Ngôn ngữ

Bahia vs Flamengo RJ

Chi tiết trận đấu
Arena Fonte Nova
BahiaChủ nhà
0 : 3Tỷ số chung cuộc
Flamengo RJĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 19/10 04:26
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GRonaldo
99DCristian Olivera
44DMarcos Victor
33DDavid Duarte
3DMarco Moreno
46DLuciano Juba
6MJean Lucas
5MNicolás Acevedo
11MRodrigo Nestor
16FErick Pulga
9FAlejo Véliz
Dự bị 12
31DRomán Gómez
8MCaio Alexandre
7FAdemir
10MEverton Ribeiro
23FMateo Sanabria
17GGuido Herrera
66DJosé Guilherme
4DKanu
15MMichel Araújo
14MErick
12FWillian José
27FEveraldo
Huấn luyện viên Ceni Rogerio
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GAgustín Rossi
2DGuillermo Varela
3DLéo Ortiz
4DLéo Pereira
22DEmerson Royal
21MJorginho
5MErick Pulgar
19MGonzalo Plata
15MJorge Carrascal
16MSamuel Lino
9FPedro Guilherme
Dự bị 12
11MLucas Paquetá
30FJoaquín Freitas
27FBruno Henrique
44DVitão
18MNicolás de la Cruz
42GAndrew
49GDyogo Alves
26DAlex Sandro
61DJoão Victor
77DJohnny Goes
7FLuiz Araújo
14FAnthony Valencia
Huấn luyện viên Leonardo Jardim
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BahiaVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Leo VieiraChấn thương đầu gối
Flamengo RJVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ayrton LucasChấn thương đùi
Evertton AraujoChấn thương đùi
G. de ArrascaetaChấn thương cổ tay
Tính đến 19/10 06:17

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Bahia000
Flamengo RJ033
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 3'Thẻ vàngErick Pulgar
  2. 41'Thẻ vàngCristian Olivera
  3. 48'Thẻ vàngLéo Pereira
  4. 51'Thẻ vàngJean Lucas
  5. 64'Bàn thắng từ phạt đềnJorginho
  6. 65'Thay ngườiAdemirRa sân: Cristian Olivera
  7. 65'Thay ngườiRomán GómezRa sân: Marcos Victor
  8. 65'Thay ngườiCaio AlexandreRa sân: Nicolás Acevedo
  9. 68'Thay ngườiLucas PaquetáRa sân: Jorge Carrascal
  10. 73'Bàn thắngGonzalo PlataKiến tạo: Samuel Lino
  11. 75'Thay ngườiMateo SanabriaRa sân: Erick Pulga
  12. 75'Thay ngườiEverton RibeiroRa sân: Rodrigo Nestor
  13. 75'Thay ngườiJoaquín FreitasRa sân: Samuel Lino
  14. 76'Thay ngườiBruno HenriqueRa sân: Pedro Guilherme
  15. 78'Bàn thắngLucas PaquetáKiến tạo: Guillermo Varela
  16. 83'Thay ngườiNicolás de la CruzRa sân: Erick Pulgar
  17. 83'Thay ngườiVitãoRa sân: Léo Ortiz
  18. 86'Thẻ vàngMarco Moreno
  19. 89'Thẻ vàngRomán Gómez
Thống kê đội · Cuối trận
37Kiểm soát bóng63
0,56Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,74
9Sút21
3Sút trúng đích15
4Phạt góc14
12Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
342Chuyền bóng574
11Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKRonaldo900000010.0
3 · DFMarco Moreno90000105.6
6 · MFJean Lucas90000106.6
9 · FWAlejo Véliz90001007.0
33 · DFDavid Duarte90000007.2
46 · DFLuciano Juba90001006.5
11 · MFRodrigo Nestor75001006.2
16 · FWErick Pulga75001006.3
5 · MFNicolás Acevedo65000006.3
44 · DFMarcos Victor65000006.7
99 · DFCristian Olivera65001106.7
7 · FW · Dự bịAdemir25001006.6
8 · MF · Dự bịCaio Alexandre25000006.5
31 · DF · Dự bịRomán Gómez25000106.3
10 · MF · Dự bịEverton Ribeiro15000006.2
23 · FW · Dự bịMateo Sanabria15000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAgustín Rossi90000007.3
2 · DFGuillermo Varela90010006.9
4 · DFLéo Pereira90001107.6
19 · MFGonzalo Plata90103009.2
21 · MFJorginho90101007.6
22 · DFEmerson Royal90000007.2
3 · DFLéo Ortiz83000007.6
5 · MFErick Pulgar83002106.7
9 · FWPedro Guilherme76003006.9
16 · MFSamuel Lino75011007.9
15 · MFJorge Carrascal68004008.6
11 · MF · Dự bịLucas Paquetá22102008.3
30 · FW · Dự bịJoaquín Freitas15000006.9
27 · FW · Dự bịBruno Henrique14000006.3
18 · MF · Dự bịNicolás de la Cruz12000006.9
44 · DF · Dự bịVitão12000006.6
Tính đến 19/10 06:31

