RC Celta de Vigo vs Alaves
21:15Bắt đầu 18/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 04:38
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
RC Celta de VigoVắng mặt 5 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| B. IglesiasChấn thương cơ |
| C. StarfeltChấn thương cơ |
| J. El AbdellaouiChấn thương đầu gối |
| M. RomanChấn thương đầu gối |
| P. DuranChấn thương bắp chân |
| Andres AntanonChấn thương |
AlavesVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| A. PerezTreo giò vì thẻ đỏ |
| F. GarcesTreo giò |
| M. RodriguezChấn thương mắt cá |
Tính đến 17/10 04:09
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 04:38Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,25▲Hòa3,26▼Đội khách3,55▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,17→2,25Hòa3,28→3,26Đội khách3,74→3,55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 21:37 | 2,25▲ | 3,26▼ | 3,55▼ |
| 16/10 05:37 | 2,16▼ | 3,29▲ | 3,74 |
| 15/10 22:16 Đầu tiên | 2,17 | 3,28 | 3,74 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,25▲ | 3,26▼ | 3,55▼ |
| bet365 | 2,20▲ | 3,40 | 3,40▼ |
| Marathon | 2,18▲ | 3,34▼ | 3,56▼ |
| 1xBet | 2,23▲ | 3,42▼ | 3,64▼ |
| BetVictor | 2,10▲ | 3,13 | 3,30▼ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,25▲Đội khách +0.51,71▼Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,17→2,25Đội khách1,76→1,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 21:37 | 2,25▲ | 1,71▼ |
| 16/10 05:37 | 2,16▼ | 1,76 |
| 15/10 22:16 Đầu tiên | 2,17 | 1,76 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,25▲ | 1,71▼ |
| bet365 | 2,15▲ | 1,68▼ |
| BetVictor | 2,09▲ | 1,64▼ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu2Tài 21,71▲Xỉu 22,23▼Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,71→1,71Xỉu2,23→2,23
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 21:37 | 1,71▲ | 2,23▼ |
| 16/10 00:56 | 1,70▼ | 2,24▲ |
| 15/10 22:16 Đầu tiên | 1,71 | 2,23 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,71▲ | 2,23▼ |
| Marathon | 1,62 | 2,18 |
| 1xBet | 1,62 | 2,18 |
| BetVictor | 1,64▲ | 2,09▼ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,80bet365 · Nhà cái 4Có1,95Không thay đổiKhông1,80Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 04:38 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 04:38 | 1,95 | 1,80 |
| 17/10 04:04 | Tạm dừng | |
| 15/10 22:16 Đầu tiên | 1,95 | 1,80 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,95 | 1,80 |
| Marathon | 1,90▼ | 1,80▲ |
| 1xBet | 1,90▼ | 1,82▲ |
| BetVictor | 1,90 | 1,80 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 35 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 9,40 | 1,03 | 1xBet |
| -2.25 | 8,70 | 1,01 | 1xBet |
| -2 | 8,80 | 1,01 | Marathon |
| -1.75 | 5,75 | 1,14 | bet365 |
| -1.5 | 4,25 | 1,21 | bet365 |
| -1.25 | 4,12 | 1,26 | Pinnacle |
| -1 | 3,61 | 1,32 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,69 | 1,52 | Pinnacle |
| -0.5 Mốc chính | 2,25 | 1,71 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,93 | 1,98 | Pinnacle |
| 0 | 1,58 | 2,51 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,43 | 3,03 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,33 | 3,52 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,22 | 4,65 | Pinnacle |
| 1 | 1,11 | 6,60 | bet365 |
| 1.25 | 1,04 | 7,70 | Marathon |
| 1.5 | 1,03 | 8,30 | Marathon |
Tài/Xỉu Mốc 18 · Tạm dừng 1 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,08 | 8,00 | bet365 |
| 0.75 | 1,03 | 7,50 | Marathon |
| 1 | 1,05 | 6,75 | Marathon |
| 1.25 | 1,27 | 3,94 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,42 | 2,98 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,53 | 2,62 | Pinnacle |
| 2 Mốc chính | 1,71 | 2,23 | Pinnacle |
| 2.25 | 2,02 | 1,87 | Pinnacle |
| 2.5 | 2,31 | 1,66 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,72 | 1,50 | Pinnacle |
| 3 | 3,48 | 1,33 | Pinnacle |
| 3.25 | 3,89 | 1,28 | Pinnacle |
| 3.5 | 4,33 | 1,22 | bet365 |
| 3.75 | 5,15 | 1,11 | Marathon |
| 4 | 7,50 | 1,04 | Marathon |
| 4.25 | 7,80 | 1,02 | Marathon |
| 4.5 | 9,00 | 1,07 | bet365 |
| 5.5 | 19,00 | 1,02 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| RC Celta de Vigo | Tất cả | Alaves |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 12 |
| 9 | Bàn thua | 8 |
| RC Celta de Vigo | Chủ nhà | Alaves |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 10 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
| RC Celta de Vigo | Đội khách | Alaves |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.12 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 1.12 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| RC Celta de Vigo | Tất cả | Alaves |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 12 |
| 6 | Bàn thua | 8 |
| RC Celta de Vigo | Chủ nhà | Alaves |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 10 |
| 5 | Bàn thua | 5 |
| RC Celta de Vigo | Đội khách | Alaves |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| RC Celta de Vigo | Tất cả | Alaves |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| RC Celta de Vigo | Chủ nhà | Alaves |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| RC Celta de Vigo | Đội khách | Alaves |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
Giải đấu được tính: Primera · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 8 | 8 | 0 | 0 | +27 | 24 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 8 | 6 | 1 | 1 | +10 | 19 | TTTTB |
| 3 | Real Betis | 8 | 6 | 1 | 1 | +5 | 19 | THTTT |
| 4 | Real Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | +11 | 18 | TBTTB |
| 5 | Sevilla | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | HBTTH |
| 6 | Real Sociedad (Honduras) | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | TTBTH |
| 7 | Alaves | 8 | 3 | 2 | 3 | +4 | 11 | BHBBT |
| 8 | Dep. A Coruna | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 | BHBHT |
| 9 | RC Celta de Vigo | 8 | 1 | 5 | 2 | +2 | 8 | HTHHH |
| 10 | Ath Bilbao | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 8 | HHTT |
| 11 | Villarreal | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | BTTBB |
| 12 | Espanyol | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | HBBTH |
| 13 | Rayo Vallecano (Nữ) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | HTBT |
| 14 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BTBHH |
| 15 | Racing de Santander | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | HBBTB |
| 16 | Osasuna | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | BHBBB |
| 17 | Levante (Greece) | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | HBBHT |
| 18 | Elche | 8 | 1 | 3 | 4 | -6 | 6 | HTBHB |
| 19 | Valencia | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 | HBTBB |
| 20 | Malaga | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | HBBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 5 | 3 | 0 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 4 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Villarreal | 3 | 1 | 0 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 5 | 1 | 2 | 2 | +0 | 0 |
Tính đến 17/10 04:09
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
RC Celta de VigoBHTBHHHBBH4T 6H 10B
AlavesBHBBTTHTBT7T 6H 7B
| RC Celta de Vigo Dựa trên 20 trận | Alaves Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 6H 10B | T · H · B | 7T 6H 7B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.95 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -7 | Hiệu số | +3 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.08 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 |
| 1.38 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.21 |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 9.2 | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| 3.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| 3.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| 12.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 |
| RC Celta de Vigo Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Alaves Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 1H 6B | T · H · B | 5T 2H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| -2 | Hiệu số | +4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.33 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 |
| 1.51 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.01 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 10.4 | Số cú sút mỗi trận | 12.5 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 |
| RC Celta de Vigo Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Alaves Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 1T 5H 4B | T · H · B | 2T 4H 3B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 0.40 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -5 | Hiệu số | -1 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 0.83 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 |
| 1.26 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 8.1 | Số cú sút mỗi trận | 11.9 |
| 2.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 40% |
| 3.1 | Phạt góc mỗi trận | 3.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 |
| 13.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.2 |
| RC Celta de Vigo Dựa trên 16 trận | Primera | Alaves Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 20 |
| 4T 6H 6B | T · H · B | 7T 6H 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.06 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.06 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +0 | Hiệu số | +3 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.06 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 |
| 1.44 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.21 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 8.6 | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| 3.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 |
| RC Celta de Vigo Dựa trên 4 trận | UEFA Europa League | Alaves |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 0T 0H 4B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -7 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.15 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.16 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 11.8 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.5 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 15.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
Trận gần đây
BRC Celta de Vigo1:2Juventus16/10/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHElche0:0RC Celta de Vigo11/10/2026 19:00 · PrimeraTRC Celta de Vigo5:0Racing de Santander19/09/2026 23:30 · PrimeraBOmonia1:0RC Celta de Vigo16/09/2026 23:45 · UEFA Europa League · GSP StadiumHRC Celta de Vigo1:1Malaga13/09/2026 19:00 · PrimeraHGetafe1:1RC Celta de Vigo08/09/2026 00:00 · Primera · ColiseumHReal Sociedad (Honduras)0:0RC Celta de Vigo04/09/2026 02:00 · Primera · AnoetaBRC Celta de Vigo0:2Ath Bilbao31/08/2026 02:30 · PrimeraBRC Celta de Vigo1:2Osasuna28/08/2026 01:30 · PrimeraHValencia0:0RC Celta de Vigo23/08/2026 00:30 · Primera · Estadio de Mestalla
Mùa giải 2025/26
TRC Celta de Vigo1:0Sevilla24/05/2026 02:00 · PrimeraHAth Bilbao1:1RC Celta de Vigo18/05/2026 00:00 · PrimeraBRC Celta de Vigo2:3Levante (Greece)13/05/2026 00:00 · PrimeraTAtl. Madrid0:1RC Celta de Vigo09/05/2026 23:30 · PrimeraTRC Celta de Vigo3:1Elche03/05/2026 19:00 · PrimeraBVillarreal2:1RC Celta de Vigo27/04/2026 02:00 · PrimeraBBarcelona (Brazil)1:0RC Celta de Vigo23/04/2026 02:30 · PrimeraBRC Celta de Vigo1:3Freiburg16/04/2026 23:45 · UEFA Europa LeagueBRC Celta de Vigo0:3Oviedo12/04/2026 23:30 · PrimeraBFreiburg3:0RC Celta de Vigo10/04/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBAlaves1:2Atl. Madrid10/10/2026 21:15 · Primera · Estadio MendizorrotzaHAth Bilbao0:0Alaves19/09/2026 21:15 · PrimeraBAlaves0:1Valencia16/09/2026 01:00 · Primera · Estadio MendizorrotzaBRacing de Santander2:1Alaves12/09/2026 19:00 · Primera · Estadio El SardineroTAlaves5:2Osasuna06/09/2026 23:30 · Primera · Estadio MendizorrotzaTAlaves1:0Villarreal29/08/2026 02:30 · Primera · Estadio MendizorrotzaHRayo Vallecano (Nữ)1:1Alaves21/08/2026 02:00 · Primera · Estadio Municipal de ButarqueTAlaves3:0Getafe16/08/2026 00:30 · Primera · Estadio Mendizorrotza
Mùa giải 2025/26
BAlaves1:2Rayo Vallecano (Nữ)24/05/2026 02:00 · PrimeraTOviedo0:1Alaves18/05/2026 00:00 · PrimeraTAlaves1:0Barcelona (Brazil)14/05/2026 02:30 · PrimeraHElche1:1Alaves09/05/2026 19:00 · PrimeraBAlaves2:4Ath Bilbao02/05/2026 23:30 · PrimeraTAlaves2:1Mallorca25/04/2026 19:00 · PrimeraBReal Madrid2:1Alaves22/04/2026 02:30 · PrimeraHReal Sociedad (Honduras)3:3Alaves11/04/2026 19:00 · PrimeraHAlaves2:2Osasuna06/04/2026 02:00 · PrimeraTRC Celta de Vigo3:4Alaves22/03/2026 22:15 · PrimeraHAlaves1:1Villarreal14/03/2026 03:00 · PrimeraBValencia3:2Alaves09/03/2026 03:00 · PrimeraTính đến 17/10 02:09
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận4RC Celta de Vigo T
2H
2Alaves T
3.1Trung bình tổng điểm
RC Celta de Vigo Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 14 : 11
- Sân nhà
- 2T 1H 1B
- Sân khách
- 2T 1H 1B
BRC Celta de Vigo3:4Alaves22/03/2026 22:15 · Primera 2025/26TAlaves0:1RC Celta de Vigo22/11/2025 20:00 · Primera 2025/26HAlaves1:1RC Celta de Vigo27/01/2025 19:00 · Primera 2024/25TRC Celta de Vigo2:1Alaves16/08/2024 19:00 · Primera 2024/25BAlaves3:0RC Celta de Vigo27/04/2024 19:00 · Primera 2023/24HRC Celta de Vigo1:1Alaves28/09/2023 19:00 · Primera 2023/24TRC Celta de Vigo4:0Alaves07/05/2022 19:00 · Primera 2021/22TAlaves1:2RC Celta de Vigo27/11/2021 19:00 · Primera 2021/22
Tính đến 11/10 21:15
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 14/10 04:49
Huấn luyện viên
RC Celta de VigoHuấn luyện viên Claudio Giraldez
AlavesHuấn luyện viên Quique Sanchez Flores
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49
Các trận tiếp theo
23/10/202602:00 vs CelticCeltic ParkĐội kháchUEFA Europa League25/10/202622:15 vs Real Betis—Chủ nhàPrimera29/10/202603:00 vs Salamanca—Đội kháchCopa del Rey31/10/202622:15 vs Rayo Vallecano (Nữ)Campo de Futbol de VallecasĐội kháchPrimera06/11/202603:00 vs Royale Union SG—Chủ nhàUEFA Europa League09/11/202600:30 vs Levante (Greece)—Chủ nhàPrimera
24/10/202602:00 vs MalagaEstadio MendizorrotzaChủ nhàPrimera29/10/202601:00 vs Anaitasuna FT—Đội kháchCopa del Rey01/11/202603:00 vs Barcelona (Brazil)Camp NouĐội kháchPrimera07/11/202603:00 vs Sevilla—Đội kháchPrimera22/11/202623:00 vs Dep. A CorunaEstadio MendizorrotzaChủ nhàPrimera29/11/202623:00 vs Real Madrid—Đội kháchPrimera
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
RC Celta de Vigo gặp Alaves tại Primera vào 18/10/2026 21:15 UTC+07.
RC Celta de Vigo đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Alaves đứng thứ 7.
RC Celta de Vigo thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Alaves thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, RC Celta de Vigo thắng 4, Alaves thắng 2, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.25 · 3.26 · 3.55.
RC Celta de Vigo · Trận trước: RC Celta de Vigo vs Juventus (16/10) · Trận tiếp theo: Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10)
Alaves · Trận trước: Alaves vs Atl. Madrid (10/10) · Trận tiếp theo: Alaves vs Malaga (24/10)
Các trận Primera khác cùng ngày
Các trận Primera tuần này
- Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- Real Madrid vs Sevilla
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Alaves vs Malaga
- Rayo Vallecano vs Elche
- Racing de Santander vs Espanyol
- Valencia vs Villarreal
- Atl. Madrid vs Dep. A Coruna
- Ath Bilbao vs Getafe
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.