Trận đấu này sẽ được định đoạt bởi những gì xảy ra sau khi hậu vệ đầu tiên gây áp lực lên người cầm bóng. Cả hai đội đều muốn đẩy nhanh nhịp độ và tìm kiếm các cú ném ngoài vòng cung, nhưng đường chuyền tiếp theo có thể khai thác khoảng trống phía sau hàng thủ hỗ trợ. Hunter trở lại, giúp Phoenix có thêm một điểm nhận bóng bên trong, còn Cairns có nhiều cầu thủ cùng tham gia kiến tạo.
South East Melbourne vs Cairns Taipans
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| Y. Morin | ||
| D. Schwartz | ||
| A. Glover | ||
| N. Sobey | ||
| D. Daniels |
| J. Hunter | ||
| S. Mays | ||
| P. Ryan | ||
| A. Aliir | ||
| D. Foster | ||
| S. Davidson |
| R. Smith | ||
| M. Lewis | ||
| J. Brown | ||
| J. McVeigh | ||
| K. Pinder |
| S. Bruce | ||
| J. Bolden | ||
| K. Galloway | ||
| L. Yates | ||
| W. Brown | ||
| L. McVeigh | ||
| L. Paul |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 115 : 83
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| South East Melbourne | 27 | 35 | 27 | 26 | 115 |
| Cairns Taipans | 35 | 19 | 9 | 20 | 83 |
| Hai đội | 62 | 54 | 36 | 46 | 198 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:05Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,41Đội khách2,95Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,50→1,41Đội khách2,58→2,95
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 13:05 | 1,41▼ | 2,95▲ |
| 17/10 12:32 | 1,44▼ | 2,84▲ |
| 17/10 12:00 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 12:00 | 1,49▼ | 2,66▲ |
| 17/10 11:25 | Tạm dừng | |
| 17/10 10:54 | 1,57 | 2,43▲ |
| 17/10 09:48 | 1,57▼ | 2,42▲ |
| 17/10 09:15 | 1,60▼ | 2,38▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 17/10 08:43 | 1,63▲ | 2,31▼ |
| 17/10 08:10 | 1,57▲ | 2,43▲ |
| 17/10 05:20 | 1,56▲ | 2,42▼ |
| 17/10 03:38 | 1,54▲ | 2,45▼ |
| 17/10 03:06 | 1,53▲ | 2,48▼ |
| 16/10 23:42 | 1,52▲ | 2,50▼ |
| 16/10 22:34 | 1,51▲ | 2,54▼ |
| 16/10 22:05 Đầu tiên | 1,50 | 2,58 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,41 | 2,95 |
| Betfair | 1,62 | 2,20 |
| bet365 | 1,50 | 2,60 |
| Marathon | 1,36 | 3,24 |
| 1xBet | 1,37 | 3,22 |
| Betano | 1,65 | 2,10 |
| BetVictor | 1,38 | 2,95 |
Kèo chấp châu Á-6.5Chủ nhà -6.51,88Đội khách +6.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,16→1,88Đội khách1,67→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 13:05 | Thay đổi mốc · -4.5 → -6.5 | |
| 17/10 13:05 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 17/10 12:32 | Tạm dừng | |
| 17/10 12:00 | 2,09▼ | 1,74▲ |
| 17/10 11:25 | Tạm dừng | |
| 17/10 10:54 | 2,28▼ | Tạm dừng |
| 17/10 10:20 | Tạm dừng | |
| 17/10 09:48 | 2,29▼ | 1,62 |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 17/10 08:43 | Tạm dừng | |
| 17/10 08:10 | 2,30▲ | 1,62 |
| 17/10 05:54 | 2,25 | 1,62▲ |
| 17/10 05:20 | 2,25▲ | 1,61▼ |
| 17/10 03:38 | 2,23▲ | 1,63▼ |
| 17/10 03:06 | 2,20▲ | 1,64▼ |
| 16/10 23:42 | 2,19▲ | 1,65▼ |
| 16/10 22:34 | 2,17▲ | 1,66▼ |
| 16/10 22:05 Đầu tiên | 2,16 | 1,67 |
| Nhà cái | Chủ nhà -6.5 | Đội khách +6.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 2,25 | 1,62 |
| Marathon | 1,97 | 1,80 |
| 1xBet | 1,97 | 1,80 |
| Betano | 2,50 | 1,45 |
| BetVictor | 1,91 | 1,88 |
Tài/Xỉu195Tài 1951,89Xỉu 1951,93Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,95→1,89Xỉu1,84→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 13:05 | Thay đổi mốc · 195.5 → 195 | |
| 17/10 13:05 | 1,89▼ | 1,93▼ |
| 17/10 12:32 | Tạm dừng | |
| 17/10 12:00 | Tạm dừng | 2,02▲ |
| 16/10 22:34 | Tạm dừng | |
| 16/10 22:05 Đầu tiên | 1,95 | 1,84 |
| Nhà cái | Tài 195 | Xỉu 195 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,93 |
| bet365 | 1,80 | 1,95 |
| Marathon | 1,87 | 1,91 |
| 1xBet | 1,87 | 1,91 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| South East Melbourne Dựa trên 20 trận | Cairns Taipans Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 8T 12B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 98.20 | Ghi được mỗi trận | 90.10 |
| 96.35 | Bị ghi mỗi trận | 96.25 |
| +37 | Hiệu số | -123 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 24.4 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (17 trận) |
| 26.6 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.1 (17 trận) |
| 22.1 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 (17 trận) |
| 23.3 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (17 trận) |
| 50.9 (18 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.9 (17 trận) |
| 45.4 (18 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.8 (17 trận) |
| 194.6 | Tổng điểm trung bình | 186.3 |
| 1/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/17 trận |
| 35.0 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.6 (14 trận) |
| 20.6 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 (16 trận) |
| 34% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (14 trận) |
| 78% (16 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (14 trận) |
| 44% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (14 trận) |
| 56% (16 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (14 trận) |
| 10.9 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (16 trận) |
| 8.0 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (16 trận) |
| 3.6 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (16 trận) |
| South East Melbourne Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cairns Taipans Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 5B | T · B | 3T 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 97.10 | Ghi được mỗi trận | 86.89 |
| 95.20 | Bị ghi mỗi trận | 96.11 |
| +19 | Hiệu số | -83 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 25.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (8 trận) |
| 24.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (8 trận) |
| 23.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 (8 trận) |
| 21.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.9 (8 trận) |
| 50.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.9 (8 trận) |
| 44.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.2 (8 trận) |
| 192.3 | Tổng điểm trung bình | 183.0 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 36.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (8 trận) |
| 20.2 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.6 (8 trận) |
| 33% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (8 trận) |
| 77% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| 43% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (8 trận) |
