Ngôn ngữ

Elche vs RC Celta de Vigo

Chi tiết trận đấu
ElcheChủ nhà
0 : 0Tỷ số chung cuộc
RC Celta de VigoĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 18:58
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GMatías Dituro
22DRubén Sánchez
47DJavi Morcillo
23DVíctor Chust
3DRoy Revivo
11DGermán Valera
12MGonzalo Villar
8MMarc Aguado
18MThomas Lemar
20FTete Morente
14FFernando Niño
Dự bị 12
24FAbiel Osorio
21FLucas Cepeda
16MMartim Neto
10MFacundo Buonanotte
13GAlejandro Iturbe
6DPedro Bigas
26DMatia Barzić
15DKevin Lomónaco
17MJosan
19FGrady Diangana
30FAlvaro Padilla
9FEzequiel Ponce
Huấn luyện viên Martin Anselmi
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
13GIonuț Radu
15DÁlvaro Núñez
18DYoel Lago
3DMarcos Alonso
17MJavier Rueda
6MIlaix Moriba
14MAleix Febas
22MJavi Galán
9FFerrán Jutglà
11FPablo Durán
23FHugo Álvarez
Dự bị 12
7FBorja Iglesias
5DSergio Carreira
24FCouhaib Driouech
19FWilliot Swedberg
30MHugo Burcio
1GAltay Bayındır
25GIván Villar
21DSebastián Cáceres
4DAbdoulaye Faye
20DJavi Rodríguez
16FHugo González
10FIago Aspas
Huấn luyện viên Claudio Giraldez
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ElcheVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
F. Redondo SolariTreo giò vì thẻ đỏ
Y. SantiagoChấn thương đầu gối
RC Celta de VigoVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. AntanonChấn thương mắt cá
C. StarfeltChấn thương
J. El AbdellaouiChấn thương đầu gối
M. RomanChấn thương đầu gối
Tính đến 11/10 21:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 0
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Elche000
RC Celta de Vigo000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 37'Thẻ vàngYoel Lago
  2. 59'Thay ngườiAbiel OsorioRa sân: Tete Morente
  3. 59'Thẻ vàngJavier Rueda
  4. 60'Thay ngườiBorja IglesiasRa sân: Pablo Durán
  5. 71'Thay ngườiLucas CepedaRa sân: Fernando Niño
  6. 71'Thay ngườiMartim NetoRa sân: Gonzalo Villar
  7. 71'Thay ngườiSergio CarreiraRa sân: Javi Galán
  8. 71'Thay ngườiCouhaib DriouechRa sân: Hugo Álvarez
  9. 71'Thay ngườiWilliot SwedbergRa sân: Ferrán Jutglà
  10. 81'Thẻ vàngAleix Febas
  11. 83'Thay ngườiHugo BurcioRa sân: Aleix Febas
  12. 87'Thay ngườiFacundo BuonanotteRa sân: Thomas Lemar
  13. 90+1'Thẻ vàngMarc Aguado
Thống kê đội · Cuối trận
67Kiểm soát bóng33
0,78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,47
13Sút7
2Sút trúng đích0
5Phạt góc2
19Phạm lỗi21
1Thẻ vàng3
653Chuyền bóng320
0Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMatías Dituro90000007.2
3 · DFRoy Revivo90000007.2
8 · MFMarc Aguado90001107.2
11 · DFGermán Valera90000006.9
22 · DFRubén Sánchez90002007.2
23 · DFVíctor Chust90000008.2
47 · DFJavi Morcillo90000006.9
18 · MFThomas Lemar87002007.2
12 · MFGonzalo Villar71001006.3
14 · FWFernando Niño71001006.3
20 · FWTete Morente59001006.2
24 · FW · Dự bịAbiel Osorio31000006.7
16 · MF · Dự bịMartim Neto19001006.9
21 · FW · Dự bịLucas Cepeda19000006.9
10 · MF · Dự bịFacundo Buonanotte300000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFMarcos Alonso90000007.2
6 · MFIlaix Moriba90000006.9
13 · GKIonuț Radu90000007.5
15 · DFÁlvaro Núñez90001007.3
17 · MFJavier Rueda90000106.9
18 · DFYoel Lago90000107.3
14 · MFAleix Febas83000106.9
9 · FWFerrán Jutglà71002006.0
22 · MFJavi Galán71000007.2
23 · FWHugo Álvarez71000006.6
11 · FWPablo Durán60000006.2
7 · FW · Dự bịBorja Iglesias30000006.7
5 · DF · Dự bịSergio Carreira19000006.6
19 · FW · Dự bịWilliot Swedberg19000006.6
24 · FW · Dự bịCouhaib Driouech19002006.5
30 · MF · Dự bịHugo Burcio10000006.3
Tính đến 14/10 22:07

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:58

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,23Hòa3,32Đội khách2,40Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,823,23Hòa3,363,32Đội khách2,622,40
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 18:583,23▲3,32▲2,40▼
11/10 18:303,11▼3,30▼2,48▲
11/10 18:033,15▲3,322,45▼
11/10 17:353,05▲3,322,51▼
11/10 17:073,01▲3,32▲2,54
11/10 15:423,00▲3,31▲2,54▲
11/10 14:482,99▼3,29▼2,53▲
11/10 13:253,01▼3,302,52▲
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
11/10 12:293,02▲3,30▼2,51▲
11/10 11:583,01▼3,33▲2,50▼
11/10 11:283,02▲3,30▼2,51▲
11/10 09:573,01▲3,32▼2,50
11/10 07:283,00▲3,342,50▼
11/10 04:512,87▲3,34▼2,59▼
11/10 03:232,863,35▲2,60▼
11/10 00:282,86▲3,332,61
10/10 18:312,85▲3,332,61▼
09/10 16:512,80▼3,332,67▲
09/10 15:132,81▼3,332,66▲
09/10 14:542,83▼3,332,64▲
09/10 05:372,84▲3,33▼2,63▲
09/10 03:192,83▲3,362,62
08/10 22:14 Đầu tiên2,823,362,62
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,233,322,40
Betfair3,003,102,25
bet3653,203,252,30
Marathon3,023,302,45
1xBet3,243,292,33
Betano3,053,302,37
BetVictor3,003,502,30
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,14Đội khách -1.55,00Betfair · Nhà cái 5Chủ nhà1,131,14Đội khách5,505,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 18:58Thay đổi mốc · 0 → 1.5
11/10 01:531,14▲5,00▼
10/10 20:401,13▼5,50▲
09/10 16:331,14▲5,00▼
08/10 22:14 Đầu tiên1,135,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Betfair1,145,00
bet3651,175,00
Marathon1,144,70
1xBet1,224,38
BetVictor1,154,55
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,93Xỉu 2.51,98Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,001,93Xỉu1,891,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 18:581,93▼1,98▲
11/10 18:031,99▼1,92▲
11/10 15:422,02▲1,89▲
11/10 12:292,01▲1,88▼
11/10 11:581,99▼1,90▲
11/10 11:282,021,87▼
11/10 09:572,02▲1,88
11/10 03:232,01▼1,88▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
09/10 05:372,03▲1,86▼
08/10 22:14 Đầu tiên2,001,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,931,98
Betfair1,851,85
bet3652,001,80
Marathon1,931,89
1xBet1,862,01
Betano1,931,93
BetVictor1,841,83
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có1,671,60Không2,152,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 18:581,60▼2,15▼
11/10 18:031,62▼2,20▲
11/10 16:391,67▲2,15▼
11/10 14:481,62▼2,20▲
11/10 11:581,67▲2,15▼
11/10 11:281,62▼2,20▲
11/10 07:281,67▲2,15▼
11/10 04:511,62▼2,20▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
11/10 01:531,67▼2,15▲
10/10 20:401,73▼2,05▲
09/10 16:331,80▲1,95▼
08/10 22:14 Đầu tiên1,672,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,15
bet3651,702,05
Marathon1,682,06
1xBet1,652,24
Betano1,672,12
BetVictor1,672,05
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
ElcheTất cảRC Celta de Vigo
8Trận8
1Thắng1
3Hòa3
4Thua4
11Bàn thắng9
17Bàn thua9
ElcheChủ nhàRC Celta de Vigo
4Trận5
0Thắng1
1Hòa1
3Thua3
4Bàn thắng8
11Bàn thua7
ElcheĐội kháchRC Celta de Vigo
4Trận3
1Thắng0
2Hòa2
1Thua1
7Bàn thắng1
6Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn3
1.38Bàn thắng mỗi trận1.12
2.12Bàn thua mỗi trận1.12
1Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
ElcheTất cảRC Celta de Vigo
8Trận6
1Thắng1
3Hòa3
4Thua2
11Bàn thắng8
17Bàn thua6
ElcheChủ nhàRC Celta de Vigo
4Trận4
0Thắng1
1Hòa1
3Thua2
4Bàn thắng7
11Bàn thua5
ElcheĐội kháchRC Celta de Vigo
4Trận2
1Thắng0
2Hòa2
1Thua0
7Bàn thắng1
6Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn2
1.38Bàn thắng mỗi trận1.33
2.12Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
ElcheTất cảRC Celta de Vigo
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng1
—Bàn thua3
ElcheChủ nhàRC Celta de Vigo
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
ElcheĐội kháchRC Celta de Vigo
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Primera · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)8800+2724TTTTT
2Atl. Madrid8611+1019TTTTB
3Real Betis8611+519THTTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Sevilla8422+114HBTTH
6Real Sociedad (Honduras)8413-313TTBTH
7Alaves8323+411BHBBT
8Dep. A Coruna8242+110BHBHT
9RC Celta de Vigo8152+28HTHHH
10Ath Bilbao6222+18HHTT
11Villarreal8224+08BTTBB
12Espanyol8224+08HBBTH
13Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
14Getafe8224-68BTBHH
15Racing de Santander8224-108HBBTB
16Osasuna8224-108BHBBB
17Levante (Greece)7133-46HBBHT
18Elche8134-66HTBHB
19Valencia8125-95HBTBB
20Malaga8044-94HBBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves5302+50
—Ath Bilbao4121+10
—Atl. Madrid4310+70
—Barcelona (Brazil)4400+130
—Real Betis4400+60
—RC Celta de Vigo4112+20
—Dep. A Coruna4121+10
—Elche4013-70
—Espanyol4112+00
—Getafe4220+20
—Levante (Greece)3111+10
—Malaga4031-20
—Osasuna4121-10
—Racing de Santander4220+20
—Rayo Vallecano (Nữ)3210+20
—Real Madrid4400+110
—Real Sociedad (Honduras)4211-10
—Sevilla4202-20
—Valencia4013-70
—Villarreal3102+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves3021-10
—Ath Bilbao2101+00
—Atl. Madrid4301+30
—Barcelona (Brazil)4400+140
—Real Betis4211-10
—RC Celta de Vigo4040+00
—Dep. A Coruna4121+00
—Elche4121+10
—Espanyol4112+00
—Getafe4004-80
—Levante (Greece)4022-50
—Malaga4013-70
—Osasuna4103-90
—Racing de Santander4004-120
—Rayo Vallecano (Nữ)4013-70
—Real Madrid4202+00
—Real Sociedad (Honduras)4202-20
—Sevilla4220+30
—Valencia4112-20
—Villarreal5122+00
Tính đến 16/10 11:33

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ElcheTBHBBBHHTB6T 5H 9B
RC Celta de VigoTBHHHBBHTH5T 5H 10B
Elche
Dựa trên 20 trận
RC Celta de Vigo
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 5H 9BT · H · B5T 5H 10B
30%Tỷ lệ thắng25%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.40Ghi được mỗi trận1.20
1.85Bị ghi mỗi trận1.50
-9Hiệu số-6
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
10%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.14Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.15
1.53Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.0Số cú sút mỗi trận9.5
4.3Sút trúng đích mỗi trận3.6
54%Kiểm soát bóng trung bình52%
4.2Phạt góc mỗi trận3.4
2.3Thẻ vàng mỗi trận1.9
14.4Phạm lỗi mỗi trận12.4
Elche
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRC Celta de Vigo
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 2H 3BT · H · B3T 1H 6B
44%Tỷ lệ thắng30%
22%Tỷ lệ hòa10%
1.56Ghi được mỗi trận1.70
1.89Bị ghi mỗi trận1.90
-3Hiệu số-2
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
11%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.43Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41
1.82Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
12.9Số cú sút mỗi trận10.7
4.9Sút trúng đích mỗi trận4.5
59%Kiểm soát bóng trung bình52%
5.0Phạt góc mỗi trận3.9
2.3Thẻ vàng mỗi trận1.4
14.2Phạm lỗi mỗi trận11.3
Elche
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnRC Celta de Vigo
Dựa trên 10 trận
11Trận10
2T 3H 6BT · H · B2T 4H 4B
18%Tỷ lệ thắng20%
27%Tỷ lệ hòa40%
1.27Ghi được mỗi trận0.70
1.82Bị ghi mỗi trận1.10
-6Hiệu số-4
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
9%Tỷ lệ không ghi bàn50%
0.90Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.89
1.29Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26
91%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
9.5Số cú sút mỗi trận8.3
3.8Sút trúng đích mỗi trận2.7
50%Kiểm soát bóng trung bình51%
3.5Phạt góc mỗi trận2.9
2.3Thẻ vàng mỗi trận2.3
14.5Phạm lỗi mỗi trận13.5
Elche
Dựa trên 20 trận
PrimeraRC Celta de Vigo
Dựa trên 17 trận
20Trận17
6T 5H 9BT · H · B5T 5H 7B
30%Tỷ lệ thắng29%
25%Tỷ lệ hòa29%
1.40Ghi được mỗi trận1.35
1.85Bị ghi mỗi trận1.35
-9Hiệu số+0
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
10%Tỷ lệ không ghi bàn29%
1.14Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.14
1.53Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn47%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.0Số cú sút mỗi trận8.9
4.3Sút trúng đích mỗi trận3.8
54%Kiểm soát bóng trung bình51%
4.2Phạt góc mỗi trận3.0
2.3Thẻ vàng mỗi trận1.9
14.4Phạm lỗi mỗi trận11.8
ElcheUEFA Europa LeagueRC Celta de Vigo
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B0T 0H 3B
—Tỷ lệ thắng0%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận0.33
—Bị ghi mỗi trận2.33
—Hiệu số-6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn67%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.20
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.98
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
—Số cú sút mỗi trận12.7
—Sút trúng đích mỗi trận2.7
—Kiểm soát bóng trung bình53%
—Phạt góc mỗi trận5.7
—Thẻ vàng mỗi trận1.7
—Phạm lỗi mỗi trận16.0
Trận gần đây
Tính đến 16/10 04:59

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
1Elche T
0H
4RC Celta de Vigo T
2.0Trung bình tổng điểm
Elche Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 7
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 3B
Tính đến 04/10 19:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Matias Dituro80090 phút6.41
GKDiego Sanchez-----
GK13Alejandro Iturbe-----
GK13Alejandro Ramos-----
GK40Owen Bosch-----
DF23Victor Chust80190 phút6.67
DF2Sangare Buba71077 phút6.36
DF3Roy Revivo50271 phút6.70
DF6Pedro Bigas40048 phút6.20
DF22Ruben Sanchez40045 phút6.95
DF26Matia Barzic10013 phút6.90
DFAlvaro Miralles-----
DF4Bambo Diaby-----
DF15Kevin Lomonaco-----
DF31David Delgado-----
MF12Gonzalo Villar80180 phút6.78
MF47Javi Morcillo60066 phút6.63
MF8Marc Aguado51069 phút6.76
MF5F. Redondo Solari50065 phút5.88
MF18Thomas Lemar51050 phút7.18
MF10Facundo Buonanotte51044 phút6.45
MF16Martim Neto50037 phút6.48
MF19Grady Diangana-----
MF43Alex Herraiz-----
FW11German Valera81083 phút6.86
FW14Fer Nino85068 phút7.15
FW20Morente Tete80357 phút6.49
FW21Lucas Cepeda80231 phút6.85
FW24Abiel Osorio51041 phút6.72
FW29Ali Houary30063 phút6.07
FW9Ezequiel Ponce30040 phút6.77
FW17Josan30110 phút6.73
FW30Alvaro Padilla1009 phút6.70
FW7Yago Santiago-----
FW38Alex Sanchez-----
FW46Juan Piera-----
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Ionut Radu100090 phút7.18
GK1Altay Bayindir-----
GK1Balea Carrillo Jorge-----
GK25Ivan Villar-----
DF5Sergio Carreira100066 phút7.01
DF18Yoel Lago90085 phút6.98
DF17Javi Rueda90061 phút6.73
DF3Marcos Alonso80085 phút6.90
DF22Javi Galan70045 phút6.74
DF15Alvaro Nunez60074 phút6.97
DF20Javier Rodriguez60070 phút6.70
DF2Carl Starfelt41077 phút7.03
DF21Sebastian Caceres20090 phút7.10
DF4Abdoulaye Faye10045 phút6.20
DF3Kike Ribes-----
DF18Joel Lopez-----
MF6Ilaix Moriba91075 phút6.98
MF8Miguel Roman81284 phút7.21
MF14Aleix Febas50069 phút6.60
MF30Hugo Burcio50025 phút6.60
MF28Andres Antanon10063 phút6.20
MF10Oscar Marcos-----
MF17F. Cuenca Martinez Hugo-----
FW9Ferran Jutgla101060 phút6.56
FW19Williot Swedberg90147 phút6.72
FW23Hugo Alvarez81257 phút6.80
FW11Pablo Duran72054 phút6.60
FW10Iago Aspas71034 phút6.83
FW16Hugo Gonzalez61246 phút6.83
FW24Couhaib Driouech60028 phút6.50
FW7Borja Iglesias40023 phút6.38
FW39Jones El Abdellaoui30051 phút6.27
FW11Angel Arcos-----
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

ElcheHuấn luyện viên Martin Anselmi
RC Celta de VigoHuấn luyện viên Claudio Giraldez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo