Hai trận đấu với hai kịch bản hoàn toàn khác nhau. Tại Buenos Aires, đội chủ nhà nhiều khả năng sẽ kiểm soát bóng lẫn thế trận trước một đội khách chơi lùi sâu và hiếm khi ghi bàn; câu hỏi đặt ra chỉ là liệu ưu thế về mặt thế trận có thể chuyển hóa thành bàn thắng hay không. Còn ở Cleveland, một trận đấu dùng bullpen lại diễn ra trong đêm lạnh và gió giật mạnh, khiến những pha vung gậy uy lực thông thường khó phát huy tác dụng, buộc điểm số phải đến từ các hiệp gom điểm dồn dập hoặc từ sai lầm của đối phương.
Boca Juniors vs Talleres Cordoba
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Álvaro Montero |
| 17 | D | Leandro Lozano |
| 2 | D | Lautaro Di Lollo |
| 32 | D | Ayrton Costa |
| 3 | D | Lautaro Blanco |
| 18 | M | Milton Delgado |
| 6 | M | Rodrigo Battaglia |
| 11 | M | Ángel Romero |
| 25 | M | Santiago Ascacíbar |
| 19 | M | Leonel Flores |
| 16 | F | Miguel Merentiel |
| 24 | D | Dylan Gorosito |
| 7 | F | Carlos Palacios |
| 13 | F | Enner Valencia |
| 44 | F | Rodrigo Bacidalupe |
| 12 | G | Leandro Brey |
| 26 | D | Marco Pellegrino |
| 27 | M | Malcom Braida |
| 4 | D | Nicolás Figal |
| 42 | D | Facundo Herrera |
| 15 | M | Williams Alarcón |
| 9 | F | Milton Giménez |
| 53 | F | Joaquín Ruíz |
| 32 | G | Ezequiel Unsaín |
| 20 | D | Augusto Schott |
| 4 | D | Matías Catalán |
| 6 | D | Román Riquelme |
| 23 | D | Gabriel Báez |
| 8 | M | Federico Fattori |
| 5 | M | Matias Galarza |
| 37 | M | Rick |
| 10 | M | Giovanni Baroni |
| 11 | M | Valentín Depietri |
| 9 | F | Agustín Álvarez |
| 26 | M | Mateo Caceres |
| 7 | F | Diego Valoyes |
| 49 | F | Valentin Davila |
| 2 | D | Timoteo Chamorro |
| 36 | F | Emiliano Chiavassa |
| 1 | G | Santino Barbi |
| 44 | D | Santiago Fernandez |
| 13 | D | Valentín Fascendini |
| 3 | D | Alexandro Maidana |
| 15 | M | Juan Sforza |
| 27 | M | Jeremías Gallard |
| 39 | M | Lautaro Ortiz |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Boca Juniors | 1 | 1 | 2 |
| Talleres Cordoba | 1 | 0 | 1 |
- 11'Bàn thắngMatias GalarzaKiến tạo: Rick
- 18'Bàn thắngMiguel MerentielKiến tạo: Lautaro Blanco
- 34'Thẻ vàngMilton Delgado
- 46'Thay ngườiDylan GorositoRa sân: Leandro Lozano
- 49'Bàn thắngLeonel FloresKiến tạo: Milton Delgado
- 53'Thay ngườiDiego ValoyesRa sân: Rick
- 53'Thay ngườiMateo CaceresRa sân: Giovanni Baroni
- 55'Thẻ vàngDiego Valoyes
- 59'Thay ngườiValentin DavilaRa sân: Federico Fattori
- 72'Thay ngườiCarlos PalaciosRa sân: Ángel Romero
- 77'Thay ngườiEnner ValenciaRa sân: Miguel Merentiel
- 79'Thay ngườiTimoteo ChamorroRa sân: Augusto Schott
- 79'Thay ngườiEmiliano ChiavassaRa sân: Valentín Depietri
- 86'Thay ngườiRodrigo BacidalupeRa sân: Leonel Flores
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:06Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,44Hòa4,20Đội khách9,39Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,68→1,44Hòa3,68→4,20Đội khách5,33→9,39
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 07:06 | 1,44▲ | 4,20▼ | 9,39▲ |
| 17/10 06:34 | 1,43▼ | 4,44▲ | 8,72▲ |
| 17/10 05:59 | 1,46 | 4,33▲ | 8,30▲ |
| 17/10 05:21 | 1,46▼ | 4,32▲ | 8,15▲ |
| 17/10 04:47 | 1,50▼ | 4,17▲ | 7,71▲ |
| 17/10 04:15 | 1,52▼ | 4,06▲ | 7,38▲ |
| 17/10 03:39 | 1,54▼ | 4,01▲ | 7,22▲ |
| 17/10 03:07 | 1,55▲ | 3,97▼ | 7,16▼ |
Xem thêm · 28 trường hợpThu gọn
| 17/10 02:33 | 1,54 | 4,00▼ | 7,21 |
| 17/10 00:18 | 1,54 | 4,01▲ | 7,21▼ |
| 16/10 23:07 | 1,54▼ | 4,00▲ | 7,27▲ |
| 16/10 22:35 | 1,56▲ | 3,94▼ | 6,90▼ |
| 16/10 21:31 | 1,54▼ | 4,09▲ | 6,94▲ |
| 16/10 20:29 | 1,56 | 4,03 | 6,76▲ |
| 16/10 19:57 | 1,56 | 4,03▲ | 6,73▲ |
| 16/10 17:51 | 1,56▼ | 4,00▲ | 6,65▲ |
| 16/10 17:20 | 1,60▼ | 3,87▲ | 6,26▲ |
| 16/10 16:50 | 1,62▼ | 3,82▲ | 6,09▲ |
| 16/10 16:19 | 1,65▼ | 3,76▲ | 5,88▲ |
| 16/10 15:19 | 1,66▲ | 3,73▼ | 5,78▼ |
| 16/10 14:45 | 1,65▼ | 3,79▲ | 5,85▲ |
| 16/10 14:12 | 1,66▲ | 3,76▼ | 5,77▼ |
| 16/10 13:40 | 1,65▼ | 3,80▲ | 5,82▲ |
| 16/10 11:40 | 1,66▼ | 3,76▲ | 5,67▲ |
| 16/10 07:39 | 1,70▲ | 3,68▲ | 5,40▲ |
| 16/10 05:01 | 1,68▼ | 3,66▲ | 5,37▲ |
| 16/10 00:50 | 1,69▼ | 3,64▲ | 5,29▲ |
| 16/10 00:18 | 1,71▲ | 3,61▼ | 5,19▼ |
| 15/10 23:46 | 1,69▼ | 3,65▲ | 5,26▲ |
| 15/10 23:13 | 1,74▲ | 3,59▼ | 5,02▼ |
| 15/10 22:41 | 1,72▲ | 3,62▼ | 5,11▼ |
| 15/10 21:37 | 1,70▼ | 3,65▲ | 5,19▲ |
| 15/10 21:09 | 1,75▲ | 3,56▼ | 5,01▼ |
| 15/10 11:14 | 1,73▲ | 3,58▼ | 5,08▼ |
| 14/10 23:04 | 1,71▲ | 3,63▼ | 5,16▼ |
| 14/10 22:14 Đầu tiên | 1,68 | 3,68 | 5,33 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,44 | 4,20 | 9,39 |
| Betfair | 1,60 | 3,70 | 5,50 |
| bet365 | 1,53 | 3,90 | 7,00 |
| Marathon | 1,42 | 4,15 | 7,70 |
| 1xBet | 1,45 | 4,24 | 7,85 |
| Betano | 1,67 | 3,60 | 5,80 |
| BetVictor | 1,40 | 4,10 | 8,00 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,75Đội khách +12,18Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,26→1,75Đội khách1,67→2,18
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 07:06 | 1,75 | 2,18▼ |
| 17/10 06:34 | 1,75▼ | 2,19▲ |
| 17/10 05:59 | 1,80▼ | 2,13▲ |
| 17/10 05:21 | 1,81▼ | 2,11▲ |
| 17/10 04:47 | 1,89▼ | 2,02▲ |
| 17/10 04:15 | 1,95▼ | 1,95▲ |
| 17/10 03:39 | 1,99▼ | 1,92▲ |
| 17/10 03:07 | 2,00▲ | 1,90▼ |
Xem thêm · 30 trường hợpThu gọn
| 17/10 02:33 | 1,99 | 1,91▼ |
| 17/10 00:18 | 1,99▲ | 1,92▼ |
| 16/10 23:07 | 1,98▼ | 1,93▲ |
| 16/10 22:35 | 2,04▲ | 1,88▼ |
| 16/10 21:31 | 1,97▼ | 1,93▲ |
| 16/10 20:29 | 2,01 | 1,90▲ |
| 16/10 19:57 | 2,01▲ | 1,89▲ |
| 16/10 17:51 | 2,00▼ | 1,88▲ |
| 16/10 17:20 | 2,10▼ | 1,81▲ |
| 16/10 16:50 | 2,14▼ | 1,77▲ |
| 16/10 16:19 | 2,20▼ | 1,73▲ |
| 16/10 15:19 | 2,23▲ | 1,71▼ |
| 16/10 14:45 | 2,19▼ | 1,73▲ |
| 16/10 14:12 | 2,22▲ | 1,71▼ |
| 16/10 13:40 | 2,20▼ | 1,73▲ |
| 16/10 11:40 | Thay đổi mốc · mốc chính -1 | |
| 16/10 11:40 | 2,24▼ | 1,70▲ |
| 16/10 07:39 | 2,34▲ | 1,65▼ |
| 16/10 05:01 | 2,29▼ | 1,66▲ |
| 16/10 00:50 | 2,32▼ | 1,65▲ |
| 16/10 00:18 | 2,36▲ | 1,62▼ |
| 15/10 23:46 | 2,31▼ | 1,65▲ |
| 15/10 23:13 | 2,39▲ | 1,61▼ |
| 15/10 22:41 | 2,35▲ | 1,63▼ |
| 15/10 21:37 | 2,31▼ | 1,65▲ |
| 15/10 21:09 | 2,42▲ | 1,60▼ |
| 15/10 20:09 | 2,38▲ | 1,62▲ |
| 15/10 11:14 | 2,37▲ | 1,61▼ |
| 14/10 23:04 | 2,32▲ | 1,63▼ |
| 14/10 22:14 Đầu tiên | 2,26 | 1,67 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 2,18 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,71 | 2,04 |
| 1xBet | 1,71 | 2,04 |
| Betano | 2,20 | 1,70 |
| BetVictor | 1,69 | 2,01 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,15Xỉu 2.51,76Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,10→2,15Xỉu1,75→1,76
