Ngôn ngữ

Beijing Royal Fighters vs Shanghai

Chi tiết trận đấu
Olympic Sports Center Gymnasium
Beijing Royal FightersChủ nhà
18:35Bắt đầu 19/10
ShanghaiĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 0 · 1 trận (không phải cả mùa giải)
Beijing Royal FightersTất cảShanghai
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được102
—Bị ghi68
Beijing Royal FightersChủ nhàShanghai
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được102
—Bị ghi68
Beijing Royal FightersTất cảShanghai
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được102
—Bị ghi68
Beijing Royal FightersChủ nhàShanghai
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được102
—Bị ghi68
Giải đấu được tính: CBA
Bảng xếp hạng
Chưa tổng hợp bảng xếp hạng · Mùa giải chưa bắt đầu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Beijing Royal FightersBTTTBBBBTB7T 13B
ShanghaiTTTTBBBTBT15T 5B
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 20 trận
Shanghai
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B15T 5B
35%Tỷ lệ thắng75%
91.95Ghi được mỗi trận98.15
94.90Bị ghi mỗi trận89.60
-59Hiệu số+171
104Điểm ghi cao nhất119
78Điểm ghi thấp nhất66
25.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 123.4 (14 trận)
23.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 225.9 (14 trận)
19.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 324.9 (14 trận)
23.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 424.2 (14 trận)
48.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận49.4 (14 trận)
43.2 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận49.1 (14 trận)
186.8Tổng điểm trung bình187.8
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/14 trận
29.0 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.8 (13 trận)
18.1 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận22.0 (15 trận)
38% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (13 trận)
80% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (13 trận)
48% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng51% (13 trận)
59% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (13 trận)
13.0 (11 trận)Mất bóng mỗi trận9.8 (15 trận)
7.0 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (15 trận)
4.1 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (15 trận)
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnShanghai
Dựa trên 11 trận
11Trận11
6T 5BT · B9T 2B
55%Tỷ lệ thắng82%
93.45Ghi được mỗi trận102.55
91.64Bị ghi mỗi trận90.55
+20Hiệu số+132
103Điểm ghi cao nhất119
78Điểm ghi thấp nhất87
24.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 123.2 (8 trận)
23.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 226.4 (8 trận)
21.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 324.1 (8 trận)
24.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 424.4 (8 trận)
48.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận49.6 (8 trận)
46.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận48.5 (8 trận)
185.1Tổng điểm trung bình193.1
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
31.2 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.8 (6 trận)
19.2 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận23.2 (8 trận)
38% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (6 trận)
81% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công65% (6 trận)
46% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng51% (6 trận)
57% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (6 trận)
12.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận7.9 (8 trận)
7.3 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (8 trận)
4.7 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (8 trận)
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnShanghai
Dựa trên 9 trận
9Trận9
1T 8BT · B6T 3B
11%Tỷ lệ thắng67%
90.11Ghi được mỗi trận92.78
98.89Bị ghi mỗi trận88.44
-79Hiệu số+39
104Điểm ghi cao nhất110
78Điểm ghi thấp nhất66
26.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 123.7 (6 trận)
22.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 225.3 (6 trận)
17.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 325.8 (6 trận)
23.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 424.0 (6 trận)
48.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận49.0 (6 trận)
40.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận49.8 (6 trận)
189.0Tổng điểm trung bình181.2
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
26.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.0 (7 trận)
16.8 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận20.6 (7 trận)
39% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (7 trận)
79% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (7 trận)
50% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng52% (7 trận)
62% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (7 trận)
14.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận12.0 (7 trận)
6.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận7.7 (7 trận)
3.4 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận3.3 (7 trận)
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 14 trận
CBAShanghai
Dựa trên 14 trận
14Trận14
4T 10BT · B12T 2B
29%Tỷ lệ thắng86%
92.64Ghi được mỗi trận98.43
96.57Bị ghi mỗi trận84.79
-55Hiệu số+191
104Điểm ghi cao nhất111
78Điểm ghi thấp nhất81
25.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 123.4
23.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 225.9
19.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 324.9
23.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 424.2
48.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận49.4
43.2 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận49.1
189.2Tổng điểm trung bình183.2
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/14 trận
29.3 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.8 (12 trận)
18.8 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận22.5
37% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (12 trận)
81% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (12 trận)
49% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng53% (12 trận)
60% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (12 trận)
13.0 (9 trận)Mất bóng mỗi trận9.9
6.0 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận6.9
4.3 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận2.9
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBShanghai
Dựa trên 3 trận
3Trận3
2T 1BT · B3T 0B
67%Tỷ lệ thắng100%
91.33Ghi được mỗi trận105.67
84.00Bị ghi mỗi trận93.33
+22Hiệu số+37
100Điểm ghi cao nhất119
82Điểm ghi thấp nhất89
175.3Tổng điểm trung bình199.0
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 2 trận
FIBA Intercontinental CupShanghai
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 2BT · B0T 2B
-40Hiệu số-43
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 1 trận
FIBA Intercontinental Cup 5th-6th PlacesShanghai
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0BT · B0T 1B
+14Hiệu số-14
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 16/10 20:16

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận
4Beijing Royal Fighters T
0H
8Shanghai T
205.3Trung bình tổng điểm
Beijing Royal Fighters Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1173 : 1291
Sân nhà
3T 0H 4B
Sân khách
1T 0H 4B
Tính đến 12/10 18:35

Danh sách cầu thủ

Chưa nhận được dữ liệu

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)