Beijing Royal Fighters vs Shanghai
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
| Beijing Royal Fighters | Tất cả | Shanghai |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 102 |
| — | Bị ghi | 68 |
| Beijing Royal Fighters | Chủ nhà | Shanghai |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 102 |
| — | Bị ghi | 68 |
| Beijing Royal Fighters | Tất cả | Shanghai |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 102 |
| — | Bị ghi | 68 |
| Beijing Royal Fighters | Chủ nhà | Shanghai |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 102 |
| — | Bị ghi | 68 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Beijing Royal Fighters Dựa trên 20 trận | Shanghai Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 15T 5B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 91.95 | Ghi được mỗi trận | 98.15 |
| 94.90 | Bị ghi mỗi trận | 89.60 |
| -59 | Hiệu số | +171 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 25.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 (14 trận) |
| 23.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.9 (14 trận) |
| 19.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.9 (14 trận) |
| 23.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 (14 trận) |
| 48.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.4 (14 trận) |
| 43.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.1 (14 trận) |
| 186.8 | Tổng điểm trung bình | 187.8 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 29.0 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.8 (13 trận) |
| 18.1 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (15 trận) |
| 38% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (13 trận) |
| 80% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (13 trận) |
| 48% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (13 trận) |
| 59% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (13 trận) |
| 13.0 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (15 trận) |
| 7.0 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (15 trận) |
| 4.1 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (15 trận) |
| Beijing Royal Fighters Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shanghai Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6T 5B | T · B | 9T 2B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 93.45 | Ghi được mỗi trận | 102.55 |
| 91.64 | Bị ghi mỗi trận | 90.55 |
| +20 | Hiệu số | +132 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| 24.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 (8 trận) |
| 23.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.4 (8 trận) |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.1 (8 trận) |
| 24.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.4 (8 trận) |
| 48.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.6 (8 trận) |
| 46.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.5 (8 trận) |
| 185.1 | Tổng điểm trung bình | 193.1 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 31.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (6 trận) |
| 19.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.2 (8 trận) |
| 38% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 81% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (6 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (6 trận) |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 12.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 7.9 (8 trận) |
| 7.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (8 trận) |
| 4.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (8 trận) |
| Beijing Royal Fighters Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Shanghai Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 1T 8B | T · B | 6T 3B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 90.11 | Ghi được mỗi trận | 92.78 |
| 98.89 | Bị ghi mỗi trận | 88.44 |
| -79 | Hiệu số | +39 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 26.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.7 (6 trận) |
| 22.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.3 (6 trận) |
| 17.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.8 (6 trận) |
| 23.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 (6 trận) |
| 48.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.0 (6 trận) |
| 40.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.8 (6 trận) |
| 189.0 | Tổng điểm trung bình | 181.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 26.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (7 trận) |
| 16.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.6 (7 trận) |
| 39% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (7 trận) |
| 79% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (7 trận) |
| 50% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (7 trận) |
| 62% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (7 trận) |
| 14.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (7 trận) |
| 6.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (7 trận) |
| 3.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (7 trận) |
| Beijing Royal Fighters Dựa trên 14 trận | CBA | Shanghai Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 4T 10B | T · B | 12T 2B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 86% |
| 92.64 | Ghi được mỗi trận | 98.43 |
| 96.57 | Bị ghi mỗi trận | 84.79 |
| -55 | Hiệu số | +191 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 25.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 |
| 23.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.9 |
| 19.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.9 |
| 23.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 |
| 48.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.4 |
| 43.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.1 |
| 189.2 | Tổng điểm trung bình | 183.2 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 29.3 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (12 trận) |
| 18.8 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.5 |
| 37% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (12 trận) |
| 81% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (12 trận) |
| 49% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 53% (12 trận) |
| 60% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (12 trận) |
| 13.0 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.9 |
| 6.0 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 |
| 4.3 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 |
| Beijing Royal Fighters Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Shanghai Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2T 1B | T · B | 3T 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 91.33 | Ghi được mỗi trận | 105.67 |
| 84.00 | Bị ghi mỗi trận | 93.33 |
| +22 | Hiệu số | +37 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 175.3 | Tổng điểm trung bình | 199.0 |
| Beijing Royal Fighters Dựa trên 2 trận | FIBA Intercontinental Cup | Shanghai Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 2B | T · B | 0T 2B |
| -40 | Hiệu số | -43 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Beijing Royal Fighters Dựa trên 1 trận | FIBA Intercontinental Cup 5th-6th Places | Shanghai Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 0T 1B |
| +14 | Hiệu số | -14 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận- Ghi được : Để thủng
- 1173 : 1291
- Sân nhà
- 3T 0H 4B
- Sân khách
- 1T 0H 4B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Beijing Royal Fighters gặp Shanghai tại CBA vào 19/10/2026 18:35 UTC+07 tại Olympic Sports Center Gymnasium.
Beijing Royal Fighters đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Shanghai đứng thứ 16.
Beijing Royal Fighters thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Shanghai thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 12 lần gặp gần nhất, Beijing Royal Fighters thắng 4, Shanghai thắng 8, hòa 0.
Beijing Royal Fighters · Trận trước: Ningbo Rockets vs Beijing Royal Fighters (17/10) · Trận tiếp theo: Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons (23/10)
Shanghai · Trận trước: Shanghai vs Shenzhen (16/10) · Trận tiếp theo: Shanxi Zhongyu vs Shanghai (22/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
Các trận CBA tuần này
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Qingdao vs Liaoning
- Zhejiang Chouzhou vs Shandong
- Beijing vs Shenzhen
- Jilin vs Xinjiang
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba
- Barcelona vs Olympiacos
- Virtus Bologna vs Baskonia
- Verona vs Catanzaro
- Projekt Warszawa vs Olsztyn
- Le Mans vs Toulouse
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Mirassol vs Internacional
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
Chưa có bài viết nào.