RC Celta de Vigo vs Real Betis
22:15Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
RC Celta de VigoVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Borja IglesiasChấn thương |
| Carl StarfeltChấn thương |
| Jones El AbdellaouiChấn thương |
| Miguel RomanChấn thương |
| Pablo DuranChấn thương |
Real BetisVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Aitor RuibalChấn thương |
| Junior FirpoChấn thương |
Tính đến 20/10 09:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
| RC Celta de Vigo | Tất cả | Real Betis |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2 | Thắng | 8 |
| 5 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 11 | Bàn thắng | 22 |
| 10 | Bàn thua | 18 |
| RC Celta de Vigo | Chủ nhà | Real Betis |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 13 |
| 8 | Bàn thua | 9 |
| RC Celta de Vigo | Đội khách | Real Betis |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 9 |
| 2 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 0.91 | Bàn thua mỗi trận | 1.64 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| RC Celta de Vigo | Tất cả | Real Betis |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 6 |
| 5 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 16 |
| 7 | Bàn thua | 14 |
| RC Celta de Vigo | Chủ nhà | Real Betis |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 10 |
| 6 | Bàn thua | 7 |
| RC Celta de Vigo | Đội khách | Real Betis |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 6 |
| 1 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.11 | Bàn thắng mỗi trận | 1.78 |
| 0.78 | Bàn thua mỗi trận | 1.56 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| RC Celta de Vigo | Tất cả | Real Betis |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| RC Celta de Vigo | Chủ nhà | Real Betis |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| RC Celta de Vigo | Đội khách | Real Betis |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| RC Celta de Vigo | Tất cả | Real Betis |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 4 |
| RC Celta de Vigo | Chủ nhà | Real Betis |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
| RC Celta de Vigo | Đội khách | Real Betis |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Primera · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 9 | 9 | 0 | 0 | +30 | 27 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 9 | 7 | 1 | 1 | +11 | 22 | TTTTT |
| 3 | Real Madrid | 9 | 7 | 0 | 2 | +14 | 21 | TTBTT |
| 4 | Real Betis | 9 | 6 | 1 | 2 | +2 | 19 | BTHTT |
| 5 | Real Sociedad (Honduras) | 9 | 5 | 1 | 3 | +0 | 16 | TTTBT |
| 6 | Sevilla | 9 | 4 | 2 | 3 | -2 | 14 | BHBTT |
| 7 | Alaves | 9 | 3 | 2 | 4 | +3 | 11 | BBHBB |
| 8 | RC Celta de Vigo | 9 | 2 | 5 | 2 | +3 | 11 | THTHH |
| 9 | Dep. A Coruna | 9 | 2 | 5 | 2 | +1 | 11 | HBHBH |
| 10 | Osasuna | 9 | 3 | 2 | 4 | -8 | 11 | TBHBB |
| 11 | Ath Bilbao | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | HHHT |
| 12 | Villarreal | 9 | 2 | 3 | 4 | +0 | 9 | HBTTB |
| 13 | Rayo Vallecano (Nữ) | 8 | 2 | 3 | 3 | -5 | 9 | HHTB |
| 14 | Getafe | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | HBTBH |
| 15 | Espanyol | 9 | 2 | 2 | 5 | -1 | 8 | BHBBT |
| 16 | Racing de Santander | 9 | 2 | 2 | 5 | -12 | 8 | BHBBT |
| 17 | Levante (Greece) | 8 | 1 | 4 | 3 | -4 | 7 | HHBBH |
| 18 | Elche | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | HHTBH |
| 19 | Valencia | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | HHBTB |
| 20 | Malaga | 9 | 0 | 4 | 5 | -12 | 4 | BHBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 5 | 3 | 0 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Real Betis | 5 | 4 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 5 | 2 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Espanyol | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Getafe | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Malaga | 5 | 0 | 3 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Osasuna | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Real Madrid | 5 | 5 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Valencia | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Villarreal | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 5 | 5 | 0 | 0 | +17 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Elche | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 5 | 0 | 3 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 5 | 0 | 0 | 5 | -14 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Sevilla | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 5 | 1 | 2 | 2 | +0 | 0 |
Tính đến 20/10 11:33
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
RC Celta de VigoTBHTBHHHBB5T 6H 9B
Real BetisBTTHTTTTBT12T 4H 4B
| RC Celta de Vigo Dựa trên 20 trận | Real Betis Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 6H 9B | T · H · B | 12T 4H 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.95 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| -3 | Hiệu số | +6 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.10 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 |
| 1.35 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 9.3 | Số cú sút mỗi trận | 14.8 |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 3.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (19 trận) |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 |
| RC Celta de Vigo Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Real Betis Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4T 1H 6B | T · H · B | 8T 1H 2B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 2.09 |
| 1.64 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -1 | Hiệu số | +7 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.29 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.53 |
| 1.46 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.64 |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 10.0 | Số cú sút mỗi trận | 15.2 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 3.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (10 trận) |
| 11.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 |
| RC Celta de Vigo Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Real Betis Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 1T 5H 3B | T · H · B | 4T 3H 2B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 56% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.44 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| -2 | Hiệu số | -1 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 56% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 0.87 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 |
| 1.22 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 89% |
| 11% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 8.6 | Số cú sút mỗi trận | 14.2 |
| 2.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 3.4 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 13.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 |
| RC Celta de Vigo Dựa trên 17 trận | Primera | Real Betis Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 5T 6H 6B | T · H · B | 10T 4H 3B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 59% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 1.12 | Ghi được mỗi trận | 1.82 |
| 1.06 | Bị ghi mỗi trận | 1.47 |
| +1 | Hiệu số | +6 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.05 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 |
| 1.41 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.75 |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 41% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 59% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 8.5 | Số cú sút mỗi trận | 14.5 |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 2.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (16 trận) |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| RC Celta de Vigo Dựa trên 3 trận | UEFA Europa League | Real Betis Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 0T 0H 3B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| -4 | Hiệu số | -2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.36 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.02 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 14.3 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 6.3 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 16.0 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| RC Celta de Vigo | UEFA Champions League | Real Betis Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TRC Celta de Vigo2:1Alaves18/10/2026 21:15 · PrimeraBRC Celta de Vigo1:2Juventus16/10/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHElche0:0RC Celta de Vigo11/10/2026 19:00 · PrimeraTRC Celta de Vigo5:0Racing de Santander19/09/2026 23:30 · PrimeraBOmonia1:0RC Celta de Vigo16/09/2026 23:45 · UEFA Europa League · GSP StadiumHRC Celta de Vigo1:1Malaga13/09/2026 19:00 · PrimeraHGetafe1:1RC Celta de Vigo08/09/2026 00:00 · Primera · ColiseumHReal Sociedad (Honduras)0:0RC Celta de Vigo04/09/2026 02:00 · Primera · AnoetaBRC Celta de Vigo0:2Ath Bilbao31/08/2026 02:30 · PrimeraBRC Celta de Vigo1:2Osasuna28/08/2026 01:30 · PrimeraHValencia0:0RC Celta de Vigo23/08/2026 00:30 · Primera · Estadio de Mestalla
Mùa giải 2025/26
