Jiangsu Dragons vs Shenzhen
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| F. Hunt | ||
| J. Thompson | ||
| Jiang Haoran | ||
| Pang Zhenglin | ||
| Liou Zhengqing |
| Zeng Fanri | ||
| Zheng Qilong | ||
| Wu Yujia | ||
| Xiao Kai | ||
| C. Zhihao |
| I. Badji | ||
| M. Johnson | ||
| Lu Pengyu | ||
| He Xining | ||
| Wang Haoran |
| T. Smith | ||
| Sun Haoqin | ||
| Li Muhao | ||
| F. Xirui | ||
| Rong Zifeng |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 81 : 89
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Dragons | 31 | 19 | 14 | 17 | 81 |
| Shenzhen | 25 | 14 | 29 | 21 | 89 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:17Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà4,41Đội khách1,19Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,79→4,41Đội khách1,36→1,19
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 19/10 18:17 | 4,41▲ | 1,19 |
| 19/10 17:54 | 4,33▲ | 1,19▼ |
| 19/10 17:31 | 3,71▲ | 1,25 |
| 19/10 17:08 | 3,65▲ | 1,25▼ |
| 19/10 16:43 | 3,03▲ | 1,35▼ |
| 19/10 16:20 | 2,97▲ | 1,36▼ |
| 19/10 15:57 | 2,61▲ | 1,45▼ |
| 19/10 15:33 | 2,52▲ | 1,46▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 19/10 12:49 | 2,49▲ | 1,47▼ |
| 19/10 10:06 | 2,22▲ | 1,58▼ |
| 19/10 09:21 | 2,20▼ | 1,60▲ |
| 19/10 07:50 | 2,34▼ | 1,53▲ |
| 19/10 06:44 | 2,47▼ | 1,48▲ |
| 19/10 05:38 | 2,74▼ | 1,38▲ |
| 19/10 00:00 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 19/10 00:00 Đầu tiên | 2,79 | 1,36 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 4,41 | 1,19 |
| Betfair | 4,50 | 1,17 |
| bet365 | 5,00 | 1,14 |
| Marathon | 4,10 | 1,21 |
| 1xBet | 4,06 | 1,22 |
| Betano | 4,15 | 1,18 |
| BetVictor | 4,50 | 1,18 |
Kèo chấp châu Á11Chủ nhà +111,85Đội khách -111,88Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,94→1,85Đội khách1,79→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 19/10 18:17 | 1,85▼ | 1,88▲ |
| 19/10 17:54 | Thay đổi mốc · 11.5 → 11 | |
| 19/10 17:54 | 1,87▼ | 1,87▲ |
| 19/10 17:31 Đầu tiên | 1,94 | 1,79 |
| Nhà cái | Chủ nhà +11 | Đội khách -11 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,88 |
| Marathon | 1,69 | 2,00 |
| 1xBet | 1,83 | 1,88 |
Tài/Xỉu178Tài 1781,88Xỉu 1781,86Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,93→1,88Xỉu1,74→1,86
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 19/10 18:17 | Thay đổi mốc · 179 → 178 | |
| 19/10 18:17 | 1,88▲ | 1,86▼ |
| 19/10 17:54 | 1,78▼ | 1,98▲ |
| 19/10 17:08 | 1,92▼ | 1,83▲ |
| 19/10 16:20 | 1,97▼ | 1,78▲ |
| 19/10 15:57 | 2,00▲ | 1,76▲ |
| 19/10 12:49 | 1,97▼ | 1,74 |
| 19/10 07:50 | 1,98▲ | 1,74 |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 19/10 06:44 | 1,97▲ | 1,74▲ |
| 19/10 04:06 | 1,95▲ | 1,73▼ |
| 19/10 00:00 Đầu tiên | 1,93 | 1,74 |
| Nhà cái | Tài 178 | Xỉu 178 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,86 |
| Marathon | 1,86 | 1,86 |
| 1xBet | 1,86 | 1,86 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Jiangsu Dragons | Tất cả | Shenzhen |
|---|---|---|
| 19 | Hạng | 17 |
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 248 | Ghi được | 219 |
| 271 | Bị ghi | 303 |
| 82.67 | Ghi được mỗi trận | 73.00 |
| 90.33 | Bị ghi mỗi trận | 101.00 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beijing | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +78 | |
| 2 | Liaoning | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +26 | |
| 3 | Guangzhou | 3 | 2 | 1 | .667 | +28 | |
| 4 | Zhejiang Guangsha | 3 | 2 | 1 | .667 | -7 | |
| 5 | Shanxi Zhongyu | 3 | 2 | 1 | .667 | +35 | |
| 6 | Shanghai | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 7 | Xinjiang | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 8 | Sichuan | 3 | 2 | 1 | .667 | +4 | |
| 9 | Fujian | 3 | 2 | 1 | .667 | +18 | |
| 10 | Zhejiang Chouzhou | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 11 | Beijing Royal Fighters | 3 | 2 | 1 | .667 | +22 | |
| 12 | Jilin | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 13 | Guangdong | 3 | 1 | 2 | .333 | -1 | |
| 14 | Tianjin | 3 | 1 | 2 | .333 | -11 | |
| 15 | Shandong | 3 | 1 | 2 | .333 | -16 | |
| 16 | Nanjing Tongxi | 3 | 1 | 2 | .333 | -41 | |
| 17 | Shenzhen | 3 | 1 | 2 | .333 | -84 | |
| 18 | Qingdao | 3 | 0 | 3 | .000 | -14 | |
| 19 | Jiangsu Dragons | 3 | 0 | 3 | .000 | -23 | |
| 20 | Ningbo Rockets | 3 | 0 | 3 | .000 | -73 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Jiangsu Dragons Dựa trên 20 trận | Shenzhen Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 11T 9B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 84.00 | Ghi được mỗi trận | 91.70 |
| 87.95 | Bị ghi mỗi trận | 92.75 |
| -79 | Hiệu số | -21 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 53 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 22.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.9 (10 trận) |
| 18.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.0 (10 trận) |
| 20.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.3 (10 trận) |
| 19.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.5 (10 trận) |
| 41.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.9 (10 trận) |
| 40.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 (10 trận) |
| 171.9 | Tổng điểm trung bình | 184.4 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 34.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.3 (7 trận) |
| 15.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.3 (10 trận) |
| 28% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (7 trận) |
| 71% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (7 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (7 trận) |
| 55% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (7 trận) |
| 13.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.7 (10 trận) |
| 6.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (10 trận) |
| 2.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.1 (10 trận) |
| Jiangsu Dragons Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shenzhen Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 6T 5B | T · B | 5T 4B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 84.64 | Ghi được mỗi trận | 91.22 |
| 84.27 | Bị ghi mỗi trận | 91.44 |
| +4 | Hiệu số | -2 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 24.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.7 (3 trận) |
| 16.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.0 (3 trận) |
| 21.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 (3 trận) |
| 20.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.0 (3 trận) |
| 41.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.7 (3 trận) |
| 41.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.3 (3 trận) |
| 168.9 | Tổng điểm trung bình | 182.7 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 36.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 14.0 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.7 (3 trận) |
| 30% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 71% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 46% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 55% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 10.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (3 trận) |
| 6.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (3 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 (3 trận) |
| Jiangsu Dragons Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Shenzhen Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 2T 7B | T · B | 6T 5B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 83.22 | Ghi được mỗi trận | 92.09 |
| 92.44 | Bị ghi mỗi trận | 93.82 |
| -83 | Hiệu số | -19 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 53 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 21.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.7 (7 trận) |
| 20.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.1 (7 trận) |
| 20.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.1 (7 trận) |
| 19.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (7 trận) |
| 41.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.9 (7 trận) |
| 40.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.1 (7 trận) |
| 175.7 | Tổng điểm trung bình | 185.9 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 33.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (6 trận) |
| 16.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.7 (7 trận) |
| 26% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (6 trận) |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (6 trận) |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (6 trận) |
| 54% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (6 trận) |
| 16.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (7 trận) |
| 6.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (7 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 (7 trận) |
| Jiangsu Dragons Dựa trên 14 trận | CBA | Shenzhen Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 4T 10B | T · B | 9T 5B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 83.29 | Ghi được mỗi trận | 97.00 |
| 90.57 | Bị ghi mỗi trận | 95.93 |
| -102 | Hiệu số | +15 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 53 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 22.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.9 (10 trận) |
| 18.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.0 (10 trận) |
| 20.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.3 (10 trận) |
| 19.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.5 (10 trận) |
| 41.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.9 (10 trận) |
| 40.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 (10 trận) |
| 173.9 | Tổng điểm trung bình | 192.9 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 34.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.3 (7 trận) |
| 15.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.3 (10 trận) |
| 28% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (7 trận) |
| 71% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (7 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (7 trận) |
| 55% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (7 trận) |
| 13.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.7 (10 trận) |
| 6.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (10 trận) |
| 2.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.1 (10 trận) |
| Jiangsu Dragons Dựa trên 6 trận | Giao hữu CLB | Shenzhen Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4T 2B | T · B | 2T 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 85.67 | Ghi được mỗi trận | 79.33 |
| 81.83 | Bị ghi mỗi trận | 85.33 |
| +23 | Hiệu số | -36 |
| 92 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 167.5 | Tổng điểm trung bình | 164.7 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận- Ghi được : Để thủng
- 1443 : 1627
- Sân nhà
- 1T 0H 6B
- Sân khách
- 2T 0H 7B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Jiangsu Dragons đã gặp Shenzhen tại CBA vào 19/10/2026 18:35 UTC+07 tại Suzhou Sports Centre.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Jiangsu Dragons 81-89 Shenzhen.
Jiangsu Dragons đứng thứ 19 trên bảng xếp hạng, Shenzhen đứng thứ 17.
Jiangsu Dragons thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Shenzhen thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 16 lần gặp gần nhất, Jiangsu Dragons thắng 3, Shenzhen thắng 13, hòa 0.
Đội hình Jiangsu Dragons có Jiang Haoran, Pang Zhenglin, Liou Zhengqing.
Đội hình Shenzhen có Lu Pengyu, He Xining, Wang Haoran.
Jiangsu Dragons · Trận trước: Jiangsu Dragons vs Fujian (17/10) · Trận tiếp theo: Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons (23/10)
Shenzhen · Trận trước: Shanghai vs Shenzhen (16/10) · Trận tiếp theo: Beijing vs Shenzhen (22/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
Các trận CBA tuần này
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Jilin vs Sichuan
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Xinjiang vs Tianjin
- Zhejiang Chouzhou vs Shandong
- Qingdao vs Liaoning
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
Bài viết mới nhất
- Nhận định RC Lens vs Paris FC và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Dortmund vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Chelsea vs Tottenham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Valencia vs Villarreal và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Willem II vs Cambuur (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Columbus Crew vs Toronto FC và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định S.S. Lazio vs Parma và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Alverca vs Arouca và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gil Vicente vs F.C. Porto (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định CF Montreal vs Nashville SC (25/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Charlotte Hornets vs Miami Heat (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Altekma SK và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- Estrela vs Casa Pia A.C.
- Napoli vs A.S. Roma
- Ziraat Bankasi vs Altekma SK
- Chelsea vs Tottenham
- Dortmund vs Eintracht Frankfurt
- Valencia vs Villarreal
- Willem II vs Cambuur
- Alverca vs Arouca
- CF Montreal vs Nashville SC
- RC Lens vs Paris FC
- S.S. Lazio vs Parma
- Den Haag vs Heerenveen
- Atl. Madrid vs Dep. A Coruna
- Columbus Crew vs Toronto FC
- Gil Vicente vs F.C. Porto
Chưa có bài viết nào.