Ngôn ngữ

Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh

Chi tiết trận đấu
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium
Al-Diriyah ClubChủ nhà
22:00Bắt đầu 20/10
Al-RiyadhĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 17/10 08:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
Al-Diriyah ClubTất cảAl-Riyadh
7Trận7
3Thắng2
1Hòa2
3Thua3
7Bàn thắng9
8Bàn thua17
Al-Diriyah ClubChủ nhàAl-Riyadh
3Trận3
0Thắng2
1Hòa0
2Thua1
1Bàn thắng3
4Bàn thua4
Al-Diriyah ClubĐội kháchAl-Riyadh
4Trận4
3Thắng0
0Hòa2
1Thua2
6Bàn thắng6
4Bàn thua13
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn2
1.00Bàn thắng mỗi trận1.29
1.14Bàn thua mỗi trận2.43
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Al-Diriyah ClubTất cảAl-Riyadh
7Trận7
3Thắng2
1Hòa2
3Thua3
7Bàn thắng9
8Bàn thua17
Al-Diriyah ClubChủ nhàAl-Riyadh
3Trận3
0Thắng2
1Hòa0
2Thua1
1Bàn thắng3
4Bàn thua4
Al-Diriyah ClubĐội kháchAl-Riyadh
4Trận4
3Thắng0
0Hòa2
1Thua2
6Bàn thắng6
4Bàn thua13
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn2
1.00Bàn thắng mỗi trận1.29
1.14Bàn thua mỗi trận2.43
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Qadsiah9711+1422TTHTT
2Al Hilal8701+1921TTBTT
3Al Nassr8611+1219THTBT
4Al-Ittihad (Libya)8521+517BTTTH
5Neom SC8512+716HTTTB
6Al-Ahli SC8503+1015TTBTB
7Al Ettifaq8332+012HHHTB
8Al-Kholood Club9333-412BBBTH
9Al-Diriyah Club8323-111BHTBT
10Al-Hazem9234-39BHBTH
11Al-Khaleej9162-59THHHB
12Al-Riyadh8233-89HTHBT
13Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)8143-27THBBH
14Al Fayha9144-67BHHBH
15Al-Faisaly8134-76TBHHB
16Al Fateh9135-106TBBBH
17Al Taawon8035-123BBBHB
18Abha8026-92BHBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha3012-20
—Al-Ahli SC3300+110
—Al-Diriyah Club4022-30
—Al Ettifaq5122-20
—Al-Faisaly5122-30
—Al Fateh4013-60
—Al Fayha4121-20
—Al-Hazem5122-10
—Al Hilal4301+40
—Al-Ittihad (Libya)4310+30
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club4301-10
—Al Nassr4400+80
—Al Qadsiah5311+30
—Al-Riyadh3201-10
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)5122-10
—Al Taawon4031-60
—Neom SC4301+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha5014-70
—Al-Ahli SC5203-10
—Al-Diriyah Club4301+20
—Al Ettifaq3210+20
—Al-Faisaly3012-40
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha5023-40
—Al-Hazem4112-20
—Al Hilal4400+150
—Al-Ittihad (Libya)4211+20
—Al-Khaleej4031-30
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr4211+40
—Al Qadsiah4400+110
—Al-Riyadh5032-70
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3021-10
—Al Taawon4004-60
—Neom SC4211+30
Tính đến 18/10 00:34

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al-Diriyah ClubBHTBTHTBHT10T 5H 5B
Al-RiyadhHTHBTHBBTH6T 5H 9B
Al-Diriyah Club
Dựa trên 20 trận
Al-Riyadh
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 5H 5BT · H · B6T 5H 9B
50%Tỷ lệ thắng30%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.70Ghi được mỗi trận1.15
1.20Bị ghi mỗi trận1.95
+10Hiệu số-16
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.40 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41
1.23 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.81
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.6 (7 trận)Số cú sút mỗi trận13.8
2.9 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0
47% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình42%
5.3 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.5
1.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (18 trận)
8.9 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8
Al-Diriyah Club
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl-Riyadh
Dựa trên 9 trận
11Trận9
5T 3H 3BT · H · B5T 1H 3B
45%Tỷ lệ thắng56%
27%Tỷ lệ hòa11%
1.64Ghi được mỗi trận1.00
1.00Bị ghi mỗi trận1.22
+7Hiệu số-2
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
27%Tỷ lệ không ghi bàn33%
0.97 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.50
1.09 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn22%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
10.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận11.6
1.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.6
50% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình39%
6.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận3.7
1.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (8 trận)
11.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1
Al-Diriyah Club
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnAl-Riyadh
Dựa trên 11 trận
9Trận11
5T 2H 2BT · H · B1T 4H 6B
56%Tỷ lệ thắng9%
22%Tỷ lệ hòa36%
1.78Ghi được mỗi trận1.27
1.44Bị ghi mỗi trận2.55
+3Hiệu số-14
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
11%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.71 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34
1.33 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.03
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
12.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận15.7
4.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4
45% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình45%
4.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trận5.3
1.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (10 trận)
6.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.6
Al-Diriyah Club
Dựa trên 8 trận
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtAl-Riyadh
Dựa trên 20 trận
8Trận20
3T 2H 3BT · H · B6T 5H 9B
38%Tỷ lệ thắng30%
25%Tỷ lệ hòa25%
0.88Ghi được mỗi trận1.15
1.00Bị ghi mỗi trận1.95
-1Hiệu số-16
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
50%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.40 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41
1.23 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.81
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.6 (7 trận)Số cú sút mỗi trận13.8
2.9 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0
47% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình42%
5.3 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.5
1.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (18 trận)
8.9 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8
Al-Diriyah Club
Dựa trên 12 trận
Hạng nhất Ả Rập Xê-útAl-Riyadh
12Trận—
7T 3H 2BT · H · B—
58%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
2.25Ghi được mỗi trận—
1.33Bị ghi mỗi trận—
+11Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Trận gần đây
BAl Nassr3:0Al-Diriyah Club10/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumHAl-Diriyah Club0:0Abha14/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumHAl-Diriyah Club1:1Al-Kholood Club27/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium
Mùa giải 2025/26
HAl-Diriyah Club1:1Hiệp phụ 1-0Al-Ula23/05/2026 23:10 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:0Al Jabalain18/05/2026 23:05 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:2Al Bukiryah15/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útBAl Anwar4:2Al-Diriyah Club10/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club2:0Abha02/05/2026 00:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAl-Zulfi1:1Al-Diriyah Club14/04/2026 00:30 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:0Al Jabalain08/04/2026 22:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club4:1Al-Batin13/03/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAl-Faisaly2:2Al-Diriyah Club08/03/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-út
HAl Fayha1:1Al-Riyadh11/10/2026 20:40 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City StadiumTAl-Riyadh2:0Al-Kholood Club14/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Faisal bin Fahd StadiumHAl-Khaleej0:0Al-Riyadh07/09/2026 22:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Mohamed bin Fahd StadiumBAl-Ahli SC5:0Al-Riyadh05/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl-Riyadh1:0Neom SC28/08/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Faisal bin Fahd StadiumHAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3:3Al-Riyadh26/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumBAl Ettifaq4:2Al-Riyadh15/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil Stadium
Mùa giải 2025/26
TAl-Riyadh1:0Al Okhdood22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Taawon1:1Al-Riyadh16/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Riyadh1:0Al Fateh10/05/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Fayha4:2Al-Riyadh04/05/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Hazem2:1Al-Riyadh24/04/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Riyadh1:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)06/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Riyadh3:1Al-Ittihad (Libya)14/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBDamac3:0Al-Riyadh06/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3:1Al-Riyadh24/02/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Tính đến 18/10 01:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22N. Vasilj70090 phút7.50
GK33W. Abdullah10090 phút7.50
DF99C. Mbemba80088 phút7.06
DF2A. Al Faraj80180 phút6.87
DF21M. Hameran70037 phút6.80
DF19Berat Djimsiti60090 phút6.70
DF87Q. Lajami50069 phút6.90
DF16Hussain Al-Sebyani40074 phút6.70
DF12T. Wadi30023 phút6.60
DF78K. Al Asiri20034 phút6.50
DF21Mohammed Dheban10022 phút6.50
MF5I. Gueye80086 phút7.17
MF17C. Diandy70172 phút6.98
MF20Enzo Millot60089 phút6.93
MF88A. Al Malki61052 phút7.12
MF10Adil Boulbina52080 phút7.20
MF52H. Al Qahtani50021 phút6.80
MF6Sultan Farhan30022 phút6.60
FW75M. Al Nemer81011 phút6.70
FW11H. Bahebri70028 phút6.52
FW29Darwin Núñez63088 phút7.03
FW14O. Rodriguez50387 phút7.17
FW9G. Laborde20090 phút6.30
FW25Lovro Chelfi10022 phút6.60
FW32Abdullah Zaid10013 phút6.50
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK82Milan Borjan80090 phút6.86
GK97Emad Fida-----
DF12Sulaiman Hazazi80178 phút6.50
DF67Mohammed Al Khaibari70090 phút6.66
DF2Sultan Al Essa70089 phút6.30
DF26Rodrigo Abascal Barros71178 phút6.46
DF5Hussam Majrashi30052 phút6.57
DF23Hussain Qasim20033 phút7.00
DF13Osama Al Boardi10010 phút6.90
DFYasser Al Mousa-----
DF32Awad Dahal-----
MF22Victor Lekhal70087 phút6.63
MF79Fahad Al Jayzani70157 phút6.71
MF14A. Bahri Essam Hassan60051 phút6.33
MF19Hussain Al Shurafa60038 phút6.48
MF43Bernard Mensah51190 phút7.16
MF6Kader Keita51084 phút6.86
MF16Faisal Al Sobhi20044 phút6.25
MF24Abdulilah Al Tale20015 phút6.70
MF14Talal Al Shubili-----
MF88Yahya Al Shehri-----
FW10Teddy Okou83083 phút7.04
FW11Hassan Al Ali80150 phút6.46
FW7Trezeguet62166 phút7.07
FW77M. Curto Antunes Leandro51166 phút6.94
FW17Hussain Al Raqwani50014 phút6.36
FW20Battal Al-Harthi10010 phút6.50
FW29Salman Matar1001 phút—
FW9Mamadou Sylla-----
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

Al-Diriyah ClubNhà cung cấp không có dữ liệu
Al-RiyadhHuấn luyện viên Mauricio Dulac
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo