 58'Thay ngườiEnzo Alan SalasRa sân: Agustin Ladstatter
- 60'Thay ngườiEros MancusoRa sân: Tomás Palacios
- 60'Thay ngườiTiago PalaciosRa sân: Joaquín Correa
- 61'Thay ngườiBaltasar RodriguezRa sân: José Sosa
- 72'Thay ngườiGuido CarrilloRa sân: Miguel Monsalve
- 75'Thẻ vàngBautista Kociubinski
- 77'Thẻ vàngGuido Carrillo
- 80'Thay ngườiAdolfo GaichRa sân: Lucas Alario
- 81'Thay ngườiMartín RioRa sân: Facundo Farías
- 83'Thẻ vàngBaltasar Rodriguez
- 83'Thẻ vàngMartín Rio
- 87'Thay ngườiGustavo del PreteRa sân: Rodrigo Auzmendi
- 90+5'Bàn thắngFacundo GulliKiến tạo: Enzo Alan Salas
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 03:59Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,14Hòa3,17Đội khách4,00Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,12→2,14Hòa3,00→3,17Đội khách4,08→4,00
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 19/10 03:59 | 2,14▼ | 3,17▲ | 4,00▲ |
| 19/10 03:38 | 2,15▼ | 3,16▲ | 3,96▲ |
| 19/10 03:14 | 2,19▲ | 3,11▼ | 3,92▼ |
| 19/10 02:51 | 2,15 | 3,13▲ | 4,02▼ |
| 19/10 02:08 | 2,15 | 3,12▲ | 4,03 |
| 19/10 01:23 | 2,15▲ | 3,11 | 4,03▼ |
| 19/10 00:59 | 2,12▼ | 3,11▲ | 4,16▲ |
| 19/10 00:35 | 2,16▲ | 3,08▼ | 4,04▼ |
Xem thêm · 28 trường hợpThu gọn
| 18/10 23:56 | 2,13▲ | 3,10▼ | 4,11▼ |
| 18/10 23:06 | 2,05▼ | 3,17 | 4,30▲ |
| 18/10 21:30 | 2,06▲ | 3,17▼ | 4,29▼ |
| 18/10 20:15 | 2,05▼ | 3,18▲ | 4,32▲ |
| 18/10 19:23 | 2,09▲ | 3,14▼ | 4,22▼ |
| 18/10 17:50 | 2,08▲ | 3,15▼ | 4,23▼ |
| 18/10 16:31 | 2,07▲ | 3,16▲ | 4,26▲ |
| 18/10 16:06 | 2,06▼ | 3,14▲ | 4,23▲ |
| 18/10 15:12 | 2,07▲ | 3,13▼ | 4,19▼ |
| 18/10 14:18 | 2,05▼ | 3,15▲ | 4,24▲ |
| 18/10 12:52 | 2,09▲ | 3,13▼ | 4,13▼ |
| 18/10 12:24 | 2,06▼ | 3,15▲ | 4,20▲ |
| 18/10 11:55 | 2,18▼ | 3,02▲ | 3,99▲ |
| 18/10 11:26 | 2,26▼ | 2,99▲ | 3,81▲ |
| 18/10 10:55 | 2,31▼ | 2,98▲ | 3,69▲ |
| 18/10 09:55 | 2,34▼ | 2,97▲ | 3,63▼ |
| 18/10 07:16 | 2,36▼ | 2,95▲ | 3,64▲ |
| 18/10 06:44 | 2,37 | 2,94 | 3,61▼ |
| 18/10 04:18 | 2,37▲ | 2,94▲ | 3,62▲ |
| 18/10 01:30 | 2,35▼ | 2,91▲ | 3,57▲ |
| 18/10 01:01 | 2,38▲ | 2,89▼ | 3,53▼ |
| 18/10 00:05 | 2,22▼ | 2,94▲ | 3,84▲ |
| 17/10 23:37 | 2,26▼ | 2,92 | 3,77▲ |
| 17/10 23:08 | 2,30▲ | 2,92▼ | 3,67▼ |
| 17/10 22:42 | 2,28▲ | 2,93▼ | 3,72▲ |
| 17/10 21:54 | 2,27▲ | 2,94▼ | 3,71▼ |
| 17/10 00:18 | 2,20▲ | 2,97▼ | 3,87▼ |
| 15/10 22:09 Đầu tiên | 2,12 | 3,00 | 4,08 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,14 | 3,17 | 4,00 |
| Betfair | 2,10 | 3,10 | 3,90 |
| bet365 | 2,05 | 3,10 | 4,20 |
| Marathon | 2,01 | 3,08 | 3,95 |
| 1xBet | 1,94 | 3,18 | 4,70 |
| Betano | 2,18 | 2,95 | 3,95 |
| BetVictor | 2,00 | 3,20 | 3,80 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,14Đội khách +0.51,78Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,12→2,14Đội khách1,75→1,78
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 19/10 03:59 | 2,14▼ | 1,78▲ |
| 19/10 03:38 | 2,15▼ | 1,77▲ |
| 19/10 03:14 | 2,19▲ | 1,75▼ |
| 19/10 02:08 | 2,15 | 1,78▲ |
| 19/10 01:23 | 2,15▲ | 1,77▼ |
| 19/10 00:59 | 2,13▼ | 1,81▲ |
| 19/10 00:35 | 2,16▲ | 1,76▼ |
| 18/10 23:56 | 2,13▲ | 1,78▼ |
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
| 18/10 23:06 | 2,06▼ | 1,85 |
| 18/10 21:30 | 2,07▲ | 1,85 |
| 18/10 20:15 | 2,06▼ | 1,85▲ |
| 18/10 19:23 | 2,10▲ | 1,83 |
| 18/10 17:50 | 2,09▲ | 1,83▼ |
| 18/10 16:31 | 2,08▲ | 1,84▲ |
| 18/10 16:06 | 2,07▼ | 1,83▲ |
| 18/10 15:12 | 2,08▲ | 1,82▼ |
| 18/10 14:18 | 2,06▼ | 1,83▲ |
| 18/10 12:52 | 2,10▲ | 1,81▼ |
| 18/10 12:24 | 2,07▼ | 1,83▲ |