TRC Celta de Vigo1:0Sevilla24/05/2026 02:00 · PrimeraHAth Bilbao1:1RC Celta de Vigo18/05/2026 00:00 · PrimeraBRC Celta de Vigo2:3Levante (Greece)13/05/2026 00:00 · PrimeraTAtl. Madrid0:1RC Celta de Vigo09/05/2026 23:30 · PrimeraTRC Celta de Vigo3:1Elche03/05/2026 19:00 · PrimeraBVillarreal2:1RC Celta de Vigo27/04/2026 02:00 · PrimeraBBarcelona (Brazil)1:0RC Celta de Vigo23/04/2026 02:30 · PrimeraBRC Celta de Vigo1:3Freiburg16/04/2026 23:45 · UEFA Europa LeagueBRC Celta de Vigo0:3Oviedo12/04/2026 23:30 · PrimeraBReal Betis2:5Barcelona (Brazil)17/10/2026 23:30 · Primera · Estadio de La CartujaTReal Betis3:2F.C. Porto15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Estadio de La CartujaTReal Betis5:2Osasuna11/10/2026 23:30 · Primera · Estadio de La CartujaHDep. A Coruna1:1Real Betis20/09/2026 23:30 · Primera · Estadio Municipal de RiazorTReal Betis1:0Getafe18/09/2026 00:00 · Primera · Estadio de La CartujaTVillarreal1:2Real Betis15/09/2026 02:00 · Primera · Estadio de la CeramicaTLille2:3Real Betis09/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Stade Pierre-MauroyTReal Betis1:0Real Madrid05/09/2026 02:00 · Primera · Estadio de La CartujaBLevante (Greece)5:2Real Betis29/08/2026 22:00 · PrimeraTValencia0:1Real Betis26/08/2026 02:00 · Primera · Estadio de MestallaTReal Betis1:0Real Sociedad (Honduras)22/08/2026 02:00 · Primera · Estadio de La Cartuja
Mùa giải 2025/26
TReal Betis2:1Levante (Greece)24/05/2026 02:00 · PrimeraBBarcelona (Brazil)3:1Real Betis18/05/2026 02:15 · PrimeraTReal Betis2:1Elche13/05/2026 01:00 · PrimeraHReal Sociedad (Honduras)2:2Real Betis10/05/2026 02:00 · PrimeraTReal Betis3:0Oviedo03/05/2026 23:30 · PrimeraHReal Betis1:1Real Madrid25/04/2026 02:00 · PrimeraTGirona2:3Real Betis22/04/2026 02:30 · PrimeraBReal Betis2:4Braga17/04/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHOsasuna1:1Real Betis12/04/2026 19:00 · PrimeraTính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận5RC Celta de Vigo T
4H
1Real Betis T
2.9Trung bình tổng điểm
RC Celta de Vigo Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 17 : 12
- Sân nhà
- 3T 2H 0B
- Sân khách
- 2T 2H 1B
HReal Betis1:1RC Celta de Vigo16/03/2026 00:30 · Primera 2025/26HRC Celta de Vigo1:1Real Betis28/08/2025 02:00 · Primera 2025/26
TRC Celta de Vigo3:2Real Betis08/02/2025 · Primera 2024/25
HReal Betis2:2RC Celta de Vigo10/11/2024 · Primera 2024/25
BReal Betis2:1RC Celta de Vigo12/04/2024 · Primera 2023/24
TRC Celta de Vigo2:1Real Betis03/01/2024 · Primera 2023/24
TReal Betis3:4RC Celta de Vigo04/02/2023 · Primera 2022/23
TRC Celta de Vigo1:0Real Betis02/10/2022 · Primera 2022/23
HRC Celta de Vigo0:0Real Betis20/03/2022 · Primera 2021/22
TReal Betis0:2RC Celta de Vigo02/01/2022 · Primera 2021/22
Tính đến 18/10 22:15
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Tính đến 20/10 09:53
Huấn luyện viên
RC Celta de VigoHuấn luyện viên Claudio Giraldez
Real BetisHuấn luyện viên Manuel Pellegrini
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 09:53
Các trận tiếp theo
29/10/202603:00 vs Salamanca—Đội kháchCopa del Rey31/10/202622:15 vs Rayo Vallecano (Nữ)Campo de Futbol de VallecasĐội kháchPrimera06/11/202603:00 vs Royale Union SG—Chủ nhàUEFA Europa League09/11/202600:30 vs Levante (Greece)—Chủ nhàPrimera22/11/202623:00 vs Real Madrid—Đội kháchPrimera27/11/202600:45 vs Bournemouth—Chủ nhàUEFA Europa League
29/10/202603:00 vs Navalcarnero—Đội kháchCopa del Rey01/11/202600:30 vs MalagaEstadio de La CartujaChủ nhàPrimera05/11/202603:00 vs DortmundSignal Iduna ParkĐội kháchUEFA Champions League08/11/202620:00 vs Elche—Đội kháchPrimera22/11/202623:00 vs Sevilla—Đội kháchPrimera25/11/202603:00 vs Slovan Bratislava—Đội kháchUEFA Champions League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
RC Celta de Vigo gặp Real Betis tại Primera vào 25/10/2026 22:15 UTC+07.
RC Celta de Vigo đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Real Betis đứng thứ 4.
RC Celta de Vigo thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Real Betis thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, RC Celta de Vigo thắng 5, Real Betis thắng 1, hòa 4.
RC Celta de Vigo · Trận trước: Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Trận tiếp theo: Salamanca vs RC Celta de Vigo (29/10)
Real Betis · Trận trước: Real Betis vs Feyenoord (22/10) · Trận tiếp theo: Navalcarnero vs Real Betis (29/10)
Các trận Primera khác cùng ngày
Các trận Primera tuần này
- Sevilla vs Osasuna
- Villarreal vs Espanyol
- Levante (Spain) vs Atl. Madrid
- Rayo Vallecano vs RC Celta de Vigo
- Real Betis vs Malaga
- Barcelona (Tây Ban Nha) vs Alaves
- Getafe vs Sevilla
- Racing de Santander vs Real Madrid
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Türk Telekom B.K. vs Siauliai
- Buducnost vs Neptunas
- Al Nassr vs Neom SC
- Al Ettifaq vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- Rostock vs Aris
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.