Beijing vs Guangdong
Cadillac Arena
18:35Bắt đầu 20/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Chưa tổng hợp bảng xếp hạng · Mùa giải chưa bắt đầu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BeijingTTTTTTTBBT14T 6B
GuangdongTBBBTBTTBB9T 11B
| Beijing Dựa trên 20 trận | Guangdong Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 9T 11B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 87.70 | Ghi được mỗi trận | 89.80 |
| 85.45 | Bị ghi mỗi trận | 84.30 |
| +45 | Hiệu số | +110 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 21.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (9 trận) |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.4 (9 trận) |
| 21.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (9 trận) |
| 24.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.3 (9 trận) |
| 42.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.1 (9 trận) |
| 45.1 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.3 (9 trận) |
| 173.2 | Tổng điểm trung bình | 174.1 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 34.1 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.6 (9 trận) |
| 18.8 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.3 (9 trận) |
| 38% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (9 trận) |
| 69% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (9 trận) |
| 48% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (9 trận) |
| 58% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (9 trận) |
| 11.1 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.6 (9 trận) |
| 4.3 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (9 trận) |
| 3.7 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (9 trận) |
| Beijing Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Guangdong Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 8T 2B | T · B | 7T 4B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 87.90 | Ghi được mỗi trận | 91.82 |
| 84.00 | Bị ghi mỗi trận | 82.73 |
| +39 | Hiệu số | +100 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (5 trận) |
| 20.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.6 (5 trận) |
| 19.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.8 (5 trận) |
| 25.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.4 (5 trận) |
| 43.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.4 (5 trận) |
| 44.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.2 (5 trận) |
| 171.9 | Tổng điểm trung bình | 174.5 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 32.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.6 (5 trận) |
| 20.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.4 (5 trận) |
| 37% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (5 trận) |
| 74% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (5 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (5 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (5 trận) |
| 10.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.6 (5 trận) |
| 6.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (5 trận) |
| 4.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (5 trận) |
| Beijing Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Guangdong Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 4B | T · B | 2T 7B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 87.50 | Ghi được mỗi trận | 87.33 |
| 86.90 | Bị ghi mỗi trận | 86.22 |
| +6 | Hiệu số | +10 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 20.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (4 trận) |
| 20.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.0 (4 trận) |
| 22.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (4 trận) |
| 23.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (4 trận) |
| 41.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 (4 trận) |
| 45.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.0 (4 trận) |
| 174.4 | Tổng điểm trung bình | 173.6 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 35.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (4 trận) |
| 17.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.8 (4 trận) |
| 40% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (4 trận) |
| 63% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (4 trận) |
| 50% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (4 trận) |
| 60% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (4 trận) |
| 11.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.5 (4 trận) |
| 2.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (4 trận) |
| 3.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (4 trận) |
| Beijing Dựa trên 13 trận | CBA | Guangdong Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 17 |
| 7T 6B | T · B | 8T 9B |
| 54% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 88.85 | Ghi được mỗi trận | 91.35 |
| 88.69 | Bị ghi mỗi trận | 86.18 |
| +2 | Hiệu số | +88 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 21.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (9 trận) |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.4 (9 trận) |
| 21.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (9 trận) |
| 24.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.3 (9 trận) |
| 42.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.1 (9 trận) |
| 45.1 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.3 (9 trận) |
| 177.5 | Tổng điểm trung bình | 177.5 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 34.1 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.6 (9 trận) |
| 18.8 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.3 (9 trận) |
| 38% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (9 trận) |
| 69% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (9 trận) |
| 48% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (9 trận) |
| 58% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (9 trận) |
| 11.1 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.6 (9 trận) |
| 4.3 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (9 trận) |
| 3.7 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (9 trận) |
| Beijing Dựa trên 7 trận | Giao hữu CLB | Guangdong Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 3 |
| 7T 0B | T · B | 1T 2B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 85.57 | Ghi được mỗi trận | 81.00 |
| 79.43 | Bị ghi mỗi trận | 73.67 |
| +43 | Hiệu số | +22 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 165.0 | Tổng điểm trung bình | 154.7 |
Trận gần đây
TJiangsu Dragons83:86Beijing11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBTBeijing97:96Zhejiang Chouzhou (Chn)10/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBTBeijing95:82Ningbo Rockets09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
TBeijing85:77Shanxi Zhongyu05/09/2026 · Giao hữu CLB
TBeijing75:67Liaoning04/09/2026 · Giao hữu CLB
TFujian69:76Beijing03/09/2026 · Giao hữu CLB
TBeijing85:82Shandong02/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBeijing85:99Shanghai22/05/2026 18:35 · CBABBeijing66:81Shanghai20/05/2026 18:35 · CBATShanghai88:99Beijing17/05/2026 18:35 · CBABShanghai87:82Beijing15/05/2026 18:35 · CBABGuangdong102:99Beijing09/05/2026 · CBA
TQingdao90:95Beijing19/04/2026 · CBA
TBeijing106:92Nanjing Tongxi06/04/2026 18:35 · CBATBeijing97:89Guangzhou03/04/2026 18:35 · CBABZhejiang Chouzhou81:66Beijing01/04/2026 18:35 · CBATNanjing Tongxi88:90Beijing30/03/2026 18:35 · CBATGuangdong93:96Beijing27/03/2026 18:35 · CBATBeijing88:75Zhejiang Chouzhou25/03/2026 18:35 · CBABJilin88:86Beijing23/03/2026 18:35 · CBATGuangdong93:61Tianjin (Chn)11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBGuangzhou (Chn)86:82Guangdong10/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBGuangdong68:74Shandong (Chn)09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBeijing88:73Guangdong12/05/2026 · CBA
TGuangdong102:99Beijing09/05/2026 · CBA
BBeijing102:94Guangdong06/05/2026 · CBA
TGuangdong90:80Guangzhou03/05/2026 · CBA
TGuangzhou64:85Guangdong01/05/2026 · CBA
BGuangdong76:93Guangzhou28/04/2026 · CBA
BFujian93:91Guangdong24/04/2026 · CBA
BGuangdong83:95Fujian18/04/2026 · CBA
BShandong99:86Guangdong06/04/2026 18:35 · CBATGuangdong100:80Zhejiang Guangsha04/04/2026 18:35 · CBATGuangdong101:92Jiangsu Dragons31/03/2026 18:35 · CBATSichuan54:102Guangdong29/03/2026 18:35 · CBABGuangdong93:96Beijing27/03/2026 18:35 · CBATGuangdong93:51Sichuan25/03/2026 18:35 · CBABShanghai97:81Guangdong23/03/2026 18:35 · CBABJiangsu Dragons93:92Guangdong20/03/2026 18:35 · CBATGuangdong111:89Xinjiang17/03/2026 18:35 · CBATính đến 16/10 05:30
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận6Beijing T
0H
9Guangdong T
188.5Trung bình tổng điểm
Beijing Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1398 : 1429
- Sân nhà
- 4T 0H 4B
- Sân khách
- 2T 0H 5B
TBeijing88:73Guangdong12/05/2026 · CBA 2025/26
BGuangdong102:99Beijing09/05/2026 · CBA 2025/26
TBeijing102:94Guangdong06/05/2026 · CBA 2025/26
TGuangdong93:96Beijing27/03/2026 18:35 · CBA 2025/26TBeijing105:74Guangdong01/01/2026 18:35 · CBA 2025/26BGuangdong106:90Beijing12/12/2024 · CBA 2024/25
TBeijing105:101Guangdong25/10/2024 · CBA 2024/25
BBeijing92:110Guangdong27/03/2024 · CBA 2023/24
BGuangdong104:87Beijing19/01/2024 · CBA 2023/24
BGuangdong106:95Beijing13/12/2023 · CBA 2023/24
BBeijing110:114Guangdong09/12/2023 · CBA 2023/24
BBeijing84:102Guangdong30/12/2022 · CBA 2022/23
BGuangdong91:74Beijing07/12/2022 · CBA 2022/23
BBeijing80:92Guangdong14/11/2021 · CBA 2021/22
TGuangdong67:91Beijing06/11/2021 · CBA 2021/22
Tính đến 13/10 18:35
Danh sách cầu thủ
Chưa nhận được dữ liệu
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Beijing gặp Guangdong tại CBA vào 20/10/2026 18:35 UTC+07 tại Cadillac Arena.
Beijing đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Guangdong đứng thứ 2.
Beijing thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Guangdong thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 15 lần gặp gần nhất, Beijing thắng 6, Guangdong thắng 9, hòa 0.
Beijing · Trận trước: Jilin vs Beijing (18/10) · Trận tiếp theo: Beijing vs Shenzhen (22/10)
Guangdong · Trận trước: Nanjing Tongxi vs Guangdong (18/10) · Trận tiếp theo: Guangdong vs Zhejiang Guangsha (22/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Jilin vs Sichuan
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Xinjiang vs Tianjin
Các trận CBA tuần này
- Qingdao vs Liaoning
- Zhejiang Chouzhou vs Shandong
- Beijing vs Shenzhen
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Jilin vs Xinjiang
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Tianjin vs Guangzhou
- Liaoning vs Sichuan
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.