| 18/10 11:55 | 2,18▼ | 1,74▲ |
| 18/10 11:26 | 2,26▼ | 1,69▲ |
| 18/10 10:55 | 2,31▼ | 1,66▲ |
| 18/10 09:55 | 2,34▼ | 1,65▲ |
| 18/10 07:16 | 2,36▼ | 1,64▲ |
| 18/10 04:18 | 2,37▲ | 1,63▲ |
| 18/10 01:30 | 2,36▼ | 1,62▲ |
| 18/10 01:01 | 2,39▲ | 1,61▼ |
| 18/10 00:05 | 2,23▼ | 1,69▲ |
| 17/10 23:37 | 2,27▼ | 1,67▲ |
| 17/10 23:08 | 2,31▲ | 1,65▼ |
| 17/10 22:42 | 2,29▲ | 1,66▼ |
| 17/10 21:54 | 2,28▲ | 1,67▼ |
| 17/10 16:18 | 2,21▲ | 1,71▲ |
| 17/10 00:18 | 2,20▲ | 1,70▼ |
| 15/10 22:09 Đầu tiên | 2,12 | 1,75 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,14 | 1,78 |
| bet365 | 2,02 | 1,78 |
| Betano | 2,15 | 1,75 |
| BetVictor | 1,93 | 1,75 |
Tài/Xỉu2Tài 21,79Xỉu 22,12Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,99→1,79Xỉu1,85→2,12
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 19/10 03:59 | 1,79▲ | 2,12▼ |
| 19/10 03:38 | 1,78▲ | 2,13▼ |
| 19/10 03:14 | 1,76 | 2,14▼ |
| 19/10 02:51 | 1,76▼ | 2,15▲ |
| 19/10 02:08 | 1,78▼ | 2,13▲ |
| 19/10 01:23 | 1,80▲ | 2,11▼ |
| 19/10 00:59 | 1,79▼ | 2,12▲ |
| 18/10 23:56 | 1,81▲ | 2,10▼ |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 18/10 23:06 | 1,79▼ | 2,12▲ |
| 18/10 19:23 | 1,81▼ | 2,10▲ |
| 18/10 17:50 | 1,82▲ | 2,09 |
| 18/10 16:31 | 1,81 | 2,09▲ |
| 18/10 14:18 | 1,81▼ | 2,08▲ |
| 18/10 12:52 | 1,82 | 2,06▼ |
| 18/10 12:24 | 1,82▼ | 2,07▲ |
| 18/10 11:55 | 1,94▼ | 1,93▲ |
| 18/10 11:26 | 2,02▼ | 1,85▲ |
| 18/10 09:55 | 2,04▼ | 1,84▲ |
| 18/10 06:44 | 2,09▼ | 1,80▲ |
| 18/10 04:18 | 2,11▲ | 1,79▲ |
| 18/10 01:30 | 2,10 | 1,78▲ |
| 18/10 01:01 | 2,10▲ | 1,76▼ |
| 18/10 00:05 | 2,09▼ | 1,79▲ |
| 17/10 23:37 | 2,10▲ | 1,78▼ |
| 17/10 23:08 | 2,07▲ | 1,80▼ |
| 17/10 22:42 | 2,06▲ | 1,81▼ |
| 17/10 21:54 | 2,03▲ | 1,83▼ |
| 17/10 16:18 | 2,02▲ | 1,84▲ |
| 17/10 00:18 | 2,01▲ | 1,83▼ |
| 15/10 22:09 Đầu tiên | 1,99 | 1,85 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,12 |
| Marathon | 1,67 | 2,00 |
| 1xBet | 1,77 | 2,10 |
| Betano | 1,98 | 1,87 |
| BetVictor | 1,70 | 1,99 |
Cả hai đội ghi bànCó2,00Không1,75bet365 · Nhà cái 5Có2,20→2,00Không1,62→1,75
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 19/10 03:59 | Tạm dừng | |
| 19/10 01:44 | 2,00▼ | 1,75▲ |
| 18/10 15:12 | 2,05▼ | 1,70▲ |
| 18/10 13:48 | 2,10▲ | 1,67▼ |
| 18/10 13:22 | 2,05▼ | 1,70▲ |
| 16/10 23:07 | 2,20 | 1,62 |
| 16/10 22:35 | Tạm dừng | |
| 15/10 22:09 Đầu tiên | 2,20 | 1,62 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 2,00 | 1,75 |
| Marathon | 1,98 | 1,72 |
| 1xBet | 1,93 | 1,86 |
| Betano | 2,12 | 1,67 |
| BetVictor | 2,00 | 1,70 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Estudiantes L.P. Dựa trên 20 trận | San Lorenzo (Argentina) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 5H 8B | T · H · B | 5T 7H 8B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 0.60 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.95 |
| +5 | Hiệu số | -7 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.48 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (16 trận) |
| 1.17 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (16 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 15% |
| 0.6 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (19 trận) |
| 0.5 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.6 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.4 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 16.1 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (17 trận) |
