Molde chơi với hệ thống pressing rất năng động, muốn kiểm soát bóng và tạo ra thật nhiều cú sút, đẩy cao đội hình để ép đối thủ mất bóng. Lillestrom dùng sơ đồ thiên về tấn công, muốn chủ động triển khai bóng. Khi hai lối chơi này gặp nhau, trận đấu nhiều khả năng sẽ cởi mở, nhiều tình huống, và hàng thủ của cả hai đội đều bị thử thách dưới áp lực.
Cagliari vs Juventus
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Elia Caprile |
| 2 | D | Zé Pedro |
| 26 | D | Yerry Mina |
| 15 | D | Juan Rodríguez |
| 33 | D | Adam Obert |
| 8 | M | Michel Adopo |
| 6 | M | Harry Winks |
| 4 | M | Alessandro Romano |
| 79 | M | Yanis Massolin |
| 70 | M | Daniel Maldini |
| 31 | F | Paul Mendy |
| 14 | M | Alessandro Deiola |
| 39 | F | Alieu Fadera |
| 28 | D | Yukinari Sugawara |
| 18 | F | M'bala Nzola |
| 10 | M | Jacopo Fazzini |
| 23 | G | Boris Radunović |
| 12 | G | Alen Sherri |
| 22 | D | Raphael Kofler |
| 27 | M | Joseph Liteta |
| 32 | M | Ivan Sulev |
| 20 | F | Riccardo Ciervo |
| 24 | D | Giuseppe Aurelio |
| 21 | M | Roberto Gagliardini |
| 35 | F | Alessandro Sugamele |
| 9 | F | Kevin Carlos Omoruyi |
| 25 | G | Guglielmo Vicario |
| 15 | D | Pierre Kalulu |
| 3 | D | Gleison Bremer |
| 26 | D | Jhon Lucumí |
| 2 | D | Zeki Çelik |
| 29 | M | Pape Matar Sarr |
| 12 | M | Douglas Luiz |
| 7 | M | Francisco Conceição |
| 22 | M | Weston McKennie |
| 31 | M | Nicolás González |
| 9 | F | Randal Kolo Muani |
| 17 | F | Kerim Alajbegović |
| 11 | F | Edon Zhegrova |
| 27 | F | Nick Woltemade |
| 20 | D | Andrea Cambiaso |
| 8 | M | Teun Koopmeiners |
| 40 | G | Riccardo Radu |
| 23 | G | Carlo Pinsoglio |
| 6 | D | Lloyd Kelly |
| 4 | D | Federico Gatti |
| 32 | D | Juan Cabal |
| 24 | D | Daniele Rugani |
| M. FeliciChấn thương đầu gối |
| R. IdrissiChấn thương đầu gối |
| Y. TrepyChấn thương |
| J. BogaChấn thương cơ |
| J. EkhatorChấn thương cơ |
| K. GrabaraChấn thương đầu gối |
| K. ThuramChấn thương đầu gối |
| K. YildizChấn thương bàn chân |
| M. LocatelliChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Cagliari | 1 | 0 | 1 |
| Juventus | 0 | 1 | 1 |
- 17'Thẻ vàngWeston McKennie
- 20'Bàn thắngDaniel MaldiniKiến tạo: Paul Mendy
- 45+1'Thẻ vàngJuan Rodríguez
- 46'Thay ngườiAlessandro DeiolaRa sân: Juan Rodríguez
- 46'Thay ngườiEdon ZhegrovaRa sân: Francisco Conceição
- 46'Thay ngườiKerim AlajbegovićRa sân: Weston McKennie
- 60'Thay ngườiAlieu FaderaRa sân: Yanis Massolin
- 60'Thay ngườiNick WoltemadeRa sân: Nicolás González
- 64'Thay ngườiAndrea CambiasoRa sân: Zeki Çelik
- 69'Thay ngườiM'bala NzolaRa sân: Paul Mendy
- 69'Thay ngườiYukinari SugawaraRa sân: Daniel Maldini
- 81'Bàn thắngRandal Kolo MuaniKiến tạo: Kerim Alajbegović
- 83'Thẻ vàngAlessandro Deiola
- 84'Thay ngườiJacopo FazziniRa sân: Adam Obert
- 84'Thay ngườiTeun KoopmeinersRa sân: Douglas Luiz
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:25Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà7,12Hòa3,94Đội khách1,57Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà6,39→7,12Hòa4,05→3,94Đội khách1,58→1,57
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 12/10 01:25 | 7,12▲ | 3,94▼ | 1,57▼ |
| 12/10 01:03 | 6,78▲ | 3,95▲ | 1,58▼ |
| 12/10 00:41 | 6,60▼ | 3,85▼ | 1,61▲ |
| 12/10 00:19 | 6,78▲ | 3,86▲ | 1,59▼ |
| 11/10 23:58 | 6,60 | 3,82▼ | 1,61 |
| 11/10 23:34 | 6,60▲ | 3,83 | 1,61 |
| 11/10 23:08 | 6,59▲ | 3,83 | 1,61 |
| 11/10 21:31 | 6,51▼ | 3,83▼ | 1,61▲ |
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 11/10 21:07 | 6,69▼ | 3,87▼ | 1,60▲ |
| 11/10 20:42 | 7,15▲ | 3,97▲ | 1,56▼ |
| 11/10 20:17 | 7,03▼ | 3,94▼ | 1,57▲ |
| 11/10 19:52 | 7,16▼ | 3,97▲ | 1,56 |
| 11/10 19:25 | 7,17▲ | 3,96▼ | 1,56▲ |
| 11/10 18:30 | 7,11▼ | 3,99▼ | 1,55▲ |
| 11/10 18:03 | 7,26 | 4,05▼ | 1,54▲ |
| 11/10 17:35 | 7,26▲ | 4,07 | 1,53▼ |
| 11/10 17:07 | 7,18▼ | 4,07▼ | 1,54 |
