Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| Z. Risacher | ||
| D. Gafford | ||
| K. Irving | ||
| P. J. Washington | ||
| C. Flagg |
| S. Lundy | ||
| D. Powell | ||
| C. Martin | ||
| S. De Larrea | ||
| N. Marshall | ||
| M. Sasser | ||
| M. Johnson | ||
| M. Cisse | ||
| J. Poulakidas | ||
| T. Lawal |
| J. Johnson | ||
| O. Okongwu | ||
| C. McCollum | ||
| D. Daniels | ||
| N. Alexander-Walker |
| C. Kispert | ||
| A. Newell | ||
| J. Landale | ||
| L. Dort | ||
| A. Wiggins | ||
| R. Dennis | ||
| K. Gilbert | ||
| Z. Ejiofor | ||
| K. Flemings |
| Dereck Lively IIChấn thương |
| Santi AldamaChưa phân loại |
| Henri VeesaarChưa phân loại |
| Mouhamed GueyeChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 111 : 135
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dallas Mavericks | 34 | 20 | 24 | 33 | 111 |
| Atlanta Hawks | 39 | 34 | 29 | 33 | 135 |
| Hai đội | 73 | 54 | 53 | 66 | 246 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:31Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,86Đội khách1,96Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,87→1,86Đội khách1,95→1,96
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 06:31 | 1,86▼ | 1,96▲ |
| 17/10 05:53 | 1,87▲ | 1,95▼ |
| 17/10 04:45 | 1,86▼ | 1,96▲ |
| 17/10 04:12 | 1,87 | 1,95 |
| 17/10 03:05 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 03:05 | Đã đóng | |
| 17/10 01:58 | 1,87▼ | 1,95▲ |
| 17/10 01:23 | 1,89▼ | 1,93▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 17/10 00:50 | Tạm dừng | |
| 16/10 23:40 | 1,92▲ | 1,88▼ |
| 16/10 22:32 | 1,91▲ | 1,89▼ |
| 16/10 17:37 | 1,85▼ | 1,94▼ |
| 16/10 16:37 | Đã đóng | |
| 16/10 15:35 | 1,87 | 1,95 |
| 16/10 14:33 | Đã đóng | |
| 16/10 13:27 | 1,87 | 1,95 |
| 16/10 12:26 | Đã đóng | |
| 16/10 11:56 Đầu tiên | 1,87 | 1,95 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 1,96 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,86 | 1,95 |
| Marathon | 1,79 | 1,95 |
| 1xBet | 1,82 | 1,98 |
| Betano | 1,82 | 1,93 |
| BetVictor | 1,83 | 1,95 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,89Đội khách +11,93Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,90→1,89Đội khách1,92→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 06:31 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 17/10 05:53 | 1,90▲ | 1,92▼ |
| 17/10 04:45 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 17/10 04:12 | 1,91 | 1,91 |
| 17/10 03:05 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 03:05 | Đã đóng | |
| 17/10 01:58 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 17/10 01:23 | 1,93▼ | 1,88▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 17/10 00:50 | Tạm dừng | |
| 16/10 23:40 | 1,96▲ | 1,86 |
| 16/10 22:32 | 1,95▲ | 1,86▼ |
| 16/10 17:37 | 1,90 | 1,92 |
| 16/10 16:37 | Đã đóng | |
| 16/10 15:35 | Thay đổi mốc · -1.5 → -1 | |
| 16/10 15:35 | 1,90 | 1,92 |
| 16/10 14:33 | Đã đóng | |
| 16/10 13:27 | 1,90 | 1,92 |
| 16/10 12:26 | Đã đóng | |
| 16/10 11:56 Đầu tiên | 1,90 | 1,92 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,93 |
| bet365 | 1,80 | 1,90 |
| Marathon | 1,84 | 1,87 |
| 1xBet | 1,88 | 1,91 |
Tài/Xỉu235Tài 2351,81Xỉu 2352,00Pinnacle · Nhà cái 4
| Nhà cái | Tài 235 | Xỉu 235 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 2,00 |
| bet365 | 1,95 | 1,83 |
| Marathon | 1,83 | 1,88 |
| 1xBet | 1,87 | 1,92 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Dallas Mavericks Dựa trên 20 trận | Atlanta Hawks Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 12T 8B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 111.95 | Ghi được mỗi trận | 105.50 |
| 116.20 | Bị ghi mỗi trận | 104.90 |
| -85 | Hiệu số | +12 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 141 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 29.3 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.6 (10 trận) |
| 28.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 34.4 (10 trận) |
| 29.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.2 (10 trận) |
| 28.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.9 (10 trận) |
| 57.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.0 (10 trận) |
| 57.9 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.1 (10 trận) |
| 228.2 | Tổng điểm trung bình | 210.4 |
| 2/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 43.7 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.5 (13 trận) |
| 25.0 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.8 (13 trận) |
| 32% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (13 trận) |
| 81% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (13 trận) |
| 42% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (13 trận) |
| 58% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (13 trận) |
| 13.3 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (13 trận) |
| 8.8 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.6 (13 trận) |
| 5.4 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.6 (13 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Atlanta Hawks Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 8B | T · B | 4T 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 114.00 | Ghi được mỗi trận | 102.00 |
| 122.10 | Bị ghi mỗi trận | 108.44 |
| -81 | Hiệu số | -58 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 124 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 29.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.5 (4 trận) |
| 28.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.2 (4 trận) |
| 29.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.2 (4 trận) |
| 29.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.2 (4 trận) |
| 58.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.8 (4 trận) |
| 58.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.5 (4 trận) |
| 236.1 | Tổng điểm trung bình | 210.4 |
| 2/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 43.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.6 (5 trận) |
| 25.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.2 (5 trận) |
| 31% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 77% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (5 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (5 trận) |
| 65% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 16.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.2 (5 trận) |
| 9.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.8 (5 trận) |
| 5.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 (5 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Atlanta Hawks Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 5B | T · B | 8T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 109.90 | Ghi được mỗi trận | 108.36 |
| 110.30 | Bị ghi mỗi trận | 102.00 |
| -4 | Hiệu số | +70 |
| 135 | Điểm ghi cao nhất | 141 |
| 96 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 29.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.3 (6 trận) |
| 27.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 38.5 (6 trận) |
| 29.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.5 (6 trận) |
| 27.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 31.0 (6 trận) |
| 56.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 65.8 (6 trận) |
| 57.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.5 (6 trận) |
| 220.2 | Tổng điểm trung bình | 210.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 44.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.0 (8 trận) |
| 24.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.8 (8 trận) |
| 32% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (8 trận) |
| 83% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (8 trận) |
| 54% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (8 trận) |
| 11.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (8 trận) |
| 8.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.5 (8 trận) |
| 5.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.9 (8 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 12 trận | NBA | Atlanta Hawks Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 3T 9B | T · B | 4T 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 119.17 | Ghi được mỗi trận | 114.33 |
| 126.50 | Bị ghi mỗi trận | 116.11 |
| -88 | Hiệu số | -16 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 141 |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 31.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.5 (6 trận) |
| 28.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 36.3 (6 trận) |
| 28.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.2 (6 trận) |
| 26.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 31.2 (6 trận) |
| 59.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 64.8 (6 trận) |
| 55.6 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.3 (6 trận) |
| 245.7 | Tổng điểm trung bình | 230.4 |
| 2/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 43.8 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.8 (6 trận) |
| 24.1 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.8 (6 trận) |
| 32% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (6 trận) |
| 80% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (6 trận) |
| 43% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (6 trận) |
| 54% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 10.9 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (6 trận) |
| 8.1 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.3 (6 trận) |
| 4.8 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 (6 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Atlanta Hawks Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 3T 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 92.60 | Ghi được mỗi trận | 85.00 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 83.80 |
| +8 | Hiệu số | +6 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 183.6 | Tổng điểm trung bình | 168.8 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 3 trận | NBA Tiền mùa giải | Atlanta Hawks Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1T 2B | T · B | 3T 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 115.33 | Ghi được mỗi trận | 119.50 |
| 117.00 | Bị ghi mỗi trận | 118.75 |
| -5 | Hiệu số | +3 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 123 |
| 97 | Điểm ghi thấp nhất | 113 |
| 21.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.8 |
| 27.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.5 |
| 30.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.2 |
| 36.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.0 |
| 49.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.2 |
| 66.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.2 |
| 232.3 | Tổng điểm trung bình | 238.2 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 43.3 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.8 |
| 27.7 | Kiến tạo mỗi trận | 27.5 |
| 31% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% |
| 83% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% |
| 37% | Tỷ lệ ném trúng | 40% |
| 77% | Hiệu suất ném (TS%) | 74% |
| 20.7 | Mất bóng mỗi trận | 13.2 |
| 10.7 | Cướp bóng mỗi trận | 10.5 |
| 7.3 | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 |
| Dallas Mavericks | NBA Summer League Salt Lake City | Atlanta Hawks Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +19 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 1281 : 1283
- Sân nhà
- 4T 0H 2B
- Sân khách
- 2T 0H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Dallas Mavericks đã gặp Atlanta Hawks tại NBA Tiền mùa giải vào 17/10/2026 07:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Dallas Mavericks 111-135 Atlanta Hawks.
Dallas Mavericks thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Atlanta Hawks thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Dallas Mavericks thắng 6, Atlanta Hawks thắng 5, hòa 0.
Đội hình Dallas Mavericks có K. Irving, P. J. Washington, C. Flagg.
Đội hình Atlanta Hawks có C. McCollum, D. Daniels, N. Alexander-Walker.
Dallas Mavericks · Trận trước: Dallas Mavericks vs New Orleans Pelicans (15/10) · Trận tiếp theo: Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10)
Atlanta Hawks · Trận trước: Atlanta Hawks vs Oklahoma City Thunder (13/10) · Trận tiếp theo: Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
- Phoenix Suns vs Utah Jazz
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Basaksehir (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K. (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Al-Ahli SC vs Al-Gharafa
- Besiktas vs Basaksehir
- Al Ain vs Tractor
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K.
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Sevilla vs Osasuna
- Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- H. Rune vs Q. Halys
- D. Altmaier vs J. M. Cerundolo
- T. Machac vs A. De Minaur
- Rizespor vs Trabzonspor
- J. Mensik vs L. Neumayer
- A. Fery vs J. Fearnley
Chưa có bài viết nào.