| 5.6 (14 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (17 trận) |
| 57% (14 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (17 trận) |
| 4.1 (14 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (17 trận) |
| 2.2 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (17 trận) |
| 13.4 (14 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (17 trận) |
| Estudiantes L.P. Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | San Lorenzo (Argentina) Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 4H 2B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 0.70 |
| 0.82 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +9 | Hiệu số | -2 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.77 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (8 trận) |
| 0.88 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (8 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 10% |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 (9 trận) |
| 0.1 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 18.0 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.8 (9 trận) |
| 6.9 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (9 trận) |
| 56% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (9 trận) |
| 4.6 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (9 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (9 trận) |
| 14.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (9 trận) |
| Estudiantes L.P. Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | San Lorenzo (Argentina) Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 1H 6B | T · H · B | 1T 5H 4B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 0.78 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -4 | Hiệu số | -5 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 56% | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| 1.09 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.64 (8 trận) |
| 1.56 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (8 trận) |
| 22% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 13.5 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.8 (8 trận) |
| 4.0 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (8 trận) |
| 58% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (8 trận) |
| 3.5 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (8 trận) |
| 2.7 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| 12.5 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (8 trận) |
| Estudiantes L.P. Dựa trên 12 trận | Primera División (Argentina) | San Lorenzo (Argentina) Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 15 |
| 4T 2H 6B | T · H · B | 5T 3H 7B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 0.53 |
| 1.08 | Bị ghi mỗi trận | 0.93 |
| +2 | Hiệu số | -6 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 47% |
| 1.66 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.79 (12 trận) |
| 1.33 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (12 trận) |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 13% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 16.7 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.4 (13 trận) |
| 5.9 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (13 trận) |
| 59% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (13 trận) |
| 3.9 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (13 trận) |
| 2.2 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (13 trận) |
| 12.3 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (13 trận) |
| Estudiantes L.P. Dựa trên 5 trận | Copa Libertadores | San Lorenzo (Argentina) |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 2T 3H 0B | T · H · B | — |
| 40% | Tỷ lệ thắng | — |
| 60% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.40 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0.81 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.59 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 46% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 17.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Estudiantes L.P. | Copa Sudamericana | San Lorenzo (Argentina) Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 0T 3H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 75% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.86 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 18.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 60% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
| Estudiantes L.P. Dựa trên 2 trận | Cúp Argentina | San Lorenzo (Argentina) Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Estudiantes L.P. Dựa trên 1 trận | International Super Cup | San Lorenzo (Argentina) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 4
- Sân nhà
- 0T 2H 0B
- Sân khách
- 0T 3H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Estudiantes L.P. đã gặp San Lorenzo (Argentina) tại Primera División (Argentina) Clausura vào 19/10/2026 04:00 UTC+07 tại Estadio Jorge Luis Hirschi.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Estudiantes L.P. 1-2 San Lorenzo (Argentina).
Estudiantes L.P. đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, San Lorenzo (Argentina) đứng thứ 9.
Estudiantes L.P. thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
San Lorenzo (Argentina) thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Estudiantes L.P. thắng 0, San Lorenzo (Argentina) thắng 1, hòa 5.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.14 · 3.17 · 4.00.
Đội hình Estudiantes L.P. có José Sosa, Joaquín Correa, Lucas Alario.
Đội hình San Lorenzo (Argentina) có Facundo Farías, Agustin Ladstatter, Rodrigo Auzmendi.
Estudiantes L.P. · Trận trước: Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Trận tiếp theo: Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. (23/10)
San Lorenzo (Argentina) · Trận trước: San Lorenzo (Argentina) vs Dep. Riestra (12/10) · Trận tiếp theo: San Lorenzo (Argentina) vs Newells Old Boys (25/10)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura khác cùng ngày
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura tuần này
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- Gimnasia L.P. vs Sarmiento Junin
- Gimnasia Mendoza vs Platense (Argentina)
- Tigre vs Atl. Tucuman
- Banfield vs Lanus
- Talleres Cordoba vs Defensa y Justicia
- San Lorenzo (Argentina) vs Newells Old Boys
- Rosario Central vs Huracan
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lille vs RC Lens (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nice vs Rennes (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs PSG (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Espanyol (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies
- M. Pohankova vs A. Parks
- E. Rybakina vs L. Fernandez
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
- Goyang Sono vs Seoul Thunders
- Shinshu vs Kyoto
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- Akita vs Altiri Chiba
Chưa có bài viết nào.