Ngôn ngữ

Club Necaxa vs Atlas (Mexico)

Chi tiết trận đấu
Estadio Victoria
Club NecaxaChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Atlas (Mexico)Đội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 07:45
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
181GJavier Orantes
2DEmilio Martinez
15DDiego Ochoa
3DAgustín Oliveros
88DCarlos Vargas
16MPedro Pedraza
99MEmilio Rodriguez
6MDanny Leyva
21MMatías Espíndola
13MOwen González
9FJulián Carranza
Dự bị 10
10MJavier Ruiz
208MLeonardo Becerra
90FJuan Valencia
27FMiguel Pedroza
17MRogelio Cortéz Pineda
1GChristopher Andrade
33DRaúl Martínez
5DKaiky Naves
8MLorenzo Faravelli
210MJoshua Palacios
Huấn luyện viên Maximo Reynoso Guzman Juan
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-2-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
12GCamilo Vargas
3DJorge Sánchez
19DAdonis Frías
44DJuan José Purata
16DMilton Valenzuela
18MElías Montiel
15MPaulo Ramírez
20MKevin Zenón
10MLuís Esteves
9FFlorián Monzón
8FRyan Mmaee
Dự bị 10
5DJorge Rodríguez
28DManuel Capasso
6MEdgar Zaldívar
13DGaddi Aguirre
22GAntonio Sánchez
23MSergio Hernandez
27MVictor Rios
26MAldo Rocha
203FJose Martin
58FArturo González
Huấn luyện viên Hernan Crespo
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Club Necaxa
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Atlas (Mexico)Vắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
DukChấn thương
Tính đến 17/10 09:54

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Club Necaxa000
Atlas (Mexico)112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 5'Bàn thắngRyan MmaeeKiến tạo: Florián Monzón
  2. 64'Thay ngườiJavier RuizRa sân: Matías Espíndola
  3. 67'Thẻ đỏMilton Valenzuela
  4. 70'Thay ngườiJorge RodríguezRa sân: Ryan Mmaee
  5. 74'Thay ngườiLeonardo BecerraRa sân: Emilio Martinez
  6. 74'Thay ngườiJuan ValenciaRa sân: Pedro Pedraza
  7. 76'Thay ngườiManuel CapassoRa sân: Kevin Zenón
  8. 76'Thay ngườiEdgar ZaldívarRa sân: Luís Esteves
  9. 77'Thẻ vàngAdonis Frías
  10. 81'Thay ngườiMiguel PedrozaRa sân: Carlos Vargas
  11. 82'Thay ngườiRogelio Cortéz PinedaRa sân: Owen González
  12. 85'Thay ngườiGaddi AguirreRa sân: Jorge Sánchez
  13. 90'Bàn thắngManuel Capasso
  14. 90+3'Thẻ vàngDiego Ochoa
Thống kê đội · Cuối trận
49Kiểm soát bóng51
1,81Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,18
20Sút14
3Sút trúng đích5
10Phạt góc6
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
391Chuyền bóng429
2Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFAgustín Oliveros90000006.2
6 · MFDanny Leyva90000007.2
9 · FWJulián Carranza90000006.3
15 · DFDiego Ochoa90003107.2
99 · MFEmilio Rodriguez90001007.2
181 · GKJavier Orantes90000005.7
13 · MFOwen González82002006.9
88 · DFCarlos Vargas81001006.7
2 · DFEmilio Martinez74002006.5
16 · MFPedro Pedraza74000006.7
21 · MFMatías Espíndola64000006.3
10 · MF · Dự bịJavier Ruiz26001007.0
90 · FW · Dự bịJuan Valencia16001006.6
208 · MF · Dự bịLeonardo Becerra16000006.3
27 · FW · Dự bịMiguel Pedroza9000006.2
17 · MF · Dự bịRogelio Cortéz Pineda8000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
9 · FWFlorián Monzón90013007.2
12 · GKCamilo Vargas90000008.2
15 · MFPaulo Ramírez90000006.7
18 · MFElías Montiel90001007.5
19 · DFAdonis Frías90001107.5
44 · DFJuan José Purata90000008.2
3 · DFJorge Sánchez85000006.6
10 · MFLuís Esteves76000006.9
20 · MFKevin Zenón76002007.0
8 · FWRyan Mmaee70102006.9
16 · DFMilton Valenzuela67001016.6
5 · DF · Dự bịJorge Rodríguez20000006.6
6 · MF · Dự bịEdgar Zaldívar14000006.6
28 · DF · Dự bịManuel Capasso14101007.5
13 · DF · Dự bịGaddi Aguirre13000006.9
Tính đến 17/10 10:08

