Ngôn ngữ

U.S. Lecce vs Juventus

Chi tiết trận đấu
Stadio Via del Mare
U.S. LecceChủ nhà
00:00Bắt đầu 26/10
JuventusĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
U.S. LecceVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ivan IlicChấn thương
Medon BerishaChấn thương
Nikola StulicChấn thương
JuventusVắng mặt 0 · Nghi vấn 6 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jeff EkhatorChấn thương
Jeremie BogaChấn thương
Kamil GrabaraChấn thương
Kenan YildizChấn thương
Khephren ThuramChấn thương
Manuel LocatelliChấn thương
Tính đến 17/10 08:53

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
U.S. LecceTất cảJuventus
7Trận8
2Thắng5
0Hòa2
5Thua1
6Bàn thắng16
14Bàn thua6
U.S. LecceChủ nhàJuventus
3Trận4
1Thắng3
0Hòa1
2Thua0
4Bàn thắng10
8Bàn thua1
U.S. LecceĐội kháchJuventus
4Trận4
1Thắng2
0Hòa1
3Thua1
2Bàn thắng6
6Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới4
4Trận không ghi bàn0
0.86Bàn thắng mỗi trận2.00
2.00Bàn thua mỗi trận0.75
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
U.S. LecceTất cảJuventus
6Trận6
2Thắng3
0Hòa2
4Thua1
6Bàn thắng9
12Bàn thua5
U.S. LecceChủ nhàJuventus
3Trận3
1Thắng2
0Hòa1
2Thua0
4Bàn thắng5
8Bàn thua1
U.S. LecceĐội kháchJuventus
3Trận3
1Thắng1
0Hòa1
2Thua1
2Bàn thắng4
4Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn0
1.00Bàn thắng mỗi trận1.50
2.00Bàn thua mỗi trận0.83
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
U.S. LecceTất cảJuventus
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
2Bàn thua—
U.S. LecceĐội kháchJuventus
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
U.S. LecceTất cảJuventus
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng7
—Bàn thua1
U.S. LecceChủ nhàJuventus
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua0
U.S. LecceĐội kháchJuventus
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter6510+1016THTTT
2S.S. Lazio6510+716TTHTT
3A.S. Roma6420+1114HHTTT
4Cagliari6411+313HTTTB
5Frosinone7412+413TBTHT
6A.C. Milan6330+612HTHHT
7Juventus6321+411HTBHT
8Como 19076321+311HBTTT
9Napoli6312+410THTBB
10Atalanta6303+09TBBBT
11Sassuolo7223-28BHBTH
12Torino6213-27THBTB
13U.S. Lecce6204-66BBTBB
14Bologna6123-25THBHB
15Udinese6114-44BBBBT
16A.C. Monza6114-64BTBHB
17Genoa6114-64TBHBB
18Parma6114-64BTBHB
19Fiorentina6114-74BHTBB
20Venezia6006-110BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan2200+50
—A.S. Roma3210+50
—Atalanta4301+30
—Bologna3021-10
—Cagliari3111+00
—Como 19072110+10
—Fiorentina3012-40
—Frosinone4301+40
—Genoa4112-40
—Inter4400+90
—Juventus3210+40
—S.S. Lazio3210+30
—U.S. Lecce3102-40
—A.C. Monza2101+00
—Napoli3201+30
—Parma3111+00
—Sassuolo3210+20
—Torino3102-20
—Udinese3012-20
—Venezia3003-60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan4130+10
—A.S. Roma3210+60
—Atalanta2002-30
—Bologna3102-10
—Cagliari3300+30
—Como 19074211+20
—Fiorentina3102-30
—Frosinone3111+00
—Genoa2002-20
—Inter2110+10
—Juventus3111+00
—S.S. Lazio3300+40
—U.S. Lecce3102-20
—A.C. Monza4013-60
—Napoli3111+10
—Parma3003-60
—Sassuolo4013-40
—Torino3111+00
—Udinese3102-20
—Venezia3003-50
Tính đến 17/10 10:27

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
U.S. LecceBBTBBTBTTB6T 2H 12B
JuventusTHBTTBHTTH11T 6H 3B
U.S. Lecce
Dựa trên 20 trận
Juventus
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 2H 12BT · H · B11T 6H 3B
30%Tỷ lệ thắng55%
10%Tỷ lệ hòa30%
0.85Ghi được mỗi trận1.55
1.65Bị ghi mỗi trận0.65
-16Hiệu số+18
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
50%Tỷ lệ không ghi bàn15%
0.92 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.97 (19 trận)
1.89 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.70 (19 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (19 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (19 trận)
9.7Số cú sút mỗi trận18.0 (19 trận)
3.0Sút trúng đích mỗi trận6.2 (19 trận)
40%Kiểm soát bóng trung bình58% (19 trận)
4.0Phạt góc mỗi trận6.7 (19 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.6 (19 trận)
12.7Phạm lỗi mỗi trận12.1 (19 trận)
U.S. Lecce
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnJuventus
Dựa trên 11 trận
9Trận11
3T 1H 5BT · H · B6T 3H 2B
33%Tỷ lệ thắng55%
11%Tỷ lệ hòa27%
0.89Ghi được mỗi trận1.82
1.78Bị ghi mỗi trận0.55
-8Hiệu số+14
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
44%Tỷ lệ không ghi bàn18%
0.98Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.18 (10 trận)
2.00Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.55 (10 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn27%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn18%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (10 trận)
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (10 trận)
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (10 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (10 trận)
9.7Số cú sút mỗi trận18.8 (10 trận)
2.8Sút trúng đích mỗi trận6.3 (10 trận)
41%Kiểm soát bóng trung bình58% (10 trận)
3.4Phạt góc mỗi trận6.5 (10 trận)
1.4Thẻ vàng mỗi trận1.4 (10 trận)
11.7Phạm lỗi mỗi trận11.0 (10 trận)
U.S. Lecce
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnJuventus
Dựa trên 9 trận
11Trận9
3T 1H 7BT · H · B5T 3H 1B
27%Tỷ lệ thắng56%
9%Tỷ lệ hòa33%
0.82Ghi được mỗi trận1.22
1.55Bị ghi mỗi trận0.78
-8Hiệu số+4
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
55%Tỷ lệ không ghi bàn11%
0.87 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.73
1.80 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.86
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
9.7Số cú sút mỗi trận17.1
3.2Sút trúng đích mỗi trận6.0
39%Kiểm soát bóng trung bình58%
4.4Phạt góc mỗi trận6.9
2.3Thẻ vàng mỗi trận1.9
13.5Phạm lỗi mỗi trận13.2
U.S. Lecce
Dựa trên 19 trận
Serie A (Italy)Juventus
Dựa trên 17 trận
19Trận17
6T 2H 11BT · H · B9T 6H 2B
32%Tỷ lệ thắng53%
11%Tỷ lệ hòa35%
0.89Ghi được mỗi trận1.41
1.63Bị ghi mỗi trận0.65
-14Hiệu số+13
16%Tỷ lệ giữ sạch lưới59%
47%Tỷ lệ không ghi bàn12%
0.92Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.85
1.89Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.67
42%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn18%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
9.3Số cú sút mỗi trận18.2
2.9Sút trúng đích mỗi trận6.1
39%Kiểm soát bóng trung bình59%
3.7Phạt góc mỗi trận7.1
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.6
12.9Phạm lỗi mỗi trận11.8
U.S. LecceUEFA Europa LeagueJuventus
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+6
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
U.S. LecceGiao hữu câu lạc bộJuventus
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
U.S. Lecce
Dựa trên 1 trận
Coppa ItaliaJuventus
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 06:22

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0U.S. Lecce T
1H
1Juventus T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
U.S. Lecce Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 2
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 1H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Wladimiro Falcone70090 phút7.36
GK1Marco Bleve-----
GK12Christian Lupo-----
GK32Alexandru Borbei-----
GK33Plamen Penev-----
DF17Danilo Veiga70290 phút6.74
DF25Antonino Gallo60082 phút6.78
DF5Jamil Siebert60079 phút6.62
DF44Gabriel Tiago62070 phút7.10
DF4Kialonda Gaspar50085 phút6.66
DF3Corrie Ndaba20068 phút6.70
DFIsmael Dabo-----
DF2Ali Dembele-----
DF8Sadik Fofana-----
DF18Gaby Jean-----
DF31Elijah Scott-----
DF40Emil Larsen-----
DF70Marlon Ubani-----
MF29Lassana Coulibaly72190 phút7.07
MF79Oumar Ngom70054 phút6.67
MF14Youssef Maleh70054 phút6.44
MF11Konan Ndri70045 phút6.63
MF20Ivan Ilic50251 phút6.86
MF99Joel Monteiro40055 phút6.70
MF28Olaf Gorter31041 phút6.80
MF77Mohamed Kaba30013 phút6.53
MF16Omri Gandelman2006 phút6.60
MF10Medon Berisha1008 phút6.90
MFAndrej Zovko-----
MF80Niko Kovac-----
FW50Santiago Pierotti70072 phút6.43
FW9Nikola Stulic60051 phút6.37
FW7Amar Fatah51036 phút7.08
FW69Willem Geubbels40060 phút6.08
FW22Paco Esteban40034 phút6.30
FW34Hjalte Laerke10016 phút7.20
FW11Divine Onyemachi-----
Danh sách cầu thủ 40 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK25Guglielmo Vicario70090 phút6.83
GK1Kamil Grabara10190 phút8.20
GK22Stefano Mangiapoco-----
GK23Carlo Pinsoglio-----
GK33Neto-----
GK40Riccardo Radu-----
DF15Pierre Kalulu80090 phút6.92
DF3Bremer82074 phút7.15
DF2Zeki Celik71183 phút6.89
DF26Jhon Lucumi70171 phút7.14
DF6Lloyd Kelly50044 phút6.22
DF20Andrea Cambiaso40137 phút6.85
DF4Federico Gatti31056 phút7.03
DF2Niccolo Rizzo-----
DF24Daniele Rugani-----
DF32Juan Cabal-----
DF38Christian Corradi-----
DF44Alfonso Montero-----
MF12Luiz Douglas80072 phút7.10
MF8Teun Koopmeiners81132 phút6.89
MF22Weston McKennie50174 phút6.82
MF29Matar Sarr Pape50067 phút6.90
MF5Manuel Locatelli30190 phút7.53
MF8Augusto Owusu10011 phút6.70
MF6Grady Makiobo-----
MF16Filippo Pagnucco-----
MF19Khephren Thuram-----
FW9Randal Kolo Muani83273 phút6.89
FW7Francisco Conceicao81163 phút7.11
FW17Kerim Alajbegovic71158 phút7.14
FW31Nicolas Gonzalez72054 phút7.23
FW27Nick Woltemade62042 phút6.88
FW11Edon Zhegrova52125 phút7.42
FW13Jeremie Boga30035 phút6.90
FW10Kenan Yildiz10069 phút7.30
FW7Justin Oboavwoduo1008 phút6.30
FW9Arman Durmisi-----
FW14Destiny Elimoghale-----
FW14Arkadiusz Milik-----
FW18Jeff Ekhator-----
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

U.S. LecceHuấn luyện viên Eusebio Di Francesco
JuventusHuấn luyện viên Luciano Spalletti
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo