Ngôn ngữ

Cagliari vs Juventus

Chi tiết trận đấu
Unipol Domus
CagliariChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
JuventusĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 01:25
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 15
1GElia Caprile
2DZé Pedro
26DYerry Mina
15DJuan Rodríguez
33DAdam Obert
8MMichel Adopo
6MHarry Winks
4MAlessandro Romano
79MYanis Massolin
70MDaniel Maldini
31FPaul Mendy
Dự bị 15
14MAlessandro Deiola
39FAlieu Fadera
28DYukinari Sugawara
18FM'bala Nzola
10MJacopo Fazzini
23GBoris Radunović
12GAlen Sherri
22DRaphael Kofler
27MJoseph Liteta
32MIvan Sulev
20FRiccardo Ciervo
24DGiuseppe Aurelio
21MRoberto Gagliardini
35FAlessandro Sugamele
9FKevin Carlos Omoruyi
Huấn luyện viên Fabio Pisacane
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
25GGuglielmo Vicario
15DPierre Kalulu
3DGleison Bremer
26DJhon Lucumí
2DZeki Çelik
29MPape Matar Sarr
12MDouglas Luiz
7MFrancisco Conceição
22MWeston McKennie
31MNicolás González
9FRandal Kolo Muani
Dự bị 11
17FKerim Alajbegović
11FEdon Zhegrova
27FNick Woltemade
20DAndrea Cambiaso
8MTeun Koopmeiners
40GRiccardo Radu
23GCarlo Pinsoglio
6DLloyd Kelly
4DFederico Gatti
32DJuan Cabal
24DDaniele Rugani
Huấn luyện viên Luciano Spalletti
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CagliariVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. FeliciChấn thương đầu gối
R. IdrissiChấn thương đầu gối
Y. TrepyChấn thương
JuventusVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. BogaChấn thương cơ
J. EkhatorChấn thương cơ
K. GrabaraChấn thương đầu gối
K. ThuramChấn thương đầu gối
K. YildizChấn thương bàn chân
M. LocatelliChấn thương đầu gối
Tính đến 12/10 03:34

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Cagliari101
Juventus011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 17'Thẻ vàngWeston McKennie
  2. 20'Bàn thắngDaniel MaldiniKiến tạo: Paul Mendy
  3. 45+1'Thẻ vàngJuan Rodríguez
  4. 46'Thay ngườiAlessandro DeiolaRa sân: Juan Rodríguez
  5. 46'Thay ngườiEdon ZhegrovaRa sân: Francisco Conceição
  6. 46'Thay ngườiKerim AlajbegovićRa sân: Weston McKennie
  7. 60'Thay ngườiAlieu FaderaRa sân: Yanis Massolin
  8. 60'Thay ngườiNick WoltemadeRa sân: Nicolás González
  9. 64'Thay ngườiAndrea CambiasoRa sân: Zeki Çelik
  10. 69'Thay ngườiM'bala NzolaRa sân: Paul Mendy
  11. 69'Thay ngườiYukinari SugawaraRa sân: Daniel Maldini
  12. 81'Bàn thắngRandal Kolo MuaniKiến tạo: Kerim Alajbegović
  13. 83'Thẻ vàngAlessandro Deiola
  14. 84'Thay ngườiJacopo FazziniRa sân: Adam Obert
  15. 84'Thay ngườiTeun KoopmeinersRa sân: Douglas Luiz
Thống kê đội · Cuối trận
28Kiểm soát bóng72
0,51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,92
4Sút22
2Sút trúng đích10
1Phạt góc9
8Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
341Chuyền bóng844
9Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKElia Caprile90000008.9
2 · DFZé Pedro90000006.6
4 · MFAlessandro Romano90001007.0
6 · MFHarry Winks90001006.9
8 · MFMichel Adopo90000007.2
26 · DFYerry Mina90000006.9
33 · DFAdam Obert84000007.2
31 · FWPaul Mendy69010007.3
70 · MFDaniel Maldini69101007.7
79 · MFYanis Massolin60000006.6
15 · DFJuan Rodríguez45000107.0
14 · MF · Dự bịAlessandro Deiola45000106.3
39 · FW · Dự bịAlieu Fadera30000006.9
18 · FW · Dự bịM'bala Nzola21000006.2
28 · DF · Dự bịYukinari Sugawara21000006.5
10 · MF · Dự bịJacopo Fazzini11000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFGleison Bremer90001007.0
9 · FWRandal Kolo Muani90102007.3
15 · DFPierre Kalulu90000006.9
25 · GKGuglielmo Vicario90000006.2
26 · DFJhon Lucumí90001007.2
29 · MFPape Matar Sarr90001007.6
12 · MFDouglas Luiz84001007.7
2 · DFZeki Çelik64000007.2
31 · MFNicolás González60002006.9
7 · MFFrancisco Conceição45001006.6
22 · MFWeston McKennie45000106.2
11 · FW · Dự bịEdon Zhegrova45005006.9
17 · FW · Dự bịKerim Alajbegović45010008.0
27 · FW · Dự bịNick Woltemade30001006.9
20 · DF · Dự bịAndrea Cambiaso26001006.9
8 · MF · Dự bịTeun Koopmeiners11000006.9
Tính đến 12/10 03:50

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:25

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà7,12Hòa3,94Đội khách1,57Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà6,397,12Hòa4,053,94Đội khách1,581,57
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
12/10 01:257,12▲3,94▼1,57▼
12/10 01:036,78▲3,95▲1,58▼
12/10 00:416,60▼3,85▼1,61▲
12/10 00:196,78▲3,86▲1,59▼
11/10 23:586,603,82▼1,61
11/10 23:346,60▲3,831,61
11/10 23:086,59▲3,831,61
11/10 21:316,51▼3,83▼1,61▲
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
11/10 21:076,69▼3,87▼1,60▲
11/10 20:427,15▲3,97▲1,56▼
11/10 20:177,03▼3,94▼1,57▲
11/10 19:527,16▼3,97▲1,56
11/10 19:257,17▲3,96▼1,56▲
11/10 18:307,11▼3,99▼1,55▲
11/10 18:037,264,05▼1,54▲
11/10 17:357,26▲4,071,53▼
11/10 17:077,18▼4,07▼1,54
11/10 16:097,20▲4,08▲1,54▼
11/10 15:426,63▲3,99▲1,59▼
11/10 15:166,49▼3,95▼1,60
11/10 14:486,55▲3,97▲1,60▲
11/10 12:576,47▼3,951,59▲
11/10 12:296,66▲3,95▼1,58▲
11/10 11:586,64▲4,00▲1,57
11/10 11:286,61▼3,99▼1,57
11/10 10:566,62▼4,00▼1,57
11/10 08:286,64▲4,02▲1,57▼
11/10 04:216,433,95▲1,59
10/10 15:536,433,94▼1,59
09/10 17:386,43▲3,95▼1,59▲
08/10 22:14 Đầu tiên6,394,051,58
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle7,123,941,57
Betfair7,003,751,53
bet3657,003,701,55
Marathon7,403,851,57
1xBet7,503,911,60
Betano6,704,001,60
BetVictor7,004,001,50
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,90Đội khách -12,03Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,881,90Đội khách2,022,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 01:251,90▲2,03▼
12/10 01:031,88▲2,04▼
12/10 00:411,83▼2,11▲
12/10 00:191,85▲2,08▼
11/10 23:081,83▼2,12▲
11/10 21:311,84▼2,10▲
11/10 21:071,87▼2,06▲
11/10 20:421,95▲1,97▼
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
11/10 20:171,93▼1,99▲
11/10 19:251,95▼1,97▲
11/10 18:301,96▼1,96▲
11/10 18:032,001,93▲
11/10 17:352,001,92▼
11/10 16:092,00▲1,93▼
11/10 15:421,89▲2,04▼
11/10 15:161,86▼2,07▲
11/10 14:481,88▲2,06▲
11/10 12:571,87▼2,04▲
11/10 12:291,88▼2,03▲
11/10 11:581,892,01▼
11/10 11:281,892,02▲
11/10 10:561,89▼2,01
11/10 08:281,90▲2,01▼
09/10 17:381,86▼2,05▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,882,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1Đội khách -1
Pinnacle1,902,03
bet3651,901,95
Marathon1,881,92
1xBet1,881,92
Betano1,852,00
BetVictor1,811,86
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,14Xỉu 2.51,79Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,052,14Xỉu1,851,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 01:252,14▲1,79▼
12/10 01:032,06▼1,86▲
11/10 23:082,07▼1,85▲
11/10 21:072,09▲1,83▼
11/10 19:522,07▼1,85▲
11/10 19:252,08▲1,84▼
11/10 18:302,04▲1,88▼
11/10 18:032,01▲1,89▼
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
11/10 16:092,00▼1,91▲
11/10 14:482,10▲1,83▲
11/10 12:572,08▲1,82▼
11/10 10:562,06▲1,84▼
11/10 08:282,05▼1,85▲
09/10 17:382,06▲1,84▼
08/10 22:14 Đầu tiên2,051,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,141,79
Betfair2,001,73
bet3652,001,80
Marathon2,091,76
1xBet2,151,81
Betano2,121,75
BetVictor1,991,70
Cả hai đội ghi bànCó2,15Không1,62Betfair · Nhà cái 6Có1,952,15Không1,801,62
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
12/10 01:252,15▲1,62▼
12/10 01:032,001,73▼
11/10 23:582,00▼1,75▲
11/10 15:422,05▲1,73▼
11/10 14:482,00▲1,75▼
11/10 04:511,87▼1,87▲
10/10 17:131,91▼1,83▲
10/10 16:471,95▲1,80▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
09/10 20:471,91▼1,83▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,951,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,151,62
bet3652,001,75
Marathon2,121,64
1xBet2,121,66
Betano2,121,67
BetVictor2,101,65
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
CagliariTất cảJuventus
8Trận8
5Thắng5
1Hòa2
2Thua1
8Bàn thắng16
5Bàn thua6
CagliariChủ nhàJuventus
5Trận4
2Thắng3
1Hòa1
2Thua0
4Bàn thắng10
4Bàn thua1
CagliariĐội kháchJuventus
3Trận4
3Thắng2
0Hòa1
0Thua1
4Bàn thắng6
1Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới4
1Trận không ghi bàn0
1.00Bàn thắng mỗi trận2.00
0.62Bàn thua mỗi trận0.75
3Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
CagliariTất cảJuventus
6Trận6
4Thắng3
1Hòa2
1Thua1
6Bàn thắng9
3Bàn thua5
CagliariChủ nhàJuventus
3Trận3
1Thắng2
1Hòa1
1Thua0
2Bàn thắng5
2Bàn thua1
CagliariĐội kháchJuventus
3Trận3
3Thắng1
0Hòa1
0Thua1
4Bàn thắng4
1Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn0
1.00Bàn thắng mỗi trận1.50
0.50Bàn thua mỗi trận0.83
3Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
CagliariTất cảJuventus
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
CagliariChủ nhàJuventus
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
CagliariTất cảJuventus
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng7
—Bàn thua1
CagliariChủ nhàJuventus
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua0
CagliariĐội kháchJuventus
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter6510+1016THTTT
2S.S. Lazio6510+716TTHTT
3A.S. Roma6420+1114HHTTT
4Cagliari6411+313HTTTB
5A.C. Milan6330+612HTHHT
6Juventus6321+411HTBHT
7Como 19076321+311HBTTT
8Napoli6312+410THTBB
9Frosinone6312+210BTHTT
10Atalanta6303+09TBBBT
11Sassuolo6222+08HBTHT
12Torino6213-27THBTB
13U.S. Lecce6204-66BBTBB
14Bologna6123-25THBHB
15Udinese6114-44BBBBT
16A.C. Monza6114-64BTBHB
17Genoa6114-64TBHBB
18Parma6114-64BTBHB
19Fiorentina6114-74BHTBB
20Venezia6006-110BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan2200+50
—A.S. Roma3210+50
—Atalanta4301+30
—Bologna3021-10
—Cagliari3111+00
—Como 19072110+10
—Fiorentina3012-40
—Frosinone3201+20
—Genoa4112-40
—Inter4400+90
—Juventus3210+40
—S.S. Lazio3210+30
—U.S. Lecce3102-40
—A.C. Monza2101+00
—Napoli3201+30
—Parma3111+00
—Sassuolo3210+20
—Torino3102-20
—Udinese3012-20
—Venezia3003-60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan4130+10
—A.S. Roma3210+60
—Atalanta2002-30
—Bologna3102-10
—Cagliari3300+30
—Como 19074211+20
—Fiorentina3102-30
—Frosinone3111+00
—Genoa2002-20
—Inter2110+10
—Juventus3111+00
—S.S. Lazio3300+40
—U.S. Lecce3102-20
—A.C. Monza4013-60
—Napoli3111+10
—Parma3003-60
—Sassuolo3012-20
—Torino3111+00
—Udinese3102-20
—Venezia3003-50
Tính đến 16/10 22:47

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CagliariTTTBBTTTTB9T 3H 8B
JuventusBTTBHTTHBT11T 6H 3B
Cagliari
Dựa trên 20 trận
Juventus
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 3H 8BT · H · B11T 6H 3B
45%Tỷ lệ thắng55%
15%Tỷ lệ hòa30%
0.95Ghi được mỗi trận1.70
1.10Bị ghi mỗi trận0.70
-3Hiệu số+20
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
30%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.11 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.12 (19 trận)
1.41 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.81 (19 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (19 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (19 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (19 trận)
12.4Số cú sút mỗi trận17.8 (19 trận)
3.8Sút trúng đích mỗi trận6.1 (19 trận)
45%Kiểm soát bóng trung bình57% (19 trận)
4.2Phạt góc mỗi trận6.4 (19 trận)
1.8 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (19 trận)
10.7Phạm lỗi mỗi trận12.2 (19 trận)
Cagliari
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnJuventus
Dựa trên 12 trận
11Trận12
5T 1H 5BT · H · B7T 3H 2B
45%Tỷ lệ thắng58%
9%Tỷ lệ hòa25%
0.91Ghi được mỗi trận1.92
1.00Bị ghi mỗi trận0.50
-1Hiệu số+17
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới58%
36%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.00 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.45 (11 trận)
1.34 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.69 (11 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (11 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (11 trận)
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (11 trận)
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (11 trận)
13.3Số cú sút mỗi trận19.6 (11 trận)
3.5Sút trúng đích mỗi trận6.5 (11 trận)
43%Kiểm soát bóng trung bình57% (11 trận)
4.9Phạt góc mỗi trận6.7 (11 trận)
1.7 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (11 trận)
10.5Phạm lỗi mỗi trận11.5 (11 trận)
Cagliari
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnJuventus
Dựa trên 8 trận
9Trận8
4T 2H 3BT · H · B4T 3H 1B
44%Tỷ lệ thắng50%
22%Tỷ lệ hòa38%
1.00Ghi được mỗi trận1.38
1.22Bị ghi mỗi trận1.00
-2Hiệu số+3
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới62%
22%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.22Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67
1.49Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.98
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
11.4Số cú sút mỗi trận15.4
4.1Sút trúng đích mỗi trận5.4
47%Kiểm soát bóng trung bình56%
3.4Phạt góc mỗi trận5.9
1.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
10.9Phạm lỗi mỗi trận13.0
Cagliari
Dựa trên 18 trận
Serie A (Italy)Juventus
Dựa trên 17 trận
18Trận17
8T 3H 7BT · H · B9T 6H 2B
44%Tỷ lệ thắng53%
17%Tỷ lệ hòa35%
0.94Ghi được mỗi trận1.53
1.11Bị ghi mỗi trận0.76
-3Hiệu số+13
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới59%
33%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.11Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82
1.41Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.74
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn24%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.2Số cú sút mỗi trận17.6
3.8Sút trúng đích mỗi trận5.8
44%Kiểm soát bóng trung bình58%
4.2Phạt góc mỗi trận6.6
1.8 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6
10.5Phạm lỗi mỗi trận12.1
Cagliari
Dựa trên 2 trận
Coppa ItaliaJuventus
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
CagliariGiao hữu câu lạc bộJuventus
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
CagliariUEFA Europa LeagueJuventus
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+5
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
CagliariUEFA Champions LeagueJuventus
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 16/10 04:59

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
1Cagliari T
2H
6Juventus T
2.6Trung bình tổng điểm
Cagliari Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 16
Sân nhà
1T 1H 2B
Sân khách
0T 1H 4B
Tính đến 05/10 01:45

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Elia Caprile70091 phút7.94
GK23Boris Radunovic10090 phút7.00
GK12Alen Sherri-----
DF33Adam Obert80084 phút7.01
DF15Juan Rodriguez80079 phút7.09
DF2Jose Pedro70085 phút6.77
DF28Yukinari Sugawara30025 phút6.77
DF26Yerry Mina20090 phút7.55
MF4Alessandro Romano81085 phút7.04
MF6Harry Winks80084 phút7.00
MF8Michel Adopo80283 phút6.70
MF14Alessandro Deiola81069 phút6.89
MF70Daniel Maldini84064 phút7.04
MF10Jacopo Fazzini70155 phút6.54
MF22Raphael Kofler50041 phút7.04
MF17Mattia Felici40033 phút6.55
MF24Giuseppe Aurelio20027 phút6.45
MF21Roberto Gagliardini20012 phút6.80
MF79Yanis Massolin10060 phút6.60
MF27Joseph Liteta10045 phút5.90
MF20Nicola Grandu-----
MF30Demi Akarakiri-----
MF32Ivan Sulev-----
FW31Paul Mendy82171 phút6.61
FW39Alieu Fadera60136 phút6.68
FW9Kevin30025 phút6.57
FW20Riccardo Ciervo20051 phút6.50
FW19Yael Trepy10054 phút6.30
FW18M'Bala Nzola10021 phút6.20
FW35Alessandro Sugamele10016 phút6.60
R. Idrissi—————
Danh sách cầu thủ 40 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK25Guglielmo Vicario70090 phút6.83
GK1Kamil Grabara10190 phút8.20
GK22Stefano Mangiapoco-----
GK22Neto-----
GK23Carlo Pinsoglio-----
GK40Riccardo Radu-----
DF15Pierre Kalulu80090 phút6.92
DF3Bremer82074 phút7.15
DF2Zeki Celik71183 phút6.89
DF26Jhon Lucumi70171 phút7.14
DF6Lloyd Kelly50044 phút6.22
DF20Andrea Cambiaso40137 phút6.85
DF4Federico Gatti31056 phút7.03
DF2Niccolo Rizzo-----
DF24Daniele Rugani-----
DF32Juan Cabal-----
DF38Christian Corradi-----
DF44Alfonso Montero-----
MF12Luiz Douglas80072 phút7.10
MF8Teun Koopmeiners81132 phút6.89
MF22Weston McKennie50174 phút6.82
MF29Matar Sarr Pape50067 phút6.90
MF5Manuel Locatelli30190 phút7.53
MF8Augusto Owusu10011 phút6.70
MF6Grady Makiobo-----
MF16Filippo Pagnucco-----
MF19Khephren Thuram-----
FW9Randal Kolo Muani83273 phút6.89
FW7Francisco Conceicao81163 phút7.11
FW17Kerim Alajbegovic71158 phút7.14
FW31Nicolas Gonzalez72054 phút7.23
FW27Nick Woltemade62042 phút6.88
FW11Edon Zhegrova52125 phút7.42
FW13Jeremie Boga30035 phút6.90
FW10Kenan Yildiz10069 phút7.30
FW7Justin Oboavwoduo1008 phút6.30
FW9Arman Durmisi-----
FW14Destiny Elimoghale-----
FW14Arkadiusz Milik-----
FW18Jeff Ekhator-----
Tính đến 14/10 04:44

Huấn luyện viên

CagliariHuấn luyện viên Fabio Pisacane
JuventusHuấn luyện viên Luciano Spalletti
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:44

Các trận tiếp theo