Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 181 | G | Javier Orantes |
| 2 | D | Emilio Martinez |
| 15 | D | Diego Ochoa |
| 3 | D | Agustín Oliveros |
| 88 | D | Carlos Vargas |
| 16 | M | Pedro Pedraza |
| 99 | M | Emilio Rodriguez |
| 6 | M | Danny Leyva |
| 21 | M | Matías Espíndola |
| 13 | M | Owen González |
| 9 | F | Julián Carranza |
| 10 | M | Javier Ruiz |
| 208 | M | Leonardo Becerra |
| 90 | F | Juan Valencia |
| 27 | F | Miguel Pedroza |
| 17 | M | Rogelio Cortéz Pineda |
| 1 | G | Christopher Andrade |
| 33 | D | Raúl Martínez |
| 5 | D | Kaiky Naves |
| 8 | M | Lorenzo Faravelli |
| 210 | M | Joshua Palacios |
| 12 | G | Camilo Vargas |
| 3 | D | Jorge Sánchez |
| 19 | D | Adonis Frías |
| 44 | D | Juan José Purata |
| 16 | D | Milton Valenzuela |
| 18 | M | Elías Montiel |
| 15 | M | Paulo Ramírez |
| 20 | M | Kevin Zenón |
| 10 | M | Luís Esteves |
| 9 | F | Florián Monzón |
| 8 | F | Ryan Mmaee |
| 5 | D | Jorge Rodríguez |
| 28 | D | Manuel Capasso |
| 6 | M | Edgar Zaldívar |
| 13 | D | Gaddi Aguirre |
| 22 | G | Antonio Sánchez |
| 23 | M | Sergio Hernandez |
| 27 | M | Victor Rios |
| 26 | M | Aldo Rocha |
| 203 | F | Jose Martin |
| 58 | F | Arturo González |
| DukChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Club Necaxa | 0 | 0 | 0 |
| Atlas (Mexico) | 1 | 1 | 2 |
- 5'Bàn thắngRyan MmaeeKiến tạo: Florián Monzón
- 64'Thay ngườiJavier RuizRa sân: Matías Espíndola
- 67'Thẻ đỏMilton Valenzuela
- 70'Thay ngườiJorge RodríguezRa sân: Ryan Mmaee
- 74'Thay ngườiLeonardo BecerraRa sân: Emilio Martinez
- 74'Thay ngườiJuan ValenciaRa sân: Pedro Pedraza
- 76'Thay ngườiManuel CapassoRa sân: Kevin Zenón
- 76'Thay ngườiEdgar ZaldívarRa sân: Luís Esteves
- 77'Thẻ vàngAdonis Frías
- 81'Thay ngườiMiguel PedrozaRa sân: Carlos Vargas
- 82'Thay ngườiRogelio Cortéz PinedaRa sân: Owen González
- 85'Thay ngườiGaddi AguirreRa sân: Jorge Sánchez
- 90'Bàn thắngManuel Capasso
- 90+3'Thẻ vàngDiego Ochoa
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:45Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,32Hòa3,69Đội khách2,17Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,54→3,32Hòa3,53→3,69Đội khách2,68→2,17
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 07:45 | 3,32▲ | 3,69▲ | 2,17▼ |
| 17/10 07:12 | 3,18▲ | 3,67 | 2,24▼ |
| 17/10 06:40 | 3,10▼ | 3,67▲ | 2,28 |
| 17/10 06:06 | 3,11▲ | 3,65▼ | 2,28▼ |
| 17/10 05:27 | 3,07▼ | 3,66▼ | 2,30▲ |
| 17/10 04:54 | 3,10▲ | 3,69▲ | 2,28▼ |
| 17/10 04:21 | 3,03▲ | 3,65 | 2,33▼ |
| 17/10 03:45 | 3,00▲ | 3,65▲ | 2,35▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 17/10 03:14 | 2,79▲ | 3,58 | 2,53▼ |
| 17/10 02:07 | 2,71▼ | 3,58▲ | 2,60▲ |
| 16/10 22:41 | 2,73 | 3,57▲ | 2,59 |
| 16/10 22:08 | 2,73▲ | 3,56▼ | 2,59▲ |
| 16/10 21:34 | 2,72▼ | 3,62▲ | 2,57 |
| 16/10 20:31 | 2,73▲ | 3,60▲ | 2,57▼ |
| 16/10 15:21 | 2,58▲ | 3,57 | 2,69▼ |
| 16/10 08:12 | 2,57▲ | 3,57▲ | 2,71▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 2,54 | 3,53 | 2,68 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,32 | 3,69 | 2,17 |
| Betfair | 2,40 | 3,60 | 2,63 |
| bet365 | 2,75 | 3,50 | 2,50 |
| Marathon | 3,08 | 3,60 | 2,07 |
| 1xBet | 3,10 | 3,60 | 2,09 |
| Betano | 2,55 | 3,45 | 2,67 |
| BetVictor | 3,10 | 3,60 | 2,15 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,76Đội khách -0.52,17Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,49→1,76Đội khách2,68→2,17
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 07:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 07:45 | 1,76▲ | 2,17▼ |
| 17/10 07:12 | Thay đổi mốc · 1 → 0.5 | |
| 17/10 06:06 | Tạm dừng | |
| 17/10 05:27 | 1,68▲ | 2,30▼ |
| 17/10 04:54 | Tạm dừng | |
| 17/10 04:21 | 1,67▲ | 2,33▼ |
| 17/10 03:45 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 17/10 03:14 | 1,57▲ | 2,52▼ |
| 16/10 22:08 | 1,55▼ | 2,59▲ |
| 16/10 21:34 | 1,56 | 2,56▼ |
| 16/10 20:31 | 1,56▲ | 2,57▼ |
| 16/10 15:21 | 1,51▲ | 2,69▼ |
| 16/10 08:12 | 1,50 | 2,70▲ |
| 15/10 20:40 | 1,50▲ | 2,69▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 1,49 | 2,68 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,17 |
| bet365 | 1,65 | 2,20 |
| Betano | 1,52 | 2,65 |
| BetVictor | 1,64 | 2,08 |
Tài/Xỉu3Tài 32,16Xỉu 31,75Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,27→2,16Xỉu1,65→1,75
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 07:45 | 2,16▼ | 1,75▲ |
| 17/10 07:12 | 2,18▼ | 1,74 |
| 17/10 06:40 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 17/10 06:40 | 2,19▼ | 1,74▲ |
| 17/10 06:06 | 2,21▼ | 1,72▲ |
| 17/10 05:27 | 2,22▲ | 1,71▼ |
| 17/10 04:54 | 2,21▼ | 1,72▲ |
| 17/10 04:21 | 2,23▼ | 1,71▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 17/10 03:14 | 2,24▼ | 1,70 |
| 17/10 02:07 | 2,25▼ | 1,70▲ |
| 16/10 22:08 | 2,26▼ | 1,69▲ |
| 16/10 21:34 | 2,27▼ | 1,68 |
| 16/10 20:31 | 2,29▲ | 1,68▲ |
| 16/10 15:21 | 2,28▼ | 1,67▲ |
| 16/10 08:12 | 2,29▲ | 1,66 |
| 15/10 20:40 | 2,28▲ | 1,66▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 2,27 | 1,65 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,16 | 1,75 |
| Marathon | 2,04 | 1,63 |
| 1xBet | 2,04 | 1,63 |
| Betano | 2,27 | 1,67 |
| BetVictor | 2,05 | 1,66 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,60Không thay đổiKhông2,30Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:21 | Đã đóng | |
| 15/10 08:34 Đầu tiên | 1,60 | 2,30 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,30 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,55 | 2,26 |
| 1xBet | 1,55 | 2,30 |
| Betano | 1,57 | 2,30 |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Club Necaxa | Tất cả | Atlas (Mexico) |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 2 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 7 | Thua | 3 |
| 15 | Bàn thắng | 19 |
| 25 | Bàn thua | 18 |
| Club Necaxa | Chủ nhà | Atlas (Mexico) |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 6 |
| 14 | Bàn thua | 9 |
| Club Necaxa | Đội khách | Atlas (Mexico) |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 13 |
| 11 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.25 | Bàn thắng mỗi trận | 1.58 |
| 2.08 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Club Necaxa | Tất cả | Atlas (Mexico) |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 2 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 7 | Thua | 3 |
| 15 | Bàn thắng | 19 |
| 25 | Bàn thua | 18 |
| Club Necaxa | Chủ nhà | Atlas (Mexico) |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 6 |
| 14 | Bàn thua | 9 |
| Club Necaxa | Đội khách | Atlas (Mexico) |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 13 |
| 11 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.25 | Bàn thắng mỗi trận | 1.58 |
| 2.08 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club América | 11 | 7 | 3 | 1 | +13 | 24 | THTHB |
| 2 | Toluca | 12 | 6 | 3 | 3 | +10 | 21 | HBHBT |
| 3 | Atlas (Mexico) | 12 | 6 | 3 | 3 | +1 | 21 | THTHB |
| 4 | Guadalajara Chivas | 12 | 5 | 5 | 2 | +7 | 20 | HHBHT |
| 5 | Cruz Azul | 12 | 6 | 2 | 4 | +6 | 20 | THHBT |
| 6 | Querétaro | 11 | 6 | 2 | 3 | +2 | 20 | BTTHT |
| 7 | Leon (Italy) | 12 | 5 | 3 | 4 | +1 | 18 | BHTHT |
| 8 | Santos Laguna | 12 | 5 | 1 | 6 | +1 | 16 | TTTTT |
| 9 | Club Tijuana | 11 | 4 | 4 | 3 | +1 | 16 | HHBHB |
| 10 | Pumas UNAM | 12 | 4 | 4 | 4 | -1 | 16 | THBHB |
| 11 | Puebla | 12 | 4 | 4 | 4 | -1 | 16 | HHBHB |
| 12 | Monterrey | 10 | 4 | 2 | 4 | +2 | 14 | HBTHB |
| 13 | Tigres UANL | 12 | 3 | 5 | 4 | -2 | 14 | HTTBH |
| 14 | Pachuca | 11 | 3 | 4 | 4 | +4 | 13 | HBHTT |
| 15 | Atl. San Luis | 12 | 3 | 4 | 5 | -5 | 13 | HBTTB |
| 16 | Atlante | 12 | 2 | 5 | 5 | -6 | 11 | BBTHB |
| 17 | Club Necaxa | 12 | 2 | 3 | 7 | -10 | 9 | BHBBB |
| 18 | Juarez | 12 | 1 | 1 | 10 | -23 | 4 | BHBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atl. San Luis | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Atlante | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Atlas (Mexico) | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Club América | 5 | 3 | 2 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Leon (Italy) | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Club Tijuana | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Cruz Azul | 7 | 4 | 1 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Guadalajara Chivas | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Juarez | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Monterrey | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Club Necaxa | 7 | 2 | 0 | 5 | -6 | 0 | |
| — | Pachuca | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Puebla | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Querétaro | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Santos Laguna | 6 | 3 | 1 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Tigres UANL | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Toluca | 6 | 3 | 1 | 2 | +7 | 0 | |
| — | Pumas UNAM | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atl. San Luis | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Atlante | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Atlas (Mexico) | 6 | 5 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Club América | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Leon (Italy) | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Club Tijuana | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Cruz Azul | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Guadalajara Chivas | 6 | 2 | 4 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Juarez | 6 | 0 | 0 | 6 | -17 | 0 | |
| — | Monterrey | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Club Necaxa | 5 | 0 | 3 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Pachuca | 6 | 3 | 1 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Puebla | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Querétaro | 6 | 4 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Santos Laguna | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Tigres UANL | 7 | 0 | 3 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Toluca | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Pumas UNAM | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Club Necaxa Dựa trên 20 trận | Atlas (Mexico) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 6H 10B | T · H · B | 7T 7H 6B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -11 | Hiệu số | -3 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.35 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (14 trận) |
| 1.28 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.56 (14 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.5 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.4 (14 trận) |
| 4.0 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (14 trận) |
| 50% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (14 trận) |
| 5.0 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (14 trận) |
| 2.6 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (13 trận) |
| 13.8 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (14 trận) |
| Club Necaxa Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Atlas (Mexico) Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 2H 5B | T · H · B | 1T 6H 3B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 60% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -1 | Hiệu số | -4 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.51 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.93 (7 trận) |
| 1.24 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (7 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (7 trận) |
| 4.8 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| 53% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (7 trận) |
| 5.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 (7 trận) |
| 2.3 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| 14.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (7 trận) |
| Club Necaxa Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Atlas (Mexico) Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 0T 4H 5B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 2.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -10 | Hiệu số | +1 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.18 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (7 trận) |
| 1.32 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.86 (7 trận) |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 10.8 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.6 (7 trận) |
| 3.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (7 trận) |
| 46% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (7 trận) |
| 4.6 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (7 trận) |
| 3.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (7 trận) |
| 12.8 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (7 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 10 : 11
- Sân nhà
- 1T 1H 2B
- Sân khách
- 1T 1H 3B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Club Necaxa đã gặp Atlas (Mexico) tại Liga MX Apertura vào 17/10/2026 08:00 UTC+07 tại Estadio Victoria.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Club Necaxa 0-2 Atlas (Mexico).
Club Necaxa đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Atlas (Mexico) đứng thứ 3.
Club Necaxa thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Atlas (Mexico) thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Club Necaxa thắng 2, Atlas (Mexico) thắng 5, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.32 · 3.69 · 2.17.
Đội hình Club Necaxa có Matías Espíndola, Owen González, Julián Carranza.
Đội hình Atlas (Mexico) có Luís Esteves, Florián Monzón, Ryan Mmaee.
Club Necaxa · Trận trước: Pachuca vs Club Necaxa (12/10) · Trận tiếp theo: Guadalajara Chivas vs Club Necaxa (21/10)
Atlas (Mexico) · Trận trước: Atlas (Mexico) vs Guadalajara Chivas (11/10) · Trận tiếp theo: Atlas (Mexico) vs Club América (22/10)
Các trận Liga MX Apertura khác cùng ngày
Các trận Liga MX Apertura tuần này
- Santos Laguna vs Querétaro
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Leon (Mexico) vs Club América
- Toluca vs Atl. San Luis
- Cruz Azul vs Juarez
- Monterrey vs Pachuca
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Parry
- E. Mertens vs L. Fernandez
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
Chưa có bài viết nào.