| 54% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (8 trận) |
| 12.2 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (8 trận) |
| 7.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.5 (8 trận) |
| 3.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (8 trận) |
| South East Melbourne Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Cairns Taipans Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 6B | T · B | 5T 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 99.30 | Ghi được mỗi trận | 92.73 |
| 97.50 | Bị ghi mỗi trận | 96.36 |
| +18 | Hiệu số | -40 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 23.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.1 (9 trận) |
| 27.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.7 (9 trận) |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (9 trận) |
| 25.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (9 trận) |
| 51.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.8 (9 trận) |
| 46.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.6 (9 trận) |
| 196.8 | Tổng điểm trung bình | 189.1 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 33.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.3 (6 trận) |
| 21.0 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (8 trận) |
| 34% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (6 trận) |
| 80% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (6 trận) |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (6 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| 9.7 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.5 (8 trận) |
| 8.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (8 trận) |
| 3.3 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.9 (8 trận) |
| South East Melbourne Dựa trên 18 trận | NBL (Australia) | Cairns Taipans Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 8T 10B | T · B | 6T 11B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 97.28 | Ghi được mỗi trận | 88.35 |
| 95.50 | Bị ghi mỗi trận | 96.06 |
| +32 | Hiệu số | -131 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 24.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 |
| 26.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.1 |
| 22.1 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 |
| 23.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 |
| 50.9 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.9 |
| 45.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.8 |
| 192.8 | Tổng điểm trung bình | 184.4 |
| 1/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/17 trận |
| 35.0 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.6 (14 trận) |
| 20.6 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 (16 trận) |
| 34% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (14 trận) |
| 78% (16 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (14 trận) |
| 44% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (14 trận) |
| 56% (16 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (14 trận) |
| 10.9 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (16 trận) |
| 8.0 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (16 trận) |
| 3.6 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (16 trận) |
| South East Melbourne Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Cairns Taipans Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1T 1B | T · B | 2T 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 100.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 97.33 |
| +5 | Hiệu số | +8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 85 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 197.3 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận- Ghi được : Để thủng
- 1369 : 1296
- Sân nhà
- 6T 0H 1B
- Sân khách
- 3T 0H 5B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
South East Melbourne đã gặp Cairns Taipans tại NBL (Australia) vào 17/10/2026 13:30 UTC+07 tại John Cain Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số South East Melbourne 115-83 Cairns Taipans.
South East Melbourne đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Cairns Taipans đứng thứ 4.
South East Melbourne thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Cairns Taipans thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 15 lần gặp gần nhất, South East Melbourne thắng 9, Cairns Taipans thắng 6, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình South East Melbourne có A. Glover, N. Sobey, D. Daniels.
Đội hình Cairns Taipans có J. Brown, J. McVeigh, K. Pinder.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Ace Trận đấu này sẽ được định đoạt bởi những gì xảy ra sau khi hậu vệ đầu tiên gây áp lực lên người cầm bóng. Cả hai đội đều muốn đẩy nhanh nhịp độ và tìm kiếm các cú ném ngoài vòng cung, nhưng đường chuyền tiếp theo có thể khai thác khoảng trống phía sau hàng thủ hỗ trợ.
South East Melbourne · Trận trước: Brisbane Bullets vs South East Melbourne (15/10) · Trận tiếp theo: South East Melbourne vs Adelaide (24/10)
Cairns Taipans · Trận trước: Illawarra Hawks vs Cairns Taipans (11/10) · Trận tiếp theo: Cairns Taipans vs New Zealand Breakers (25/10)
Các trận NBL (Australia) khác cùng ngày
Các trận NBL (Australia) tuần này
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Melbourne United vs Illawarra Hawks
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Perth vs Melbourne United
- Illawarra Hawks vs Brisbane Bullets
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shamal vs Al Hilal và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bradford City vs Peterborough và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Seeb Club vs East Bengal và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Torino vs Como 1907 và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Onikisubat vs Spor Toto SK và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Alanya Bld và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Gaziantep Genclik (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Ziraat Bankasi vs Gaziantep Genclik
- Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C.
- Al-Seeb Club vs East Bengal
- Fenerbahçe S.K. vs Alanya Bld
- Onikisubat vs Spor Toto SK
- Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt
- Sassuolo vs S.S. Lazio
- Shamal vs Al Hilal
- Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein
- A.S. Roma vs Cagliari
- Bradford City vs Peterborough
- Dortmund vs SV Werder Bremen
- Torino vs Como 1907
- 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
- Fleetwood vs Arsenal