Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| K. Murray | ||
| T. Jerome | ||
| Z. Edey | ||
| C. Coward | ||
| C. Boozer |
| O. Prosper | ||
| T. Hendricks | ||
| S. Pippen Jr | ||
| K. Lopez | ||
| J. Wells | ||
| C. Spencer | ||
| Q. Post | ||
| W. Clayton | ||
| J. Small | ||
| J. Mashack |
| D. Schroder | ||
| B. Miller | ||
| N. Reid | ||
| R. Kalkbrenner | ||
| S. James |
| T. Salaun | ||
| J. Joiner | ||
| R. O'Neale | ||
| H. Steinbach | ||
| C. Anderson | ||
| L. McNeeley | ||
| P. Hall | ||
| M. Ajayi |
| Micah PeavyChấn thương |
| Coby WhiteChấn thương |
| Grant WilliamsChấn thương |
| Kon KnueppelChấn thương |
| Kylan BoswellChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 116 : 98
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Memphis Grizzlies | 23 | 27 | 29 | 37 | 116 |
| Charlotte Hornets | 20 | 18 | 24 | 36 | 98 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:31Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,74Đội khách2,12Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,94→1,74Đội khách1,88→2,12
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 06:31 | 1,74▼ | 2,12▲ |
| 17/10 04:45 | 1,81 | 2,02▲ |
| 17/10 03:37 | 1,81▼ | 2,01▲ |
| 17/10 03:05 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 03:05 | Đã đóng | |
| 17/10 01:58 | 1,83▼ | 2,00▲ |
| 17/10 00:50 | 1,94▲ | 1,88▲ |
| 17/10 00:16 | 1,92▼ | 1,87▲ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 16/10 23:05 | 1,93 | 1,85▼ |
| 16/10 22:32 | 1,93▼ | 1,86▲ |
| 16/10 21:48 | 2,04▼ | 1,76▲ |
| 16/10 20:45 | 2,08▼ | 1,74▲ |
| 16/10 20:14 | 2,12▼ | 1,71▲ |
| 16/10 19:42 | 2,14▼ | 1,69▲ |
| 16/10 19:09 | 2,17▲ | 1,68▼ |
| 16/10 18:08 | 2,04▼ | 1,76▲ |
| 16/10 17:37 | 2,08 | 1,74▼ |
| 16/10 16:37 | Đã đóng | |
| 16/10 16:06 | 2,08▲ | 1,75▼ |
| 16/10 15:35 | 2,06▲ | 1,76▼ |
| 16/10 14:33 | Đã đóng | |
| 16/10 13:57 | 2,01▼ | 1,81▲ |
| 16/10 13:27 | 2,03▲ | 1,78▼ |
| 16/10 12:26 | Đã đóng | |
| 16/10 11:56 Đầu tiên | 1,94 | 1,88 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,74 | 2,12 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,80 | 2,05 |
| Marathon | 1,70 | 2,07 |
| 1xBet | 1,73 | 2,11 |
| Betano | 1,93 | 1,80 |
| BetVictor | 1,73 | 2,05 |
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -21,88Đội khách +21,94Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,96→1,88Đội khách1,84→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 06:31 | Thay đổi mốc · -1.5 → -2 | |
| 17/10 06:31 | 1,88▼ | 1,94▲ |
| 17/10 04:45 | 1,94▼ | 1,85 |
| 17/10 03:37 | 1,95▼ | 1,85▲ |
| 17/10 03:05 | Đã đóng | |
| 17/10 01:58 Đầu tiên | 1,96 | 1,84 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2 | Đội khách +2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,94 |
| bet365 | 1,83 | 1,90 |
| Marathon | 1,86 | 1,86 |
| 1xBet | 1,90 | 1,90 |
Tài/Xỉu229Tài 2291,90Xỉu 2291,90Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,01→1,90Xỉu1,80→1,90
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 06:31 | 1,90▼ | 1,90▲ |
| 17/10 05:53 | 1,91▼ | 1,89▲ |
| 17/10 04:45 | Thay đổi mốc · 229.5 → 229 | |
| 17/10 04:45 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 16/10 12:26 | Đã đóng | |
| 16/10 11:56 Đầu tiên | 2,01 | 1,80 |
| Nhà cái | Tài 229 | Xỉu 229 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,80 | 1,95 |
| Marathon | 1,87 | 1,84 |
| 1xBet | 1,91 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Memphis Grizzlies Dựa trên 20 trận | Charlotte Hornets Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 9T 11B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 105.35 | Ghi được mỗi trận | 103.60 |
| 111.30 | Bị ghi mỗi trận | 105.20 |
| -119 | Hiệu số | -32 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 29.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.8 (13 trận) |
| 31.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.4 (13 trận) |
| 26.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.0 (13 trận) |
| 25.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (13 trận) |
| 61.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.2 (13 trận) |
| 52.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.2 (13 trận) |
| 216.7 | Tổng điểm trung bình | 208.8 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 36.4 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.5 (13 trận) |
| 24.5 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.3 (13 trận) |
| 36% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (13 trận) |
| 77% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (13 trận) |
| 44% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (13 trận) |
| 60% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (13 trận) |
| 15.0 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.7 (13 trận) |
| 8.6 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (13 trận) |
| 3.3 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.3 (13 trận) |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Charlotte Hornets Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 2T 8B | T · B | 5T 7B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 102.20 | Ghi được mỗi trận | 106.42 |
| 112.50 | Bị ghi mỗi trận | 108.75 |
| -103 | Hiệu số | -28 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 90 |
| 28.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.0 (8 trận) |
| 29.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.9 (8 trận) |
| 27.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.9 (8 trận) |
| 27.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (8 trận) |
| 57.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.9 (8 trận) |
| 55.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.9 (8 trận) |
| 214.7 | Tổng điểm trung bình | 215.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 32.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.5 (8 trận) |
| 24.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.4 (8 trận) |
| 38% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (8 trận) |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (8 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (8 trận) |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (8 trận) |
| 15.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.4 (8 trận) |
| 6.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (8 trận) |
| 4.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Charlotte Hornets Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 5T 5B | T · B | 4T 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 108.50 | Ghi được mỗi trận | 99.38 |
| 110.10 | Bị ghi mỗi trận | 99.88 |
| -16 | Hiệu số | -4 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 122 |
| 96 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 30.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.0 (5 trận) |
| 34.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.0 (5 trận) |
| 25.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.8 (5 trận) |
| 24.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.0 (5 trận) |
| 64.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.0 (5 trận) |
| 50.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 53.8 (5 trận) |
| 218.6 | Tổng điểm trung bình | 199.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 39.6 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.4 (5 trận) |
| 24.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.8 (5 trận) |
| 34% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| 77% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (5 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 61% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (5 trận) |
| 14.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.8 (5 trận) |
| 10.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (5 trận) |
| 2.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 8 trận | NBA | Charlotte Hornets Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 12 |
| 0T 8B | T · B | 7T 5B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 110.25 | Ghi được mỗi trận | 112.58 |
| 134.62 | Bị ghi mỗi trận | 109.83 |
| -195 | Hiệu số | +33 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 96 | Điểm ghi thấp nhất | 90 |
| 29.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.1 (10 trận) |
| 28.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.3 (10 trận) |
| 26.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.6 (10 trận) |
| 26.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.4 (10 trận) |
| 58.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.4 (10 trận) |
| 53.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 52.0 (10 trận) |
| 244.9 | Tổng điểm trung bình | 222.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 35.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.7 (10 trận) |
| 25.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.9 (10 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (10 trận) |
| 77% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (10 trận) |
| 44% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (10 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (10 trận) |
| 15.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (10 trận) |
| 8.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (10 trận) |
| 2.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.1 (10 trận) |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 6 trận | NBA Summer League Las Vegas | Charlotte Hornets Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 4T 2B | T · B | 1T 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 96.33 | Ghi được mỗi trận | 86.60 |
| 87.50 | Bị ghi mỗi trận | 91.60 |
| +53 | Hiệu số | -25 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 183.8 | Tổng điểm trung bình | 178.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 3 trận | NBA Tiền mùa giải | Charlotte Hornets Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2T 1B | T · B | 1T 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 118.00 | Ghi được mỗi trận | 96.00 |
| 115.00 | Bị ghi mỗi trận | 109.33 |
| +9 | Hiệu số | -40 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 104 | Điểm ghi thấp nhất | 90 |
| 29.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.7 |
| 38.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.3 |
| 26.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.0 |
| 24.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.0 |
| 67.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.0 |
| 50.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.0 |
| 233.0 | Tổng điểm trung bình | 205.3 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.7 |
| 29.3 | Kiến tạo mỗi trận | 22.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% |
| 15.7 | Mất bóng mỗi trận | 23.0 |
| 11.0 | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 |
| 3.0 | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 3 trận | NBA Summer League Salt Lake City | Charlotte Hornets |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 97.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 93.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +14 | Hiệu số | — |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 190.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận- Ghi được : Để thủng
- 1362 : 1387
- Sân nhà
- 2T 0H 4B
- Sân khách
- 3T 0H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Memphis Grizzlies đã gặp Charlotte Hornets tại NBA Tiền mùa giải vào 17/10/2026 07:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Memphis Grizzlies 116-98 Charlotte Hornets.
Memphis Grizzlies thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Charlotte Hornets thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 12 lần gặp gần nhất, Memphis Grizzlies thắng 5, Charlotte Hornets thắng 7, hòa 0.
Đội hình Memphis Grizzlies có Z. Edey, C. Coward, C. Boozer.
Đội hình Charlotte Hornets có N. Reid, R. Kalkbrenner, S. James.
Memphis Grizzlies · Trận trước: Chicago Bulls vs Memphis Grizzlies (10/10) · Trận tiếp theo: Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10)
Charlotte Hornets · Trận trước: Boston Celtics vs Charlotte Hornets (15/10) · Trận tiếp theo: Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
- Phoenix Suns vs Utah Jazz
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Racing de Santander vs Espanyol và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Coventry vs Fulham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stoke vs Bristol City (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Cardiff vs Birmingham (England) và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định RB Leipzig vs SV Elversberg và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Sassuolo và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Cagliari vs Bologna (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Manchester City và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia) và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Charlton vs Norwich và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định QPR vs Swansea (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Estrela vs Casa Pia A.C. và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Arsenal vs Everton và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Portsmouth vs Millwall và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định RC Lens vs Paris FC (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
- Fujieda MYFC vs Tokushima
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Jeonnam vs Daegu
- Incheon vs Jeju SK FC
- Ulsan HD vs Pohang
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- WS Wanderers vs Auckland FC
- Vissel Kobe vs Machida
- Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia)
- Yokohama DeNA BayStars vs Fukuoka S. Hawks
Chưa có bài viết nào.