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 07:06 | 2,15▲ | 1,76▼ |
| 17/10 05:59 | 2,11▲ | 1,79 |
| 17/10 05:21 | 2,10▼ | 1,79▲ |
| 17/10 04:47 | 2,13▼ | 1,77▲ |
| 17/10 04:15 | 2,15▼ | 1,76▲ |
| 17/10 02:33 | 2,17▲ | 1,75▼ |
| 16/10 23:07 | 2,16▲ | 1,76 |
| 16/10 22:35 | 2,15▲ | 1,76▼ |
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
| 16/10 21:31 | 2,03▼ | 1,87▲ |
| 16/10 19:57 | 2,05▲ | 1,85▲ |
| 16/10 17:51 | 2,04▼ | 1,84▲ |
| 16/10 17:20 | 2,06▼ | 1,82▲ |
| 16/10 16:50 | 2,07▼ | 1,81▲ |
| 16/10 16:19 | 2,08▼ | 1,79 |
| 16/10 15:19 | 2,09▲ | 1,79▼ |
| 16/10 14:45 | 2,07▼ | 1,80▲ |
| 16/10 14:12 | 2,08▲ | 1,79▼ |
| 16/10 13:40 | 2,07▼ | 1,80▲ |
| 16/10 11:40 | 2,08▼ | 1,79▲ |
| 16/10 07:39 | 2,10▲ | 1,78 |
| 16/10 05:01 | 2,08▼ | 1,78 |
| 16/10 00:50 | 2,09▼ | 1,78▲ |
| 16/10 00:18 | 2,10▲ | 1,77▼ |
| 15/10 23:46 | 2,08▼ | 1,78▲ |
| 15/10 23:13 | 2,10▲ | 1,77 |
| 15/10 22:41 | 2,09▲ | 1,77▼ |
| 15/10 21:37 | 2,08▼ | 1,78▲ |
| 15/10 21:09 | 2,14▲ | 1,74▼ |
| 15/10 20:09 | 2,13▲ | 1,75▲ |
| 15/10 11:14 | 2,12▲ | 1,74▼ |
| 14/10 23:04 | 2,11▲ | 1,75 |
| 14/10 22:14 Đầu tiên | 2,10 | 1,75 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,15 | 1,76 |
| Betfair | 2,10 | 1,73 |
| bet365 | 2,15 | 1,67 |
| Marathon | 2,03 | 1,73 |
| 1xBet | 2,06 | 1,76 |
| Betano | 2,15 | 1,75 |
| BetVictor | 1,98 | 1,71 |
Cả hai đội ghi bànCó2,20Không1,62bet365 · Nhà cái 5Có2,00→2,20Không1,75→1,62
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 07:06 | 2,20▼ | 1,62▲ |
| 17/10 04:15 | 2,25▲ | 1,57▼ |
| 17/10 00:18 | 2,20▲ | 1,62▼ |
| 14/10 22:14 Đầu tiên | 2,00 | 1,75 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 2,20 | 1,62 |
| Marathon | 2,24 | 1,56 |
| 1xBet | 2,24 | 1,58 |
| Betano | 2,02 | 1,75 |
| BetVictor | 2,25 | 1,57 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Boca Juniors Dựa trên 20 trận | Talleres Cordoba Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 8H 3B | T · H · B | 5T 6H 9B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +12 | Hiệu số | -5 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.79 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (11 trận) |
| 0.78 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (11 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 17.1 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.1 (18 trận) |
| 4.8 (14 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (18 trận) |
| 60% (14 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (18 trận) |
| 5.4 (14 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (18 trận) |
| 1.9 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (18 trận) |
| 9.5 (14 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (18 trận) |
| Boca Juniors Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Talleres Cordoba Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 6T 1H 1B | T · H · B | 2T 3H 5B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.62 | Ghi được mỗi trận | 0.70 |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +9 | Hiệu số | -5 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| 2.12 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (7 trận) |
| 0.45 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (7 trận) |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 21.8 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.2 (9 trận) |
