Ngôn ngữ

RC Celta de Vigo vs Alaves

Chi tiết trận đấu
RC Celta de VigoChủ nhà
21:15Bắt đầu 18/10
AlavesĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 04:38
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
RC Celta de VigoVắng mặt 5 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. IglesiasChấn thương cơ
C. StarfeltChấn thương cơ
J. El AbdellaouiChấn thương đầu gối
M. RomanChấn thương đầu gối
P. DuranChấn thương bắp chân
Andres AntanonChấn thương
AlavesVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. PerezTreo giò vì thẻ đỏ
F. GarcesTreo giò
M. RodriguezChấn thương mắt cá
Tính đến 17/10 04:09

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 04:38

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,25▲Hòa3,26▼Đội khách3,55▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,172,25Hòa3,283,26Đội khách3,743,55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 21:372,25▲3,26▼3,55▼
16/10 05:372,16▼3,29▲3,74
15/10 22:16 Đầu tiên2,173,283,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,25▲3,26▼3,55▼
bet3652,20▲3,403,40▼
Marathon2,18▲3,34▼3,56▼
1xBet2,23▲3,42▼3,64▼
BetVictor2,10▲3,133,30▼
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,25▲Đội khách +0.51,71▼Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,172,25Đội khách1,761,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 21:372,25▲1,71▼
16/10 05:372,16▼1,76
15/10 22:16 Đầu tiên2,171,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,25▲1,71▼
bet3652,15▲1,68▼
BetVictor2,09▲1,64▼
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu2Tài 21,71▲Xỉu 22,23▼Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,711,71Xỉu2,232,23
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 21:371,71▲2,23▼
16/10 00:561,70▼2,24▲
15/10 22:16 Đầu tiên1,712,23
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,71▲2,23▼
Marathon1,622,18
1xBet1,622,18
BetVictor1,64▲2,09▼
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,80bet365 · Nhà cái 4Có1,95Không thay đổiKhông1,80Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 04:38Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 04:381,951,80
17/10 04:04Tạm dừng
15/10 22:16 Đầu tiên1,951,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,951,80
Marathon1,90▼1,80▲
1xBet1,90▼1,82▲
BetVictor1,901,80
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 35 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.59,401,031xBet
-2.258,701,011xBet
-28,801,01Marathon
-1.755,751,14bet365
-1.54,251,21bet365
-1.254,121,26Pinnacle
-13,611,32Pinnacle
-0.752,691,52Pinnacle
-0.5 Mốc chính2,251,71Pinnacle
-0.251,931,98Pinnacle
01,582,51Pinnacle
0.251,433,03Pinnacle
0.51,333,52Pinnacle
0.751,224,65Pinnacle
11,116,60bet365
1.251,047,70Marathon
1.51,038,30Marathon
Tài/Xỉu Mốc 18 · Tạm dừng 1 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,088,00bet365
0.751,037,50Marathon
11,056,75Marathon
1.251,273,94Pinnacle
1.51,422,98Pinnacle
1.751,532,62Pinnacle
2 Mốc chính1,712,23Pinnacle
2.252,021,87Pinnacle
2.52,311,66Pinnacle
2.752,721,50Pinnacle
33,481,33Pinnacle
3.253,891,28Pinnacle
3.54,331,22bet365
3.755,151,11Marathon
47,501,04Marathon
4.257,801,02Marathon
4.59,001,07bet365
5.519,001,02bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
RC Celta de VigoTất cảAlaves
8Trận8
1Thắng3
3Hòa2
4Thua3
9Bàn thắng12
9Bàn thua8
RC Celta de VigoChủ nhàAlaves
5Trận5
1Thắng3
1Hòa0
3Thua2
8Bàn thắng10
7Bàn thua5
RC Celta de VigoĐội kháchAlaves
3Trận3
0Thắng0
2Hòa2
1Thua1
1Bàn thắng2
2Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn2
1.12Bàn thắng mỗi trận1.50
1.12Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
RC Celta de VigoTất cảAlaves
6Trận8
1Thắng3
3Hòa2
2Thua3
8Bàn thắng12
6Bàn thua8
RC Celta de VigoChủ nhàAlaves
4Trận5
1Thắng3
1Hòa0
2Thua2
7Bàn thắng10
5Bàn thua5
RC Celta de VigoĐội kháchAlaves
2Trận3
0Thắng0
2Hòa2
0Thua1
1Bàn thắng2
1Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
2Trận không ghi bàn2
1.33Bàn thắng mỗi trận1.50
1.00Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
RC Celta de VigoTất cảAlaves
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
1Bàn thắng—
3Bàn thua—
RC Celta de VigoChủ nhàAlaves
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
RC Celta de VigoĐội kháchAlaves
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Primera · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)8800+2724TTTTT
2Atl. Madrid8611+1019TTTTB
3Real Betis8611+519THTTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Sevilla8422+114HBTTH
6Real Sociedad (Honduras)8413-313TTBTH
7Alaves8323+411BHBBT
8Dep. A Coruna8242+110BHBHT
9RC Celta de Vigo8152+28HTHHH
10Ath Bilbao6222+18HHTT
11Villarreal8224+08BTTBB
12Espanyol8224+08HBBTH
13Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
14Getafe8224-68BTBHH
15Racing de Santander8224-108HBBTB
16Osasuna8224-108BHBBB
17Levante (Greece)7133-46HBBHT
18Elche8134-66HTBHB
19Valencia8125-95HBTBB
20Malaga8044-94HBBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves5302+50
—Ath Bilbao4121+10
—Atl. Madrid4310+70
—Barcelona (Brazil)4400+130
—Real Betis4400+60
—RC Celta de Vigo4112+20
—Dep. A Coruna4121+10
—Elche4013-70
—Espanyol4112+00
—Getafe4220+20
—Levante (Greece)3111+10
—Malaga4031-20
—Osasuna4121-10
—Racing de Santander4220+20
—Rayo Vallecano (Nữ)3210+20
—Real Madrid4400+110
—Real Sociedad (Honduras)4211-10
—Sevilla4202-20
—Valencia4013-70
—Villarreal3102+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves3021-10
—Ath Bilbao2101+00
—Atl. Madrid4301+30
—Barcelona (Brazil)4400+140
—Real Betis4211-10
—RC Celta de Vigo4040+00
—Dep. A Coruna4121+00
—Elche4121+10
—Espanyol4112+00
—Getafe4004-80
—Levante (Greece)4022-50
—Malaga4013-70
—Osasuna4103-90
—Racing de Santander4004-120
—Rayo Vallecano (Nữ)4013-70
—Real Madrid4202+00
—Real Sociedad (Honduras)4202-20
—Sevilla4220+30
—Valencia4112-20
—Villarreal5122+00
Tính đến 17/10 04:09

