Ngôn ngữ

H. Guo vs E. Alexandrova

Chi tiết trận đấu
H. GuoHạng 189 thế giới
09:00Bắt đầu 20/10
E. AlexandrovaHạng 33 thế giới
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 19/10 20:26
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 20:26

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà4,23▲Đội khách1,26▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,634,23Đội khách1,221,26
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
19/10 09:574,23▲1,26
19/10 04:194,181,26
18/10 17:43Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
18/10 17:43Đã đóng
18/10 16:244,18▼1,26▲
18/10 15:59 Đầu tiên4,631,22
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle4,23▲1,26▲
Betfair3,751,25
bet3654,00▼1,25▲
Marathon3,64▼1,28▲
1xBet3,60▼1,29▲
Betano4,001,25
BetVictor3,60▼1,25▲
Chấp game5Chủ nhà +51,91▲Đội khách -51,96▼Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,951,91Đội khách1,901,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
19/10 17:441,91▲1,96▼
19/10 09:571,90▲1,97▲
19/10 04:191,891,96
18/10 17:43Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
18/10 17:43Đã đóng
18/10 16:241,89▼1,96▲
18/10 15:59Thay đổi mốc · mốc chính 5
18/10 15:59 Đầu tiên1,951,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +5Đội khách -5
Pinnacle1,91▲1,96▼
Marathon1,85▼1,86▲
1xBet1,82▼1,84▼
Tổng số game20Tài 201,93▲Xỉu 201,94▲Pinnacle · Nhà cái 2Tài1,931,93Xỉu1,921,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 20
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
19/10 09:571,93▲1,94
19/10 04:191,911,94
18/10 17:43Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
18/10 17:43Đã đóng
18/10 16:241,91▼1,94▲
18/10 15:59Thay đổi mốc · mốc chính 20
18/10 15:59 Đầu tiên1,931,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 20Xỉu 20
Pinnacle1,93▲1,94▲
Marathon1,92▲1,80▼
1xBetTạm dừngTạm dừng
Xem tất cả kèo 44 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
Chấp game Mốc 23 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-6.510,001,02Betano
-5.58,251,04Betano
-4.56,701,08Betano
-3.55,301,12Betano
-2.54,601,16Betano
-1.54,101,20Betano
-0.53,751,23Betano
0.53,451,27Betano
1.53,151,31Betano
2.52,831,38Marathon
32,681,42Marathon
3.52,461,49Marathon
42,451,59Pinnacle
4.52,141,75Pinnacle
5 Mốc chính1,911,96Pinnacle
5.51,712,20Pinnacle
61,502,69Pinnacle
6.51,412,71Marathon
71,193,921xBet
7.51,204,05Betano
8.51,106,00Betano
9.51,048,75Betano
10.51,0111,25Betano
Tổng số game Mốc 18
MốcTàiXỉuNhà cái
15.51,106,00Betano
16.51,194,15Betano
17.51,343,00Betano
18.51,582,22Marathon
191,652,33Pinnacle
19.51,792,08Pinnacle
20 Mốc chính1,931,94Pinnacle
20.52,061,81Pinnacle
212,181,72Pinnacle
21.52,071,67Betano
22.52,301,55Betano
23.52,501,47Betano
24.52,651,42Betano
25.52,901,36Betano
26.53,251,30Betano
27.53,651,24Betano
28.54,251,18Betano
29.55,001,13Betano
Chấp set Mốc 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.57,621,11Pinnacle
1.5 Mốc chính2,191,74Pinnacle
Tổng số set Mốc 1
MốcTàiXỉuNhà cái
2.5 Mốc chính2,921,45Pinnacle
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
H. Guo
Hanyu Guo
Xếp hạng thế giới
189
Điểm xếp hạng
409
Quốc gia
Trung Quốc
Hệ thống giải
WTA
E. Alexandrova
Ekaterina Alexandrova
Xếp hạng thế giới
33
Điểm xếp hạng
1591
Quốc gia
—
Hệ thống giải
WTA

Giải đấu

WTA Ninh Ba
Cấp độ
WTA 500
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
NINGBO OPEN

Đối đầu

Không có lịch sử đối đầu

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
BE. Svitolina2:0H. Guo15/10/2026 · WTA Vũ Hán · 6-1 6-4›
TK. Volynets1:14/10/2026 · WTA Vũ Hán · 4-6 6-4 6-7›
TH. Guo2:1S. Cirstea13/10/2026 · WTA Vũ Hán · 1-6 7-6 7-5›
BH. Guo1:06/10/2026 · Suzhou
BY. Yuan2:0H. Guo25/08/2026 · US Open Women's Singles
BH. Guo0:01/08/2026 · WTA Toronto
BXiy. Wang2:0H. Guo23/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BH. Guo1:07/06/2026 · WTA London
TE. Jacquemot1:07/06/2026 · WTA London
BH. Guo1:25/05/2026 · Roland Garros Women's Singles
TH. Guo2:0S. Costoulas21/05/2026 · Roland Garros Women's Singles
TD. Papamichail0:20/05/2026 · Roland Garros Women's Singles
TM. Bulgaru0:18/05/2026 · Roland Garros Women's Singles
BE. Alexandrova1:12/10/2026 · WTA Vũ Hán · 4-6 6-3 3-6›
BE. Alexandrova0:08/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-7 6-7›
TL. Noskova0:06/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 2-6 2-6›
TE. Alexandrova2:1D. Shnaider04/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 3-6 6-4 6-3›
TE. Alexandrova2:0A. Sasnovich02/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-1 6-4›
BM. Kostyuk2:0E. Alexandrova04/09/2026 · US Open Women's Singles
TK. Birrell1:02/09/2026 · US Open Women's Singles
TM. Kessler0:30/08/2026 · US Open Women's Singles
BE. Alexandrova1:27/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BS. Bejlek2:1E. Alexandrova18/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TA. Blinkova1:16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BE. Alexandrova1:11/08/2026 · WTA Toronto
TA. Sabalenka1:08/08/2026 · WTA Toronto
TT. Gibson1:06/08/2026 · WTA Toronto
TC. Osorio0:04/08/2026 · WTA Toronto
E. Alexandrova1:1K. Liutova28/07/2026 · WTA Memphis
BE. Alexandrova1:03/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TE. Alexandrova2:0L. Tararudee01/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TE. Alexandrova2:0P. Udvardy29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BE. Alexandrova0:08/06/2026 · WTA Hertogenbosch

Nhánh đấu

WTA Ninh Ba
Vòng 32 12
E. Mertens6-2 3-6 5-7
S. Cirstea6-3 6-2H. Shi
D. Kasatkina4-6 2-6
K. Rakhimova4-6 4-6
A. Eala6-3 6-1D. Parry
Y. PutintsevavsD. Shnaider
S. BejlekvsA. Parks
C. BucsavsP. Kudermetova
J. PaolinivsA. Kalinina
J. OstapenkovsB. Bencic
K. KawavsD. Snigur
H. GuovsE. Alexandrova
Vòng 16 2
L. FernandezvsA. Sasnovich
M. BouzkovavsI. Swiatek