Jilin vs Sichuan
Changchun Gymnasium
88 : 91Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 20/10 18:34
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
| Jiang Weize | ||
| D. Akoon-Purcell | ||
| D. Wilson | ||
| Liu Yanyu | ||
| Wan Menglin |
Dự bị 7
| Wang Zirui | ||
| Du Bochao | ||
| T. Cook | ||
| X. Xitong | ||
| Yu Zechen | ||
| S. Siyao | ||
| Zhao Shuzhou |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| T. Crawford | ||
| J. Adams | ||
| Xiao Liren | ||
| Zhang Lisheng | ||
| Zhang Hengshuo |
Dự bị 6
| J. Howard | ||
| Jing Hanyi | ||
| Hong Xin | ||
| Huang Rongqi | ||
| Liu Wenke | ||
| Yu Xiaoyong |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 20/10 21:51
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 88 : 91
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jilin | 22 | 20 | 26 | 20 | 88 |
| Sichuan | 24 | 24 | 22 | 21 | 91 |
Thống kê đội · Cuối cùng
88Điểm91
32Bắt bóng bật bảng30
19Kiến tạo18
6Cướp bóng10
4Chắn bóng7
17Mất bóng12
20/33Ném 2 điểm thành công24/40
9/31Ném 3 điểm thành công10/25
21/26Ném phạt thành công13/21
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 20/10 21:51
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:34Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,23Đội khách3,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,49→1,23Đội khách2,37→3,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 20/10 18:34 | 1,23▲ | 3,88▼ |
| 20/10 17:30 | 1,22▼ | 3,97▲ |
| 20/10 17:15 | 1,23▼ | 3,91▲ |
| 20/10 16:59 | 1,27 | 3,52▼ |
| 20/10 16:43 | 1,27 | 3,53▲ |
| 20/10 16:28 | 1,27 | 3,52▼ |
| 20/10 15:54 | 1,27▲ | 3,53▲ |
| 20/10 14:29 | 1,26 | 3,45▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 20/10 14:12 | 1,26 | 3,44▼ |
| 20/10 13:56 | 1,26 | 3,45▲ |
| 20/10 13:38 | 1,26 | 3,43▲ |
| 20/10 13:21 | 1,26 | 3,42▲ |
| 20/10 12:25 | 1,26▼ | 3,41▲ |
| 20/10 11:55 | 1,27▼ | 3,38▲ |
| 20/10 11:24 | 1,28▲ | 3,30▼ |
| 20/10 09:19 | 1,26▲ | 3,42▼ |
| 20/10 06:45 | 1,25▲ | 3,53▲ |
| 20/10 00:47 | 1,24 | 3,47▼ |
| 19/10 21:45 | 1,24▼ | 3,50▲ |
| 19/10 20:58 | 1,45▼ | 2,50▲ |
| 19/10 20:36 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 19/10 20:36 Đầu tiên | 1,49 | 2,37 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,23 | 3,88 |
| Betfair | 1,20 | 4,00 |
| bet365 | 1,16 | 4,50 |
| Marathon | 1,25 | 3,70 |
| 1xBet | 1,26 | 3,68 |
| Betano | 1,22 | 3,70 |
| BetVictor | 1,22 | 4,10 |
Kèo chấp châu Á-10Chủ nhà -101,85Đội khách +101,88Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,04→1,85Đội khách1,65→1,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -10 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 20/10 18:34 | Thay đổi mốc · -10.5 → -10 | |
| 20/10 18:34 | 1,85▲ | 1,88▼ |
| 20/10 18:01 | Tạm dừng | |
| 20/10 17:30 | 1,83▼ | 1,91▲ |
| 20/10 16:59 | Tạm dừng | |
| 20/10 16:43 | 2,15▼ | 1,63 |
| 20/10 16:28 | 2,16▲ | 1,63▲ |
| 20/10 15:54 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 20/10 15:37 | 2,12▲ | 1,62 |
| 20/10 15:20 | 2,11 | 1,62▼ |
| 20/10 15:03 | 2,11▼ | 1,63▲ |
| 20/10 14:46 | Tạm dừng | |
| 20/10 14:12 | 2,12▲ | 1,62▼ |
| 20/10 13:56 | 2,10▼ | 1,63▲ |
| 20/10 13:38 | Tạm dừng | |
| 20/10 13:21 | 2,14▼ | Tạm dừng |
| 20/10 09:35 | Tạm dừng | |
| 20/10 09:19 | 2,15▲ | 1,60▼ |
| 20/10 07:21 | Tạm dừng | |
| 20/10 06:45 | 2,06▲ | 1,66▲ |
| 20/10 01:32 | Tạm dừng | |
| 20/10 00:47 Đầu tiên | 2,04 | 1,65 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -10 | Đội khách +10 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,88 |
| Marathon | 1,91 | 1,80 |
| 1xBet | 1,97 | 1,71 |
