Al Fayha vs Al-Ahli SC
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 52 | G | Orlando Mosquera |
| 22 | D | Mohammed Al Baqawi |
| 2 | D | Mokher Al-Rashidi |
| 21 | D | Ziyad Al-Sahafi |
| 25 | D | Omar Colley |
| 24 | D | Ahmed Bamasud |
| 6 | M | Ali Al Hussain |
| 5 | M | Hugo Moura |
| 40 | M | Yago Souza |
| 30 | F | Alfa Semedo |
| 23 | F | Jason |
| 14 | M | Mansor Al-Beshe |
| 77 | F | Rayan Enad |
| 43 | M | Fahad Majed Alhubayshi |
| 7 | M | Nawaf Al-Harthi |
| 1 | G | Abdulraouf Al-Duqayl |
| 47 | D | Mohammed Al Dowaish |
| 67 | M | Danyal Al Habeeb |
| 27 | F | Sultan Al-Jabri |
| 9 | F | Malek Al Abdulmonam |
| 1 | G | Abdulrahman Al Sanbi |
| 15 | D | Saeed Baattia |
| 28 | D | Merih Demiral |
| 3 | D | Roger Ibañez |
| 31 | D | Saad Yaslam Balobaid |
| 30 | M | Ziyad Aljohani |
| 6 | M | Valentin Atangana Edoa |
| 7 | M | Francisco Trincão |
| 8 | M | Eduard Spertsyan |
| 20 | M | Matheus Gonçalves |
| 9 | F | Firas Al-Buraikan |
| 19 | M | Artem Bondarenko |
| 29 | D | Mohammed Abdulrahman |
| 11 | F | Meshal Al Mutairi |
| 5 | D | Mohammed Sulaiman Bakor |
| 4 | M | Makaya Ibrahima Diaby |
| 72 | G | Salman Al-Jadani |
| 62 | G | Abdullah Abdo |
| 46 | D | Rayan Hamed |
| 21 | F | Abdullah Radif |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Al Fayha | 1 | 1 | 2 |
| Al-Ahli SC | 1 | 2 | 3 |
- 14'Thay ngườiArtem BondarenkoRa sân: Ziyad Aljohani
- 19'Thẻ vàngAlfa Semedo
- 44'Bàn thắngHugo MouraKiến tạo: Ahmed Bamasud
- 45+3'Bàn thắngArtem BondarenkoKiến tạo: Saad Yaslam Balobaid
- 59'Bàn thắng từ phạt đềnFiras Al-Buraikan
- 65'Bàn thắngJason
- 70'Bàn thắngArtem BondarenkoKiến tạo: Valentin Atangana Edoa
- 80'Thay ngườiMansor Al-BesheRa sân: Hugo Moura
- 80'Thay ngườiMeshal Al MutairiRa sân: Matheus Gonçalves
- 80'Thay ngườiMohammed AbdulrahmanRa sân: Saeed Baattia
- 88'Thay ngườiRayan EnadRa sân: Mohammed Al Baqawi
- 89'Thay ngườiNawaf Al-HarthiRa sân: Yago Souza
- 89'Thay ngườiFahad Majed AlhubayshiRa sân: Mokher Al-Rashidi
- 90'Thay ngườiMakaya Ibrahima DiabyRa sân: Valentin Atangana Edoa
- 90'Thay ngườiMohammed Sulaiman BakorRa sân: Eduard Spertsyan
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:44Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà6,95Hòa5,00Đội khách1,40Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà7,17→6,95Hòa5,36→5,00Đội khách1,33→1,40
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 19/10 21:44 | 6,95▲ | 5,00▼ | 1,40 |
| 19/10 21:20 | 6,86▼ | 5,02▼ | 1,40▲ |
| 19/10 20:57 | 6,96▲ | 5,32▲ | 1,38 |
| 19/10 17:52 | 6,94▲ | 5,31▲ | 1,38 |
| 19/10 16:41 | 6,92▼ | 5,29▼ | 1,38 |
| 19/10 15:56 | 7,00▼ | 5,32▼ | 1,38▲ |
| 19/10 15:31 | 7,18▲ | 5,41▲ | 1,36 |
| 19/10 15:09 | 7,16▲ | 5,40▲ | 1,36▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 19/10 14:45 | 7,13▲ | 5,37▲ | 1,37 |
| 19/10 13:59 | 7,12▲ | 5,36▲ | 1,37 |
| 19/10 11:14 | 7,10▼ | 5,34▼ | 1,37▲ |
| 19/10 10:30 | 7,28▲ | 5,42▲ | 1,36▲ |
| 19/10 08:57 | 7,19▲ | 5,38▲ | 1,35▼ |
| 18/10 23:12 | 7,16▼ | 5,35▼ | 1,36▲ |
| 18/10 22:45 | 7,54▲ | 5,52▲ | 1,33▼ |
| 18/10 22:19 | 7,37▲ | 5,45▲ | 1,34▲ |
| 18/10 18:45 | 7,19▲ | 5,35▲ | 1,33▼ |
| 18/10 17:00 | 7,15▼ | 5,32▼ | 1,34▲ |
| 16/10 22:11 Đầu tiên | 7,17 | 5,36 | 1,33 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 6,95 | 5,00 | 1,40 |
| Betfair | 8,50 | 5,00 | 1,30 |
| bet365 | 8,00 | 4,33 | 1,36 |
| Marathon | 6,90 | 4,50 | 1,33 |
| 1xBet | 7,50 | 4,92 | 1,36 |
| Betano | 8,50 | 4,90 | 1,38 |
| BetVictor | 7,50 | 4,50 | 1,33 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,70Đội khách -1.52,20Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,84→1,70Đội khách1,96→2,20
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 19/10 21:44 | 1,70▲ | 2,20▼ |
| 19/10 21:20 | 1,69▼ | 2,22▲ |
| 19/10 20:57 | 1,78 | 2,08▼ |
| 19/10 17:52 | 1,78▲ | 2,09 |
| 19/10 16:41 | 1,77▼ | 2,09▲ |
| 19/10 15:56 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 19/10 15:56 | 1,78▼ | 2,08▲ |
| 19/10 15:09 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 19/10 13:59 | 1,80▲ | 2,05▼ |
| 19/10 11:14 | 1,79▼ | 2,06▲ |
| 19/10 10:30 | 1,83 | 2,03▲ |
| 19/10 08:57 | 1,83▲ | 2,02▼ |
| 18/10 23:12 | 1,82▼ | 2,03▲ |
| 18/10 22:45 | 1,88▲ | 1,96▼ |
| 18/10 22:19 | 1,85 | 1,98▲ |
| 18/10 18:45 | 1,85▲ | 1,97▼ |
| 18/10 17:00 | 1,84▼ | 1,99▲ |
| 18/10 10:28 | 1,85▲ | 1,97▲ |
| 16/10 22:11 Đầu tiên | 1,84 | 1,96 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,70 | 2,20 |
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,78 | 2,02 |
| Marathon | 1,64 | 2,06 |
| 1xBet | 1,68 | 2,11 |
| Betano | 1,80 | 2,05 |
| BetVictor | 1,66 | 2,05 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,75Xỉu 2.52,10Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,49→1,75Xỉu2,55→2,10
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 19/10 21:44 | 1,75▲ | 2,10▼ |
| 19/10 21:20 | Thay đổi mốc · mốc chính 2.5 | |
| 19/10 21:20 | 1,70▲ | 2,17▼ |
| 19/10 17:52 | 1,53 | 2,53▲ |
| 19/10 16:41 | 1,53 | 2,52▼ |
| 19/10 15:56 | 1,53▲ | 2,53▼ |
| 19/10 14:45 | 1,52▼ | 2,55▲ |
| 19/10 13:59 | 1,53 | 2,54▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 19/10 11:14 | 1,53▲ | 2,53▼ |
| 19/10 10:30 | 1,52 | 2,55▲ |
| 18/10 23:12 | 1,52▲ | 2,53▼ |
| 18/10 22:45 | 1,51▼ | 2,56▲ |
| 18/10 22:19 | 1,52▲ | 2,54▲ |
| 18/10 17:00 | 1,51▲ | 2,52▼ |
| 18/10 10:28 | 1,50▲ | 2,56▲ |
| 16/10 22:11 Đầu tiên | 1,49 | 2,55 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 2,10 |
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,53 | 2,40 |
| Marathon | 1,64 | 2,02 |
| 1xBet | 1,69 | 2,09 |
| Betano | 1,75 | 2,12 |
| BetVictor | 1,68 | 2,02 |
Cả hai đội ghi bànCó2,10Không1,65Betfair · Nhà cái 6Có1,87→2,10Không1,90→1,65
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 19/10 21:44 | 2,10▲ | 1,65▼ |
| 19/10 21:20 | 1,80▲ | 1,91▼ |
| 19/10 19:47 | 1,73▼ | 2,00▲ |
| 19/10 19:25 | 1,75▼ | 1,95▼ |
| 19/10 18:39 | 1,80▲ | 2,00▼ |
| 19/10 17:07 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| 19/10 16:41 | 1,80▲ | 2,00▼ |
| 19/10 15:56 | 1,73▼ | 2,10▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 19/10 15:31 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 19/10 15:31 Đầu tiên | 1,87 | 1,90 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,10 | 1,65 |
| bet365 | 1,80 | 1,91 |
| Marathon | 1,88 | 1,78 |
| 1xBet | 1,88 | 1,81 |
| Betano | 2,05 | 1,72 |
| BetVictor | 1,93 | 1,78 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Al Fayha Dựa trên 9 trận | Al-Ahli SC Dựa trên 12 trận | |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 1T 4H 4B | T · H · B | 7T 1H 4B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 8% |
| 0.89 | Ghi được mỗi trận | 2.17 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| -6 | Hiệu số | +12 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 42% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| 0.84 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.55 (8 trận) |
| 1.99 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (8 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (10 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 11.3 | Số cú sút mỗi trận | 14.9 (8 trận) |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (8 trận) |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (8 trận) |
| 3.1 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (8 trận) |
| 1.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| 9.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.8 (8 trận) |
| Al Fayha Dựa trên 4 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al-Ahli SC Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1T 2H 1B | T · H · B | 4T 1H 0B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.80 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.40 |
| -2 | Hiệu số | +12 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 0.93 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 4.00 (3 trận) |
| 2.26 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (3 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 2.0 (4 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (4 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (4 trận) |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 (4 trận) |
| 11.8 | Số cú sút mỗi trận | 18.3 (3 trận) |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.7 (3 trận) |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (3 trận) |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (3 trận) |
| 0.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| 8.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.0 (3 trận) |
| Al Fayha Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | Al-Ahli SC Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 0T 2H 3B | T · H · B | 3T 0H 4B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.40 | Ghi được mỗi trận | 1.71 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.71 |
| -4 | Hiệu số | +0 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| 0.78 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (5 trận) |
| 1.78 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (5 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 86% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 (6 trận) |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (6 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 11.0 | Số cú sút mỗi trận | 12.8 (5 trận) |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (5 trận) |
| 2.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (5 trận) |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| 10.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (5 trận) |
| Al Fayha Dựa trên 9 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Al-Ahli SC Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 1T 4H 4B | T · H · B | 5T 0H 3B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.89 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -6 | Hiệu số | +10 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 0.84 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.72 (7 trận) |
| 1.99 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (7 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 88% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 11.3 | Số cú sút mỗi trận | 15.6 (7 trận) |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (7 trận) |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (7 trận) |
| 3.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (7 trận) |
| 1.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (7 trận) |
| 9.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.0 (7 trận) |
| Al Fayha | AFC Champions League | Al-Ahli SC Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Al Fayha | Cúp Liên lục địa FIFA | Al-Ahli SC Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 15
- Sân nhà
- 0T 1H 2B
- Sân khách
- 0T 1H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al Fayha đã gặp Al-Ahli SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 19/10/2026 22:05 UTC+07 tại King Abdullah Sports City Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Al Fayha 2-3 Al-Ahli SC.
Al Fayha đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Al-Ahli SC đứng thứ 6.
Al Fayha thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Al-Ahli SC thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Al Fayha thắng 0, Al-Ahli SC thắng 5, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 6.95 · 5.00 · 1.40.
Đội hình Al Fayha có Yago Souza, Alfa Semedo, Jason.
Đội hình Al-Ahli SC có Eduard Spertsyan, Matheus Gonçalves, Firas Al-Buraikan.
Al Fayha · Trận trước: Al-Khaleej vs Al Fayha (15/10) · Trận tiếp theo: Al-Hazem vs Al Fayha (22/10)
Al-Ahli SC · Trận trước: Al Wasl vs Al-Ahli SC (12/10) · Trận tiếp theo: Al-Ahli SC vs Al-Khaleej (24/10)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Al Nassr vs Neom SC
- Al Ettifaq vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- Al-Hazem vs Al Fayha
- Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
- Al-Faisaly vs Al Nassr
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club
- Al-Ahli SC vs Al-Khaleej
- Al Qadsiah vs Al Hilal
Bài viết mới nhất
- Nhận định Golden State Warriors vs Los Angeles Clippers (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nashville SC vs New York Red Bulls (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Toronto FC (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Indiana Pacers vs Brooklyn Nets (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs Seattle Sounders (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ath Bilbao vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) và 1 trận khác (2/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Braga vs Famalicao và 1 trận khác (2/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Academico Viseu vs Rio Ave và 1 trận khác (2/11) · Bot AI Talon
- Nhận định U.S. Lecce vs Genoa và 1 trận khác (2/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Groningen vs Sparta Rotterdam và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Juventus vs Napoli (2/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Liverpool vs Arsenal (1/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs Hamburger SV (1/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Arouca vs C.D. Nacional (1/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Marseille vs Toulouse và 1 trận khác (2/11) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Zeren Spor W vs Besiktas W
- Nilufer Bld. W vs Aras Kargo Nữ
- THY W vs Ilbank W
- Getafe vs Sevilla
- Excelsior vs Twente
- SC Telstar vs Utrecht
- Strasbourg vs AJ Auxerre
- S.S. Lazio vs Cagliari
- Frosinone vs Torino
- 1. FC Union Berlin vs 1. FC Köln
- Racing de Santander vs Real Madrid
- Arouca vs C.D. Nacional
- Groningen vs Sparta Rotterdam
- Galatasaray S.K. Nữ vs Fenerbahçe S.K. Nữ
- Lyon vs Angers
Chưa có bài viết nào.