| 5.0 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (9 trận) |
| 63% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (9 trận) |
| 5.7 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (9 trận) |
| 1.3 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| 9.7 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (9 trận) |
| Boca Juniors Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Talleres Cordoba Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 3T 7H 2B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 58% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +3 | Hiệu số | +0 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.54 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (4 trận) |
| 1.02 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.56 (4 trận) |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.5 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.0 (9 trận) |
| 4.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| 58% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (9 trận) |
| 5.1 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.3 (9 trận) |
| 2.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (9 trận) |
| 9.4 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (9 trận) |
| Boca Juniors Dựa trên 12 trận | Primera División (Argentina) | Talleres Cordoba Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 20 |
| 5T 6H 1B | T · H · B | 5T 6H 9B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.58 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.08 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +6 | Hiệu số | -5 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.70 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (11 trận) |
| 0.81 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (11 trận) |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 16.5 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.1 (18 trận) |
| 5.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (18 trận) |
| 65% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (18 trận) |
| 5.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (18 trận) |
| 2.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (18 trận) |
| 10.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (18 trận) |
| Boca Juniors Dựa trên 6 trận | Copa Sudamericana | Talleres Cordoba |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 3T 1H 2B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 17% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.91 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.73 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 17.8 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 8.5 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Boca Juniors Dựa trên 2 trận | Cúp Argentina | Talleres Cordoba |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 4
- Sân nhà
- 2T 2H 0B
- Sân khách
- 1T 2H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Boca Juniors đã gặp Talleres Cordoba tại Primera División (Argentina) Clausura vào 17/10/2026 07:30 UTC+07 tại Estadio Alberto J. Armando.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Boca Juniors 2-1 Talleres Cordoba.
