Salamanca vs RC Celta de Vigo
03:00Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Salamanca
Chưa nhận được dữ liệu
RC Celta de VigoVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Andres AntanonChấn thương |
| Carl StarfeltChấn thương |
| Jones El AbdellaouiChấn thương |
| Miguel RomanChấn thương |
Tính đến 14/10 04:48
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Salamanca | Tất cả | RC Celta de Vigo |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 4 |
| 9 | Bàn thắng | 9 |
| 9 | Bàn thua | 9 |
| Salamanca | Chủ nhà | RC Celta de Vigo |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 8 |
| 2 | Bàn thua | 7 |
| Salamanca | Đội khách | RC Celta de Vigo |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 1 |
| 7 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.12 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.12 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Salamanca | Tất cả | RC Celta de Vigo |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Salamanca | Đội khách | RC Celta de Vigo |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Salamanca | Tất cả | RC Celta de Vigo |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Salamanca | Chủ nhà | RC Celta de Vigo |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Salamanca | Đội khách | RC Celta de Vigo |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 2 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.25 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Salamanca | Tất cả | RC Celta de Vigo |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Salamanca | Chủ nhà | RC Celta de Vigo |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Salamanca | Đội khách | RC Celta de Vigo |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Salamanca | Tất cả | RC Celta de Vigo |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 6 |
| Salamanca | Chủ nhà | RC Celta de Vigo |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Salamanca | Đội khách | RC Celta de Vigo |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
Giải đấu được tính: Copa Federación · Segunda Federación Bảng 5 · UEFA Europa League · Primera
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Salamanca —
RC Celta de Vigo Primera
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 8 | 8 | 0 | 0 | +27 | 24 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 8 | 6 | 1 | 1 | +10 | 19 | TTTTB |
| 3 | Real Betis | 8 | 6 | 1 | 1 | +5 | 19 | THTTT |
| 4 | Real Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | +11 | 18 | TBTTB |
| 5 | Sevilla | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | HBTTH |
| 6 | Real Sociedad (Honduras) | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | TTBTH |
| 7 | Alaves | 8 | 3 | 2 | 3 | +4 | 11 | BHBBT |
| 8 | Dep. A Coruna | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 | BHBHT |
| 9 | RC Celta de Vigo | 8 | 1 | 5 | 2 | +2 | 8 | HTHHH |
| 10 | Ath Bilbao | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 8 | HHTT |
| 11 | Villarreal | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | BTTBB |
| 12 | Espanyol | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | HBBTH |
| 13 | Rayo Vallecano (Nữ) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | HTBT |
| 14 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BTBHH |
| 15 | Racing de Santander | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | HBBTB |
| 16 | Osasuna | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | BHBBB |
| 17 | Levante (Greece) | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | HBBHT |
| 18 | Elche | 8 | 1 | 3 | 4 | -6 | 6 | HTBHB |
| 19 | Valencia | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 | HBTBB |
| 20 | Malaga | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | HBBHH |
Chưa rõ thể thức
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Anaitasuna FT | 5 | 5 |
| Tedeon | 0 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Anaitasuna FT
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Atlético Calatayud | 2 | 2 |
| CD Baztán | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atlético Calatayud
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lebrijana | 5 | 2 |
| Ceuta 6 de Junio | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Lebrijana
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Ribadesella CF | 1 | 1 |
| Noja | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ribadesella CF
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Pinatar | 8 | 3 |
| Atlético Melilla | 0 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Pinatar
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Auriense CA | 2 | 0 |
| San Jose Earthquakes (Spain) | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Auriense CA
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hortaleza | 1 | 3 |
| Union Guimar | 0 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hortaleza
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Maracena | 1 | 0 |
| Tavernes | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Tavernes
Chưa rõ thể thức
Tính đến 16/10 16:04
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
SalamancaBTBTTB3T 0H 3B · Dựa trên 6 trận
RC Celta de VigoBHTBHHHBBH4T 6H 10B
| Salamanca Dựa trên 6 trận | RC Celta de Vigo Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 20 |
| 3T 0H 3B | T · H · B | 4T 6H 10B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 0.95 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +0 | Hiệu số | -7 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.08 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 9.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.4 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 |
| Salamanca Dựa trên 2 trận | Chủ nhà chỉ các trận | RC Celta de Vigo Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 10 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 3T 1H 6B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 30% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 10% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +4 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.4 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.7 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 |
| Salamanca Dựa trên 4 trận | Đội khách chỉ các trận | RC Celta de Vigo Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 10 |
| 1T 0H 3B | T · H · B | 1T 5H 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 0.40 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| -4 | Hiệu số | -5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.83 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 8.1 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.1 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 |
| Salamanca | Primera | RC Celta de Vigo Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 16 |
| — | T · H · B | 4T 6H 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 38% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.06 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.06 |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.06 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 8.6 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.1 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| Salamanca | UEFA Europa League | RC Celta de Vigo Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 0T 0H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.25 |
| — | Hiệu số | -7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.15 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.16 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.5 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 15.0 |
| Salamanca Dựa trên 4 trận | Segunda Federación Bảng 5 | RC Celta de Vigo |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 0H 2B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Salamanca Dựa trên 2 trận | Copa Federación | RC Celta de Vigo |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BSestao3:1Salamanca15/10/2026 00:30 · Copa FederaciónTSalamanca3:2San Sebastian Reyes11/10/2026 01:00 · Segunda Federación Bảng 5BAtl. Tordesillas2:0Salamanca04/10/2026 22:00 · Segunda Federación Bảng 5TSanta Marta Tormes1:2Salamanca02/10/2026 00:30 · Copa FederaciónTSalamanca3:0RSD Alcala27/09/2026 22:00 · Segunda Federación Bảng 5BConquense1:0Salamanca20/09/2026 17:00 · Segunda Federación Bảng 5
BRC Celta de Vigo1:2Juventus16/10/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHElche0:0RC Celta de Vigo11/10/2026 19:00 · PrimeraTRC Celta de Vigo5:0Racing de Santander19/09/2026 23:30 · PrimeraBOmonia1:0RC Celta de Vigo16/09/2026 23:45 · UEFA Europa League · GSP StadiumHRC Celta de Vigo1:1Malaga13/09/2026 19:00 · PrimeraHGetafe1:1RC Celta de Vigo08/09/2026 00:00 · Primera · ColiseumHReal Sociedad (Honduras)0:0RC Celta de Vigo04/09/2026 02:00 · Primera · AnoetaBRC Celta de Vigo0:2Ath Bilbao31/08/2026 02:30 · PrimeraBRC Celta de Vigo1:2Osasuna28/08/2026 01:30 · PrimeraHValencia0:0RC Celta de Vigo23/08/2026 00:30 · Primera · Estadio de Mestalla
Mùa giải 2025/26
TRC Celta de Vigo1:0Sevilla24/05/2026 02:00 · PrimeraHAth Bilbao1:1RC Celta de Vigo18/05/2026 00:00 · PrimeraBRC Celta de Vigo2:3Levante (Greece)13/05/2026 00:00 · PrimeraTAtl. Madrid0:1RC Celta de Vigo09/05/2026 23:30 · PrimeraTRC Celta de Vigo3:1Elche03/05/2026 19:00 · PrimeraBVillarreal2:1RC Celta de Vigo27/04/2026 02:00 · PrimeraBBarcelona (Brazil)1:0RC Celta de Vigo23/04/2026 02:30 · PrimeraBRC Celta de Vigo1:3Freiburg16/04/2026 23:45 · UEFA Europa LeagueBRC Celta de Vigo0:3Oviedo12/04/2026 23:30 · PrimeraBFreiburg3:0RC Celta de Vigo10/04/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTính đến 16/10 04:59
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Tính đến 14/10 04:48
Huấn luyện viên
SalamancaNhà cung cấp không có dữ liệu
RC Celta de VigoHuấn luyện viên Claudio Giraldez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49
Các trận tiếp theo
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
31/10/202622:15 vs Rayo Vallecano (Nữ)Campo de Futbol de VallecasĐội kháchPrimera06/11/202603:00 vs Royale Union SG—Chủ nhàUEFA Europa League09/11/202600:30 vs Levante (Greece)—Chủ nhàPrimera22/11/202623:00 vs Real Madrid—Đội kháchPrimera27/11/202600:45 vs Bournemouth—Chủ nhàUEFA Europa League29/11/202623:00 vs Villarreal—Chủ nhàPrimera
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Salamanca gặp RC Celta de Vigo tại Copa del Rey vào 29/10/2026 03:00 UTC+07.
Salamanca thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
RC Celta de Vigo thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
RC Celta de Vigo · Trận trước: RC Celta de Vigo vs Real Betis (25/10) · Trận tiếp theo: Rayo Vallecano vs RC Celta de Vigo (31/10)
Các trận Copa del Rey khác cùng ngày
- Poblense vs Ceuta
- Coruxo FC vs Zamora (Spain)
- Pena vs SD Huesca
- Portugalete vs R. Union
- Pamplona vs Eibar
- Tarancon vs Levante (Spain)
- Anaitasuna FT vs Alaves
- Utebo FC vs Sabadell
- CD Badajoz vs Tenerife
- Numancia vs Oviedo
Các trận Copa del Rey tuần này
- Navalcarnero vs Real Betis
- Tavernes vs Valencia
- Xerez CD vs Cádiz CF
- Baleares vs Eldense
- Atlético Calatayud vs Osasuna
- San Sebastian Reyes vs CD Coria
- Lebrijana vs Getafe
- Antequera vs Águilas FC
- Conquense vs Castellon
- Laredo vs Burgos CF
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.