Ngôn ngữ

Genoa vs Juventus

Chi tiết trận đấu
Stadio Luigi Ferraris
GenoaChủ nhà
02:45Bắt đầu 29/10
JuventusĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GenoaVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Djibril SowChấn thương
Elias HavelChấn thương
Franz-Ethan MeichtryChấn thương
Lorenzo ColomboChấn thương
Sebastian OtoaChấn thương
JuventusVắng mặt 0 · Nghi vấn 6 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jeff EkhatorChấn thương
Jeremie BogaChấn thương
Kamil GrabaraChấn thương
Kenan YildizChấn thương
Khephren ThuramChấn thương
Manuel LocatelliChấn thương
Tính đến 17/10 08:53

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
GenoaTất cảJuventus
9Trận8
3Thắng5
1Hòa2
5Thua1
10Bàn thắng16
14Bàn thua6
GenoaChủ nhàJuventus
6Trận4
3Thắng3
1Hòa1
2Thua0
9Bàn thắng10
9Bàn thua1
GenoaĐội kháchJuventus
3Trận4
0Thắng2
0Hòa1
3Thua1
1Bàn thắng6
5Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới4
3Trận không ghi bàn0
1.11Bàn thắng mỗi trận2.00
1.56Bàn thua mỗi trận0.75
1Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
GenoaTất cảJuventus
7Trận6
1Thắng3
1Hòa2
5Thua1
5Bàn thắng9
13Bàn thua5
GenoaChủ nhàJuventus
4Trận3
1Thắng2
1Hòa1
2Thua0
4Bàn thắng5
8Bàn thua1
GenoaĐội kháchJuventus
3Trận3
0Thắng1
0Hòa1
3Thua1
1Bàn thắng4
5Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn0
0.71Bàn thắng mỗi trận1.50
1.86Bàn thua mỗi trận0.83
1Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
GenoaTất cảJuventus
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
1Bàn thua—
GenoaChủ nhàJuventus
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
GenoaTất cảJuventus
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng7
—Bàn thua1
GenoaChủ nhàJuventus
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua0
GenoaĐội kháchJuventus
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter7610+1219TTHTT
2A.S. Roma7520+1317THHTT
3S.S. Lazio6510+716TTHTT
4Cagliari6411+313HTTTB
5Frosinone7412+413TBTHT
6A.C. Milan6330+612HTHHT
7Juventus6321+411HTBHT
8Como 19076321+311HBTTT
9Napoli7313+310BTHTB
10Atalanta6303+09TBBBT
11Sassuolo7223-28BHBTH
12Torino6213-27THBTB
13U.S. Lecce6204-66BBTBB
14Bologna7124-45BTHBH
15Udinese6114-44BBBBT
16A.C. Monza6114-64BTBHB
17Parma6114-64BTBHB
18Fiorentina6114-74BHTBB
19Genoa7115-84BTBHB
20Venezia7106-103TBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan2200+50
—A.S. Roma4310+70
—Atalanta4301+30
—Bologna4022-30
—Cagliari3111+00
—Como 19072110+10
—Fiorentina3012-40
—Frosinone4301+40
—Genoa4112-40
—Inter4400+90
—Juventus3210+40
—S.S. Lazio3210+30
—U.S. Lecce3102-40
—A.C. Monza2101+00
—Napoli3201+30
—Parma3111+00
—Sassuolo3210+20
—Torino3102-20
—Udinese3012-20
—Venezia4103-50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan4130+10
—A.S. Roma3210+60
—Atalanta2002-30
—Bologna3102-10
—Cagliari3300+30
—Como 19074211+20
—Fiorentina3102-30
—Frosinone3111+00
—Genoa3003-40
—Inter3210+30
—Juventus3111+00
—S.S. Lazio3300+40
—U.S. Lecce3102-20
—A.C. Monza4013-60
—Napoli4112+00
—Parma3003-60
—Sassuolo4013-40
—Torino3111+00
—Udinese3102-20
—Venezia3003-50
Tính đến 18/10 07:25

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GenoaBTBBTHBBBT6T 3H 11B
JuventusTHBTTBHTTH11T 6H 3B
Genoa
Dựa trên 20 trận
Juventus
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 3H 11BT · H · B11T 6H 3B
30%Tỷ lệ thắng55%
15%Tỷ lệ hòa30%
0.85Ghi được mỗi trận1.55
1.35Bị ghi mỗi trận0.65
-10Hiệu số+18
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
50%Tỷ lệ không ghi bàn15%
0.94 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.97 (19 trận)
1.29 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.70 (19 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.4 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (19 trận)
0.5 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (19 trận)
12.7 (19 trận)Số cú sút mỗi trận18.0 (19 trận)
3.4 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2 (19 trận)
49% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (19 trận)
4.7 (19 trận)Phạt góc mỗi trận6.7 (19 trận)
1.8 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (19 trận)
9.7 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1 (19 trận)
Genoa
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnJuventus
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 1H 5BT · H · B6T 3H 2B
40%Tỷ lệ thắng55%
10%Tỷ lệ hòa27%
1.20Ghi được mỗi trận1.82
1.60Bị ghi mỗi trận0.55
-4Hiệu số+14
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
30%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.13 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.18 (10 trận)
1.30 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.55 (10 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn27%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn18%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (10 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (10 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (10 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (10 trận)
15.2Số cú sút mỗi trận18.8 (10 trận)
4.1Sút trúng đích mỗi trận6.3 (10 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình58% (10 trận)
5.7Phạt góc mỗi trận6.5 (10 trận)
2.1 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (10 trận)
9.5Phạm lỗi mỗi trận11.0 (10 trận)
Genoa
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnJuventus
Dựa trên 9 trận
10Trận9
2T 2H 6BT · H · B5T 3H 1B
20%Tỷ lệ thắng56%
20%Tỷ lệ hòa33%
0.50Ghi được mỗi trận1.22
1.10Bị ghi mỗi trận0.78
-6Hiệu số+4
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
70%Tỷ lệ không ghi bàn11%
0.77 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.73
1.29 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.86
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.1 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.4 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.3 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
9.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trận17.1
2.7 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0
50% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình58%
3.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận6.9
1.5 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
10.0 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2
Genoa
Dựa trên 17 trận
Serie A (Italy)Juventus
Dựa trên 17 trận
17Trận17
4T 3H 10BT · H · B9T 6H 2B
24%Tỷ lệ thắng53%
18%Tỷ lệ hòa35%
0.71Ghi được mỗi trận1.41
1.41Bị ghi mỗi trận0.65
-12Hiệu số+13
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới59%
53%Tỷ lệ không ghi bàn12%
0.94Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.85
1.29Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.67
41%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn18%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
11.2Số cú sút mỗi trận18.2
2.9Sút trúng đích mỗi trận6.1
49%Kiểm soát bóng trung bình59%
4.2Phạt góc mỗi trận7.1
1.9 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6
9.7Phạm lỗi mỗi trận11.8
GenoaUEFA Europa LeagueJuventus
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+6
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Genoa
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộJuventus
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-2Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Genoa
Dựa trên 2 trận
Coppa ItaliaJuventus
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 03:37

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Genoa T
0H
2Juventus T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Genoa Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 3
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Justin Bijlow80090 phút6.60
GK99Franz Stolz10090 phút6.90
GK39Daniele Sommariva-----
DF27Alessandro Marcandalli91082 phút6.70
DF5Leo Ostigard80081 phút6.95
DF22Johan Vasquez82078 phút6.49
DF34Sebastian Otoa50055 phút6.76
DF31David Puczka50146 phút6.82
DF3Kingsley Ehizibue40056 phút6.53
DF2Mario Mitaj20153 phút7.25
DF20Stefano Sabelli20027 phút6.45
DF16Cody Drameh10061 phút6.60
DF3Kris Gecaj-----
DF14Klisys-----
DF18Giovanni Lauricella-----
DF23Alessio Scelta-----
DF27Marcelo Vaz-----
DF74Mamedi Doucoure-----
MF32Morten Frendrup80189 phút6.89
MF77Egill Ellertsson Mikael80186 phút6.54
MF8Tommaso Baldanzi71067 phút6.94
MF97Djibril Sow60159 phút6.67
MF4Amorim60036 phút7.00
MF11F. Meichtry50026 phút6.54
MF25Junior Traore Hamed30037 phút7.03
MF21Jr. Robinho10011 phút6.70
MF74Nicolo Tondi-----
MF75Gael Lafont-----
FW9Vitinha90052 phút6.51
FW10Messias Junior81046 phút7.26
FW29Lorenzo Colombo71259 phút6.59
FW18Milutin Osmajic63180 phút7.00
FW92Stephan El Shaarawy50042 phút6.74
FW71Samuel Wiafe40156 phút6.72
FW17Elias Havel11024 phút7.60
FW97Adam Zulevic1009 phút6.50
FW11Elia Spicuglia-----
Danh sách cầu thủ 40 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK25Guglielmo Vicario70090 phút6.83
GK1Kamil Grabara10190 phút8.20
GK22Stefano Mangiapoco-----
GK23Carlo Pinsoglio-----
GK33Neto-----
GK40Riccardo Radu-----
DF15Pierre Kalulu80090 phút6.92
DF3Bremer82074 phút7.15
DF2Zeki Celik71183 phút6.89
DF26Jhon Lucumi70171 phút7.14
DF6Lloyd Kelly50044 phút6.22
DF20Andrea Cambiaso40137 phút6.85
DF4Federico Gatti31056 phút7.03
DF2Niccolo Rizzo-----
DF24Daniele Rugani-----
DF32Juan Cabal-----
DF38Christian Corradi-----
DF44Alfonso Montero-----
MF12Luiz Douglas80072 phút7.10
MF8Teun Koopmeiners81132 phút6.89
MF22Weston McKennie50174 phút6.82
MF29Matar Sarr Pape50067 phút6.90
MF5Manuel Locatelli30190 phút7.53
MF8Augusto Owusu10011 phút6.70
MF6Grady Makiobo-----
MF16Filippo Pagnucco-----
MF19Khephren Thuram-----
FW9Randal Kolo Muani83273 phút6.89
FW7Francisco Conceicao81163 phút7.11
FW17Kerim Alajbegovic71158 phút7.14
FW31Nicolas Gonzalez72054 phút7.23
FW27Nick Woltemade62042 phút6.88
FW11Edon Zhegrova52125 phút7.42
FW13Jeremie Boga30035 phút6.90
FW10Kenan Yildiz10069 phút7.30
FW7Justin Oboavwoduo1008 phút6.30
FW9Arman Durmisi-----
FW14Destiny Elimoghale-----
FW14Arkadiusz Milik-----
FW18Jeff Ekhator-----
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

GenoaHuấn luyện viên Daniele De Rossi
JuventusHuấn luyện viên Luciano Spalletti
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo