Xinjiang vs Tianjin
Hongshan Arena
19:00Bắt đầu 20/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 1 · 1 trận (không phải cả mùa giải)
| Xinjiang | Tất cả | Tianjin |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 82 | Ghi được | 85 |
| 80 | Bị ghi | 97 |
| Xinjiang | Chủ nhà | Tianjin |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 82 | Ghi được | — |
| 80 | Bị ghi | — |
| Xinjiang | Đội khách | Tianjin |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 85 |
| — | Bị ghi | 97 |
| Xinjiang | Tất cả | Tianjin |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 82 | Ghi được | 85 |
| 80 | Bị ghi | 97 |
| Xinjiang | Chủ nhà | Tianjin |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 82 | Ghi được | — |
| 80 | Bị ghi | — |
| Xinjiang | Đội khách | Tianjin |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 85 |
| — | Bị ghi | 97 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: CBA
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +34 | |
| 2 | Beijing Royal Fighters | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +24 | |
| 3 | Sichuan | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +12 | |
| 4 | Liaoning | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +11 | |
| 5 | Guangzhou | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +11 | |
| 6 | Zhejiang Guangsha | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +6 | |
| 7 | Fujian | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +4 | |
| 8 | Beijing | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +2 | |
| 9 | Xinjiang | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +2 | |
| 10 | Nanjing Tongxi | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +1 | |
| 11 | Guangdong | 1 | 0 | 1 | .000 | -1 | |
| 12 | Jilin | 1 | 0 | 1 | .000 | -2 | |
| 13 | Qingdao | 1 | 0 | 1 | .000 | -2 | |
| 14 | Jiangsu Dragons | 1 | 0 | 1 | .000 | -4 | |
| 15 | Shanxi Zhongyu | 1 | 0 | 1 | .000 | -6 | |
| 16 | Shandong | 1 | 0 | 1 | .000 | -11 | |
| 17 | Zhejiang Chouzhou | 1 | 0 | 1 | .000 | -11 | |
| 18 | Tianjin | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 | |
| 19 | Ningbo Rockets | 1 | 0 | 1 | .000 | -24 | |
| 20 | Shenzhen | 1 | 0 | 1 | .000 | -34 |
Tính đến 19/10 15:10
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
XinjiangTTBTBTBBBB6T 14B
TianjinBBBTBBBBTT5T 15B
| Xinjiang Dựa trên 20 trận | Tianjin Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 5T 15B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 88.30 | Ghi được mỗi trận | 90.65 |
| 94.35 | Bị ghi mỗi trận | 97.30 |
| -121 | Hiệu số | -133 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 20.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (9 trận) |
| 19.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (9 trận) |
| 24.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (9 trận) |
| 17.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.0 (9 trận) |
| 40.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 (9 trận) |
| 41.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.3 (9 trận) |
| 182.7 | Tổng điểm trung bình | 187.9 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 30.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.1 (8 trận) |
| 19.2 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.0 (9 trận) |
| 32% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (8 trận) |
| 72% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (8 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (8 trận) |
| 56% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (8 trận) |
| 12.0 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (9 trận) |
| 5.0 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (9 trận) |
| 2.2 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| Xinjiang Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tianjin Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 5T 6B | T · B | 4T 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 91.18 | Ghi được mỗi trận | 94.12 |
| 92.45 | Bị ghi mỗi trận | 94.38 |
| -14 | Hiệu số | -2 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 22.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (3 trận) |
| 19.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (3 trận) |
| 26.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.7 (3 trận) |
| 16.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.0 (3 trận) |
| 42.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (3 trận) |
| 42.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 53.7 (3 trận) |
| 183.6 | Tổng điểm trung bình | 188.5 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 31.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.0 (3 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 28.0 (3 trận) |
| 33% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (3 trận) |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (3 trận) |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (3 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (3 trận) |
| 10.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (3 trận) |
| 4.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (3 trận) |
| 2.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (3 trận) |
| Xinjiang Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Tianjin Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 1T 8B | T · B | 1T 11B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 8% |
| 84.78 | Ghi được mỗi trận | 88.33 |
| 96.67 | Bị ghi mỗi trận | 99.25 |
| -107 | Hiệu số | -131 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 18.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (6 trận) |
| 19.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 (6 trận) |
| 21.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 (6 trận) |
| 17.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 (6 trận) |
| 37.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.5 (6 trận) |
| 39.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.7 (6 trận) |
| 181.4 | Tổng điểm trung bình | 187.6 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 30.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (5 trận) |
| 19.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (6 trận) |
| 29% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 69% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (5 trận) |
| 45% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (5 trận) |
| 54% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 15.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (6 trận) |
| 5.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (6 trận) |
| 1.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 (6 trận) |
| Xinjiang Dựa trên 17 trận | CBA | Tianjin Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 16 |
| 4T 13B | T · B | 4T 12B |
| 24% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 87.06 | Ghi được mỗi trận | 95.38 |
| 95.00 | Bị ghi mỗi trận | 100.94 |
| -135 | Hiệu số | -89 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 84 |
| 20.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (9 trận) |
| 19.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (9 trận) |
| 24.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (9 trận) |
| 17.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.0 (9 trận) |
| 40.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 (9 trận) |
| 41.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.3 (9 trận) |
| 182.1 | Tổng điểm trung bình | 196.3 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 30.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.1 (8 trận) |
| 19.2 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.0 (9 trận) |
| 32% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (8 trận) |
| 72% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (8 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (8 trận) |
| 56% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (8 trận) |
| 12.0 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (9 trận) |
| 5.0 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (9 trận) |
| 2.2 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| Xinjiang Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Tianjin Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2T 1B | T · B | 1T 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 95.33 | Ghi được mỗi trận | 71.75 |
| 90.67 | Bị ghi mỗi trận | 82.75 |
| +14 | Hiệu số | -44 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 90 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 186.0 | Tổng điểm trung bình | 154.5 |
Trận gần đây
TXinjiang82:80Qingdao17/10/2026 19:00 · CBA · Hongshan ArenaTXinjiang95:80Zhejiang Guangsha (Chn)11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBQingdao (Chn)99:90Xinjiang10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTJilin (Chn)93:101Xinjiang09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BQingdao94:84Xinjiang24/04/2026 19:00 · CBATXinjiang109:75Nanjing Tongxi19/04/2026 · CBA
BXinjiang86:111Shanghai17/04/2026 · CBA
BXinjiang96:104Shenzhen15/04/2026 · CBA
BTianJin100:98Xinjiang13/04/2026 19:00 · CBABShanxi Zhongyu93:86Xinjiang11/04/2026 · CBA
TXinjiang106:101TianJin08/04/2026 19:00 · CBABXinjiang97:102Shenzhen06/04/2026 19:00 · CBABXinjiang86:102Shanxi Zhongyu04/04/2026 19:00 · CBABLiaoning87:75Xinjiang01/04/2026 18:35 · CBABXinjiang70:73Ningbo Rockets30/03/2026 19:00 · CBATXinjiang94:87Nanjing Tongxi28/03/2026 19:00 · CBABXinjiang82:102Shandong25/03/2026 19:00 · CBABNingbo Rockets84:63Xinjiang23/03/2026 18:35 · CBABShenzhen109:77Xinjiang20/03/2026 19:00 · CBABGuangdong111:89Xinjiang17/03/2026 18:35 · CBABSichuan97:85Tianjin17/10/2026 18:35 · CBA · Sichuan Provincial GymnasiumBGuangdong (Chn)93:61Tianjin11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBShandong (Chn)74:63Tianjin10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTTianjin89:79Guangzhou (Chn)09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLB
BTianjin74:85Qingdao03/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BZhejiang Guangsha103:93Tianjin24/04/2026 · CBA
BZhejiang Chouzhou96:84Tianjin20/04/2026 · CBA
BTianjin97:106Qingdao17/04/2026 · CBA
TTianjin100:84Sichuan15/04/2026 19:00 · CBATTianjin100:98Xinjiang13/04/2026 19:00 · CBATSichuan86:111Tianjin11/04/2026 19:00 · CBABXinjiang106:101Tianjin08/04/2026 19:00 · CBATTianjin102:89Ningbo Rockets06/04/2026 18:35 · CBABShanghai102:92Tianjin03/04/2026 18:35 · CBABQingdao94:90Tianjin01/04/2026 18:35 · CBABShandong111:103Tianjin30/03/2026 18:35 · CBABTianjin96:112Shanghai27/03/2026 18:35 · CBABTianjin95:102Zhejiang Guangsha24/03/2026 18:35 · CBABShenzhen114:86Tianjin22/03/2026 18:35 · CBABShandong115:91Tianjin20/03/2026 18:35 · CBATính đến 18/10 18:35
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận9Xinjiang T
0H
2Tianjin T
210.9Trung bình tổng điểm
Xinjiang Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1207 : 1113
- Sân nhà
- 6T 0H 0B
- Sân khách
- 3T 0H 2B
BTianjin100:98Xinjiang13/04/2026 19:00 · CBA 2025/26TXinjiang106:101Tianjin08/04/2026 19:00 · CBA 2025/26TXinjiang104:83Tianjin18/12/2024 19:00 · CBA 2024/25TTianjin97:117Xinjiang01/11/2024 19:00 · CBA 2024/25TXinjiang116:112Tianjin25/08/2024 19:00 · Giao hữu CLB 2024TXinjiang121:103Tianjin02/04/2024 19:00 · CBA 2023/24TTianjin96:118Xinjiang29/12/2023 19:00 · CBA 2023/24TXinjiang98:91Tianjin03/04/2023 19:00 · CBA 2022/23TTianjin91:103Xinjiang25/10/2022 19:00 · CBA 2022/23TXinjiang124:119Tianjin22/03/2022 19:00 · CBA 2021/22BTianjin120:102Xinjiang05/03/2022 19:00 · CBA 2021/22
Tính đến 13/10 19:07
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 10 cầu thủ · Chỉ các cầu thủ đã ra sân · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Goalserve · Tính đến 19/10 15:56
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)22/10/202618:35 vs JilinChangchun GymnasiumĐội kháchCBA25/10/202618:35 vs LiaoningLiaoning GymnasiumĐội kháchCBA27/10/202619:00 vs Zhejiang ChouzhouHongshan ArenaChủ nhàCBA29/10/202619:00 vs Nanjing TongxiHongshan ArenaChủ nhàCBA31/10/202618:35 vs Beijing Royal FightersOlympic Sports Center GymnasiumĐội kháchCBA
23/10/202618:35 vs GuangzhouUniversity of Finance and EconomicsChủ nhàCBA25/10/202618:35 vs ShandongShandong ArenaĐội kháchCBA27/10/202618:35 vs QingdaoConson StadiumĐội kháchCBA30/10/202618:35 vs Zhejiang GuangshaUniversity of Finance and EconomicsChủ nhàCBA01/11/202618:35 vs Ningbo RocketsUniversity of Finance and EconomicsChủ nhàCBA
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Xinjiang gặp Tianjin tại CBA vào 20/10/2026 19:00 UTC+07 tại Hongshan Arena.
Xinjiang đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Tianjin đứng thứ 18.
Xinjiang thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tianjin thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Xinjiang thắng 9, Tianjin thắng 2, hòa 0.
Xinjiang · Trận trước: Xinjiang vs Qingdao (17/10) · Trận tiếp theo: Jilin vs Xinjiang (22/10)
Tianjin · Trận trước: Sichuan vs Tianjin (17/10) · Trận tiếp theo: Tianjin vs Guangzhou (23/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Beijing vs Guangdong
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
Các trận CBA tuần này
- Qingdao vs Liaoning
- Zhejiang Chouzhou vs Shandong
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Jilin vs Xinjiang
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Beijing vs Shenzhen
- Liaoning vs Sichuan
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Nanjing Tongxi vs Shandong
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.