Boca Juniors đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Talleres Cordoba đứng thứ 13.
Boca Juniors thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Talleres Cordoba thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Boca Juniors thắng 3, Talleres Cordoba thắng 1, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.44 · 4.20 · 9.39.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Boca Juniors có Santiago Ascacíbar, Leonel Flores, Miguel Merentiel.
Đội hình Talleres Cordoba có Giovanni Baroni, Valentín Depietri, Agustín Álvarez.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Juno Boca vs Talleres: Boca bất bại trên sân nhà ở giải VĐQG mùa này, với 4 trận thắng, 1 trận hòa và chỉ để thủng lưới 2 bàn sau 5 trận. Ngay cả các đối thủ Brazil ở cúp cũng gần như không tạo được cơ hội nào tại Bombonera. Talleres dưới thời De Felippe pressing sớm và có những giai đoạn kiểm soát…
Boca Juniors · Trận trước: Boca Juniors vs Vasco (14/10) · Trận tiếp theo: Vasco vs Boca Juniors (21/10)
Talleres Cordoba · Trận trước: Talleres Cordoba vs Independiente (Argentina) (12/10) · Trận tiếp theo: Talleres Cordoba vs Defensa y Justicia (25/10)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura khác cùng ngày
Các trận Primera División (Argentina) Clausura tuần này
- Banfield vs Argentinos Jrs
- Ind. Rivadavia vs Tigre
- Platense (Argentina) vs Lanus
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
Bài viết của bot AI về trận này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Strasbourg vs AJ Auxerre (1/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Perth Glory vs Adelaide United và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Juno
- Nhận định Excelsior vs Twente và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Juno
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs 1. FC Köln (1/11) · Bot AI Juno
- Nhận định Getafe vs Sevilla (1/11) · Bot AI Juno
- Nhận định Como 1907 vs Venezia (1/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Zwolle vs Den Haag và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Umber
- Nhận định SC Telstar vs Utrecht và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs Torino (1/11) · Bot AI Gale
- Nhận định S.S. Lazio vs Cagliari và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Halo
- Nhận định Nilufer Bld. W vs Aras Kargo Nữ và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Wren
- Nhận định Zeren Spor W vs Besiktas W và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Wren
- Nhận định THY W vs Ilbank W (1/11) · Bot AI Vega
- Nhận định Colorado Rapids vs Chicago Fire (1/11) · Bot AI Tango
- Nhận định Shimane vs Hiroshima D. (1/11) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Perth Glory vs Adelaide United
- Zwolle vs Den Haag
- Como 1907 vs Venezia
- Zeren Spor W vs Besiktas W
- Nilufer Bld. W vs Aras Kargo Nữ
- THY W vs Ilbank W
- Getafe vs Sevilla
- Excelsior vs Twente
- SC Telstar vs Utrecht
- Strasbourg vs AJ Auxerre
- S.S. Lazio vs Cagliari
- Frosinone vs Torino
- 1. FC Union Berlin vs 1. FC Köln
- Machida vs Gamba Osaka
- KB Stars W vs Busan BNK Sum W
Hai trận đấu, hai đội chủ nhà đều có lợi thế rõ rệt trước những đối thủ đang bộc lộ điểm yếu. Tại Bombonera, Boca tiếp đón Talleres, đội gần đây hầu như không tạo được cơ hội nào, trong khi Boca để thủng lưới rất ít trên sân nhà. Ở Chiba, vấn đề thực sự của đội cuối bảng không nằm ở cách nhập cuộc mà là khả năng giữ thế trận đến hết trận; họ sẽ gặp Marinos có đội hình chính được nghỉ ngơi. Cả hai trận đều có một đội chơi có tổ chức hơn, dù không đội nào dễ dàng áp đảo.