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 04:26

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,83Hòa3,77Đội khách1,97Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,263,83Hòa3,783,77Đội khách2,091,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
19/10 04:263,83▲3,77▼1,97▼
19/10 03:413,463,83▲2,07
19/10 03:183,46▲3,81▲2,07▼
19/10 02:563,38▲3,78▲2,11▼
19/10 01:253,373,77▼2,12▲
18/10 21:443,37▲3,80▲2,11▼
18/10 20:523,35▲3,79▲2,12▼
18/10 18:413,30▲3,78▼2,14
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
18/10 17:483,293,82▼2,14▲
18/10 17:223,293,85▲2,13
18/10 16:563,29▲3,84▲2,13▲
18/10 11:523,28▼3,812,12
18/10 09:523,29▲3,81▲2,12▼
18/10 09:243,21▲3,802,15▼
18/10 05:433,14▲3,80▲2,19▼
18/10 05:143,06▲3,78▲2,24▲
18/10 03:173,03▼3,74▲2,22▲
18/10 02:213,06▲3,73▲2,20▼
18/10 00:013,03▼3,69▼2,23▲
17/10 15:183,24▼3,75▼2,11▲
16/10 15:06 Đầu tiên3,263,782,09
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,833,771,97
bet3654,003,601,91
Marathon3,623,741,88
1xBet4,423,601,86
BetVictor3,753,751,87
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,92Đội khách -0.51,97Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,771,84Đội khách2,092,06
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
19/10 04:26Tạm dừng
19/10 03:41Thay đổi mốc · 0 → 0.5
19/10 03:411,84▲2,06▼
19/10 03:18Tạm dừng
19/10 02:561,79▲2,10▼
19/10 01:251,78▼2,11▲
18/10 21:441,79▲2,10▼
18/10 20:521,78▲2,11▼
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
18/10 18:411,76▼2,13
18/10 17:481,77▼2,13▲
18/10 16:561,78▲2,12▲
18/10 11:521,77▼2,11
18/10 09:521,78▲2,11▼
18/10 09:241,75▲2,14▼
18/10 05:431,72▲2,18▼
18/10 05:141,692,23▲
18/10 03:171,69▼2,22▲
18/10 02:211,70▲2,20▼
18/10 00:011,68▼2,23▲
17/10 16:531,76▲2,11▲
17/10 15:181,75▼2,10▲
16/10 15:06 Đầu tiên1,772,09
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,921,97
bet3651,951,90
BetVictor1,851,82
Tài/Xỉu3Tài 32,12Xỉu 31,77Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,052,12Xỉu1,791,77
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
19/10 04:262,12▲1,77▼
19/10 03:412,10▼1,78▲
19/10 02:332,13▼1,76▲
19/10 01:252,14▼1,75▲
18/10 18:412,16▲1,74▼
18/10 17:482,10▲1,78▼
18/10 17:222,071,80▼
18/10 16:562,07▲1,81▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
18/10 15:102,061,79▼
18/10 09:522,061,80▲
18/10 05:432,06▼1,79
18/10 05:142,07▲1,79▲
18/10 00:012,06▲1,78▼
17/10 16:532,05▲1,79▲
17/10 15:182,04▼1,78▼
16/10 15:06 Đầu tiên2,051,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,121,77
Marathon2,011,66
1xBet2,151,75
BetVictor2,001,69
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,25bet365 · Nhà cái 4Có1,531,57Không2,382,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
19/10 04:261,57▲2,25▼
19/10 03:181,53▼2,38▲
19/10 02:561,57▲2,25▼
19/10 02:331,53▼2,38▲
18/10 21:181,57▲2,25▼
17/10 19:00Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 19:001,532,38
17/10 18:29Tạm dừng
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
16/10 23:111,532,38
16/10 22:38Tạm dừng
16/10 15:06 Đầu tiên1,532,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,572,25
Marathon1,572,22
1xBet1,622,31
BetVictor1,552,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 33 · 43 trận (không phải cả mùa giải)
BahiaTất cảFlamengo RJ
33Trận43
14Thắng26
10Hòa13
9Thua4
46Bàn thắng78
41Bàn thua30
BahiaChủ nhàFlamengo RJ
17Trận21
8Thắng15
6Hòa5
3Thua1
25Bàn thắng40
18Bàn thua13
BahiaĐội kháchFlamengo RJ
16Trận22
6Thắng11
4Hòa8
6Thua3
21Bàn thắng38
23Bàn thua17
Chỉ số nâng cao · 2026
9Trận giữ sạch lưới21
6Trận không ghi bàn5
1.39Bàn thắng mỗi trận1.81
1.24Bàn thua mỗi trận0.70
4Chuỗi thắng dài nhất6
2Chuỗi thua dài nhất1
5Chuỗi hòa dài nhất2
BahiaTất cảFlamengo RJ
31Trận31
13Thắng20
10Hòa7
8Thua4
44Bàn thắng61
39Bàn thua25
BahiaChủ nhàFlamengo RJ
16Trận15
7Thắng11
6Hòa3
3Thua1
23Bàn thắng29
17Bàn thua10
BahiaĐội kháchFlamengo RJ
15Trận16
6Thắng9
4Hòa4
5Thua3
21Bàn thắng32
22Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026
9Trận giữ sạch lưới14
5Trận không ghi bàn2
1.42Bàn thắng mỗi trận1.97
1.26Bàn thua mỗi trận0.81
4Chuỗi thắng dài nhất5
2Chuỗi thua dài nhất1
5Chuỗi hòa dài nhất2
BahiaTất cảFlamengo RJ
2Trận11
1Thắng6
0Hòa5
1Thua0
2Bàn thắng17
2Bàn thua5
BahiaChủ nhàFlamengo RJ
1Trận6
1Thắng4
0Hòa2
0Thua0
2Bàn thắng11
1Bàn thua3
BahiaĐội kháchFlamengo RJ
1Trận5
0Thắng2
0Hòa3
1Thua0
0Bàn thắng6
1Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới6
1Trận không ghi bàn2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận1.55
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận0.45
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất3
BahiaTất cảFlamengo RJ
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng0
—Bàn thua0
BahiaĐội kháchFlamengo RJ
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng0
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Libertadores · Campeonato Carioca (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ312074+3667TTHTT
2Palmeiras311993+3266TTTHT
3Athletico-PR311588+1253BTHTH
4Cruzeiro3115610+451TBTTB
5Fluminense311498+1051BBTTB
6Atletico-MG311489+750TTHTH
7Bahia3113108+549BTBBT
8Santos (Brazil)3112910+245TBHTT
9São Paulo3112613+142TTBBT
10RB Bragantino3111812+341HTHBB
11Botafogo RJ3110912-439THBBT
12Coritiba3110912-1139BHBBH
13Vitoria3110714-1137HBTBH
14Mirassol319913-836TBHTH
15Vasco309813-735BHTTT
16Corinthians318914-733HBBBB
17Internacional3171113-732BHTBT
18Gremio3171014-1031BHHHB
19Remo3151115-1526HHHBB
20Chapecoense-SC303918-3218BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR16952+120
—Atletico-MG161051+100
—Bahia16763+60
—Botafogo RJ16664+40
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians16547-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro15843+100
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense161132+130
—Gremio16754+40
—Internacional15456+10
—Mirassol16754+20
—Palmeiras151131+180
—Remo16376-10
—Santos (Brazil)15654+20
—São Paulo161033+120
—Vasco15735+30
—Vitoria151014+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15636+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ15438-80
—RB Bragantino16457-40
—Chapecoense-SC161411-180
—Corinthians15357-60
—Coritiba16547-110
—Cruzeiro16727-60
—Flamengo RJ16943+170
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional16367-80
—Mirassol15249-100
—Palmeiras16862+140
—Remo15249-140
—Santos (Brazil)16646+00
—São Paulo152310-110
—Vasco15258-100
—Vitoria160610-210
Tính đến 23/10 18:07

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BahiaTBBTTTTHHH7T 8H 5B
Flamengo RJHTHTHTTTTT13T 6H 1B
Bahia
Dựa trên 20 trận
Flamengo RJ
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 8H 5BT · H · B13T 6H 1B
35%Tỷ lệ thắng65%
40%Tỷ lệ hòa30%
1.45Ghi được mỗi trận1.95
1.30Bị ghi mỗi trận0.60
+3Hiệu số+27
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
20%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.80 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59 (17 trận)
1.22 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.90 (17 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
15.9 (17 trận)Số cú sút mỗi trận15.3 (17 trận)
4.8 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (17 trận)
58% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (17 trận)
6.0 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.8 (17 trận)
2.4 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (17 trận)
13.7 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.7 (17 trận)
Bahia
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFlamengo RJ
Dựa trên 11 trận
10Trận11
5T 4H 1BT · H · B9T 2H 0B
50%Tỷ lệ thắng82%
40%Tỷ lệ hòa18%
1.50Ghi được mỗi trận2.00
1.00Bị ghi mỗi trận0.45
+5Hiệu số+17
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
10%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.77 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82 (9 trận)
1.08 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.69 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
16.2 (9 trận)Số cú sút mỗi trận17.8 (9 trận)
5.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2 (9 trận)
60% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (9 trận)
6.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trận7.1 (9 trận)
2.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
15.1 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3 (9 trận)
Bahia
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnFlamengo RJ
Dựa trên 9 trận
10Trận9
2T 4H 4BT · H · B4T 4H 1B
20%Tỷ lệ thắng44%
40%Tỷ lệ hòa44%
1.40Ghi được mỗi trận1.89
1.60Bị ghi mỗi trận0.78
-2Hiệu số+10
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
30%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.83 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33 (8 trận)
1.37 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.14 (8 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.6 (8 trận)Số cú sút mỗi trận12.5 (8 trận)
4.4 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (8 trận)
55% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (8 trận)
5.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (8 trận)
2.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (8 trận)
12.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (8 trận)
Bahia
Dựa trên 20 trận
Serie A (Brazil)Flamengo RJ
Dựa trên 14 trận
20Trận14
7T 8H 5BT · H · B10T 3H 1B
35%Tỷ lệ thắng71%
40%Tỷ lệ hòa21%
1.45Ghi được mỗi trận2.14
1.30Bị ghi mỗi trận0.64
+3Hiệu số+21
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
20%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.80 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82 (13 trận)
1.22 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.87 (13 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
15.9 (17 trận)Số cú sút mỗi trận17.4 (13 trận)
4.8 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2 (13 trận)
58% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (13 trận)
6.0 (17 trận)Phạt góc mỗi trận6.3 (13 trận)
2.4 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (13 trận)
13.7 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (13 trận)
BahiaCopa LibertadoresFlamengo RJ
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B3T 3H 0B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa50%
—Ghi được mỗi trận1.50
—Bị ghi mỗi trận0.50
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn17%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.84 (4 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.01 (4 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận8.5 (4 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận2.5 (4 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình50% (4 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.0 (4 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.5 (4 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.0 (4 trận)
Trận gần đây
Tính đến 23/10 09:38

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
1Bahia T
0H
9Flamengo RJ T
2.0Trung bình tổng điểm
Bahia Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 16
Sân nhà
1T 0H 3B
Sân khách
0T 0H 6B
Tính đến 12/10 04:33

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Strada Ronaldo240079 phút7.20
GK22Vieira Leo90076 phút7.30
GK17Guido Herrera-----
GK61Victor-----
GK91C. Neres dos Santos Iuri Jean-----
DF46Juba Luciano2910176 phút7.12
DF33Duarte David243184 phút7.25
DF31Roman Gomez181062 phút6.67
DF44Victor Marcos80039 phút6.97
DF4Kanu60075 phút6.80
DF66Guilherme Ze60051 phút6.74
DF3Marco Moreno20090 phút6.45
DF43Gustavo Luiz-----
DF83Lippert Fred-----
MF5Acevedo Nicolas301173 phút7.02
MF6Lucas Jean294365 phút6.73
MF11Rodrigo241456 phút6.88
MF14Erick234054 phút6.83
MF8Alexandre Caio220039 phút6.82
MF10Ribeiro Everton200451 phút6.99
MF63Martins David20013 phút6.50
MF18Lautaro Lopez-----
MF55Duarte Sidney-----
MF67Passos Wendel-----
FW16Pulga Erick313267 phút7.05
FW7Ademir301234 phút6.75
FW12Jose Willian255147 phút6.70
FW99Cristian Olivera241262 phút6.82
FW27Everaldo194033 phút6.90
FW23Mateo Sanabria172022 phút6.74
FW15Araujo Michel160121 phút6.61
FW9Alejo Veliz123179 phút6.79
FW57Junior Kaue50038 phút6.56
FW89Dell50019 phút6.12
FW77Pablo Ruan20010 phút6.60
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 43 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Agustin Rossi420183 phút7.07
GK42Andrew da Silva Ventura10090 phút—
GK49Alves Dyogo-----
DF4Pereira Leo363180 phút7.30
DF3Ortiz Leo351176 phút7.29
DF2Guillermo Varela291464 phút6.83
DF6Lucas Ayrton270465 phút6.96
DF22Royal Emerson260273 phút6.85
DF26Sandro Alex230070 phút6.98
DF13Danilo141071 phút7.00
DF44Vitao120056 phút6.83
DF61Souza Joao10071 phút7.00
DF77Johnny Goes10022 phút6.30
DF51Sales Daniel-----
DF87Thuram Daniel-----
MF11Paqueta Lucas3310157 phút7.31
MF21Jorginho323372 phút7.21
MF5Erick Pulgar292069 phút6.95
MF10G. de Arrascaeta287561 phút7.05
MF52Araujo Evertton250150 phút6.76
MF18Nicolas de la Cruz170026 phút6.77
MF8Saul Niguez140136 phút6.64
MF79Joshua1009 phút6.30
MF75Luiz Mariano-----
FW9Pedro4218962 phút6.90
FW16Lino Samuel3910967 phút7.41
FW15Jorge Carrascal356857 phút7.15
FW27Henrique Bruno337539 phút6.75
FW19Gonzalo Plata283346 phút6.97
FW7Araujo Luiz233235 phút6.92
FW30Joaquin Freitas70113 phút6.66
FW14Anthony Valencia10011 phút6.30
FW39Josmar-----
FW59Alan-----
Tính đến 23/10 08:54

Huấn luyện viên

BahiaHuấn luyện viên Ceni Rogerio
Flamengo RJHuấn luyện viên Leonardo Jardim
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:54

Các trận tiếp theo