Tài/Xỉu179Tài 1791,85Xỉu 1791,89Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,93→1,85Xỉu1,75→1,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 179 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 20/10 18:34 | Thay đổi mốc · 176.5 → 179 | |
| 20/10 18:34 | 1,85▼ | 1,89▲ |
| 20/10 18:01 | Tạm dừng | |
| 20/10 17:15 | 2,19▲ | 1,63▼ |
| 20/10 16:59 | Tạm dừng | |
| 20/10 16:43 | 2,05▲ | 1,72▼ |
| 20/10 16:28 | 2,01▲ | 1,75▼ |
| 20/10 15:54 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 20/10 15:37 | 1,90▲ | 1,80▼ |
| 20/10 15:20 | 1,85▼ | 1,85▲ |
| 20/10 15:03 | Tạm dừng | |
| 20/10 14:29 | 1,95▼ | 1,76▲ |
| 20/10 14:12 | 1,96▲ | 1,75▼ |
| 20/10 13:56 | 1,74▼ | 1,96▲ |
| 20/10 13:38 | Tạm dừng | |
| 20/10 13:21 | 1,80▼ | 1,90▲ |
| 20/10 11:55 | 1,98 | 1,74▲ |
| 20/10 11:24 | 1,98 | 1,73▼ |
| 20/10 09:19 | 1,98▲ | 1,74 |
| 20/10 06:45 | 1,97▲ | 1,74▲ |
| 19/10 21:45 | 1,95▲ | 1,72▼ |
| 19/10 20:36 Đầu tiên | 1,93 | 1,75 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 179 | Xỉu 179 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,89 |
| Marathon | 1,85 | 1,82 |
| 1xBet | 1,79 | 1,71 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 CBA
| Jilin | Tất cả | Sichuan |
|---|---|---|
| 14 | Hạng | 6 |
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 170 | Ghi được | 188 |
| 175 | Bị ghi | 173 |
| 85.00 | Ghi được mỗi trận | 94.00 |
| 87.50 | Bị ghi mỗi trận | 86.50 |
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +47 | |
| 2 | Guangzhou | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +44 | |
| 3 | Beijing | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +20 | |
| 4 | Xinjiang | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +17 | |
| 5 | Liaoning | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +15 | |
| 6 | Sichuan | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +15 | |
| 7 | Zhejiang Guangsha | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +11 | |
| 8 | Shanxi Zhongyu | 2 | 1 | 1 | .500 | +24 | |
| 9 | Beijing Royal Fighters | 2 | 1 | 1 | .500 | +11 | |
| 10 | Zhejiang Chouzhou | 2 | 1 | 1 | .500 | +3 | |
| 11 | Fujian | 2 | 1 | 1 | .500 | -1 | |
| 12 | Shenzhen | 2 | 1 | 1 | .500 | -26 | |
| 13 | Nanjing Tongxi | 2 | 1 | 1 | .500 | -32 | |
| 14 | Jilin | 2 | 0 | 2 | .000 | -5 | |
| 15 | Qingdao | 2 | 0 | 2 | .000 | -6 | |
| 16 | Jiangsu Dragons | 2 | 0 | 2 | .000 | -12 | |
| 17 | Guangdong | 2 | 0 | 2 | .000 | -19 | |
| 18 | Shandong | 2 | 0 | 2 | .000 | -25 | |
| 19 | Tianjin | 2 | 0 | 2 | .000 | -27 | |
| 20 | Ningbo Rockets | 2 | 0 | 2 | .000 | -54 |
Tính đến 22/10 03:10
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
JilinBBBBBBBBBB4T 16B
SichuanTBBBBBBBBB1T 19B
| Jilin Dựa trên 20 trận | Sichuan Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 16B | T · B | 1T 19B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 5% |
| 81.20 | Ghi được mỗi trận | 78.45 |
| 94.65 | Bị ghi mỗi trận | 101.00 |
| -269 | Hiệu số | -451 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 51 |
| 20.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.8 (11 trận) |
| 22.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 (11 trận) |
| 21.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.3 (11 trận) |
| 21.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.5 (11 trận) |
| 42.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.5 (11 trận) |
| 43.1 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.7 (11 trận) |
| 175.8 | Tổng điểm trung bình | 179.4 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 30.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 24.1 (9 trận) |
| 18.9 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.5 (11 trận) |
| 34% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (9 trận) |
| 79% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (9 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (9 trận) |
| 58% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (9 trận) |
| 12.0 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (11 trận) |
| 4.1 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (11 trận) |
| 2.2 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (11 trận) |
| Jilin Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sichuan Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 4T 8B | T · B | 1T 9B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 85.75 | Ghi được mỗi trận | 80.60 |
| 91.42 | Bị ghi mỗi trận | 100.70 |
| -68 | Hiệu số | -201 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 21.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.8 (6 trận) |
| 24.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 (6 trận) |
| 22.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (6 trận) |
| 22.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.2 (6 trận) |
| 45.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.7 (6 trận) |
| 45.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.7 (6 trận) |
| 177.2 | Tổng điểm trung bình | 181.3 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 33.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 25.4 (5 trận) |
| 20.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.5 (6 trận) |
| 39% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (5 trận) |
| 78% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (5 trận) |
| 50% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (5 trận) |
| 62% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (5 trận) |
| 13.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (6 trận) |
| 4.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (6 trận) |
| 2.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| Jilin Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Sichuan Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 0T 8B | T · B | 0T 10B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 74.38 | Ghi được mỗi trận | 76.30 |
| 99.50 | Bị ghi mỗi trận | 101.30 |
| -201 | Hiệu số | -250 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 51 |
| 18.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.8 (5 trận) |
| 18.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.6 (5 trận) |
| 18.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 15.6 (5 trận) |
| 20.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.8 (5 trận) |
| 37.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.4 (5 trận) |
| 39.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 33.4 (5 trận) |
| 173.9 | Tổng điểm trung bình | 177.6 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 26.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 22.5 (4 trận) |
| 16.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 12.4 (5 trận) |
| 27% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (4 trận) |
| 81% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (4 trận) |
| 40% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (4 trận) |
| 52% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (4 trận) |
| 9.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (5 trận) |
| 4.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (5 trận) |
| 1.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 (5 trận) |
| Jilin Dựa trên 17 trận | CBA | Sichuan Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 4T 13B | T · B | 1T 16B |
| 24% | Tỷ lệ thắng | 6% |
| 80.29 | Ghi được mỗi trận | 78.00 |
| 94.24 | Bị ghi mỗi trận | 101.71 |
| -237 | Hiệu số | -403 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 51 |
| 20.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.8 (11 trận) |
| 22.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 (11 trận) |
| 21.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.3 (11 trận) |
| 21.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.5 (11 trận) |
| 42.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.5 (11 trận) |
| 43.1 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.7 (11 trận) |
| 174.5 | Tổng điểm trung bình | 179.7 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 30.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 24.1 (9 trận) |
| 18.9 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.5 (11 trận) |
| 34% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (9 trận) |
| 79% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (9 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (9 trận) |
| 58% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (9 trận) |
| 12.0 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (11 trận) |
| 4.1 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (11 trận) |
| 2.2 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (11 trận) |
| Jilin Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Sichuan Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0T 3B | T · B | 0T 3B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 86.33 | Ghi được mỗi trận | 81.00 |
| 97.00 | Bị ghi mỗi trận | 97.00 |
| -32 | Hiệu số | -48 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 183.3 | Tổng điểm trung bình | 178.0 |
Trận gần đây
BJilin82:84Beijing18/10/2026 18:35 · CBA · Changchun GymnasiumBJilin80:89Qingdao (Chn)11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBZhejiang Guangsha (Chn)101:86Jilin10/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBJilin93:101Xinjiang (Chn)09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBeijing105:55Jilin24/04/2026 19:00 · CBABNingbo Rockets84:65Jilin20/04/2026 · CBA
BJilin75:93Guangzhou18/04/2026 · CBA
BJilin66:82Zhejiang Chouzhou16/04/2026 · CBA
BJilin81:98Nanjing Tongxi13/04/2026 · CBA
BGuangdong117:84Jilin10/04/2026 · CBA
TJilin103:84Sichuan07/04/2026 18:35 · CBABShanghai111:72Jilin05/04/2026 18:35 · CBATJilin104:84Sichuan03/04/2026 18:35 · CBABJilin89:110Shanghai31/03/2026 18:35 · CBABJilin86:111Shenzhen29/03/2026 18:35 · CBABJiangsu Dragons78:72Jilin27/03/2026 18:35 · CBATJilin82:75Liaoning25/03/2026 18:35 · CBATJilin88:86Beijing23/03/2026 18:35 · CBABZhejiang Chouzhou98:73Jilin21/03/2026 18:35 · CBABZhejiang Guangsha102:88Jilin18/03/2026 18:35 · CBATSichuan97:85Tianjin17/10/2026 18:35 · CBA · Sichuan Provincial GymnasiumBLiaoning (Chn)104:73Sichuan11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBSichuan74:89Shanghai (Chn)10/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBFujian (Chn)98:96Sichuan09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BSichuan81:104Zhejiang Chouzhou24/04/2026 · CBA
BJiangsu Dragons101:85Sichuan20/04/2026 · CBA
BBeijing Royal Fighters93:71Sichuan17/04/2026 · CBA
BTianJin100:84Sichuan15/04/2026 19:00 · CBABSichuan113:126Shenzhen13/04/2026 · CBA
BSichuan86:111TianJin11/04/2026 19:00 · CBABJilin103:84Sichuan07/04/2026 18:35 · CBABLiaoning106:64Sichuan05/04/2026 18:35 · CBABJilin104:84Sichuan03/04/2026 18:35 · CBABSichuan81:103Shanxi Zhongyu01/04/2026 18:35 · CBABSichuan54:102Guangdong29/03/2026 18:35 · CBABSichuan81:91Zhejiang Guangsha27/03/2026 18:35 · CBABGuangdong93:51Sichuan25/03/2026 18:35 · CBABSichuan83:116Shandong23/03/2026 18:35 · CBABShanghai111:71Sichuan21/03/2026 18:35 · CBABSichuan56:80Ningbo Rockets19/03/2026 18:35 · CBATính đến 20/10 20:39
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận11Jilin T
0H
5Sichuan T
199.3Trung bình tổng điểm
Jilin Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1658 : 1531
- Sân nhà
- 8T 0H 2B
- Sân khách
- 3T 0H 3B
TJilin103:84Sichuan07/04/2026 18:35 · CBA 2025/26TJilin104:84Sichuan03/04/2026 18:35 · CBA 2025/26TSichuan79:103Jilin17/01/2026 18:35 · CBA 2025/26TJilin118:102Sichuan05/03/2025 19:00 · CBA 2024/25BSichuan111:105Jilin15/12/2024 19:00 · CBA 2024/25BJilin79:92Sichuan12/11/2024 19:00 · CBA 2024/25BJilin97:116Sichuan25/08/2024 19:00 · Giao hữu CLB 2024TJilin105:86Sichuan23/03/2024 19:00 · CBA 2023/24TSichuan76:93Jilin19/03/2024 19:00 · CBA 2023/24TJilin117:101Sichuan20/12/2023 19:00 · CBA 2023/24BSichuan121:115Jilin15/11/2023 19:00 · CBA 2023/24BSichuan114:110Jilin04/01/2023 19:00 · CBA 2022/23TJilin110:96Sichuan14/12/2022 19:00 · CBA 2022/23TJilin94:92Sichuan23/10/2022 19:00 · CBA 2022/23TJilin101:86Sichuan08/03/2022 19:00 · CBA 2021/22TSichuan91:104Jilin04/03/2022 19:00 · CBA 2021/22
Tính đến 13/10 18:35
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)22/10/202618:35 vs XinjiangChangchun GymnasiumChủ nhàCBA24/10/202618:35 vs Zhejiang GuangshaZhuji Jiyang Sports Center GymnasiumĐội kháchCBA26/10/202618:35 vs Ningbo RocketsYoungor ArenaĐội kháchCBA30/10/202618:35 vs ShenzhenChangchun GymnasiumChủ nhàCBA01/11/202618:35 vs GuangzhouChangchun GymnasiumChủ nhàCBA03/11/202618:35 vs ShanghaiShanghai Indoor StadiumĐội kháchCBA
23/10/202618:35 vs LiaoningLiaoning GymnasiumĐội kháchCBA25/10/202618:35 vs Zhejiang ChouzhouSichuan Provincial GymnasiumChủ nhàCBA27/10/202618:35 vs Nanjing TongxiSichuan Provincial GymnasiumChủ nhàCBA29/10/202618:35 vs Beijing Royal FightersOlympic Sports Center GymnasiumĐội kháchCBA01/11/202618:35 vs Shanxi ZhongyuShanxi Sports CenterĐội kháchCBA03/11/202618:35 vs FujianSichuan Provincial GymnasiumChủ nhàCBA
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Jilin đã gặp Sichuan tại CBA vào 20/10/2026 18:35 UTC+07 tại Changchun Gymnasium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Jilin 88-91 Sichuan.
Jilin đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Sichuan đứng thứ 6.
Jilin thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Sichuan thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 16 lần gặp gần nhất, Jilin thắng 11, Sichuan thắng 5, hòa 0.
Đội hình Jilin có D. Wilson, Liu Yanyu, Wan Menglin.
Đội hình Sichuan có Xiao Liren, Zhang Lisheng, Zhang Hengshuo.
Jilin · Trận trước: Jilin vs Beijing (18/10) · Trận tiếp theo: Jilin vs Xinjiang (22/10)
Sichuan · Trận trước: Sichuan vs Tianjin (17/10) · Trận tiếp theo: Liaoning vs Sichuan (23/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Beijing vs Guangdong
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Xinjiang vs Tianjin
Các trận CBA tuần này
- Zhejiang Chouzhou vs Shandong
- Qingdao vs Liaoning
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Jilin vs Xinjiang
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Beijing vs Shenzhen
- Liaoning vs Sichuan
- Nanjing Tongxi vs Shandong
- Tianjin vs Guangzhou
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Washington Wizards vs Milwaukee Bucks và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Yeti
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Washington Wizards vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Atlanta Hawks
- FC Cincinnati vs D.C. United
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
- New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers
- Columbus Crew vs St. Louis City
- Palmeiras vs Fluminense
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Montevideo City vs Atletico-MG
- Puebla vs Monterrey
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.