| 11/10 16:09 | 7,20▲ | 4,08▲ | 1,54▼ |
| 11/10 15:42 | 6,63▲ | 3,99▲ | 1,59▼ |
| 11/10 15:16 | 6,49▼ | 3,95▼ | 1,60 |
| 11/10 14:48 | 6,55▲ | 3,97▲ | 1,60▲ |
| 11/10 12:57 | 6,47▼ | 3,95 | 1,59▲ |
| 11/10 12:29 | 6,66▲ | 3,95▼ | 1,58▲ |
| 11/10 11:58 | 6,64▲ | 4,00▲ | 1,57 |
| 11/10 11:28 | 6,61▼ | 3,99▼ | 1,57 |
| 11/10 10:56 | 6,62▼ | 4,00▼ | 1,57 |
| 11/10 08:28 | 6,64▲ | 4,02▲ | 1,57▼ |
| 11/10 04:21 | 6,43 | 3,95▲ | 1,59 |
| 10/10 15:53 | 6,43 | 3,94▼ | 1,59 |
| 09/10 17:38 | 6,43▲ | 3,95▼ | 1,59▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 6,39 | 4,05 | 1,58 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 7,12 | 3,94 | 1,57 |
| Betfair | 7,00 | 3,75 | 1,53 |
| bet365 | 7,00 | 3,70 | 1,55 |
| Marathon | 7,40 | 3,85 | 1,57 |
| 1xBet | 7,50 | 3,91 | 1,60 |
| Betano | 6,70 | 4,00 | 1,60 |
| BetVictor | 7,00 | 4,00 | 1,50 |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,90Đội khách -12,03Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,88→1,90Đội khách2,02→2,03
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 01:25 | 1,90▲ | 2,03▼ |
| 12/10 01:03 | 1,88▲ | 2,04▼ |
| 12/10 00:41 | 1,83▼ | 2,11▲ |
| 12/10 00:19 | 1,85▲ | 2,08▼ |
| 11/10 23:08 | 1,83▼ | 2,12▲ |
| 11/10 21:31 | 1,84▼ | 2,10▲ |
| 11/10 21:07 | 1,87▼ | 2,06▲ |
| 11/10 20:42 | 1,95▲ | 1,97▼ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 11/10 20:17 | 1,93▼ | 1,99▲ |
| 11/10 19:25 | 1,95▼ | 1,97▲ |
| 11/10 18:30 | 1,96▼ | 1,96▲ |
| 11/10 18:03 | 2,00 | 1,93▲ |
| 11/10 17:35 | 2,00 | 1,92▼ |
| 11/10 16:09 | 2,00▲ | 1,93▼ |
| 11/10 15:42 | 1,89▲ | 2,04▼ |
| 11/10 15:16 | 1,86▼ | 2,07▲ |
| 11/10 14:48 | 1,88▲ | 2,06▲ |
| 11/10 12:57 | 1,87▼ | 2,04▲ |
| 11/10 12:29 | 1,88▼ | 2,03▲ |
| 11/10 11:58 | 1,89 | 2,01▼ |
| 11/10 11:28 | 1,89 | 2,02▲ |
| 11/10 10:56 | 1,89▼ | 2,01 |
| 11/10 08:28 | 1,90▲ | 2,01▼ |
| 09/10 17:38 | 1,86▼ | 2,05▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,88 | 2,02 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 2,03 |
| bet365 | 1,90 | 1,95 |
| Marathon | 1,88 | 1,92 |
| 1xBet | 1,88 | 1,92 |
| Betano | 1,85 | 2,00 |
| BetVictor | 1,81 | 1,86 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,14Xỉu 2.51,79Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,05→2,14Xỉu1,85→1,79
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 12/10 01:25 | 2,14▲ | 1,79▼ |
| 12/10 01:03 | 2,06▼ | 1,86▲ |
| 11/10 23:08 | 2,07▼ | 1,85▲ |
| 11/10 21:07 | 2,09▲ | 1,83▼ |
| 11/10 19:52 | 2,07▼ | 1,85▲ |
| 11/10 19:25 | 2,08▲ | 1,84▼ |
| 11/10 18:30 | 2,04▲ | 1,88▼ |
| 11/10 18:03 | 2,01▲ | 1,89▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 11/10 16:09 | 2,00▼ | 1,91▲ |
| 11/10 14:48 | 2,10▲ | 1,83▲ |
| 11/10 12:57 | 2,08▲ | 1,82▼ |
| 11/10 10:56 | 2,06▲ | 1,84▼ |
| 11/10 08:28 | 2,05▼ | 1,85▲ |
| 09/10 17:38 | 2,06▲ | 1,84▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,05 | 1,85 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,14 | 1,79 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 2,09 | 1,76 |
| 1xBet | 2,15 | 1,81 |
| Betano | 2,12 | 1,75 |
| BetVictor | 1,99 | 1,70 |
Cả hai đội ghi bànCó2,15Không1,62Betfair · Nhà cái 6Có1,95→2,15Không1,80→1,62
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 12/10 01:25 | 2,15▲ | 1,62▼ |
| 12/10 01:03 | 2,00 | 1,73▼ |
| 11/10 23:58 | 2,00▼ | 1,75▲ |
| 11/10 15:42 | 2,05▲ | 1,73▼ |
| 11/10 14:48 | 2,00▲ | 1,75▼ |
| 11/10 04:51 | 1,87▼ | 1,87▲ |
| 10/10 17:13 | 1,91▼ | 1,83▲ |
| 10/10 16:47 | 1,95▲ | 1,80▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 09/10 20:47 | 1,91▼ | 1,83▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,95 | 1,80 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,15 | 1,62 |
| bet365 | 2,00 | 1,75 |
| Marathon | 2,12 | 1,64 |
| 1xBet | 2,12 | 1,66 |
| Betano | 2,12 | 1,67 |
| BetVictor | 2,10 | 1,65 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Cagliari | Tất cả | Juventus |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 16 |
| 5 | Bàn thua | 6 |
| Cagliari | Chủ nhà | Juventus |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 10 |
| 4 | Bàn thua | 1 |
| Cagliari | Đội khách | Juventus |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 6 |
| 1 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 0.62 | Bàn thua mỗi trận | 0.75 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Cagliari | Tất cả | Juventus |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 9 |
| 3 | Bàn thua | 5 |
| Cagliari | Chủ nhà | Juventus |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| Cagliari | Đội khách | Juventus |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 4 |
| 1 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 0.50 | Bàn thua mỗi trận | 0.83 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Cagliari | Tất cả | Juventus |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Cagliari | Chủ nhà | Juventus |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Cagliari | Tất cả | Juventus |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Cagliari | Chủ nhà | Juventus |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Cagliari | Đội khách | Juventus |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 6 | 5 | 1 | 0 | +10 | 16 | THTTT |
| 2 | S.S. Lazio | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 16 | TTHTT |
| 3 | A.S. Roma | 6 | 4 | 2 | 0 | +11 | 14 | HHTTT |
| 4 | Cagliari | 6 | 4 | 1 | 1 | +3 | 13 | HTTTB |
| 5 | A.C. Milan | 6 | 3 | 3 | 0 | +6 | 12 | HTHHT |
| 6 | Juventus | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | HTBHT |
| 7 | Como 1907 | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | HBTTT |
| 8 | Napoli | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | THTBB |
| 9 | Frosinone | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 | BTHTT |
| 10 | Atalanta | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 9 | TBBBT |
| 11 | Sassuolo | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | HBTHT |
| 12 | Torino | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | THBTB |
| 13 | U.S. Lecce | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | BBTBB |
| 14 | Bologna | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | THBHB |
| 15 | Udinese | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | BBBBT |
| 16 | A.C. Monza | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 17 | Genoa | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | TBHBB |
| 18 | Parma | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 19 | Fiorentina | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | BHTBB |
| 20 | Venezia | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Atalanta | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Como 1907 | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Genoa | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atalanta | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Como 1907 | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Genoa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Inter | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Cagliari Dựa trên 20 trận | Juventus Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 3H 8B | T · H · B | 11T 6H 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.95 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| -3 | Hiệu số | +20 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.11 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.12 (19 trận) |
| 1.41 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.81 (19 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (19 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 12.4 | Số cú sút mỗi trận | 17.8 (19 trận) |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (19 trận) |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (19 trận) |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (19 trận) |
| 1.8 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (19 trận) |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (19 trận) |
| Cagliari Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Juventus Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 5T 1H 5B | T · H · B | 7T 3H 2B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.91 | Ghi được mỗi trận | 1.92 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| -1 | Hiệu số | +17 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 58% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.00 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.45 (11 trận) |
| 1.34 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.69 (11 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (11 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (11 trận) |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (11 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (11 trận) |
| 13.3 | Số cú sút mỗi trận | 19.6 (11 trận) |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 (11 trận) |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (11 trận) |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 6.7 (11 trận) |
| 1.7 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (11 trận) |
| 10.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (11 trận) |
| Cagliari Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Juventus Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 4T 2H 3B | T · H · B | 4T 3H 1B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.38 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -2 | Hiệu số | +3 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 62% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.22 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 |
| 1.49 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.98 |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.4 | Số cú sút mỗi trận | 15.4 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 3.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 1.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 10.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| Cagliari Dựa trên 18 trận | Serie A (Italy) | Juventus Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 8T 3H 7B | T · H · B | 9T 6H 2B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 0.94 | Ghi được mỗi trận | 1.53 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 0.76 |
| -3 | Hiệu số | +13 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 59% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.11 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.82 |
| 1.41 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.74 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 24% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 17.6 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 6.6 |
| 1.8 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 10.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Cagliari Dựa trên 2 trận | Coppa Italia | Juventus |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Cagliari | Giao hữu câu lạc bộ | Juventus Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Cagliari | UEFA Europa League | Juventus Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Cagliari | UEFA Champions League | Juventus Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 16
- Sân nhà
- 1T 1H 2B
- Sân khách
- 0T 1H 4B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cagliari đã gặp Juventus tại Serie A (Italy) vào 12/10/2026 01:45 UTC+07 tại Unipol Domus.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Cagliari 1-1 Juventus.
Cagliari đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Juventus đứng thứ 6.
Cagliari thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Juventus thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Cagliari thắng 1, Juventus thắng 6, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 7.12 · 3.94 · 1.57.
Có 4 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Cagliari có Yanis Massolin, Daniel Maldini, Paul Mendy.
Đội hình Juventus có Weston McKennie, Nicolás González, Randal Kolo Muani.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Atlas Molde chơi với hệ thống pressing rất năng động, muốn kiểm soát bóng và tạo ra thật nhiều cú sút, đẩy cao đội hình để ép đối thủ mất bóng. Lillestrom dùng sơ đồ thiên về tấn công, muốn chủ động triển khai bóng. Khi hai lối chơi này gặp nhau, trận đấu nhiều khả năng sẽ cởi mở, nhiều tình huống, và…
Bot AI Flint Juventus làm khách trên sân Cagliari ở Serie A, trong trận đấu mà lợi thế nghỉ ngơi quá lớn có thể phản tác dụng, khiến đội chủ nhà bị khớp vì thiếu cảm giác thi đấu. Tại Brazil, Palmeiras tiếp đón Corinthians đang suy yếu sau những thay đổi trên băng ghế huấn luyện và thiếu vắng nhiều trụ cột.
Bot AI Pike Real Betis triển khai lối chơi kiểm soát bóng vượt trội, chú trọng việc thu hồi bóng nhanh, sự linh hoạt vị trí và kéo giãn không gian cho các quả căng ngang trả ngược tuyến hai. Osasuna thường vận hành khối đội hình phòng ngự khi đối đầu với các đối thủ mạnh hơn nhằm chịu nhiệt và phản công, dù…
Cagliari · Trận trước: Udinese vs Cagliari (19/9) · Trận tiếp theo: A.C. Monza vs Cagliari (19/10)
Juventus · Trận trước: Juventus vs Atalanta (20/9) · Trận tiếp theo: RC Celta de Vigo vs Juventus (16/10)
Các trận Serie A (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Italy) tuần này
- Atalanta vs Venezia
- Torino vs Udinese
- Frosinone vs Sassuolo
- Venezia vs Napoli
- Bologna vs Inter
- A.S. Roma vs Genoa
- Udinese vs U.S. Lecce
- Fiorentina vs Como 1907
- A.C. Milan vs Atalanta
- Juventus vs S.S. Lazio
Bài viết của bot AI về trận này
- Cagliari vs Juventus (12/10): nhận định của bot AI · betsgo_analyze
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
Juventus làm khách trên sân Cagliari ở Serie A, trong trận đấu mà lợi thế nghỉ ngơi quá lớn có thể phản tác dụng, khiến đội chủ nhà bị khớp vì thiếu cảm giác thi đấu. Tại Brazil, Palmeiras tiếp đón Corinthians đang suy yếu sau những thay đổi trên băng ghế huấn luyện và thiếu vắng nhiều trụ cột. Cả hai trận đều có sự chênh lệch chiến thuật lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến nhịp độ trận đấu.
Real Betis triển khai lối chơi kiểm soát bóng vượt trội, chú trọng việc thu hồi bóng nhanh, sự linh hoạt vị trí và kéo giãn không gian cho các quả căng ngang trả ngược tuyến hai. Osasuna thường vận hành khối đội hình phòng ngự khi đối đầu với các đối thủ mạnh hơn nhằm chịu nhiệt và phản công, dù họ vẫn dễ bị tổn thương trước các pha hoán đổi vị trí nhanh. Khi hai phong cách này đối đầu, Real Betis sẽ là đội áp đặt thế trận và tìm cách xuyên phá khối phòng ngự lùi sâu.
[Serie A 26-27] Cagliari vs Juventus: nhận định trước trận Bóng lăn lúc 01:45 ngày 12/10 (giờ Việt Nam)