Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium
22:00Bắt đầu 20/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 17/10 08:54
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Al-Diriyah Club | Tất cả | Al-Riyadh |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 9 |
| 8 | Bàn thua | 17 |
| Al-Diriyah Club | Chủ nhà | Al-Riyadh |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
| Al-Diriyah Club | Đội khách | Al-Riyadh |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 4 | Bàn thua | 13 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.29 |
| 1.14 | Bàn thua mỗi trận | 2.43 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al-Diriyah Club | Tất cả | Al-Riyadh |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 9 |
| 8 | Bàn thua | 17 |
| Al-Diriyah Club | Chủ nhà | Al-Riyadh |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
| Al-Diriyah Club | Đội khách | Al-Riyadh |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 4 | Bàn thua | 13 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.29 |
| 1.14 | Bàn thua mỗi trận | 2.43 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Qadsiah | 9 | 7 | 1 | 1 | +14 | 22 | TTHTT |
| 2 | Al Hilal | 8 | 7 | 0 | 1 | +19 | 21 | TTBTT |
| 3 | Al Nassr | 8 | 6 | 1 | 1 | +12 | 19 | THTBT |
| 4 | Al-Ittihad (Libya) | 8 | 5 | 2 | 1 | +5 | 17 | BTTTH |
| 5 | Neom SC | 8 | 5 | 1 | 2 | +7 | 16 | HTTTB |
| 6 | Al-Ahli SC | 8 | 5 | 0 | 3 | +10 | 15 | TTBTB |
| 7 | Al Ettifaq | 8 | 3 | 3 | 2 | +0 | 12 | HHHTB |
| 8 | Al-Kholood Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | BBBTH |
| 9 | Al-Diriyah Club | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | BHTBT |
| 10 | Al-Hazem | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | BHBTH |
| 11 | Al-Khaleej | 9 | 1 | 6 | 2 | -5 | 9 | THHHB |
| 12 | Al-Riyadh | 8 | 2 | 3 | 3 | -8 | 9 | HTHBT |
| 13 | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | THBBH |
| 14 | Al Fayha | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | BHHBH |
| 15 | Al-Faisaly | 8 | 1 | 3 | 4 | -7 | 6 | TBHHB |
| 16 | Al Fateh | 9 | 1 | 3 | 5 | -10 | 6 | TBBBH |
| 17 | Al Taawon | 8 | 0 | 3 | 5 | -12 | 3 | BBBHB |
| 18 | Abha | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | BHBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 3 | 3 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Fateh | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Al Fayha | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 4 | 0 | 3 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | +15 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
Tính đến 18/10 00:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Al-Diriyah ClubBHTBTHTBHT10T 5H 5B
Al-RiyadhHTHBTHBBTH6T 5H 9B
| Al-Diriyah Club Dựa trên 20 trận | Al-Riyadh Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 5H 5B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.95 |
| +10 | Hiệu số | -16 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.40 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 |
| 1.23 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.81 |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.6 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 2.9 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 47% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| 5.3 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 8.9 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Al-Diriyah Club Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al-Riyadh Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 5T 3H 3B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| +7 | Hiệu số | -2 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 0.97 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.50 |
| 1.09 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 10.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.6 |
| 1.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 50% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 39% |
| 6.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 |
| 1.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| 11.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Al-Diriyah Club Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Al-Riyadh Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 5T 2H 2B | T · H · B | 1T 4H 6B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 9% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.78 | Ghi được mỗi trận | 1.27 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 2.55 |
| +3 | Hiệu số | -14 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.71 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.34 |
| 1.33 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.03 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 12.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.7 |
| 4.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 45% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 4.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 1.2 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (10 trận) |
| 6.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 |
| Al-Diriyah Club Dựa trên 8 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Al-Riyadh Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 20 |
| 3T 2H 3B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.88 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.95 |
| -1 | Hiệu số | -16 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.40 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 |
| 1.23 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.81 |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.6 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 2.9 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 47% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| 5.3 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 8.9 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Al-Diriyah Club Dựa trên 12 trận | Hạng nhất Ả Rập Xê-út | Al-Riyadh |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 7T 3H 2B | T · H · B | — |
| 58% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +11 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
Trận gần đây
BAl Nassr3:0Al-Diriyah Club10/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumHAl-Diriyah Club0:0Abha14/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumTAl Fateh1:2Al-Diriyah Club10/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Fateh club stadiumBAl-Diriyah Club0:2Al Qadsiah04/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumTAl Ettifaq0:3Al-Diriyah Club30/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil StadiumHAl-Diriyah Club1:1Al-Kholood Club27/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumTAl-Hazem0:1Al-Diriyah Club21/08/2026 23:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumBAl-Diriyah Club0:1Al-Ahli SC14/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium
Mùa giải 2025/26
HAl-Diriyah Club1:1Hiệp phụ 1-0Al-Ula23/05/2026 23:10 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:0Al Jabalain18/05/2026 23:05 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:2Al Bukiryah15/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útBAl Anwar4:2Al-Diriyah Club10/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club2:0Abha02/05/2026 00:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl Jubail Club1:2Al-Diriyah Club26/04/2026 22:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útBAl-Diriyah Club1:3Al Raed21/04/2026 22:55 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAl-Zulfi1:1Al-Diriyah Club14/04/2026 00:30 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:0Al Jabalain08/04/2026 22:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl Arabi1:3Al-Diriyah Club03/04/2026 21:30 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club4:1Al-Batin13/03/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAl-Faisaly2:2Al-Diriyah Club08/03/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAl Fayha1:1Al-Riyadh11/10/2026 20:40 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City StadiumTAl-Riyadh2:0Al-Kholood Club14/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Faisal bin Fahd StadiumHAl-Khaleej0:0Al-Riyadh07/09/2026 22:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Mohamed bin Fahd StadiumBAl-Ahli SC5:0Al-Riyadh05/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl-Riyadh1:0Neom SC28/08/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Faisal bin Fahd StadiumHAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3:3Al-Riyadh26/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumBAl-Riyadh0:4Al Nassr21/08/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Faisal bin Fahd StadiumBAl Ettifaq4:2Al-Riyadh15/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil Stadium
Mùa giải 2025/26
TAl-Riyadh1:0Al Okhdood22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Taawon1:1Al-Riyadh16/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Riyadh1:0Al Fateh10/05/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Fayha4:2Al-Riyadh04/05/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Riyadh0:4Al Qadsiah29/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Hazem2:1Al-Riyadh24/04/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Ettifaq2:3Al-Riyadh10/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Riyadh1:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)06/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Riyadh3:1Al-Ittihad (Libya)14/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBDamac3:0Al-Riyadh06/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Riyadh0:1Al-Ahli SC27/02/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3:1Al-Riyadh24/02/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTính đến 18/10 01:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Tính đến 17/10 08:54
Huấn luyện viên
Al-Diriyah ClubNhà cung cấp không có dữ liệu
Al-RiyadhHuấn luyện viên Mauricio Dulac
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54
Các trận tiếp theo
23/10/202622:30 vs Al-Ittihad (Libya)King Abdullah Sports CityĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út30/10/202621:50 vs Neom SCPrince Turki bin Abdul Aziz StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út06/11/202600:00 vs Al-Faisaly—Đội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út21/11/202600:00 vs Al HilalKingdom ArenaĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út27/11/202600:00 vs Al FayhaPrince Turki bin Abdul Aziz StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út04/12/202600:00 vs Al-KhaleejPrince Mohamed bin Fahd StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
25/10/202601:00 vs Al TaawonPrince Faisal bin Fahd StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út30/10/202601:00 vs Al QadsiahPrince Faisal bin Fahd StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út06/11/202600:00 vs Al FatehAl Fateh club stadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út21/11/202600:00 vs Al-HazemPrince Faisal bin Fahd StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út27/11/202600:00 vs AbhaPrince Sultan bin Abdul Aziz StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út04/12/202600:00 vs Al-Ittihad (Libya)Prince Faisal bin Fahd StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al-Diriyah Club gặp Al-Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 20/10/2026 22:00 UTC+07 tại Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium.
Al-Diriyah Club đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Al-Riyadh đứng thứ 12.
Al-Diriyah Club thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Al-Riyadh thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Al-Diriyah Club · Trận trước: Al-Diriyah Club vs Al Taawon (18/10) · Trận tiếp theo: Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club (23/10)
Al-Riyadh · Trận trước: Al Fayha vs Al-Riyadh (11/10) · Trận tiếp theo: Al-Riyadh vs Al Taawon (25/10)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
- Al-Hazem vs Al Fayha
- Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
- Al-Ahli SC vs Al-Khaleej
- Al-Faisaly vs Al Nassr
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club
- Al Qadsiah vs Al Hilal
- Neom SC vs Abha
- Al-Kholood Club vs Al Ettifaq
- Al-Riyadh vs Al Taawon
- Abha vs Al-Faisaly
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Dundee F.C. vs Rangers
- UD Las Palmas vs Castellon
- Valencia vs Ath Bilbao
- Sparta Rotterdam vs Willem II
- San Pablo Burgos vs Obradoiro CAB
- Ind. Rivadavia vs Tigre
- Minnesota United vs St. Louis City
- Platense (Argentina) vs Lanus
- Botafogo RJ vs Chapecoense-SC
- Atletico-MG vs Coritiba
- Santos Laguna vs Querétaro
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.