Fujian vs Zhejiang Guangsha
Zuchang Gymnasium
18:35Bắt đầu 20/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27
Trước trận đầu tiên của mùa giải này
Bảng xếp hạng
Chưa tổng hợp bảng xếp hạng · Mùa giải chưa bắt đầu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
FujianBBTBBBTBTT7T 13B
Zhejiang GuangshaBTBBBBTBBB9T 11B
| Fujian Dựa trên 20 trận | Zhejiang Guangsha Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 9T 11B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 91.35 | Ghi được mỗi trận | 87.30 |
| 93.60 | Bị ghi mỗi trận | 89.80 |
| -45 | Hiệu số | -50 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 23.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.3 (11 trận) |
| 23.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.0 (11 trận) |
| 23.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 (11 trận) |
| 24.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (11 trận) |
| 46.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.3 (11 trận) |
| 47.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 (11 trận) |
| 184.9 | Tổng điểm trung bình | 177.1 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 33.7 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.8 (9 trận) |
| 18.8 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (11 trận) |
| 33% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (9 trận) |
| 74% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (9 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (9 trận) |
| 57% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (9 trận) |
| 12.3 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (11 trận) |
| 7.8 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (11 trận) |
| 4.4 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (11 trận) |
| Fujian Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Zhejiang Guangsha Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 4B | T · B | 6T 4B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 93.56 | Ghi được mỗi trận | 90.50 |
| 93.11 | Bị ghi mỗi trận | 88.10 |
| +4 | Hiệu số | +24 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 24.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.2 (5 trận) |
| 23.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.4 (5 trận) |
| 25.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (5 trận) |
| 24.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.4 (5 trận) |
| 47.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 53.6 (5 trận) |
| 49.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (5 trận) |
| 186.7 | Tổng điểm trung bình | 178.6 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 38.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.8 (5 trận) |
| 21.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.4 (5 trận) |
| 31% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (5 trận) |
| 77% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (5 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (5 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 11.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (5 trận) |
| 6.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (5 trận) |
| 5.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| Fujian Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Zhejiang Guangsha Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 9B | T · B | 3T 7B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 89.55 | Ghi được mỗi trận | 84.10 |
| 94.00 | Bị ghi mỗi trận | 91.50 |
| -49 | Hiệu số | -74 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 23.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (6 trận) |
| 22.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.7 (6 trận) |
| 21.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.2 (6 trận) |
| 24.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.8 (6 trận) |
| 45.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.5 (6 trận) |
| 45.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 (6 trận) |
| 183.5 | Tổng điểm trung bình | 175.6 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 28.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.2 (4 trận) |
| 16.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.3 (6 trận) |
| 36% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (4 trận) |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (4 trận) |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (4 trận) |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (4 trận) |
| 13.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (6 trận) |
| 10.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 (6 trận) |
| 2.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (6 trận) |
| Fujian Dựa trên 14 trận | CBA | Zhejiang Guangsha Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 6T 8B | T · B | 8T 7B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 93.71 | Ghi được mỗi trận | 91.13 |
| 94.36 | Bị ghi mỗi trận | 92.13 |
| -9 | Hiệu số | -15 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 23.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.3 (11 trận) |
| 23.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.0 (11 trận) |
| 23.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 (11 trận) |
| 24.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (11 trận) |
| 46.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.3 (11 trận) |
| 47.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 (11 trận) |
| 188.1 | Tổng điểm trung bình | 183.3 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 33.7 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.8 (9 trận) |
| 18.8 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (11 trận) |
| 33% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (9 trận) |
| 74% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (9 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (9 trận) |
| 57% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (9 trận) |
| 12.3 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (11 trận) |
| 7.8 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (11 trận) |
| 4.4 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (11 trận) |
| Fujian Dựa trên 6 trận | Giao hữu CLB | Zhejiang Guangsha Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 1T 5B | T · B | 1T 4B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 85.83 | Ghi được mỗi trận | 75.80 |
| 91.83 | Bị ghi mỗi trận | 82.80 |
| -36 | Hiệu số | -35 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 177.7 | Tổng điểm trung bình | 158.6 |
Trận gần đây
BShanghai (Chn)109:93Fujian11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBLiaoning (Chn)108:104Fujian10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTFujian98:96Sichuan (Chn)09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLB
BShandong82:75Fujian04/09/2026 · Giao hữu CLB
BFujian69:76Beijing03/09/2026 · Giao hữu CLB
BLiaoning80:76Fujian02/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TFujian93:91Guangdong24/04/2026 · CBA
BGuangzhou101:94Fujian20/04/2026 · CBA
TGuangdong83:95Fujian18/04/2026 · CBA
TJiangsu Dragons76:84Fujian16/04/2026 19:00 · CBATFujian98:97Zhejiang Chouzhou13/04/2026 · CBA
BLiaoning112:103Fujian07/04/2026 18:35 · CBABZhejiang Chouzhou96:87Fujian05/04/2026 18:35 · CBATFujian102:92Qingdao03/04/2026 18:35 · CBABShandong102:93Fujian01/04/2026 18:35 · CBABFujian94:102Liaoning30/03/2026 18:35 · CBABFujian104:107Shenzhen27/03/2026 18:35 · CBABNingbo Rockets85:81Fujian25/03/2026 18:35 · CBATFujian86:77Qingdao23/03/2026 18:35 · CBABFujian98:100Shanxi Zhongyu21/03/2026 18:35 · CBABXinjiang (Chn)95:80Zhejiang Guangsha11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBTZhejiang Guangsha101:86Jilin (Chn)10/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBZhejiang Guangsha77:81Qingdao (Chn)09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
BQingdao84:59Zhejiang Guangsha02/09/2026 · Giao hữu CLB
BZhejiang Guangsha62:68Shenzhen09/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShanghai103:82Zhejiang Guangsha05/06/2026 18:35 · CBATZhejiang Guangsha101:93Shanghai02/06/2026 18:35 · CBABZhejiang Guangsha77:110Shanghai31/05/2026 18:35 · CBABShanghai91:88Zhejiang Guangsha28/05/2026 18:35 · CBABShanghai101:90Zhejiang Guangsha26/05/2026 18:35 · CBATShenzhen88:97Zhejiang Guangsha23/05/2026 18:35 · CBABShenzhen91:80Zhejiang Guangsha21/05/2026 18:35 · CBATZhejiang Guangsha92:85Shenzhen18/05/2026 18:35 · CBATZhejiang Guangsha111:102Shenzhen16/05/2026 18:35 · CBATZhejiang Guangsha91:67Shanxi Zhongyu13/05/2026 19:00 · CBATShanxi Zhongyu81:86Zhejiang Guangsha10/05/2026 19:00 · CBABZhejiang Guangsha90:92Shanxi Zhongyu07/05/2026 19:00 · CBABShanxi Zhongyu100:91Zhejiang Guangsha15/04/2026 19:00 · CBATZhejiang Guangsha103:97Shandong08/04/2026 18:35 · CBATGuangzhou81:88Zhejiang Guangsha06/04/2026 18:35 · CBATính đến 15/10 18:36
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận0Fujian T
0H
11Zhejiang Guangsha T
198.7Trung bình tổng điểm
Fujian Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 995 : 1191
- Sân nhà
- 0T 0H 6B
- Sân khách
- 0T 0H 5B
BZhejiang Guangsha84:65Fujian23/12/2025 18:35 · CBA 2025/26BFujian80:98Zhejiang Guangsha18/12/2025 18:35 · CBA 2025/26
BZhejiang Guangsha115:88Fujian13/12/2024 · CBA 2024/25
BFujian95:121Zhejiang Guangsha06/12/2024 · CBA 2024/25
BFujian70:87Zhejiang Guangsha05/10/2024 · Giao hữu CLB 2024
BZhejiang Guangsha125:108Fujian19/03/2024 · CBA 2023/24
BFujian104:111Zhejiang Guangsha22/10/2023 · CBA 2023/24
BZhejiang Guangsha111:107Fujian30/03/2023 · CBA 2022/23
BFujian83:105Zhejiang Guangsha17/10/2022 · CBA 2022/23
BZhejiang Guangsha125:111Fujian13/01/2022 · CBA 2021/22
BFujian84:109Zhejiang Guangsha03/01/2022 · CBA 2021/22
Tính đến 13/10 18:35
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Trước trận đầu tiên của mùa giải này
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Trước trận đầu tiên của mùa giải này
Tính đến 16/10 02:50
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fujian gặp Zhejiang Guangsha tại CBA vào 20/10/2026 18:35 UTC+07 tại Zuchang Gymnasium.
Fujian đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Zhejiang Guangsha đứng thứ 3.
Fujian thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Zhejiang Guangsha thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Fujian thắng 0, Zhejiang Guangsha thắng 11, hòa 0.
Fujian · Trận trước: Jiangsu Dragons vs Fujian (17/10) · Trận tiếp theo: Fujian vs Ningbo Rockets (22/10)
Zhejiang Guangsha · Trận trước: Zhejiang Guangsha vs Shanxi Zhongyu (17/10) · Trận tiếp theo: Guangdong vs Zhejiang Guangsha (22/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Jilin vs Sichuan
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Xinjiang vs Tianjin
Các trận CBA tuần này
- Qingdao vs Liaoning
- Zhejiang Chouzhou vs Shandong
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Liaoning vs Sichuan
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.