U.S. Lecce vs Juventus
Stadio Via del Mare
00:00Bắt đầu 26/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
U.S. LecceVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Ivan IlicChấn thương |
| Medon BerishaChấn thương |
| Nikola StulicChấn thương |
JuventusVắng mặt 0 · Nghi vấn 6 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Jeff EkhatorChấn thương |
| Jeremie BogaChấn thương |
| Kamil GrabaraChấn thương |
| Kenan YildizChấn thương |
| Khephren ThuramChấn thương |
| Manuel LocatelliChấn thương |
Tính đến 17/10 08:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| U.S. Lecce | Tất cả | Juventus |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 16 |
| 14 | Bàn thua | 6 |
| U.S. Lecce | Chủ nhà | Juventus |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 10 |
| 8 | Bàn thua | 1 |
| U.S. Lecce | Đội khách | Juventus |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 6 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 0.86 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 0.75 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| U.S. Lecce | Tất cả | Juventus |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 9 |
| 12 | Bàn thua | 5 |
| U.S. Lecce | Chủ nhà | Juventus |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 8 | Bàn thua | 1 |
| U.S. Lecce | Đội khách | Juventus |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 0.83 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| U.S. Lecce | Tất cả | Juventus |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| U.S. Lecce | Đội khách | Juventus |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| U.S. Lecce | Tất cả | Juventus |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 1 |
| U.S. Lecce | Chủ nhà | Juventus |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 0 |
| U.S. Lecce | Đội khách | Juventus |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 6 | 5 | 1 | 0 | +10 | 16 | THTTT |
| 2 | S.S. Lazio | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 16 | TTHTT |
| 3 | A.S. Roma | 6 | 4 | 2 | 0 | +11 | 14 | HHTTT |
| 4 | Cagliari | 6 | 4 | 1 | 1 | +3 | 13 | HTTTB |
| 5 | Frosinone | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TBTHT |
| 6 | A.C. Milan | 6 | 3 | 3 | 0 | +6 | 12 | HTHHT |
| 7 | Juventus | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | HTBHT |
| 8 | Como 1907 | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | HBTTT |
| 9 | Napoli | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | THTBB |
| 10 | Atalanta | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 9 | TBBBT |
| 11 | Sassuolo | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | BHBTH |
| 12 | Torino | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | THBTB |
| 13 | U.S. Lecce | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | BBTBB |
| 14 | Bologna | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | THBHB |
| 15 | Udinese | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | BBBBT |
| 16 | A.C. Monza | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 17 | Genoa | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | TBHBB |
| 18 | Parma | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 19 | Fiorentina | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | BHTBB |
| 20 | Venezia | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Atalanta | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Como 1907 | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Frosinone | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Genoa | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atalanta | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Como 1907 | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Genoa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Inter | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Sassuolo | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
Tính đến 17/10 10:27
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
U.S. LecceBBTBBTBTTB6T 2H 12B
JuventusTHBTTBHTTH11T 6H 3B
| U.S. Lecce Dựa trên 20 trận | Juventus Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 2H 12B | T · H · B | 11T 6H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.85 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | 0.65 |
| -16 | Hiệu số | +18 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 0.92 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.97 (19 trận) |
| 1.89 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.70 (19 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (19 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 9.7 | Số cú sút mỗi trận | 18.0 (19 trận) |
| 3.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (19 trận) |
| 40% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (19 trận) |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 6.7 (19 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (19 trận) |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (19 trận) |
| U.S. Lecce Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Juventus Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 1H 5B | T · H · B | 6T 3H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 0.89 | Ghi được mỗi trận | 1.82 |
| 1.78 | Bị ghi mỗi trận | 0.55 |
| -8 | Hiệu số | +14 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 0.98 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.18 (10 trận) |
| 2.00 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.55 (10 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 27% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 18% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (10 trận) |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (10 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 9.7 | Số cú sút mỗi trận | 18.8 (10 trận) |
| 2.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (10 trận) |
| 41% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (10 trận) |
| 3.4 | Phạt góc mỗi trận | 6.5 (10 trận) |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (10 trận) |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (10 trận) |
| U.S. Lecce Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Juventus Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 1H 7B | T · H · B | 5T 3H 1B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.82 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| -8 | Hiệu số | +4 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 55% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 0.87 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.73 |
| 1.80 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.86 |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 9.7 | Số cú sút mỗi trận | 17.1 |
| 3.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 |
| 39% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 6.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 13.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| U.S. Lecce Dựa trên 19 trận | Serie A (Italy) | Juventus Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 17 |
| 6T 2H 11B | T · H · B | 9T 6H 2B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 0.89 | Ghi được mỗi trận | 1.41 |
| 1.63 | Bị ghi mỗi trận | 0.65 |
| -14 | Hiệu số | +13 |
| 16% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 59% |
| 47% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 0.92 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.85 |
| 1.89 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.67 |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 18% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 9.3 | Số cú sút mỗi trận | 18.2 |
| 2.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 |
| 39% | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 7.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 12.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| U.S. Lecce | UEFA Europa League | Juventus Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| U.S. Lecce | Giao hữu câu lạc bộ | Juventus Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| U.S. Lecce Dựa trên 1 trận | Coppa Italia | Juventus |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BU.S. Lecce1:2Bologna11/10/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Via del MareBA.C. Milan3:0U.S. Lecce21/09/2026 01:45 · Serie A (Italy)TU.S. Lecce3:2A.C. Monza13/09/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Via del MareBCagliari1:0U.S. Lecce07/09/2026 23:30 · Serie A (Italy) · Unipol DomusBU.S. Lecce0:4A.S. Roma31/08/2026 23:30 · Serie A (Italy) · Stadio Via del MareTVenezia0:2U.S. Lecce23/08/2026 23:30 · Serie A (Italy) · Stadio Pierluigi PenzoBPalermo2:0U.S. Lecce18/08/2026 02:15 · Coppa Italia · Stadio Renzo Barbera
Mùa giải 2025/26
TU.S. Lecce1:0Genoa25/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)TSassuolo2:3U.S. Lecce18/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)BU.S. Lecce0:1Juventus10/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)TPisa1:2U.S. Lecce02/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)HVerona0:0U.S. Lecce26/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)HU.S. Lecce1:1Fiorentina21/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)BBologna2:0U.S. Lecce12/04/2026 23:00 · Serie A (Italy)BU.S. Lecce0:3Atalanta06/04/2026 20:00 · Serie A (Italy)BA.S. Roma1:0U.S. Lecce23/03/2026 00:00 · Serie A (Italy)BNapoli2:1U.S. Lecce15/03/2026 00:00 · Serie A (Italy)TU.S. Lecce2:1Cremonese08/03/2026 18:30 · Serie A (Italy)BComo 19073:1U.S. Lecce28/02/2026 21:00 · Serie A (Italy)BU.S. Lecce0:2Inter22/02/2026 00:00 · Serie A (Italy)TRC Celta de Vigo1:2Juventus16/10/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHCagliari1:1Juventus12/10/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Unipol DomusBJuventus0:1Cremonese02/10/2026 17:30 · Giao hữu câu lạc bộTJuventus2:0Atalanta20/09/2026 23:00 · Serie A (Italy) · Allianz StadiumTJuventus5:0Nijmegen18/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Allianz StadiumBSassuolo3:2Juventus14/09/2026 01:45 · Serie A (Italy)HJuventus1:1A.C. Milan07/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Allianz StadiumTJuventus2:0Parma30/08/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Allianz StadiumTFrosinone0:1Juventus23/08/2026 23:30 · Serie A (Italy) · Stadio Benito Stirpe
Mùa giải 2025/26
HTorino2:2Juventus25/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)BJuventus0:2Fiorentina17/05/2026 17:00 · Serie A (Italy)TU.S. Lecce0:1Juventus10/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)HJuventus1:1Verona03/05/2026 23:00 · Serie A (Italy)HA.C. Milan0:0Juventus27/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)TJuventus2:0Bologna20/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)TAtalanta0:1Juventus12/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)TJuventus2:0Genoa06/04/2026 23:00 · Serie A (Italy)HJuventus1:1Sassuolo22/03/2026 02:45 · Serie A (Italy)TUdinese0:1Juventus15/03/2026 02:45 · Serie A (Italy)TJuventus4:0Pisa08/03/2026 02:45 · Serie A (Italy)Tính đến 17/10 06:22
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0U.S. Lecce T
1H
1Juventus T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
U.S. Lecce Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 2
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 40 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 17/10 08:53
Huấn luyện viên
U.S. LecceHuấn luyện viên Eusebio Di Francesco
JuventusHuấn luyện viên Luciano Spalletti
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53
Các trận tiếp theo
30/10/202600:30 vs FrosinoneStadio Benito StirpeĐội kháchSerie A (Italy)02/11/202600:00 vs GenoaStadio Via del MareChủ nhàSerie A (Italy)07/11/202621:00 vs TorinoStadio Olimpico di TorinoĐội kháchSerie A (Italy)21/11/202621:00 vs S.S. LazioStadio OlimpicoĐội kháchSerie A (Italy)01/12/202600:30 vs AtalantaStadio Via del MareChủ nhàSerie A (Italy)06/12/202602:45 vs NapoliStadio Diego Armando MaradonaĐội kháchSerie A (Italy)
29/10/202602:45 vs GenoaStadio Luigi FerrarisĐội kháchSerie A (Italy)02/11/202602:45 vs NapoliAllianz StadiumChủ nhàSerie A (Italy)06/11/202603:00 vs AZ AlkmaarAFAS StadionĐội kháchUEFA Europa League09/11/202602:45 vs FiorentinaStadio Artemio FranchiĐội kháchSerie A (Italy)22/11/202618:30 vs VeneziaAllianz StadiumChủ nhàSerie A (Italy)27/11/202603:00 vs OmoniaAllianz StadiumChủ nhàUEFA Europa League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
U.S. Lecce gặp Juventus tại Serie A (Italy) vào 26/10/2026 00:00 UTC+07 tại Stadio Via del Mare.
U.S. Lecce đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Juventus đứng thứ 7.
U.S. Lecce thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Juventus thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, U.S. Lecce thắng 0, Juventus thắng 1, hòa 1.
U.S. Lecce · Trận trước: Udinese vs U.S. Lecce (18/10) · Trận tiếp theo: Frosinone vs U.S. Lecce (30/10)
Juventus · Trận trước: Juventus vs Rennes (22/10) · Trận tiếp theo: Genoa vs Juventus (29/10)
Các trận Serie A (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Italy) tuần này
- Sassuolo vs S.S. Lazio
- Torino vs Como 1907
- A.S. Roma vs Cagliari
- Parma vs Udinese
- Venezia vs Inter
- A.C. Milan vs Bologna
- A.C. Monza vs Napoli
- Genoa vs Juventus
- Frosinone vs U.S. Lecce
- Fiorentina vs Atalanta
Bài viết mới nhất
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Mito vs Urawa Reds
- Yongin vs Ansan Greeners
- Gimpo FC vs Paju Frontier
- KoGas vs LG Sakers
- Gyeongnam vs Asan
- Expressway Co W vs IBK W
- Ulsan HD vs Bucheon FC 1995
- A. Zverev vs A. Davidovich Fokina
- Sydney vs Perth
- Central Coast Mariners vs Newcastle Jets (Australia)
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.