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:45

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,32Hòa3,69Đội khách2,17Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,543,32Hòa3,533,69Đội khách2,682,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 07:453,32▲3,69▲2,17▼
17/10 07:123,18▲3,672,24▼
17/10 06:403,10▼3,67▲2,28
17/10 06:063,11▲3,65▼2,28▼
17/10 05:273,07▼3,66▼2,30▲
17/10 04:543,10▲3,69▲2,28▼
17/10 04:213,03▲3,652,33▼
17/10 03:453,00▲3,65▲2,35▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
17/10 03:142,79▲3,582,53▼
17/10 02:072,71▼3,58▲2,60▲
16/10 22:412,733,57▲2,59
16/10 22:082,73▲3,56▼2,59▲
16/10 21:342,72▼3,62▲2,57
16/10 20:312,73▲3,60▲2,57▼
16/10 15:212,58▲3,572,69▼
16/10 08:122,57▲3,57▲2,71▲
14/10 22:40 Đầu tiên2,543,532,68
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,323,692,17
Betfair2,403,602,63
bet3652,753,502,50
Marathon3,083,602,07
1xBet3,103,602,09
Betano2,553,452,67
BetVictor3,103,602,15
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,76Đội khách -0.52,17Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,491,76Đội khách2,682,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 07:45Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 07:451,76▲2,17▼
17/10 07:12Thay đổi mốc · 1 → 0.5
17/10 06:06Tạm dừng
17/10 05:271,68▲2,30▼
17/10 04:54Tạm dừng
17/10 04:211,67▲2,33▼
17/10 03:45Tạm dừng
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
17/10 03:141,57▲2,52▼
16/10 22:081,55▼2,59▲
16/10 21:341,562,56▼
16/10 20:311,56▲2,57▼
16/10 15:211,51▲2,69▼
16/10 08:121,502,70▲
15/10 20:401,50▲2,69▲
14/10 22:40 Đầu tiên1,492,68
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,762,17
bet3651,652,20
Betano1,522,65
BetVictor1,642,08
Tài/Xỉu3Tài 32,16Xỉu 31,75Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,272,16Xỉu1,651,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 07:452,16▼1,75▲
17/10 07:122,18▼1,74
17/10 06:40Thay đổi mốc · mốc chính 3
17/10 06:402,19▼1,74▲
17/10 06:062,21▼1,72▲
17/10 05:272,22▲1,71▼
17/10 04:542,21▼1,72▲
17/10 04:212,23▼1,71▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
17/10 03:142,24▼1,70
17/10 02:072,25▼1,70▲
16/10 22:082,26▼1,69▲
16/10 21:342,27▼1,68
16/10 20:312,29▲1,68▲
16/10 15:212,28▼1,67▲
16/10 08:122,29▲1,66
15/10 20:402,28▲1,66▲
14/10 22:40 Đầu tiên2,271,65
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,161,75
Marathon2,041,63
1xBet2,041,63
Betano2,271,67
BetVictor2,051,66
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,60Không thay đổiKhông2,30Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:21Đã đóng
15/10 08:34 Đầu tiên1,602,30
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,30
bet3651,572,25
Marathon1,552,26
1xBet1,552,30
Betano1,572,30
BetVictor1,532,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
Club NecaxaTất cảAtlas (Mexico)
12Trận12
2Thắng6
3Hòa3
7Thua3
15Bàn thắng19
25Bàn thua18
Club NecaxaChủ nhàAtlas (Mexico)
7Trận6
2Thắng1
0Hòa3
5Thua2
8Bàn thắng6
14Bàn thua9
Club NecaxaĐội kháchAtlas (Mexico)
5Trận6
0Thắng5
3Hòa0
2Thua1
7Bàn thắng13
11Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới3
2Trận không ghi bàn1
1.25Bàn thắng mỗi trận1.58
2.08Bàn thua mỗi trận1.50
2Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Club NecaxaTất cảAtlas (Mexico)
12Trận12
2Thắng6
3Hòa3
7Thua3
15Bàn thắng19
25Bàn thua18
Club NecaxaChủ nhàAtlas (Mexico)
7Trận6
2Thắng1
0Hòa3
5Thua2
8Bàn thắng6
14Bàn thua9
Club NecaxaĐội kháchAtlas (Mexico)
5Trận6
0Thắng5
3Hòa0
2Thua1
7Bàn thắng13
11Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới3
2Trận không ghi bàn1
1.25Bàn thắng mỗi trận1.58
2.08Bàn thua mỗi trận1.50
2Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Liga MX Apertura
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Club América11731+1324THTHB
2Toluca12633+1021HBHBT
3Atlas (Mexico)12633+121THTHB
4Guadalajara Chivas12552+720HHBHT
5Cruz Azul12624+620THHBT
6Querétaro11623+220BTTHT
7Leon (Italy)12534+118BHTHT
8Santos Laguna12516+116TTTTT
9Club Tijuana11443+116HHBHB
10Pumas UNAM12444-116THBHB
11Puebla12444-116HHBHB
12Monterrey10424+214HBTHB
13Tigres UANL12354-214HTTBH
14Pachuca11344+413HBHTT
15Atl. San Luis12345-513HBTTB
16Atlante12255-611BBTHB
17Club Necaxa12237-109BHBBB
18Juarez121110-234BHBTB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atl. San Luis6123-30
—Atlante6132-20
—Atlas (Mexico)6132-30
—Club América5320+80
—Leon (Italy)6402+30
—Club Tijuana7412+40
—Cruz Azul7412+50
—Guadalajara Chivas6312+30
—Juarez6114-60
—Monterrey5311+50
—Club Necaxa7205-60
—Pachuca5032-20
—Puebla5131+00
—Querétaro5212+10
—Santos Laguna6312+50
—Tigres UANL5320+40
—Toluca6312+70
—Pumas UNAM6132-20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atl. San Luis6222-20
—Atlante6123-40
—Atlas (Mexico)6501+40
—Club América6411+50
—Leon (Italy)6132-20
—Club Tijuana4031-30
—Cruz Azul5212+10
—Guadalajara Chivas6240+40
—Juarez6006-170
—Monterrey5113-30
—Club Necaxa5032-40
—Pachuca6312+60
—Puebla7313-10
—Querétaro6411+10
—Santos Laguna6204-40
—Tigres UANL7034-60
—Toluca6321+30
—Pumas UNAM6312+10
Tính đến 19/10 01:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Club NecaxaHBBBHBHBBT4T 6H 10B
Atlas (Mexico)HTHBHBTTBT7T 7H 6B
Club Necaxa
Dựa trên 20 trận
Atlas (Mexico)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 6H 10BT · H · B7T 7H 6B
20%Tỷ lệ thắng35%
30%Tỷ lệ hòa35%
1.20Ghi được mỗi trận1.10
1.75Bị ghi mỗi trận1.25
-11Hiệu số-3
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.35 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.12 (14 trận)
1.28 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.56 (14 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.5 (17 trận)Số cú sút mỗi trận11.4 (14 trận)
4.0 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.5 (14 trận)
50% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (14 trận)
5.0 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (14 trận)
2.6 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (13 trận)
13.8 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (14 trận)
Club Necaxa
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAtlas (Mexico)
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 2H 5BT · H · B1T 6H 3B
36%Tỷ lệ thắng10%
18%Tỷ lệ hòa60%
1.27Ghi được mỗi trận0.80
1.36Bị ghi mỗi trận1.20
-1Hiệu số-4
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
27%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.51 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.93 (7 trận)
1.24 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.25 (7 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.3 (7 trận)
4.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.6 (7 trận)
53% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (7 trận)
5.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.9 (7 trận)
2.3 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (6 trận)
14.8 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4 (7 trận)
Club Necaxa
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnAtlas (Mexico)
Dựa trên 10 trận
9Trận10
0T 4H 5BT · H · B6T 1H 3B
0%Tỷ lệ thắng60%
44%Tỷ lệ hòa10%
1.11Ghi được mỗi trận1.40
2.22Bị ghi mỗi trận1.30
-10Hiệu số+1
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
11%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.18 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.30 (7 trận)
1.32 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.86 (7 trận)
89%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
10.8 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.6 (7 trận)
3.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (7 trận)
46% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (7 trận)
4.6 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (7 trận)
3.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (7 trận)
12.8 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1 (7 trận)
Trận gần đây
HAtlas (Mexico)1:1Guadalajara Chivas11/10/2026 08:00 · Liga MX Apertura · Estadio JaliscoHAtlas (Mexico)1:1Pumas UNAM20/09/2026 06:00 · Liga MX Apertura · Estadio JaliscoBToluca5:2Atlas (Mexico)13/09/2026 06:05 · Liga MX AperturaHAtlas (Mexico)1:1Atlante06/09/2026 10:00 · Liga MX Apertura · Estadio JaliscoTAtlas (Mexico)2:1Tigres UANL16/08/2026 10:10 · Liga MX Apertura · Estadio Jalisco
Mùa giải 2025/26
BCruz Azul1:0Atlas (Mexico)10/05/2026 10:15 · Liga MX AperturaHAtlas (Mexico)0:0Tigres UANL23/04/2026 08:00 · Liga MX AperturaHAtlas (Mexico)0:0Monterrey12/04/2026 08:00 · Liga MX AperturaBLeon (Mexico)2:0Atlas (Mexico)05/04/2026 08:06 · Liga MX AperturaHAtlas (Mexico)0:0Querétaro22/03/2026 06:00 · Liga MX AperturaHToluca1:1Atlas (Mexico)15/03/2026 08:00 · Liga MX Apertura
Tính đến 17/10 10:37

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
2Club Necaxa T
2H
5Atlas (Mexico) T
2.3Trung bình tổng điểm
Club Necaxa Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 11
Sân nhà
1T 1H 2B
Sân khách
1T 1H 3B
Tính đến 10/10 08:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12Luis Jimenez100090 phút6.79
GK1Christopher Andrade10090 phút6.00
GK181Javier Orantes10090 phút5.70
DF3Agustin Oliveros100082 phút6.57
DF33Raul Martinez100069 phút6.29
DF88Carlos Vargas90062 phút6.69
DF14A. Zaleta Oropeza Mauro90140 phút6.72
DF5Naves70080 phút6.82
DF4Alexis Pena70178 phút6.62
DF20Francisco Mendez40157 phút6.92
DF15Diego Ochoa30090 phút6.67
DF2Emilio Martinez20074 phút6.55
MF6Danny Leyva120069 phút6.86
MF10Javier Ruiz110164 phút6.88
MF8Lorenzo Faravelli100072 phút6.77
MF21Matias Espindola102158 phút6.72
MF11Pablo Torres Patino Juan100037 phút6.41
MF16Pedro Pedraza90167 phút6.45
MF13Owen Gonzalez72062 phút7.02
MF17Rogelio Cortez40014 phút6.83
MF208Leonardo Becerra10016 phút6.30
MF188Israel Tello-----
MF210Joshua Palacios-----
FW99Emilio Rodriguez121149 phút6.99
FW9Julian Carranza117283 phút7.16
FW90Juan Valencia82137 phút6.69
FW7Kevin Rosero50036 phút6.88
FW27Misael Pedroza41011 phút6.58
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12Camilo Vargas110090 phút7.15
GK22Antonio Sanchez10090 phút6.30
GK181Luis Hernandez-----
DF16Milton Valenzuela100076 phút6.49
DF28Manuel Capasso102074 phút6.41
DF3Jorge Sanchez80065 phút6.47
DF5Jorge Rodriguez80038 phút6.40
DF44Jose Sanchez Purata Juan60087 phút6.98
DF13Gaddi Aguirre Ledesma60058 phút6.78
DF19Adonis Frias40079 phút7.00
DF17Jose Lozano30014 phút6.60
DF4Adrian Mora10014 phút6.70
DF187Sebastian Mandujano-----
DF218Jorge San Martin-----
DF219Diego Reyes-----
MF10Luis Esteves124168 phút6.79
MF15Paulo Ramirez110153 phút6.59
MF6Edgar Zaldivar Valverde102154 phút6.70
MF23Sergio Hernandez100046 phút6.46
MF27Hugo Rios De Alba Victor60049 phút6.55
MF18Elias Montiel50074 phút6.96
MF26Aldo Rocha51066 phút6.70
MF20Kevin Zenon41278 phút7.53
MF192Jesus Serrato40010 phút6.60
MF197Dominic Roman-----
MF208Jesus Guillen-----
FW9Florian Monzon93190 phút6.80
FW58Arturo Gonzalez91160 phút6.75
FW8Ryan Mmaee82070 phút6.70
FW11Duk82266 phút7.00
FW203Jose Martin30033 phút6.45
FW188Luis Suarez-----
FW251Luis Gamboa-----
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

Club NecaxaHuấn luyện viên Maximo Reynoso Guzman Juan
Atlas (Mexico)Huấn luyện viên Hernan Crespo
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo