Ngôn ngữ

RC Celta de Vigo vs Real Betis

Chi tiết trận đấu
RC Celta de VigoChủ nhà
22:15Bắt đầu 25/10
Real BetisĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
RC Celta de VigoVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Borja IglesiasChấn thương
Carl StarfeltChấn thương
Jones El AbdellaouiChấn thương
Miguel RomanChấn thương
Pablo DuranChấn thương
Real BetisVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Aitor RuibalChấn thương
Junior FirpoChấn thương
Tính đến 20/10 09:53

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
RC Celta de VigoTất cảReal Betis
11Trận11
2Thắng8
5Hòa1
4Thua2
11Bàn thắng22
10Bàn thua18
RC Celta de VigoChủ nhàReal Betis
6Trận6
2Thắng5
1Hòa0
3Thua1
10Bàn thắng13
8Bàn thua9
RC Celta de VigoĐội kháchReal Betis
5Trận5
0Thắng3
4Hòa1
1Thua1
1Bàn thắng9
2Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới4
5Trận không ghi bàn0
1.00Bàn thắng mỗi trận2.00
0.91Bàn thua mỗi trận1.64
1Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất1
3Chuỗi hòa dài nhất1
RC Celta de VigoTất cảReal Betis
9Trận9
2Thắng6
5Hòa1
2Thua2
10Bàn thắng16
7Bàn thua14
RC Celta de VigoChủ nhàReal Betis
5Trận5
2Thắng4
1Hòa0
2Thua1
9Bàn thắng10
6Bàn thua7
RC Celta de VigoĐội kháchReal Betis
4Trận4
0Thắng2
4Hòa1
0Thua1
1Bàn thắng6
1Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới4
4Trận không ghi bàn0
1.11Bàn thắng mỗi trận1.78
0.78Bàn thua mỗi trận1.56
1Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất1
3Chuỗi hòa dài nhất1
RC Celta de VigoTất cảReal Betis
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
1Bàn thắng—
3Bàn thua—
RC Celta de VigoChủ nhàReal Betis
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
RC Celta de VigoĐội kháchReal Betis
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
RC Celta de VigoTất cảReal Betis
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua4
RC Celta de VigoChủ nhàReal Betis
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
RC Celta de VigoĐội kháchReal Betis
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Primera · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)9900+3027TTTTT
2Atl. Madrid9711+1122TTTTT
3Real Madrid9702+1421TTBTT
4Real Betis9612+219BTHTT
5Real Sociedad (Honduras)9513+016TTTBT
6Sevilla9423-214BHBTT
7Alaves9324+311BBHBB
8RC Celta de Vigo9252+311THTHH
9Dep. A Coruna9252+111HBHBH
10Osasuna9324-811TBHBB
11Ath Bilbao7232+19HHHT
12Villarreal9234+09HBTTB
13Rayo Vallecano (Nữ)8233-59HHTB
14Getafe9234-69HBTBH
15Espanyol9225-18BHBBT
16Racing de Santander9225-128BHBBT
17Levante (Greece)8143-47HHBBH
18Elche9144-67HHTBH
19Valencia9135-96HHBTB
20Malaga9045-124BHBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves5302+50
—Ath Bilbao4121+10
—Atl. Madrid4310+70
—Barcelona (Brazil)4400+130
—Real Betis5401+30
—RC Celta de Vigo5212+30
—Dep. A Coruna5131+10
—Elche4013-70
—Espanyol5113-10
—Getafe5230+20
—Levante (Greece)3111+10
—Malaga5032-50
—Osasuna5221+10
—Racing de Santander4220+20
—Rayo Vallecano (Nữ)3210+20
—Real Madrid5500+140
—Real Sociedad (Honduras)4211-10
—Sevilla4202-20
—Valencia5023-70
—Villarreal4112+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves4022-20
—Ath Bilbao3111+00
—Atl. Madrid5401+40
—Barcelona (Brazil)5500+170
—Real Betis4211-10
—RC Celta de Vigo4040+00
—Dep. A Coruna4121+00
—Elche5131+10
—Espanyol4112+00
—Getafe4004-80
—Levante (Greece)5032-50
—Malaga4013-70
—Osasuna4103-90
—Racing de Santander5005-140
—Rayo Vallecano (Nữ)5023-70
—Real Madrid4202+00
—Real Sociedad (Honduras)5302+10
—Sevilla5221+00
—Valencia4112-20
—Villarreal5122+00
Tính đến 20/10 11:33

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RC Celta de VigoTBHTBHHHBB5T 6H 9B
Real BetisBTTHTTTTBT12T 4H 4B
RC Celta de Vigo
Dựa trên 20 trận
Real Betis
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 6H 9BT · H · B12T 4H 4B
25%Tỷ lệ thắng60%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.05Ghi được mỗi trận1.95
1.20Bị ghi mỗi trận1.65
-3Hiệu số+6
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
35%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.10Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49
1.35Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.65
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
9.3Số cú sút mỗi trận14.8
3.4Sút trúng đích mỗi trận5.6
50%Kiểm soát bóng trung bình50%
3.4Phạt góc mỗi trận4.7
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.2 (19 trận)
12.4Phạm lỗi mỗi trận11.1
RC Celta de Vigo
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnReal Betis
Dựa trên 11 trận
11Trận11
4T 1H 6BT · H · B8T 1H 2B
36%Tỷ lệ thắng73%
9%Tỷ lệ hòa9%
1.55Ghi được mỗi trận2.09
1.64Bị ghi mỗi trận1.45
-1Hiệu số+7
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
18%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.29Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.53
1.46Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.64
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
10.0Số cú sút mỗi trận15.2
4.1Sút trúng đích mỗi trận6.2
51%Kiểm soát bóng trung bình52%
3.4Phạt góc mỗi trận5.3
1.4Thẻ vàng mỗi trận2.5 (10 trận)
11.5Phạm lỗi mỗi trận11.5
RC Celta de Vigo
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnReal Betis
Dựa trên 9 trận
9Trận9
1T 5H 3BT · H · B4T 3H 2B
11%Tỷ lệ thắng44%
56%Tỷ lệ hòa33%
0.44Ghi được mỗi trận1.78
0.67Bị ghi mỗi trận1.89
-2Hiệu số-1
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
56%Tỷ lệ không ghi bàn0%
0.87Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46
1.22Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn89%
11%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
8.6Số cú sút mỗi trận14.2
2.4Sút trúng đích mỗi trận4.9
49%Kiểm soát bóng trung bình48%
3.4Phạt góc mỗi trận3.9
2.6Thẻ vàng mỗi trận1.8
13.7Phạm lỗi mỗi trận10.6
RC Celta de Vigo
Dựa trên 17 trận
PrimeraReal Betis
Dựa trên 17 trận
17Trận17
5T 6H 6BT · H · B10T 4H 3B
29%Tỷ lệ thắng59%
35%Tỷ lệ hòa24%
1.12Ghi được mỗi trận1.82
1.06Bị ghi mỗi trận1.47
+1Hiệu số+6
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
35%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.05Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48
1.41Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.75
47%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
41%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn59%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
8.5Số cú sút mỗi trận14.5
3.4Sút trúng đích mỗi trận5.6
49%Kiểm soát bóng trung bình50%
2.9Phạt góc mỗi trận4.6
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.9 (16 trận)
11.8Phạm lỗi mỗi trận10.7
RC Celta de Vigo
Dựa trên 3 trận
UEFA Europa LeagueReal Betis
Dựa trên 1 trận
3Trận1
0T 0H 3BT · H · B0T 0H 1B
0%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.67Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
-4Hiệu số-2
0%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.36Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.02Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
14.3Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3.3Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
6.3Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.3Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
16.0Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
RC Celta de VigoUEFA Champions LeagueReal Betis
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
5RC Celta de Vigo T
4H
1Real Betis T
2.9Trung bình tổng điểm
RC Celta de Vigo Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
17 : 12
Sân nhà
3T 2H 0B
Sân khách
2T 2H 1B
HReal Betis1:1RC Celta de Vigo16/03/2026 00:30 · Primera 2025/26HRC Celta de Vigo1:1Real Betis28/08/2025 02:00 · Primera 2025/26
Tính đến 18/10 22:15

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Ionut Radu110090 phút7.28
GK1Altay Bayindir-----
GK1Balea Carrillo Jorge-----
GK25Ivan Villar-----
DF5Sergio Carreira110068 phút7.00
DF18Yoel Lago100086 phút6.97
DF17Javi Rueda100060 phút6.69
DF3Marcos Alonso90077 phút6.90
DF20Javier Rodriguez71172 phút7.06
DF22Javi Galan70045 phút6.74
DF15Alvaro Nunez60074 phút6.97
DF2Carl Starfelt41077 phút7.03
DF21Sebastian Caceres30086 phút7.40
DF4Abdoulaye Faye10045 phút6.20
DF3Kike Ribes-----
DF18Joel Lopez-----
MF6Ilaix Moriba101072 phút6.91
MF8Miguel Roman81284 phút7.21
MF14Aleix Febas60065 phút6.62
MF30Hugo Burcio60032 phút6.67
MF28Andres Antanon20042 phút6.20
MF10Oscar Marcos-----
MF17F. Cuenca Martinez Hugo-----
FW9Ferran Jutgla112062 phút6.62
FW19Williot Swedberg100147 phút6.71
FW23Hugo Alvarez91260 phút6.73
FW10Iago Aspas81132 phút6.81
FW11Pablo Duran72054 phút6.60
FW24Couhaib Driouech70034 phút6.60
FW16Hugo Gonzalez61246 phút6.78
FW7Borja Iglesias40023 phút6.38
FW39Jones El Abdellaoui30051 phút6.27
FW31Angel Arcos-----
FW35Germain Milla-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alvaro Valles110090 phút7.77
GK13Diego Conde-----
GK31Manuel Gonzalez-----
GK40Alvaro de Pablo-----
DF2Hector Bellerin100176 phút6.39
DF11Fran Garcia100276 phút6.78
DF4Natan91087 phút7.10
DF5Marc Bartra73073 phút7.66
DF16Valentin Gomez51075 phút7.32
DF3Diego Llorente40077 phút6.60
DF12Angel Ortiz40056 phút6.90
DF23Junior Firpo30077 phút6.80
DF3Carlos De Roa-----
MF18Nelson Deossa110140 phút6.80
MF8Pablo Fornals100270 phút6.87
MF22Isco103155 phút7.06
MF6Facundo Bernal100055 phút6.62
MF21Marc Roca80177 phút6.96
MF25Dani Ceballos60027 phút6.98
MF15Alvaro Fidalgo40020 phút6.70
MF20Giovani Lo Celso20137 phút6.60
MF10Ivan Corralejo Mantero-----
FW17Rodrigo Riquelme112144 phút6.69
FW7Antony100172 phút7.02
FW9Cucho Hernandez103262 phút6.87
FW19Troy Parrott82145 phút6.72
FW10Abde Ezzalzouli74073 phút7.44
FW27Jose Morante1106 phút7.70
FW14Iker Losada-----
FW24Aitor Ruibal-----
Tính đến 20/10 09:53

Huấn luyện viên

RC Celta de VigoHuấn luyện viên Claudio Giraldez
Real BetisHuấn luyện viên Manuel Pellegrini
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 09:53

Các trận tiếp theo