Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| M. Buzelis | ||
| N. Powell | ||
| J. Giddey | ||
| J. Smith | ||
| C. Wilson |
| N. Essengue | ||
| O. Robinson | ||
| P. Williams | ||
| L. Miller | ||
| D. Peterson | ||
| J. Hawkins | ||
| T. Jones | ||
| B. Hield | ||
| J. Bridges | ||
| J. Sellers | ||
| D. Swain |
| J. Beringer | ||
| C. Williams | ||
| Z. Pullin | ||
| J. Clark | ||
| J. T. Shannon |
| J. K. Martin | ||
| D. Timme | ||
| A. Reeves | ||
| N. Omier | ||
| I. Evans |
| Nicolas ClaxtonChấn thương |
| Zach CollinsChưa phân loại |
| Donte DiVincenzoChưa phân loại |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 133 : 116
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Chicago Bulls | 33 | 34 | 31 | 35 | 133 |
| Minnesota Timberwolves | 28 | 32 | 28 | 28 | 116 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:31Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,42Đội khách2,86Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,99→1,42Đội khách1,83→2,86
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 06:31 | 1,42 | 2,86▲ |
| 17/10 05:53 | 1,42▼ | 2,85▲ |
| 17/10 04:45 | 1,55 | 2,48▲ |
| 17/10 04:12 | 1,55▼ | 2,46▲ |
| 17/10 03:05 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 03:05 | Đã đóng | |
| 17/10 01:58 | 1,61▼ | 2,34▲ |
| 17/10 01:23 | 1,65▼ | 2,26▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 16/10 23:40 | 2,04▼ | 1,78▲ |
| 16/10 22:32 | 2,07▲ | 1,76▼ |
| 16/10 18:08 | 2,05▲ | 1,77▼ |
| 16/10 17:07 | 2,04▲ | 1,78▼ |
| 16/10 16:37 | Đã đóng | |
| 16/10 15:35 | 1,99 | 1,83 |
| 16/10 14:33 | Đã đóng | |
| 16/10 13:27 Đầu tiên | 1,99 | 1,83 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,42 | 2,86 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 1,60 | 2,40 |
| Marathon | 1,40 | 2,79 |
| 1xBet | 1,43 | 2,84 |
| Betano | 1,93 | 1,82 |
| BetVictor | 1,40 | 2,95 |
Kèo chấp châu Á-4.5Chủ nhà -4.51,96Đội khách +4.51,84Pinnacle · Nhà cái 6
| Nhà cái | Chủ nhà -4.5 | Đội khách +4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96 | 1,84 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,72 | 1,99 |
| 1xBet | 1,76 | 2,04 |
| Betano | 2,45 | 1,50 |
| BetVictor | 1,62 | 2,13 |
Tài/Xỉu235Tài 2351,91Xỉu 2351,89Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,91Không thay đổiXỉu1,87→1,89
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 05:53 | Thay đổi mốc · 234.5 → 235 | |
| 17/10 05:19 | Tạm dừng | |
| 17/10 04:45 | 1,91 | 1,89▲ |
| 17/10 01:58 | Tạm dừng | |
| 17/10 01:23 Đầu tiên | — | 1,87 |
| Nhà cái | Tài 235 | Xỉu 235 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,89 |
| bet365 | 1,95 | 1,83 |
| Marathon | 1,86 | 1,85 |
| 1xBet | 1,90 | 1,89 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +8 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +6 | |
| 3 | Atlanta Hawks | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Brooklyn Nets | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Charlotte Hornets | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Chicago Bulls | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Cleveland Cavaliers | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Indiana Pacers | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Miami Heat | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Milwaukee Bucks | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Orlando Magic | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Toronto Raptors | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Washington Wizards | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 14 | Boston Celtics | 1 | 0 | 1 | .000 | -8 | |
| 14 | New York Knicks | 1 | 0 | 1 | .000 | -6 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oklahoma City Thunder | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +12 | |
| 2 | Dallas Mavericks | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Denver Nuggets | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Golden State Warriors | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Houston Rockets | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Los Angeles Clippers | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Los Angeles Lakers | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Memphis Grizzlies | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Minnesota Timberwolves | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | New Orleans Pelicans | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Phoenix Suns | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Portland Trail Blazers | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Sacramento Kings | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Utah Jazz | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 15 | San Antonio Spurs | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Chicago Bulls Dựa trên 20 trận | Minnesota Timberwolves Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 15B | T · B | 8T 12B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 110.35 | Ghi được mỗi trận | 110.00 |
| 117.60 | Bị ghi mỗi trận | 116.65 |
| -145 | Hiệu số | -133 |
| 137 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 28.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.2 (10 trận) |
| 28.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.5 (10 trận) |
| 30.5 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.6 (10 trận) |
| 30.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.9 (10 trận) |
| 57.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.7 (10 trận) |
| 60.6 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.5 (10 trận) |
| 227.9 | Tổng điểm trung bình | 226.7 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 44.4 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.9 (10 trận) |
| 27.4 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.0 (10 trận) |
| 33% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (10 trận) |
| 76% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (10 trận) |
| 44% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (10 trận) |
| 64% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (10 trận) |
| 17.2 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.7 (10 trận) |
| 8.7 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.0 (10 trận) |
| 4.9 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.6 (10 trận) |
| Chicago Bulls Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Minnesota Timberwolves Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 2T 5B | T · B | 2T 5B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 106.29 | Ghi được mỗi trận | 105.86 |
| 115.00 | Bị ghi mỗi trận | 116.00 |
| -61 | Hiệu số | -71 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 29.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 28.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 28.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 26.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 57.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 55.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 221.3 | Tổng điểm trung bình | 221.9 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 42.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 24.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 31% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 43% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 62% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 9.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chicago Bulls Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | Minnesota Timberwolves Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 3T 10B | T · B | 6T 7B |
| 23% | Tỷ lệ thắng | 46% |
| 112.54 | Ghi được mỗi trận | 112.23 |
| 119.00 | Bị ghi mỗi trận | 117.00 |
| -84 | Hiệu số | -62 |
| 137 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 84 |
| 28.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.1 (8 trận) |
| 28.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.8 (8 trận) |
| 31.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.1 (8 trận) |
| 32.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.8 (8 trận) |
| 57.0 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.9 (8 trận) |
| 63.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.9 (8 trận) |
| 231.5 | Tổng điểm trung bình | 229.2 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 45.4 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.5 (8 trận) |
| 29.0 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.1 (8 trận) |
| 34% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (8 trận) |
| 76% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (8 trận) |
| 45% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (8 trận) |
| 65% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (8 trận) |
| 16.1 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.9 (8 trận) |
| 8.2 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.1 (8 trận) |
| 5.4 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.0 (8 trận) |
| Chicago Bulls Dựa trên 11 trận | NBA | Minnesota Timberwolves Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 9B | T · B | 3T 7B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 118.09 | Ghi được mỗi trận | 111.40 |
| 129.55 | Bị ghi mỗi trận | 122.70 |
| -126 | Hiệu số | -113 |
| 137 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 96 | Điểm ghi thấp nhất | 95 |
| 29.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.4 (5 trận) |
| 26.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.0 (5 trận) |
| 29.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.2 (5 trận) |
| 31.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.6 (5 trận) |
| 55.8 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.4 (5 trận) |
| 61.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.8 (5 trận) |
| 247.6 | Tổng điểm trung bình | 234.1 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 45.6 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (5 trận) |
| 26.5 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.2 (5 trận) |
| 30% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (5 trận) |
| 76% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (5 trận) |
| 45% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (5 trận) |
| 60% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 16.4 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.6 (5 trận) |
| 7.8 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.8 (5 trận) |
| 5.0 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 (5 trận) |
| Chicago Bulls Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Minnesota Timberwolves Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1T 4B | T · B | 2T 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 86.20 | Ghi được mỗi trận | 101.00 |
| 93.80 | Bị ghi mỗi trận | 106.00 |
| -38 | Hiệu số | -25 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 120 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 180.0 | Tổng điểm trung bình | 207.0 |
| Chicago Bulls Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | Minnesota Timberwolves Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2T 2B | T · B | 3T 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 119.25 | Ghi được mỗi trận | 116.20 |
| 114.50 | Bị ghi mỗi trận | 115.20 |
| +19 | Hiệu số | +5 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 125 |
| 100 | Điểm ghi thấp nhất | 106 |
| 26.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.0 |
| 33.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.0 |
| 32.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.0 |
| 26.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.2 |
| 60.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.0 |
| 58.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.2 |
| 233.8 | Tổng điểm trung bình | 231.4 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 41.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.0 |
| 29.5 | Kiến tạo mỗi trận | 23.8 |
| 39% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% |
| 75% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% |
| 42% | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| 78% | Hiệu suất ném (TS%) | 60% |
| 19.2 | Mất bóng mỗi trận | 16.8 |
| 11.0 | Cướp bóng mỗi trận | 10.2 |
| 4.8 | Chắn bóng mỗi trận | 6.0 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận- Ghi được : Để thủng
- 1565 : 1617
- Sân nhà
- 5T 0H 3B
- Sân khách
- 3T 0H 2B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Chicago Bulls đã gặp Minnesota Timberwolves tại NBA Tiền mùa giải vào 17/10/2026 07:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Chicago Bulls 133-116 Minnesota Timberwolves.
Chicago Bulls thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Minnesota Timberwolves thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Chicago Bulls thắng 8, Minnesota Timberwolves thắng 5, hòa 0.
Đội hình Chicago Bulls có J. Giddey, J. Smith, C. Wilson.
Đội hình Minnesota Timberwolves có Z. Pullin, J. Clark, J. T. Shannon.
Chicago Bulls · Trận trước: Milwaukee Bucks vs Chicago Bulls (15/10) · Trận tiếp theo: Toronto Raptors vs Chicago Bulls (22/10)
Minnesota Timberwolves · Trận trước: Minnesota Timberwolves vs Detroit Pistons (15/10) · Trận tiếp theo: Miami Heat vs Minnesota Timberwolves (22/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Orlando Magic vs Miami Heat
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
- Phoenix Suns vs Utah Jazz
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ferencvaros vs Torreense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Washington Wizards vs Milwaukee Bucks và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Yeti
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Puebla vs Monterrey
- Toluca vs Club Tijuana
- Atlas (Mexico) vs Club América
- Los Angeles Clippers vs Sacramento Kings
- Santos Laguna vs Pumas UNAM
- Pachuca vs Cruz Azul
- Busan OK vs Samsung Blue Fangs
- I. Jovic vs J. Paolini
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
Chưa có bài viết nào.