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RC Celta de VigoBHTBHHHBBH4T 6H 10B
AlavesBHBBTTHTBT7T 6H 7B
RC Celta de Vigo
Dựa trên 20 trận
Alaves
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 6H 10BT · H · B7T 6H 7B
20%Tỷ lệ thắng35%
30%Tỷ lệ hòa30%
0.95Ghi được mỗi trận1.65
1.30Bị ghi mỗi trận1.50
-7Hiệu số+3
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
40%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.08Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.30
1.38Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.21
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
9.2Số cú sút mỗi trận12.2
3.2Sút trúng đích mỗi trận4.2
50%Kiểm soát bóng trung bình41%
3.4Phạt góc mỗi trận4.5
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.5
12.3Phạm lỗi mỗi trận13.8
RC Celta de Vigo
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAlaves
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 1H 6BT · H · B5T 2H 4B
30%Tỷ lệ thắng45%
10%Tỷ lệ hòa18%
1.50Ghi được mỗi trận1.73
1.70Bị ghi mỗi trận1.36
-2Hiệu số+4
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
20%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.33Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.12
1.51Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.01
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
10.4Số cú sút mỗi trận12.5
4.2Sút trúng đích mỗi trận4.6
51%Kiểm soát bóng trung bình43%
3.7Phạt góc mỗi trận5.2
1.4Thẻ vàng mỗi trận2.4
11.2Phạm lỗi mỗi trận12.6
RC Celta de Vigo
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAlaves
Dựa trên 9 trận
10Trận9
1T 5H 4BT · H · B2T 4H 3B
10%Tỷ lệ thắng22%
50%Tỷ lệ hòa44%
0.40Ghi được mỗi trận1.56
0.90Bị ghi mỗi trận1.67
-5Hiệu số-1
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
60%Tỷ lệ không ghi bàn11%
0.83Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51
1.26Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
8.1Số cú sút mỗi trận11.9
2.2Sút trúng đích mỗi trận3.7
49%Kiểm soát bóng trung bình40%
3.1Phạt góc mỗi trận3.7
2.3Thẻ vàng mỗi trận2.8
13.5Phạm lỗi mỗi trận15.2
RC Celta de Vigo
Dựa trên 16 trận
PrimeraAlaves
Dựa trên 20 trận
16Trận20
4T 6H 6BT · H · B7T 6H 7B
25%Tỷ lệ thắng35%
38%Tỷ lệ hòa30%
1.06Ghi được mỗi trận1.65
1.06Bị ghi mỗi trận1.50
+0Hiệu số+3
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
38%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.06Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.30
1.44Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.21
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
8.6Số cú sút mỗi trận12.2
3.4Sút trúng đích mỗi trận4.2
50%Kiểm soát bóng trung bình41%
3.1Phạt góc mỗi trận4.5
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.5
11.7Phạm lỗi mỗi trận13.8
RC Celta de Vigo
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa LeagueAlaves
4Trận—
0T 0H 4BT · H · B—
0%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
0.50Ghi được mỗi trận—
2.25Bị ghi mỗi trận—
-7Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.15Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.16Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)—
11.8Số cú sút mỗi trận—
2.5Sút trúng đích mỗi trận—
51%Kiểm soát bóng trung bình—
4.8Phạt góc mỗi trận—
1.8Thẻ vàng mỗi trận—
15.0Phạm lỗi mỗi trận—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 02:09

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
4RC Celta de Vigo T
2H
2Alaves T
3.1Trung bình tổng điểm
RC Celta de Vigo Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
14 : 11
Sân nhà
2T 1H 1B
Sân khách
2T 1H 1B
Tính đến 11/10 21:15

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Ionut Radu100090 phút7.18
GK1Altay Bayindir-----
GK1Balea Carrillo Jorge-----
GK25Ivan Villar-----
DF5Sergio Carreira100066 phút7.01
DF18Yoel Lago90085 phút6.98
DF17Javi Rueda90061 phút6.73
DF3Marcos Alonso80085 phút6.90
DF22Javi Galan70045 phút6.74
DF15Alvaro Nunez60074 phút6.97
DF20Javier Rodriguez60070 phút6.70
DF2Carl Starfelt41077 phút7.03
DF21Sebastian Caceres20090 phút7.10
DF4Abdoulaye Faye10045 phút6.20
DF3Kike Ribes-----
DF18Joel Lopez-----
MF6Ilaix Moriba91075 phút6.98
MF8Miguel Roman81284 phút7.21
MF14Aleix Febas50069 phút6.60
MF30Hugo Burcio50025 phút6.60
MF28Andres Antanon10063 phút6.20
MF10Oscar Marcos-----
MF17F. Cuenca Martinez Hugo-----
FW9Ferran Jutgla101060 phút6.56
FW19Williot Swedberg90147 phút6.72
FW23Hugo Alvarez81257 phút6.80
FW11Pablo Duran72054 phút6.60
FW10Iago Aspas71034 phút6.83
FW16Hugo Gonzalez61246 phút6.83
FW24Couhaib Driouech60028 phút6.50
FW7Borja Iglesias40023 phút6.38
FW39Jones El Abdellaoui30051 phút6.27
FW11Angel Arcos-----
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Antonio Sivera80190 phút7.36
GK13Adrian Rodriguez-----
GK31Gregoire Swiderski-----
DF14Nahuel Tenaglia81084 phút6.99
DF16Ville Koski81080 phút6.75
DF17Otto Jonny70086 phút6.90
DF3Yusi60025 phút6.92
DF2Nicolas Valentini50061 phút6.96
DF12Hugo Novoa Ramos-----
MF19Pablo Ibanez81084 phút6.85
MF8Antonio Blanco80074 phút6.66
MF4Denis Suarez70051 phút6.97
MF10Carles Alena60121 phút6.52
MF23Carlos Protesoni40041 phút6.67
MF6Ander Guevara40032 phút6.83
MF18Mikel Rodriguez31050 phút7.33
MF24Mamadou Diallo Selu-----
FW21Abderrahmane Rebbach80081 phút6.69
FW7Angel Perez80369 phút6.99
FW9Mariano Diaz83344 phút7.16
FW15Lucas Boye75078 phút7.13
FW11Toni Martinez70059 phút6.70
FW20Aitor Manas50021 phút6.52
FW22Miguel Rodriguez3008 phút6.70
F. Garces—————
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

RC Celta de VigoHuấn luyện viên Claudio Giraldez
AlavesHuấn luyện viên Quique Sanchez Flores
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo