Ngôn ngữ

Salamanca vs RC Celta de Vigo

Chi tiết trận đấu
SalamancaChủ nhà
03:00Bắt đầu 29/10
RC Celta de VigoĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Salamanca
Chưa nhận được dữ liệu
RC Celta de VigoVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Andres AntanonChấn thương
Carl StarfeltChấn thương
Jones El AbdellaouiChấn thương
Miguel RomanChấn thương
Tính đến 14/10 04:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
SalamancaTất cảRC Celta de Vigo
6Trận8
3Thắng1
0Hòa3
3Thua4
9Bàn thắng9
9Bàn thua9
SalamancaChủ nhàRC Celta de Vigo
2Trận5
2Thắng1
0Hòa1
0Thua3
6Bàn thắng8
2Bàn thua7
SalamancaĐội kháchRC Celta de Vigo
4Trận3
1Thắng0
0Hòa2
3Thua1
3Bàn thắng1
7Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn3
1.50Bàn thắng mỗi trận1.12
1.50Bàn thua mỗi trận1.12
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất2
SalamancaTất cảRC Celta de Vigo
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
4Bàn thua—
SalamancaĐội kháchRC Celta de Vigo
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
SalamancaTất cảRC Celta de Vigo
4Trận—
2Thắng—
0Hòa—
2Thua—
6Bàn thắng—
5Bàn thua—
SalamancaChủ nhàRC Celta de Vigo
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
2Bàn thua—
SalamancaĐội kháchRC Celta de Vigo
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
0Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
1.50Bàn thắng mỗi trận—
1.25Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
SalamancaTất cảRC Celta de Vigo
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng1
—Bàn thua3
SalamancaChủ nhàRC Celta de Vigo
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
SalamancaĐội kháchRC Celta de Vigo
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
SalamancaTất cảRC Celta de Vigo
—Trận6
—Thắng1
—Hòa3
—Thua2
—Bàn thắng8
—Bàn thua6
SalamancaChủ nhàRC Celta de Vigo
—Trận4
—Thắng1
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng7
—Bàn thua5
SalamancaĐội kháchRC Celta de Vigo
—Trận2
—Thắng0
—Hòa2
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận1.33
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: Copa Federación · Segunda Federación Bảng 5 · UEFA Europa League · Primera
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Salamanca —
RC Celta de Vigo Primera
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)8800+2724TTTTT
2Atl. Madrid8611+1019TTTTB
3Real Betis8611+519THTTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Sevilla8422+114HBTTH
6Real Sociedad (Honduras)8413-313TTBTH
7Alaves8323+411BHBBT
8Dep. A Coruna8242+110BHBHT
9RC Celta de Vigo8152+28HTHHH
10Ath Bilbao6222+18HHTT
11Villarreal8224+08BTTBB
12Espanyol8224+08HBBTH
13Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
14Getafe8224-68BTBHH
15Racing de Santander8224-108HBBTB
16Osasuna8224-108BHBBB
17Levante (Greece)7133-46HBBHT
18Elche8134-66HTBHB
19Valencia8125-95HBTBB
20Malaga8044-94HBBHH
Nhánh đấu
Chưa rõ thể thức
Lượt điLượt về
Anaitasuna FT55
Tedeon02
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Anaitasuna FT
Lượt điLượt về
Atlético Calatayud22
CD Baztán01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atlético Calatayud
Lượt điLượt về
Lebrijana52
Ceuta 6 de Junio01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Lebrijana
Lượt điLượt về
Ribadesella CF11
Noja01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ribadesella CF
Lượt điLượt về
Pinatar83
Atlético Melilla00
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Pinatar
Lượt điLượt về
Auriense CA20
San Jose Earthquakes (Spain)01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Auriense CA
Lượt điLượt về
Hortaleza13
Union Guimar03
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hortaleza
Lượt điLượt về
El Espinar Sant Rafel10
Prat55
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Prat
Lượt điLượt về
Talayuela10
Alcazar21
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Alcazar
Lượt điLượt về
Maracena10
Tavernes10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Tavernes
Chưa rõ thể thức
Cuarte
Girona
Đi tiếp —
Calamocha
CE Europa
Đi tiếp —
Pinatar
Elche
Đi tiếp —
Sestao
Espanyol
Đi tiếp —
Manresa
Sant Andreu
Đi tiếp —
Castellonense
Almeria
Đi tiếp —
Atl. Tordesillas
Mirandes
Đi tiếp —
Ciudad de Lucena
Rayo Majadahonda
Đi tiếp —
Gimnástica Segoviana
Cultural Leonesa
Đi tiếp —
Llanera
Ponferradina
Đi tiếp —
RSD Alcala
UD Las Palmas
Đi tiếp —
CD Don Benito
CD Extremadura
Đi tiếp —
Alcazar
Malaga
Đi tiếp —
Arosa SC
Pontevedra
Đi tiếp —
Atl. Paso
Cordoba
Đi tiếp —
Manacor
Villarreal
Đi tiếp —
Recreativo Huelva
Rayo Vallecano
Đi tiếp —
Tudelano
Zaragoza
Đi tiếp —
Anaitasuna FT
Alaves
Đi tiếp —
Coruxo FC
Zamora (Spain)
Đi tiếp —
Pamplona
Eibar
Đi tiếp —
Pena
SD Huesca
Đi tiếp —
Poblense
Ceuta
Đi tiếp —
Portugalete
R. Union
Đi tiếp —
Tarancon
Levante (Spain)
Đi tiếp —
Utebo FC
Sabadell
Đi tiếp —
Alcoyano
Mallorca
Đi tiếp —
Amorebieta
UD Logroñés
Đi tiếp —
CD Badajoz
Tenerife
Đi tiếp —
Covadonga
Real Valladolid
Đi tiếp —
Mijas Las Lagunas
Jaen
Đi tiếp —
Numancia
Oviedo
Đi tiếp —
Puertollano C.F.
Albacete
Đi tiếp —
Trival Valderas
CD Leganés
Đi tiếp —
Cieza
Granada CF
Đi tiếp —
Deportiva Minera
FC Cartagena SAD
Đi tiếp —
Reus FCR
Barakaldo
Đi tiếp —
Torrelavega
UD Ourense
Đi tiếp —
Navalcarnero
Real Betis
Đi tiếp —
Salamanca
RC Celta de Vigo
Đi tiếp —
Tavernes
Valencia
Đi tiếp —
Xerez CD
Cádiz CF
Đi tiếp —
Atlético Calatayud
Osasuna
Đi tiếp —
Baleares
Eldense
Đi tiếp —
Lebrijana
Getafe
Đi tiếp —
San Sebastian Reyes
CD Coria
Đi tiếp —
Antequera
Águilas FC
Đi tiếp —
Conquense
Castellon
Đi tiếp —
Guijuelo
Gijon
Đi tiếp —
Laredo
Burgos CF
Đi tiếp —
Real Ávila
Unionistas
Đi tiếp —
Varea
Andorra
Đi tiếp —
Auriense CA
Dep. A Coruna
Đi tiếp —
Hortaleza
Sevilla
Đi tiếp —
Prat
Ath Bilbao
Đi tiếp —
Ribadesella CF
Racing de Santander
Đi tiếp —
Tính đến 16/10 16:04

