Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| Zhao Yanhao | ||
| F. Miller | ||
| R. Smits | ||
| Luo Kaiwen | ||
| Rutubura |
| Yu Changdong | ||
| S. Weiyun | ||
| Wang Fanyi | ||
| Y. Li | ||
| Luan Licheng | ||
| Dai Hao |
| H. Diallo | ||
| P. Cornelie | ||
| C. Liu | ||
| Jia Mingru | ||
| Wang Junjie |
| L. Wigginton | ||
| Ge Zhaobao | ||
| Zhang Ning | ||
| Yuan Shuai | ||
| X. Zhijie | ||
| H. Jiao | ||
| Zhao Jiaren |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 73 : 103
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ningbo Rockets | 14 | 17 | 22 | 20 | 73 |
| Shanxi Zhongyu | 25 | 27 | 29 | 22 | 103 |
| Hai đội | 39 | 44 | 51 | 42 | 176 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:34Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà5,68Đội khách1,12Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,32→5,68Đội khách1,11→1,12
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 20/10 18:34 | 5,68▲ | 1,12▼ |
| 20/10 18:18 | 5,52▼ | 1,13 |
| 20/10 18:01 | 5,57▲ | 1,13▼ |
| 20/10 17:46 | 4,98▲ | 1,15 |
| 20/10 17:30 | 4,94▼ | 1,15▲ |
| 20/10 17:15 | 5,24▼ | 1,14 |
| 20/10 16:59 | 5,26▼ | 1,14▲ |
| 20/10 16:43 | 5,38▲ | 1,13▼ |
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
| 20/10 16:28 | 5,20▲ | 1,14 |
| 20/10 16:12 | 5,13▼ | 1,14 |
| 20/10 15:54 | 5,17▲ | 1,14▲ |
| 20/10 15:37 | 4,98▲ | 1,13▼ |
| 20/10 15:20 | 4,95▼ | 1,14▲ |
| 20/10 15:03 | 5,00▼ | 1,13▲ |
| 20/10 14:46 | 5,33▼ | 1,12▲ |
| 20/10 14:29 | 5,50▼ | 1,11 |
| 20/10 14:12 | 5,54▼ | 1,11▲ |
| 20/10 13:56 | 5,81▲ | 1,10 |
| 20/10 13:38 | 5,74▼ | 1,10 |
| 20/10 13:21 | 5,85▲ | 1,10▼ |
| 20/10 13:04 | 5,37▲ | 1,12 |
| 20/10 11:55 | 5,35▲ | 1,12 |
| 20/10 11:24 | 5,28▲ | 1,12▼ |
| 20/10 10:22 | 4,56▼ | 1,16▲ |
| 20/10 06:45 | 4,86▲ | 1,14 |
| 20/10 00:47 | 4,75▲ | 1,14 |
| 19/10 22:10 | 4,68▼ | 1,14 |
| 19/10 21:45 | 4,69▼ | 1,14▲ |
| 19/10 21:21 Đầu tiên | 5,32 | 1,11 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 5,68 | 1,12 |
| Betfair | 6,00 | 1,11 |
| bet365 | 7,50 | 1,07 |
| Marathon | 7,60 | 1,06 |
| 1xBet | 7,70 | 1,06 |
| Betano | 6,00 | 1,08 |
| BetVictor | 5,80 | 1,13 |
Kèo chấp châu Á14Chủ nhà +141,91Đội khách -141,83Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,56→1,91Đội khách2,19→1,83
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 20/10 18:34 | 1,91▲ | 1,83▼ |
| 20/10 18:18 | Thay đổi mốc · 11.5 → 14 | |
| 20/10 18:18 | 1,86▲ | 1,87▼ |
| 20/10 17:30 | Tạm dừng | |
| 20/10 17:15 | 1,67▲ | 2,11 |
| 20/10 16:59 | 1,66▼ | 2,11▲ |
| 20/10 16:43 | 1,70▲ | 2,04▼ |
| 20/10 16:28 | 1,64▲ | 2,14▼ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 20/10 16:12 | 1,62▲ | 2,18▼ |
| 20/10 15:54 | 1,61▲ | 2,19▲ |
| 20/10 15:37 | 1,60 | 2,16▼ |
| 20/10 15:20 | 1,60▼ | 2,17▲ |
| 20/10 15:03 | 1,61▼ | 2,13▲ |
| 20/10 14:46 | 1,74▼ | 1,95▲ |
| 20/10 14:29 | 1,87▼ | 1,82▲ |
| 20/10 14:12 | 1,88▲ | 1,80▲ |
| 20/10 13:56 | Tạm dừng | 1,70▼ |
| 20/10 13:04 | Tạm dừng | |
| 20/10 11:55 | 1,75▲ | 1,94▼ |
| 20/10 11:24 | 1,72▲ | 1,98▼ |
| 20/10 10:22 | Tạm dừng | |
| 20/10 06:45 | 1,57▲ | 2,21▲ |
| 20/10 00:47 | 1,56▲ | 2,19▼ |
| 19/10 22:10 | 1,54 | 2,24▲ |
| 19/10 21:45 | 1,54▼ | 2,23▲ |
| 19/10 21:21 Đầu tiên | 1,56 | 2,19 |
| Nhà cái | Chủ nhà +14 | Đội khách -14 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,83 |
| Marathon | 1,74 | 1,98 |
| 1xBet | 1,83 | 1,88 |
Tài/Xỉu175.5Tài 175.51,83Xỉu 175.51,92Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,04→1,83Xỉu1,67→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 20/10 18:34 | Thay đổi mốc · 178 → 175.5 | |
| 20/10 18:34 | 1,83 | 1,92▲ |
| 20/10 18:01 | Tạm dừng | |
| 20/10 17:30 | Tạm dừng | 1,88▼ |
| 20/10 16:59 | Tạm dừng | |
| 20/10 16:43 | Tạm dừng | 1,89▲ |
| 20/10 15:54 | Tạm dừng | |
| 20/10 15:37 | 1,83▼ | 1,86▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 20/10 15:03 | 1,85▲ | 1,85▼ |
| 20/10 14:46 | Tạm dừng | |
| 20/10 14:29 | 1,83▲ | 1,87▼ |
| 20/10 14:12 | Tạm dừng | 1,90▼ |
| 20/10 13:56 | Tạm dừng | 1,92 |
| 20/10 13:38 | Tạm dừng | |
| 20/10 13:21 | 1,78▼ | 1,92▲ |
| 20/10 11:24 | Tạm dừng | |
| 20/10 10:22 | 2,00▼ | 1,71▲ |
| 20/10 06:45 | 2,10▲ | 1,65▲ |
| 20/10 00:47 | 2,09 | 1,64▲ |
| 19/10 22:10 | 2,09▲ | 1,63▼ |
| 19/10 21:21 Đầu tiên | 2,04 | 1,67 |
| Nhà cái | Tài 175.5 | Xỉu 175.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 1,92 |
| Marathon | 1,88 | 1,85 |
| 1xBet | 1,88 | 1,85 |
| Betano | 1,80 | 1,85 |
| BetVictor | 1,85 | 1,91 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Ningbo Rockets Dựa trên 17 trận | Trận chính thức | Shanxi Zhongyu Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 15 |
| 7T 10B | T · B | 8T 7B |
| 41% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 82.94 | Ghi được mỗi trận | 96.67 |
| 83.59 | Bị ghi mỗi trận | 94.00 |
| -11 | Hiệu số | +40 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 57 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 21.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.5 (6 trận) |
| 20.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.2 (6 trận) |
| 22.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (6 trận) |
| 18.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 (6 trận) |
| 42.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 53.7 (6 trận) |
| 41.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.5 (6 trận) |
| 166.5 | Tổng điểm trung bình | 190.7 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 34.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (6 trận) |
| 16.1 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (6 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| 65% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (6 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 13.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (6 trận) |
| 7.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (6 trận) |
| 4.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (6 trận) |
| Ningbo Rockets Dựa trên 20 trận | Shanxi Zhongyu Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 11T 9B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 82.20 | Ghi được mỗi trận | 94.45 |
| 84.45 | Bị ghi mỗi trận | 90.65 |
| -45 | Hiệu số | +76 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 57 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 21.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.5 (6 trận) |
| 20.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.2 (6 trận) |
| 22.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (6 trận) |
| 18.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 (6 trận) |
| 42.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 53.7 (6 trận) |
| 41.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.5 (6 trận) |
| 166.7 | Tổng điểm trung bình | 185.1 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 34.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (6 trận) |
| 16.1 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (6 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| 65% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (6 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 13.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (6 trận) |
| 7.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (6 trận) |
| 4.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (6 trận) |
| Ningbo Rockets Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shanxi Zhongyu Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 6B | T · B | 6T 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 84.45 | Ghi được mỗi trận | 98.60 |
| 83.27 | Bị ghi mỗi trận | 93.90 |
| +13 | Hiệu số | +47 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 23.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.3 (3 trận) |
| 19.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.0 (3 trận) |
| 23.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (3 trận) |
| 17.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.3 (3 trận) |
| 43.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.3 (3 trận) |
| 41.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 (3 trận) |
| 167.7 | Tổng điểm trung bình | 192.5 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.7 (3 trận) |
| 17.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (3 trận) |
| 14.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (3 trận) |
| 8.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (3 trận) |
| 3.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| Ningbo Rockets Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Shanxi Zhongyu Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 7B | T · B | 5T 5B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 79.44 | Ghi được mỗi trận | 90.30 |
| 85.89 | Bị ghi mỗi trận | 87.40 |
| -58 | Hiệu số | +29 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 57 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.7 (3 trận) |
| 20.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.3 (3 trận) |
| 21.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (3 trận) |
| 19.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.7 (3 trận) |
| 41.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.0 (3 trận) |
| 41.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.7 (3 trận) |
| 165.3 | Tổng điểm trung bình | 177.7 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| 32.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.7 (3 trận) |
| 15.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.7 (3 trận) |
| 34% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (3 trận) |
| 61% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (3 trận) |
| 49% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (3 trận) |
| 57% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (3 trận) |
| 13.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (3 trận) |
| 6.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (3 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (3 trận) |
| Ningbo Rockets Dựa trên 17 trận | CBA | Shanxi Zhongyu Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 15 |
| 7T 10B | T · B | 8T 7B |
| 41% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 82.94 | Ghi được mỗi trận | 96.67 |
| 83.59 | Bị ghi mỗi trận | 94.00 |
| -11 | Hiệu số | +40 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 57 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 21.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.5 (6 trận) |
| 20.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.2 (6 trận) |
| 22.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (6 trận) |
| 18.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 (6 trận) |
| 42.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 53.7 (6 trận) |
| 41.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.5 (6 trận) |
| 166.5 | Tổng điểm trung bình | 190.7 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 34.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (6 trận) |
| 16.1 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (6 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| 65% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (6 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 13.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (6 trận) |
| 7.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (6 trận) |
| 4.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (6 trận) |
| Ningbo Rockets Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Shanxi Zhongyu Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 0T 3B | T · B | 3T 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 78.00 | Ghi được mỗi trận | 87.80 |
| 89.33 | Bị ghi mỗi trận | 80.60 |
| -34 | Hiệu số | +36 |
| 82 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | 168.4 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 1059 : 1162
- Sân nhà
- 2T 0H 3B
- Sân khách
- 0T 0H 5B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ningbo Rockets đã gặp Shanxi Zhongyu tại CBA vào 20/10/2026 18:35 UTC+07 tại Youngor Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ningbo Rockets 73-103 Shanxi Zhongyu.
Ningbo Rockets đứng thứ 20 trên bảng xếp hạng, Shanxi Zhongyu đứng thứ 9.
Ningbo Rockets thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Shanxi Zhongyu thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Ningbo Rockets thắng 2, Shanxi Zhongyu thắng 8, hòa 0.
Đội hình Ningbo Rockets có R. Smits, Luo Kaiwen, Rutubura.
Đội hình Shanxi Zhongyu có C. Liu, Jia Mingru, Wang Junjie.
Ningbo Rockets · Trận trước: Ningbo Rockets vs Beijing Royal Fighters (17/10) · Trận tiếp theo: Fujian vs Ningbo Rockets (22/10)
Shanxi Zhongyu · Trận trước: Zhejiang Guangsha vs Shanxi Zhongyu (17/10) · Trận tiếp theo: Shanxi Zhongyu vs Shanghai (22/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
Các trận CBA tuần này
- Qingdao vs Liaoning
- Zhejiang Chouzhou vs Shandong
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Le Havre AC vs PSG và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Nice vs Rennes và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Villarreal vs Espanyol và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Lille vs RC Lens và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Sydney (30/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Konyaspor vs Galatasaray S.K. (31/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Konyaspor vs Galatasaray S.K.
- Le Havre AC vs PSG
- Nice vs Rennes
- SV Elversberg vs Mainz
- Sheffield Utd vs Wrexham
- Villarreal vs Espanyol
- Lille vs RC Lens
- T. Paul vs C. Alcaraz
- T. Fritz vs A. Fils
- Al-Diriyah Club vs Neom SC
- Dubai vs Hapoel Tel Aviv
- A. Zverev vs A. Fery
- LKS Lodz W vs Chemik Police Nữ
- J-L. Struff vs N. Borges
- Cottbus vs Bochum
Chưa có bài viết nào.