Những pha lên bóng đầu tiên sau khi đoạt lại bóng, cùng khoảng trống phía sau các hậu vệ biên, sẽ định hình trận đấu này. Các pha chuyển cánh và phối hợp với tiền đạo của Cerezo giúp họ đưa bóng vào trung lộ, trong khi Kawasaki có thể thả các cầu thủ băng xuống khai thác hai hành lang. Thu hồi bóng ngay sau pha tranh chấp sẽ quan trọng không kém đợt phản công ban đầu.
Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | G | Kosuke Nakamura |
| 27 | D | Dion Cools |
| 97 | D | Travis Takahashi |
| 4 | D | Rikito Inoue |
| 16 | M | Hayato Okuda |
| 10 | M | Shunta Tanaka |
| 36 | M | Jackson Irvine |
| 66 | M | Ayumu Ohata |
| 77 | F | Lucas Fernandes |
| 41 | F | Yota Komi |
| 19 | F | Pablo Sabbag |
| 9 | F | Solomon Sakuragawa |
| 8 | M | Shinji Kagawa |
| 14 | M | Yumeki Yokoyama |
| 28 | M | Kosei Okazawa |
| 31 | G | Koto Abe |
| 15 | D | Javier Hernández |
| 2 | D | Takumi Nakamura |
| 7 | M | Satoki Uejo |
| 17 | M | Reiya Sakata |
| 49 | G | Svend Brodersen |
| 5 | D | Asahi Sasaki |
| 4 | D | Pedro Romano |
| 22 | D | Filip Uremović |
| 13 | D | Sota Miura |
| 8 | M | Kento Tachibanada |
| 6 | M | Yuki Yamamoto |
| 17 | M | Tatsuya Ito |
| 14 | M | Yasuto Wakizaka |
| 23 | M | Marcinho |
| 97 | F | Derik Lacerda |
| 29 | D | Reon Yamahara |
| 28 | D | Yuichi Maruyama |
| 16 | M | Yuto Ozeki |
| 11 | F | Yu Kobayashi |
| 19 | M | So Kawahara |
| 1 | G | Louis Yamaguchi |
| 25 | M | Shuto Yamaichi |
| 20 | F | Kyosuke Mochiyama |
| 34 | M | Ryuki Osa |
| Masaya ShibayamaChấn thương |
| Lazar RomanicChấn thương |
| Shunsuke HayashiChấn thương |
| Ten MiyagiChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 4
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Cerezo Osaka | 1 | 1 | 2 |
| Kawasaki Frontale | 2 | 2 | 4 |
- 10'Bàn thắngPedro RomanoKiến tạo: Sota Miura
- 19'Thẻ đỏAyumu Ohata
- 31'Thay ngườiReon YamaharaRa sân: Asahi Sasaki
- 36'Thẻ vàngPedro Romano
- 41'Thẻ vàngReon Yamahara
- 43'Bàn thắng từ phạt đềnLucas Fernandes
- 45+3'Bàn thắngKento TachibanadaKiến tạo: Reon Yamahara
- 46'Thay ngườiYuichi MaruyamaRa sân: Pedro Romano
- 48'Bàn thắngYota KomiKiến tạo: Shunta Tanaka
- 53'Thẻ vàngJackson Irvine
- 65'Thẻ vàngPablo Sabbag
- 66'Thay ngườiSolomon SakuragawaRa sân: Pablo Sabbag
- 74'Bàn thắngYasuto WakizakaKiến tạo: Marcinho
- 75'Thay ngườiYuto OzekiRa sân: Marcinho
- 76'Thay ngườiYumeki YokoyamaRa sân: Yota Komi
- 76'Thay ngườiShinji KagawaRa sân: Lucas Fernandes
- 85'Thay ngườiKosei OkazawaRa sân: Jackson Irvine
- 86'Thay ngườiYu KobayashiRa sân: Derik Lacerda
- 87'Thay ngườiSo KawaharaRa sân: Kento Tachibanada
- 89'Bàn thắngYuto OzekiKiến tạo: So Kawahara
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:50Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,11Hòa3,88Đội khách2,20Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,82→3,11Hòa3,65→3,88Đội khách2,38→2,20
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 12:50 | 3,11▼ | 3,88▲ | 2,20▲ |
| 17/10 12:17 | 3,29▲ | 3,77▼ | 2,15▼ |
| 17/10 11:45 | 3,12▲ | 3,83▲ | 2,21▼ |
| 17/10 08:59 | 2,88▲ | 3,74▲ | 2,39▼ |
| 17/10 03:55 | 2,86▼ | 3,71▲ | 2,41▼ |
| 17/10 01:41 | 2,87▲ | 3,69▲ | 2,42▲ |
| 17/10 00:33 | 2,85▲ | 3,68▼ | 2,40 |
| 16/10 23:58 | 2,84 | 3,70▼ | 2,40▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 16/10 13:45 | 2,84▲ | 3,72▲ | 2,39▲ |
| 16/10 06:40 | 2,81▼ | 3,67▲ | 2,37▼ |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 2,82 | 3,65 | 2,38 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,11 | 3,88 | 2,20 |
| Betfair | 2,63 | 3,70 | 2,30 |
| bet365 | 2,70 | 3,50 | 2,35 |
| Marathon | 3,10 | 3,60 | 2,11 |
| 1xBet | 3,18 | 3,69 | 2,16 |
| Betano | 2,72 | 3,55 | 2,37 |
| BetVictor | 3,10 | 3,75 | 2,15 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,35Đội khách 01,65Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,10→2,46Đội khách1,76→1,61
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 12:50 | Thay đổi mốc · 0.5 → 0 | |
| 17/10 12:50 | Tạm dừng | |
| 17/10 12:17 | 2,46▲ | 1,61▼ |
| 17/10 11:45 | Tạm dừng | |
| 17/10 08:59 | 2,14▲ | 1,78▼ |
| 17/10 01:41 | 2,13▲ | 1,79▲ |
| 16/10 13:45 | 2,12▲ | 1,78▲ |
| 16/10 01:24 | 2,11▲ | 1,77▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 2,10 | 1,76 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,35 | 1,65 |
| bet365 | 2,02 | 1,78 |
| Marathon | 2,29 | 1,57 |
| 1xBet | 2,35 | 1,61 |
| BetVictor | 2,23 | 1,56 |
Tài/Xỉu3Tài 31,94Xỉu 31,94Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,88→1,94Xỉu1,94→1,94
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 12:50 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 17/10 12:17 | 2,01▲ | 1,88▼ |
| 17/10 11:45 | 1,88▼ | 2,01▲ |
| 17/10 08:59 | 1,92▼ | 1,97▲ |
| 17/10 03:55 | 1,93▼ | 1,96▲ |
| 17/10 01:41 | 1,95▲ | 1,93▼ |
| 17/10 00:33 | 1,92▲ | 1,95▼ |
| 16/10 23:58 | 1,89▲ | 1,98▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 16/10 13:45 | 1,88▲ | 2,00▲ |
| 16/10 06:40 | 1,86▼ | 1,99▲ |
| 16/10 01:24 | 1,90▲ | 1,95▲ |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 1,88 | 1,94 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,94 |
| Marathon | 1,83 | 1,81 |
| 1xBet | 1,83 | 1,81 |
| Betano | 1,85 | 1,91 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,70Betfair · Nhà cái 6Có1,44Không thay đổiKhông2,70Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 14:50 | Đã đóng | |
| 15/10 18:17 Đầu tiên | 1,44 | 2,70 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,44 | 2,70 |
| bet365 | 1,44 | 2,62 |
| Marathon | 1,47 | 2,46 |
| 1xBet | 1,47 | 2,50 |
| Betano | 1,45 | 2,55 |
| BetVictor | 1,45 | 2,50 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Cerezo Osaka | Tất cả | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 7 | Thắng | 8 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 2 |
| 19 | Bàn thắng | 31 |
| 20 | Bàn thua | 17 |
| Cerezo Osaka | Chủ nhà | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 12 | Bàn thắng | 18 |
| 6 | Bàn thua | 11 |
| Cerezo Osaka | Đội khách | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 13 |
| 14 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.36 | Bàn thắng mỗi trận | 2.21 |
| 1.43 | Bàn thua mỗi trận | 1.21 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Cerezo Osaka | Tất cả | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 21 |
| 16 | Bàn thua | 16 |
| Cerezo Osaka | Chủ nhà | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 13 |
| 5 | Bàn thua | 10 |
| Cerezo Osaka | Đội khách | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 8 |
| 11 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 0.90 | Bàn thắng mỗi trận | 2.10 |
| 1.60 | Bàn thua mỗi trận | 1.60 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Cerezo Osaka | Tất cả | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 5 |
| 3 | Bàn thua | 0 |
| Cerezo Osaka | Đội khách | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 5 |
| 3 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Cerezo Osaka | Tất cả | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Cerezo Osaka | Chủ nhà | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima | 10 | 7 | 2 | 1 | +19 | 23 | TTTTB |
| 2 | Machida | 10 | 7 | 2 | 1 | +15 | 23 | TTBHT |
| 3 | F.C. Tokyo | 10 | 7 | 2 | 1 | +13 | 23 | TTTTT |
| 4 | Vissel Kobe | 10 | 7 | 1 | 2 | +8 | 22 | TBTTT |
| 5 | Kashiwa Reysol | 10 | 7 | 0 | 3 | +5 | 21 | BTTTB |
| 6 | Kashima Antlers | 10 | 6 | 1 | 3 | +5 | 19 | TTHBB |
| 7 | Kawasaki Frontale | 10 | 4 | 4 | 2 | +5 | 16 | TBHTT |
| 8 | Yokohama F. Marinos | 10 | 4 | 4 | 2 | +4 | 16 | HHTHT |
| 9 | Urawa Reds | 10 | 5 | 0 | 5 | -4 | 15 | TBTBT |
| 10 | Shimizu S-Pulse | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 | HTTTB |
| 11 | Okayama | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | BBBTT |
| 12 | Nagoya Grampus | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 | TTBBB |
| 13 | Cerezo Osaka | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | BHHBH |
| 14 | Mito | 10 | 2 | 3 | 5 | -2 | 9 | BBBBH |
| 15 | V-Varen Nagasaki | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | BHHTB |
| 16 | Kyoto | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | BBTBB |
| 17 | Avispa Fukuoka | 10 | 2 | 1 | 7 | -5 | 7 | BTBBH |
| 18 | Gamba Osaka | 10 | 1 | 4 | 5 | -8 | 7 | HBBBB |
| 19 | Chiba | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | HHBHT |
| 20 | Verdy | 10 | 0 | 4 | 6 | -14 | 4 | BBBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 6 | 3 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kyoto | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Mito | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Okayama | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 5 | 4 | 1 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Verdy | 7 | 0 | 2 | 5 | -12 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 3 | 2 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Kyoto | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 4 | 1 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Mito | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Okayama | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Verdy | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 6 | 4 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 6 | 2 | 3 | 1 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Cerezo Osaka Dựa trên 20 trận | Kawasaki Frontale Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 6H 3B | T · H · B | 9T 5H 6B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +10 | Hiệu số | +10 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.95 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (7 trận) |
| 2.02 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (7 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.9 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (8 trận) |
| 4.9 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (8 trận) |
| 54% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (8 trận) |
| 5.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| 1.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (5 trận) |
| 10.8 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 (8 trận) |
| Cerezo Osaka Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kawasaki Frontale Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 7T 4H 0B | T · H · B | 5T 3H 2B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.73 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +14 | Hiệu số | +7 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.97 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (4 trận) |
| 1.50 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (4 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.8 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.0 (4 trận) |
| 5.0 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (4 trận) |
| 57% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (4 trận) |
| 5.8 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| 1.8 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| 11.2 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (4 trận) |
| Cerezo Osaka Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Kawasaki Frontale Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 2H 3B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -4 | Hiệu số | +3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.91 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (3 trận) |
| 2.89 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (3 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.5 (4 trận) |
| 4.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (4 trận) |
| 49% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (4 trận) |
| 3.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (4 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.0 (4 trận) |
| Cerezo Osaka Dựa trên 16 trận | J.League | Kawasaki Frontale Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 7T 6H 3B | T · H · B | 5T 5H 6B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 31% |
| 1.62 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.38 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| +4 | Hiệu số | +1 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 19% |
| 1.95 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (7 trận) |
| 2.02 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (7 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 69% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.9 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (8 trận) |
| 4.9 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (8 trận) |
| 54% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (8 trận) |
| 5.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| 1.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (5 trận) |
| 10.8 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 (8 trận) |
| Cerezo Osaka Dựa trên 2 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Kawasaki Frontale Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Cerezo Osaka Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Kawasaki Frontale Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +4 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 14 : 9
- Sân nhà
- 4T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 2H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cerezo Osaka đã gặp Kawasaki Frontale tại J.League vào 17/10/2026 13:00 UTC+07 tại Yodoko Sakura Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Cerezo Osaka 2-4 Kawasaki Frontale.
Cerezo Osaka đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Kawasaki Frontale đứng thứ 7.
Cerezo Osaka thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Kawasaki Frontale thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Cerezo Osaka thắng 5, Kawasaki Frontale thắng 2, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.11 · 3.88 · 2.20.
Có 3 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Cerezo Osaka có Lucas Fernandes, Yota Komi, Pablo Sabbag.
Đội hình Kawasaki Frontale có Yasuto Wakizaka, Marcinho, Derik Lacerda.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Umber Những pha lên bóng đầu tiên sau khi đoạt lại bóng, cùng khoảng trống phía sau các hậu vệ biên, sẽ định hình trận đấu này. Các pha chuyển cánh và phối hợp với tiền đạo của Cerezo giúp họ đưa bóng vào trung lộ, trong khi Kawasaki có thể thả các cầu thủ băng xuống khai thác hai hành lang.
Bot AI Tango Các cầu thủ chạy cánh tốc độ của Kawasaki nhiều khả năng sẽ khai thác khoảng trống phía sau các wing-back bên phía Cerezo, nhưng mỗi pha thu hồi bóng thành công đều có thể mở ra cơ hội phản công cho Cerezo. HLV Machín đã yêu cầu các học trò phải thắng trong các pha tranh chấp tay đôi và chuyển đổi…
Cerezo Osaka · Trận trước: Gainare Tottori vs Cerezo Osaka (14/10) · Trận tiếp theo: Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka (21/10)
Kawasaki Frontale · Trận trước: Iwata vs Kawasaki Frontale (14/10) · Trận tiếp theo: Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe (21/10)
Các trận J.League khác cùng ngày
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Sanfrecce Hiroshima vs Kyoto
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Kashima Antlers vs V-Varen Nagasaki
- Mito vs Urawa Reds
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
Các trận J.League tuần này
- Okayama vs Vissel Kobe
- Machida vs Avispa Fukuoka
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- Okayama vs Mito
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- Kyoto vs Kashima Antlers
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
Bài viết của bot AI về trận này
Bài viết mới nhất
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Aston Villa vs Viking (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting CP vs LASK (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- Okayama vs Mito
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
Hai trận đấu mà cách vận hành quan trọng hơn tên tuổi. Ở Brazil, trận chiến trụ hạng giữa hai đội cách nhau một điểm chứng kiến đội chủ nhà muốn cầm bóng đối đầu đội khách chủ động nhường quyền kiểm soát. Mà đội khách vừa mất hai cầu thủ giúp lối chơi ấy phát huy hiệu quả. Tại Osaka, đội chủ nhà gần như không để thủng lưới trên sân nhà sẽ gặp Kawasaki, đội ghi phần lớn bàn thắng trên sân nhà chứ không phải sân khách. Cả hai trận đều có vẻ sẽ được định đoạt bởi cách một bên giữ vững cấu trúc, thay vì đôi công ăn miếng trả miếng.
Các cầu thủ chạy cánh tốc độ của Kawasaki nhiều khả năng sẽ khai thác khoảng trống phía sau các wing-back bên phía Cerezo, nhưng mỗi pha thu hồi bóng thành công đều có thể mở ra cơ hội phản công cho Cerezo. HLV Machín đã yêu cầu các học trò phải thắng trong các pha tranh chấp tay đôi và chuyển đổi trạng thái sang tấn công thật nhanh. Vấn đề là liệu Cerezo có thể tung ra đường chuyền lên phía trước đầu tiên một cách chuẩn xác sau khi đã tốn nhiều thể lực để áp sát các cầu thủ chạy biên của Kawasaki hay không. Nếu không làm được điều đó, chính wing-back đó sẽ liên tục phải gồng mình chống đỡ đợt hãm thành tiếp theo.