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SalamancaBTBTTB3T 0H 3B · Dựa trên 6 trận
RC Celta de VigoBHTBHHHBBH4T 6H 10B
Salamanca
Dựa trên 6 trận
RC Celta de Vigo
Dựa trên 20 trận
6Trận20
3T 0H 3BT · H · B4T 6H 10B
50%Tỷ lệ thắng20%
0%Tỷ lệ hòa30%
1.50Ghi được mỗi trận0.95
1.50Bị ghi mỗi trận1.30
+0Hiệu số-7
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
33%Tỷ lệ không ghi bàn40%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.08
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Số cú sút mỗi trận9.2
—Sút trúng đích mỗi trận3.2
—Kiểm soát bóng trung bình50%
—Phạt góc mỗi trận3.4
—Thẻ vàng mỗi trận1.9
—Phạm lỗi mỗi trận12.3
Salamanca
Dựa trên 2 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRC Celta de Vigo
Dựa trên 10 trận
2Trận10
2T 0H 0BT · H · B3T 1H 6B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng30%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa10%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.50
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.70
+4Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
—Số cú sút mỗi trận10.4
—Sút trúng đích mỗi trận4.2
—Kiểm soát bóng trung bình51%
—Phạt góc mỗi trận3.7
—Thẻ vàng mỗi trận1.4
—Phạm lỗi mỗi trận11.2
Salamanca
Dựa trên 4 trận
Đội khách chỉ các trậnRC Celta de Vigo
Dựa trên 10 trận
4Trận10
1T 0H 3BT · H · B1T 5H 4B
25%Tỷ lệ thắng10%
0%Tỷ lệ hòa50%
0.75Ghi được mỗi trận0.40
1.75Bị ghi mỗi trận0.90
-4Hiệu số-5
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
50%Tỷ lệ không ghi bàn60%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.83
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận8.1
—Sút trúng đích mỗi trận2.2
—Kiểm soát bóng trung bình49%
—Phạt góc mỗi trận3.1
—Thẻ vàng mỗi trận2.3
—Phạm lỗi mỗi trận13.5
SalamancaPrimeraRC Celta de Vigo
Dựa trên 16 trận
—Trận16
—T · H · B4T 6H 6B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa38%
—Ghi được mỗi trận1.06
—Bị ghi mỗi trận1.06
—Hiệu số+0
—Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
—Tỷ lệ không ghi bàn38%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.06
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận8.6
—Sút trúng đích mỗi trận3.4
—Kiểm soát bóng trung bình50%
—Phạt góc mỗi trận3.1
—Thẻ vàng mỗi trận1.9
—Phạm lỗi mỗi trận11.7
SalamancaUEFA Europa LeagueRC Celta de Vigo
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B0T 0H 4B
—Tỷ lệ thắng0%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận0.50
—Bị ghi mỗi trận2.25
—Hiệu số-7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.15
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.16
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
—Số cú sút mỗi trận11.8
—Sút trúng đích mỗi trận2.5
—Kiểm soát bóng trung bình51%
—Phạt góc mỗi trận4.8
—Thẻ vàng mỗi trận1.8
—Phạm lỗi mỗi trận15.0
Salamanca
Dựa trên 4 trận
Segunda Federación Bảng 5RC Celta de Vigo
4Trận—
2T 0H 2BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.50Ghi được mỗi trận—
1.25Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Salamanca
Dựa trên 2 trận
Copa FederaciónRC Celta de Vigo
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 16/10 04:59

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Ionut Radu100090 phút7.18
GK1Altay Bayindir-----
GK1Balea Carrillo Jorge-----
GK25Ivan Villar-----
DF5Sergio Carreira100066 phút7.01
DF18Yoel Lago90085 phút6.98
DF17Javi Rueda90061 phút6.73
DF3Marcos Alonso80085 phút6.90
DF22Javi Galan70045 phút6.74
DF15Alvaro Nunez60074 phút6.97
DF20Javier Rodriguez60070 phút6.70
DF2Carl Starfelt41077 phút7.03
DF21Sebastian Caceres20090 phút7.10
DF4Abdoulaye Faye10045 phút6.20
DF3Kike Ribes-----
DF18Joel Lopez-----
MF6Ilaix Moriba91075 phút6.98
MF8Miguel Roman81284 phút7.21
MF14Aleix Febas50069 phút6.60
MF30Hugo Burcio50025 phút6.60
MF28Andres Antanon10063 phút6.20
MF10Oscar Marcos-----
MF17F. Cuenca Martinez Hugo-----
FW9Ferran Jutgla101060 phút6.56
FW19Williot Swedberg90147 phút6.72
FW23Hugo Alvarez81257 phút6.80
FW11Pablo Duran72054 phút6.60
FW10Iago Aspas71034 phút6.83
FW16Hugo Gonzalez61246 phút6.83
FW24Couhaib Driouech60028 phút6.50
FW7Borja Iglesias40023 phút6.38
FW39Jones El Abdellaoui30051 phút6.27
FW11Angel Arcos-----
Tính đến 14/10 04:48

Huấn luyện viên

SalamancaNhà cung cấp không có dữ liệu
RC Celta de VigoHuấn luyện viên Claudio Giraldez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận