Juventus vs S.S. Lazio
Allianz Stadium
01:45Bắt đầu 19/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 16/10 23:44
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
JuventusVắng mặt 5 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| J. EkhatorChấn thương cơ |
| K. GrabaraChấn thương đầu gối |
| K. ThuramChấn thương đầu gối |
| K. YildizChấn thương bàn chân |
| M. LocatelliChấn thương đầu gối |
| J. BogaChấn thương cơ |
S.S. LazioVắng mặt 2 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| A. FurlanettoChấn thương đầu gối |
| A. GudmundssonChấn thương vai |
| A. MarusicChấn thương cơ |
| M. CancellieriChấn thương chân |
| N. RovellaChấn thương bắp chân |
Tính đến 17/10 00:09
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 23:44Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,69▲Hòa3,89▲Đội khách5,28▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,68→1,69Hòa3,92→3,89Đội khách5,31→5,28
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 23:44 | 1,69 | 3,89▲ | 5,28▼ |
| 16/10 02:16 | 1,69▲ | 3,87▼ | 5,30▼ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,68 | 3,92 | 5,31 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,69▲ | 3,89▲ | 5,28▼ |
| bet365 | 1,67 | 3,80 | 5,25 |
| Marathon | 1,64 | 3,92 | 5,55 |
| 1xBet | 1,69 | 4,04 | 5,71 |
| BetVictor | 1,65▲ | 3,70▼ | 5,00▼ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,25▲Đội khách +11,70▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,23→2,25Đội khách1,71→1,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 02:16 | 2,25▲ | 1,70▼ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 2,23 | 1,71 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,25▲ | 1,70▼ |
| bet365 | 2,20▲ | 1,65▼ |
| Marathon | 2,13 | 1,72 |
| 1xBet | 2,13 | 1,72 |
| BetVictor | 2,12▲ | 1,62▼ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,00▼Xỉu 2.51,88▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,99→2,00Xỉu1,90→1,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 23:44 | 2,00▼ | 1,88▲ |
| 16/10 02:16 | 2,03▲ | 1,86▼ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,99 | 1,90 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00▼ | 1,88▲ |
| bet365 | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,96 | 1,85 |
| 1xBet | 2,03 | 1,92 |
| BetVictor | 1,87 | 1,80▼ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,91Không1,91bet365 · Nhà cái 4Có1,91Không thay đổiKhông1,91Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 23:09 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 16/10 23:09 | 1,91 | 1,91 |
| 16/10 22:36 | Tạm dừng | |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,91 | 1,91 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,92 | 1,79 |
| 1xBet | 1,92 | 1,80 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Tạm dừng 1
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 12,00 | 1,01 | 1xBet |
| -3 | 11,00 | 1,01 | 1xBet |
| -2.75 | 7,30 | 1,03 | Marathon |
| -2.5 | 5,90 | 1,13 | bet365 |
| -2.25 | 5,50 | 1,15 | bet365 |
| -2 | 5,00 | 1,17 | bet365 |
| -1.75 | 3,70 | 1,31 | Pinnacle |
| -1.5 | 2,97 | 1,43 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,62 | 1,54 | Pinnacle |
| -1 Mốc chính | 2,25 | 1,70 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,90 | 2,00 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,69 | 2,27 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,48 | 2,80 | Pinnacle |
| 0 | 1,27 | 3,99 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,22 | 4,61 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,17 | 5,00 | bet365 |
| 0.75 | 1,11 | 6,60 | bet365 |
| 1 | 1,02 | 10,50 | 1xBet |
Tài/Xỉu Mốc 20 · Tạm dừng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,06 | 10,00 | bet365 |
| 0.75 | 1,01 | 8,85 | 1xBet |
| 1 | 1,02 | 8,30 | Marathon |
| 1.25 | 1,14 | 4,55 | Marathon |
| 1.5 | 1,32 | 3,54 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,39 | 3,12 | Pinnacle |
| 2 | 1,50 | 2,71 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,75 | 2,16 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 2,00 | 1,88 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,27 | 1,68 | Pinnacle |
| 3 | 2,77 | 1,48 | Pinnacle |
| 3.25 | 3,11 | 1,39 | Pinnacle |
| 3.5 | 3,45 | 1,33 | Pinnacle |
| 3.75 | 4,15 | 1,17 | Marathon |
| 4 | 5,75 | 1,08 | Marathon |
| 4.25 | 6,15 | 1,06 | Marathon |
| 4.5 | 6,50 | 1,11 | bet365 |
| 5 | 10,50 | 1,02 | 1xBet |
| 5.5 | 13,00 | 1,04 | bet365 |
| 6.5 | 26,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Juventus | Tất cả | S.S. Lazio |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 16 | Bàn thắng | 11 |
| 6 | Bàn thua | 6 |
| Juventus | Chủ nhà | S.S. Lazio |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 6 |
| 1 | Bàn thua | 5 |
| Juventus | Đội khách | S.S. Lazio |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 5 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.57 |
| 0.75 | Bàn thua mỗi trận | 0.86 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Juventus | Tất cả | S.S. Lazio |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 9 | Bàn thắng | 11 |
| 5 | Bàn thua | 4 |
| Juventus | Chủ nhà | S.S. Lazio |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 6 |
| 1 | Bàn thua | 3 |
| Juventus | Đội khách | S.S. Lazio |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.83 |
| 0.83 | Bàn thua mỗi trận | 0.67 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Juventus | Tất cả | S.S. Lazio |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Juventus | Chủ nhà | S.S. Lazio |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Juventus | Đội khách | S.S. Lazio |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Juventus | Tất cả | S.S. Lazio |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Juventus | Chủ nhà | S.S. Lazio |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · UEFA Europa League · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 6 | 5 | 1 | 0 | +10 | 16 | THTTT |
| 2 | S.S. Lazio | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 16 | TTHTT |
| 3 | A.S. Roma | 6 | 4 | 2 | 0 | +11 | 14 | HHTTT |
| 4 | Cagliari | 6 | 4 | 1 | 1 | +3 | 13 | HTTTB |
| 5 | A.C. Milan | 6 | 3 | 3 | 0 | +6 | 12 | HTHHT |
| 6 | Juventus | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | HTBHT |
| 7 | Como 1907 | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | HBTTT |
| 8 | Napoli | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | THTBB |
| 9 | Frosinone | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 | BTHTT |
| 10 | Atalanta | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 9 | TBBBT |
| 11 | Sassuolo | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | HBTHT |
| 12 | Torino | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | THBTB |
| 13 | U.S. Lecce | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | BBTBB |
| 14 | Bologna | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | THBHB |
| 15 | Udinese | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | BBBBT |
| 16 | A.C. Monza | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 17 | Genoa | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | TBHBB |
| 18 | Parma | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 19 | Fiorentina | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | BHTBB |
| 20 | Venezia | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Atalanta | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Como 1907 | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Genoa | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atalanta | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Como 1907 | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Genoa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Inter | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
Tính đến 16/10 22:47
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
JuventusTHBTTBHTTH11T 6H 3B
S.S. LazioTHTHTTTBTB10T 5H 5B
| Juventus Dựa trên 20 trận | S.S. Lazio Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 6H 3B | T · H · B | 10T 5H 5B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 0.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +18 | Hiệu số | +4 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.97 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (16 trận) |
| 0.70 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (16 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.2 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 18.0 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.5 (19 trận) |
| 6.2 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (19 trận) |
| 58% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (19 trận) |
| 6.7 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (19 trận) |
| 1.6 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (19 trận) |
| 12.1 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (19 trận) |
| Juventus Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | S.S. Lazio Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6T 3H 2B | T · H · B | 4T 4H 3B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.82 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 0.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| +14 | Hiệu số | -2 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 2.18 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (8 trận) |
| 0.55 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (8 trận) |
| 27% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 18% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 0.2 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 1.2 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 18.8 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.0 (10 trận) |
| 6.3 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (10 trận) |
| 58% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (10 trận) |
| 6.5 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (10 trận) |
| 1.4 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (10 trận) |
| 11.0 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (10 trận) |
| Juventus Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | S.S. Lazio Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 5T 3H 1B | T · H · B | 6T 1H 2B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| +4 | Hiệu số | +6 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.73 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (8 trận) |
| 0.86 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (8 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 22% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 17.1 | Số cú sút mỗi trận | 11.0 |
| 6.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 6.9 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 13.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
| Juventus Dựa trên 17 trận | Serie A (Italy) | S.S. Lazio Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 16 |
| 9T 6H 2B | T · H · B | 10T 3H 3B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 19% |
| 1.41 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 0.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +13 | Hiệu số | +8 |
| 59% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 19% |
| 1.85 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 |
| 0.67 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 18% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 18.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.4 |
| 6.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 59% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 7.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| Juventus | Coppa Italia | S.S. Lazio Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 0T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Juventus Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | S.S. Lazio |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Juventus Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | S.S. Lazio Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TRC Celta de Vigo1:2Juventus16/10/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHCagliari1:1Juventus12/10/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Unipol DomusBJuventus0:1Cremonese02/10/2026 17:30 · Giao hữu câu lạc bộTJuventus2:0Atalanta20/09/2026 23:00 · Serie A (Italy) · Allianz StadiumTJuventus5:0Nijmegen18/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Allianz StadiumBSassuolo3:2Juventus14/09/2026 01:45 · Serie A (Italy)HJuventus1:1A.C. Milan07/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Allianz StadiumTJuventus2:0Parma30/08/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Allianz StadiumTFrosinone0:1Juventus23/08/2026 23:30 · Serie A (Italy) · Stadio Benito Stirpe
Mùa giải 2025/26
HTorino2:2Juventus25/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)BJuventus0:2Fiorentina17/05/2026 17:00 · Serie A (Italy)TU.S. Lecce0:1Juventus10/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)HJuventus1:1Verona03/05/2026 23:00 · Serie A (Italy)HA.C. Milan0:0Juventus27/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)TJuventus2:0Bologna20/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)TAtalanta0:1Juventus12/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)TJuventus2:0Genoa06/04/2026 23:00 · Serie A (Italy)HJuventus1:1Sassuolo22/03/2026 02:45 · Serie A (Italy)TUdinese0:1Juventus15/03/2026 02:45 · Serie A (Italy)TJuventus4:0Pisa08/03/2026 02:45 · Serie A (Italy)TS.S. Lazio3:1A.C. Monza11/10/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio OlimpicoHS.S. Lazio3:3Juve Stabia03/10/2026 20:00 · Giao hữu câu lạc bộTVenezia0:2S.S. Lazio20/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio Pierluigi PenzoHS.S. Lazio2:2A.C. Milan12/09/2026 23:00 · Serie A (Italy) · Stadio OlimpicoTUdinese1:2S.S. Lazio08/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Bluenergy Stadium - Stadio FriuliTS.S. Lazio1:0Genoa31/08/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio OlimpicoTBologna0:1S.S. Lazio24/08/2026 23:30 · Serie A (Italy)BS.S. Lazio0:2Mantova17/08/2026 02:15 · Coppa Italia · Stadio Olimpico
Mùa giải 2025/26
TS.S. Lazio2:1Pisa24/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)BA.S. Roma2:0S.S. Lazio17/05/2026 17:00 · Serie A (Italy)BS.S. Lazio0:2Inter14/05/2026 02:00 · Coppa ItaliaBS.S. Lazio0:3Inter09/05/2026 23:00 · Serie A (Italy)TCremonese1:2S.S. Lazio04/05/2026 23:30 · Serie A (Italy)HS.S. Lazio3:3Udinese28/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)HAtalanta1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 1-2S.S. Lazio23/04/2026 02:00 · Coppa ItaliaTNapoli0:2S.S. Lazio18/04/2026 23:00 · Serie A (Italy)BFiorentina1:0S.S. Lazio14/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)HS.S. Lazio1:1Parma05/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)TBologna0:2S.S. Lazio22/03/2026 21:00 · Serie A (Italy)TS.S. Lazio1:0A.C. Milan16/03/2026 02:45 · Serie A (Italy)Tính đến 16/10 04:59
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận6Juventus T
3H
4S.S. Lazio T
2.4Trung bình tổng điểm
Juventus Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 19 : 12
- Sân nhà
- 5T 2H 0B
- Sân khách
- 1T 1H 4B
HJuventus2:2S.S. Lazio09/02/2026 02:45 · Serie A (Italy) 2025/26BS.S. Lazio1:0Juventus27/10/2025 02:45 · Serie A (Italy) 2025/26HS.S. Lazio1:1Juventus10/05/2025 19:00 · Serie A (Italy) 2024/25TJuventus1:0S.S. Lazio19/10/2024 19:00 · Serie A (Italy) 2024/25BS.S. Lazio2:1Juventus23/04/2024 19:00 · Coppa Italia 2023/24TJuventus2:0S.S. Lazio02/04/2024 19:00 · Coppa Italia 2023/24BS.S. Lazio1:0Juventus30/03/2024 19:00 · Serie A (Italy) 2023/24TJuventus3:1S.S. Lazio16/09/2023 19:00 · Serie A (Italy) 2023/24BS.S. Lazio2:1Juventus08/04/2023 19:00 · Serie A (Italy) 2022/23TJuventus1:0S.S. Lazio02/02/2023 19:00 · Coppa Italia 2022/23TJuventus3:0S.S. Lazio13/11/2022 19:00 · Serie A (Italy) 2022/23HJuventus2:2S.S. Lazio16/05/2022 19:00 · Serie A (Italy) 2021/22TS.S. Lazio0:2Juventus20/11/2021 19:00 · Serie A (Italy) 2021/22
Tính đến 12/10 01:46
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 40 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Tính đến 14/10 04:44
Huấn luyện viên
JuventusHuấn luyện viên Luciano Spalletti
S.S. LazioHuấn luyện viên Gennaro Gattuso
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:44
Các trận tiếp theo
22/10/202623:45 vs RennesAllianz StadiumChủ nhàUEFA Europa League26/10/202600:00 vs U.S. LecceStadio Via del MareĐội kháchSerie A (Italy)29/10/202602:45 vs GenoaStadio Luigi FerrarisĐội kháchSerie A (Italy)02/11/202602:45 vs NapoliAllianz StadiumChủ nhàSerie A (Italy)06/11/202603:00 vs AZ AlkmaarAFAS StadionĐội kháchUEFA Europa League09/11/202602:45 vs FiorentinaStadio Artemio FranchiĐội kháchSerie A (Italy)
25/10/202601:45 vs ParmaStadio OlimpicoChủ nhàSerie A (Italy)28/10/202600:30 vs Sassuolo—Đội kháchSerie A (Italy)01/11/202621:00 vs CagliariStadio OlimpicoChủ nhàSerie A (Italy)08/11/202618:30 vs NapoliStadio Diego Armando MaradonaĐội kháchSerie A (Italy)21/11/202621:00 vs U.S. LecceStadio OlimpicoChủ nhàSerie A (Italy)29/11/202600:00 vs TorinoStadio Olimpico di TorinoĐội kháchSerie A (Italy)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Juventus gặp S.S. Lazio tại Serie A (Italy) vào 19/10/2026 01:45 UTC+07 tại Allianz Stadium.
Juventus đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, S.S. Lazio đứng thứ 2.
Juventus thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
S.S. Lazio thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Juventus thắng 6, S.S. Lazio thắng 4, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.69 · 3.89 · 5.28.
Juventus · Trận trước: RC Celta de Vigo vs Juventus (16/10) · Trận tiếp theo: Juventus vs Rennes (22/10)
S.S. Lazio · Trận trước: S.S. Lazio vs A.C. Monza (11/10) · Trận tiếp theo: S.S. Lazio vs Parma (25/10)
Các trận Serie A (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Italy) tuần này
- A.C. Monza vs Cagliari
- Parma vs Torino
- Torino vs A.C. Monza
- Como 1907 vs Sassuolo
- Cagliari vs Bologna
- Napoli vs A.S. Roma
- S.S. Lazio vs Parma
- Inter vs Fiorentina
- Atalanta vs Frosinone
- Genoa vs Venezia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
- Annecy vs Nancy
- Guingamp vs Pau FC
- Strasbourg vs Roanne
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Grenoble vs Boulogne
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.